Treasury Stock / Cổ Phiếu Kho Bạc
Cổ phiếu phát hành trước đây được mua lại và giữ bởi bên phát hành. Trong ngành ngân hàng, cổ phiếu kho bạc dù được ghi theo chi phí hay mệnh giá đều được trừ khỏi vốn cổ đông. Những cổ phiếu này có thể được báo cáo dưới mục lợi nhuận chưa phân phối trong báo cáo tình hình tài chính.
Treasury Stock, Reacquired Stock / Cổ Phiếu Quỹ
Cổ phiếu quỹ là cổ phiếu mà công ty mua lại từ thị trường chứng khoán. Khi công ty mua lại cổ phiếu từ thị trường mở, số cổ phiếu lưu hành của họ sẽ giảm. Các công ty mua lại cổ phiếu vì một số lý do. Thứ nhất, nếu cổ phiếu của họ đang bị định giá thấp trên thị trường, họ sẽ mua lại để nâng giá cổ phiếu. Thứ hai, công ty mua lại cổ phiếu để thưởng cho nhân viên cấp cao dưới dạng quyền mua cổ phiếu, nhằm khuyến khích họ. Trên bảng cân đối kế toán, cổ phiếu quỹ được ghi vào mục vốn cổ đông nhưng có giá trị âm. Tuy nhiên, cổ phiếu quỹ có những hạn chế khác so với cổ phiếu phổ thông: - Không được trả cổ tức - Không có quyền biểu quyết - Số lượng cổ phiếu quỹ không được vượt quá tỷ lệ vốn hóa do luật quy định. Sau khi mua lại, công ty có thể rút cổ phiếu ra khỏi danh sách hoặc giữ lại để bán lại khi cần vốn.
Treasury Securities / Chứng Khoán Kho Bạc
Thuật ngữ chung về các khoản nợ lãi của chính phủ Mỹ do Kho bạc phát hành nhằm hỗ trợ chi tiêu khi thu thuế không đủ. Chứng khoán của chính phủ Mỹ được chia thành bốn loại: tín phiếu kho bạc đáo hạn 91–365 ngày, trái phiếu kho bạc đáo hạn 10 năm trở lên, và tín phiếu kho bạc đáo hạn 1–10 năm. Loại chứng khoán này hiện nay chỉ được phát hành qua phương thức giao dịch qua hệ thống máy tính. Người mua nhận được biên nhận thay vì chứng chỉ in ấn. Sở hữu chứng khoán được lưu giữ trong hệ thống máy tính của ngân hàng Dự trữ Liên bang New York.
Treasury Inflation-Protected Securities/ TIPS / Chứng Khoán Chính Phủ Bảo Vệ Khỏi Lạm Phát
Trái phiếu bảo vệ khỏi lạm phát là loại trái phiếu của chính phủ Mỹ có lãi suất thay đổi theo mức lạm phát. Loại trái phiếu này được phát hành lần đầu tiên năm 1997. Giá trị của trái phiếu được điều chỉnh theo chỉ số giá tiêu dùng (CPI), thước đo lạm phát. Lãi suất cố định, nhưng khi nhân với giá trị gốc đã điều chỉnh, sẽ tạo ra khoản lãi khác nhau. Chính vì vậy, loại trái phiếu này giúp người sở hữu tránh được ảnh hưởng của lạm phát.
Hiện nay, TIPS được phát hành dưới dạng 3 loại: 5 năm, 10 năm và 20 năm. Loại 30 năm không còn được phát hành. Ngoài lợi ích chống lạm phát, TIPS còn giúp các nhà hoạch định chính sách đánh giá mức độ sẵn sàng của người mua để chấp nhận rủi ro lạm phát. Chênh lệch lãi suất giữa TIPS và trái phiếu thường phản ánh điều này.
Lãi từ TIPS bị đánh thuế thu nhập khi nhận được (nửa năm một lần). Các điều chỉnh giá trị do lạm phát cũng chịu thuế hàng năm. Điều này có nghĩa, ngay cả khi TIPS được thiết kế để bảo vệ người nắm giữ, dòng thu nhập vẫn liên quan đến lạm phát cho đến khi đáo hạn.
Ví dụ, trong thời kỳ không có lạm phát, dòng thu nhập của TIPS giống như trái phiếu thường, người sở hữu sẽ nhận lãi sau khi trừ thuế. Trong thời kỳ lạm phát, thu nhập vẫn giữ sức mua tương đương, nhưng phải nộp thuế trên giá trị đã điều chỉnh.
Loại trái phiếu này của chính phủ Mỹ tương tự như các chứng khoán chống lạm phát khác.
Treasury Inflation Protected Securities - TIPS / Trái Phiếu Chính Phủ Ngừa Lạm Phát
Đây là một loại trái phiếu chính phủ đặc biệt, giúp bảo vệ người nắm giữ trước tác động của lạm phát. Tương tự các trái phiếu khác, loại này trả lãi mỗi 6 tháng và hoàn trả gốc khi đáo hạn. Điểm khác biệt nằm ở việc lãi suất và gốc được điều chỉnh tự động theo mức lạm phát, đo bằng chỉ số giá tiêu dùng CPI. Điều này giúp bù đắp thiệt hại do giá cả tăng gây ra. Vì vậy, TIPS còn được gọi là chứng khoán chỉ số lạm phát (Treasury inflation-indexed securities). Nếu trái phiếu kho bạc là an toàn nhất thì TIPS là an toàn nhất trong nhóm an toàn. Lý do là vì lãi suất thực tế, phản ánh sự tăng giá trị mua hàng, được đảm bảo. Tuy nhiên, nhược điểm của TIPS là thu nhập thấp hơn so với các loại chứng khoán khác. Loại trái phiếu này phổ biến ở nhiều nền kinh tế lớn như Mỹ và Canada. Tại Canada, người ta gọi nó là RRB (real return bond).
Treasury Deposit Receipt - TDR / Biên Nhận Tiền Gửi Bộ Tài Chính
Đây là chứng khoán không buôn bán ngắn hạn (6 tháng). Chính phủ Anh áp dụng loại chứng khoán này vào năm 1940 như một công cụ tài chính thời chiến. Loại chứng khoán này được bán với giá trị hàng tuần đã định cho ngân hàng. Sau đó, nó dần bị giảm và loại bỏ vào năm 1953.
Treasury Bond / Trái Phiếu Kho Bạc
Chứng khoán kho bạc Mỹ dài hạn thường có thời gian đáo hạn ban đầu từ 10 năm trở lên. Chứng khoán này được phát hành với mệnh giá $1000 hoặc cao hơn. Chứng khoán kho bạc Mỹ dài hạn thường có thời gian đáo hạn ban đầu từ 10 năm trở lên. Chứng khoán này được phát hành với mệnh giá $1000 hoặc cao hơn.
Treasury Bill (T-Bill) / Trái Phiếu Chính Phủ Ngắn Hạn
Một công cụ nợ của Chính phủ Mỹ có thời hạn dưới 1 năm. T-bill có giá trị 1000 USD, số tiền tối đa để mua là 5 triệu USD. Thường thì T-bill có thời hạn 1 tháng, 3 tháng hoặc 6 tháng. T-bill được bán qua các cuộc đấu giá cạnh tranh. Người mua trả giá thấp hơn mệnh giá. Khác với trái phiếu thông thường, người sở hữu trái phiếu nhận lãi suất cố định. Với T-bill, việc mua với giá thấp hơn mệnh giá tạo ra phần lãi cho người mua. Ví dụ, nếu mua T-bill 3 tháng, bạn trả 9800 USD. Chính phủ sẽ cấp giấy nợ IOU với giá trị 10000 USD và cam kết trả lại số tiền đó sau 3 tháng. Bạn không nhận được lãi suất định kỳ, thay vào đó, bạn nhận chênh lệch giữa giá mua và giá nhận lại. Trong ví dụ, chênh lệch là 200 USD. Bạn được hưởng lãi suất 200/9800 = 2,04% trong 3 tháng. T-bill giống như trái phiếu lãi suất 0.
Treasury Bill / Tín Phiếu Bộ Tài Chính
Năm 1877, chính phủ Anh đưa vào một công cụ vay ngắn hạn, lấy cảm hứng từ hối phiếu thương mại. Tương tự, Mỹ có công cụ tương ứng. Tín phiếu bộ tài chính Mỹ do bộ tài chính phát hành, có thời hạn 3, 6, 9 và 12 tháng. Các chứng khoán này là đầu tư không rủi ro, nhưng vẫn tiềm ẩn rủi ro trên thị trường thứ cấp trước khi đáo hạn, do giá cả biến động theo thay đổi lãi suất thị trường.
Treasury Bill / Tín Phiếu
Tín phiếu là một công cụ nợ ngắn hạn do ngân hàng nhà nước phát hành, có thời gian đáo hạn tối đa 364 ngày. Theo quy định, tín phiếu có thời hạn dưới 12 tháng, trong khi trái phiếu có thời hạn trên 12 tháng. Nguyên tắc hoạt động là các ngân hàng thương mại tự nguyện mua tín phiếu, dựa trên khả năng tài chính của mình. Khi cần, ngân hàng có thể bán lại tín phiếu cho ngân hàng nhà nước để lấy tiền. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, ngân hàng nhà nước có thể yêu cầu các ngân hàng thương mại phải mua tín phiếu để điều chỉnh chính sách tiền tệ, như trường hợp tháng 02/2008.
Treasury - Federal Reserve Accord / Thoả Thuận Giữa Bộ Tài Chính Và Cục Dự Trữ Liên Bang
Từ năm 1942 đến năm 1951, Hệ thống Dự trữ Liên bang Mỹ hỗ trợ giá trái phiếu chính phủ Mỹ. Mục đích là tạo điều kiện cho chính phủ liên bang vay nợ. Năm 1952, Dự trữ liên bang và Bộ Tài chính ký kết một thỏa thuận. Thỏa thuận này giúp Dự trữ liên bang không còn bắt buộc phải mua trái phiếu nữa.
Transnational Corporation/ TNC / Công Ty Xuyên Quốc Gia
Một công ty xuyên quốc gia là doanh nghiệp gồm nhiều đơn vị ở ít nhất hai quốc gia. Các đơn vị này hoạt động dưới một hệ thống ra quyết định chung và hướng tới mục tiêu phát triển giống nhau. Công ty mẹ ở một nước đầu tư ra nước ngoài để thành lập công ty con. Các công ty mẹ con ảnh hưởng lẫn nhau, chia sẻ kiến thức, nguồn lực và trách nhiệm. Công ty xuyên quốc gia và công ty đa quốc gia được coi là tương đương.
Dấu tích của các công ty xuyên quốc gia được các nhà lịch sử ghi nhận từ thế kỷ 17, thời kỳ khám phá vùng đất mới và mở rộng thuộc địa. Hai công ty xuyên quốc gia đầu tiên là British East India Company (thành lập cuối thế kỷ 17 theo hiến chương của Hoàng gia Anh) và Dutch East India Company. Các công ty lớn và có lịch sử lâu đời như Unilever, Ford Motor, Royal Dutch Shell, Siemens cũng thuộc nhóm này.
Công ty xuyên quốc gia có đặc điểm nổi bật là sức mạnh tài chính. Trong danh sách 100 doanh nghiệp lớn nhất thế giới, 51 là công ty xuyên quốc gia. TNCs chiếm 2/3 tổng thương mại toàn cầu, trong đó 1/3 là thương mại nội bộ công ty, 1/3 là giao dịch với bên ngoài. Hệ thống phân phối, công nghệ và R&D của TNCs rất mạnh, chiếm 3/4 tổng chi phí R&D thế giới.
Các TNCs còn có khả năng tác động chính sách, khiến chính phủ đưa ra ưu đãi về thuế và môi trường. Một ví dụ đơn giản: doanh thu của ConocoPhilips - công ty thứ 10 trong bảng xếp hạng Fortune 500 - năm 2006 lớn gấp 2,7 lần GDP Việt Nam (xấp xỉ 61 tỉ USD). Con số này minh họa rõ ràng sức mạnh tài chính của các TNCs.
Transferable Currency / Tiền Tệ Chuyển Khoản
Tiền tệ chuyển khoản là loại tiền tệ được luật tiền tệ của một quốc gia hoặc khối kinh tế quy định. Những khoản thu nhập bằng tiền tệ này được ghi vào tài khoản mở tại ngân hàng chỉ định. Người sở hữu có thể chuyển khoản sang tài khoản của người khác, dù là cùng ngân hàng hay ngân hàng ở nước khác, khi có yêu cầu mà không cần giấy phép. Tiền tệ này không thể tự do chuyển đổi sang ngoại tệ khác. Nó chỉ được chuyển nhượng quyền sở hữu giữa các cá nhân hoặc tổ chức thông qua hệ thống tài khoản ngân hàng.
Tiền tệ tự do chuyển đổi bao gồm cả khái niệm chuyển khoản, nhưng ngược lại, tiền tệ chuyển khoản không liên quan đến việc chuyển đổi hình thái tiền tệ. Trong lịch sử, từ sau Thế chiến thứ hai đến nay, đồng Rúp chuyển khoản là ví dụ tiêu biểu cho loại tiền tệ này. Nó thuộc về Hội đồng Tương trợ Kinh tế quốc tế xã hội chủ nghĩa (Comecon). Mười nước xã hội chủ nghĩa thành viên đều mở tài khoản bằng Rúp chuyển khoản tại Ngân hàng Hợp tác kinh tế quốc tế XHCN. Các khoản thu, chi trong hoạt động thương mại, dịch vụ giữa các nước thành viên được ghi nhận qua tài khoản này.
Thanh toán giữa các nước thành viên được thực hiện bằng cơ chế bù trừ nhiều bên vào cuối năm. Với cách này, các nước XHCN không cần dùng ngoại tệ tự do của chủ nghĩa tư bản. Điều này giúp giảm tình trạng thiếu hụt ngoại tệ và giảm phụ thuộc vào nền kinh tế tài chính của chủ nghĩa tư bản. Tuy nhiên, Rúp chuyển khoản chỉ được sử dụng trong phạm vi 10 nước thành viên. Điều này cho thấy đây là biểu hiện của nền kinh tế XHCN khép kín, thiếu tính năng động.
Khi hệ thống XHCN ở Liên Xô và Đông Âu sụp đổ, Rúp chuyển khoản cũng dần biến mất.
Transfer Pricing / Định Giá Chuyển Nhượng
Giá trị tính cho các giao dịch nội bộ trong một tổ chức được dùng để phân bổ chi phí đến nhiều trung tâm lợi nhuận. Định giá chuyển nhượng phổ biến trong ngân hàng nhiều chi nhánh và công ty cổ phần ngân hàng. Nó đảm bảo ba nhiệm vụ chính: (1) định giá các dịch vụ do các đơn vị kinh doanh cung cấp; (2) đánh giá hiệu quả tài chính của các đơn vị kinh doanh; (3) xác định đóng góp vào lợi nhuận ròng của từng trung tâm. Ví dụ, ngân hàng tính chi phí cho quỹ nội bộ hoặc chi phí gán cho tiền gửi do chi nhánh cung cấp cho chi nhánh cho vay thương mại. Chi nhánh nhỏ thường là nhà cung cấp vốn, trong khi chi nhánh cho vay là người sử dụng vốn. Định giá chuyển nhượng cũng áp dụng cho dịch vụ của công ty cổ phần ngân hàng, như xử lý chi phiếu, dữ liệu, hoặc cung cấp vốn cho chi nhánh hoặc công ty con. Trong cho vay, định giá chuyển nhượng giúp phân phối tín dụng nội bộ bằng cách gán chi phí vốn thấp cho khoản vay rủi ro thấp, khuyến khích các chi nhánh cho vay thực hiện khoản vay sinh lời và rủi ro thấp. Các kế hoạch định giá thường dựa vào ba phương pháp: (1) giá thị trường; (2) giá dựa trên chi phí; (3) giá thương lượng, do hai bên thỏa thuận. Ngược lại, chi phí lịch sử chỉ dùng tham khảo, không áp dụng trong định giá nội bộ.
Transfer Payments / Thanh Toán Chuyển Khoản
Trong nền kinh tế quốc dân, chính phủ hoặc các cá nhân giàu có chuyển tiền cho người nghèo trong nước. Các khoản này bao gồm an sinh xã hội, trợ cấp thất nghiệp, hưu trí. Tiền được chuyển để phân phối lại thu nhập, không phải trao hàng hóa hay dịch vụ.
Chuyển tiền quốc tế gồm viện trợ từ chính phủ cho nước đang phát triển, cũng như hoạt động của tổ chức tư nhân ở nước này giúp người dân nước khác. Những khoản này là phần của tài khoản vãng lai trong cán cân thanh toán.
Transactional Account/ Checking Account/ Current Account / Tài Khoản Giao Dịch
Tài khoản giao dịch là tài khoản tiền gửi được mở tại ngân hàng hoặc các tổ chức tài chính khác. Mục đích là đảm bảo người dùng có thể tiếp cận tiền nhanh chóng và dễ dàng qua nhiều kênh. Vì tiền trong tài khoản này luôn sẵn sàng theo nhu cầu, chúng còn gọi là tài khoản yêu cầu (demand accounts) hoặc tài khoản tiền gửi theo yêu cầu (demand deposit accounts).
Người dùng có thể rút hoặc chuyển tiền qua nhiều hình thức: tiền mặt, séc (hoặc lệnh trả tiền), chuyển khoản, ghi nợ trực tiếp, chuyển khoản tự động, thẻ ATM hoặc thẻ ghi nợ SWIFT.
Các giao dịch có thể thực hiện qua chi nhánh ngân hàng, máy ATM, dịch vụ ngân hàng internet, điện thoại, thư, hoặc các đại lý cung cấp dịch vụ thẻ ghi nợ.
Transaction / Giao Dịch
Một thỏa thuận giữa người mua và người bán để trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ lấy một khoản tiền nhất định. Cả hai bên đều phải thực hiện nghĩa vụ của mình. Ví dụ, nếu hai bên tham gia hợp đồng tương lai, người bán phải giao tài sản cơ sở, người mua phải trả tiền theo giá thỏa thuận và chấp nhận giao hàng.
Trong ngân hàng: Sự kiện làm thay đổi vị thế tài chính hoặc vốn tự có của tổ chức do hoạt động kinh doanh thường ngày. Sự kiện này được ghi lại trong sổ cái kế toán bằng phiếu ghi nợ hoặc ghi có.
Tạm ứng tiền như khi dùng thẻ tín dụng để mua sắm tại cửa hàng. Các giao dịch ảnh hưởng đến tài khoản tiền gửi, như gửi hoặc rút tiền, được thực hiện theo yêu cầu của chủ tài khoản.
i. Sự kiện nào làm thay đổi vị thế tài chính hoặc tài sản ròng của tổ chức do hoạt động kinh doanh bình thường. Sự kiện này được ghi vào sổ cái chung bằng thẻ ghi có hoặc ghi nợ.
ii. Ứng trước tiền như khi dùng tiền mặt cho thẻ tín dụng mua hàng, hoặc khi bên vay dùng hạn mức tín dụng. Xem STANDBY COMMITMENT.
Trading Orders On VSE / Các Lệnh Giao Dịch Trên TTCKVN
Các lệnh giao dịch trên thị trường chứng khoán Việt Nam (trích Điều 12, Quy chế giao dịch chứng khoán tại Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM do Tổng Giám đốc ký ban hành ngày 9/10/2007)
12.1. Lệnh giới hạn:
12.1.1. Là lệnh mua hoặc lệnh bán chứng khoán tại một mức giá cụ thể hoặc tốt hơn.
12.1.2. Lệnh này có hiệu lực từ khi được nhập vào hệ thống giao dịch đến khi kết thúc ngày giao dịch hoặc bị hủy bỏ.
12.2. Lệnh thị trường (viết tắt là MP):
12.2.1. Là lệnh mua tại mức giá bán thấp nhất hoặc lệnh bán tại mức giá mua cao nhất hiện có trên thị trường.
12.2.2. Nếu sau khi so khớp theo quy tắc ở điểm 12.2.1, khối lượng lệnh vẫn chưa được thực hiện hết, lệnh sẽ được xem là lệnh mua tại mức giá bán cao hơn hoặc lệnh bán tại mức giá mua thấp hơn tiếp theo.
12.2.3. Nếu khối lượng lệnh còn lại sau khi khớp theo quy tắc 12.2.2 và không thể tiếp tục khớp, lệnh sẽ chuyển thành lệnh giới hạn mua tại mức giá cao hơn một bước giá so với giá giao dịch cuối cùng trước đó, hoặc lệnh giới hạn bán tại mức giá thấp hơn một bước giá. Trong trường hợp giá thực hiện cuối cùng là giá trần (lệnh mua) hoặc giá sàn (lệnh bán), lệnh sẽ chuyển thành lệnh giới hạn mua tại giá trần hoặc bán tại giá sàn.
12.2.4. Các thành viên không được nhập lệnh thị trường nếu chưa có lệnh giới hạn đối ứng.
12.2.5. Lệnh thị trường chỉ được nhập trong thời gian khớp lệnh liên tục.
12.3. Lệnh giao dịch tại mức giá khớp lệnh xác định giá mở cửa (viết tắt là ATO):
12.3.1. Là lệnh mua hoặc bán tại mức giá mở cửa.
12.3.2. Lệnh ATO được ưu tiên hơn lệnh giới hạn khi so khớp.
12.3.3. Lệnh ATO được nhập trong thời gian khớp lệnh định kỳ để xác định giá mở cửa và sẽ tự động hủy sau khi xác định giá mở cửa nếu lệnh không được thực hiện hết.
12.4. Lệnh giao dịch tại mức giá khớp lệnh xác định giá đóng cửa (viết tắt là ATC):
12.4.1. Là lệnh mua hoặc bán tại mức giá đóng cửa.
12.4.2. Lệnh ATC được ưu tiên hơn lệnh giới hạn khi so khớp.
12.4.3. Lệnh ATC được nhập trong thời gian khớp lệnh định kỳ để xác định giá đóng cửa và sẽ tự động hủy sau khi xác định giá đóng cửa nếu lệnh không được thực hiện hết.
Hiện nay, Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM chưa áp dụng lệnh thị trường (MP). Sở sẽ thông báo khi chính thức áp dụng loại lệnh này (Thông báo số 1269/TTGDHCM-TV ngày 16/7/2007).
Trader / Nhà Kinh Doanh Ngắn Hạn
Nhà kinh doanh ngắn hạn là người thực hiện việc chuyển giao tài sản tài chính trên thị trường tài chính. Họ có thể làm việc cho chính mình hoặc đại diện cho người khác. Sự khác biệt giữa nhà kinh doanh (trader) và nhà đầu tư (investor) nằm ở thời gian nắm giữ tài sản tài chính. Nhà đầu tư thường giữ tài sản dài hạn. Trong khi đó, nhà kinh doanh thường giữ tài sản trong thời gian ngắn hơn để tận dụng xu hướng thị trường. Họ chỉ giữ tài sản trong khoảng thời gian rất ngắn.
Khó khăn chính của giao dịch ngắn hạn là chi phí hoa hồng môi giới. Vì nhà kinh doanh thường xuyên mua bán tài sản, chi phí này có thể rất lớn. Tuy nhiên, trên thị trường tài chính, sự cạnh tranh giữa các nhà môi giới giúp họ tìm được mức phí hợp lý hơn. Điều này giảm chi phí giao dịch, từ đó tăng lợi nhuận.
Trade-Off Theory Of Capital Structure / Lý Thuyết Đánh Đổi Cấu Trúc Vốn
Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn là lý thuyết trong kinh tế tài chính, đặc biệt là tài chính doanh nghiệp. Mục tiêu của lý thuyết là giải thích tại sao doanh nghiệp thường kết hợp giữa nợ vay và vốn cổ phần. Một lý do chính khiến doanh nghiệp không thể vay nợ toàn bộ là do, ngoài lợi ích thuế từ nợ, việc sử dụng nợ còn gây ra nhiều chi phí. Trong đó, chi phí kiệt quệ tài chính là lớn nhất, bao gồm cả chi phí trực tiếp và gián tiếp khi doanh nghiệp phá sản do nợ.
Khi tỷ lệ nợ tăng thêm 1%, lợi ích thuế tăng nhưng chi phí kiệt quệ tài chính cũng tăng theo. Đến một thời điểm nào đó, lợi ích từ thuế không còn bù đắp được chi phí kiệt quệ. Lúc này, việc vay nợ không còn mang lại lợi ích cho doanh nghiệp. Do đó, doanh nghiệp luôn tìm cách tối ưu hóa giá trị công ty bằng cách cân bằng giữa lợi ích thuế và chi phí kiệt quệ. Điểm tối ưu là nơi, với mỗi 1% nợ tăng thêm, giá trị hiện tại của lợi ích thuế bằng giá trị hiện tại của chi phí kiệt quệ.






