Reswitching / Tái Chuyển Đổi
Trong tranh luận về vốn, có quan điểm cho rằng một phương pháp sản xuất bị bỏ lại do tỷ lệ lợi nhuận thấp có thể được lấy lại khi tỷ lệ lợi nhuận tăng lên ở mức cao hơn. Đồng thời, trong thời kỳ chuyển đổi, một (hoặc nhiều) phương pháp sản xuất thay thế với khả năng sinh lợi tốt hơn sẽ được áp dụng.
Restructuring / Tái Cấu Trúc
Tái cấu trúc là thay đổi lớn về nợ, hoạt động hoặc cấu trúc của doanh nghiệp. Công ty thường thực hiện điều này khi gặp khó khăn nghiêm trọng, có thể dẫn đến tình trạng tài chính xấu. Mục tiêu là giải quyết vấn đề và cải thiện tình hình kinh doanh. Khi khả năng trả nợ bị ảnh hưởng, doanh nghiệp sẽ điều chỉnh cấu trúc nợ để tăng khả năng kiểm soát. Sau quá trình này, doanh nghiệp sẽ dễ dàng hơn trong việc quản lý nợ và đáp ứng nghĩa vụ với các chủ nợ. Các hoạt động như cắt giảm chi phí (giảm lương, bán tài sản) thường xuất hiện khi công ty tái cấu trúc. Nếu tình hình hoạt động không ổn định, có nguy cơ phá sản, thì tái cấu trúc là giải pháp cần thiết để cứu vãn doanh nghiệp.
Restrictive Trade Practices Act 1968 / Đạo Luật Năm 1968 Về Những Thông Lệ Thương Mại Hạn Chế
Điểm chính của đạo luật này là một điều khoản giúp giảm bớt yêu cầu bắt buộc phải đăng ký. Điều này áp dụng theo quy định của Đạo luật năm 1956 liên quan đến các Thông lệ thương mại bị hạn chế.
Restrictive Trade Practices Act 1956 / Đạo Luật Năm 1956 Về Những Thông Lệ Thương Mại Hạn Chế
Luật của Anh cấm các hãng sản xuất thỏa thuận để giữ giá bán lẻ.
Restricted Stock / Cổ Phiếu Hạn Chế
Cổ phiếu hạn chế là loại cổ phiếu mà các cổ đông nội bộ trong công ty nắm giữ. Quyền chuyển nhượng loại cổ phiếu này bị giới hạn, chỉ được phép giao dịch khi có sự cho phép và tuân thủ quy định của luật chứng khoán (ví dụ như Đạo luật chứng khoán- SEC ở Anh năm 1933). Lý do là để tránh thay đổi cơ cấu cổ đông chủ chốt, đặc biệt khi Hội đồng quản trị không ổn định. Điều này ảnh hưởng đến khả năng ra quyết định và điều hành công ty.
Cổ phiếu hạn chế thường được phát hành trong hai trường hợp: sau sáp nhập hoặc mua lại công ty, hay khi công ty được bảo lãnh phát hành. Sau sáp nhập, công ty sẽ được tái cấu trúc và hình thành Hội đồng quản trị mới. Lúc này, cổ phiếu hạn chế sẽ được cấp cho các cổ đông chính. Trường hợp trước khi niêm yết, cổ phần không được phép chuyển nhượng, nhưng sau khi công ty phát hành chứng khoán ra công chúng (IPO), cổ phiếu có thể được niêm yết và chuyển nhượng tự do. Chính vì vậy, cần phát hành cổ phiếu hạn chế để hạn chế quyền chuyển nhượng của cổ đông chủ chốt.
Cổ phiếu hạn chế không có nhiều ưu điểm như quyền mua bán tự do, nhưng dễ định giá hơn vì được giao dịch thường xuyên trên thị trường. Do đó, chúng thường được xem là tài sản ít thanh khoản. Quyền chuyển nhượng của cổ phiếu hạn chế có thể bị giới hạn theo thời gian hoặc điều kiện nhất định. Ví dụ, sau khi công ty đạt mục tiêu tài chính (như thu nhập trên một cổ phần - EPS), cổ phiếu sẽ trở thành cổ phiếu phổ thông.
Cổ phiếu hạn chế cũng có thể được dùng như hình thức thưởng cho nhân viên cấp cao. Công ty sẽ trao cổ phiếu này với điều kiện họ hoàn thành mục tiêu hoặc kế hoạch đề ra. Khi đạt điều kiện, cổ phiếu sẽ được chuyển nhượng tự do.
Restricted Least Squares - RLS / Bình Phương Nhỏ Nhất Hạn Chế
Phương pháp này dùng để ước tính các thông số trong phương trình. Phương pháp này có sự ưu tiên thông tin đặc biệt.
Resistance / Mức Kháng Cự
Mức kháng cự là một mức giá quan trọng trong phân tích kỹ thuật. Đây là điểm mà người mua không thể đẩy giá lên cao hơn. Khi giá chạm đến mức này, đa số nhà đầu tư đều kỳ vọng giá sẽ giảm. Tại đây, số lượng người bán đủ mạnh để giành quyền kiểm soát giá. Mỗi lần giá tăng lên rồi giảm xuống, những người bán đã bỏ lỡ đỉnh trước sẽ bán cổ phiếu khi giá quay về mức đó. Họ lo sợ bỏ lỡ cơ hội lần nữa nên có thể tham gia thị trường với số lượng lớn, tạo áp lực khiến giá giảm. Kết quả là, mức giá này càng được thị trường xem là điểm chặn, không cho giá vượt qua. Ví dụ: Một nhà đầu tư nắm giữ cổ phiếu Amazon từ tháng 3 đến tháng 11 năm 2006, mong giá tăng lên vượt mức đó. Nếu giá nhiều lần dao động nhưng không vượt qua $39 trong vài tháng trước, dù gần chạm mức này, thì mức $39 sẽ được gọi là mức kháng cự. Như biểu đồ cho thấy, mức kháng cự cũng là mức trần tạm thời, ngăn giá tăng trong thời gian gần đó.
Residual / Số Dư
Sự khác biệt giữa một dữ liệu thực tế và giá trị được tính toán từ phương trình ước lượng.
Reserves To Production (R/P) / Tỉ Lệ Dự Trữ So Với Sản Xuất
Đây là thuật ngữ trong ngành dầu khí. Tỉ lệ giữa nguồn dự trữ và sản lượng cho biết, với tốc độ khai thác hiện tại, nguồn dầu sẽ cạn kiệt trong bao nhiêu năm. Tốc độ khai thác ở các nước không thuộc khu vực Trung Đông cao hơn nhiều so với Trung Đông, tỉ lệ lần lượt là 15 năm và 80 năm. Nếu duy trì sản xuất như hiện nay, các quốc gia như Nga, Mexico, Mỹ, Nauy, Trung Quốc và Brazil sẽ hết dầu trong chưa đến 20 năm. Khi đó, các nước Trung Đông sẽ là nơi lưu trữ dầu thô lớn nhất thế giới.
Reserve Ratio / Tỷ Lệ Dự Trữ
Tỷ lệ giữa tài sản hoặc nhóm tài sản được giữ làm quỹ dự trữ so với tổng số nợ hoặc cam kết. Đây là yếu tố liên quan đến chính sách hoạt động của các tổ chức.
Tỷ lệ giữa số dư tài khoản dự trữ và tổng số tiền gửi phải dự trữ. Ngoại trừ một số ít định chế, tất cả ngân hàng, tổ chức tiết kiệm và nghiệp đoàn tín dụng đều phải duy trì 3% dự trữ cho tiền gửi kỳ hạn phi cá nhân và tiền gửi bằng tiền tệ châu Âu. Đối với số dư vượt quá mức đó, tỷ lệ tăng lên 12%. Tiền gửi kỳ hạn có thời gian đáo hạn từ 1,5 năm trở lên được miễn yêu cầu dự trữ. Các định chế không phải thành viên (như ngân hàng tiểu bang và tổ chức tiết kiệm) có thể mở tài khoản qua trung gian tại ngân hàng thành viên, hoạt động như trung gian cho ngân hàng báo cáo.
Reserve Fund / Quỹ Dự Phòng
Quỹ dự phòng là tài khoản được lập để chi trả các chi phí bất ngờ hoặc duy trì hoạt động trong tương lai. Trong hầu hết trường hợp, quỹ này chỉ là tài khoản tiết kiệm hoặc tài sản có tính thanh khoản cao, vì không thể biết được khi nào chi phí bất ngờ xảy ra. Tuy nhiên, nếu quỹ được lập để chi trả cho các khoản nâng cấp theo lịch trình, tài sản có thể là loại có tính thanh khoản thấp. Trong hoạt động kinh doanh, ví dụ như giao dịch cho thuê tài sản, một phần thu nhập sẽ được đưa vào quỹ để chi trả các sửa chữa đột xuất. Các chung cư cao tầng thường có quỹ dự phòng, trong đó chủ sở hữu phải đóng tiền hàng tháng để duy trì chất lượng khu dân cư.
Reserve Currency / Đồng Tiền Dự Trữ
Một loại tiền tệ nước ngoài được ngân hàng trung ương và các tổ chức tài chính lớn thiết lập, dùng để thanh toán nghĩa vụ nợ quốc tế hoặc điều chỉnh tỷ giá nội địa. Nhiều hàng hóa như vàng, dầu thường được định giá bằng loại tiền này, khiến các quốc gia khác phải tích trữ để trả cho hàng hóa. Cơ chế dự trữ ngoại tệ giúp giảm rủi ro tỷ giá, vì quốc gia mua hàng không cần đổi tiền nội tệ sang tiền dự trữ hiện hành để thanh toán.
Năm 2011, đồng đô la Mỹ là loại tiền dự trữ chính được nhiều quốc gia sử dụng. Vì vậy, các nước khác theo dõi chặt chẽ chính sách tiền tệ của Mỹ để đảm bảo giá trị dự trữ của họ không bị ảnh hưởng bởi lạm phát.
Đồng Tiền Dự Trữ (Reserve Currency) là thuật ngữ trong tài chính, mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình dùng để phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, nó có thể xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy theo ngữ cảnh. Ứng dụng bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi dùng, cần lưu ý bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng ý nghĩa.
Reserve Base / Cơ Số Dự Trữ
Số lượng tài sản trong hệ thống tài chính, xét cả thực tế và pháp lý, có thể tạo thành dự trữ cho hệ thống ngân hàng. Theo lý thuyết truyền thống về số nhân tín dụng, các tài sản này hình thành số bị nhân, giúp xác định tổng số tiền gửi ngân hàng.
Reserve Assets Ratio / Tỷ Lệ Tài Sản Dự Trữ
Tỷ lệ tối thiểu này áp dụng cho tất cả ngân hàng và các công ty tài chính lớn hoạt động tại Anh, trong thời gian từ năm 1971 đến năm 1981. Họ phải duy trì tỷ lệ giữa các tài sản hợp lệ và các khoản nợ hợp lệ theo quy định.
Reservation Wage / Mức Lương Bảo Lưu; Mức Lương Kỳ Vọng Tối Thiểu
Người công nhân tìm việc trên thị trường lao động sẽ có một ý tưởng cụ thể về mức lương mong muốn. Ý tưởng này dựa vào mức lương trước đây của họ và các mức lương được biết đến với kỳ vọng nhất định.
Research And Development - R&D / Nghiên Cứu Và Phát Triển
Hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) là cách doanh nghiệp xem xét khả năng phát triển sản phẩm mới hay cải tiến quy trình hiện tại. Đây là phương thức giúp doanh nghiệp đánh giá triển vọng tăng trưởng trong tương lai. Nhiều người cho rằng R&D chỉ dành cho các công ty công nghệ cao, nhưng thực tế, nhiều công ty sản xuất hàng tiêu dùng cũng đầu tư mạnh vào cải tiến sản phẩm. Ví dụ, Gillette liên tục cải tiến sản phẩm dao cạo râu để giữ thị phần, kèm theo chi phí R&D không nhỏ. Trung bình, doanh nghiệp chỉ chi khoảng 5% doanh thu cho R&D. Tuy nhiên, các công ty dược, phần mềm, chất bán dẫn thường đầu tư nhiều hơn. R&D đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển lâu dài của doanh nghiệp. Trong giai đoạn khó khăn, nhiều công ty cắt giảm chi phí R&D, vì đây là khoản chi có mức độ tập trung vốn cao nhất trong cơ cấu chi phí. Tuy nhiên, nhà đầu tư cần lưu ý: cắt giảm R&D quá mức có thể khiến doanh nghiệp gặp khó khăn hiện tại và ảnh hưởng đến tăng trưởng tương lai. Trong suy thoái kinh tế, việc giảm sản phẩm ra thị trường là hợp lý do nhu cầu giảm. Nhưng khi nền kinh tế phục hồi, công ty nhanh chóng ra mắt sản phẩm mới sẽ có lợi thế. Ngoài ra, ngân sách R&D lớn thường phản ánh nguồn tài chính mạnh. Do đó, dấu hiệu cho thấy doanh nghiệp gặp khó khăn là tăng trưởng dựa trên việc cắt giảm R&D.
Resale Prices Act 1964 / Đạo Luật Năm 1964 Về Giá Bán Lẻ
Đây là luật của Anh cấm các doanh nghiệp độc lập duy trì giá bán lẻ.
Resale Price Mainternance / Việc Duy Trì Giá Bán Lẻ
Đây là thỏa thuận mà các nhà sản xuất xác định mức giá tối thiểu cho sản phẩm của họ khi bán ra tại các nhà bán buôn và bán lẻ, có thể thực hiện riêng lẻ hoặc tập thể.
Required Reserves / Dự Trữ Bắt Buộc
Trong ngành ngân hàng Mỹ, các tổ chức nhận tiền gửi phải giữ một tỷ lệ nhất định của các khoản vay như séc, sổ tiết kiệm và giấy chứng nhận tài khoản tiền gửi dưới dạng số dư không sử dụng.
Request For Proposals, RFP / Đề Nghị Mời Thầu, RFP
"Đề nghị mời thầu" hay RFP là quá trình một cơ quan, doanh nghiệp chuẩn bị tài liệu để mua thiết bị hay dịch vụ. Họ mời các nhà cung cấp tiềm năng đưa ra báo giá. RFP thường được công bố trên báo chí, tạp chí chuyên ngành. Cũng có thể gửi trực tiếp cho các nhà thầu đủ điều kiện đã được xác định trước.
"Đạt tiêu chuẩn" là điều kiện quan trọng để tham gia RFP. Việc xác định khả năng thường dựa vào khảo sát và tài liệu chuẩn bị kỹ lưỡng trong RFP.
Một RFP có thể phù hợp với công ty nhỏ hay mở ra cơ hội phát triển. Tuy nhiên, trước khi đưa giá, doanh nghiệp cần hiểu rõ yêu cầu. Ví dụ, một RFP có thể cung cấp nhiều thông tin hơn hoặc ít hơn. Nhà cung cấp nên đảm bảo RFP mô tả rõ yêu cầu cần đáp ứng. Họ cần tìm hiểu rõ cơ quan hoặc doanh nghiệp phát hành RFP.
Các yếu tố khác trong RFP cũng ảnh hưởng đến báo giá. Ví dụ, thiết bị có thể liên quan đến quy định môi trường, tiêu chuẩn quốc gia, hoặc chi phí vận chuyển. Cần kiểm tra xem RFP có phù hợp với luật pháp địa phương hay không. RFP có yêu cầu cả thiết bị và dịch vụ không? Thời hạn và điều khoản thực hiện có hợp lý không?
Cơ quan phát hành RFP thường cho thời gian nghiên cứu đủ dài. Một số cho phép 1 tháng từ khi công bố đến hạn nộp. Điều này giúp nhà cung cấp chỉnh sửa báo giá, tìm kiếm đối tác phù hợp.
Để tham gia RFP, doanh nghiệp cần theo dõi thông báo hợp pháp trên báo chí, tạp chí thương mại. Liên hệ bộ phận mua hàng của cơ quan hoặc doanh nghiệp. Họ cần điều tra để được thêm vào danh sách đấu thầu.
Cơ quan có thể lo ngại xóa nhà cung cấp khỏi danh sách vì sợ vi phạm quy định. Tuy nhiên, họ cần giữ danh sách trong giới hạn quản lý. Một cách phổ biến là yêu cầu nhà cung cấp nộp lại giấy tờ định kỳ. Hoặc yêu cầu cung cấp thông tin như doanh số, kinh nghiệm, số nhân viên. Những yêu cầu này giúp loại bỏ doanh nghiệp yếu kém.
Doanh nghiệp nhỏ đáp ứng điều kiện nhanh chóng cho thấy hoạt động hiệu quả.
Khi tham gia RFP, doanh nghiệp cần biết rằng chiến thắng không chỉ phụ thuộc vào giá thấp hay chất lượng. Một số cơ quan ưu tiên doanh nghiệp do phụ nữ hoặc người dân tộc thiểu số sở hữu.






