Stock-For-Stock / Cổ Phiếu Đổi Cổ Phiếu
Trong hoạt động thâu tóm và sáp nhập, thuật ngữ này chỉ cách trao đổi cổ phiếu giữa hai công ty. Công ty tiến hành sáp nhập sẽ dùng cổ phiếu của mình để đổi lấy cổ phiếu của công ty bị sáp nhập, theo tỷ lệ đã định sẵn. Thường chỉ một lượng cổ phiếu được dùng trong giao dịch, phần còn lại sẽ được thanh toán bằng tiền mặt hoặc hình thức khác. Ví dụ, công ty thôn tính có thể thỏa thuận đổi hai cổ phiếu của mình lấy ba cổ phiếu của công ty mục tiêu, đồng thời trả thêm tiền mặt.
Thuật ngữ này cũng áp dụng cho cách công ty đạt được mức giá lựa chọn (option price). Công ty thường dùng quyền chọn mua cổ phiếu (ESO) để trả lương hoặc thưởng cho nhân viên. ESO là quyền mua cổ phiếu dành cho nhân viên, nhằm gắn kết lợi ích của họ với cổ đông. Quyền này giúp nhân viên cống hiến nhiều hơn, đóng góp cho công ty.
Với ESO, nhân viên được quyền mua cổ phiếu nhưng phải trả tiền mặt trước. Tuy nhiên, nếu họ dùng cổ phiếu đến hạn để đổi, họ không cần trả tiền. Sau đó, công ty sẽ trả lại cổ phiếu mà họ đã dùng. Nhân viên thường tận dụng cơ hội này để củng cố vị trí trong công ty mà không tốn chi phí.
Cổ đông bên ngoài cho rằng việc đổi cổ phiếu sẽ làm tăng chi phí sáp nhập. Nếu tất cả nhân viên dùng cổ phiếu đến hạn để đổi, công ty sẽ mất cơ hội nhận tiền mặt từ giao dịch.
Security Market Line - SML / Đường SML
Đây là đường biểu diễn rủi ro hệ thống, hay còn gọi là rủi ro thị trường, liên quan đến thu nhập của toàn bộ thị trường tại một thời điểm cụ thể. Đường này thể hiện tất cả các chứng khoán có rủi ro cao và khả năng giao dịch. Đường SML phản ánh kết quả từ mô hình định giá tài sản vốn (CAPM). Trục hoành cho biết mức độ rủi ro (beta), trục dọc thể hiện lợi nhuận hoặc thu nhập kỳ vọng. Điểm giao của SML với trục dọc (beta = 0) tương ứng với lãi suất phi rủi ro. Độ dốc của đường SML cho thấy mức bù đắp rủi ro thị trường, phản ánh mức độ rủi ro mà nhà đầu tư chấp nhận tại thời điểm đó. Đây là công cụ hữu ích để đánh giá xem tài sản đang xem xét có mang lại lợi nhuận hợp lý so với rủi ro hay không. Mỗi chứng khoán được biểu diễn trên đồ thị SML. Nếu chứng khoán nằm phía trên đường SML, có nghĩa là nó bị định giá thấp, nhà đầu tư có thể kỳ vọng lợi nhuận cao hơn với mức rủi ro hiện tại. Ngược lại, nếu chứng khoán nằm dưới đường SML, có nghĩa là nó bị định giá cao, nhà đầu tư phải chấp nhận lợi nhuận thấp hơn với mức rủi ro không đổi.
Security Interest / Tài Sản Bảo Đảm; Quyền Lợi Bảo Đảm
Tài sản được hai bên thỏa thuận hoặc luật pháp quy định phải có, nhằm đảm bảo việc thực hiện nghĩa vụ của một bên (thường là nghĩa vụ trả nợ). Những tài sản này cho phép người thụ hưởng có những quyền nhất định liên quan đến nó. Các quyền có thể khác nhau tùy từng loại tài sản bảo đảm. Trong hầu hết các trường hợp (và ở hầu hết các nước), quyền và mục đích của tài sản bảo đảm là cho phép người cầm tài sản giữ lại tài sản và bán để thu hồi nợ chưa được trả. Xem PERECT LIEN.
Stock-For-Stock / Lấy Cổ Phiếu Mua Cổ Phiếu
"Lấy cổ phiếu mua cổ phiếu" thường xảy ra khi một công ty muốn mua lại hoặc sáp nhập với công ty khác. Công ty muốn mua (công ty khởi động) sẽ dùng cổ phiếu của mình để đổi lấy cổ phần của công ty bị mua (công ty bị động). Mục đích là thâu tóm công ty khác khi giá cổ phiếu đang giảm. Vấn đề lớn là làm sao thuyết phục cổ đông bán cổ phần?
Giả sử A là công ty khởi động, B là công ty bị động. Khi giá cổ phiếu B giảm, A tính toán mua lại B. A muốn tránh họp cổ đông và hội đồng quản trị của B nên đề nghị mua cổ phiếu của B, trả bằng cổ phiếu A theo giá cao gấp đôi thị trường. Ví dụ, bình thường 1 cổ phiếu A = 1 cổ phiếu B = 50. Khi giá B giảm còn 45, A đưa ra mức giá 90 cho cổ đông B. Như vậy, trước đây 1 cổ phiếu A mua được 1 cổ phiếu B, nay phải dùng gần 2 cổ phiếu A để đổi 1 cổ phiếu B. Cổ đông B chắc chắn sẽ đồng ý bán vì giá cao, đồng thời vẫn giữ cổ phiếu A.
A sẽ hẹn cổ đông B trả lời. Đến hạn, nếu nhiều cổ đông bán, A sẽ nắm quyền kiểm soát B và coi như đã mua lại. Tuy nhiên, tình huống này không phổ biến vì công ty bị động thường có biện pháp phòng thủ (như mua lại cổ phần để giữ quyền quản lý).
Phương thức "Stock For Stock" cho thấy: Công ty niêm yết có cổ phiếu giảm giá dễ bị thay đổi hội đồng quản trị. Chủ mới có thể mua cổ phiếu, nắm quyền quyết định và loại bỏ ban quản lý. Những người nắm cổ phiếu muốn giữ giá thì đừng bán, cần đoàn kết trong nội bộ để chống lại thâu tóm. Nếu không ai bán, công ty sẽ không bị ảnh hưởng.
Stock-Index Futures / Hợp Đồng Tương Lai Chỉ Số
Tháng 4 năm 1982, Sàn giao dịch hàng hóa Chicago (CME) bắt đầu giao dịch hợp đồng chỉ số dựa trên S&P 500. Hợp đồng tương lai chỉ số được giao dịch theo số lượng hợp đồng. Mỗi hợp đồng sẽ mua hoặc bán một giá trị cố định dựa trên chỉ số. Giá trị của hợp đồng được tính bằng cách nhân chỉ số với một số tiền cố định. Những hợp đồng chỉ số S&P 500 giao dịch trên CME được tính như sau: Giá trị 1 hợp đồng = 250$ × Chỉ số S&P 500. Nếu chỉ số S&P 500 là 1000, giá trị hợp đồng sẽ là 250.000$ (250 × 1000). Các hợp đồng này có thể được dùng để bảo vệ rủi ro hoặc đầu cơ dựa trên biến động của chỉ số trong tương lai. Các chỉ số được sử dụng bao gồm S&P, FTSE, DAX, CAC 40, và các chỉ số thị trường chứng khoán của các quốc gia trong nhóm G12.
Security Analysis / Phân Tích Chứng Khoán
**Phân tích Chứng khoán** là cuốn sách do Benjamin Graham và David Dodd, hai giáo sư của Đại học Columbia University, viết ra đời năm 1934. Cuốn sách ra đời sau những tổn thất nghiêm trọng trên phố Wall. Graham và Dodd nhận ra sai lầm của thị trường khi quá tập trung vào thu nhập báo cáo và cổ phiếu, đặc biệt là xu hướng lợi nhuận được ưa chuộng. Họ đề xuất cách tiếp cận khác, khuyến khích nhà đầu tư đánh giá giá trị thực của doanh nghiệp ẩn sau mỗi chứng khoán.
Họ đưa ra nhiều ví dụ thực tế về xu hướng thị trường, cho thấy việc định giá thấp các chứng khoán ít được ưa chuộng là hợp lý. Theo họ, đây là hành động mang tính đạo đức. Cuốn sách ủng hộ quan điểm: nhà đầu tư có tổ chức tốt có thể xác định giá trị thực của công ty thông qua nghiên cứu báo cáo tài chính, mua cổ phiếu khi giá thị trường thấp, thu lợi nhuận hợp lý, và tránh bị lỗ thường xuyên.
Warren Buffett, sinh viên duy nhất đạt điểm A+ trong khóa học đầu tư của Graham, đã tạo ra hàng tỷ đô la bằng cách áp dụng nguyên lý trong sách. Cuốn sách vẫn được dùng như giáo trình tại Đại học Columbia đến nay. Nó là nền tảng cho kỹ thuật phân tích tài chính và phân tích cơ bản.
Tuy nhiên, vào những năm 1970, Graham không còn ủng hộ cách chọn cổ phiếu riêng lẻ theo phương pháp trong sách. Thay vào đó, ông gợi ý nhà đầu tư dùng 1-2 tiêu chí đơn giản cho toàn bộ danh mục, tập trung vào kết quả tổng thể thay vì từng chứng khoán.
**Phân tích Chứng khoán (Security Analysis)** là thuật ngữ trong tài chính, mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, nó có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp. Ứng dụng cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Security / Chứng Khoán
Chứng khoán là các giấy tờ có giá, có thể mua bán trên thị trường gọi là thị trường chứng khoán. Khi đó, chứng khoán trở thành hàng hóa trong thị trường này. Từ "Security" (an toàn) được dùng để gọi chứng khoán vì nắm giữ nó được coi là sở hữu tài sản an toàn và tiện lợi. Chứng khoán có nhiều loại: cổ phiếu, trái phiếu, quyền mua cổ phiếu, hợp đồng tương lai, hợp đồng quyền chọn, chứng chỉ quỹ đầu tư. Hai loại chính là cổ phiếu và trái phiếu.
Cổ phiếu là giấy tờ xác nhận quyền sở hữu tài sản hoặc vốn của công ty cổ phần. Người sở hữu cổ phiếu trở thành cổ đông, có quyền:
- Nhận cổ tức: Một phần lợi nhuận do công ty chia, tỷ lệ phụ thuộc vào vốn góp. Mức và hình thức cổ tức do Hội đồng Quản trị hoặc Đại hội đồng cổ đông quyết định.
- Mua thêm cổ phiếu: Khi công ty phát hành thêm cổ phiếu, cổ đông hiện tại có quyền ưu tiên mua với giá tốt hơn.
- Bỏ phiếu: Cổ đông phổ thông tham gia quyết định các vấn đề quan trọng của công ty.
- Tiếp cận thông tin: Được biết rõ mọi diễn biến trong công ty, đặc biệt các thông tin ảnh hưởng đến giá cổ phiếu và báo cáo tài chính.
Trái phiếu là giấy tờ xác nhận nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi của tổ chức phát hành cho người sở hữu. Tổ chức phát hành có thể là chính phủ, địa phương hoặc doanh nghiệp. Người sở hữu trái phiếu (trái chủ) được ưu tiên thanh toán tài sản khi công ty phá sản, nhưng không tham gia quản lý.
Mua bán chứng khoán trên thị trường hiện nay được coi là ngành kinh doanh đơn giản (ai cũng có thể đầu tư với thủ tục dễ) nhưng cũng phức tạp (rủi ro cao). Chứng khoán không chỉ là giấy tờ xác nhận quyền sở hữu mà còn trở thành hàng hóa được nhiều nhà đầu tư ưa thích. Nhà đầu tư thường mua cổ phiếu của công ty tiềm năng vào thời điểm thuận lợi, giữ dài hạn để hưởng cổ tức. Nhà đầu cơ lại mua cổ phiếu khi dự đoán giá tăng, chờ cơ hội bán cao để kiếm lời.
Stolper-Samuelson Theorem / Định Lý Stolper-Samuelson
Theo mô hình Heckscher-Ohlin và định lý Stolper-Samuelson, dưới những giả định hạn chế, thương mại quốc tế sẽ làm giảm tiền thuê thực tế của yếu tố sản xuất khan hiếm. Điều này không cần phải giải thích rõ cách tiêu dùng của yếu tố đó.
Stop Order / Lệnh Dừng
Lệnh dừng giúp bạn mua hoặc bán cổ phiếu khi giá chạm đến mức bạn đặt. Khi giá thị trường đạt mức này, lệnh dừng sẽ trở thành lệnh mua/bán thông thường. Có hai loại lệnh dừng: lệnh mua và lệnh bán. Nhà đầu tư dùng lệnh mua để giảm lỗ hoặc bảo vệ lãi khi bán cổ phiếu. Mức giá dừng lệnh bán thường cao hơn giá thị trường hiện tại. Ngược lại, lệnh mua giúp giảm rủi ro khi giá cổ phiếu tiếp tục giảm. Mức giá dừng lệnh bán thường thấp hơn giá thị trường. Ưu điểm là bạn không cần theo dõi liên tục biến động cổ phiếu. Tuy nhiên, khi giá chạm mức dừng, lệnh sẽ chuyển thành lệnh thị trường, nhưng giá thực hiện có thể khác do biến động nhanh. Để giảm rủi ro, bạn có thể dùng lệnh hỗn hợp (stop-limit order).
Stop-Limit Order / Lệnh Dừng Giới Hạn
Lệnh dừng giới hạn là sự kết hợp giữa lệnh giới hạn và lệnh dừng. Khi giá thị trường chạm đến mức giá dừng, lệnh sẽ chuyển thành lệnh giới hạn mua hoặc bán tại mức giá giới hạn hoặc tốt hơn. Ưu điểm lớn nhất là bạn kiểm soát được chính xác cách lệnh được thực hiện. Tuy nhiên, nhược điểm là lệnh có thể không được thực hiện nếu giá không đạt mức giới hạn. Lệnh dừng chỉ hoạt động khi giá chạm đến mức cụ thể. Lệnh giới hạn được thực hiện ở mức giá xác định hoặc tốt hơn. Kết hợp hai loại lệnh này giúp giao dịch chính xác hơn. Nhưng vì lệnh dừng chỉ thực hiện ở mức giá thị trường ngay sau khi chạm mức dừng, nên có thể lệnh không theo ý muốn do thị trường biến động nhanh. Lệnh dừng giới hạn thường dùng cho cổ phiếu sàn giao dịch, không phổ biến trên thị trường OTC. Một số môi giới không chấp nhận lệnh này với một số loại chứng khoán, đặc biệt là OTC. Ví dụ: Giả sử cổ phiếu ABC giao dịch ở 30 USD/cổ phiếu. Nhà đầu tư đặt lệnh dừng giới hạn với mức dừng 35 USD và giới hạn 37 USD. Khi giá vượt 35 USD, lệnh chuyển thành giới hạn. Nếu giá vẫn dưới 37 USD, lệnh sẽ được thực hiện. Nhưng nếu giá vượt 37 USD, lệnh sẽ không được thực hiện.
Store Of Value / Giá Trị Lưu Trữ
Giá trị lưu trữ là gì? Đó là những công cụ như hàng hóa, tiền tệ hoặc các loại vốn khác có thể giao dịch và được lưu trữ để sử dụng sau này. Thực ra, đây không phải là thuật ngữ mới, nhưng ít ai chú ý. Nó là thành phần cơ bản của nền kinh tế, giúp thương mại diễn ra dễ dàng hơn. Một ví dụ điển hình là tiền tệ, có thể đổi lấy hàng hóa và dịch vụ. Nếu giá trị tiền tệ trở nên không ổn định, ví dụ như trong giai đoạn lạm phát phi mã, người tiêu dùng và nhà đầu tư sẽ tìm đến các hình thức khác như vàng, bạc, đá quý hoặc bất động sản. Trong những trường hợp này, một số tài sản đã chứng minh được khả năng giữ giá theo thời gian, đó là vàng, bạc và bất động sản. Giá vàng thường tăng mạnh khi thị trường gặp cú sốc tài chính, vì nhu cầu tìm kiếm tài sản lưu trữ tăng cao. Dù giá trị tương đối của các tài sản này có thể biến động theo thời gian, chúng vẫn giữ được giá trị trong mọi hoàn cảnh, đặc biệt là khi nguồn cung hữu hạn như vàng.
Story Stock / Cổ Phiếu Tiềm Năng
"Story Stock" là cổ phiếu có thể mang lại thu nhập trong tương lai, dựa trên những dự đoán đáng tin cậy. "Story" ở đây là câu chuyện của công ty, bao gồm lịch sử, quá trình hoạt động, những bước ngoặt quan trọng, hay triển vọng phát triển. Những câu chuyện này tạo ra kỳ vọng tích cực về hoạt động của công ty trong thời gian tới, từ đó kéo theo kỳ vọng thu nhập tăng. Cổ phiếu như vậy được gọi là "Story Stock".
Việc đầu tư vào loại cổ phiếu này thể hiện mong muốn của nhà đầu tư về kết quả tốt đẹp trong tương lai, chứ không phải thu nhập hiện tại. Tuy nhiên, "Story Stock" rất khó tìm người mua. Chỉ những nhà đầu tư hiểu rõ quá trình phát triển và tin tưởng vào triển vọng của công ty mới dám đầu tư. Họ cần nắm rõ "câu chuyện công ty" đằng sau cổ phiếu. Các công ty phát hành loại cổ phiếu này thường hoạt động trong lĩnh vực đặc biệt.
Ví dụ, một công ty công nghệ sinh học đang ở giai đoạn cuối thử nghiệm thuốc điều trị ung thư. Khả năng thuốc này thành công là rất cao, nên nhà đầu tư kỳ vọng thuốc sẽ sớm ra thị trường, kéo theo giá cổ phiếu tăng mạnh.
Một ví dụ khác là Crystallex Corp., tập đoàn khai thác vàng Canada hoạt động tại Venezuela. Vào tháng 11-2006, công ty công bố sẽ bắt đầu khai thác mỏ vàng mới sau khi có giấy phép môi trường. Việc phê duyệt là thủ tục cuối cùng, nên nhà đầu tư nhanh chóng mua cổ phiếu (trở thành "Story Stock"). Họ chờ đợi giấy phép được cấp, sau đó chứng kiến Crystallex khai thác mỏ và chia sẻ lợi nhuận khổng lồ từ hoạt động mới.
Straits Times Index / Chỉ Số Straits Times
Chỉ số Straits Times là chỉ số chứng khoán được tính toán dựa trên giá trị thị trường của 30 công ty đại diện được niêm yết trên Sàn giao dịch chứng khoán Singapore. Chỉ số được xây dựng bởi Singapore Press Holdings, Sàn giao dịch chứng khoán Singapore và Giáo sư Tse Yiu Kuen thuộc Đại học Quản lí Singapore. Chỉ số được kiểm tra lại ít nhất một lần mỗi năm. Năm 2005, sau một lần kiểm tra, số cổ phiếu được chọn đã tăng từ 45 lên 50 cổ phiếu. Sự thay đổi này khiến giá trị giao dịch hàng ngày trung bình của các cổ phiếu trong chỉ số giảm xuống chỉ còn 60%, nhưng tổng giá trị vốn hóa thị trường của các cổ phiếu được tính tăng lên chiếm 75%.
Securitization / Chứng Khoán Hóa
Chứng khoán hóa là cách biến các tài sản ít thanh khoản nhưng có thu nhập ổn định thành chứng khoán để giao dịch trên thị trường. Dễ hiểu hơn, đây là việc chuyển đổi các hình thức tín dụng thành chứng khoán, phát hành cho công chúng, giúp nhà đầu tư dễ mua bán. Quá trình này thường áp dụng cho hai nhóm tài sản chính: (1) các khoản vay thế chấp bất động sản và (2) các khoản phải thu từ tín dụng, cho vay tiêu dùng, vay mua xe, xây nhà... Từ đó hình thành hai loại chứng khoán:
1. **Chứng khoán thế chấp bất động sản (MBS)**: Được tạo ra từ các khoản vay có tài sản thế chấp. Công ty phát hành sẽ chuyển toàn bộ giấy tờ thế chấp cho nhà đầu tư mua trái phiếu. Loại chứng khoán này an toàn hơn vì có tài sản đảm bảo, nhưng lãi suất thấp hơn so với ABS. Khi chuyển đổi, người bán không còn chịu rủi ro nếu tài sản bị mất giá hoặc vỡ nợ.
2. **Chứng khoán tài sản tài chính (ABS)**: Từ các khoản phải thu như tiền cho vay tiêu dùng, xây dựng, thuê tài chính... Ngân hàng chuyển khoản phải thu này thành trái phiếu để huy động nhanh tiền. Nhà đầu tư sở hữu chứng khoán sẽ được đòi cả gốc và lãi khi đáo hạn. Tuy nhiên, nếu tài sản không có đảm bảo, rủi ro cao hơn.
Tại châu Âu, chứng khoán hóa giúp các tập đoàn viễn thông tránh phá sản bằng cách chuyển doanh thu tương lai của thuê bao cố định thành ABS. Họ thu được tiền lớn để trả nợ sau cuộc đua cung cấp 3G. Ở Hàn Quốc và Trung Quốc, phương pháp này giúp chính phủ xử lý nợ xấu và bổ sung hàng hóa cho thị trường chứng khoán.
Theo OECD (1995), chứng khoán hóa là việc phát hành chứng khoán có tính thanh khoản, đảm bảo bằng các nguồn thu từ tài sản đặc biệt, không phải khả năng thanh toán của người phát hành. Chất lượng chứng khoán phụ thuộc vào khả năng sinh lời của tài sản đảm bảo. Kết quả là, các tài sản ít thanh khoản trở thành chứng khoán, một hàng hóa giao dịch trên thị trường vốn.
Quy trình chứng khoán hóa dựa trên nguyên tắc **Pay-Through Structure** (trung gian thanh toán). Các thuật ngữ chính:
- **Chủ tài sản ban đầu (Originator)**: Là bên bán tài sản cho công ty đặc biệt (SPE), đồng thời tiếp tục quản lý tài sản để lấy phí.
- **Pháp nhân đặc biệt (SPE)**: Được thành lập để biến tài sản ít thanh khoản thành chứng khoán. SPE có thể phát hành nhiều loại chứng khoán khác nhau, đáp ứng nhu cầu đầu tư về thời gian đáo hạn, lãi suất, rủi ro.
SPE dùng tiền từ phát hành chứng khoán để mua tài sản từ chủ tài sản ban đầu. Tài sản sau đó do chủ tài sản quản lý theo hợp đồng, toàn bộ thu nhập chuyển cho SPE để trả lãi cho nhà đầu tư.
Tài sản có thể chuyển hóa bao gồm: tài sản thế chấp (nhà, đất, xưởng), khoản phải thu từ tín dụng, cho vay tiêu dùng, doanh nghiệp, tài sản cho thuê, dự án đầu tư, xây dựng cơ sở hạ tầng... Hiện nay, khái niệm mở rộng để bao gồm bất kỳ tài sản tài chính nào có thể tách biệt quản lý và sinh lời độc lập.
**Chứng khoán chuyển hóa** là các loại chứng khoán do SPE phát hành, chia thành hai loại: MBS (tài sản thế chấp) và ABS (tài sản tài chính). Chứng khoán này chủ yếu là trái phiếu, tín phiếu... nhưng có thể phát hành cổ phiếu ưu đãi nếu cần.
Nguyên tắc phát hành: Tổng thu nhập từ tài sản phải đủ để chi trả các nghĩa vụ như chi phí tài chính, quản lý, tăng tín nhiệm... SPE cần quản lý chặt dòng tiền để đảm bảo quá trình chuyển đổi thành công.
**Lợi ích của chứng khoán hóa**:
- **Đối với chủ đầu tư dự án**: Giảm chi phí lãi vay, tăng hiệu quả sinh lời. Ưu tiên cho các công ty xây dựng cơ sở hạ tầng, vì bán vốn tự có trong dự án đã hoàn thành dễ dàng hơn so với phát hành cổ phiếu hoặc trái phiếu.
- **Đối với nhà đầu tư**: Có thêm công cụ đầu tư với lãi suất cao hơn trái phiếu Chính phủ, độ tin cậy ổn định. Chứng khoán ABS có tính thanh khoản cao, dễ giao dịch. Đây là công cụ phòng ngừa rủi ro, đặc biệt cho nhà đầu tư cổ tức.
Chứng khoán hóa giúp doanh nghiệp huy động vốn cho dự án ngay cả khi dự án chỉ là ý tưởng. Các hợp đồng cam kết đảm bảo hiệu quả kinh tế cho dự án sau này có thể trở thành tài sản có giá trên thị trường.
Strategic Business Unit / SBU / Đơn Vị Kinh Doanh Chiến Lược
Đơn vị kinh doanh chiến lược là một bộ phận trong tổ chức, nhưng khác biệt với các đơn vị khác vì tập trung vào thị trường cụ thể. Mỗi SBU có sứ mệnh, mục tiêu và chiến lược riêng, do đội ngũ quản lý lên kế hoạch cho sản phẩm và thị trường. Với doanh nghiệp lớn, việc chia thành SBU giúp quản lý hiệu quả hơn. Một SBU có thể là một bộ phận, sản phẩm riêng hoặc toàn bộ dây chuyền sản xuất. Khi công ty phát triển, hoạt động thường chậm, khó điều chỉnh và phân tán. Vì vậy, SBU tự xác định kế hoạch, khách hàng và đối thủ cạnh tranh riêng. Các đơn vị này đủ lớn để kiểm soát yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động. Mỗi SBU được quản lý độc lập, không phụ thuộc vào các bộ phận khác. Một SBU có thể bao trùm cả công ty hoặc chỉ là một phần nhỏ thực hiện nhiệm vụ cụ thể. SBU có chiến lược, mục tiêu và đối thủ riêng, khác với toàn công ty. Tổ chức của SBU phụ thuộc vào nhu cầu thị trường. Ví dụ, Alpha Processor, Inc có SBU là API Networks để phát triển thị trường hạ tầng Internet và tận dụng nhu cầu tăng đối với phần cứng băng thông rộng. Tóm lại, SBU có đặc điểm: là đơn vị kinh doanh riêng, có đối thủ riêng, có quản lý và trách nhiệm riêng, được lên kế hoạch riêng trong tổ chức.
Strategic Management / Quản Trị Chiến Lược
Quản trị chiến lược là sự kết hợp giữa nghệ thuật và khoa học trong việc đưa ra chính sách, triển khai và đánh giá các quyết định. Mục tiêu là giúp tổ chức đạt được những mục tiêu đã đặt ra. Quy trình này bắt đầu bằng việc xác định rõ mục tiêu, xây dựng chính sách và kế hoạch để thực hiện. Đồng thời, nguồn lực cần được phân bổ hợp lý để đảm bảo mọi hoạt động đều hướng đến mục tiêu chung.
Quản trị chiến lược là hoạt động của cấp quản lý cao nhất, thường là Hội đồng quản trị. Họ đưa ra chính sách, sau đó giao cho CEO và các trưởng bộ phận triển khai. Đây là định hướng chung cho toàn bộ doanh nghiệp.
Tác giả Boyden Robert Lamb (1984) định nghĩa: "Quản trị chiến lược là quá trình liên tục đánh giá hoạt động kinh doanh và ngành công nghiệp doanh nghiệp tham gia. Đánh giá đối thủ, đặt mục tiêu và chiến lược để vượt qua họ. Mỗi năm hoặc quý, doanh nghiệp phải xem xét lại chiến lược để điều chỉnh kịp thời với thay đổi trong công nghệ, đối thủ, môi trường kinh doanh, xã hội, tài chính, hoặc chính trị."
Lập kế hoạch chiến lược bắt đầu bằng việc phân tích tình hình, tự đánh giá và đánh giá đối thủ. Phân tích cả môi trường trong và ngoài, vi mô và vĩ mô. Đồng thời, xác định mục tiêu phù hợp với tầm nhìn, sứ mệnh, và mục tiêu chung của tổ chức. Các mục tiêu này kết hợp với phân tích sẽ tạo ra kế hoạch chi tiết để đạt được mục tiêu.
Thực hiện chiến lược đòi hỏi phân bổ nguồn lực (tài chính, nhân sự, thời gian, công nghệ). Thành lập nhóm làm việc đa lĩnh vực (cross-functional team) để phối hợp. Phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng cá nhân hoặc nhóm. Trong quá trình thực hiện, cần giám sát, so sánh kết quả với mục tiêu, đánh giá hiệu quả, kiểm soát sai lệch, và điều chỉnh khi cần. Khi triển khai các chương trình cụ thể, cần thu thập nguồn lực, xây dựng quy trình, đào tạo, thử nghiệm, và ghi chép tài liệu.
Đánh giá chiến lược là bước cuối cùng. Đo lường hiệu quả của chiến lược đã thực hiện, từ đó xác định cần giữ nguyên, điều chỉnh, hay thay thế để phù hợp với điều kiện mới.
Strategic Voting / Bỏ Phiếu Chiến Lược
Một thực hành đôi khi được áp dụng trong các thủ tục LỰA CHỌN TẬP THỂ. Người tham gia không bỏ phiếu theo sở thích thật, mà nói dối để lừa người khác hoặc ảnh hưởng đến kết quả.
Secured Loan/Secured Debt / Khoản Vay Được Bảo Đảm
Khoản vay được bảo đảm là hình thức cho vay trong đó người vay dùng tài sản (như xe hơi hay bất động sản) làm tài sản đảm bảo. Nếu người vay không thể trả nợ, người cho vay có quyền sở hữu tài sản đó và có thể bán để thu hồi tiền. Ngược lại, nợ không được bảo đảm không có tài sản đảm bảo nào. Mục đích của khoản vay bảo đảm là giảm rủi ro cho người cho vay, vì họ đã có tài sản của người vay. Ngoài ra, các điều khoản cho vay của khoản nợ bảo đảm thường linh hoạt hơn, giúp người vay dễ tiếp cận vốn hơn so với nợ không được bảo đảm.
Stress Testing / Kiểm Tra Độ Ổn Định
Kiểm tra độ ổn định là cách đánh giá khả năng ổn định của một hệ thống, một tổ chức. Thuật ngữ này có ý nghĩa rõ ràng trong nhiều ngành công nghiệp, đồng thời cũng được dùng phổ biến trong lĩnh vực tài chính. Nhiều chính phủ áp dụng phương pháp này để xác định những tổ chức cần hỗ trợ tài chính. Đây là cách phân tích thường được dùng để quản lý các tổ chức hành chính, đảm bảo nguồn vốn phân bổ đủ để bù đắp rủi ro khi xảy ra tình huống bất khả kháng. Bên cạnh việc lập kế hoạch tài chính dựa trên điều kiện thuận lợi, doanh nghiệp cũng có thể dùng phương pháp này để kiểm tra khả năng thích nghi, đối phó với tình huống xấu. Ví dụ, họ có thể đặt câu hỏi như: "Nếu thị trường giảm quá x% trong năm nay sẽ xảy ra điều gì?" hoặc "Nếu lãi suất tăng ít nhất y% thì điều gì sẽ xảy ra?"
Strike Insurance / Bảo Hiểm Đình Công
Một hình thức hỗ trợ lẫn nhau giữa các tập đoàn công nghiệp giúp họ tự bảo vệ khỏi các chiến thuật đình công chọn lọc.






