Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Special Mention / Lưu Ý Đặc Biệt

Khoản vay hoặc tài sản có tiềm năng yếu thể hiện rủi ro tín dụng không được đảm bảo, nhưng mức rủi ro thấp hơn so với tài sản dưới tiêu chuẩn (Substandard Assets). Khoản vay ngân hàng được xếp vào nhóm tài sản lưu ý đặc biệt khi người cho vay không thể giám sát hiệu quả, thiếu giấy tờ đầy đủ, hoặc không tuân thủ các quy trình cho vay an toàn. Các tài sản trong nhóm lưu ý đặc biệt thường được ghi nhận trong báo cáo kiểm tra như những tài sản có tín dụng yếu.

Sole Proprietor / Doanh Nghiệp Tư Nhân

Doanh nghiệp không thành lập công ty thường do một người sở hữu và điều hành. Họ hoạt động dưới tên ngành nghề (ví dụ: kinh doanh dịch vụ gì) thay vì tên cá nhân của chủ sở hữu. Chủ doanh nghiệp cá nhân được coi như một tài khoản cá nhân, có thể mở tài khoản séc có lãi. Điều này khác với các công ty.

Smart Card / Thẻ Thông Minh

Thẻ nhựa có chip vi tính để xác thực, xử lý giao dịch và lưu trữ dữ liệu. Thẻ thông minh phổ biến hơn ở châu Âu so với Mỹ. Mức độ bảo mật cao của thẻ thông minh bị cân bằng bởi những hạn chế, như chi phí đầu tư cho công nghệ mới và sự phát triển mạnh mẽ của các hệ thống ngân hàng trực tuyến đáng tin cậy. Thẻ này còn được gọi là thẻ Chip hay thẻ nhớ (chip card; memory card). Xem MAGNETIC STRIPE.

Soft Dollar / Dollar Mềm

Thanh toán dịch vụ ngân hàng bằng số dư tài khoản, không dùng tiền mặt. Ví dụ, số dư hiện có được sử dụng để chi trả thay vì nộp tiền mặt. Phí môi giới được thanh toán qua hoa hồng doanh thu, không phải trả trực tiếp cho môi giới. Môi giới thu phí đầy đủ thường dùng một phần thu nhập để chi trả các dịch vụ cho khách hàng, như đăng ký tài chính hoặc tư vấn đầu tư. Trong dự án bất động sản, tiền lãi và phí trả trước do nhà đầu tư chi trả sẽ được khấu trừ thuế trong thu nhập hiện tại.

Smurf / Người Rửa Tiền

Lóng là hình thức giao dịch tiền mặt nhằm mục đích rửa tiền. Người rửa tiền, còn gọi là người buôn lậu, cố gắng gửi tiền mặt vào các tài khoản nhỏ (dưới 10.000 USD) để che giấu chủ sở hữu khoản tiền mặt. Họ cũng giấu giếm mục đích thực sự của việc sử dụng tiền mặt.

Small Saver Certificate (SSC) / Chứng Chỉ Tiết Kiệm Nhỏ

Tiền gửi kỳ hạn có lãi suất cố định, không yêu cầu số dư tối thiểu và kỳ đáo hạn 18 tháng. Được ra đời năm 1980, giúp ngân hàng và tổ chức tiết kiệm cạnh tranh với quỹ thị trường tiền tệ. Tháng 10/1983, giới hạn lãi suất cho tiền gửi kỳ hạn hơn 31 ngày bị hủy bỏ. Điều này làm mất đi nhu cầu sử dụng SSC.

Slow Loan / Khoản Cho Vay Chậm Trả

Các khoản cho vay bị phân loại như có vấn đề thanh toán. Ngân hàng có thể giữ tài sản tiền mặt riêng cho các khoản vay này. Tài sản này được xếp vào dự trữ lỗ khoản vay. Khoản vay vốn hoạt động dành cho công ty có chu kỳ thu hồi tiền kéo dài. Công ty cần nhiều thời gian để chuyển tài sản thành tiền mặt. Ví dụ như khoản vay cho ngành nông nghiệp.

Skip Payment Privilege / Đặc Quyền Chi Trả Cách Khoảng

Điều khoản trong hợp đồng vay cho phép người vay được chọn bỏ qua một hoặc nhiều đợt thanh toán, miễn là người cho vay được thông báo trước. Một số kế hoạch tín dụng cho phép chủ thẻ trì hoãn thanh toán đến hạn vào tháng 12 cho đến tháng sau, sau khi kết thúc mùa mua sắm cuối năm.

Skip Account / Tài Khoản Bị Bỏ Qua

Người vay trễ hạn không cung cấp địa chỉ chuyển phát. Nhà cho vay thuê nhân viên thu hồi nợ chuyên nghiệp. Nhân viên này theo dõi các tài khoản bị bỏ qua và cố gắng thu hồi nợ. Họ cũng tìm cách đạt được thỏa thuận chi trả.

Single Interest Insurance / Bảo Hiểm Quyền Lợi Duy Nhất

Bảo hiểm này bảo vệ quyền lợi của người cho vay đối với phương tiện vận chuyển hoặc xe hơi được tài trợ qua khoản vay trả góp. Loại bảo hiểm này còn được gọi là bảo hiểm quyền lợi duy nhất của người bán, trong đó hợp đồng ghi tên người cho vay là người chịu trách nhiệm chi trả khoản lỗ. Dạng chi trả bảo hiểm này thường được yêu cầu với khách hàng có tín dụng tốt. Số tiền có thể thanh toán một lần hoặc theo từng kỳ trong suốt thời gian vay.

Simplify Employee Pension Plan (SEP) / Kế Hoạch Hưu Trí Nhân Viên Đơn Giản Hóa

SEP là kế hoạch hưu trí giúp doanh nghiệp nhỏ và tư nhân đóng góp lên đến 15% doanh số hàng năm, được tính là khoản tiết kiệm hưu trí hoãn thuế. Tiền đóng góp có thể vào tài khoản hưu trí cá nhân hoặc quỹ niên kim (annuity). Nhân viên đóng góp vào SEP cũng được khấu trừ thuế cho khoản đóng góp hàng năm.

Silver Certificate / Chứng Chỉ Bạc

Tiền giấy Mỹ trước năm 1967 do Bộ Tài chính phát hành, không phải Ngân hàng Dự trữ Liên bang. Loại tiền này bị thay thế bằng giấy bạc của Dự trữ Liên bang, trở thành tiền pháp định của Mỹ. Từ đó, chứng chỉ bạc được đổi lấy lượng bạc tương ứng.

Signature Verification / Xác Minh Chữ Ký

Kiểm tra chữ ký trên các công cụ khả nhượng có thể lưu thông nhằm xác định chữ ký thay có xác thực hay không, và người ký chi phiếu có được quyền sử dụng tài khoản hay không. Ngân hàng phải kiểm tra các chi phiếu và trái phiếu được trình thanh toán. Trong thực tế, chữ ký của người ký phiếu và người ký hậu chỉ được kiểm tra khi có trường hợp đặc biệt. Xem IDENTIFICATION.

Signature On Life / Chữ Ký Trên Hồ Sơ

Hệ thống thanh toán qua thẻ ngân hàng cho phép chủ thẻ không ký tên trên hóa đơn. Họ đồng ý chi tiền từ tài khoản cá nhân. Thay vì ký tên, thương nhân hoặc ngân hàng sẽ kiểm tra địa chỉ chủ thẻ do họ cung cấp. Địa chỉ này sẽ được so sánh với thông tin trong sổ sách ngân hàng. Chữ ký không được kiểm tra. Phương thức này thường được dùng khi thương nhân nhận đơn hàng qua thư. Cũng được áp dụng bởi chuỗi khách sạn khi lập hóa đơn phụ phí sau khi khách đã thanh toán. Nếu khách hàng nghi ngờ cách tính phí, họ có thể kiện.

Sight Draft / Hối Phiếu Thanh Toán Ngay

Hối phiếu hoặc Trái phiếu phải trả khi xuất trình. Được dùng khi người bán muốn giữ quyền kiểm soát hàng hóa đang vận chuyển cho nhà nhập khẩu/xuất khẩu, vì lý do tín dụng hoặc để duy trì quyền sở hữu. Tiền được thanh toán ngay khi xuất trình chứng từ, hoặc trong một khoảng thời gian nhất định gọi là kỳ hạn ân hạn. Xem TIME DRAFT.

Side Colleteral / Thế Chấp Phụ

Việc thế chấp tài sản hoặc tiền gửi không đủ để đảm bảo khoản vay. Người cho vay cung cấp khoản vay thương mại 5000$ có thể giữ thêm 1000$ chứng khoán khả mại. Các bảo đảm cá nhân, như lời hứa không cầm cố hay bán tài sản của người vay, cũng là hình thức thế chấp phụ. Thế chấp phụ chỉ có giá trị dựa vào tình trạng cá nhân của người vay. Loại thế chấp này hiếm khi được áp dụng trong các hợp đồng tín dụng.

Short-term Paper / Tín Phiếu Ngắn Hạn

Giấy nợ, hối phiếu, trái phiếu hay giấy hẹn có thời hạn gốc từ 9 tháng đến 1 năm, không tính các ngày ân hạn hay tái tục. Ví dụ, thương phiếu là phiếu hẹn thanh toán có thời hạn gốc dưới 270 ngày, dù phần lớn các đợt phát hành thương phiếu đều mang tính ngắn hạn. Các phiếu hẹn thanh toán hay giấy nợ trả góp phải trả trong vòng một năm.

Short-term Investment Funds/ Quỹ đầu tư ngắn hạn

Các quỹ đầu tư được tổ hợp lại thường được gọi là quỹ ngắn hạn. Chúng đầu tư vào trái phiếu Chính phủ và các công cụ thị trường tiền tệ ngắn hạn. Một số ví dụ bao gồm quỹ hỗ tương thị trường tiền tệ, quỹ do bộ phận Ủy thác ngân hàng quản lý, và quỹ miễn thuế đầu tư vào chứng khoán do chính quyền tiểu bang và địa phương phát hành. Một số quỹ yêu cầu đầu tư tối thiểu, có thể mua hoặc bán bất kỳ lúc nào, và mang tính thanh khoản cao. Các quỹ này chủ yếu gồm tài sản đáo hạn trong 91 ngày hoặc ít hơn, có thể chi trả theo yêu cầu.

Short Date Forward / Hợp Đồng Tương Lai Ngắn Hạn

Hợp đồng hối đoái kỳ hạn trong thị trường ngoại hối liên quan đến việc bán và giao hàng từ một tuần đến một tháng sau ngày giao dịch. So với SPOT NEXT, TOMORROW NEXT. Xem ROLLVER.

Short Coupon / Phiếu Lãi Ngắn Hạn

Thanh toán tiền lãi trái phiếu trong kỳ hạn dưới sáu tháng theo tiêu chuẩn. Thường chỉ có thanh toán lãi lần đầu tiên của đợt phát hành mới có kỳ hạn ngắn. Lãi được tính từ ngày phát hành đến ngày thanh toán lần đầu. Trái phiếu đáo hạn còn lại dưới hai năm thường có kỳ hạn ngắn. Xem LONG COUPON.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55