Trade-Off / Sự Đánh Đổi
Trade-off là cách gọi cho việc cân bằng giữa việc từ bỏ một thứ để đổi lấy một thứ khác. Mỗi quyết định đều dựa trên việc nhận thức rõ những gì được và mất. Khái niệm này cũng liên quan đến "Chi phí cơ hội" — tức là giá trị mà bạn bỏ lỡ khi chọn một phương án thay vì phương án khác.
Ví dụ về trade-off trong kinh tế là việc chọn "chi tiêu" hay "tiết kiệm". Một ví dụ khác là việc sử dụng thời gian. Khi bạn dành thời gian làm việc, nấu ăn hay học tập, bạn sẽ không còn thời gian cho những việc khác. Sự đánh đổi ở đây là bạn dùng thời gian không thoải mái để đổi lấy thời gian nghỉ ngơi, thư giãn hoặc tận hưởng. Có câu thành ngữ nói "Thời gian là tiền bạc" — điều này phản ánh rõ mối quan hệ giữa hai yếu tố này.
Một bộ ba thường được nhắc đến khi nói về trade-off là "thời gian", "tiền bạc" và "chất lượng". Trong nhiều trường hợp, chỉ có hai yếu tố được đáp ứng.
Thuật ngữ này xuất hiện ở nhiều lĩnh vực như kinh tế, chính trị, nhân khẩu học (Demography), y học, công nghệ thông tin... hoặc trong âm nhạc. Trong âm nhạc, trade-off dùng để mô tả sự trao đổi vai trò giữa hai solo chính trong dàn nhạc hoặc ban nhạc.
Trademark / Thương Hiệu
Thương hiệu là cách người tiêu dùng nhận biết sản phẩm qua dấu hiệu gắn trên bao bì, mặt hàng. Điều này khẳng định chất lượng và nguồn gốc sản phẩm. Thương hiệu thường thuộc quyền sở hữu của nhà sản xuất và được ủy quyền cho đại diện chính thức. Theo Wikipedia, thương hiệu là dấu hiệu giúp sản phẩm nổi bật, khác biệt so với các sản phẩm khác. Đây là tài sản của công ty, gồm tên, logo, biểu tượng, hay sự kết hợp của nhiều yếu tố. Tuy nhiên, cũng có trường hợp thương hiệu được tạo ra từ các dấu hiệu không nằm trong danh sách này.
Theo Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO), thương hiệu là dấu hiệu đặc biệt để nhận biết sản phẩm hay dịch vụ do cá nhân, tổ chức cung cấp. Việt Nam không có định nghĩa riêng về thương hiệu, chỉ quy định về nhãn hiệu. Do đó, chỉ nhãn hiệu mới được bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam. Trong khi đó, hệ thống luật Anh-Mỹ cho phép bảo hộ thương hiệu, và chủ sở hữu nhãn hiệu đăng ký có quyền kiện người xâm phạm.
Phân biệt rõ thương hiệu và nhãn hiệu là cần thiết. Một nhà sản xuất thường gắn với một thương hiệu, nhưng có thể sở hữu nhiều nhãn hiệu khác nhau. Ví dụ, Toyota là thương hiệu, nhưng sản phẩm như Innova, Camry là các nhãn hiệu riêng. Thuật ngữ thương hiệu đôi khi dùng để chỉ đặc điểm riêng của sản phẩm, như thời trang Gucci, kính râm Elton John's.
Quyền bảo hộ thương hiệu chỉ có hiệu lực khi đã đăng ký và sử dụng cho một sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Nếu không sử dụng, quyền sở hữu có thể bị mất. Ở Anh, các thuật ngữ như "ký hiệu", "nhãn hiệu", hay "logo" đôi khi thay thế cho "trademark".
Trade Surplus / Thặng Dư Thương Mại
Thặng dư thương mại là sự chênh lệch giữa giá trị xuất khẩu và nhập khẩu. Nó xuất hiện khi giá trị xuất khẩu (tính bằng tiền mặt) cao hơn giá trị nhập khẩu (tính bằng tiền mặt) của một quốc gia trong cùng một giai đoạn.
Trade Finance / Tài Trợ Tài Chính Thương Mại
Tài trợ tài chính thương mại là hoạt động ổn định cho các ngân hàng thương mại quốc tế. Đây là nghiệp vụ được triển khai ngay từ khi ngân hàng ra đời. Nhiều ngân hàng hiện đại vẫn có doanh thu lớn từ tài trợ thương mại. Công cụ chính trong tài trợ thương mại là thư tín dụng, ký hiệu L/C (viết tắt từ chữ LETTER OF CREDIT). Thư tín dụng do công ty hay cá nhân gửi tới ngân hàng, gọi là mở tại ngân hàng, yêu cầu ngân hàng thanh toán số tiền cụ thể vào thời điểm xác định. Thư tín dụng được ngân hàng chấp nhận, người thụ hưởng được ghi tên trong L/C. Thương mại quốc tế vận hành trơn tru nhờ thư tín dụng. Rất ít người bán chịu gửi hàng trước khi nhận được thư tín dụng đã được ngân hàng chấp nhận. Ngân hàng thu phí cho mỗi lần mở L/C. Trong nhiều trường hợp, ngân hàng không dùng tiền của mình để thanh toán theo yêu cầu của L/C. Thay vào đó, người mua tự hoàn thành nghĩa vụ. Do đó, ngân hàng coi đây là nghĩa vụ nợ bất thường. Một số loại L/C có điều khoản cam kết ngân hàng thanh toán nếu người mua không thể hoàn thành nghĩa vụ. Ngân hàng cũng tài trợ thương mại bằng cách cung cấp vay cho hợp đồng xuất, nhập khẩu dựa trên hợp đồng và thư tín dụng. Ví dụ, doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam ký hợp đồng với đối tác châu Âu. Đối tác mở thư tín dụng và gửi đến ngân hàng doanh nghiệp. Ngân hàng căn cứ vào thư tín dụng để cung cấp vay, với tỷ lệ lãi suất phù hợp. Khoản vay giúp doanh nghiệp thực hiện thu mua và chế biến hàng xuất khẩu.
Trade Diversion / Chệch Hướng Thương Mại
Chệch hướng thương mại là thuật ngữ dùng trong kinh tế học quốc tế, mô tả sự thay đổi trong mối quan hệ thương mại của một quốc gia sau khi ký kết hiệp định kinh tế song phương hoặc gia nhập khối kinh tế. Khi một quốc gia áp dụng mức thuế giống nhau với tất cả các quốc gia khác, nó thường nhập khẩu hàng hóa từ nơi có giá rẻ nhất, giúp tối ưu hóa chi phí. Tuy nhiên, khi ký kết hiệp định thương mại song phương hoặc khu vực, hàng hóa của các quốc gia trong hiệp định sẽ trở nên rẻ hơn so với hàng hóa của các quốc gia bên ngoài do sự khác biệt về thuế. Điều này khiến thương mại bị chuyển hướng, quốc gia có xu hướng nhập khẩu từ các nước trong hiệp định thay vì các nước bạn hàng quen thuộc.
Sự chuyển hướng này gây thiệt hại cho các quốc gia không tham gia hiệp định hay khu vực thương mại tự do. Dù sản xuất hiệu quả và giá rẻ hơn, họ vẫn mất thị trường do thuế khác biệt. Một ví dụ là thịt cừu của Anh. Trước khi gia nhập EU, Anh nhập khẩu thịt cừu chủ yếu từ New Zealand, quốc gia sản xuất thịt cừu giá rẻ nhất thế giới. Sau khi gia nhập EU, thuế nhập khẩu chung với các nước ngoài khối khiến thịt cừu từ New Zealand đắt hơn so với từ EU. Vì vậy, Pháp trở thành nước cung cấp thịt cừu lớn nhất cho Anh. Thương mại đã bị chệch hướng khỏi New Zealand.
Trade Credit / Tín Dụng Thương Mại
Tín dụng thương mại là hình thức tín dụng phổ biến trong tín dụng quốc tế, xảy ra giữa các doanh nghiệp với nhau, không cần sự tham gia của ngân hàng. Loại tín dụng này có thể được cấp bằng hàng hóa, dịch vụ thay vì tiền mặt. Có ba loại tín dụng thương mại:
1. **Tín dụng cấp cho nhà nhập khẩu** (gọi là tín dụng xuất khẩu): Người xuất khẩu cấp tín dụng cho người nhập khẩu để thúc đẩy xuất khẩu. Tín dụng này có hai hình thức:
- **Cấp bằng chấp nhận hối phiếu**: Người nhập khẩu ký chấp nhận trả tiền vào hối phiếu do người xuất khẩu phát hành. Thời hạn do hai bên thỏa thuận, nhưng luật các nước quy định giới hạn. Ví dụ, Anh, Pháp cho 30–90 ngày; Mỹ 180 ngày; Nhật Bản 180–360 ngày.
- **Cấp bằng mở tài khoản**: Hai bên ký hợp đồng mua bán, quy định người xuất khẩu mở tài khoản ghi nợ người mua sau mỗi chuyến giao hàng. Người mua thanh toán bằng chuyển tiền, chuyển Séc hoặc kỳ phiếu trả tiền ngay.
2. **Tín dụng cấp cho nhà xuất khẩu** (gọi là tín dụng nhập khẩu): Người nhập khẩu cấp tín dụng cho người xuất khẩu để thuận tiện nhập hàng. Tiền ứng trước có thể mang tính chất tín dụng hoặc đảm bảo hợp đồng, tùy vào trường hợp. Khoản tiền được hoàn trả bằng cách khấu trừ dần theo tỷ lệ cố định, tăng dần hoặc một lần vào chuyến hàng cuối cùng.
3. **Tín dụng do nhà môi giới cấp**: Các ngân hàng lớn thường không trực tiếp cấp tín dụng cho doanh nghiệp mà thông qua nhà môi giới, phổ biến ở Anh, Đức, Bỉ, Hà Lan. Nhà môi giới là công ty có vốn vay từ ngân hàng, cung cấp nhiều hình thức tín dụng như cho vay không cầm cố, cầm cố chứng từ, chiết khấu hối phiếu. Tất cả đều là tín dụng ngắn hạn.
Tín dụng thương mại (Trade Credit) là thuật ngữ trong tài chính, mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, nó có thể được áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần lưu ý bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.
Trade / Giao Dịch
Giao dịch tài chính là hoạt động thay đổi tình trạng tài chính của hai hoặc nhiều bên. Mua bán là hình thức phổ biến nhất. Một món hàng được đổi bằng món hàng khác hoặc quy đổi thành tiền. Khi mua, người mua mất tiền, người bán nhận tiền. Vay nợ là giao dịch phức tạp hơn. Bên cho vay cung cấp một số tiền nhất định cho bên đi vay. Bên đi vay trả lại số tiền này theo lịch trình cố định, thường là nhiều lần. Tổng số tiền trả luôn lớn hơn số tiền vay ban đầu. Phần chênh lệch là tiền lãi. Cầm cố, hay còn gọi là thế chấp, là sự kết hợp giữa mua bán và vay. Bên cho vay cung cấp tiền lớn để bên đi vay mua tài sản đắt tiền (thường là nhà đất). Nếu không trả đúng hạn, bên đi vay phải giao tài sản đó lại cho bên cho vay. Tài sản này được gọi là đồ ký quỹ.
Tradability / Khả Năng Thương Mại Không Bị Giới Hạn Bởi Vị Trí Địa Lý
Tradability là khả năng hàng hóa hoặc dịch vụ được bán ở những nơi xa nơi chúng được sản xuất. Mỗi loại hàng hóa có mức độ tradability khác nhau. Chi phí vận chuyển cao và vòng đời ngắn sẽ làm giảm khả năng này. Ví dụ, thức ăn chế biến sẵn (dùng ngay) thường không được coi là hàng hóa tradable. Loại thức ăn này chỉ được bán ở thành phố sản xuất hoặc khu vực lân cận, không thể cạnh tranh với sản phẩm tương tự ở thành phố khác. Loại sản phẩm có tradability hoàn hảo là cổ phiếu, vì chúng tuân theo quy luật một giá (giá giống nhau ở mọi nơi). Tuy nhiên, quy luật này chỉ hoạt động nếu thị trường hoạt động hiệu quả.
Tracker Fund, Index Tracking Fund, Tracker / Quĩ Đầu Tư Chỉ Số
Quỹ đầu tư chỉ số là loại quỹ xây dựng danh mục đầu tư theo một chỉ số chứng khoán cụ thể, ví dụ như Dow Jones, S&P 500, FTSE 100. Loại quỹ này bắt đầu được nhiều người biết đến vào những năm 1990, khi một số công ty tài chính bắt đầu đưa sản phẩm này ra thị trường. Trước đó, nhiều nhà quản lý tài chính và nhà đầu tư nhỏ đã sử dụng hình thức này.
Thành công của quỹ đầu tư chỉ số đến từ ý tưởng rằng chúng có thể khắc phục những hạn chế của quỹ tích cực truyền thống. Các quỹ tích cực thường mua cổ phiếu của những công ty mà họ kỳ vọng sẽ vượt mặt thị trường. Tuy nhiên, nhiều quỹ như vậy lại chọn sai cổ phiếu, dẫn đến kết quả kém hơn bình quân thị trường.
Ngược lại, quỹ chỉ số chỉ tập trung vào việc mô phỏng biến động của chỉ số. Chúng mua cổ phiếu theo tỷ lệ mà chỉ số đó sử dụng để tính toán, chứ không đặt mục tiêu vượt mặt thị trường. Lý do là vì các nhà quản lý tích cực khó có thể đầu tư tốt hơn thị trường trong dài hạn, đồng thời chi phí giao dịch liên tục làm giảm lợi nhuận.
Quỹ chỉ số phù hợp với nhà đầu tư ưa an toàn, nhưng khó tạo ra lợi nhuận cao. Hầu hết các quỹ chỉ số mua cổ phiếu theo tỷ lệ của chỉ số mục tiêu. Ví dụ, nếu sàn X có 3 cổ phiếu A, B, C với số lượng phát hành lần lượt là 5 triệu, 10 triệu, 5 triệu, quỹ T đầu tư theo "X index" sẽ mua theo tỷ lệ 1:2:1, ví dụ 400.000 cổ phiếu A, 800.000 cổ phiếu B, 400.000 cổ phiếu C.
Một số quỹ khác sử dụng công cụ tài chính phức tạp hơn để lựa chọn cổ phiếu đa ngành, nhằm mô phỏng chỉ số chính xác hơn. Chính vì vậy, dù cùng đầu tư theo chỉ số FTSE 100, các quỹ có thể có kết quả hơi khác nhau.
Toxic Asset / Tài Sản Độc Hại
Tài sản độc hại là những tài sản mà không ai muốn tiếp xúc vì chúng được coi là rất nguy hiểm. Ví dụ, một người dùng nhà để vay tiền. Nếu người vay trả lãi đúng hạn, tài sản này được gọi là lành mạnh và ngân hàng có thể bán lại cho các tổ chức khác. Nhưng nếu người vay không hoàn thành nghĩa vụ trả nợ, nhà sẽ bị tịch thu. Khi giá nhà giảm thấp hơn giá trị khoản nợ, tài sản đó lập tức trở thành độc hại.
Total Loss / Tổn Thất Toàn Bộ
Tổn thất toàn bộ là loại tổn thất ảnh hưởng đến toàn bộ đối tượng bảo hiểm trong một hợp đồng, khi tài sản bị mất mát, hư hỏng hoặc thiệt hại hoàn toàn. Có hai dạng tổn thất toàn bộ:
1. Tổn thất toàn bộ thực tế: Tài sản bị phá hủy hoàn toàn, hư hỏng nghiêm trọng đến mức không còn hình dạng ban đầu, hoặc người được bảo hiểm mất quyền sở hữu đối với tài sản.
2. Tổn thất toàn bộ ước tính: Tài sản chưa bị thiệt hại hoàn toàn, nhưng chi phí để sửa chữa, phục hồi hoặc đưa tài sản về nơi đích vượt quá giá trị hiện tại của nó.
Total Debt To Equity Ratio / Tỷ Lệ Tổng Nợ Trên Vốn Chủ Sở Hữu
Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu phản ánh quy mô tài chính của doanh nghiệp. Nó cho biết tỷ lệ giữa hai nguồn vốn cơ bản (nợ và vốn chủ sở hữu) mà doanh nghiệp sử dụng để hoạt động. Hai nguồn vốn này có đặc điểm riêng và mối quan hệ giữa chúng giúp đánh giá tình hình tài chính. Tỷ lệ này được tính bằng công thức: DER = Tổng nợ / Vốn chủ sở hữu. Trong đó, nợ của doanh nghiệp bao gồm cả nợ ngắn hạn và nợ dài hạn. Vốn chủ sở hữu gồm cổ phần thông thường, cổ phần ưu đãi, lãi phải trả và nợ ròng.
Tỷ lệ này phụ thuộc nhiều vào ngành nghề hoạt động. Ví dụ, doanh nghiệp sản xuất thường có tỷ lệ cao hơn vì cần nhiều vốn, trong khi doanh nghiệp dịch vụ thường có tỷ lệ thấp hơn. Tỷ lệ này giúp nhà đầu tư hiểu về sức mạnh tài chính và cách doanh nghiệp chi trả hoạt động. Nếu hệ số lớn hơn 1, tài sản của doanh nghiệp được tài trợ chủ yếu bằng nợ. Ngược lại, nếu hệ số nhỏ hơn 1, tài sản được tài trợ chủ yếu bằng vốn chủ sở hữu.
Hệ số nhỏ hơn có nghĩa nợ chiếm tỷ lệ nhỏ so với tài sản, doanh nghiệp ít gặp khó khăn tài chính hơn. Ngược lại, hệ số lớn có thể dẫn đến rủi ro trả nợ hoặc phá sản. Khi nợ chiếm phần lớn so với vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp dễ gặp rủi ro, đặc biệt khi lãi suất ngân hàng tăng. Các chủ nợ và ngân hàng thường xem xét tỷ lệ này để quyết định cho vay.
Tuy nhiên, vay nợ có ưu điểm là chi phí lãi vay được trừ vào thuế thu nhập. Doanh nghiệp cần cân bằng giữa rủi ro và lợi ích của việc vay.
Lưu ý: Khi xem báo cáo tài chính doanh nghiệp Việt Nam, bạn có thể thấy một số doanh nghiệp có tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu rất cao, lên đến cả chục lần. Đặc biệt là các doanh nghiệp nhà nước tham gia kinh doanh bất động sản. Trong thuyết minh báo cáo, lý do được đưa ra là doanh nghiệp triển khai nhiều dự án bất động sản hiệu quả. Tuy nhiên, theo quy định hiện hành, các khoản thu từ việc huy động vốn kinh doanh (như quyền sử dụng đất, căn hộ chung cư) chưa đủ điều kiện ghi nhận doanh thu, nên được tính vào nợ phải trả thay vì vốn chủ sở hữu.
Điều này khiến tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu cao hơn thực tế. Do đó, khi nghiên cứu chỉ số tài chính, bạn cần thận trọng với phương pháp hạch toán và thông tin liên quan để đánh giá chính xác tình hình tài chính của doanh nghiệp.
Topix Index / Tokyo Stock Price Index / Chỉ Số Topix
Topix là viết tắt của TOkyo stock Price IndeX – chỉ số đo lường giá cổ phiếu trên Sàn giao dịch chứng khoán Tokyo (TSE). Chỉ số này được tính dựa trên giá trị vốn hóa thị trường của các doanh nghiệp được xếp vào "loại 1". "Loại 1" là nhóm gồm những doanh nghiệp lớn nhất trên sàn, trong khi "loại 2" chứa các doanh nghiệp nhỏ hơn. Thời điểm gốc của Topix là 4/1/1968, với giá trị ban đầu là 100.
Topix cùng Nikkei 225 là hai chỉ số quan trọng nhất của thị trường chứng khoán Nhật Bản. Tuy nhiên, Topix được đánh giá cao hơn nhờ tính chính xác và phản ánh công bằng hơn các biến động giá. Chỉ số này bao gồm toàn bộ các công ty lớn trên sàn, giúp thể hiện trọn vẹn diễn biến thị trường.
Hiện nay, trên TSE có khoảng 1.700 doanh nghiệp thuộc "loại 1" và 500 doanh nghiệp thuộc "loại 2".
Tobin's Q Ratio / Tỷ Suất Tobin's Q
Lý thuyết đầu tư của Tobin (1969) đưa ra cơ chế, qua đó chính sách tiền tệ có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế thông qua kênh định giá cổ phiếu. Tobin định nghĩa q là tỷ lệ giữa giá thị trường của công ty và chi phí thay thế vốn của công ty. Khi q cao, doanh nghiệp sẽ đầu tư nhiều hơn vì chi phí huy động vốn thấp hơn. Ngược lại, nếu q thấp, doanh nghiệp sẽ giảm đầu tư vì chi phí huy động vốn cao.
Chính sách nới lỏng tiền tệ có thể làm tăng q qua hai kênh. Thứ nhất, lãi suất thấp khiến nhà đầu tư ít gửi tiền vào ngân hàng. Họ có thể vay thêm vốn với chi phí thấp hơn. Do đó, tìm kiếm các kênh đầu tư hấp dẫn hơn, như thị trường chứng khoán. Cầu đối với cổ phiếu tăng, khiến giá cổ phiếu lên. Thứ hai, lãi suất thấp làm các công cụ có lãi suất cố định như trái phiếu trở nên kém hấp dẫn. Nhà đầu tư chuyển sang đầu tư vào cổ phiếu. Kết quả là giá cổ phiếu tăng, q tăng, từ đó đầu tư cũng tăng theo.
Time-Of-Day Order / Lệnh Đặt Vào Thời Gian Nhất Định
Một lệnh mua hoặc bán tài sản được đặt trong một khoảng thời gian nhất định trong phiên giao dịch. Lệnh được xác định trước và vẫn còn hiệu lực cho đến khi phiên giao dịch kết thúc. Lệnh đặt vào thời điểm cụ thể giúp nhà đầu tư tham gia thị trường vào những thời điểm mong muốn. Nhà đầu tư muốn phản ứng sau khi thông tin được công bố sẽ đặt lệnh mua hoặc bán chứng khoán ngay khi thông tin xuất hiện. Ví dụ, nhà đầu tư có thể đặt lệnh bán 100 cổ phiếu Microsoft vào ngày 15 tháng 7 lúc 14 giờ.
Time Value Of Money / Giá Trị Tiền Tệ Theo Thời Gian
Đây là lý thuyết cơ bản trong tài chính, cho rằng tiền hiện tại có giá trị cao hơn tiền tương lai cùng số lượng. Vì tiền có thể sinh lời. Ai cũng biết khi gửi ngân hàng, tiền sẽ sinh lãi. Vì vậy, ai cũng muốn nhận tiền ngay hôm nay thay vì nhận cùng số tiền sau này. Nhận tiền sớm càng lợi.
Ví dụ: lãi suất 5%, 100 đôla hôm nay sẽ thành 105 đôla sau 1 năm (100 x 1.05 = 105). Ngược lại, 100 đôla nhận sau 1 năm chỉ bằng 95.24 đôla hôm nay (100 / 1.05 = 95.24).
Hãy tưởng tượng bạn được chọn giữa hai cách: nhận 10.000 đôla ngay, hay nhận 10.000 đôla sau 3 năm. Bạn sẽ chọn cách nào? Đa số sẽ chọn nhận ngay vì 3 năm quá dài. Nhưng tại sao không ai chọn nhận sau 3 năm? Vì nếu nhận ngay, bạn có thể đầu tư sinh lời.
Ví dụ: đầu tư 10.000 đôla vào cổ phiếu với lãi 20%/năm. Sau 1 năm, bạn có 12.000 đôla. Năm sau, tiếp tục đầu tư 12.000 đôla với lãi 15%, bạn sẽ có 13.800 đôla. Năm thứ 3, gửi ngân hàng với lãi 9%, bạn có 15.042 đôla.
Nếu chọn nhận sau 3 năm, bạn sẽ không có cơ hội đầu tư. 10.000 đôla đó là giá trị cố định. Trong khi đó, nếu nhận ngay, bạn có thể sinh lời. Chênh lệch 1.042 đôla là số tiền đáng kể.
Dù số liệu trên là giả định, nhưng rõ ràng: tiền hiện tại luôn có giá trị cao hơn tiền tương lai. Vì nó cho phép bạn sinh lời, và do đó, có giá trị hơn.
Tight Monetary Policy / Chính Sách Tiền Tệ Thắt Chặt
Ngược lại với chính sách tiền tệ dễ dãi, khi đó ngân hàng trung ương, ví dụ như Cục dự trữ Liên Bang, sẽ tìm cách giới hạn tín dụng và tăng lãi suất. Một loạt hành động được ngân hàng trung ương thực hiện nhằm kiểm soát chi tiêu khi nền kinh tế tăng trưởng quá nhanh, hoặc để giảm lạm phát khi lạm phát vượt mức dự kiến. Ngân hàng trung ương thường áp dụng chính sách thắt chặt bằng cách tăng lãi suất ngắn hạn, như lãi suất chiết khấu. Điều này khiến việc vay tiền trở nên tốn kém hơn, khiến các doanh nghiệp và cá nhân tự điều chỉnh chi tiêu, cắt giảm đầu tư. Trong giai đoạn này, ngân hàng trung ương có thể bán trái phiếu chính phủ trên thị trường mở để thu về tiền. Chính sách thắt chặt thường được triển khai khi nền kinh tế đang tăng trưởng quá mạnh.
Tier 2 Capital / Supplementary Capital / Vốn Cấp Hai
Vốn cấp 2 là một chỉ số phản ánh khả năng tài chính của ngân hàng, liên quan đến các nguồn lực tài chính có độ tin cậy ở mức thứ hai (sau vốn cấp 1). Theo góc nhìn của cơ quan quản lý ngân hàng, các nguồn lực này được quy định rõ ràng trong Basel I và không thay đổi trong Basel II. So với vốn cấp 1, vốn cấp 2 có độ tin cậy và an toàn thấp hơn. Hầu hết các quốc gia, bao gồm ban thống đốc FED, đều áp dụng tiêu chuẩn này trong hệ thống pháp lý.
Theo Basel I, vốn cấp 2 bao gồm: lợi nhuận chưa công bố, giá trị tài sản đánh giá lại, các khoản dự phòng rủi ro chung, công cụ tài chính lai giữa nợ và vốn, cũng như các khoản nợ thứ cấp. Trong đó, trái phiếu chuyển đổi được xếp vào vốn cấp 2 vì đây là dạng công cụ tài chính lai giữa cổ phiếu và trái phiếu. Dù có vai trò và độ tin cậy thấp hơn vốn cấp 1, vốn cấp 2 vẫn là yếu tố quan trọng trong việc đánh giá mức độ an toàn vốn của ngân hàng.
Tier 1 Capital/ Core Capital / Vốn Cấp Một/ Vốn Nòng Cốt
Vốn cấp 1 là thước đo chính để đánh giá sức mạnh tài chính của ngân hàng, theo góc nhìn của cơ quan quản lý. Đây là loại tài sản có độ tin cậy cao nhất và khả năng chuyển đổi thành tiền mặt nhanh nhất. Vốn cấp 1 chủ yếu liên quan đến vốn cổ đông. Các ví dụ về vốn cấp 1 bao gồm: cổ phiếu thường, cổ phiếu ưu đãi không hoàn lại và không tích lũy, lợi nhuận giữ lại. Vốn cấp 1 không hoàn toàn giống vốn cổ đông nhưng có mối liên hệ chặt chẽ với nó. Đây là phần lớn nhưng không phải toàn bộ vốn cấp 1.
Mỗi quốc gia có quy định riêng về các công cụ tài chính được tính vào vốn cấp 1. Điều này do hệ thống pháp lý khác nhau. Ở Việt Nam, theo Quyết Định số 457/2005/QĐ-NHNN, vốn cấp 1 gồm ba thành phần: (i) vốn điều lệ, (ii) lợi nhuận chưa chia, (iii) các quỹ dự trữ như quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ, quỹ dự phòng tài chính, quỹ đầu tư phát triển.
Lý do tồn tại vốn dự trữ là để ngân hàng phòng thủ trước rủi ro ngoài dự kiến. Rủi ro lường trước thường có phần trích lập để phòng ngừa. Vốn cấp 1 là một trong những chỉ số đo lường mức độ đủ vốn của ngân hàng. Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ giữa vốn cấp 1 với tổng tài sản điều chỉnh rủi ro.
Tài sản điều chỉnh rủi ro là tổng các tài sản ngân hàng nắm giữ, được tính theo trọng số rủi ro do cơ quan quản lý (thường là Ngân hàng Trung ương) quy định. Hầu hết ngân hàng Trung ương áp dụng chuẩn BIS để xác định trọng số này. Ví dụ, tiền mặt và tiền xu có trọng số rủi ro 0, trong khi khoản vay không có bảo đảm có trọng số 100%.
Công thức tính tỉ lệ an toàn vốn cấp 1:
**Vốn cấp 1 / Tổng tài sản điều chỉnh rủi ro**
Tick Value / Giá Trị Giá Nhỏ Nhất
Trong thị trường hàng hóa tương lai, "tick value" là giá trị tiền tệ của một "tick". Ví dụ, nếu thị trường tương lai EUR có tick value là 12,50 đô la, mỗi thay đổi 0,0001 trong giá sẽ khiến hợp đồng tăng hoặc giảm 12,50 đô la.
Ví dụ:
- Hợp đồng tương lai: E-Mini S&P 500, cỡ hợp đồng 50 đô la, tick size 0,25 → tick value là 12,50 đô la.
- Hợp đồng tương lai: E-Mini Nasdaq, cỡ hợp đồng 20 đô la, tick size 0,50 → tick value là 10,00 đô la.
- Hợp đồng tương lai: Australian Dollar, cỡ hợp đồng 100.000 đô la Australia, tick size 0,0001 → tick value là 10,00 đô la.
- Hợp đồng tương lai: British Pound, cỡ hợp đồng 62.500 bảng Anh, tick size 0,0001 → tick value là 6,25 đô la.






