Sale Literature / Ấn Phẩm Bán Hàng
Tờ rơi, tờ gấp hay các tập sách nhỏ chứa thông tin về lãi suất, tài khoản tiết kiệm và dịch vụ ngân hàng được tìm thấy gần quầy giao dịch hoặc văn phòng chi nhánh. Nếu các sản phẩm được mô tả là chứng khoán đã niêm yết, thì ấn phẩm này chỉ mang tính thông tin chung, không có giá trị chào bán. Ngược lại, các cổ phần quỹ tương hỗ công khai điều khoản và điều kiện để mua bán, được công chúng tiếp cận. Các sản phẩm này có thể mua lại và sẵn sàng tại ngân hàng khi cần.
Sale And Leaseback / Bán Và Thuê Lại
Bán tài sản, thường là bất động sản, kèm theo thỏa thuận thuê lại dài hạn với người mua. Loại tài trợ thương mại này giúp cải thiện sự lành mạnh của bảng cân đối kế toán người bán, khi tài sản được bán chuyển thành tiền mặt hoặc khoản phải thu. Tuy nhiên, có thể dẫn đến việc phải chịu khấu hao và nhận được lợi ích thuế. Các giao dịch bán-thuê lại thường bao gồm việc tái tài trợ cho tòa nhà trụ sở ngân hàng hoặc các tiện ích khác. Việc bán được ghi nhận như một khoản lợi nhuận phát sinh một lần.
Safety Net / Mạng Lưới An Toàn
Các biện pháp tổng thể dành cho khách hàng ngân hàng theo quy định của ngân hàng liên bang bao gồm: bảo hiểm tiền gửi liên bang, bảo hiểm tài khoản lên đến 100.000 USD từ công ty bảo hiểm gói liên bang. Khách hàng cũng có quyền tiếp cận phòng cho vay chiết khấu của Dự trữ Liên bang, nguồn tín dụng ngắn hạn cho các định chế tài chính, và quyền tiếp cận hệ thống thanh toán của Dự trữ Liên bang để thực hiện thanh toán chi phiếu và các khoản thanh toán liên ngân hàng. Đạo luật Gramm-Leach-Bliley năm 1999 không thay đổi tiêu chuẩn an toàn, mà tách biệt các dịch vụ phi ngân hàng như hoạt động môi giới, ngân hàng thương mại, và bán bảo hiểm của các công ty chi nhánh ngân hàng với các định chế tài chính được bảo hiểm.
Safety And Soundness / An Toàn Và Lành Mạnh
Mục tiêu chính là điều tiết ngành tài chính. Sự giám sát nghiệp vụ ngân hàng của tiểu bang và liên bang nhằm thiết kế một ngành tài chính ổn định. Ngành này phải đáp ứng nhu cầu tín dụng của công chúng và các nhu cầu tài chính khác. Đồng thời, cần ngăn chặn việc rút tiền hàng loạt hay khủng hoảng ngân hàng. Điều này bằng cách đảm bảo người gửi tiền được bảo vệ, tiền của họ không bị mất mát nếu tổ chức tài chính phá sản. Sự giám sát được thực hiện thông qua kiểm tra sổ sách ngân hàng định kỳ. Cũng qua việc trình bày báo cáo theo yêu cầu với cơ quan điều tiết.
Safekeeping Certificate / Chứng Chỉ An Toàn
Giấy tờ xác nhận quyền sở hữu chứng khoán hoặc chứng chỉ tiền gửi. Chứng chỉ này không chỉ là bằng chứng quyền sở hữu mà còn thể hiện quyền lợi của người nắm giữ đối với bên phát hành. Ví dụ bao gồm biên nhận ký gửi hoa kỳ, chứng minh quyền sở hữu các chứng khoán đăng ký hoặc không đăng ký, hoặc phát hành ngoài nước Mỹ, được giao dịch trên thị trường chứng khoán quốc tế. Chứng chỉ còn có thể là giấy tờ do hãng môi giới phát hành khi khách hàng ký gửi qua môi giới, thường là CD trả lãi suất thị trường, được nhà môi giới thanh toán cho ngân hàng hoặc định chế tiết kiệm. Xem INTERNATIONAL DEPOSITORY RECEIPT.
Saving And Loan Asscociation / Hiệp Hội Tiết Kiệm Và Cho Vay
Định chế tài chính kí thác được cấp phép tiểu bang hoặc liên bang, nắm giữ tài sản chủ yếu từ cầm cố nhà ở và thu tiền gửi từ khách hàng. Định chế tiết kiệm và cho vay có lịch sử từ thế kỉ 19, khi nhiều tổ chức được thành lập như các hiệp hội tự nguyện, được cấp phép tiểu bang. Ngành S&L hiện tại bắt nguồn từ Đạo luật ngân hàng cho vay chủ sở hữu nhà ở năm 1932, tạo ra hệ thống ngân hàng khoản vay nhà ở liên bang. Đây là mạng lưới ngân hàng khu vực cho vay, hỗ trợ tài chính cho các định chế S&L được cấp phép tiểu bang.
Thập niên 1980, ngành S&L được tái cấu trúc lần hai, nhằm tạo điều kiện cạnh tranh ngang bằng với ngân hàng thương mại. Đạo luật giải điều tiết định chế kí thác và kiểm soát tiền tệ cho phép S&L tham gia thị trường trước đây, như cho vay thương mại, cho vay tiêu dùng không cầm cố, và tự do hóa lãi suất tiền gửi. Đạo luật Garn-St Germain năm 1982 thúc đẩy giải điều tiết S&L, cho phép họ đầu tư trực tiếp vào bất động sản. Đồng thời, ủy ban ngân hàng cho vay nhà ở liên bang được trao quyền lớn hơn để hỗ trợ S&L tạo giá trị thuần.
Tuy nhiên, việc đầu cơ mạnh mẽ vào bất động sản khiến nhiều định chế S&L rơi vào tình trạng mất khả năng chi trả vào năm 1988. Trước nguy cơ sụp đổ ngành, Quốc hội thông qua Dự luật bảo lãnh cho S&L. Luật này hình thành công ty cấp vốn thanh lý và công ty ủy thác thanh lý để xử lý tài sản của các S&L mất khả năng chi trả. Ngoài ra, quỹ bảo hiểm hiệp hội tiết kiệm được thành lập để bảo vệ tiền gửi.
Ủy ban Ngân hàng Cho vay Nhà ở Liên bang bị giải thể, các S&L được giám sát bởi cục giám sát tiết kiệm, thuộc Bộ Tài chính. Một cơ quan mới, Ủy ban tài trợ nhà ở liên bang, được thành lập để giám sát Ngân hàng Cho vay Nhà ở. Ngày nay, các định chế tiết kiệm và cho vay cung cấp nhiều khoản vay tiêu dùng và kinh doanh, tương tự như ngân hàng thương mại. Xem FEDERAL SAVINGS BANK; SAVINGS BANK.
Satisfactory / Thỏa Đáng
Khoản vay được thực hiện đúng tiến độ, các điều khoản trong hợp đồng cho vay đã được đáp ứng. Tài sản đảm bảo được định giá theo giá thị trường hợp lý. Khoản vay đang được thực hiện theo đúng nội dung thỏa thuận ban đầu.
Satisfaction Of Mortgage / Thỏa Mãn Khoản Cấm Cố.
Giấy chứng nhận giải tỏa quyền giữ cầm cố cho thấy người vay đã trả hết nợ. Việc giải tỏa quyền giữ cầm cố cũng được ghi nhận trong hồ sơ địa chính.
Sarbanes-Oxley Act / Đạo Luật Sarbanes-Oxley.
Luật liên bang năm 2002 mang tên Sarbanes-Oxley (còn gọi là Đạo luật Trách nhiệm Công ty) giới thiệu nhiều cải cách quan trọng về quản trị và báo cáo tài chính. Đây là đạo luật chứng khoán toàn diện nhất kể từ năm 1934. Luật này thành lập Ủy ban Chứng khoán và Hối đoái, quy định hoạt động của ngành chứng khoán. Trong số các điều khoản, nó yêu cầu thành lập một cơ quan giám sát độc lập gồm 5 thành viên, gọi là Ủy ban Giám sát Kế toán Công ty Công chúng (PCOAB), để kiểm soát việc kiểm toán báo cáo tài chính. Các viên chức tài chính công ty phải xác nhận tính chính xác của báo cáo tài chính. Công ty công chúng cần kiểm tra hiệu quả của kiểm toán nội bộ trong báo cáo hàng năm. Luật cấm các khoản cho vay dành cho điều hành và giám đốc. Đồng thời, yêu cầu công ty có quy trình xử lý khiếu nại liên quan đến hoạt động kiểm toán hoặc kế toán có vấn đề.
Short-term Financing / Tài Trợ Ngắn Hạn
Loans hoặc công cụ tín dụng có kỳ đáo hạn một năm hoặc ngắn hơn. Thoả thuận tín dụng được mở rộng cho ngân hàng cầm cố, nhằm hỗ trợ tài trợ dự trữ các khoản vay, bao gồm hạn mức tín dụng ngắn hạn từ ngân hàng thương mại, được gọi là hạn mức tín dụng dự trữ. Thương phiếu được phát hành bởi ngân hàng cầm cố, được biết đến như Tín phiếu uỷ thác thế chấp.
Seigniorage / Chênh Lệch Giá Phí
Chênh lệch giữa chi phí sản xuất tiền xu (theo giá trị xét nghiệm – ASSAY value) và giá trị danh nghĩa của tiền xu. Đây là khoản tiền mà kho bạc Mỹ thu được từ hoạt động sản xuất tiền xu, được ghi nhận vào tài khoản thặng dư của kho bạc.
Statement / Báo Cáo
Báo cáo tài khoản liệt kê số lượng chi tiết tài khoản khách hàng, bao gồm các ghi Nợ, ghi Có, kết chuyển giữa các tài khoản liên quan và phí dịch vụ tháng trước. Báo cáo tài khoản séc liệt kê các chi phiếu theo ngày chi trả, số tiền gửi qua giao dịch viên ngân hàng, qua điện tử (ví dụ: ký gửi trực tiếp tiền lương), rút và gửi tiền qua máy rút tiền tự động, ghi Nợ thoả thuận trước (ví dụ: thanh toán khoản vay tự động khấu trừ mỗi tháng), cùng số dư tài khoản đầu và cuối tháng. Báo cáo mô tả liệt kê người được trả tiền kế cận mỗi bút toán, ví dụ: tên thương nhân trong báo cáo tín dụng thẻ ngân hàng. Báo cáo kết hợp liệt kê các số dư trong tài khoản liên quan, ví dụ: các tài khoản séc và tiết kiệm được duy trì theo một số tài khoản duy nhất. Xem BANK STATEMENT; PREODIC STATEMENT; STATEMENT SAVING ACCOUNT.
Switch / Chuyển Đổi
1. **Ngoại hối**: Các ngân hàng trung ương can thiệp vào thị trường ngoại hối để điều chỉnh lãi suất, tạo ra sự thay đổi trong dòng tiền. Tiền có thể chảy ra khỏi thị trường quốc gia hoặc được hấp thụ trong nước, từ đó ảnh hưởng đến cán cân thương mại.
2. **Hợp đồng futures**: Đóng vị thế hiện tại đồng thời mở vị thế mới trong hợp đồng futures cùng loại. Quy trình này được gọi là "switching", giúp chuyển đổi vị thế một cách linh hoạt.
3. **Dụng cụ máy vi tính trong mạng lưới chuyển tiền điện tử**: Máy tính định tuyến giao dịch giữa thiết bị đầu cuối và máy chủ ngân hàng. Giao dịch được xử lý qua mạng lưới (mặt trước) và chỉ thanh toán khi khách hàng thuộc tổ chức tài chính khác (mặt sau). Xem thêm: INTERCEPT PROCESSOR; STAND-IN PROCESSING.
Suspension / Đình chỉ
Cơ quan giám sát thu hồi giấy phép của ngân hàng. Cơ quan chính phủ hoặc ngân hàng có thể đóng cửa ngân hàng để kiểm soát việc rút tiền hàng loạt, hoặc khi ngân hàng tuyên bố không thể chi trả. Tạm dừng giao dịch mua một loại chứng khoán, hoặc hoạt động giao dịch trên thị trường chứng khoán trước khi công bố thông tin. Hoạt động này cũng có thể để điều chỉnh sự mất cân đối giữa lệnh mua và lệnh bán. Tạm hoãn thanh toán nợ khi quốc gia vay tuyên bố, ví dụ như dừng thanh toán lãi.
Surveillance / Giám sát; Theo dõi
Hệ thống giám sát giúp các cơ quan điều tiết ngân hàng nhận biết sớm những thay đổi bất ngờ trong tình hình hoạt động của ngân hàng. Tổng kiểm toán tiền tệ có hệ thống cảnh báo sớm qua điện tử. Hệ thống Giám sát Ngân hàng Quốc gia (NBSS) theo dõi các thay đổi trong tình hình tài chính của ngân hàng. Hệ thống này so sánh với các ngân hàng cùng quy mô để đánh giá. Hệ thống NBSS giúp văn phòng tổng kiểm toán theo dõi các ngân hàng cần chú ý đặc biệt. Hệ thống camera và các thiết bị an ninh khác được dùng để giám sát hoạt động của giao dịch viên và máy rút tiền tự động. Video từ hệ thống giám sát có thể dùng làm bằng chứng trong các vụ cướp, rút tiền trái phép hoặc giao dịch có vấn đề.
Surplus / Thặng Dư; Số Vuợt
Vốn cổ phần của công ty bao gồm cổ phiếu được phát hành với giá cao hơn mệnh giá hoặc giá công bố. Điều này cho thấy tài sản hiện có của công ty vượt quá nợ phải trả, và bao gồm cổ phiếu vốn. Thặng dư vốn (Capital Surplus) là thuật ngữ thường dùng.
Trong lĩnh vực ngân hàng, có sự khác biệt giữa vốn cổ phần và thặng dư vốn. Số tiền cổ đông đóng góp vượt mệnh giá cổ phiếu được tính vào tài khoản vốn, ảnh hưởng đến việc xác định mức vốn hợp lệ và giá trị ròng của ngân hàng.
Tổng kiểm toán tiền tệ yêu cầu ngân hàng quốc gia phải có ít nhất 20% thặng dư so với vốn góp vượt mệnh giá trước khi được cấp phép. Ngoài ra, ngân hàng cũng phải phân bổ ít nhất 10% lợi nhuận trong 6 tháng trước đó vào tài khoản thặng dư trước khi chi trả cổ tức cho cổ đông.
Lợi nhuận ròng của công ty sau khi chi trả cổ tức được gọi là thặng dư tạo được, lợi nhuận chưa phân phối hoặc lợi nhuận giữ lại.
Strike Price/ / Giá Thực Thi
Người nắm giữ quyền mua có thể mua chứng khoán cơ sở với giá bằng dollar bất kỳ lúc nào trong thời hạn hợp đồng. Người nắm giữ quyền chọn bán có thể bán bất cứ lúc nào trong suốt thời gian hợp đồng còn hiệu lực. Giá này còn được gọi là Striking price hoặc Exercise price.
Systemic Risk / Rủi Ro Hệ Thống
Khi một ngân hàng không thể hoàn tất các giao dịch với các ngân hàng khác, sẽ gây ra một chuỗi phản ứng, khiến các ngân hàng khác buộc phải tránh khóa các vị thế. Nếu diễn biến tiếp diễn, các định chế không có giao dịch với ngân hàng phá sản cũng sẽ bị ảnh hưởng bởi việc khóa sổ trong quá trình thanh lý và thanh toán thông thường, dẫn đến tình trạng nghẽn mạng (gridlock) trong hệ thống. Các mạng lưới thanh toán lớn có quy tắc đặc biệt để ngăn chặn sự cố lan rộng, bao gồm các hệ thống như FEDERAL WIRE, NET SETTLEMENT và OVERDRAFT CAP.
Synthetic Security / Chứng Khoán Tổng Hợp
Kết hợp các công cụ tài chính giúp tạo ra các công cụ thị trường với đặc điểm độc đáo, ví dụ như lợi suất cao, khả năng thanh khoản tốt, hay bảo vệ lãi suất. Những chứng khoán này mô phỏng các công cụ truyền thống mà nhà đầu tư có thể hoặc không tiếp cận. Hầu hết các giao dịch này là khoản đầu tư giữa hai bên, thường được thực hiện qua hoán đổi lãi suất. Ví dụ, tạo ra tín phiếu lãi suất thả nổi bằng cách kết hợp trái phiếu cố định với một hợp đồng hoán đổi lãi suất. Xem ASSET SWAP.
Swingline / Hạn Mức Tạm Thời
Hạn mức hỗ trợ tín dụng ngắn hạn có thể bị thu hồi chỉ sau một thông báo ngắn, thường do ngân hàng của công ty phát hành thương phiếu đề xuất. Hạn mức này cung cấp hỗ trợ tài chính khi cần thiết, nhằm bù đắp những thiếu hụt có thể xảy ra, ví dụ như khi doanh thu không đủ để trả nợ phát sinh từ việc phát hành thương phiếu, hoặc khi công ty không thể gia hạn thương phiếu đáo hạn.






