Tax Credit / Tín Dụng Thuế
Trong các hệ thống thuế của châu Mỹ như Canada, Mỹ, Australia và Anh, tín dụng thuế là cách ghi nhận một phần thuế đã nộp. Đây là phúc lợi từ nhà nước, giúp người lao động tăng thu nhập ròng thông qua hệ thống thuế.
Tax Competition / Cạnh Tranh Thuế
Một cách thu hút doanh nghiệp dễ dàng là giảm thuế, đặc biệt là thuế thu nhập. Cạnh tranh thuế quốc tế đang gia tăng do vốn và lao động dễ di chuyển hơn. Nhiều người ủng hộ cũng như chỉ trích xu hướng này. Những người ủng hộ thường lấy Ireland làm ví dụ. Quốc gia có 3,8 triệu người dân này áp dụng thuế thu nhập công ty chỉ 10%, trong vài năm qua thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài nhiều hơn cả Nhật hay Ý. Thu nhập bình quân đầu người của Ireland đã nhanh chóng bắt kịp với các nước châu Âu khác. Ba lập luận thường được đưa ra: thứ nhất, thuế thấp thu hút doanh nghiệp; thứ hai, thuế thấp giảm mất mát do đánh thuế; cuối cùng, cạnh tranh thuế buộc chính phủ phải hiệu quả hơn. Tuy nhiên, nhiều người cho rằng cạnh tranh thuế có hại. Thứ nhất, đầu tư có thể bị sai lệch. Vốn và lao động di chuyển đến nơi có thuế thấp, nhưng nơi đó không hẳn là nơi có năng suất cao. Thứ hai, thuế lũy tiến cao không còn khả thi vì doanh nghiệp và cá nhân giàu có có thể chuyển sang quốc gia có thuế thấp. Điều này làm giảm tác dụng phân phối lại thu nhập của thuế. Hơn nữa, thu ngân sách giảm do cạnh tranh thuế chưa chắc khiến chi tiêu của chính phủ hiệu quả hơn. Điều này đặc biệt nguy hiểm với các nước nghèo cần đầu tư vào hạ tầng. Càng giảm thu thuế, càng phải vay nhiều. Quốc gia nợ cao khiến nhà đầu tư lo ngại, tạo gánh nặng cho thế hệ sau. Tóm lại, các quốc gia cần cạnh tranh bằng môi trường kinh doanh tốt, trong đó thuế chỉ là yếu tố, để thu hút lao động chất lượng cao và ngành kinh doanh có giá trị gia tăng. Chính phủ cũng phải tránh bị cuốn vào "cuộc đua chạy theo mức thuế thấp" và tăng nợ vay.
Tax Cheat / Gian Lận Thuế
Một cá nhân hoặc tổ chức đã thực hiện hành vi gian lận, không trung thực hoặc trốn tránh nghĩa vụ đóng thuế. Hành vi này khiến họ giảm số thuế phải nộp hoặc tăng số tiền hoàn thuế, miễn giảm. Gian lận thuế thường xảy ra khi ai đó cố ý sai lệch thông tin tài chính, kinh tế. Điều này ảnh hưởng đến báo cáo tài chính. Người vi phạm có thể bị phạt tiền hoặc tù. Ở Mỹ, cơ quan thuế khuyến khích người dân tố giác các trường hợp gian lận. Những ai báo cáo chính xác sẽ được nhận phần thưởng.
Tax Avoidance / Tránh Đánh Thuế
Tránh thuế: Giảm số tiền thuế bạn phải trả tối thiểu theo quy phạm pháp luật.
Tarrif War / Cuộc Chiến Thuế Quan
Một cuộc chiến kinh tế giữa hai quốc gia. Quốc gia A tăng thuế xuất khẩu của quốc gia B để bảo hộ sản phẩm nội địa. Quốc gia B phản lại bằng cách tăng thuế xuất khẩu của A. Mức thuế cao hơn nhằm làm tổn hại nền kinh tế đối phương. Thuế quan thúc đẩy người tiêu dùng chi tiêu nhiều hơn. Khi thuế tăng, người dùng chuyển sang mua hàng nội địa. Điều này giúp tăng tổng chi tiêu trong nước.
Một lý do khác khiến quốc gia kích hoạt chiến tranh thuế quan là vì không đồng tình với quyết định chính trị của đối tác. Hành động này áp đặt áp lực kinh tế lên đối phương, buộc họ thay đổi chính sách. Cuộc chiến này còn gọi là "cuộc chiến hải quan."
Cuộc chiến thuế quan cũng có thể là "cuộc chiến giá." Các công ty cạnh tranh liên tục giảm giá để giành thị phần. Định nghĩa này dựa trên ý nghĩa thứ hai của "thuế quan" – tức là giá cả. Ví dụ, năm 2009, tập đoàn viễn thông Ấn Độ như Bharti Airtel, Tata DoCoMo, Reliance Communications, Idea Cellular… cùng giảm giá điện thoại di động. Hành động này gây hỗn loạn trên thị trường.
Tariff / Thuế Quan
Thuế quan là khoản thuế áp dụng cho hàng hóa di chuyển giữa các khu vực hải quan, nhằm bảo hộ ngành sản xuất hoặc tăng thu nhập quốc gia. Khi hàng hóa phải chịu thuế quan, giá nhập khẩu tăng lên, khiến sản phẩm khó cạnh tranh hơn trên thị trường nước nhập khẩu, trừ khi quốc gia đó không tự sản xuất loại hàng hóa đó. Sau bảy vòng đàm phán thương mại của GATT, chủ yếu tập trung vào việc cắt giảm thuế quan, các biện pháp này không còn là công cụ bảo hộ hiệu quả như trước. Thuật ngữ "thuế quan" thường chỉ danh mục hàng hóa kèm thuế suất, trong khi "thuế" (duty) chỉ mức thuế áp dụng cho từng mặt hàng cụ thể trong danh mục.
Targeted Investments / Các Khoản Đầu Tư Mục Tiêu
Mỗi quỹ tương hỗ đều có một mục tiêu cụ thể. Để đạt được mục tiêu đó, quỹ sẽ đầu tư vào các loại tài sản. Mọi quỹ tương hỗ – dù là quỹ cổ phiếu, trái phiếu hay thị trường tiền tệ – thường được thành lập với một trong ba mục tiêu chính: thu nhập hiện tại, thu nhập ổn định kèm tăng trưởng, hoặc tăng trưởng trong tương lai. Để đạt được mục tiêu, quỹ cần đầu tư vào các chứng khoán mà quỹ tin sẽ mang lại kết quả mong muốn. Để chọn được các chứng khoán phù hợp, quỹ thường phải thực hiện nhiều nghiên cứu, bao gồm cả phương pháp bottom-up, tức là phân tích chi tiết từng công ty riêng lẻ. Khi quỹ nhắm đến tăng trưởng của doanh nghiệp nhỏ hoặc tập trung vào thị trường mới nổi, việc nghiên cứu sẽ khó khăn hơn do lượng thông tin hạn chế. Mỗi nhà quản lý có phong cách đầu tư riêng, lựa chọn loại tài sản phù hợp với mục tiêu của quỹ. Ví dụ, một số nhà quản lý quan tâm đến cổ phiếu giá trị, mua các cổ phiếu có giá thấp hơn giá trị thực. Một số khác lại mua các tài sản mà người khác ngại đầu tư.
Target Funds / Các Quỹ Với Mục Tiêu Tập Trung
Các công ty quỹ thường mở rộng hoạt động của họ để tạo ra nhiều cơ hội hơn cho nhà đầu tư. Họ làm điều này bằng cách phát triển các quỹ đặc biệt. Quỹ trái phiếu là loại quỹ lâu đời nhất và vẫn là loại phổ biến nhất. Khi đầu tư vào quỹ trở nên dễ dàng hơn, các công ty quỹ đáp ứng nhu cầu bằng cách thêm nhiều phương án đầu tư. Mục tiêu là thu hút thêm người tham gia vào các loại hình đầu tư cụ thể. Nhiều quỹ mới ra đời tập trung vào những lĩnh vực thị trường chưa được khai thác trước đây. Một số quỹ khác bổ sung chiến lược để cạnh tranh với các quỹ đang được ưa chuộng. Một số ví dụ về quỹ dạng này bao gồm: Quỹ theo chỉ số, quỹ điều hòa thị trường, quỹ miễn thuế, quỹ ngành, quỹ kim loại quý, quỹ môi trường, và các quỹ khác như quỹ lượng hóa.
Tangible Asset / Tài Sản Hữu Hình
Tài sản hữu hình bao gồm nhà cửa, máy móc, bất động sản – những tài sản có thể nhìn thấy và tiếp xúc. Ngược lại, tài sản vô hình như nhãn hiệu, bản quyền, uy tín doanh nghiệp, tài nguyên thiên nhiên (rừng, mỏ than, mỏ dầu) không thể chạm vào. Trong kế toán, tài sản hữu hình và vô hình được phân loại riêng biệt trên bảng cân đối. Tuy nhiên, các khoản phải thu vẫn được ghi vào tài khoản tài sản hữu hình.
Tài sản hữu hình giảm giá trị theo thời gian sử dụng, còn tài sản vô hình giảm dần theo thời gian. Các quy tắc kế toán chưa rõ ràng trong việc phân biệt hai loại tài sản này. Nếu tài sản không đủ điều kiện là tài sản vô hình, nó sẽ được xếp vào tài sản hữu hình.
Đối với doanh nghiệp, tài sản hữu hình gồm nhà xưởng, máy móc, cơ sở hạ tầng. Tài sản vô hình bao gồm danh tiếng, văn hóa làm việc, bí quyết kinh doanh, sáng chế, nhãn hiệu, và các kết quả vô hình khác.
Trong nhiều thế kỷ, tài sản hữu hình được xem là thước đo giá trị và cạnh tranh của doanh nghiệp. Tuy nhiên, trong vài thập kỷ gần đây, tài sản vô hình đang trở thành yếu tố then chốt quyết định giá trị doanh nghiệp.
Tài sản hữu hình như bất động sản, máy móc, cao ốc. Tài sản vô hình gồm nhãn hiệu, bản quyền, goodwill (thương hiệu), tài nguyên thiên nhiên (đất rừng, dầu, than), và các khoản phải thu. Tài sản vô hình và hữu hình được ghi riêng trên bảng cân đối kế toán.
Tài sản hữu hình bị khấu hao theo thời gian sử dụng, trong khi tài sản vô hình giảm giá trị dần. Giá trị tài sản như than, dầu giảm do cạn kiệt. Các quy tắc kế toán vẫn còn mơ hồ trong cách phân biệt hai loại tài sản này. Thường thì tài sản không rõ ràng là vô hình sẽ được coi là hữu hình.
Take-Over / Giao Dịch Thâu Tóm
Giao dịch thâu tóm công ty thường được thực hiện qua hình thức đấu thầu cổ phiếu trên thị trường thứ cấp. Mục tiêu là nắm giữ và kiểm soát lượng cổ phiếu lớn có quyền biểu quyết, từ đó kiểm soát công ty hoặc thực hiện sáp nhập. Việc mua lượng cổ phiếu lớn thường ảnh hưởng đến giá cổ phiếu, nên các cơ quan quản lý yêu cầu thực hiện qua đấu thầu. Đầu tư muốn thực hiện đấu thầu cổ phiếu cần xin phép cơ quan quản lý, nêu rõ mục tiêu, số lượng, nguồn vốn, thời gian và giá thầu dự kiến. Sau khi được chấp thuận, nhà đầu tư phải công bố công khai thông tin, thông báo cho tổ chức chào thầu và công ty niêm yết, đồng thời yêu cầu công ty đó không được phát hành cổ phiếu bổ sung trong thời gian thực hiện.
Take A Bath / Thua Lỗ Nặng Nề
"Take a bath" là cụm từ phổ biến trong lĩnh vực chứng khoán, dùng để mô tả nhà đầu tư bị thua lỗ nghiêm trọng sau một giao dịch. Tất cả cổ phiếu mà người này nắm giữ đều giảm giá mạnh, khiến họ liên tục chìm trong thua lỗ. Cụm từ này bắt nguồn từ trò cờ bạc ở Mỹ. Người chơi ban đầu chỉ thua nhỏ, nhưng vì muốn gỡ hòa nên tiếp tục đặt cược, cuối cùng bị mất hết tiền (cleaned out). Khi đó, người chơi được gọi là "taken a bath" hay "in the red".
Để bảo vệ vốn, nhà đầu tư thường đa dạng hóa đầu tư, chia vốn thành nhiều phần nhỏ và phân bổ vào nhiều loại chứng khoán khác nhau. Như vậy, nếu một cổ phiếu giảm giá, lợi nhuận từ cổ phiếu khác có thể bù đắp. Tuy nhiên, nếu toàn bộ cổ phiếu trên thị trường đồng loạt giảm, nguyên tắc "không bỏ trứng vào cùng một rổ" không còn hiệu quả, khiến nhà đầu tư rơi vào tình trạng "taken a bath".
Nguyên nhân khiến đa số cổ phiếu giảm giá thường là rủi ro hệ thống, như chiến tranh, lạm phát, lãi suất, sức mua hoặc thị trường. Rủi ro hệ thống tác động mạnh đến toàn bộ thị trường, gây ra hiện tượng đồng loạt cổ phiếu giảm giá. Không có phương pháp đầu tư nào hoàn toàn an toàn.
Một ví dụ điển hình là cuộc bùng nổ công nghệ thông tin cuối thập niên 1990 và đầu thập niên 2000. Các sản phẩm công nghệ cũ cùng công ty sản xuất nhanh chóng bị loại khỏi thị trường, nhường chỗ cho sản phẩm mới. Khi đó, nhiều nhà đầu tư bán tháo cổ phiếu nhưng không ai mua, hoặc mua với giá rất thấp. Giai đoạn này khiến rất nhiều nhà đầu tư rơi vào khủng hoảng tài chính - "taken a bath".
Ngoài ra, cụm từ "take a bath" còn dùng để chỉ công ty thất bại nặng nề khi ra mắt sản phẩm. Nguyên nhân có thể do nghiên cứu thị trường không kỹ hoặc sai lầm trong tiếp thị, phân phối. Chi phí đầu tư lớn nhưng sản phẩm không được thị trường chấp nhận, buộc phải hủy bỏ. Khi đó, công ty bị coi là "taken a bath".
Taiwan Capitalization Weighted Stock Index / Taiwan Weighted Index / Chỉ Số Chứng Khoán Đài Loan
Là chỉ số được tính dựa trên giá trị vốn hóa thị trường của tất cả các cổ phiếu đang được giao dịch trên Sàn giao dịch chứng khoán Đài Loan.






