Structured Finance / Cho Vay Theo Nhu Cầu Cụ Thể
Những hợp đồng cho vay không tuân theo quy chuẩn, mà dựa trên nhu cầu cụ thể của từng khách hàng. Những khoản vay này không thể thay đổi mục đích sử dụng.
Structural-Change Theory / Lý Thuyết Thay Đổi Cơ Cấu
Sự kém phát triển bắt nguồn từ việc sử dụng không hiệu quả các nguồn lực, do các yếu tố cấu trúc và thể chế từ tình huống hai mặt quốc tế và trong nước. Phát triển cần nhiều yếu tố hơn chỉ là tăng tốc tích lũy vốn, như quan điểm của mô hình tăng trưởng theo giai đoạn của Rostow.
Structural Transformation / Biến Đổi Cơ Cấu
Quá trình thay đổi cơ bản trong ngành công nghiệp của một nền kinh tế. Khu vực chế tạo đóng góp nhiều hơn vào thu nhập quốc gia so với khu vực nông nghiệp. Tổng quát hơn, đây là sự thay đổi trong thành phần các ngành của nền kinh tế.
Structural Deficit / Thâm Hụt Cơ Cấu
Dù nền kinh tế đang dựa vào nhiều lao động, khoảng cách cơ cấu vẫn tồn tại.
Structural Adjustment Loans / Khoản Cho Vay Điều Chỉnh Cơ Cấu
Khoản cho vay của World Bank được thiết kế để hỗ trợ điều chỉnh cơ cấu ở các nước kém phát triển. Các biện pháp hỗ trợ này nhằm loại bỏ các chính sách quá mức của chính phủ. Mục tiêu là đảm bảo giá cả các yếu tố và sản phẩm phản ánh mức độ khan hiếm. Đồng thời, chương trình cũng hướng đến việc tăng cường cạnh tranh trên thị trường.
Strategic Trade Policies / Chính Sách Thương Mại Chiến Lược
Các chính sách được xây dựng nhằm tạo ra lợi ích thương mại lớn hơn. So với lợi ích từ thương mại tự do, lợi ích này cao hơn.
Stock Index / Chỉ Số Chứng Khoán
Trung bình trọng lượng giá của các chứng khoán trong một nhóm.
Statistical Discrimination / Sự Phân Biệt Lý Luận Thống Kê
Đôi xử không công bằng với các nhóm người, dựa trên các chứng cứ thống kê hợp lý. Và đó là kết quả của việc theo đuổi lợi nhuận tối đa.
Standing Order / Lệnh Thanh Toán
Lệnh thanh toán tự động. Một lệnh được chủ tài khoản đưa ra, yêu cầu ngân hàng trả tiền định kỳ từ tài khoản hiện hành sang một đối tượng thứ ba. Số tiền được xác định trước.
Stages-Of-Growth Of Development / Mô Hình Phát Triển Gồm Các Giai Đoạn Tăng Trưởng
Một lý thuyết về phát triển liên kết với giai đoạn kinh tế của Rostow. Theo Rostow, để đạt được phát triển, một quốc gia chắc chắn sẽ trải qua năm giai đoạn: (1) Giai đoạn thu nhập đầu người thấp trung bình, nền kinh tế truyền thống. (2) Giai đoạn chuyển tiếp. Đây là giai đoạn thiết lập các tiền đề cho tăng trưởng. (3) Giai đoạn bùng nổ. Quá trình tăng trưởng kinh tế bắt đầu từ đây. (4) Giai đoạn tiến đến bão hòa. (5) Giai đoạn công nghiệp hóa, sản xuất và tiêu thụ đại chúng (Giai đoạn phát triển).
Solow Neoclassical Growth Model / Mô Hình Tăng Trưởng Tân Cổ Điển Sollow
Mô hình tăng trưởng có hiệu suất giảm dần với mỗi nhân tố sản xuất. Tuy nhiên, hiệu suất không thay đổi theo quy mô. Sự thay đổi công nghệ ngoại sinh là nguyên nhân chính của tăng trưởng kinh tế dài hạn.
Soft Instituationalism / Chủ Nghĩa Thể Chế Mềm
Thay vì dựa vào các quyết định chính thức, thể chế này sử dụng các cuộc trao đổi không chính thức để định hướng. Ví dụ như ASEAN.
Social System / Hệ Thống Xã Hội
Cấu trúc tổ chức và thể chế của một xã hội bao gồm các nền tảng giá trị, thái độ, cấu trúc quyền lực, cùng các truyền thống. Những hệ thống quan trọng trong xã hội bao gồm các hoạt động chính trị, các tôn giáo, và các nhóm sắc tộc.
Social Safety / Net Mạng Lưới An Sinh Xã Hội
Chính phủ triển khai một bộ chương trình, bao gồm phiếu lương thực, hỗ trợ phúc lợi, đường miễn phí, và bảo hiểm thất nghiệp. Mục tiêu là đảm bảo những người nghèo tuyệt đối có mức sống tối thiểu.
Social Rate Of Discount / Suất Chiết Khấu Xã Hội
Tỷ suất chiết khấu được sử dụng để đánh giá liệu lợi ích xã hội tiềm năng trong tương lai có xứng đáng với chi phí xã hội hiện tại hay không. Tỷ suất này thường phản ánh chi phí cơ hội xã hội của các nguồn vốn tham gia.
Social Indicators / Các Số Chỉ Báo Xã Hội
Các chỉ số phi kinh tế phản ánh mức độ phát triển như tuổi thọ kỳ vọng, tỷ lệ trẻ sơ sinh tử vong, tỷ lệ biết chữ, và số bác sĩ trên 100.000 dân.
Social Costs Of Education / Chi Phí Xã Hội Của Giáo Dục
Chi phí xã hội phải chịu từ những quyết định giáo dục trong lĩnh vực tư nhân. Ví dụ, số người thất nghiệp có trình độ cao đang tăng lên.
Social Capital / Vốn Xã Hội
Giá trị của các thể chế, chuẩn mực xã hội và sự tin tưởng trong nhóm sẽ thúc đẩy hành vi hợp tác, tạo ra kỳ vọng tích cực cho tương lai. Vốn Xã Hội (Social Capital) là khái niệm trong lĩnh vực tài chính, dùng để mô tả cơ chế hoặc quy trình trong việc phân tích, định giá, giao dịch và quản lý rủi ro. Ví dụ, khái niệm này có thể được áp dụng trong việc đánh giá báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng thực tế bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu đúng ý nghĩa.
Social Benefits / Lợi Ích Xã Hội
Phúc lợi xã hội là những lợi ích dành cho toàn bộ xã hội thay vì cá nhân tư nhân, như bảo vệ và an sinh do cảnh sát hoặc lực lượng vũ trang cung cấp, cùng lợi ích lan tỏa của một cộng đồng có trình độ cao.
Social Benefits Of Education / Lợi Ích Cho Xã Hội Của Giáo Dục
Giáo dục mang lại lợi ích cho cá nhân. Những lợi ích này sẽ tích lũy cho toàn xã hội. Chính phủ sẽ đầu tư nhiều hơn. Đào tạo giáo viên được cải thiện. Lực lượng lao động và công nhân có trình độ cao hơn.






