Slump / Giai Đoạn Đi Xuống Trong Chu Kỳ Kinh Doanh
Một giai đoạn giảm sút, hoặc suy thoái trong chu kỳ kinh doanh.
Slack Plans / Các Kế Hoạch Lỏng; Các Kế Hoạch Trì Trệ
Một đặc điểm nổi bật của các nền kinh tế kế hoạch hóa là doanh nghiệp thường lập kế hoạch sản xuất ít hơn khả năng và sử dụng nhiều đầu hơn mức cần thiết.
Skill Differentials / Các Chênh Lệch Theo Kỹ Năng Lao Động
Các nhóm lao động có mức lương trung bình khác nhau. Đầu tiên, họ được phân loại theo nghề nghiệp. Sau đó, các nhóm này được chia nhỏ hơn theo kỹ năng cụ thể.
Skewed Distribution / Phân Phối Lệch
Một phân phối không cân xứng quanh giá trị trung bình của nó.
Size Distribution Of Firms / Phân Phối Theo Quy Mô Về Hãng
Phân phối theo tần suất mà trong đó các doanh nghiệp trong cùng một ngành hoặc khu vực kinh tế được chia theo quy mô.
Six Sigma / Phương Pháp Quản Lí Chất Lượng Sáu Sigma
6 sigma là một hệ thống phương pháp do Công ty Motorola phát triển. Mục tiêu là cải tiến quy trình một cách có hệ thống, loại bỏ các hư hỏng. Hư hỏng là sự sai lệch so với đặc điểm kỹ thuật được thiết kế của sản phẩm hoặc dịch vụ.
Phương pháp này được Bill Smith – phó chủ tịch Motorola – đưa ra năm 1986. Ông chịu ảnh hưởng từ các phương pháp quản lý chất lượng trước đó như Quality Control, TQM, và Zero Defects.
6 sigma bao gồm các biện pháp sau:
- Nỗ lực liên tục để giảm sai khác trong kết quả là yếu tố quan trọng.
- Các quy trình sản xuất và kinh doanh có thể đo lường, phân tích, cải tiến, kiểm soát.
- Thành công trong cải tiến chất lượng bền vững đòi hỏi sự cam kết từ toàn bộ tổ chức, đặc biệt là lãnh đạo cấp cao.
Tên gọi 6 sigma phản ánh các quy trình tiêu chuẩn để sản xuất sản phẩm đạt yêu cầu kỹ thuật. Đặc biệt, các quy trình này đảm bảo tỷ lệ lỗi dưới 3,4 lỗi trên 1 triệu cơ hội (DPMO).
Hiện nay, 6 sigma là dịch vụ được đăng ký bản quyền bởi Motorola. Các tập đoàn áp dụng bao gồm: Bank of America, Caterpillar, Honeywell International, Raytheon, Merrill Lynch, 3M, và General Electric.
6 sigma có hai phương pháp chính:
- DMAIC: gồm các bước Define, Measure, Analyze, Improve, Control.
- DMADV: gồm các bước Define, Measure, Analyze, Design, Verify.
Situation Utility Possibility Frontier / Đường Giới Hạn Khả Năng Thoả Dụng Tình Thế
Giới hạn của một nhóm các đường bao khả năng thỏa dụng.
Sismondi, Jean / (1773-1842)
Một nhà kinh tế học người Thụy Sĩ. Trong tác phẩm đầu tiên, ông thể hiện mình là người kế thừa Adam Smith. Ông nhấn mạnh sự hài hòa giữa lợi ích, cần thiết của quyền tự do kinh tế, và phê phán sự can thiệp của chính phủ. 16 năm sau, trong cuốn "Những nguyên lý mới của Kinh tế chính trị học" (1819), ông thất vọng với quan điểm tự do kinh tế. Ông nhận thấy những tệ nạn phát sinh từ cạnh tranh không giới hạn, đặc biệt là sản xuất thừa hàng hóa và dịch vụ. Ông coi đây là hậu quả trực tiếp của phân công lao động và sản xuất quy mô lớn. Ông cho rằng, khi làm việc cho bản thân, con người biết khi nào đã đủ. Nhưng khi làm việc cho người khác, họ không nhận ra. Tự do kinh tế dẫn đến sự chịu đựng, nên cần can thiệp của chính phủ để điều phối. Sismondi phản đối những sáng chế loại bỏ quá trình sản xuất đang tồn tại. Ông chỉ ủng hộ sáng chế phục vụ nhu cầu đang mở rộng. Lý luận của ông thể hiện một tiếng nói phản kháng, không phải học thuyết. Điều này ảnh hưởng đến các nhà văn xã hội chủ nghĩa sau này.
Sinking Fund Method / Phương Pháp Quỹ Chìm
Một kỹ thuật giúp giảm giá trị tài sản trong sổ sách kế toán, đồng thời vẫn tạo ra tiền để mua tài sản thay thế khi tài sản đó đã khấu hao hết. Phương pháp quỹ chìm cho phép doanh nghiệp tiết kiệm một khoản tiền mỗi năm để đầu tư. Các khoản tiết kiệm này mang lại lợi nhuận, đủ để thay thế tài sản khác khi cần. Số tiền cần thêm vào quỹ mỗi năm được tính dựa trên chi phí thay thế tài sản, thời gian sử dụng của tài sản, và tỷ lệ lãi suất có thể đạt được qua lãi suất kép. Phương pháp này không phổ biến vì dự đoán lãi suất có thể không chính xác, gây khó khăn trong việc tính toán.
Singular Matrix / Ma Trận Đơn
Một ma trận có định thức bằng 0, vì các hàng hoặc cột của nó có sự phụ thuộc tuyến tính. Nghĩa là hạng của ma trận đó không bằng kích thước của nó.
Single European Atc (Sea) / Đạo Luật Châu Âu
Bản thoả thuận này thuộc hệ thống Cộng đồng Châu Âu (EC), có hiệu lực từ 1/7/1987. SEA dự định đến cuối năm 1992, chính sách nội bộ của EC sẽ hướng tới mục tiêu thị trường chung. Trong đó, vốn, lao động, dịch vụ và hàng hoá sẽ di chuyển tự do. Mục tiêu này thay vì các thoả thuận không phối hợp từng tồn tại đến năm 1987.
Simultaneous Equations / Các Phương Trình Đồng Thời
Một nhóm gồm hai hay nhiều phương trình cùng chia sẻ các biến số. Giá trị của các biến số này phải đáp ứng đồng thời tất cả các phương trình trong nhóm.
Simultaneous Equation Bias / Độ Lệch Do Phương Trình Đồng Thời
Độ lệch trong ước lượng bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất thường xảy ra. Đây là kết quả của các tác động phản hồi giữa các phương trình. Khi mô hình bao gồm một hệ thống phương trình đồng thời.
Simulation / Sự Mô Phỏng
Phương pháp dự đoán này cung cấp tập hợp các phương án dự báo dựa trên các giả định về tình huống tương lai, nhằm trả lời câu hỏi "nếu... thì sao?" thay vì "sẽ xảy ra gì?" Trong quản lý tài sản và nợ, kỹ thuật số dư tài khoản hoạt động giúp kiểm tra các mô hình và định giá các kịch bản mô phỏng khác nhau. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả doanh thu khi lãi suất thay đổi. Kỹ thuật này xác định trước danh mục tài sản và danh mục nợ có thể biến động như thế nào dưới nhiều tình huống lãi suất và định giá khác nhau. Xem thêm: FORECASTING; SCENARIO ANALYSIS.
Simon, Herbert A / (1916-2001)
Là nhà kinh tế học người Mỹ, ông được trao giải Nobel kinh tế năm 1978 nhờ nghiên cứu tiên phong về cách các tổ chức, đặc biệt là doanh nghiệp, đưa ra quyết định. Lý thuyết của ông và những quan sát thực tế về quá trình ra quyết định đã phù hợp với tình huống thực tiễn, tạo nền tảng quan trọng cho các nghiên cứu thực nghiệm sau này.
Sight Deposits / Tiền Gửi Vô Kỳ Hạn
Tiền gửi tại ngân hàng và các tổ chức nhận tiền gửi khác có thể chuyển thành séc hoặc rút tiền mặt mà không cần thông báo trước.
Side Payments / Các Khoản Trả Thêm
Các cuộc trao đổi giữa các cá nhân trong một nhóm để thúc đẩy thực hiện trách nhiệm cho một hoặc nhiều mục tiêu chung.
Short-Time Working / Làm Việc Ít Giờ
Những công nhân này đang làm việc ít giờ hơn so với số giờ làm việc chuẩn trong tuần được quy định trong hợp đồng lao động của họ.
Short-Term Solvency / Khả Năng Thanh Toán Nhanh
Khả năng thanh toán ngắn hạn giúp doanh nghiệp đáp ứng các nghĩa vụ tài chính trong thời gian ngắn. Các chỉ số này đo lường khả năng chi trả các hóa đơn đến hạn, tránh tình trạng vỡ nợ hoặc tài chính kiệt quệ. Dòng tiền dồi dào giúp doanh nghiệp hoàn thành nghĩa vụ tài chính.
Kế toán thanh khoản đánh giá khả năng thanh toán ngắn hạn, gắn liền với vốn lưu động ròng. Vốn lưu động ròng là chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn. Nợ ngắn hạn là các khoản phải trả trong vòng dưới một năm. Nguồn tài chính chính để thanh toán là tài sản ngắn hạn.
Chỉ số thanh toán ngắn hạn phổ biến nhất là tỷ lệ tài sản ngắn hạn chia cho nợ ngắn hạn. Nếu doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính, khả năng thanh toán có thể bị ảnh hưởng. Khi đó, nợ ngắn hạn tăng nhanh hơn tài sản, khiến chỉ số này giảm. Đây có thể là dấu hiệu đầu tiên của rủi ro tài chính.
Chỉ số này cần được theo dõi trong thời gian dài để đánh giá xu hướng. So sánh với doanh nghiệp cùng ngành giúp nhận diện hiệu quả tài chính.
Chỉ số thanh toán nhanh được tính bằng cách loại bỏ hàng tồn kho khỏi tài sản ngắn hạn. Phần còn lại gọi là tài sản nhanh, có thể chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng. Hàng tồn kho là tài sản khó chuyển đổi nhất. Đa số nhà phân tích đánh giá khả năng thanh toán dựa trên tài sản nhanh.
Short-Term Investments / Các Khoản Đầu Tư Ngắn Hạn
Các khoản đầu tư ngắn hạn là một tài khoản trong nhóm tài sản ngắn hạn trên bảng cân đối kế toán của công ty. Tài khoản này chứa các khoản đầu tư mà công ty thực hiện trong thời gian dưới 1 năm. Các khoản này thường bao gồm cổ phiếu, trái phiếu và tài sản có thể chuyển đổi nhanh. Hầu hết các công ty có tiền mặt dồi dào đều có khoản đầu tư ngắn hạn trên bảng cân đối kế toán. Điều này cho thấy công ty có thể sử dụng tiền dư để mua cổ phiếu hoặc trái phiếu để kiếm lợi nhuận cao hơn so với việc gửi tiết kiệm. Microsoft là một ví dụ. Đến cuối năm 2005, công ty này có tổng giá trị khoản đầu tư ngắn hạn khoảng 32 tỷ USD.






