Secondary Banks / Các Ngân Hàng Thứ Cấp
Một nhóm các tổ chức tài chính chuyên nhận tiền gửi. Nhiều tổ chức trong số đó là chi nhánh hoặc liên quan đến ngân hàng thanh toán bù trừ. Các tổ chức này bao gồm nhà buôn và ngân hàng nước ngoài. Chúng phát triển nhanh chóng trong những năm 1960 và đầu những năm 1970. Sự phát triển này được hỗ trợ bởi quy định về số lượng ngân hàng thanh toán bù trừ.
Second Order Condition / Điều Kiện Đạo Hàm Bậc Hai
Dấu của đạo hàm bậc hai của hàm mục tiêu với các biến lựa chọn cho thấy cực trị là cực đại hay cực tiểu.
Supporting Industries / Công Nghiệp Phụ Trợ
Thuật ngữ “công nghiệp phụ trợ” được dùng nhiều, đặc biệt ở Đông Á. Tuy nhiên, chưa có định nghĩa chung về khái niệm này. Junichi Mori (2005) cho rằng có hai cách nhìn: từ lý thuyết kinh tế và thực tiễn sản xuất. Theo lý thuyết, công nghiệp phụ trợ là các ngành sản xuất đầu vào. Hàng hóa trung gian là sản phẩm dùng trong quá trình sản xuất. Hàng hóa phục vụ sản xuất là máy móc, thiết bị dùng để tạo ra sản phẩm.
Trong thực tế, có hai cách hiểu. Góc hẹp: sản xuất phụ tùng, linh kiện cho lắp ráp. Góc rộng: bao gồm cả các ngành tạo ra bộ phận, máy móc hay yếu tố vật chất khác góp phần tạo sản phẩm. Khái niệm này thường dùng ở ngành công nghiệp có sản phẩm phức tạp, đòi hỏi chính xác cao và dây chuyền sản xuất đồng loạt. Hai ngành hay dùng khái niệm này là ô tô và điện tử.
Tuy nhiên, nếu nhìn rộng hơn, công nghiệp phụ trợ phải được hiểu như toàn bộ quá trình sản xuất nói chung. Không thể chia nhỏ theo ngành hay sản phẩm vì mỗi ngành, mỗi loại sản phẩm đều có đặc thù riêng và yêu cầu phụ trợ khác nhau.
Second - Prefered Stock (Junior Stock) / Chứng Khoán Ưu Đãi Hạng Nhì
Chứng khoán ưu đãi hạng nhì là loại chứng khoán ưu đãi thấp hơn chứng khoán ưu đãi thông thường. Người sở hữu được nhận cổ tức cố định hàng năm, dù công ty có lãi hay lỗ. Họ được thanh toán trước khi công ty phá sản, nhưng không có quyền tham gia biểu quyết hay quản lý. Tuy nhiên, có loại cổ phiếu ưu đãi đặc biệt có quyền biểu quyết, nhưng chứng khoán ưu đãi hạng nhì không có.
Trong cấp độ ưu tiên, chứng khoán ưu đãi hạng nhì đứng sau cổ phiếu ưu đãi. Thứ tự phân chia quyền lợi khi thanh lý tài sản như sau: trái phiếu thông thường, cổ phiếu ưu đãi, cổ phiếu ưu đãi hạng nhì, cổ phiếu phổ thông, cuối cùng là chứng khoán bổ sung (bao gồm trái phiếu vĩnh viễn).
Loại chứng khoán này không phổ biến vì công ty ít cần phát hành. Chỉ cần có cổ phiếu ưu đãi và cổ phiếu phổ thông là đủ. Tuy nhiên, một số công ty phát hành để thưởng nhân viên, cho họ hưởng cổ tức ưu đãi (sau cổ đông ưu đãi) nhưng không có quyền quản lý.
Sau một thời gian, nếu nhân viên đáp ứng điều kiện, chứng khoán ưu đãi hạng nhì có thể chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông, với đầy đủ quyền lợi của cổ đông. Ngoài ra, loại chứng khoán này thường đi kèm chứng chỉ mua chứng khoán (warrant) để thu hút nhà đầu tư.
Swap / Hợp Đồng Hoán Đổi
1. Ngoại hối: Mua và bán đồng thời một đồng tiền, với số lượng xấp xỉ bằng nhau, nhưng có kỳ đáo hạn khác nhau. Giá hoán đổi là sự chênh lệch về giá giữa các kỳ đáo hạn của hợp đồng.
2. Bản thỏa thuận trao đổi các khoản thanh toán lãi của khoản nợ có lãi suất cố định thành các khoản thanh toán của nợ có lãi suất thả nổi (hoán đổi lãi suất), hay đổi một loại tiền này sang loại tiền khác (hoán đổi tiền tệ), và đảo ngược quy trình này sau này. Hoán đổi tiền tệ chéo là trao đổi một khoản nợ cố định bằng đồng tiền này lấy một khoản nợ thả nổi theo đồng tiền khác. Bản thỏa thuận dựa trên số vốn giả định hoặc tương đương để xác định giá trị hoán đổi khi đáo hạn, nhưng không thực hiện hoán đổi. Số vốn giả định dùng để tính giá trị các khoản thanh toán lãi trong hoán đổi. Các quy tắc điều tiết hợp đồng hoán đổi do hiệp hội Giao dịch Hoán đổi quốc tế (ISDA) thiết lập, một tổ chức tự quy định. Hoán đổi lãi suất và tiền tệ được dùng bởi ngân hàng và nhà đầu tư để giảm chi phí vay, cung cấp vốn cho các khoản cho vay, đảm bảo khả năng thanh toán giữa các đồng tiền, phòng ngừa rủi ro danh mục, tăng vốn trong thị trường nước ngoài, hoặc tạo lợi nhuận giao dịch. Hợp đồng hoán đổi thường được dùng cho tài trợ hoặc tạo tài sản, có ưu điểm hơn so với vay ngân hàng hoặc tiền gửi. Khác với vay hay tiền gửi, hoán đổi không được công khai trên bảng cân đối kế toán, nhưng ngân hàng vẫn phải dự trữ phần vốn cổ phần để đảm bảo các thỏa thuận hiện hành theo nguyên tắc vốn dựa trên rủi ro. Xem thêm: ASSET SWAP; BASIC SWAP; SWAP NETWORK.
3. Hoán đổi trái phiếu: Trao đổi các khoản thanh toán giữa trái phiếu có lãi suất cố định và trái phiếu có lãi suất thả nổi, hoặc giữa các loại trái phiếu khác.
4. Hoán đổi cầm cố: Trao đổi các khoản thanh toán dựa trên tài sản đảm bảo, thay vì lãi suất hoặc tiền tệ.
5. Hoán đổi hàng hóa: Trao đổi các khoản thanh toán dựa trên giá trị hàng hóa. Tương tự như hoán đổi lãi suất, nhưng giá trị trao đổi liên quan đến giá trị của hàng hóa.
Seasoned Public Offering/ Follow-On Offering/ SPO / Phát Hành Cổ Phần Sau IPO
SPO là cách gọi cho việc doanh nghiệp đại chúng phát hành cổ phần rộng rãi cho công chúng sau khi đã niêm yết lần đầu (IPO). Nếu IPO là lần đầu doanh nghiệp bán cổ phần mới cho nhiều người, thì SPO là các lần phát hành sau đó. SPO còn được gọi là Phát hành cổ phần tiếp nối (Follow-On Offering - FOO), nhưng tên này ít được dùng hơn. Theo tài liệu "Going public and the ownership structure of the firm" của Antonio S. Melloa và John E. Parsons, quá trình phát hành công chúng luôn phức tạp do sự đa dạng của thị trường và các nhóm nhà đầu tư. Thành công của SPO phụ thuộc vào thiết kế phát hành và cấu trúc sở hữu mong muốn sau mỗi đợt. Một mục tiêu quan trọng là các đợt SPO có liên tục, đạt mục tiêu huy động vốn và phù hợp với chiến lược phát triển doanh nghiệp.
Việc biến công ty thành đại chúng bắt đầu từ IPO, nhưng khả năng quản trị vốn tốt hay không lại phụ thuộc vào thành công của nhiều đợt SPO. Một doanh nghiệp IPO thành công nhưng không có chiến lược SPO sẽ khó phát triển bền vững. Thành công của SPO ngày càng phụ thuộc vào cách quảng bá đến nhà đầu tư, bên cạnh yếu tố vận hành và chiến lược dài hạn. Các nhà tư vấn thường đặt yếu tố này trong tổng thể kiểm soát cổ phần lớn, vì quyền kiểm soát doanh nghiệp nằm ở nhóm nắm giữ cổ phần lớn.
Các nhà khoa học về quản trị doanh nghiệp và tư vấn luôn phát triển cấu trúc cổ phần để cân bằng hai quyền quan trọng: (a) quyền hưởng lợi từ cổ phần; (b) quyền quyết định hướng phát triển doanh nghiệp. Những vấn đề này ít xuất hiện trong lần IPO đầu tiên. Một đặc điểm quan trọng của SPO là quyền ưu tiên mua cổ phần của cổ đông hiện tại. Nhiều xung đột có thể phát sinh từ đây. Nghiên cứu của William Cheung, Keith Lam, Lewis Tam (năm 2008) cho thấy ở Trung Quốc, các cổ đông lớn thuộc nhà nước dần từ bỏ quyền mua tiếp. Luật pháp cũng có thể yêu cầu hạn chế mua thêm cổ phần của nhiều nhóm.
Thống kê cho thấy ở Trung Quốc, mật độ sở hữu cao ở cổ đông nhà nước thường liên quan đến việc đầu tư an toàn. Vì vậy, phát hành quyền ưu tiên đang dần thay thế bằng phương pháp SPO. Khi huy động vốn lớn, doanh nghiệp thường chọn SPO thay vì phát hành quyền cho cổ đông hiện tại. Gần đây, giới tài chính quan tâm đến IPO của Google, nơi cổ phiếu đạt giá 571,5$ vào ngày 13/6/2008. Sự thành công này thúc đẩy Google tính toán các đợt SPO dài hạn.
Thành công của IPO thường là bước đầu để doanh nghiệp lập kế hoạch phối hợp SPO với chiến lược dài hạn, đảm bảo an toàn tài chính. Trong đó, cân bằng quyền lợi giữa các nhóm cổ đông là yếu tố then chốt.
Swap Bank / Ngân Hàng Swap
Ngân hàng Swap là một định chế tài chính. Chúng hoạt động như trung gian cho các giao dịch swap tiền tệ và lãi suất. Chức năng chính của họ là tìm kiếm đối tác cho các bên muốn tham gia swap. Ngân hàng Swap thường thu phí nhỏ khi thiết lập hợp đồng swap. Thường xuyên, các công ty không liên hệ trực tiếp với nhau để tạo hợp đồng swap. Thay vào đó, ngân hàng Swap tạo hợp đồng cho họ, phù hợp nhất với nhu cầu của từng bên. Hầu hết các công ty không biết đối tác thực sự tham gia vào giao dịch swap.
Symmetric / Đối Xứng
Swap quyền chọn là hợp đồng quyền chọn liên quan đến swap lãi suất. Người mua có quyền tham gia vào một nghiệp vụ swap lãi suất trước một ngày cụ thể trong tương lai. Họ có thể là người thanh toán lãi suất cố định (payer swaption) hoặc nhận lãi suất cố định (receiver swaption). Người bán sẽ trở thành một bên trong hợp đồng swap nếu người mua thực hiện quyền chọn. Hai bên thống nhất về:
- Lãi suất thực hiện (strike rate)
- Thời hạn của quyền chọn
- Các điều khoản hợp đồng swap
- Số tiền vốn danh nghĩa
- Tần suất thanh toán
Khác với swap thông thường, swap quyền chọn giúp người bán giảm rủi ro lãi suất. Nếu lãi suất tăng, họ có thể thu lợi. Nếu đáo hạn mà quyền chọn không được thực hiện, hợp đồng sẽ không có giá trị. Khi lãi suất thực hiện có lợi hơn lãi suất thị trường, hợp đồng sẽ được thực hiện theo quy định.
Swap quyền chọn có ba loại, mỗi loại phản ánh khung thời gian thực hiện quyền chọn khác nhau:
1. **Swap quyền chọn kiểu Mỹ**: Người nắm quyền chọn có thể tham gia vào swap bất kỳ ngày nào trong khoảng thời gian từ ngày xác định thứ nhất đến ngày xác định thứ hai.
2. **Swap quyền chọn kiểu Bermuda**: Người nắm quyền chọn có thể tham gia vào swap bất kỳ ngày nào sau ngày xác định.
3. **Swap quyền chọn kiểu Châu Âu**: Người nắm quyền chọn chỉ có thể tham gia vào swap vào một ngày cụ thể.
Seasonal Unemployment / Thất Nghiệp Thời Vụ
Thất nghiệp xảy ra do đặc thù công việc theo mùa của một số ngành.
Trạng thái này xảy ra khi người lao động bị mất việc theo chu kỳ có thể dự báo mỗi năm.
Seasonal Adjustment / Điều Chỉnh Thời Vụ
Một quy trình có thể tính đến hoặc thường được loại bỏ tác động thời vụ khỏi dữ liệu.
Systematic Risks / Rủi Ro Hệ Thống
Trong đầu tư, rủi ro hệ thống (còn gọi là rủi ro không thể phân tán) là những rủi ro do yếu tố bên ngoài, không kiểm soát được, ảnh hưởng rộng rãi đến thị trường và mọi loại chứng khoán. Những rủi ro này xuất phát từ bên ngoài ngành công nghiệp hoặc doanh nghiệp, ví dụ như chiến tranh, lạm phát, sự kiện kinh tế, chính trị... Đa dạng hóa đầu tư không thể loại bỏ rủi ro này.
Các công ty chịu ảnh hưởng mạnh từ rủi ro hệ thống thường có doanh số, lợi nhuận và giá cổ phiếu phản ánh trực tiếp diễn biến kinh tế và thị trường. Ngành cơ bản, khai khoáng, ngành có chi phí cố định cao, hoặc ngành liên quan đến sản xuất ô tô thường chịu rủi ro hệ thống mạnh, ví dụ như ngành thép, cao su, kính...
Rủi ro hệ thống chia thành 3 loại chính:
1. **Rủi ro thị trường**: Giá cổ phiếu có thể biến động mạnh trong thời gian ngắn dù doanh nghiệp không thay đổi thu nhập. Nguyên nhân thường do tâm lý nhà đầu tư thay đổi, dẫn đến kỳ vọng lợi nhuận thay đổi. Sự sụt giảm lợi nhuận chung có thể khiến cổ phiếu giảm giá. Nhà đầu tư phản ứng với sự kiện thực tế (kinh tế, chính trị) hoặc tâm lý thị trường. Rủi ro thị trường thường bắt nguồn từ sự kiện hữu hình, nhưng tâm lý không vững sẽ khiến phản ứng trở nên quá mức. Khi thị trường giảm, nhà đầu tư lo lắng và rút vốn, gây ra phản ứng dây chuyền, làm giá chứng khoán rơi mạnh.
2. **Rủi ro lãi suất**: Giá trị và thu nhập tương lai của chứng khoán bị ảnh hưởng bởi biến động lãi suất. Nguyên nhân chính là sự thay đổi lãi suất trái phiếu Chính phủ, làm thay đổi kỳ vọng lợi nhuận của cổ phiếu và trái phiếu công ty. Chi phí vay vốn của chứng khoán không rủi ro thay đổi sẽ tác động đến chi phí vay vốn của các chứng khoán có rủi ro.
3. **Rủi ro sức mua**: Là rủi ro do lạm phát ảnh hưởng đến giá trị đồng tiền. Khi lạm phát tăng, sức mua của tiền thu được giảm, làm rủi ro tăng nếu nhà đầu tư không tính toán lạm phát vào kỳ vọng thu nhập.
Mỗi chứng khoán có mức độ rủi ro hệ thống riêng, được đo bằng hệ số bêta (β). Bêta cho biết cách chứng khoán phản ứng với biến động thị trường. Giá cổ phiếu phản ứng mạnh với thị trường thì β càng cao. Bêta được tính qua mối liên hệ giữa suất sinh lợi của chứng khoán và suất sinh lợi thị trường.
Search Engine Optimization - Seo / Tối Ưu Hóa Công Cụ Tìm Kiếm
SEO là thuật ngữ chỉ các phương pháp giúp website lên hạng cao hơn trong kết quả tìm kiếm. Đây là một lĩnh vực nhỏ của tiếp thị trực tuyến. SEO cũng có thể là nghề nghiệp, khi người làm tối ưu hóa website cho khách hàng. Một số người phân loại SEO thành hai loại: "SEO mũ trắng" dùng cách hợp pháp như xây dựng nội dung và cải thiện chất lượng website. "SEO mũ đen" sử dụng thủ đoạn như cloaking hay spamdexing. Những người mũ trắng cho rằng mũ đen dùng phương pháp không công bằng để thay đổi thứ hạng. Trong khi đó, người mũ đen cho rằng mọi cách thay đổi thứ hạng đều giống nhau. Các công cụ tìm kiếm hiển thị nhiều loại danh sách trong kết quả tìm kiếm (SERP), bao gồm quảng cáo trả phí, quảng cáo theo click, và kết quả tự nhiên. Mục tiêu của SEO là nâng cao thứ hạng kết quả tự nhiên theo từ khóa, để tăng lượng truy cập và chất lượng người xem. SEO có thể là dịch vụ riêng hoặc phần của chiến dịch marketing. Phương pháp này thường hiệu quả trong giai đoạn phát triển và thiết kế website ban đầu.
SDR - Special Drawing Right / Quyền Rút Vốn Đặc Biệt
SDR là một loại tiền dự trữ quốc tế, được IMF tạo ra vào cuối thập kỷ 60. SDR đóng vai trò như phần bổ sung cho các tài sản dự trữ truyền thống như vàng và đô la. Mục đích của SDR là giảm bớt sự phụ thuộc vào vàng và đô la trong thanh toán quốc tế. SDR giúp tăng tính thanh khoản quốc tế bằng cách bổ sung cho các loại tiền tệ tiêu chuẩn. SDR được coi là một loại tiền "nhân tạo", được định nghĩa là "hộp tiền tệ gồm các đồng tiền quốc gia". IMF dùng các đồng tiền chính để xác định giá trị của SDR. Hiện nay, rổ tiền tệ gồm 4 loại: euro, bảng Anh, yên Nhật, và đô la Mỹ. Tỷ trọng của từng loại phụ thuộc vào vai trò của nó trong hệ thống tài chính thế giới. IMF cập nhật tỷ trọng này mỗi 5 năm.
Từ 1981–1985: đô la Mỹ chiếm 42%, mark Đức 19%, yên Nhật 13%, bảng Anh 13%, franc Pháp 13%.
Từ 1986–1990: đô la Mỹ 42%, mark Đức 19%, yên Nhật 15%, bảng Anh 12%, franc Pháp 12%.
Từ 1991–1995: đô la Mỹ 40%, mark Đức 21%, yên Nhật 17%, bảng Anh 11%, franc Pháp 11%.
Từ 1996–2000: đô la Mỹ 39%, mark Đức 21%, yên Nhật 18%, bảng Anh 11%, franc Pháp 11%.
Từ 2001–2005: đô la Mỹ 45%, euro 29%, yên Nhật 15%, bảng Anh 11%.
Từ 2006–2010: đô la Mỹ 44%, euro 34%, yên Nhật 11%, bảng Anh 11%.
IMF dùng SDR để ghi sổ sách. SDR được phân bổ cho các quốc gia thành viên và được đảm bảo bằng uy tín của chính phủ. Một số hiệp ước quốc tế dùng SDR để giới hạn trách nhiệm bồi thường, ví dụ như Công ước Warsaw.
Scrip Issue / Chuyển Lợi Nhuận Thành Cổ Phiếu
Chuyển lợi nhuận thành cổ phiếu là một kỹ thuật kế toán. Khi công ty giữ lại lợi nhuận, phần lợi nhuận này sẽ được ghi nhận ở mục "Lợi nhuận chưa phân phối" trên bảng cân đối kế toán. Nếu công ty tiếp tục có lãi, số tiền tích lũy có thể lên đến hàng nghìn tỷ, vượt xa phần vốn đầu tư trong tổng vốn cổ đông.
Ví dụ: Một công ty có vốn cổ đông gồm: Vốn đầu tư là 500 tỷ (100.000 mệnh giá cổ phiếu x 5.000 cổ phiếu phát hành). Lợi nhuận chưa phân phối là 2.500 tỷ. Giá thị trường cổ phiếu hiện là 900.000 đồng/cổ phiếu, khá cao. Các nhà đầu tư thường ưa chuộng cổ phiếu giá hợp lý hơn. Khi giá quá cao, họ có xu hướng bán ra.
Ban quản trị công ty muốn hạ giá cổ phiếu để tăng hấp dẫn. Một cách là chuyển lợi nhuận thành cổ phiếu. Công ty sẽ dùng 500 tỷ lợi nhuận để phát hành 5 triệu cổ phiếu mới, mệnh giá 100.000 đồng/cổ phiếu. Số cổ phiếu này được phân phối cho cổ đông hiện tại theo tỷ lệ sở hữu hiện có. Như vậy, mỗi cổ đông sẽ nhận được gấp đôi số cổ phiếu.
Sau khi chuyển đổi, bảng cân đối kế toán thay đổi: Vốn đầu tư là 1.000 tỷ (100.000 x 10 triệu cổ phiếu). Lợi nhuận chưa phân phối là 2.000 tỷ. Tổng vốn cổ đông vẫn giữ nguyên 3.000 tỷ. Giá cổ phiếu giảm ngay từ 900.000 xuống 450.000 đồng/cổ phiếu. Cổ tức được chia cũng giảm theo tỷ lệ tăng cổ phiếu, để đảm bảo số tiền chia không thay đổi.
Việc chuyển lợi nhuận thành cổ phiếu chỉ là kỹ thuật để điều chỉnh tâm lý nhà đầu tư, tránh giảm giá cổ phiếu khi nó quá cao. Thực tế, giá trị đầu tư không thay đổi. Cổ đông vẫn nhận được thu nhập như cũ, chỉ với số cổ phần nhiều hơn.
Screening Hypothesis / Giả Thiết Sàng Lọc
Lập luận cho rằng giáo dục không tác động trực tiếp đến hiệu quả tăng năng suất lao động. Thay vào đó, giáo dục đóng vai trò như một bộ lọc, giúp phát hiện những cá nhân có tài năng, trí tuệ bền vững và động cơ làm việc phù hợp với nhu cầu của người sử dụng lao động.
Giả Thiết Sàng Lọc (Screening Hypothesis) là khái niệm trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả cách thức hoạt động của một quy trình hoặc cơ chế cụ thể, được áp dụng trong phân tích tài chính, định giá doanh nghiệp, quản lý rủi ro và ra quyết định kinh doanh. Ví dụ, khái niệm này có thể dùng để đánh giá báo cáo tài chính hoặc xác định giá trị doanh nghiệp. Ứng dụng thực tế bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích dữ liệu, thẩm định và đưa ra quyết định. Tuy nhiên, khi áp dụng cần lưu ý bối cảnh pháp lý và đặc điểm thị trường để hiểu chính xác ý nghĩa của giả thiết này.
Scitovsky Reversal Criterion / Tiêu Chí Nghịch Đảo Scitovsky
Scitovsky nhấn mạnh rằng việc áp dụng kiểm định KALDOR-HICKS có thể khiến người ta đánh giá nước B tốt hơn nước A. Tuy nhiên, trong một số trường hợp tại nước B, việc áp dụng kiểm định này lại cho thấy nước A tốt hơn nước B.
Scitovsky Paradox / Nghịch Lý Scitovsky
Nghịch lý xảy ra khi chuyển từ phân bổ A sang B thể hiện một cải thiện tiềm năng theo Pareto. Tuy nhiên, những người thiệt thòi do bước chuyển này có thể quay lại A để mua chuộc những người được lợi, từ đó làm đảo ngược kết quả ban đầu.
Scientific Tariff / Thuế Khoa Học
Thuế hay cấu trúc thuế thường được sử dụng để đạt được những mục tiêu chính sách không liên quan đến kinh tế, như độc lập quốc gia hay sự sẵn sàng về quân sự, với chi phí thấp nhất cho xã hội.
Schumpeter, Joseph A / (1883-1950)
Schumpeter, sinh và lớn lên ở Vienna, là học trò của Walras chứ không phải trường phái Áo. Ông là người tiên phong trong việc phân tích chu kỳ thương mại và phát triển kinh tế. Trong cả hai tác phẩm, chủ doanh nghiệp là nhân tố chủ đạo, chịu trách nhiệm cho việc sáng tạo. Hành động của họ sẽ bị bắt chước, từ đó tạo ra sự bùng nổ. Là một tác giả tầm nhìn lớn, ông lập luận trong cuốn *Chủ nghĩa tư bản, chủ nghĩa xã hội và nền dân chủ* (1947) rằng chủ nghĩa tư bản sẽ nhường chỗ cho chủ nghĩa xã hội không phải vì thất bại như C.Mác nói, mà vì thành công của nó. Công trình cuối cùng của ông, đến lúc mất vẫn chưa hoàn thành, là một tác phẩm vĩ đại: *Lịch sử phân tích kinh tế* (1954).
Schultz, Theodore W / (1902-1998)
Ông là nhà kinh tế học và giáo sư tại Đại học Chicago. Ông từng là đồng tác giả đoạt giải Nobel Kinh tế năm 1979. Công trình nghiên cứu chính của ông thuộc lĩnh vực kinh tế nông nghiệp. Tuy nhiên, ông cũng nổi tiếng là người tiên phong trong lĩnh vực Vốn nhân lực.






