Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Seasoning / Thời Kỳ; Thời Gian Trải Qua

Thời gian tồn tại của một khoản vay cầm cố, chứng khoán được tính từ lúc phát hành. Khoản vay có lịch sử thanh toán tốt trong ít nhất một năm được gọi là khoản vay có lịch sử thanh toán tốt. Loại khoản vay này dễ bán hơn cho nhà đầu tư trong thị trường thứ cấp so với các khoản vay không có đặc điểm thanh toán như vậy.

Seasoned Securities / Chứng Khoán Danh Tiếng

Các chứng khoán có thành tích tốt, có mặt trên sổ sách ít nhất một năm, và được giao dịch trên thị trường thứ cấp. Những chứng khoán uy tín thường có giá trị cao hơn với nhà đầu tư so với các chứng khoán ít được biết đến.

Seasoned Loan / Khoản Vay Chi Trả Tốt

Khoản vay được ghi nhận trên sổ sách ít nhất một năm và hồ sơ thanh toán đầy đủ, hợp lệ. Khoản vay cầm cố được ghi nhận trong sổ sách trong thời gian dài hơn một năm sẽ cần phải được định giá cao hơn so với khoản vay không có yếu tố này, khi được bán trên thị trường cầm cố thứ cấp.

Seasonal Credit / Tín Dụng Theo Mùa

Thỏa thuận tín dụng thường gọi là hạn mức tín dụng. Hạn mức này cho phép người vay sử dụng tiền để mua hàng tồn kho, khoản phải thu, vật dụng, và trả lương trong quá trình sản xuất, kinh doanh. Người vay có thể dùng hạn mức bất kỳ lúc nào trong thời gian nhất định, thường là hai năm. Sau đó, hạn mức sẽ trở thành tín dụng tuần hoàn theo thỏa thuận. Tuy nhiên, hạn mức tín dụng này có thể không chắc chắn bằng tín dụng tuần hoàn. Người vay phải trả phí cam kết và phí số dư để có được hạn mức tín dụng dự phòng. Đây là cách vay ít tốn kém hơn so với khoản vay cố định, vì họ chỉ rút tiền khi cần và có thể trả hết số dư bất kỳ lúc nào. Tín dụng mở rộng được cung cấp qua phòng cho vay chiết khấu của Ngân hàng Dự trữ Liên bang, với thời hạn lên đến 90 ngày. Ngân hàng Dự trữ Liên bang tạm ứng tín dụng dưới điều kiện nhất định cho các tổ chức tài chính nhỏ, cho thấy nhu cầu vay theo mùa hoặc khó khăn trong việc huy động vốn từ thị trường tiền tệ quốc gia.

Seasonal Adjustment / Điều Chỉnh Theo Mùa

Điều chỉnh các biến động định kỳ trong dữ liệu thống kê, hoặc thay đổi trong cung cầu. Ví dụ, số lượng ghi nợ của ngân hàng (bao gồm các chi phiếu, hối phiếu, tài khoản rút tiền khả nhượng do doanh nghiệp và khách hàng phát sinh) tăng mạnh trong tháng 12 so với tháng sau, chủ yếu do mua sắm dịp lễ cuối năm. Sau điều chỉnh theo mùa, số liệu tháng 12 sẽ giảm, trong khi số liệu tháng 11 tăng lên. Nếu không có xu hướng thay đổi, cả hai tháng sẽ có số liệu gần giống nhau.

Scrip / Chứng Chỉ Tạm Thời

Chứng chỉ, phiếu lãi và các chứng từ khác không có giá trị tiền mặt, nhưng được gán một giá trị danh nghĩa. Giấy biên nhận được in ra từ thiết bị đầu cuối điện tử do khách hàng kích hoạt, thay thế tiền mặt tại các cửa hàng bán lẻ. Thiết bị in phiếu lãi và ghi nợ vào tài khoản khách hàng với số tiền tương ứng. Phiếu lãi có thể dùng để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ, đồng thời cũng là biên nhận mua bán của khách hàng. Chứng chỉ cổ phiếu hoặc cổ tức được trả cho các phiếu nợ ngắn hạn nhằm giữ nguyên số tiền mặt.

Schedule / Lịch Biểu, Danh Mục

1. Lãi suất thanh toán cho các tài khoản tiền gửi được quy định trong danh mục. 2. Khả năng báo cáo của các quỹ khi các chi phiếu ký gửi trở thành quỹ thanh khoản được liệt kê trong danh mục. 3. Công khai số dư và phí tối thiểu trên tài khoản, ví dụ số dư bình quân hàng tháng cần thiết để có tài khoản séc miễn phí được nêu rõ trong danh mục. 4. Danh mục các chứng chỉ cầm cố được chuyển giao cho người nhận ủy thác để sử dụng như thế chấp trong trái phiếu nợ cầm cố bảo đảm. 5. Trong bao thanh toán, danh sách chi tiết các tài khoản được tài trợ, ký bởi người vay và cập nhật định kỳ được liệt kê trong danh mục.

Scenario Analysis / Phân Tích Kịch Bản

Trong các chứng khoán bảo đảm cầm cố, việc đánh giá nhằm dự kiến lợi suất kỳ vọng của một chứng khoán theo các lãi suất khác nhau. Lợi suất kỳ vọng được tính dựa trên tài khoản thu vốn gốc và lãi. Dòng tiền giữa chu kỳ tạo ra thu nhập tái đầu tư. Sự thay đổi trong số dư vốn gốc còn lại cũng được xem xét đến khi đáo hạn. Phân tích kịch bản giúp giới hạn rủi ro lãi suất.

Savings Certificates / Chứng Chỉ Tiết Kiệm

Chứng chỉ này xác nhận quyền sở hữu tài khoản Tiền gửi Kỳ hạn, trả lãi suất cố định. Chứng chỉ tiết kiệm thường là Chứng chỉ Tiền gửi lẻ. Chúng được phát hành với mệnh giá tối thiểu $500 và có ngày đáo hạn cố định. Chứng chỉ không thể chuyển nhượng hoặc trao đổi cho người khác. Ngân hàng sẽ phát hành biên nhận cho người sở hữu chứng chỉ. Thông tin về công cụ tài chính sẽ được ghi vào sổ cái của ngân hàng. Xem thêm: ALL SAVERS CERTIFICATE, MONEY MARKET CERTIFICATE, SMALL SAVER CERTIFICATE.

Savings Bank Life Insurance (SBLI) / Bảo Hiểm Nhân Thọ Của Ngân Hàng Tiết Kiệm

Life insurance is sold by savings banks in New York, Massachusetts, and Connecticut. There are several types, including term life, whole life, limited payment life, and annuity insurance. It's sold at counters without commission. The costs are usually lower than similar policies from commission-based agencies, though state regulations limit the amount of coverage that can be purchased.

Savings Bank / Ngân Hàng Tiết Kiệm

Thrifts accept customer deposits and invest those funds in home mortgages and high-rated securities. Savings banks are found in 16 northeastern states, often owned by thrift institutions like mutual savings banks or stock savings banks, which issue common stock to the public. Financial deregulation in the 1980s allowed savings banks to offer checking accounts, credit cards, commercial and consumer loans, discount brokerage services, and real estate investments. Today, savings banks compete with commercial banks in providing banking services. The Garn-St. Germain Act of 1982 allowed state-chartered savings banks to convert to federal charters and switch deposit insurance from the Federal Deposit Insurance Corp to the Federal Savings and Loan Insurance Corp and federal savings banks. See SAVINGS AND LOAN ASSOCIATION.

Savings And Loans Association / Hiệp Hội Tiết Kiệm Và Cho Vay

Financial institutions that hold mortgages and accept deposits are called savings and loan associations. These institutions can be state-licensed or federally chartered. They have a long history, dating back to the 19th century when volunteer groups were granted state licenses. The modern S&L industry began with the 1932 Home Owners' Loan Act, which created the Federal Housing Loan Bank System. This system included regional banks that supported state-chartered S&Ls. The 1993 Federal Housing Loan Act allowed the creation of Federal Savings and Loan Associations. These institutions were certified and regulated by the Federal Housing Loan Bank Board. Deposits in S&Ls are insured by the Federal Savings and Loan Insurance Corporation. In the 1980s, S&Ls underwent a major restructuring to compete with commercial banks. The Depository Institutions Deregulation and Monetary Control Act let S&Ls enter new markets, such as commercial and unsecured consumer loans. It also allowed flexible interest rates on deposits. The 1982 Garn-St. Germain Act accelerated deregulation for S&Ls. This law allowed S&Ls to issue stocks, invest in real estate, and gave the Federal Housing Loan Bank Board more power to help S&Ls grow. However, aggressive real estate speculation led to many S&Ls failing by 1989. To address the crisis, Congress passed the S&L Resolution Act. This law created the Resolution Trust Corporation and the Federal Savings Insurance Corporation to handle failed S&Ls and protect depositors. The Federal Housing Loan Bank Board was dissolved, and S&Ls came under the supervision of the Office of Thrift Supervision, a Treasury agency. A new agency, the Federal Housing Finance Agency, was also established to oversee housing banks. Today, S&Ls offer consumer and business loans similar to commercial banks. See FEDERAL SAVINGS BANK, SAVINGS BANK.

Savings Account Loan / Khoản Cho Vay Tài Khoản Tiết Kiệm

Khoản vay thế chấp bằng tài khoản tiết kiệm lên đến số tiền được tạm ứng cho người vay. Đây còn gọi là khoản vay dựa trên sổ tiết kiệm, loại vay tiêu dùng an toàn và ít rủi ro. Người cho vay nắm giữ sổ tiết kiệm hoặc tài khoản có giá trị bằng hoặc cao hơn số tiền vay, đồng thời có quyền lấy tiền từ tài khoản. Quỹ Bảo hiểm Tiền gửi do Công ty Bảo hiểm Tiền gửi Liên bang điều hành. Tiền gửi được bảo hiểm trong các Hiệp hội Tiết kiệm và Cho vay Liên bang, Ngân hàng Tiết kiệm Liên bang, và các định chế tiết kiệm và cho vay tiểu bang lên đến 100.000 USD mỗi tài khoản. SAIF quản lý tài sản, nghĩa vụ và khoản nợ của Công ty Bảo hiểm Tiết kiệm và Cho vay Liên bang đối với các tổ chức tiết kiệm và cho vay lành mạnh theo Đạo luật Cải cách, Phục hồi và Thực thi năm 1989. Từ năm 1996, SAIF tiếp nhận trách nhiệm đối với các định chế tiết kiệm và cho vay từ Công ty Ủy thác Thanh lý. Khoản vay thế chấp bằng tài khoản tiết kiệm lên đến số tiền được tạm ứng cho người vay. Đây còn gọi là khoản vay dựa trên sổ tiết kiệm, loại vay tiêu dùng an toàn và ít rủi ro. Người cho vay nắm giữ sổ tiết kiệm hoặc tài khoản có giá trị bằng hoặc cao hơn số tiền vay, đồng thời có quyền lấy tiền từ tài khoản.

Secondary L/C / Thư Tín Dụng (Giáp Lưng) Phụ Thuộc

Secondary Credit là hình thức ngân hàng cấp tín dụng cho ngân hàng khác để hỗ trợ giao dịch. Secondary Letter of Credit là văn bản bảo lãnh do ngân hàng phát hành cho ngân hàng khác, thường để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ trong giao dịch. Hai loại này thường được sử dụng trong các giao dịch quốc tế hoặc khi cần chuyển giao rủi ro tài chính. Xem thêm SECONDARY CREDIT; SECONDARY LETTER OF CREDIT.

Seaworth / (Tàu Bè) Khả Năng Ra Biển; Thích Hợp Với Việc Đi Biển

Thuật ngữ này mô tả tình trạng và chất lượng của vỏ tàu và thiết bị vẫn còn tốt, đủ khả năng chịu đựng sóng gió.

SEAQ / Hệ Thống Yết Giá Tự Động Của Sở Giao Dịch Chứng Khoán (Luân Đôn)

Tôi xin lỗi, nội dung cần được viết lại không được cung cấp trong câu hỏi. Vui lòng gửi thêm thông tin hoặc văn bản gốc để tôi có thể thực hiện yêu cầu của bạn.

Small Business Investment Company / Công Ty Đầu Tư Doanh Nghiệp Nhỏ

Công ty được cấp phép bởi Cục Quản trị Doanh nghiệp nhỏ. Công ty cung cấp vốn cổ phần và khoản vay dài hạn, được trợ cấp bởi SBA, cho các doanh nghiệp nhỏ. SBIC có thể cho vay tiền hoặc mua cổ phiếu, trái phiếu có thể chuyển đổi. Các doanh nghiệp này có tài sản dưới 5 triệu USD, giá trị ròng không vượt quá 2 triệu USD, và lợi nhuận ròng sau thuế không quá 250.000 USD. SBIC ban đầu được hưởng chế độ thuế đặc biệt từ IRS, cho phép cổ đông xóa các khoản lỗ tín dụng vào thu nhập thông thường. Cục Quản trị Doanh nghiệp nhỏ điều phối việc góp vốn của các nhà đầu tư trong SBIC. Các SBIC được phép cho vay lên đến 4 lần số vốn ban đầu.

Slip /Phiếu; Giấy; Chứng Từ; Biên Lai; Đơn Bảo Hiểm Tạm; Ụ Tàu; Bản Chào

Bản chào là văn bản mà nhà môi giới gửi đến các nhà nhận bảo hiểm. Nội dung trình bày các đặc điểm của rủi ro liên quan đến yêu cầu nhận bảo hiểm. Người nhận bảo hiểm xác nhận sự đồng ý của mình bằng cách ký vào bản chào và ghi rõ tỷ lệ bảo hiểm cho dịch vụ đó.

Sinking Fund / Quỹ Tích Lũy; Quỹ Trả Nợ Quỹ Thanh Toán Nợ; Quỹ Chìm

Tổng quát. Tiền được tích lũy trong tài khoản giám hộ để mua công cụ nợ theo lịch định trước, bất kể biến động giá trên thị trường thứ cấp. Một số yêu cầu đối với quỹ chìm phải được đáp ứng bằng cách thu hồi một số lượng công cụ nhất định trong một năm cụ thể. Trong các trường hợp khác, yêu cầu này có thể thực hiện thông qua việc mua công cụ trên thị trường mở. Chứng khoán được đảm bảo bằng tài sản thế chấp. Điều khoản trong hợp đồng yêu cầu khấu trừ trái phiếu được thế chấp theo lịch trình, dựa trên hoạt động thanh toán trước. Ví dụ, trái phiếu được khấu trừ sẽ được quản lý trong nợ thế chấp đảm bảo (CMO).

Simple Interest / Lãi Đơn

Tiền lãi chỉ được tính dựa trên số tiền gốc, không tính lãi trên lãi. Với 100$ vay lãi suất 8% mỗi năm, người vay phải trả 8$. Nếu lãi được tính theo cách ghép lãi hàng ngày, phí tài chính sẽ tăng lên 8.33%. Phương pháp tính lãi đơn là cơ sở cho các khoản vay tiêu dùng có lãi suất thay đổi, cũng như được áp dụng phổ biến trong cho vay cầm cố. Khi thanh toán lãi theo lãi đơn, người vay trả phí dựa trên số tiền gốc thực tế đang sử dụng. Trong khi đó, lãi ghép (Add-on Interest) khiến khoản thanh toán lãi tăng nhanh trong những năm đầu. Tham khảo thêm: BANK DISCOUNT RATE; COMPOUND INTEREST. Lãi đơn là thuật ngữ trong tài chính, mô tả cách tính lãi dựa trên số dư gốc. Phương pháp này thường được dùng trong phân tích tài chính, định giá doanh nghiệp, hoặc đánh giá rủi ro. Ví dụ, lãi đơn có thể xuất hiện trong báo cáo tài chính hoặc khi đánh giá giá trị công ty. Ứng dụng thực tế bao gồm lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Tuy nhiên, khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu đúng ý nghĩa của thuật ngữ.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55