Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Reverse Dumping / Bán Phá Giá Ở Thị Trường Nước Ngoài

Là việc bán một loại hàng hóa ở nước ngoài với giá cao hơn so với thị trường trong nước, nhằm sử dụng lợi thế độc quyền.

Reversal / Cú Đảo Chiều

Cú đảo chiều là sự thay đổi đột ngột trong hướng của thị trường chứng khoán. Điều này áp dụng cho mọi loại chứng khoán, từ chỉ số đến giá các công cụ phái sinh. Một số dạng biến động giá tương tự có thể kể đến như phục hồi giá hoặc hiệu chỉnh giá. Cú đảo chiều có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực, ngược lại với xu hướng hiện tại. Các nhà phân tích kỹ thuật luôn theo dõi những tín hiệu này vì chúng có thể giúp nhà đầu tư điều chỉnh chiến lược. Ví dụ, nếu một nhà đầu tư đang nắm giữ cổ phiếu X đang tăng giá nhưng nhận thấy thị trường sắp đảo chiều, họ có thể quyết định bán hết cổ phiếu và áp dụng kỹ thuật bán khống để kiếm lời khi giá giảm. Những cú đảo chiều thường là cơ hội lớn cho nhà đầu tư nhạy bén. Tuy nhiên, thị trường đang đi lên khó có thể sụt giảm ngay lập tức, thường trải qua giai đoạn trung gian. Đây là lúc cần sự tinh tế của các nhà phân tích kỹ thuật. Để dự đoán các kịch bản đảo chiều, người ta sử dụng nhiều mô hình đồ thị như mô hình S-H-S, mô hình S-H-S ngược, hoặc mô hình 3 đỉnh.

Revenues / Doanh Thu

Là tổng giá trị lợi ích kinh tế doanh nghiệp thu được trong kỳ kế toán, từ hoạt động sản xuất, kinh doanh thông thường. Điều này góp phần tăng vốn chủ sở hữu. Bộ phận theo lĩnh vực kinh doanh: Là một phần của doanh nghiệp, có thể phân biệt được, tham gia sản xuất hoặc cung cấp sản phẩm, dịch vụ riêng lẻ, nhóm sản phẩm/dịch vụ liên quan. Bộ phận này có rủi ro và lợi ích kinh tế khác so với các bộ phận khác. Yếu tố xác định sản phẩm/dịch vụ có liên quan: a) Đặc điểm của hàng hóa, dịch vụ; b) Quy trình sản xuất; c) Loại khách hàng sử dụng; d) Phương pháp phân phối/dịch vụ; e) Điều kiện pháp lý (như ngân hàng, bảo hiểm, dịch vụ công). Bộ phận theo khu vực địa lý: Là một phần của doanh nghiệp, hoạt động trong môi trường kinh tế cụ thể. Bộ phận này có rủi ro và lợi ích kinh tế khác so với các bộ phận ở môi trường khác. Yếu tố xác định khu vực địa lý: a) Tính tương đồng về kinh tế, chính trị; b) Mối quan hệ giữa các hoạt động ở khu vực khác nhau; c) Tính tương đồng trong hoạt động kinh doanh; d) Rủi ro đặc thù tại khu vực cụ thể; e) Quy định kiểm soát ngoại hối; f) Rủi ro tiền tệ. Doanh thu bộ phận: Là doanh thu được ghi nhận trong Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, tính trực tiếp hoặc phân bổ cho bộ phận. Bao gồm doanh thu bán hàng, cung cấp dịch vụ bên ngoài và doanh thu cho các bộ phận khác trong doanh nghiệp. Không bao gồm: (i) Thu nhập khác; (ii) Doanh thu từ lãi, cổ tức, trừ khi bộ phận chủ yếu hoạt động tài chính; (iii) Lãi từ bán đầu tư hoặc xoá nợ, trừ khi bộ phận chủ yếu hoạt động tài chính. Doanh thu bộ phận cũng bao gồm phần lãi/lỗ từ đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh hoặc khoản đầu tư tài chính, nếu được hạch toán theo phương pháp vốn chủ sở hữu và nằm trong doanh thu hợp nhất. Doanh Thu (Revenues) là thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần lưu ý bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Revenue / Tổng Thu Nhập

Đây là số tiền thực tế mà công ty thu được trong một khoảng thời gian nhất định. Số tiền này bao gồm cả các khoản chiết khấu và giá trị hàng hóa bị trả lại. Đây là dòng đầu tiên trong báo cáo kết quả kinh doanh, thể hiện tổng doanh thu của doanh nghiệp. Từ đây, các khoản điều chỉnh sẽ được tính để xác định thu nhập ròng. Tổng doanh thu được tính bằng cách nhân giá bán với số lượng sản phẩm bán ra. Đây là lượng tiền mà công ty thu về từ hoạt động kinh doanh. Khi nói đến nhà nước, doanh thu hiểu là tổng số tiền mà nhà nước thu được. Bao gồm các khoản thuế, phí, tiền phạt, tiền viện trợ từ tổ chức hoặc quốc gia khác, tiền bán trái phiếu chính phủ, tiền khai thác khoáng sản, tài nguyên, và các khoản thu khác. Doanh thu là yếu tố quan trọng trong phân tích tài chính. Hoạt động của doanh nghiệp được đánh giá qua sự so sánh giữa tài sản thu về (doanh thu) và tài sản mất đi (chi phí). Khi lấy hiệu của hai con số này, ta được thu nhập ròng. Nếu doanh thu tăng trưởng ổn định, các nhà phân tích vẫn có thể đánh giá hoạt động doanh nghiệp là tốt, dù lợi nhuận tăng chậm. Ngược lại, nếu lợi nhuận tăng nhanh nhưng doanh thu không theo kịp, điều này có thể là dấu hiệu tiêu cực. Sự tăng trưởng đồng bộ giữa doanh thu và lợi nhuận thường được coi là điều kiện quan trọng để thu hút nhà đầu tư. Thu nhập ròng được dùng để đánh giá chất lượng lợi nhuận. Có nhiều chỉ số tài chính liên quan đến doanh thu, ví dụ: giá/doanh thu, lãi gộp, thu nhập ròng/doanh thu. Chỉ số giá/doanh thu đôi khi thay thế tỉ lệ P/E khi thu nhập là âm. Dù doanh thu luôn dương, lợi nhuận có thể âm. Lãi gộp là kết quả sau khi trừ chi phí và giá vốn khỏi doanh thu. Nó giúp xác định khả năng bù đắp chi phí sản xuất. Thu nhập ròng/doanh thu (còn gọi là biên lợi nhuận) được nhà đầu tư dùng để đánh giá hiệu quả kinh doanh. Chỉ số này cho biết mỗi đồng doanh thu có thể tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận.

Revealed Preference / Sở Thích Được Bộc Lộ

Là một phương pháp tiếp cận lý thuyết về cầu của Samuelson, dựa trên cách người tiêu dùng phản ứng với thay đổi giá cả và thu nhập.

Revaluation / Sự Nâng Giá Trị; Sự Tăng Giá

Là sự tăng lên của sức mua ngang giá đối với một đồng tiền trong hệ thống tỷ giá hối đoái cố định.

Revaluation / Nâng Giá Tiền Tệ

Currency appreciation là việc làm tăng sức mua của tiền tệ nước mình so với ngoại tệ, cao hơn sức mua thực tế. Ảnh hưởng của việc nâng giá tiền tệ ngược lại với phá giá tiền tệ. Một quốc gia nâng giá tiền tệ có thể do: Áp lực từ các nước khác; Tránh nhận những đồng đô la mất giá từ Anh và Mỹ chảy vào; Hạ nhiệt nền kinh tế quá nóng (do giảm xuất khẩu, giảm đầu tư trong nước); Xây dựng ảnh hưởng quốc tế (tăng đầu tư và xuất khẩu vốn ra bên ngoài).

Returns To Scale / Lợi Tức Theo Quy Mô

Là mức độ thay đổi sản lượng khi tất cả các đầu vào thay đổi.

Return On Investment (ROI) / Hệ Số Thu Nhập Trên Đầu Tư

Hệ số thu nhập trên đầu tư (ROI) giúp đánh giá mức độ ảnh hưởng của biên lợi nhuận so với doanh thu và tổng tài sản. Công thức này so sánh cách công ty tạo lợi nhuận và cách sử dụng tài sản để sinh doanh thu. Thu nhập ròng chia cho doanh số bán là biên lợi nhuận, phản ánh khả năng tạo lợi nhuận của công ty. Doanh số bán chia cho tổng tài sản là tỷ số thể hiện cách công ty khai thác nguồn lực. Nếu khả năng sử dụng tài sản không đổi, ROI phụ thuộc vào biên lợi nhuận: biên lợi nhuận cao thì ROI cao, ngược lại. Khi biên lợi nhuận ổn định, doanh số bán tăng chứng tỏ cách khai thác tài sản hiệu quả, từ đó kéo theo ROI cao. Tỷ lệ ROI được tính bằng cách chia thu nhập ròng cho tổng tài sản rồi nhân với 100 để thể hiện dưới dạng phần trăm. ROI cho biết khả năng tạo lợi nhuận của công ty với một lượng tài sản nhất định, là công cụ hỗ trợ ra quyết định tài chính cho nhà đầu tư như mua cổ phiếu, trái phiếu. Với nhà quản lý, ROI là chỉ số thường dùng để đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực được giao. Kiểm soát ROI giúp đánh giá chất lượng hoạch định và hoạt động sản xuất.

Return On Invested Capital / Hệ Số Thu Nhập Trên Vốn Đầu Tư

Hệ số thu nhập trên vốn đầu tư (ROIC) cho biết doanh nghiệp sử dụng vốn đầu tư để tạo ra lợi nhuận như thế nào. Công thức tính ROIC là: ROIC = EBIT * (1 - thuế suất) / vốn đầu tư. Trong đó, vốn đầu tư được tính bằng Tổng tài sản trừ đi tiền và các khoản tương đương tiền, trừ các khoản nợ không phải trả lãi. Tuy nhiên, cách tính theo công thức này phức tạp vì khó xác định các khoản nợ không phải trả lãi. Các báo cáo tài chính của doanh nghiệp Việt Nam thường không cung cấp đầy đủ thông tin này, ngay cả trong thuyết minh. Do đó, công thức được thay thế bằng cách tính gần đúng. Trong đó, vốn đầu tư được coi là bằng vốn sử dụng (Capital Employed), tức là Tổng tài sản trừ đi Tổng nợ ngắn hạn.

Return On Capital Employed - ROCE / Tỷ Lệ Thu Nhập Trên Vốn Sử Dụng

ROCE là chỉ số đo lường khả năng sinh lời của một công ty thông qua lượng vốn mà họ sử dụng. Công thức tính ROCE là: ROCE = Lợi nhuận trước thuế và trả lãi / Vốn sử dụng. Trong đó, phần tử số bao gồm lợi nhuận trước thuế, thu nhập bất thường và cổ tức. Các số liệu này có thể tìm thấy trong báo cáo thu nhập của doanh nghiệp. Mẫu số (vốn sử dụng) gồm cổ phiếu thường, cổ phiếu ưu đãi, nợ, thuê tài chính và dự phòng. Các số liệu này có thể lấy từ bảng cân đối kế toán. Đối với nhà đầu tư mới, ROCE là chỉ số quan trọng để so sánh khả năng sinh lời giữa các công ty, tương tự như biên lợi nhuận. ROCE cũng giúp đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Ví dụ, công ty A có lợi nhuận 100$ trên doanh thu 1000$, biên lợi nhuận 10%. Công ty B có 150$ trên doanh thu 1000$, biên lợi nhuận 15%. Nếu A dùng 500$ vốn, B dùng 1000$, ROCE của A là 20%, B là 10%. Như vậy, A sử dụng vốn hiệu quả hơn. Nhà đầu tư nên so sánh ROCE với lãi suất vay hiện tại. Giả sử gửi 100$ tiết kiệm với lãi suất 5%, thu nhập là 5$. Khi đầu tư 100$ vào doanh nghiệp, kỳ vọng lợi nhuận cao hơn 5%. Để đạt được điều này, công ty phải huy động vốn với chi phí thấp nhất. ROCE đo lường khả năng này. Thông thường, ROCE nên cao gấp đôi lãi suất. Nếu thấp hơn, công ty đang sử dụng vốn kém hiệu quả. Tính nhất quán là yếu tố quan trọng. Nhà đầu tư nên xem ROCE qua nhiều năm. Nếu tăng, doanh nghiệp có giá trị hơn. Giảm có thể là dấu hiệu mất lợi thế. ROCE đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp có vốn tập trung cao như truyền thông, năng lượng, công nghiệp nặng, và xăng dầu. Tuy nhiên, ROCE có thể phản ánh sai hiệu quả nếu doanh nghiệp có lượng tiền dự trữ lớn. Tiền dự trữ được tính vào vốn sử dụng, dù chưa được dùng. Ví dụ, công ty có lợi nhuận 15$ trên vốn 100$, ROCE 15%. Nếu 40$ trong 100$ chưa đầu tư, ROCE thực tế là 25%. Những người theo trường phái bảo thủ cho rằng tài sản vô hình như thương hiệu, nhãn hiệu, R&D không được tính vào vốn sử dụng, nên cần trừ đi.

Return On Capital Employed / Hệ Số Thu Nhập Trên Vốn Sử Dụng

Hệ số thu nhập trên vốn sử dụng là chỉ số đo lường khả năng tạo ra lợi nhuận của doanh nghiệp dựa trên lượng vốn đã đầu tư.

Return On Assets - ROA / Hệ Số Thu Nhập Trên Tài Sản

Đây là chỉ số đo lường mối quan hệ giữa lợi nhuận của doanh nghiệp và tài sản của nó. ROA giúp đánh giá khả năng sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận. Công thức tính ROA là thu nhập ròng chia cho tổng tài sản, biểu diễn dưới dạng phần trăm. Công thức: ROA = Thu nhập ròng / Tổng tài sản. Trong đó: - Thu nhập ròng: lợi nhuận thực tế sau thuế và chi phí. - Tổng tài sản: tổng giá trị tài sản doanh nghiệp sở hữu. Lưu ý: Một số nhà đầu tư tính ROA bằng cách cộng chi phí lãi vay vào thu nhập ròng, vì họ sử dụng doanh thu hoạt động trước lãi vay. ROA cho biết doanh nghiệp tạo ra bao nhiêu lợi nhuận từ lượng tài sản đầu tư. ROA giữa các công ty cổ phần khác nhau nhiều, phụ thuộc vào ngành kinh doanh. Vì vậy, khi so sánh ROA, nên xem xét theo thời gian và chỉ so sánh giữa các doanh nghiệp cùng lĩnh vực. Tài sản của doanh nghiệp đến từ vốn vay và vốn chủ sở hữu, cả hai đều hỗ trợ hoạt động kinh doanh. Hiệu quả chuyển đổi vốn thành lợi nhuận được thể hiện qua ROA. ROA càng cao càng tốt, vì doanh nghiệp kiếm được nhiều tiền hơn với lượng đầu tư ít hơn. Ví dụ: Công ty A có thu nhập ròng 1 triệu USD, tổng tài sản 5 triệu USD → ROA 20%. Công ty B có cùng thu nhập ròng nhưng tổng tài sản 10 triệu USD → ROA 10%. Như vậy, A hiệu quả hơn trong việc biến đầu tư thành lợi nhuận. Vai trò quan trọng nhất của người quản lý là phân bổ vốn và nguồn lực hợp lý. Mọi người đều có thể kiếm tiền bằng cách đổ tiền vào giải quyết vấn đề, nhưng chỉ có ít người biết cách tạo lợi nhuận lớn từ khoản đầu tư nhỏ. Nhà đầu tư cần quan tâm đến lãi suất mà doanh nghiệp phải trả cho khoản vay. Nếu doanh nghiệp không kiếm được lợi nhuận cao hơn chi phí vay, đó là dấu hiệu không tốt. Ngược lại, nếu ROA vượt trội hơn chi phí vay, có nghĩa doanh nghiệp đang thu được lợi nhuận từ việc sử dụng tài sản hiệu quả.

Retention Ratio / Tỷ Lệ Giữ Lại

Là tỷ lệ lợi nhuận ròng, được xác định dựa trên thu nhập giữ lại.

Retention Ratio / Tỷ Lệ Thu Nhập Giữ Lại

Trong lĩnh vực ngân hàng, tỷ lệ thu nhập giữ lại đóng vai trò quan trọng với Hội đồng quản trị. Nếu tỷ lệ này quá thấp, tốc độ tăng vốn ngân hàng sẽ chậm, khả năng mở rộng tài sản sinh lời giảm, đồng thời rủi ro phá sản tăng lên. Ngược lại, nếu tỷ lệ giữ lại quá cao, thu nhập của cổ đông sẽ bị ảnh hưởng, khiến giá cổ phiếu ngân hàng sụt giảm. Công thức tính tỷ lệ thu nhập giữ lại là: (Thu nhập ròng trong cùng kỳ - cổ tức)/Thu nhập ròng cùng kỳ. Tùy vào điều kiện cụ thể của từng doanh nghiệp, tỷ lệ giữ lại sẽ được xác định để phục vụ mục đích tái đầu tư.

Retained Earnings / Lợi Nhuận Giữ Lại

Phần trăm lợi nhuận thuần không dùng để trả cổ tức, mà doanh nghiệp giữ lại để tái đầu tư theo mục tiêu chiến lược hoặc trả nợ. Lợi nhuận giữ lại hiện diện dưới vốn cổ phần chủ sở hữu trong bảng cân đối kế toán. Lợi nhuận giữ lại được tính bằng cách cộng thêm lợi nhuận giữ lại năm trước với thu nhập ròng, sau đó trừ đi cổ tức đã trả. Công thức: Lợi nhuận giữ lại = Lợi nhuận giữ lại năm trước + Thu nhập ròng – Cổ tức. Lợi nhuận giữ lại còn gọi là "tỷ lệ giữ lại" hoặc "dư nợ tích lũy". Hầu hết doanh nghiệp giữ lại lợi nhuận để đầu tư vào lĩnh vực tạo cơ hội tăng trưởng, ví dụ như mua máy móc, tăng chi phí nghiên cứu phát triển (R&D). Nếu khoản lỗ năm nay lớn hơn lợi nhuận giữ lại năm trước, lợi nhuận giữ lại có thể âm, tạo ra thiếu hụt tài chính cho doanh nghiệp.

Retailing / Bán Lẻ

Bán lẻ là hoạt động bán hàng hóa từ địa điểm cố định như siêu thị, chợ, hoặc kiosk. Người mua có thể là cá nhân hay doanh nghiệp. Bán lẻ cũng bao gồm việc phân phối và đưa hàng đến tay người tiêu dùng. Trong thương mại, người bán lẻ mua hàng hóa với số lượng lớn từ nhà sản xuất, nhà nhập khẩu, hoặc qua người bán buôn. Sau đó, họ bán ra với số lượng nhỏ hơn cho người tiêu dùng cuối cùng. Người bán lẻ nằm ở cuối chuỗi cung cấp. Giá bán lẻ thường được tính theo hai cách chính. Cách đầu tiên là thêm một khoản vào giá in trên bao bì. Cách thứ hai là định giá bán lẻ dựa trên giá in trên sản phẩm, nhưng người bán lẻ mua hàng với giá thấp hơn để hưởng chênh lệch. Ngành bán lẻ đã tạo ra nhiều thay đổi lớn trong sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa toàn cầu. Hiện nay, hầu hết nền kinh tế phát triển đều coi ngành này là công cụ quan trọng. Ở Mỹ, ngành bán lẻ đang đứng thứ hai về tạo việc làm.

Retailer Financing / Tài Trợ Kinh Doanh Bán Lẻ

Tài trợ kinh doanh bán lẻ là một hình thức cho vay gián tiếp dành cho người tiêu dùng. Các công ty bán lẻ thực hiện bán hàng trả góp, và nếu hợp đồng đạt tiêu chuẩn tín dụng, ngân hàng sẽ mua lại theo lãi suất phù hợp với mức độ rủi ro, chất lượng bảo đảm và thời hạn vay. Quy trình tài trợ được thực hiện như sau: Sau khi có thỏa thuận, nhà sản xuất giao hàng cho công ty bán lẻ, ngân hàng cấp tín dụng để trả cho nhà sản xuất. Khi bán hàng hóa, công ty bán lẻ thanh toán nợ cho ngân hàng. Định kỳ, ngân hàng kiểm tra tồn kho để xác định số lượng hàng đã bán. Nếu phát hiện hàng đã bán nhưng chưa thanh toán, ngân hàng yêu cầu công ty trả ngay. Nếu công ty không đủ khả năng, ngân hàng sẽ thu hồi một phần hoặc toàn bộ hàng tồn kho để chuyển trả nhà sản xuất (nhà sản xuất sẽ thanh toán tiền cho ngân hàng).

Retail Banking / Ngân Hàng Bán Lẻ

Ngân hàng cung cấp dịch vụ cho người dân nói chung. Trong đó, dịch vụ ngân hàng bán lẻ là nhóm dịch vụ tài chính chính. Bao gồm: vay trả góp, vay thế chấp nhà ở, vay tín dụng vốn, dịch vụ tiền gửi, và tài khoản lương hưu cá nhân. Ngược lại với ngân hàng bán buôn hay ngân hàng dành cho doanh nghiệp, ngân hàng bán lẻ thực hiện khối lượng công việc lớn. Họ phải cạnh tranh với nhiều nhà cung cấp dịch vụ khác. Một số dịch vụ như thẻ tín dụng là những khoản thu lợi nhuận cao nhất của các tổ chức tài chính.

Retail / Bán Lẻ

Là giai đoạn cuối trong dòng phân phối từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55