Signature Loan / Khoản Cho Vay Dựa Trên Chữ Ký
Loại vay này không cần tài sản đảm bảo. Chỉ dựa vào chữ ký của người vay trên phiếu hẹn thanh toán. Người cho vay không giữ bất kỳ tài sản nào làm bảo đảm. Đây thường là hình thức vay dành cho cá nhân có uy tín tín dụng tốt, được viên chức cho vay biết rõ. Loại vay này cũng được gọi là vay dựa trên niềm tin hoặc vay theo mối quan hệ cá nhân.
Signature Card / Phiếu Chữ Ký
Phiếu khách hàng ký khi mở tài khoản tại định chế tài chính xác định người gửi tiền. Các bản sao phiếu chữ ký mẫu được lưu tại các ngân hàng chi nhánh. Phiếu này cũng là phương tiện kiểm soát kép, đảm bảo an ninh cho các hộp ký thác an toàn. Mở hộp cần hai chữ ký: của khách và nhân viên ngân hàng. Phiếu chữ ký mẫu của công ty được ký bởi viên chức được ủy quyền để thực hiện chi phiếu hoặc chuyển tiền.
Short-Term Gain / Lãi Ngắn Hạn
Khi tính lãi hoặc lỗ từ một khoản đầu tư, nếu khoản này được sở hữu trong thời gian dưới 12 tháng và có hiệu lực sau năm 1987, cách tính sẽ khác so với đầu tư dài hạn. Đầu tư dài hạn là những khoản được giữ trong thời gian dài hơn. Trước đây, thời gian nắm giữ đầu tư ngắn hạn chỉ là 6 tháng.
Short Sale / Bán Khống
Việc bán chứng khoán mà mình không sở hữu, với mục đích kiếm lợi nhuận khi mua lại sau này với giá thấp hơn. Giao dịch được hoàn tất bằng cách chuyển chứng chỉ nợ cho người mua, vào thời điểm bán ban đầu. Bán khống thường xảy ra khi người bán không còn tài sản nào khác trong chứng khoán. Trong trường hợp bán khống với hộp ký thác, người bán có vị thế bù trừ và muốn hoãn lỗ thuế đến năm sau. Hộp ký thác là tài sản trong ngành chứng khoán thuộc sở hữu người bán, nhưng được bảo quản an toàn bởi thương nhân môi giới. Với hợp đồng futures, việc mở vị thế thị trường bằng cách bán hợp đồng mà không sở hữu, dựa trên kỳ vọng giá sẽ giảm.
Settlement Price / Giá Thanh Toán; Giá Quyết Toán
Trong các hợp đồng futures, con số được xác định bởi phạm vi giá khoá sổ, dùng để tính lãi hay lỗ trong giao dịch. Giá thanh toán xác định lãi lỗ, yêu cầu bảo chứng và giá giao hàng. Đây cũng là giá của công cụ tài chính cơ sở, trong hợp đồng quyền chọn khi hợp đồng được thực hiện.
Settlement Options / Quyền Chọn Thanh Toán
Ngoại hối: Người bán có quyền chọn thanh toán hợp đồng kỳ hạn bất cứ lúc nào trong thời gian chỉ định. Chứng khoán: Người bán có quyền giao chứng khoán vào bất kỳ lúc nào sau 5 ngày kể từ ngày giao dịch. Thanh toán theo cách thông thường của doanh nghiệp, chậm nhất là 60 ngày kể từ ngày giao dịch.
Settlement Date / Ngày Thanh Toán
Ngân hàng: Tiền chuyển qua hệ thống chuyển tiền vô tuyến của Cục Dự trữ Liên bang, hay mạng lưới tư nhân, được gửi vào tài khoản khách hàng và sẵn sàng sử dụng. Chuyển tiền vô tuyến của FED và hệ thống CHIPS được xử lý cùng ngày. Chuyển tiền qua trung tâm thanh toán bù trừ tự động được thanh toán vào ngày hôm sau. Xem phần về tính chắc chắn của thanh toán.
Chứng khoán: Ngày chứng khoán được chuyển quyền sở hữu thực sự. Theo quy trình thông thường, quyền sở hữu chuyển sang tay người mua sau 5 ngày làm việc kể từ ngày giao dịch. Nếu áp dụng cách quyết toán quyền của người bán, việc giao chứng khoán có thể kéo dài đến 60 ngày kể từ ngày thực hiện giao dịch.
Settlement / Thanh Toán
**Ngân hàng:**
Quá trình ghi sổ kế toán xác định vị trí nợ và có của hai bên khi chuyển tiền. Tiền được sử dụng ngay và có thể rút bất kỳ lúc nào. Chuyển tiền qua hệ thống Fedwire, được thực hiện tức thì, qua việc điều chỉnh số dư tài khoản dự trữ của ngân hàng gửi và nhận. Các giao dịch như chi phiếu, thanh toán tự động giữa ngân hàng, hoặc khoản thanh toán khác được xử lý dựa trên cơ chế dự phòng. Lý do: người chuyển tiền có thể thiếu tiền, hoặc thanh toán không thể xử lý vì nhiều nguyên nhân. Tham khảo: NETTING, NET SETLEMENT.
**Bất động sản:**
Việc chuyển nhượng tài sản cho người mua được ghi nhận, đồng thời quyền cầm cố tài sản được giữ đến khi giao dịch hoàn tất. Đây còn gọi là "khoá sổ cầm cố," là biện pháp bảo vệ tài sản trong quá trình chuyển giao.
**Chứng khoán:**
Chứng khoán được giao cho môi giới mua sau ba ngày làm việc kể từ ngày giao dịch (giao theo quy trình thông thường). Đây là thời gian chuẩn để hoàn tất việc chuyển giao tài sản.
Service Charge / Phí Phục Vụ
Khi số dư tài khoản giảm dưới mức tối thiểu, ngân hàng sẽ thu phí vì không đủ tiền để chi trả chi phiếu hoặc phí dịch vụ tài khoản. Các phí này dùng để chi trả chi phí duy trì tài khoản hoặc thực hiện dịch vụ theo yêu cầu của khách hàng. Ngân hàng cũng thu phí dịch vụ nếu khách hàng trả chậm các khoản vay hoặc sử dụng thẻ tín dụng vượt mức cho phép. Các phí dịch vụ khác bao gồm phí hàng năm cho thuê hộp ký gửi an toàn và phí giao dịch khi rút tiền tại máy ATM.
Serial Bonds / Trái Khoán Theo Loạt Đáo Hạn
Trái phiếu được phát hành theo từng series, mỗi trái phiếu có ngày đáo hạn riêng. Các trái phiếu này thường do chính quyền tiểu bang và đô thị phát hành, cho phép công ty phát hành khấu trừ vốn gốc trong một số năm, với kỳ đáo hạn định kỳ, thường mỗi 6 tháng. Mỗi trái phiếu có ngày đáo hạn riêng, được xác định trong lần chào bán đầu tiên. Khác với trái phiếu kỳ hạn cố định (TERM BOND).
Sequestered Account / Tài Khoản Bị Tách Riêng
Các tài khoản tiền gửi bị tạm khóa do lệnh của tòa án. Tiền không thể rút ra nếu chưa có sự đồng ý trước. Những tài khoản này thường được lưu trữ trong hồ sơ riêng.
Savings Account / Tài Khoản Tiết Kiệm
Tài khoản tiền gửi sinh lãi không có ngày đáo hạn cụ thể, khác với tiền gửi kỳ hạn. Người gửi có thể gửi hoặc rút tiền linh hoạt, và hầu hết các tài khoản tiết kiệm trả lãi từ ngày gửi đến ngày rút. Định chế tài chính có thể yêu cầu thông báo trước 7 ngày để chấp thuận rút tiền, nhưng hầu hết đã không áp dụng yêu cầu này.
Có hai loại tài khoản tiết kiệm chính: tài khoản tiền gửi thị trường tiền tệ (MMDA) cho phép gửi hoặc rút tiền linh hoạt, với số lần chuyển tối đa 6 lần/tháng, bao gồm 3 lần qua chi phiếu, hối phiếu hoặc thẻ nợ. Tài khoản tiết kiệm thông thường (như tài khoản sổ tiết kiệm) cũng cho phép thực hiện số lần chuyển không giới hạn để thanh toán khoản vay, hoặc chuyển tiền vào tài khoản khác thuộc sở hữu của người gửi.
Theo quy định, tài khoản được chuyển hơn 3 lần cho bên thứ ba sẽ bị coi là tài khoản giao dịch và phải tuân thủ yêu cầu dự trữ tiền gửi. Tuy nhiên, tài khoản MMDA và các tài khoản tiết kiệm khác không bị áp dụng quy định này.
Spread / Mức Chênh Lệch; Phí Bảo Lãnh Phát Hành
Ngân hàng. Hiệu số phần trăm giữa lãi suất ngân hàng thu được từ khoản cho vay và chi phí vốn mà ngân hàng phải trả cho người cho vay. Đây là nghịch đảo của Net Interest Margin.
Hợp đồng futures. Mua và bán đồng thời hợp đồng futures với cùng một tài sản tài chính, nhưng kỳ giao khác nhau hoặc thị trường khác nhau nhưng liên quan.
Chứng khoán. (1) Trong việc bảo lãnh phát hành, là hiệu số giữa giá mua được trả bởi công ty phát hành và giá bán cho nhà đầu tư. Cũng được biết đến như chênh lệch gộp (Gross Spread); và (2) hiệu số giữa giá mua và giá bán trái phiếu hoặc cổ phiếu giao dịch tại quầy (OTC).
Tài chính. Quyền chọn mua và quyền chọn bán cùng một chứng khoán.
Ngoại hối. Hiệu số giữa giá mua và giá bán. Trong thị trường giao ngay, điều này được gọi là mức chênh lệch giao ngay (spot spread).
Sen / Tiền; Xen của Nhật, Indonesia, Cam-Pu-Chia
Một đồng xu Nhật Bản bằng 1/100 yên. Một đồng xu Indonesia bằng 1/100 rupiah. Một đồng xu Campuchia bằng 1/100 riel.
Specie / Tiền Kim Loại
Tiền dưới dạng đồng xu thường là vàng hoặc bạc, khác với tiền giấy. Loại tiền này còn được gọi là tiền tệ mạnh. Sự áp dụng bản vị vàng bị bãi bỏ những năm 1930, khiến đồng tiền vàng có giá trị nội tại cao hơn. Do nhu cầu cất giữ, đồng xu vàng không còn giữ vai trò như một thước đo giá trị trong thương mại toàn cầu.
Self-Liquidating Loan / Khoản Cho Vay Tự Thanh Lý
Khoản vay vốn lưu động ngắn hạn được trả bằng tiền từ việc bán hàng tồn kho. Khoản vay này hỗ trợ doanh nghiệp khi cần vốn mua hàng tồn kho, đặc biệt là với nông dân hay doanh nghiệp cần mua hạt giống, phân bón và vật dụng khác. Người vay sẽ hoàn trả khoản vay khi hàng tồn kho được chuyển thành tiền mặt hoặc vụ thu hoạch được bán.
Khoản vay vốn lưu động ngắn hạn được trả bằng tiền từ việc bán hàng tồn kho. Khoản vay này hỗ trợ doanh nghiệp khi cần vốn mua hàng tồn kho, đặc biệt là với nông dân hay doanh nghiệp cần mua hạt giống, phân bón và vật dụng khác. Người vay sẽ hoàn trả khoản vay khi hàng tồn kho được chuyển thành tiền mặt hoặc vụ thu hoạch được bán.
Đầu thế kỷ 20, ngân hàng thương mại chỉ cung cấp các khoản vay ngắn hạn. Vì vậy, hình thức vay tự thanh lý trở nên phổ biến. Xem EVERGREEN LOAN.
Seed Money / Tiền Gốc
Bất động sản: Vốn ban đầu được cung cấp bởi nhà phát triển dự án. Cũng gọi là vốn tiền ban đầu. Vốn liên doanh: Đầu tư ban đầu vào một công ty mới thông qua vốn liên doanh. Các nhà đầu tư liên doanh thường có quyền mua cổ phiếu thường, khi công ty phát hành cổ phiếu chào bán lần đầu. Mức này thường đi trước các đợt tài trợ trung bình hoặc giai đoạn hai. Xem START-UP FINANCING để biết thêm thông tin.
Sovereign Risk / Rủi Ro Chủ Quyền
Rủi ro liên quan đến việc không thể thanh toán do chính quyền hoặc cơ quan trung ương nước ngoài không đủ khả năng. Một ngân hàng quốc gia nổi tiếng từng nói: "Quốc gia có chủ quyền sẽ không phá sản". Tuy nhiên, các quốc gia này có thể từ chối trả nợ cho các ngân hàng chủ nợ. Điều này khiến ngân hàng gặp khó khăn trong việc thu hồi đầy đủ các khoản thanh toán. Người vay không thể bị kiện ra tòa nếu không có sự đồng ý của quốc gia hiện tại. Xem COUNTRY RISK; STRUCTURAL ADJUSTMENT.
Security / An toàn; Chứng Khoán; Sự bảo đảm
Ngân hàng 1. Tài sản cá nhân hoặc bất động sản có thể được dùng làm tài sản thế chấp. Đây là hình thức đảm bảo bằng uy tín, do người đồng cam kết trả nợ đảm bảo nếu người vay không thể chi trả. Xem THỎA THUẬN BẢO ĐẢM. 2. Các biện pháp bảo vệ vật chất, kiểm toán nội bộ, và thủ tục bảo hiểm an toàn tài khoản, sổ sách kế toán ngân hàng phải tuân thủ tiêu chuẩn tối thiểu do Công ty Bảo hiểm Tiền gửi Liên bang và Tổng Kiểm toán Tiền tệ thiết lập. Tài chính: Các chứng chỉ chứng quyền sở hữu cổ phần (cổ phiếu), quyền sở hữu nghĩa vụ nợ (trái phiếu), và các quyền sở hữu hàm ý bởi các hợp đồng tài khoản có thể được dùng làm tài sản thế chấp để vay vốn từ ngân hàng.
Securitization / Sự Chứng Khoán Hóa
Việc chuyển khoản, vay ngân hàng hoặc các tài sản khác thành chứng khoán khả mại để bán cho nhà đầu tư. Các chứng khoán này có thể được mua bởi định chế ký thác hoặc nhà đầu tư phi ngân hàng. Theo nghĩa rộng, việc tài trợ công ty qua tín phiếu lãi suất thả nổi hay thương phiếu châu Âu, thay thế cho khoản vay ngân hàng, là hình thức chứng khoán hóa. Khi ngân hàng chuyển các khoản vay và tín dụng phải thu thành chứng khoán, các định chế tài chính Mỹ có thể đưa tài sản ra khỏi bảng cân đối kế toán nếu đáp ứng điều kiện nhất định—gây ra sự gia tăng vốn, đồng thời thực hiện các khoản cho vay mới từ tiền thu được khi bán chứng khoán. Quá trình sáp nhập hiệu quả các thị trường tín dụng (như thị trường cầm cố, nơi người cho vay cấp mới cầm cố) và thị trường vốn xảy ra vì các khoản phải thu của ngân hàng được tái đóng gói thành trái phiếu thế chấp bằng tổ hợp cầm cố, vay mua xe, thẻ tín dụng phải thu, hợp đồng thuê mua, và các khoản nợ tín dụng khác. Vì ngân hàng coi nhà đầu tư là người nắm giữ các khoản nợ, họ hành động như người bán tài sản thay vì giữ vai trò người cho vay trong danh mục. Chứng khoán hóa cũng thay đổi cách ngân hàng định nghĩa chất lượng tài sản và tiêu chuẩn bảo lãnh, vì người cho vay sẽ tập trung vào chất lượng khoản vay thay vì khả năng hoàn trả của người vay. Khi báo cáo cho cơ quan điều tiết, việc chuyển khoản thành chứng khoán và bán như chứng khoán đảm bảo tài sản đủ điều kiện được coi là bán tài sản. Người bán không chịu rủi ro lỗ từ tài sản đã chuyển, cũng không có nghĩa vụ với người mua nếu người vay không thanh toán hay giá trị thị trường chứng khoán thay đổi. Việc chuyển nhượng tài sản, trong đó người mua có quyền yêu cầu từ định chế bán, được xem là tài trợ hoặc vay được đảm bảo tài sản. Chứng khoán hóa tài sản ngân hàng phức tạp do quy định của Ủy ban Chứng khoán và Hối đoái cùng nguyên tắc kế toán. Cần tư vấn thuế khi xây dựng cơ cấu phát hành chứng khoán mới. Xem ASSET SALES; ASSET-BACKED SECURITIES.






