Sachet Marketing / Tiếp Thị Sachet
Sachet trong tiếng Anh là tên gọi cho túi nhỏ. Loại túi này thường dùng để đựng sản phẩm tiêu dùng như nước sốt, dầu gội đầu, dùng một lần rồi vứt bỏ. Sachet cũng có thể đựng hương liệu, gia vị như lá nguyện quế, xạ hương, mùi tây, và được bảo quản trong kho. Chính vì vậy, sachet còn được dùng để chỉ sản phẩm đóng gói nhỏ gọn, bán với giá hợp lý cho người tiêu dùng. Chiến lược tiếp thị sachet tập trung vào việc phân phối rộng rãi các sản phẩm. Phương pháp này phù hợp với thị trường đang phát triển, nơi dân số đông nhưng thu nhập thấp. Unilever là một trong những công ty thành công với chiến lược này tại châu Á – Thái Bình Dương, đặc biệt là Việt Nam. Ví dụ điển hình là Sunsilk. Khi mới gia nhập thị trường Việt Nam, Sunsilk kết hợp quảng cáo truyền hình và phát hàng mẫu đại trà, mỗi hộ gia đình nhận được túi dầu gội 6ml. Điều này giúp hàng triệu người dùng thử sản phẩm. Đến nay, dòng dầu gội Sunsilk 6ml đóng góp gần 50% tổng sản lượng, khẳng định vai trò của tiếp thị sachet. Chiến lược này chỉ thành công khi sản phẩm đáp ứng nhu cầu thực tế của người dùng. Do đó, nhà sản xuất phải hiểu rõ thị hiếu, dự đoán xu hướng tiêu dùng để cải tiến công nghệ, tạo ra sản phẩm mới mẻ và thiết thực.
S&P/Asx 200 / Chỉ Số S&P / Asx 200
Là chỉ số vốn hóa phổ biến nhất tại Úc, bắt đầu từ tháng 4 năm 2000. Nó thay thế chỉ số All Ordinaries Index trên sàn giao dịch chứng khoán Úc (Asx), trở thành công cụ quan trọng để đánh giá thị trường. Chỉ số gồm 200 cổ phiếu được chọn bởi Ủy ban S&P/ASX Australian, dựa trên tính thanh khoản và quy mô doanh nghiệp. Số lượng công ty trong chỉ số luôn giữ nguyên là 200. Khi một công ty bị loại, sẽ thay thế bằng một doanh nghiệp trong S&P/ASX 300, nhưng không thuộc S&P/ASX 200. Tính thanh khoản của chỉ số hỗ trợ giao dịch chứng khoán phái sinh, thành lập quỹ, và thu hút nhà đầu tư quốc tế. Chỉ số S&P/ASX 200 do Standard & Poor's thiết lập. Nó đạt 6.000 điểm lần đầu vào thứ Ba, ngày 15 tháng 1 năm 2006.
S&P 500 / Chỉ Số S&P 500
Một chỉ số gồm 500 cổ phiếu được chọn từ 500 công ty có vốn hóa thị trường lớn nhất tại Mỹ. Chỉ số S&P 500 được xây dựng để trở thành công cụ quan trọng của thị trường chứng khoán Mỹ. Nó phản ánh rõ rệt rủi ro và lợi nhuận của các doanh nghiệp hàng đầu. Các công ty được chọn vào chỉ số do Ủy ban Chỉ số S&P quyết định. Ủy ban này gồm các nhà phân tích và kinh tế gia của Standard & Poor. Chỉ số S&P 500 đo lường giá trị thị trường. Mỗi cổ phiếu trong chỉ số có trọng số tương ứng với giá trị thị trường của nó. Đây là chỉ số phổ biến nhất để đánh giá thị trường Mỹ. Trước đây, Chỉ số Trung bình Công nghiệp Dow Jones từng là chỉ số nổi tiếng nhất. Tuy nhiên, vì chỉ gồm 30 công ty nên nhiều người cho rằng S&P 500 phản ánh thị trường tốt hơn, đầy đủ hơn. Trên thực tế, nhiều người coi nó như định nghĩa của thị trường. Standard & Poor còn có các chỉ số khác như S&P 600, gồm 600 công ty có vốn hóa từ 300 triệu đến 2 tỷ đô la. S&P 400 gồm 400 công ty có vốn hóa từ 2 đến 10 tỷ đô la. Các sản phẩm dựa trên S&P 500 hiện có trên thị trường, như quỹ chỉ số và ETFs. Tuy nhiên, cá nhân khó mua trực tiếp chỉ số vì phải sở hữu toàn bộ 500 cổ phiếu của các công ty khác nhau.






