Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Risk-Free Interest Rate / Lãi Suất Phi Rủi Ro

Lãi suất phi rủi ro là lãi suất được giả định khi đầu tư vào các công cụ tài chính không có rủi ro vỡ nợ. Tuy nhiên, những công cụ này vẫn có thể gặp rủi ro khác, ví dụ như rủi ro thị trường (khi lãi suất thay đổi) hoặc rủi ro về tính lỏng (không thể bán nhanh để lấy tiền). Trong lý thuyết, tài sản phi rủi ro không tồn tại. Nhưng thực tế, các chuyên gia thường dùng trái phiếu chính phủ ngắn hạn để thay thế. Với USD, người ta dùng tín phiếu kho bạc Mỹ; với EUR, dùng kỳ phiếu Đức hoặc lãi suất Euribor. Những tài sản này được coi là an toàn vì khả năng chính phủ vỡ nợ rất thấp, và thời gian đáo hạn ngắn giúp bảo vệ khỏi rủi ro lãi suất. Nếu lãi suất phi rủi ro không có rủi ro, thì tài sản có rủi ro phải có lãi suất cao hơn (hoặc ưu đãi thuế). Ví dụ, trái phiếu công ty phải có lãi suất cao hơn trái phiếu chính phủ vì rủi ro lớn hơn. Giả định các công cụ nợ chính phủ không có rủi ro thanh toán bắt nguồn từ bản chất của nợ. Với tiền fiat, chính phủ có thể in tiền để trả nợ. Trong trường hợp này, vỡ nợ gần như không xảy ra, dù đồng tiền có thể mất giá. Tuy nhiên, điều này không áp dụng cho Euro, vì không quốc gia nào được quyền in tiền. Một lý do khác là không có đầu tư nào thực sự không có rủi ro. Ngay cả chính phủ ổn định cũng có thể vỡ nợ. Ví dụ, người Đức mua trái phiếu năm 1904 không thể biết trước siêu lạm phát sau chiến tranh thế giới thứ nhất.

Risk-Free Interest Rate / Lợi Suất Phi Rủi Ro

Lợi suất phi rủi ro là lãi suất được tính cho tài sản không có nguy cơ vỡ nợ. Trên thực tế, không tồn tại tài sản nào hoàn toàn an toàn như vậy. Khái niệm này chỉ là giả định. Người ta thường dùng trái phiếu kho bạc (thường là kỳ hạn 10 năm) để thay thế. Lý do là vì chính phủ ít khi vỡ nợ. Dù tài sản không có rủi ro vỡ nợ, vẫn có thể gặp rủi ro khác. Ví dụ, rủi ro thị trường (thay đổi lãi suất toàn ngành), rủi ro thanh khoản (khó bán nhanh hoặc mất giá khi bán).

Risk Reversal / Biến Động Quyền Chọn

Đây là cách mua đồng thời một quyền chọn mua không được giá quyền chọn và bán một quyền chọn bán không được giá quyền chọn, mà không mất phí (phí hai hợp đồng cân bằng nhau). Hai quyền chọn này có cùng cơ sở và kỳ hạn, với hệ số bảo hiểm được đặt ở mức 25%. Theo mô hình Black-Scholes, chi phí của hai giao dịch này sẽ bằng 0. Tuy nhiên, trên thực tế, thị trường có xu hướng thiên lệch về một bên. Trong trường hợp đơn giản, độ biến động dự đoán của quyền chọn bán và quyền chọn mua không được giá quyền chọn với cùng mức giá thực hiện, cùng kỳ hạn là khác nhau. Chi phí tăng thêm cho bên bán được gọi là chênh lệch giữa phí nhận được từ bán quyền và phí phải trả khi mua quyền. Khoảng cách này cho thấy thị trường kỳ vọng giá sẽ không dao động xung quanh giá Forward mà sẽ lệch về một giá cụ thể. Một cách khác để hiểu risk reversal là đo lường mối tương quan giữa độ biến động dự đoán và giá giao ngay, được sử dụng trong mô hình Black-Scholes.

Risk Measures / Thước Đo Rủi Ro

Thước đo rủi ro là các chỉ số thống kê dựa trên dữ liệu trong quá khứ để dự đoán rủi ro và biến động của khoản đầu tư. Có 5 thước đo rủi ro cơ bản: Alpha: Đo lường rủi ro liên quan đến thị trường hoặc chỉ số chuẩn. Beta: Đo lường mức độ biến động hoặc rủi ro hệ thống của chứng khoán/danh mục so với thị trường hoặc chỉ số chuẩn. R-squared: Đo lường tỷ lệ dao động của khoản đầu tư do sự biến động của chỉ số chuẩn gây ra. Độ lệch chuẩn: Đo lường mức độ lệch của tỷ suất sinh lợi so với tỷ suất kỳ vọng (phân phối xác suất). Tỷ số Sharpe: Là chỉ số đánh giá tỷ suất sinh lợi từ quyết định đầu tư thông minh, đồng thời phản ánh mức rủi ro tăng thêm. Mỗi thước đo có cách tính riêng để đo lường rủi ro. Khi so sánh nhiều khoản đầu tư tiềm năng, nhà đầu tư nên dùng cùng một thước đo rủi ro cho từng khoản để có tỷ suất sinh lợi tương ứng. So sánh như vậy sẽ chính xác hơn. Theo nguyên tắc rủi ro và tỷ suất sinh lợi, với cùng mức rủi ro, nhà đầu tư sẽ chọn khoản có tỷ suất sinh lợi cao hơn. Ngược lại, với cùng tỷ suất sinh lợi, nhà đầu tư sẽ chọn khoản có rủi ro thấp hơn.

Risk Management / Quản Lý Rủi Ro

Quản lý rủi ro là quá trình xác định, phân tích và chấp nhận hoặc hạn chế các nguy cơ tiềm ẩn trong các quyết định đầu tư. Đây là điều cần thiết khi nhà đầu tư hoặc người quản lý quỹ phân tích và cố gắng đo lường nguy cơ bị lỗ trong một quyết định đầu tư. Quản lý rủi ro có hai bước chính: xác định rõ các rủi ro tiềm ẩn trong quyết định đầu tư, sau đó kiểm soát chúng theo cách phù hợp với mục tiêu đầu tư. Trên thị trường tài chính, quản lý rủi ro luôn tồn tại. Khi nhà đầu tư chọn mua trái phiếu chính phủ có lãi suất thấp hoặc cổ phiếu công ty có rủi ro cao, họ cần quản lý rủi ro. Khi ngân hàng cho vay tiền, họ cũng phải quản lý rủi ro. Quản lý rủi ro vô hình kiểm soát những rủi ro chưa được nhận diện, dù chúng có khả năng xảy ra 100%. Ví dụ, rủi ro về hiểu biết khi người không có kiến thức vẫn thực hiện công việc. Rủi ro về quan hệ khi các bên hợp tác kém hiệu quả. Rủi ro về quá trình khi vận hành không trơn tru. Những rủi ro này làm giảm năng suất, chi phí, lợi nhuận, chất lượng, danh tiếng, giá trị thương hiệu và doanh số. Quản lý rủi ro vô hình giúp nhận diện và giảm thiểu các đe dọa này, từ đó tạo giá trị cho người quản lý. Tuy nhiên, quản lý rủi ro gặp khó khăn trong việc phân bổ nguồn lực. Đây là biểu hiện của lý thuyết chi phí cơ hội. Dù quản lý rủi ro giảm thiểu nguy cơ, nhưng nguồn lực dành cho nó có thể được sử dụng cho hoạt động khác mang lại lợi nhuận cao hơn. Các ngân hàng có quy trình quản lý rủi ro gắn với nghiệp vụ tài chính. Họ thực hiện qua chính sách nội bộ, hợp đồng bảo hiểm với các công ty để bảo vệ trái phiếu, bảo hiểm ban lãnh đạo và nhân viên, cũng như tự bảo hiểm để giảm chi phí tổn thất bất ngờ. Dịch vụ của ngân hàng thương mại bao gồm quản lý rủi ro, không chỉ là sản phẩm riêng lẻ mà là tập hợp các công cụ kiểm soát rủi ro tài chính. Các công cụ này bao gồm hợp đồng tự phòng ngừa, hợp đồng tài chính tương lai, và mức trần lãi suất. Mục tiêu là kiểm soát chi phí quỹ, chi phí lãi suất ngân sách, và giới hạn rủi ro từ biến động lãi suất.

Risk Lover / Nhà Đầu Tư Yêu Thích Rủi Ro

Thị trường luôn có hai loại nhà đầu tư: những người ngại rủi ro và những người thích rủi ro. Nhà đầu tư thích rủi ro sẵn sàng chấp nhận rủi ro cao hơn, nhưng kỳ vọng lợi nhuận chỉ tăng ít. Ngược lại, nhà đầu tư ngại rủi ro chỉ chấp nhận rủi ro cao hơn nếu chắc chắn nhận được lợi nhuận cao hơn. Nếu lợi nhuận như nhau, họ sẽ chọn đầu tư ít rủi ro hơn. Nguyên tắc cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận luôn tồn tại. Đầu tư ít rủi ro thường mang lại lợi nhuận thấp hơn, trong khi lợi nhuận cao thường đi kèm rủi ro lớn hơn. Điều này hợp lý vì nhà đầu tư phải chấp nhận rủi ro để có lợi nhuận cao hơn. Nhưng nhà đầu tư thích rủi ro không tuân theo nguyên tắc này. Họ sẵn sàng đầu tư rủi ro cao hơn với lợi nhuận mong đợi thấp hơn. Điều này cho thấy lợi nhuận không tăng đủ để bù đắp rủi ro mà họ chấp nhận.

Risk Diversification / Phân Tán Rủi Ro

Phương thức quản lý đầu tư này được Harry Markowitz đề xuất, sau đó được nhiều người công nhận nhờ hiệu quả của mô hình định giá tài sản. Phương pháp này áp dụng nguyên tắc phân tán rủi ro, giúp giảm thiểu rủi ro xuống mức bình thường của vốn cổ phần. Để đạt được điều này, các tài sản được chia thành nhiều loại như cổ phiếu, trái phiếu, tiền mặt, hàng hóa, đồng thời phân bổ đều trong danh mục và giữa các quốc gia khác nhau.

Risk Capital / Vốn Rủi Ro

Thường thì, cụm từ này ám chỉ một khoản vốn được đầu tư vào doanh nghiệp nào đó, trong đó chủ sở hữu chấp nhận rủi ro công ty có thể phá sản.

Risk Aversion / Mức Ngại Rủi Ro

Mức ngại rủi ro là mức độ nhà đầu tư sẵn sàng đầu tư vào một cổ phiếu hay danh mục nào đó. Hầu hết nhà đầu tư đều có mức ngại rủi ro nhất định, do đó đây là khái niệm cơ bản trong phân tích lựa chọn đầu tư. Mỗi nhà đầu tư là cá thể độc lập, có tâm lý và tài sản khác nhau, nên mức độ chấp nhận rủi ro cũng khác nhau. Với cùng một khoản đầu tư, người có mức ngại rủi ro cao hơn sẽ yêu cầu mức đền bù rủi ro cao hơn mới chấp nhận đầu tư, ngược lại người có mức ngại rủi ro thấp hơn sẽ chấp nhận mức đền bù thấp hơn. Trong lý thuyết đầu tư, mức ngại rủi ro được biểu diễn bằng chỉ số A. Dựa vào chỉ số này, nhà đầu tư được phân thành ba nhóm: - Nhà đầu tư thích rủi ro có hệ số A dưới 0. - Nhà đầu tư trung lập với rủi ro có hệ số A bằng 0. - Nhà đầu tư ngại rủi ro có hệ số A trên 0. Mức ngại rủi ro A được tính theo công thức: **A = (E(rp) - rf) / σ²p** Trong đó: - **A**: hệ số ngại rủi ro (risk aversion factor). - **E(rp)**: mức lợi nhuận kỳ vọng của danh mục đầu tư. - **rf**: lãi suất tài sản không có rủi ro, ví dụ như lãi từ trái phiếu chính phủ dài hạn (hiện nay ở Việt Nam khoảng 8.55%). - **σ²p**: phương sai lợi nhuận của danh mục đầu tư.

Risk Aversion / Sự Sợ Rủi Ro, Không Thích Rủi Ro

Nhà đầu tư kỳ vọng lợi tức cao hơn để bù đắp rủi ro tăng.

Risk Arbitrage / Giao Dịch Song Hành Mạo Hiểm

Là một dạng đầu tư có rủi ro, arbitrage bao gồm ba loại chính: M&A arbitrage (mua cổ phần công ty bị thâu tóm và bán cổ phần công ty thâu tóm), liquidation arbitrage (khai thác chênh lệch giá trị hiện tại và giá trị thanh lý), và pair trading (giao dịch giữa hai công ty tương tự trong cùng ngành). Khi hai công ty có giá trị khác nhau rõ rệt, nhà đầu tư có thể cân bằng vị trí mua bán để tận dụng sự hội tụ giá trị theo thời gian. Trên lý thuyết, arbitrage có rủi ro, nhưng thực tế chỉ có ít cơ hội. Các chiến lược này được coi là tương đối an toàn, thường được quỹ bảo hộ và nhà đầu tư cá nhân sử dụng. M&A arbitrage là một hình thức phổ biến trong các vụ thâu tóm, khi nhà đầu tư mua cổ phần công ty bị săn lùng và bán cổ phần công ty thâu tóm. Họ kỳ vọng giá cổ phần bị thâu tóm sẽ tăng, trong khi giá cổ phần thâu tóm giảm sau khi giao dịch hoàn tất. Tuy nhiên, rủi ro lớn nhất là khi vụ sáp nhập không thành. Ví dụ, năm 1998, quỹ LTCM mua cổ phần Ciena với giá 90 USD dựa trên kỳ vọng Ciena sẽ được sáp nhập vào Tellabs. Nhưng vụ sáp nhập thất bại, khiến giá Ciena sụt mạnh xuống 13 USD, gây tổn thất lớn. Một ví dụ khác: Công ty A đề xuất mua Công ty B bằng tỷ lệ 1 cổ phần A đổi 2 cổ phần B. Nếu A giao dịch 200 USD/cổ phần, B 95 USD/cổ phần, nhà đầu tư mua B và bán A với tỷ lệ 1:2. Nếu giao dịch thành công, giá B tăng, giá A giảm, tạo lợi nhuận. Nhưng nếu vụ sáp nhập thất bại, giá B có thể không tăng, giá A không giảm, thậm chí biến động ngược chiều, gây rủi ro lớn. M&A arbitrage cũng được áp dụng trong các thương vụ tái cấu trúc doanh nghiệp. Phương thức này còn gọi là "trading bằng chứng khoán vốn", giúp nhà đầu tư tận dụng sự khác biệt giá cả trong các tình huống giao dịch.

Risk / Rủi Ro

Rủi ro đầu cơ liên quan đến việc có lời hay lỗ, tùy vào thành công hay thất bại của một dự án kinh doanh. Các ngân hàng chấp nhận rủi ro khi cho vay, vì khoản vay có thể được hoàn trả hoặc bị mất. Nhà đầu tư cũng chịu rủi ro, ví dụ như đầu tư vào doanh nghiệp mới (gọi là vốn mạo hiểm) hoặc vào chứng khoán (gọi là vốn chứng khoán). Rủi ro thuần túy xảy ra khi không có khả năng thắng, chỉ có khả năng thua. Bảo hiểm chỉ dành cho rủi ro thuần túy, không phải rủi ro đầu cơ. Theo định nghĩa chính thống, rủi ro là sự khác biệt lớn giữa kết quả thực tế và kỳ vọng. Sự chênh lệch này tạo ra rủi ro, vì giới kinh doanh cho rằng bất trắc không lường trước là bản chất của rủi ro. Để đo lường rủi ro, người ta dùng các chỉ số thống kê, phổ biến nhất là đo khoảng cách Euclide. Các chỉ số thường dùng là phương sai và độ lệch chuẩn, do nhà toán học Pháp De Moivre sáng tạo. Không chắc chắn một tài sản sẽ mang lại lợi nhuận kỳ vọng hoặc chịu lỗ. Vì ngân hàng đầu tư phần lớn vốn vào tài khoản nhạy cảm với lãi suất, họ phải đối mặt với nhiều loại rủi ro: Rủi ro vốn: Lỗ từ khoản cho vay làm giảm chất lượng tài sản, khiến ngân hàng phải bán cổ phiếu mới để đáp ứng yêu cầu vốn theo quy định. Rủi ro tín dụng: Người vay có thể không trả gốc và lãi. Rủi ro phân phối: Người mua/bán công cụ tài chính không thể thanh toán khi đáo hạn. Rủi ro ngoại hối: Lỗ từ vị thế không bảo hiểm do biến động tỷ giá. Rủi ro lãi suất: Tài sản sinh lãi (ví dụ khoản vay) giảm giá trị khi lãi suất thị trường thay đổi. Rủi ro thanh khoản: Ngân hàng không có đủ tiền mặt để đáp ứng nhu cầu của người gửi và người vay. Rủi ro vận hành: Sự cố như hỏa hoạn, thiên tai, hoặc tin tặc làm gián đoạn dịch vụ. Rủi ro chính trị: Bất ổn chính trị làm khó khăn trong việc thanh toán nợ. Rủi ro thanh toán: Sự thất bại của ngân hàng lớn gây hiệu ứng dây chuyền, ảnh hưởng đến ngân hàng khác. Xem thêm: BASIS RISK; COUNTRY RISK; REFINANCE RISK; REINVESTMENT RISK.

Ring Trading / Giao Dịch Chính Thức Ở Sở Giao Dịch Hàng Hóa

Phương pháp giao dịch tại Sở giao dịch kim loại London (LME) được thực hiện trong một không gian hình tròn có đường kính 6 mét. Trong vòng tròn này, hai màn hình lớn hiển thị giá cả hiện hành. Những thành viên giao dịch ngồi cố định bên trong, còn trợ lý được phép đứng để truyền đạt lệnh mua bán và liên lạc với khách hàng. Giao dịch chính thức diễn ra trong năm phút, gọi là "vòng giao dịch". Mỗi vòng được chia theo từng công cụ thương mại. Ví dụ, giao dịch thép diễn ra ở phiên đầu tiên từ 11:40 đến 11:45 sáng (giờ địa phương), và 1:05 đến 1:10 chiều. Trong phiên thứ hai, thời gian giao dịch là 3:30 đến 3:35 chiều. Mỗi phiên giao dịch tại LME kéo dài từ 11:40 sáng đến 5:00 chiều. Đường dây điện thoại hỗ trợ giao dịch luôn hoạt động 24 giờ mỗi ngày.

Right-To-Work Laws / Các Luật Về Quyền Được Làm Việc

Ở Mỹ, nơi phát sinh cụm thuật ngữ này, việc buộc công nhân phải gia nhập nghiệp đoàn là bất hợp pháp. Các tiểu ban có quyền cấm việc áp dụng quy định về gia nhập nghiệp đoàn.

Rights Issue / Phát Hành Quyền Mua Cổ Phiếu

Khi công ty phát hành cổ phiếu mới, cổ đông hiện có được quyền mua thêm cổ phiếu theo tỷ lệ góp vốn của từng cổ đông, kèm theo các điều kiện ưu đãi.

Right Certificate / Chứng Quyền

Chứng quyền là quyền cho phép người sở hữu mua một lượng cổ phiếu nhất định, với giá cố định và trong thời hạn cụ thể. Loại chứng này thường được công ty phát hành cùng với trái phiếu hoặc cổ phiếu ưu đãi, nhằm tăng tính hấp dẫn cho đợt phát hành. Người sở hữu chứng quyền được đảm bảo sẽ mua cổ phiếu thường trong đợt phát hành mới, với giá cao hơn giá thị trường hiện tại. Tuy nhiên, họ kỳ vọng sẽ mua cổ phiếu với giá thấp hơn giá thị trường trong tương lai. Chứng quyền có thể được giao dịch riêng biệt với trái phiếu hoặc cổ phiếu đi kèm. Quyền này được phát hành khi công ty tổ chức lại, hoặc để khuyến khích nhà đầu tư mua trái phiếu/cổ phiếu ưu đãi có điều kiện không thuận lợi. Nhà đầu tư được quyền lựa chọn để hưởng lợi từ sự tăng giá của cổ phiếu thường.

Ricardo, David / (1772-1823)

Là nhà kinh tế học người Anh, ông được nhắc đến nhiều nhờ hai học thuyết nổi bật: TIỀN THUÊ và CHI PHÍ SO SÁNH. Năm 1819, ông được bầu vào Hạ nghị viện. Sự quan tâm của ông đến kinh tế học bắt đầu khi đọc tác phẩm "Cải thiện của các dân tộc" của Smith. Tác phẩm này trở thành nền tảng cho "Giá cao của vàng" (1810), nơi ông phân tích nguyên nhân lạm phát hiện tại. Ông cho rằng ngân hàng trung ương Anh không kiểm soát được việc phát hành tiền. Năm 1811, một ủy ban chính thức cũng đưa ra kết luận tương tự. Tác phẩm chính của ông là "Những nguyên tắc của kinh tế chính trị và thuế" (1817). Ricardo còn nổi tiếng nhờ thành công trong việc xây dựng "cỗ máy phân tích" – một phương pháp đơn giản, dựa trên giả định dũng cảm, giúp giải quyết các vấn đề kinh tế quan trọng.

Ricardian Equivalence Theorem / Định Lý Ricardo Về Tính Tương Đương

Theorem states that taxing and issuing debt, when used as tools to fund short-term government spending, have equivalent effects on the economy.

Revolving Credit / Revolver / Tín Dụng Xoay Vòng

Tín dụng xoay vòng là hình thức cho vay không yêu cầu trả số tiền cố định. Ví dụ như thẻ tín dụng. Doanh nghiệp dùng tín dụng này để cải thiện thanh khoản hàng ngày. Nó còn được gọi là revolver. Đặc điểm chính: Người vay có thể rút tiền từ quỹ, nhưng không vượt quá giới hạn. Số tiền vay có thể tăng hoặc giảm tùy theo lượng đã rút và trả lại. Tín dụng có thể sử dụng lặp lại. Lãi được tính dựa trên số tiền thực tế đã rút. Người vay có thể trả lãi nhiều lần (theo yêu cầu tối thiểu) hoặc trả toàn bộ một lần. Trong một số trường hợp, người vay phải trả phí dù không sử dụng tiền, đặc biệt là với tín dụng xoay vòng do ngân hàng cung cấp cho doanh nghiệp.

Reverse Take Over / RTO / Sáp Nhập Nghịch

Cũng là một hình thức sáp nhập, giúp công ty tư nhân trở thành doanh nghiệp niêm yết mà không cần thực hiện IPO. Thường thì công ty tư nhân sẽ mua đủ cổ phiếu để kiểm soát một doanh nghiệp đã niêm yết. Cổ đông của công ty tư nhân dùng cổ phần của họ để đổi lấy cổ phần của doanh nghiệp niêm yết. Do đó, công ty tư nhân trở thành doanh nghiệp niêm yết. Sáp nhập nghịch chiều cũng áp dụng khi một doanh nghiệp nhỏ mua lại quyền sở hữu của doanh nghiệp lớn hơn. Lợi ích của sáp nhập nghịch: Doanh nghiệp không tốn chi phí tổ chức IPO. Sau khi mua lại, có thể bán cổ phần với giá cao hơn. Huy động vốn dễ dàng hơn nhờ phát hành thêm cổ phần sau này. Việc mua lại ít bị ảnh hưởng bởi thị trường vì giao dịch diễn ra giữa hai bên. Nếu thị trường không thuận lợi, IPO dễ thất bại vì nhà đầu tư không quan tâm. Hạn chế: Công ty không thu được thêm nguồn vốn từ sáp nhập, mà phải tự chi trả toàn bộ khoản tiền mua lại. Các CEO còn thiếu kinh nghiệm điều hành doanh nghiệp niêm yết.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55