Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Tick Size / Thay Đổi Giá Nhỏ Nhất

Các sàn giao dịch hàng hóa tương lai đặt giới hạn nhỏ nhất cho sự thay đổi giá. Giới hạn này gọi là tick size. Mỗi hợp đồng tương lai có đặc điểm riêng như kích thước, chất lượng… nên tick size cũng khác nhau tùy hợp đồng. Tick size ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả. Ví dụ, thị trường EUR tương lai có tick size là 0,0001. Điều này có nghĩa giá có thể tăng từ 1,2902 lên 1,2903 hoặc giảm xuống 1,2901. Ngoài tick size, còn có khái niệm tick value liên quan.

Theory Of Dualism / Lý Thuyết Nhị Nguyên

Thuyết này được Malthus đề xướng ban đầu. Ông chia nền kinh tế thành hai khu vực chính: nông nghiệp và công nghiệp. Việc xem xét sự tác động qua lại giữa hai khu vực này giúp làm rõ hơn quá trình phát triển kinh tế.

The Theory Of The Invisible Hand / Thuyết "Bàn Tay Vô Hình"

Thuyết "Bàn tay vô hình" được Adam Smith – nhà kinh tế học người Scotland – đưa ra trong những năm của thế kỉ 18. Giá trị của lý thuyết này vẫn được công nhận đến nay. Theo Adam Smith, "Bàn tay vô hình" có nghĩa là: Trong nền kinh tế thị trường, mỗi cá nhân đều muốn tối đa hóa lợi nhuận cho mình. Vì ai cũng muốn như vậy, họ vô tình thúc đẩy sự phát triển và củng cố lợi ích cho cả cộng đồng. Ông dùng cụm từ này để mô tả khả năng điều chỉnh cung cầu của cơ chế thị trường. Sức mạnh của cơ chế thị trường giống như bàn tay vô hình, định hướng người bán và người mua. Nó phân bổ nguồn lực kinh tế một cách hiệu quả, mang lại lợi ích lớn cho xã hội mà không cần sự can thiệp của chính phủ. Theo quan điểm của Adam Smith, chính phủ chỉ nên giữ vai trò quản lý. Vì "Bàn tay vô hình" – tức cơ chế tự cân bằng của thị trường cạnh tranh – giúp tối đa hóa phúc lợi cá nhân và hiệu quả kinh tế. Khi con người chạy theo lợi ích riêng, họ vô tình phục vụ xã hội nhiều hơn những gì họ chủ trương. Tư tưởng của Adam Smith phù hợp với chủ nghĩa tư bản trong thời kỳ tự do cạnh tranh. Nhưng sau này, khi xảy ra các khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng, các nhà kinh tế khác lại kêu gọi sự can thiệp của Nhà nước. Họ cho rằng cơ chế thị trường có những khuyết điểm cần được khắc phục. Vì vậy, nền kinh tế hiện đại cần kết hợp giữa bàn tay vô hình của thị trường và bàn tay hữu hình của Nhà nước. Sự kết hợp này được thực hiện qua luật pháp, thuế và nhiều biện pháp kinh tế, tài chính khác.

The State Securities Commission Of Vietnam - SSC / Uỷ Ban Chứng Khoán Nhà Nước

Uỷ ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) thuộc Bộ Tài chính, là cơ quan quản lý nhà nước về chứng khoán và thị trường chứng khoán. UBCKNN cũng chịu trách nhiệm quản lý các dịch vụ công trong lĩnh vực này. Theo quy định của Luật Chứng khoán, UBCKNN thực hiện nhiệm vụ và quyền hạn được giao. Đồng thời, cơ quan này có trách nhiệm trình Bộ trưởng Bộ Tài chính để ban hành các văn bản pháp lý, chiến lược, quy hoạch, chính sách, kế hoạch phát triển liên quan đến chứng khoán và thị trường chứng khoán. UBCKNN cũng tổ chức triển khai các chiến lược, quy hoạch, chính sách phát triển thị trường chứng khoán. Ngoài ra, cơ quan này hướng dẫn quy trình nghiệp vụ trong lĩnh vực chứng khoán và thị trường chứng khoán. Chủ tịch UBCKNN do Thủ tướng Chính phủ bổ nhiệm hoặc miễn nhiệm theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Tài chính. Người này chịu trách nhiệm trước Bộ trưởng Bộ Tài chính về toàn bộ hoạt động của UBCKNN.

The Rule Of 72 / Nguyên Tắc 72

Bạn từng tự hỏi: Với lãi suất nhất định, số tiền gửi ngân hàng sẽ mất bao lâu để tăng gấp đôi? Hay bạn có nghĩ, tốc độ tăng trưởng của Việt Nam cần bao nhiêu để thu nhập tăng gấp đôi mỗi 10 năm? Cách thông thường là dùng bảng tính tài chính hay máy tính để tính giá trị hiện tại và tương lai. Tuy nhiên, có một cách nhanh hơn: nguyên tắc 72. Đây là công cụ đơn giản giúp ước lượng thời gian để số tiền tăng gấp đôi. Chỉ cần lấy 72 chia cho tốc độ tăng trưởng, kết quả là số năm gần đúng. Nguyên tắc này rất hữu ích để so sánh tốc độ tăng trưởng của các quốc gia. Ví dụ, với tăng trưởng GDP 7% của Việt Nam hiện nay, thu nhập bình quân đầu người tăng 5,5% mỗi năm. Theo nguyên tắc 72, thu nhập sẽ gấp đôi sau khoảng 13 năm. Điều này có nghĩa, đến năm 2017, thu nhập bình quân đầu người sẽ đạt 940 USD (gấp đôi mức 470 USD hiện tại). Công cụ này cũng dễ áp dụng khi tính thời gian để tiền gửi ngân hàng tăng gấp đôi. Ví dụ, với lãi suất 4% mỗi năm, chỉ cần chia 72 cho 4, bạn sẽ biết số tiền sẽ gấp đôi sau 18 năm. Thực tế, thời gian chính xác là 17,7 năm. Hiện nay, Việt Nam có trái phiếu đô thị dài hạn lãi suất 9%. Nếu mua trái phiếu kỳ hạn 8 năm, bạn có thể kỳ vọng nhận được gấp đôi khoản đầu tư khi đáo hạn. Hãy thử tính thời gian để tiền gửi ở Nhật tăng gấp đôi với lãi suất 0,1% hiện hành. Bạn sẽ bất ngờ với kết quả.

The Long Tail / Khái Niệm "Cái Đuôi Dài" Của Chris Anderson

Chris Anderson hiện là chủ biên của tạp chí Wired, được coi là "tạp chí phải đọc" cho những người quan tâm đến "văn minh internet" và "công nghệ số". Trước đó, ông từng phụ trách trang công nghệ của tuần báo The Economist. Năm 2004, ông viết một bài dài trên Wired về tác động của tiến bộ thông tin đến thương mại và văn hóa. Bài viết này được phát triển thành cuốn sách *The Long Tail* (Cái Đuôi Dài), ra mắt sau đó. Cụm từ "cái đuôi dài" nhanh chóng trở thành thuật ngữ kinh doanh được ưa chuộng. Cái "đuôi dài" mà Anderson mô tả là biểu đồ thể hiện số lượng sản phẩm bán ra theo thời gian. Hãy tưởng tượng một cuốn sách mới ra mắt. Trong tuần đầu hoặc tháng đầu, sách sẽ bán rất chạy – đó là "phần đầu". Sau đó, doanh số giảm dần – đó là "phần đuôi". Anderson nhận ra rằng phần đuôi có thể kéo dài rất lâu, thậm chí vô tận. Hiện tượng này rõ rệt ở các sản phẩm văn hóa như sách, nhạc, phim. Dù ban đầu "hit" (sản phẩm bán chạy) có doanh số cao, nhưng về sau vẫn còn sức tiêu thụ với nhóm nhỏ người mua. Các công ty như Netflix (cho thuê DVD phim) hay Amazon (bán sách online) kiếm tiền không chỉ từ "hit", mà từ hàng loạt sản phẩm có doanh số thấp nhưng bền vững. "Phần đuôi" dù thấp cũng mang lại lợi nhuận không kém phần "phần đầu" cao nhưng ngắn ngủi. Anderson dự đoán, các "blockbuster" (sản phẩm lớn, tốn kém) sẽ ngày càng ít quan trọng khi số lượng nhà sản xuất tăng lên. Thay vì thị trường chung, sẽ có nhiều thị trường nhỏ nhắm vào sở thích riêng của từng nhóm khách hàng. Tại sao có hiện tượng "đuôi dài"? Anderson cho rằng nguyên nhân chính là (1) số hóa và (2) internet. Về mặt cung, công nghệ số hóa giảm chi phí lưu trữ và phân phối sản phẩm thông tin như nhạc, phim, sách. Ngày nay, sách có thể được lưu trữ dưới dạng số, chỉ in khi có đơn hàng. Các nhà xuất bản không còn cần kho bãi khổng lồ hay hệ thống phân phối tốn kém. Họ có thể giữ toàn bộ sản phẩm trong "bộ nhớ" điện tử. Do đó, "đuôi" bán có thể kéo dài vô tận. Lý do lớn hơn là internet. Khi người dùng truy cập trang của Amazon hoặc Netflix, họ được đề xuất sản phẩm tương tự với những gợi ý ngày càng chính xác. Các phần mềm thông minh giúp doanh nghiệp hiểu sở thích khách hàng, từ đó gợi ý sản phẩm cũ hoặc mới. Một cuốn phim bán chạy có thể làm sống lại tác phẩm ra đời nhiều năm trước. Ngoài ra, công cụ tìm kiếm, diễn đàn mạng xã hội giúp người mua dễ dàng tìm thấy sản phẩm, kéo dài "đuôi" bán. Hiện tượng này không chỉ áp dụng cho sản phẩm số hóa. Những mặt hàng cần nhóm nhỏ người mua (rải rác trên toàn cầu) và có cách để tiếp cận (như quảng cáo, danh mục) cũng có "đuôi dài". Internet là môi trường kết nối người mua và người bán, giải thích thành công của eBay. Anderson cho rằng mô hình "đuôi dài" phù hợp nhất với mặt hàng có chi phí lưu trữ gần như bằng không và sở thích người tiêu dùng đa dạng. Các doanh nghiệp không cần đầu tư vào "blockbuster" mà có thể tập trung vào cơ chế giúp người tiêu dùng dễ tìm sản phẩm theo sở thích. Đây là "crowdsourcing" – khái niệm mới mô tả cách người dùng cùng nhau tạo ra giá trị. Tuy "đuôi dài" là khám phá quan trọng, nhưng không phải mọi mặt hàng đều có hiện tượng này. Hai ngoại lệ rõ ràng: mặt hàng có chi phí sản xuất, lưu trữ cao (như tủ lạnh, ô tô) và mặt hàng phải "hợp chuẩn" (như ổ cắm điện) với sở thích không thể phân tán. Cuốn sách của Anderson đáng đọc nhờ những ví dụ sinh động. Tuy nhiên, ông đôi khi quá tự tin khi khẳng định công nghệ số và internet đang thay đổi nền kinh tế, đảo ngược nguyên lý cơ bản về khan hiếm. Ông còn cho rằng "đuôi dài" là biểu hiện của nhiều khía cạnh trong cuộc sống, từ giáo dục đến vũ trụ – điều này vẫn còn gây tranh cãi.

The Law Of Large Numbers / Luật Số Lớn

Quy luật số đông là một định luật trong xác suất. Luật này chứng minh sự ổn định lâu dài của một biến ngẫu nhiên. Ví dụ, nếu có các biến ngẫu nhiên độc lập, phân bố đều với giá trị kỳ vọng giới hạn và phương sai, thì giá trị trung bình của các quan sát sẽ dần tiến gần đến giá trị kỳ vọng khi số lần quan sát tăng lên. Quy luật này dễ hiểu qua thí nghiệm tung xúc xắc. Mỗi mặt của xúc xắc có xác suất xuất hiện như nhau. Giá trị kỳ vọng của các kết quả là (1 + 2 + 3 + 4 + 5 + 6) / 6 = 3,5. Biểu đồ minh họa kết quả khi tung xúc xắc. Trong thí nghiệm, giá trị trung bình của các mặt xuất hiện dao động nhiều ở những lần đầu. Tuy nhiên, theo quy luật số đông, giá trị trung bình ổn định xung quanh 3,5 khi số lần quan sát tăng lên. Outcome: kết quả, Average: giá trị trung bình; giá trị kỳ vọng = 3,5.

The Internal Revenue Service - IRS / Tổng Vụ Thu Thuế Quốc Gia

Tổng vụ thu thuế quốc gia Hoa Kỳ sẵn sàng hỗ trợ người Mỹ nộp thuế, dù họ có muốn hay không. Đây là một cơ quan thuộc bộ ngân khố, chịu trách nhiệm thực thi luật thuế và thu thuế thông qua nhiều hình thức. Với ngân sách hàng năm hơn 10 tỷ đô-la, cơ quan này thực hiện nhiệm vụ bằng cách giúp người nộp thuế hiểu rõ trách nhiệm, hoặc áp dụng luật một cách nghiêm túc, công bằng. Sau cải tổ năm 1998, IRS được chia thành 4 bộ phận chính: tiền lương và đầu tư, doanh nghiệp lớn và trung, doanh nghiệp nhỏ hay cá nhân, người được miễn thuế và tổ chức chính phủ.

The Committee Encouraging Corporate Philanthropy/CECP / Ủy Ban Khuyến Khích Doanh Nghiệp Làm Từ Thiện

CECP là diễn đàn quốc tế duy nhất tập trung vào hoạt động từ thiện của doanh nghiệp, gồm các CEO và chủ tịch. Mục tiêu của CECP là thúc đẩy doanh nghiệp tăng cường cả về số lượng và chất lượng hoạt động từ thiện. Các thành viên tham gia từ nhiều lĩnh vực: công, tư và độc lập. Họ tạo cơ hội để hỗ trợ những người ủng hộ từ thiện, giáo viên, nhà hoạt động, và người tham gia, nhằm phát triển các mô hình từ thiện và ảnh hưởng đến lãnh đạo doanh nghiệp để đưa ra cam kết với cộng đồng. CECP có hơn 165 thành viên, đại diện cho các công ty chiếm hơn 40% tổng giá trị từ thiện được ghi nhận ở Mỹ. Thành viên được mời tham gia mỗi năm và có thể thay đổi hàng năm.

Tests Of Control / Các Thử Nghiệm Kiểm Soát

Thử nghiệm kiểm soát là các hoạt động kiểm toán viên thực hiện trong giai đoạn này để thu thập bằng chứng về hiệu quả hoạt động của hệ thống kiểm soát nội bộ. Các nhà quản lý cho rằng hệ thống kiểm soát nội bộ của họ vừa thiết kế vừa vận hành hiệu quả. Nếu kiểm soát hiệu quả, kiểm toán viên có thể lập kế hoạch kiểm toán dựa trên niềm tin vào hệ thống này, từ đó giảm thời gian thu thập bằng chứng. Điều này xảy ra vì mục tiêu của kiểm toán và hệ thống kiểm soát nội bộ có điểm chung. Mục tiêu đầu tiên của kiểm toán là xác minh các khoản mục và giao dịch có được hoàn tất, hiện hữu, chính xác hay không. Điều này tương tự mục tiêu của kiểm soát nội bộ, tức là đảm bảo cho nhà quản lý rằng các khoản mục và giao dịch đạt yêu cầu. Vì vậy, nếu kiểm soát hiệu quả, kiểm toán viên có thể giảm số lượng bằng chứng cần thu thập để kiểm tra tính hoàn tất, hiện hữu và chính xác. Trong giai đoạn lập kế hoạch, kiểm toán viên thu thập bằng chứng về tính hiệu quả của thiết kế hệ thống kiểm soát và xác định các thủ tục tin tưởng. Trong giai đoạn thử nghiệm, họ thu thập bằng chứng về hiệu quả hoạt động kiểm soát dựa trên những thủ tục đã được tin tưởng. Các hoạt động kiểm toán viên giao cho người khác thực hiện để thu thập bằng chứng này gọi là thử nghiệm kiểm soát. Thử nghiệm kiểm soát bao gồm quan sát thủ tục đang diễn ra, kiểm tra bằng chứng cho thấy thủ tục đã thực hiện (hoặc thực hiện đúng thời điểm), và phỏng vấn nhân viên liên quan để xác minh thời gian và cách thực hiện thủ tục.

Terms Of Trade / Đáp Số Mậu Dịch

Đáp số mậu dịch còn gọi là trade terms, đây là phương pháp đánh giá tình hình kinh tế của một quốc gia. Khi so sánh giá trị xuất khẩu với nhập khẩu, một quốc gia có đáp số mậu dịch phù hợp sẽ thu được nhiều hơn từ xuất khẩu so với chi phí cho nhập khẩu, hoặc giá trị xuất khẩu tăng cao hơn nhập khẩu. Ngược lại, nếu đáp số mậu dịch không phù hợp, quốc gia đó sẽ phải chi nhiều tiền cho nhập khẩu hơn so với thu được từ xuất khẩu.

Term Auction Facility/ TAF / Chương Trình Đấu Giá Cho Vay Kì Hạn

TAF là chương trình do Fed triển khai nhằm hỗ trợ tăng tính thanh khoản trên thị trường tín dụng Mỹ. Các khoản vay thường có kỳ hạn ngắn, dưới một tháng. TAF cho phép các tổ chức tham gia đấu giá vay tiền bằng tài sản đảm bảo. Các tổ chức này phải được đánh giá là có tài chính ổn định. Cuộc đấu giá diễn ra vào ngày 17/12/2007, mức lãi suất bắt đầu từ 4,17% và kết thúc ở 4,65%, thấp hơn lãi suất chiết khấu. Fed nhận được tài sản đảm bảo trị giá 63 tỷ USD và cho vay 20 tỷ USD cho 93 tổ chức. Các tổ chức đấu giá qua ngân hàng của Cục Dự trữ. Cuộc đấu giá giúp họ vay tiền với lãi suất thấp hơn lãi suất chiết khấu. TAF được triển khai từ 17/12/2007, trước tác động của khủng hoảng tín dụng dưới chuẩn năm 2007, khiến thị trường thiếu thanh khoản. Sau khi Fed giảm lãi suất chiết khấu không đạt hiệu quả, họ hợp tác với các ngân hàng trung ương khác như Canada, Anh, ECB, Thụy Sĩ để tạo công cụ chính sách tiền tệ, ngăn tình hình xấu đi.

Telecommunication / Viễn Thông

Viễn thông là cách truyền tín hiệu qua khoảng cách để giao tiếp. Trước đây, con người dùng khói, trống, cờ... để liên lạc. Ngày nay, viễn thông dùng các thiết bị điện tử như điện thoại, tivi, đài phát thanh, máy tính. Một hệ thống truyền thông gồm 3 thành phần chính: Máy phát – nhận thông tin và biến thành tín hiệu. Phương tiện dẫn – giúp tín hiệu di chuyển. Máy nhận – tiếp nhận tín hiệu và chuyển thành thông tin để dùng. Ví dụ: Tháp phát sóng là máy phát, không gian là phương tiện dẫn, đài là máy nhận.

Technical Analysis / Phân Tích Kĩ Thuật

Phân tích kỹ thuật, còn gọi là charting, là cách nghiên cứu lịch sử giao dịch, bao gồm giá và khối lượng giao dịch theo thời gian của các loại chứng khoán. Mục tiêu của nó không phải để tìm ra giá trị thực sự của chứng khoán, mà là dự đoán xu hướng giá tương lai. Ví dụ, nếu so sánh thị trường chứng khoán với siêu thị, người phân tích cơ bản sẽ vào từng gian hàng, xem sản phẩm rồi quyết định mua hay không. Ngược lại, người phân tích kỹ thuật sẽ ngồi ngoài sảnh, quan sát người vào ra các gian hàng. Dù giá trị sản phẩm trong cửa hàng có thế nào, quyết định của nhà đầu tư luôn dựa vào hành vi của người mua. Họ tin rằng diễn biến trước đây của cổ phiếu và thị trường là dấu hiệu để đoán tương lai. Lý do? Vì thị trường chứng khoán có xu hướng lặp lại lịch sử. Hành vi của nhà đầu tư thường lặp lại, nên họ cho rằng giá sẽ theo một biểu đồ có thể dự đoán. Ví dụ như: "Ai chẳng muốn mua cổ phiếu của Microsoft", "Nếu cổ phiếu này lên 50 đô la, tôi sẽ mua", hay "Công nghệ của hãng này cách mạng, nên cổ phiếu nhất định tăng". Đây là biểu hiện của sự lặp lại trong thái độ của nhà đầu tư. Dù hành vi thị trường có vẻ phi lý, nhưng nó luôn tồn tại. Vì vậy, các nhà phân tích kỹ thuật tin rằng giá sẽ theo xu hướng nhất định, và đó là cơ sở để dự đoán tương lai. Họ không quan tâm đến lý do giá thay đổi (như do doanh thu kém, quản lý yếu, hay môi trường kinh doanh không tốt), mà chỉ chú trọng vào xu hướng giá đi lên hay đi xuống. Họ cho rằng mình có thể kiếm lợi nhuận bằng cách "theo xu hướng". Nói cách khác, nếu một cổ phiếu tăng đều đều, họ sẽ mua vào.

Tax-Free Funds / Quỹ Theo Đuổi Mục Tiêu Miễn Thuế

Dù lợi nhuận của cả quỹ trái phiếu và quỹ cổ phiếu đều bị đánh thuế, vẫn có quỹ hỗn hợp phân chia một phần lợi nhuận không bị đánh thuế. Loại thu nhập này đặc biệt thu hút với người có thu nhập cao, nhất là vào thời điểm nộp thuế. Các quỹ miễn thuế thường có lợi suất thấp hơn so với quỹ có chịu thuế. Mức tiết kiệm thuế cao nhất đạt được khi người đầu tư sống ở bang có thuế cao, ví dụ như California, và đầu tư vào quỹ trái phiếu do bang này phát hành. Lợi nhuận sẽ được miễn cả thuế bang và thuế liên bang. Nếu quỹ mua trái phiếu do cơ quan nhà nước như chính quyền thành phố New York phát hành, lợi nhuận của người cư trú tại New York sẽ được miễn ba loại thuế. Một thách thức lớn là tìm kiếm các khoản đầu tư chất lượng. Điều này đặc biệt khó với quỹ miễn thuế, và thậm chí còn khó hơn với quỹ của các bang.

Taxation / Thuế

Thuế là khoản đóng góp bắt buộc của cá nhân, tổ chức cho nhà nước, được quy định theo luật pháp. Người đóng thuế không nhận trực tiếp lợi ích cụ thể từ khoản đóng góp này. Thuế thường được thu bằng tiền, nhưng cũng có thể là sức lao động, hàng hóa như gạo, muối, dầu, trà… nhằm chuyển quyền kiểm soát tài sản từ người nộp sang nhà nước. Mục đích là để nhà nước sử dụng hoặc chuyển giao cho người khác. Thuế có hai chức năng chính: phân phối lại tài sản và điều tiết hoạt động kinh tế-xã hội. Sự ra đời của thuế gắn với sự hình thành các giai cấp trong xã hội và sự xuất hiện của nhà nước. Thuế được phân thành hai loại: thuế quốc gia và thuế địa phương. Chính quyền trung ương và địa phương đều có ngân sách riêng, nên có thuế quốc gia (nộp vào ngân sách trung ương) và thuế địa phương (nộp vào ngân sách địa phương). Thuế có thể là loại thông thường hoặc đặc biệt. Thuế thông thường nhằm mục đích chính là thu ngân sách và điều tiết thu nhập. Thuế đặc biệt có mục đích cụ thể, như thuế tiêu thụ đặc biệt đánh vào bia rượu, thuốc lá để hạn chế tiêu dùng, hay phí thủy lợi để huy động tài chính cho hệ thống thủy lợi. Bên cạnh thuế chính thức, còn có thuế phụ thu. Loại thuế này không điều tiết trực tiếp đối tượng thu, mà chỉ dùng đối tượng thu để huy động tài chính cho mục đích khác. Ví dụ, Pháp thu thuế phụ thu từ người đi máy bay để tài trợ phòng chống dịch bệnh, đặc biệt là HIV/AIDS ở các nước nghèo.

Tax Shield / Lá Chắn Thuế

Tax shield là cách giảm thu nhập chịu thuế mà cá nhân hoặc doanh nghiệp có thể đạt được bằng cách công khai các khoản chi phí hợp lệ như lãi vay thế chấp, chi phí y tế, đóng góp từ thiện, và khấu hao. Những khoản này giúp giảm thu nhập chịu thuế trong năm tài chính hoặc chuyển thuế sang năm sau. Lá chắn thuế có thể khác nhau tùy quốc gia, và lợi ích của nó phụ thuộc vào mức thuế tổng thể và lưu chuyển tiền tệ trong năm. Ví dụ, lãi vay nợ là chi phí hợp lệ để khấu trừ thuế, nên vay nợ có thể được xem như một lá chắn thuế. Chiến lược đầu tư hiệu quả về thuế là nền tảng quan trọng cho những cá nhân và tổ chức có hóa đơn thuế cao hàng năm. Việc sử dụng thế chấp nhà như lá chắn thuế là lợi ích lớn đối với nhiều người trung lưu, vì nhà cửa là phần lớn giá trị tài sản của họ.

Tax Point / Điểm Thuế

Xác định thời điểm giao dịch xảy ra để phục vụ mục đích thuế. Thường thì đó là ngày lập hóa đơn.

Tax- Exempt Security / Trái Phiếu Được Miễn Thuế

Nghĩa vụ đóng thuế trên tiền lãi của chứng khoán được miễn trừ bởi nhà nước, chính quyền liên bang, tiểu bang, địa phương. Loại chứng khoán này thường được gọi là chứng khoán đô thị (municipal bonds), dù có thể do nhà nước, cơ quan, quận, thị xã, khu vực, phân khu chính trị phát hành. Chứng khoán được bảo trợ bởi Full Faith And Credit (được chi trả từ tiền thuế, số vay, và doanh thu khác – tức là rất an toàn) hoặc được đảm bảo bằng doanh thu trước của cơ quan phát hành. Ở Mỹ, lợi tức từ chứng khoán đô thị được miễn thuế liên bang, đồng thời miễn thuế trong phạm vi quyền hạn nơi chứng khoán được phát hành. Vì vậy, cam kết nợ của thành phố New York được miễn thuế 3 lần (triple tax-exempt) đối với cư dân địa phương có thu nhập chịu thuế liên bang, tiểu bang và địa phương. (Không ai trong số cư dân này không phải chịu thuế đô thị, trừ những chứng khoán được miễn thuế). Ở Mỹ, quỹ tương hỗ đầu tư (mutual funds) chuyên về chứng khoán miễn thuế sẽ chuyển giao lợi ích về thuế cho cổ đông. Tuy nhiên, cổ tức của quỹ được miễn thuế toàn bộ trong khai thuế liên bang của cổ đông, nhưng chỉ được miễn thuế lợi tức tiểu bang một phần đối với phần lợi tức bắt nguồn từ tiểu bang nơi người đóng thuế (taxpayer's home state) cư trú, trừ trường hợp có thỏa thuận liên tiểu bang. Lợi nhuận từ đầu tư vào chứng khoán miễn thuế thường thấp hơn so với chứng khoán công ty, vì số tiền miễn thuế đã được tính vào. Khung thuế của nhà đầu tư cao đến đâu, thì lựa chọn loại chứng khoán miễn thuế càng hấp dẫn hơn. Thu nhập từ chứng khoán đô thị thay đổi tùy theo các yếu tố kinh tế địa phương, khả năng thanh toán của nhà phát hành, và mức đánh giá chất lượng do cơ quan xếp hạng thiết lập.

Tax Evasion / Trốn Thuế

Trốn thuế là hành vi khai báo sai sự thật với cơ quan thuế. Trốn thuế (Tax Evasion) là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả một khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Trốn thuế có thể được áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy theo ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi dùng, cần chú ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55