Strike Measures / Các Thước Đo Về Đình Công
Đình công được đánh giá qua bốn thước đo. Thứ nhất là số công nhân tham gia đình công. Thứ hai là số cuộc đình công. Thứ ba là số ngày công mất đi do đình công. Thứ tư là tỷ lệ giờ làm việc mất đi trong đình công.
Strikes / Các Cuộc Đình Công
Lao động rút lui thường gắn liền với tình trạng bế tắc trong quá trình thương lượng tập thể, về việc thỏa thuận hợp đồng lao động mới hay về việc giải thích hợp đồng hiện có. Các cuộc đình công thường được phân thành hai loại: chính thức và không chính thức.
Structural Form / Dạng Cơ Cấu
Một hệ thống các phương trình đồng thời, trong đó mối quan hệ nhân quả và định nghĩa giữa các biến nội sinh được phân tích.
Structural Unemployment / Thất Nghiệp Cơ Cấu
Thất nghiệp cấu trúc xảy ra khi số lượng người tìm việc không khớp với nhu cầu tuyển dụng, dù cung lao động không vượt quá cầu. Nguyên nhân thường do người lao động thiếu kỹ năng cần thiết hoặc bị chênh lệch địa lý cản trở việc tiếp cận công việc. Hiện tượng này thường do thay đổi cơ cấu nền kinh tế, ví dụ như chuyển sang sản xuất công nghệ cao đòi hỏi trình độ cao hơn. Để giải quyết, cần đầu tư vào đào tạo kỹ năng, giúp lao động đáp ứng yêu cầu mới. Chính phủ Mỹ xây dựng nhiều trường dạy nghề cộng đồng, tạo cơ hội học tập cho người lao động. Thất nghiệp cấu trúc còn được gọi là thất nghiệp tạm thời.
Khi nền kinh tế thay đổi, nhiều người mất việc vì kỹ năng của họ không còn phù hợp.
Strutured Product / Sản Phẩm Tài Chính Cấu Trúc
Sản phẩm tài chính cấu trúc là công cụ đầu tư tổng hợp, được tạo ra để đáp ứng nhu cầu không thể thực hiện bằng các công cụ tài chính thông thường. Chúng có thể thay thế đầu tư trực tiếp, hỗ trợ phân bổ tài sản để giảm rủi ro, hoặc tận dụng xu hướng thị trường. Một sản phẩm cấu trúc thường là chiến lược đầu tư "đóng gói", dựa trên chứng khoán phái sinh như quyền chọn hoặc swaps. Nó có thể bảo đảm vốn, bảo vệ khoản đầu tư nếu giữ đến kỳ đáo hạn. Ví dụ, nhà đầu tư bỏ 100 đô la, nhà phát hành dùng tiền này mua trái phiếu an toàn với lãi suất hợp lý. Sau 5 năm, số tiền sẽ tăng lên 100 đô la. Trái phiếu hiện giá 80 đô la, sau 5 năm sẽ lên 100 đô la. Số tiền còn lại, nhà phát hành dùng để mua quyền chọn và swaps để thực hiện chiến lược. Nhà đầu tư cá nhân có thể tự làm điều này, nhưng chi phí và khối lượng giao dịch quá lớn.
Nguồn gốc của sản phẩm này bắt nguồn từ nhu cầu của doanh nghiệp phát hành nợ với lãi suất thấp. Một cách phổ biến là phát hành trái phiếu chuyển đổi, cho phép chuyển đổi thành cổ phần nếu giá trị tăng. Nhà đầu tư chấp nhận lãi suất thấp để đổi lấy tiềm năng thu nhập cao hơn nếu cổ phần tăng giá. Tuy nhiên, giá trị cổ phần không thể dự đoán, gây tranh cãi. Ngân hàng đầu tư giúp doanh nghiệp phát hành trái phiếu, thêm các điều kiện như tăng lãi suất hoặc đảm bảo phần đầu tư. Những đặc điểm này có thể thực hiện bằng quyền chọn và phái sinh, trừ khi được "đóng gói" sẵn. Mục tiêu là lôi cuốn nhà đầu tư chấp nhận lãi suất thấp để đổi lấy giá trị tăng thêm. Ngân hàng muốn tăng lợi nhuận nhờ sản phẩm phức tạp hơn, khiến khách hàng khó đánh giá được lợi nhuận thực tế.
Subordinated Debenture Bond / Chứng Khoán Bổ Sung
Chứng khoán bổ sung là loại trái phiếu mà khi công ty hoặc ngân hàng vỡ nợ, người sở hữu chỉ được thu hồi một phần hoặc toàn bộ tiền nợ sau những người chủ nợ trực tiếp. Chủ nợ trực tiếp là những người cho vay trực tiếp qua giấy tờ như ngân hàng, tổ chức tài chính, hay người gửi tiền. Trong khi đó, chủ sở hữu chứng khoán bổ sung là những người cho vay thông qua việc mua trái phiếu của các tổ chức này. Trái phiếu là loại giấy nợ có quy định thu hồi nợ và lãi suất khác so với khoản vay trực tiếp. Thường có ngày đáo hạn cố định, lãi suất ổn định và được giao dịch trên thị trường chứng khoán. Chứng khoán bổ sung thuộc nhóm trái phiếu nên có đặc điểm tương tự. Công ty phát hành loại chứng khoán này khi cần huy động thêm vốn, nhưng không muốn chia sẻ quyền quản lý (phát hành cổ phiếu sẽ chia sẻ quyền này) và không muốn chịu trách nhiệm trả nợ đầu tiên khi vỡ nợ. Đây là nhược điểm lớn: khi công ty phá sản, tài sản sẽ được ưu tiên trang trải cho trái phiếu thường, sau đó đến cổ phiếu ưu đãi, cổ phiếu thường, và cuối cùng mới đến chứng khoán bổ sung. Người nắm giữ loại này có thể mất trắng hoặc chỉ thu hồi một phần tiền nợ. Vì hạn chế này, chứng khoán bổ sung không phải là loại trái phiếu phổ biến trong công ty. Công ty chỉ phát hành khi đang có lợi nhuận và cần huy động vốn từ nhiều nguồn, nhưng vẫn muốn đảm bảo quyền lợi cho cổ đông. Loại chứng khoán này chỉ được coi là "bổ sung" vì tính chất đặc biệt. Nhà đầu tư chỉ mua khi thấy công ty hoạt động ổn định lâu dài, thường chấp nhận bán lại với giá thấp khi công ty gặp khó khăn. Tuy nhiên, lãi suất của chứng khoán bổ sung khá cao, nên phù hợp với nhà đầu tư mạo hiểm có nền tảng tài chính vững chắc.
Secular Trend / Xu Hướng Lâu Dài
Từ "secular" cho thấy đó là xu hướng dựa trên dữ liệu dài hạn.
Secular Supply Curve / Đường Cung Lao Động Trường Kỳ
Khái niệm cung trong đoạn thuật ngữ này thường được xem là tổng tỷ lệ tham gia vào lực lượng lao động.
Subprime Mortgage / Thế Chấp Dưới Chuẩn
Một loại cho vay thế chấp dành cho người có tín dụng yếu. Vì người vay thiếu uy tín, họ không đủ điều kiện nhận các khoản vay thông thường. Điều này dễ hiểu, bởi các tổ chức cho vay coi họ có nguy cơ mất khả năng trả nợ cao hơn mức trung bình. Các ngân hàng thường yêu cầu lãi suất cao hơn để bù đắp rủi ro. Người có chỉ số tín dụng dưới 600 thường gặp khó khăn trong việc vay thế chấp và phải chịu lãi suất cao. Họ dễ trả tiền chậm hoặc tuyên bố phá sản nếu không đủ tiền. Vì vậy, người có tín dụng yếu thường phải chờ đợi để đạt chỉ số yêu cầu, đảm bảo đủ điều kiện vay thông thường. Cho vay mua nhà dưới chuẩn ở Mỹ vào tháng 8/2007 đã trở thành nguyên nhân của khủng hoảng tài chính Mỹ và lan rộng sang toàn cầu.
Subscription Warrant / Chứng Nhận Quyền Mua
Một loại giấy chứng nhận thường được phát hành cùng với trái phiếu hoặc cổ phiếu ưu đãi. Người sở hữu giấy chứng nhận có quyền mua một số lượng chứng khoán nhất định với mức giá cố định. Mức giá này thường cao hơn giá thị trường tại thời điểm phát hành. Giấy chứng nhận có hiệu lực trong một khoảng thời gian dài, có thể kéo dài từ vài năm đến vô tận. Nếu giá thị trường hiện tại cao hơn giá mua được quy định trong giấy chứng nhận, nhà đầu tư có thể mua chứng khoán với giá ưu đãi và bán lại để thu lợi nhuận. Ngược lại, giấy chứng nhận có thể hết hạn hoặc không được sử dụng. Giấy chứng nhận được niêm yết trên các Sở giao dịch độc lập, còn gọi là bảo đảm.
Sector Funds / Các Quỹ Ngành
Các quỹ ngành tập trung vào cổ phiếu của một ngành cụ thể, như kỹ thuật, chăm sóc sức khỏe hay tài chính. Theo cách này, các quỹ này vượt qua quy tắc về đa dạng hóa của quỹ tương hỗ. Dù quỹ ngành thường đa dạng hơn một cổ phiếu đơn lẻ, nhưng portfolio của quỹ không đủ để bù đắp rủi ro khi ngành đó suy giảm. Hoạt động của ngành thường biến động mạnh, nên có thể mang lại lợi nhuận lớn cho nhà đầu tư nếu chọn đúng hướng. Tuy nhiên, ngành "nóng" trong năm nay thường giảm nhiệt vào năm sau. Ngành chăm sóc sức khỏe và các thị trường đang phát triển là ví dụ điển hình cho sự thay đổi mạnh mẽ trong vài năm gần đây.
Second-Best / (Tình Trạng) Tốt Nhì
Định lý tình trạng tốt nhì do R.G. Lipsey và K. Lancaster đưa ra. Định lý cho rằng, nếu một điều kiện tối ưu Pareto không thể đạt được, thì tình trạng tốt nhất (phương án thứ hai) chỉ có thể đạt được bằng cách thay đổi các điều kiện Pareto khác.
Secondary Worker / Công Nhân Hạng Hai
Một số nhóm công nhân có mức độ tham gia vào lực lượng lao động không chắc chắn như các nhóm công nhân hàng đầu.
Secondary Stock / Cổ Phiếu Thứ Cấp
Cổ phiếu thứ cấp là loại cổ phiếu mà doanh nghiệp phát hành để bổ sung vốn điều lệ. Đây chính là lý do tại sao chúng được gọi là cổ phiếu bổ sung vốn điều lệ. Cổ phiếu này có mệnh giá rất nhỏ, không ghi tên người sở hữu, và cổ đông không tham gia quản lý doanh nghiệp (gọi là cổ đông im lặng). Việc mua bán, chuyển nhượng cổ phiếu thứ cấp diễn ra dễ dàng, không cần thủ tục phức tạp như chuyển tên tại doanh nghiệp phát hành. (Tham khảo: Giáo trình Thị trường Chứng khoán, ĐH Ngoại Thương - 1998)
Secondary Market / Thị Trường Thứ Cấp
Thị trường thứ cấp là khái niệm khác biệt với thị trường sơ cấp. Đây là nơi giao dịch các tài sản tài chính đã được phát hành lần đầu qua thị trường sơ cấp. Trên thị trường thứ cấp, người ta mua bán các tài sản tài chính đang tồn tại. Thị trường này có vai trò quan trọng như sau: tạo điều kiện cho tài sản tài chính dễ chuyển đổi, giúp giao dịch diễn ra mượt mà và chi phí thấp hơn. Thị trường chứng khoán thường được hiểu là thị trường thứ cấp vì ít ai quan tâm đến thị trường sơ cấp. Thị trường sơ cấp là nơi các tổ chức tài chính phát hành và mua bán tài sản mới. Hai chức năng chính của thị trường thứ cấp thường bị nhầm lẫn với vai trò thu hút đầu tư của thị trường sơ cấp.
Thị trường thứ cấp là nơi các khoản vay, chứng khoán, cổ phiếu, trái phiếu và tài sản khác được bán cho nhà đầu tư, hoặc thông qua trung gian. Thị trường tiền tệ là nơi các công cụ nợ được chào bán bởi thương nhân để bán lại cho nhà đầu tư mới. Ví dụ, thị trường chứng chỉ tiền gửi (CD) khả nhượng tập trung tại 25 cơ sở ở New York. Giao dịch CD khả nhượng thường diễn ra theo lô 1 triệu đô la hoặc hơn. Thị trường cầm cố thứ cấp mua bán các thế chấp đã được hình thành từ thị trường sơ cấp. Xem thêm về quá trình biến đổi tài sản (securitization).
Sunk Costs / Chi Phí Chìm
Chi phí chìm là những khoản đã chi mà không thể lấy lại. Dù có thực tế, các chi phí này không nên được tính vào khi đánh giá hiệu quả kinh tế của các dự án tương lai. Trong kinh tế, người ta sẽ đưa ra quyết định hợp lý dựa trên mục tiêu về hiệu quả hay lợi nhuận, không để chi phí chìm ảnh hưởng. Ví dụ, nếu bạn mua vé xem phim rồi không thể hoàn tiền, chi phí đó là chi phí chìm. Nếu bạn quyết định không đi xem nữa, không có cách nào lấy lại tiền đã trả.
Secondary Distribution / Phân Phối Cấp Hai
Bán trái phiếu cho công chúng là hành động bán lại trái phiếu đã phát hành trước đó, thường do các nhà đầu tư lớn như công ty, tổ chức hay công ty được sát nhập nắm giữ. Điều này khác với việc phát hành trái phiếu mới, nơi người bán là công ty phát hành. Cung cấp trái phiếu lần hai cũng do ngân hàng đầu tư xử lý, hoặc cùng nhóm bao tiêu. Nhóm này mua trái phiếu từ người bán với giá thỏa thuận, sau đó bán lại với giá cao hơn để kiếm chênh lệch. Vì cung cấp trái phiếu phải đăng ký với nhà nước, nhóm bao tiêu có thể giữ giá thị trường hợp pháp bằng cách mua cổ phần trên thị trường tự do. Người mua không phải trả hoa hồng, vì toàn bộ phí do người bán chịu. Nếu chứng khoán được niêm yết, bảng tổng hợp sẽ thông báo việc phát hành trong ngày giao dịch, dù cung cấp chưa thực hiện cho đến khi thị trường đóng cửa. Trong lịch sử, có trường hợp cung cấp quy mô lớn như cung cấp của Ford Foundation cho Ford Motor năm 1956 (khoảng 658 triệu USD) do 7 công ty xử lý theo thỏa thuận liên kết. Cũng có trường hợp như cung cấp cổ phần của Howard Hughes (566 triệu USD) thông qua Merrill Lynch năm 1966. Một hình thức tương tự gọi là cung cấp đặc biệt, giới hạn số thành viên của NYSE và hoàn tất trong ngày giao dịch.
Supply Chain / Chuỗi Cung Cấp
Một chuỗi cung cấp, mạng lưới logistics hay mạng lưới cung ứng là hệ thống gồm các tổ chức, con người, công nghệ, hoạt động, thông tin và nguồn lực giúp đưa sản phẩm hoặc dịch vụ từ nhà cung cấp đến người tiêu dùng. Các hoạt động trong chuỗi cung cấp biến nguyên liệu thô và các bộ phận rời rạc thành sản phẩm hoàn chỉnh, sau đó phân phối đến người dùng cuối. Trong các hệ thống phức tạp, sản phẩm cũ có thể quay lại chuỗi cung cấp nếu còn giá trị tái chế. Chuỗi cung cấp kết nối các khâu trong chuỗi giá trị.
Sơ đồ chuỗi cung cấp:
- Đường đen: Dòng nguyên vật liệu, thông tin và tài chính
- Đường xám: Dòng thông tin, tài chính và backhaul
- a: Người cung cấp đầu tiên
- b: Người cung cấp
- c: Nhà sản xuất
- d: Khách hàng
- e: Khách hàng cuối cùng
Quản lý chuỗi cung cấp gắn liền với hoạt động của chuỗi cung cấp.
Secondary Distribution / Phân Phối Thứ Cấp
Phân phối thứ cấp là hình thức bán lại chứng khoán đã phát hành trước đó. Các nhà đầu tư lớn như công ty, tổ chức hoặc công ty được sáp nhập thường thực hiện loại hình này. Khác với phân phối sơ cấp, nơi chứng khoán được phát hành lần đầu và người bán là công ty phát hành, phân phối thứ cấp do ngân hàng đầu tư xử lý. Hoạt động này có thể do ngân hàng độc lập hoặc cùng các tổ chức tài chính khác thực hiện. Họ mua chứng khoán từ công ty phát hành với giá thỏa thuận, sau đó bán lại với giá cao hơn để kiếm lợi nhuận chênh lệch, gọi là spread.
Việc cung ứng chứng khoán phải đăng ký với cơ quan nhà nước. Vì vậy, ngân hàng đầu tư (nhóm cung ứng thứ cấp) có thể giữ giá thị trường hợp pháp bằng cách mua cổ phần trên thị trường tự do. Người mua không phải trả hoa hồng nào, vì mọi chi phí do người bán chịu. Trong lịch sử, trường hợp phân phối thứ cấp lớn nhất là của Ford Foundation năm 1956, khi mua chứng khoán của Ford Motor với giá tương đương 658 triệu USD, do 7 công ty xử lý theo thỏa hiệp liên kết. Ví dụ khác là lượng cổ phần của Howard Hughes, 566 triệu USD, thông qua Merrill Lynch năm 1966.
Phân phối thứ cấp hoàn toàn khác với thị trường thứ cấp. Ở thị trường thứ cấp, chứng khoán được mua bán nhiều lần sau lần phát hành đầu tiên. Giá biến động do cung cầu quyết định, và nhà đầu tư kiếm lợi nhuận từ việc bán cổ phiếu với giá cao hơn. Trong khi đó, phân phối thứ cấp thường có hình thức bao tiêu: công ty đầu tư mua hết số cổ phiếu với giá thỏa thuận, sau đó bán ra thị trường tự do với lượng và giá do họ kiểm soát. Họ có thể coi là những nhà phát hành thứ cấp.
Support / Mức Hỗ Trợ
Trong phân tích kỹ thuật, mức hỗ trợ và mức kháng cự là những mốc giá cơ bản xuất hiện trên hầu hết các đồ thị. Mức hỗ trợ là mức giá mà tại đó người mua đủ mạnh để đẩy giá lên, dù có nhiều người bán. Thị trường luôn ghi nhớ các biến động giá cũ. Khi giá giảm chạm mức thấp mới, sau đó hồi phục, những người mua tiếc vì đã bỏ lỡ cơ hội mua ở mức thấp trước sẽ muốn mua lại nếu giá quay lại điểm này. Lo lắng về việc bỏ lỡ lần nữa, nhiều người mua sẽ tham gia, tạo lực cầu lớn hơn người bán. Kết quả là giá lại tăng, củng cố niềm tin rằng giá không thể xuống dưới mức này. Vô hình chung, điểm này trở thành mốc chặn dưới, gọi là mức hỗ trợ. Mức hỗ trợ giống như giá sàn, ngăn giá tụt xuống. Trên đồ thị, xác định được mức hỗ trợ giúp nhà đầu tư tìm cơ hội mua tốt. Vì vậy, mức hỗ trợ còn được gọi là mức giá mua có lợi.






