Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Unclaimed Balances / Số Dư Không Quan Tâm

Số dư nhàn rỗi trong tài khoản ngân hàng thường bị xem là tài sản bị bỏ qua. Quyền sở hữu có thể chuyển sang tiểu bang sau một khoảng thời gian nhất định, thường là năm năm. Điều này được quy định trong luật Sung công quỹ tiểu bang. Tài khoản này còn được gọi là Tài khoản không hoạt động (DORMANT ACCOUNT).

Unbundling / Không Trọn Gói

Định giá dịch vụ ngân hàng phân chia hoạt động thành từng loại, tính phí cho mỗi lần thực hiện. Khách hàng tài khoản séc sẽ bị tính phí cho mỗi chi phiếu được trả, mỗi lần rút tiền mặt từ máy rút tự động, trái với phí duy trì tài khoản hàng tháng. Trong định giá không trọn gói, ngân hàng có thể tính lãi suất tín dụng trên số dư tài khoản tiền gửi, sau đó dùng để giảm chi phí dịch vụ. Mục đích của mô hình không trọn gói là định giá từng dịch vụ, đảm bảo mỗi hoạt động có thể đo lường được khoản lời hoặc lỗ, đồng thời tính phí công bằng cho tất cả khách hàng. Định giá không trọn gói cũng là nguồn thu nhập tiềm năng, có thể dùng để bù đắp các chi phí ngoài lãi như lương nhân viên. Trái ngược với mô hình tài khoản trọn gói.

Unencumbered / Không Bị Ràng Buộc

Không bị ràng buộc bởi quyền sở hữu của chủ nợ; tài sản có quyền sở hữu trọn vẹn có thể được bán hoặc chuyển nhượng cho bên thứ ba, vì vậy được ghi trên chứng chỉ quyền sở hữu.

Utility Function / Hàm Hữu Dụng

Hàm hữu dụng cho thấy mối quan hệ giữa lợi nhuận từ một đơn vị tiền tệ, mức độ rủi ro của khoản đầu tư và mức độ ngại rủi ro của nhà đầu tư. Công thức tính hàm hữu dụng là: U = E(r) - 0.5Aσ². Trong đó: U là giá trị hữu dụng, A là số thể hiện mức độ ngại rủi ro của nhà đầu tư. Hằng số 0.5 là số tiêu chuẩn theo thống kê, diễn tả mối quan hệ giữa lợi suất kỳ vọng E(r) và độ lệch chuẩn của nó. E(r) là lợi suất kỳ vọng của danh mục đầu tư, σ² là độ lệch chuẩn của lợi suất đó. Công thức cho thấy giá trị hữu dụng tăng khi lợi suất kỳ vọng cao, giảm khi mức ngại rủi ro hoặc độ rủi ro của khoản đầu tư lớn. Nhà đầu tư thường chọn danh mục đầu tư mang lại giá trị hữu dụng U cao nhất, tức là cặp lợi nhuận kỳ vọng - mức độ rủi ro tối ưu. Nếu đầu tư vào danh mục không có rủi ro, giá trị hữu dụng U sẽ bằng lợi nhuận kỳ vọng của danh mục đó.

Utility / Độ Thoả Dụng

Phúc lợi kinh tế thường được hiểu như là "phúc lợi" trong kinh tế học. Đây là sự thoả mãn và đôi khi là hạnh phúc.

Utilitarianism / Chủ Nghĩa Vị Lợi

The political and philosophical terms describe the ideas of Bentham and his colleagues, who used the principle of maximizing happiness for the majority as the standard for judging actions.

U-Shaped Recovery / Mô Hình Phục Hồi Hình Chữ U

Mô hình suy thoái và phục hồi kinh tế thường có biểu đồ hình chữ U. Đặc biệt, mô hình phục hồi hình chữ U được hình thành từ các thước đo kinh tế như lao động, GDP và sản lượng công nghiệp. Trong mô hình này, sự giảm sút diễn ra chậm, sau đó tăng dần, tiến tới mức cao nhất trước đó. So với mô hình chữ V, mô hình chữ U mất nhiều thời gian hơn để đạt được đỉnh cũ trước khi phục hồi.

User Cost Of Capital / Chi Phí Sử Dụng Vốn

Giá trị này là mức phí mà một doanh nghiệp phải trả để sử dụng dung lượng vốn mà nó sở hữu hoặc đang xem xét mua.

Use Value And Exchange Value / Các Đường Chi Phí Hình Chữ U

Các đường mô tả cách chi phí trung bình của doanh nghiệp hoặc ngành thay đổi khi sản lượng thay đổi.

Use Value And Exchange Value / Giá Trị Sử Dụng Và Giá Trị Trao Đổi

Một sự khác biệt, được thảo luận từ thời ARISTOTLE đến C.Mác, giữa giá trị sử dụng của hàng hóa và giá cả của nó. Giá trị sử dụng và giá trị trao đổi là khái niệm trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả một quy trình cụ thể, được áp dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản lý rủi ro. Ví dụ: khái niệm này có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào bối cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, phải lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu rõ.

USD Index / USDX / Chỉ Số Giá Đồng Đôla

USD Index ra đời vào tháng 3/1973 khi các cường quốc kinh tế thời kỳ đó đồng ý thả nổi đồng tiền của mình. Giá trị ban đầu của chỉ số này là 100. Từ tháng 3/1973 đến tháng 4/2008, USD Index đạt mức cao nhất 165 điểm và thấp nhất 70 điểm. USD Index là chỉ số đo lường giá trị đồng đô la trên thị trường thế giới. Chỉ số này còn được gọi là Weighted Index, có nghĩa là các thành viên trong chỉ số có trọng số khác nhau. USD Index gồm 6 thành viên chính: EUR (đồng tiền chung châu Âu Eurozone), JPY (Yên Nhật), GBP (Bảng Anh), CAD (Đô la Canada), SEK (Krona Thụy Điển), CHF (Franc Thụy Sỹ). Dù nhiều đồng tiền khác không phải thành viên của USD Index, nhưng sự biến động của các thành viên trong chỉ số sẽ phản ánh rõ ràng xu hướng cung cầu của đồng đô la trên thị trường. Tỷ trọng của chỉ số này phản ánh lượng hàng hóa xuất nhập khẩu giữa hai quốc gia và sự trao đổi hối đoái giữa hai đồng tiền tạo thành một cặp tiền tệ. Khi một đồng tiền trong cặp yếu đi, sẽ gây ra chênh lệch trong lượng hàng hóa xuất nhập khẩu giữa hai quốc gia đó. Lượng hàng hóa này không chỉ là hàng hóa qua cảng mà còn thể hiện khả năng cạnh tranh kinh tế của quốc gia. Khả năng cạnh tranh càng cao, giá trị đồng tiền của quốc gia đó càng lớn. Công thức tính USD Index như sau: USDX = 50.14348112 × EURUSD^-0.576 × USDJPY^0.136 × GBPUSD^-0.119 × USDCAD^0.091 × USDSEK^0.042 × USDCHF^0.036.

Urbanization Economies / Tính Kinh Tế Của Đô Thị Hoá

Việc tập trung các hoạt động kinh tế tại các khu vực đô thị giúp tiết kiệm chi phí.

Urban Economics / Kinh Tế Học Đô Thị

Một nhánh của kinh tế học sử dụng các công cụ như tư duy để phân tích hoạt động kinh tế và các vấn đề liên quan đến kinh tế đô thị.

Upstream Subsidies / Trợ Cấp Đầu Vào

Trợ cấp được trao cho nhà cung cấp đầu vào của một nhà sản xuất. Trợ cấp này được tính vào thuế đối kháng. Trợ cấp đầu vào phải mang lại lợi thế cạnh tranh cho nhà sản xuất giai đoạn sau. Nó sẽ ảnh hưởng lớn đến chi phí sản xuất sản phẩm được xem xét. Người đề nghị phải cung cấp bằng chứng thuyết phục trước khi xem xét trợ cấp được thực hiện.

Unvalidated Inflation / Lạm Phát Không Cho Phép

Lạm phát xảy ra mà không đồng hành cùng với sự tăng trưởng tương đương trong cung tiền.

Unsecured Loan / Khoản Cho Vay Không Đảm Bảo

Các khoản vay được cấp dựa trên lịch sử tín dụng tốt, uy tín của người vay trong cộng đồng, tiềm năng lợi nhuận, và các tài sản sở hữu, không cần thế chấp tài sản. Việc chuyển nhượng tài sản thế chấp không cần thiết. Người vay ký vào giấy nợ để xác nhận các điều khoản và điều kiện về việc trả nợ. Người cho vay có thể yêu cầu người đồng bảo lãnh hoặc người bảo lãnh ký vào giấy nợ để đảm bảo thanh toán nếu người vay không trả nợ. Loại vay này còn gọi là loan dựa trên nhân cách (character loan) hoặc loan dựa trên thiện chí (good faith loan). Tham khảo Five C’s of Credit và Side Collateral.

Unsecured Credit Line / Hạn Mức Tín Dụng Không Cần Thế Chấp

Hạn mức tín dụng không cần thế chấp là số tiền ngân hàng cho doanh nghiệp vay để hoạt động kinh doanh mà không cần tài sản đảm bảo. Đây là nguồn tiền quan trọng giúp doanh nghiệp vượt qua tình huống khẩn cấp. Tiền mặt đóng vai trò thiết yếu, nên thiếu tiền mặt sẽ gây ra nhiều vấn đề. Khi doanh nghiệp đủ điều kiện, họ không cần thế chấp tài sản như xe hơi. Trước khi phê duyệt, ngân hàng sẽ kiểm tra lịch sử tín dụng và nhiều yếu tố khác. Ngân hàng sẽ xác định mức vay phù hợp. Điều kiện quan trọng là doanh nghiệp có lịch sử vay trả nợ tốt. Khi được duyệt, doanh nghiệp sẽ nhận séc để rút tiền bất kỳ lúc nào cần. Lãi suất được tính theo số tiền vay thực tế.

Unregistered Stock / Cổ Phiếu Biên Lai

Cổ phiếu biên lai là loại cổ phiếu mới phát hành trong nội bộ, chưa được phép chuyển nhượng. Thực chất đó chỉ là một tờ giấy ghi nhận số tiền đã nộp, do công ty phát hành cấp cho nhân viên, kèm theo thông tin số cổ phiếu mua, số tiền đã trả và dấu của đơn vị. Dù chưa thể chuyển nhượng, thị trường vẫn rộn ràng giao dịch cổ phiếu biên lai, đặc biệt ở các sàn giao dịch không niêm yết (OTC). Nhiều nhà đầu tư, dù lớn hay nhỏ, bất chấp rủi ro cao để tham gia mua bán, dựa trên quan niệm "lợi nhuận cao, rủi ro cao" và tâm lý "đã chơi thì phải chấp nhận". Thực tế, OTC là thị trường giao dịch các loại chứng khoán chưa niêm yết, nhưng hoạt động theo quy tắc nhất định. Công ty muốn tham gia phải đáp ứng điều kiện cụ thể. Tại Việt Nam, sự bùng nổ thị trường chứng khoán gần đây khiến nhiều "giấy tờ tương tự cổ phiếu, trái phiếu" trở thành hàng hóa giao dịch. Tuy nhiên, việc mua bán cổ phiếu biên lai lại vi phạm luật, vì đây là hành vi phi pháp. Câu hỏi đặt ra là tại sao cổ phiếu biên lai lại được ưa chuộng? Lý do đầu tiên là nhiều nhà đầu tư nghiệp dư chưa hiểu rõ rủi ro, chỉ nghe tin công ty phát hành có triển vọng mà đua nhau mua. Thứ hai, thủ tục chuyển nhượng biên lai dễ dàng hơn so với giao dịch trên sàn chính thức, khiến nhiều người ưa thích. Thực tế cho thấy, các nhà đầu tư chuyên nghiệp thường tránh loại cổ phiếu này do rủi ro quá cao. Rủi ro lớn nằm ở chỗ: người mua có thể bị "bỏ rơi" khi công ty phát hành không cần biên lai nữa, chỉ cần danh sách cổ đông đã được chốt từ khi nộp tiền. Nhiều trường hợp người sở hữu biên lai không được nhận sổ cổ đông, trở thành "kẻ ngoài cuộc". Một số người mua sổ sau đó lại ôm biên lai, dẫn đến tranh chấp. Nếu ra tòa, bên mua chỉ được đòi lại tiền, không thể đòi cổ phần. Nếu giá cổ phiếu tăng, thiệt thòi sẽ thuộc về người mua. Tóm lại, cổ phiếu biên lai là "tờ giấy" không có giá trị thực, chỉ dựa trên lòng tin. Người mua có thể mất tiền mà không nhận được gì, vì rủi ro pháp lý và quyền lợi không được bảo vệ.

Unlisted Securities Market (USM) / Thị Trường Chứng Khoán Không Niêm Yết

Sở Giao dịch Chứng khoán London được thành lập năm 1980, là cơ quan quản lý. USM là thị trường ít được tổ chức hơn so với Sở Giao dịch Chứng khoán London.

United States Dollar; Us Dollar / Đô-La Mỹ

Đồng đô-la Mỹ bắt nguồn từ một đồng xu bạc gọi là Joachimsthaler, được đúc năm 1519 tại thung lũng St. Joachim ở Bohemia (nay là Jachymov, Cộng hòa Séc). Loại xu này nhanh chóng được sử dụng rộng rãi. Người Hà Lan gọi nó là daadler, người Bắc Âu gọi là daler, và người Anh gọi là dollar. Đến nay, hơn 24 quốc gia dùng tên "đô-la" cho đồng tiền của họ. Lịch sử đô-la Mỹ khá hỗn loạn trước khi Đạo luật Ngân hàng Quốc gia năm 1863 chính thức thống nhất đồng tiền. Trước đó, ngân hàng dùng tiền giấy (gọi là scrip), nhưng không phải lúc nào cũng đáp ứng nhu cầu về tiền cứng (hard currency), tức là tiền bằng vàng hay bạc (specie). Trong thời gian này, đô-la thường bị đánh đổi chỉ bằng một phần giá trị danh định. Đô-la Mỹ từng được đảm bảo bằng dự trữ vàng và bạc. Đến năm 1963, tiền giấy Mỹ vẫn gọi là "giấy chứng nhận bạc". Ngày nay, chúng là tờ giấy bạc của Hệ thống Dự trữ Liên bang, chỉ được đảm bảo bằng toàn bộ nền kinh tế Mỹ. Bạn không thể đổi trực tiếp chúng thành tiền cứng. Tên "đô-la" được dùng ở nhiều nước: Australia, Bahamas, Belize, Bermuda, Brunei, Canada, Cayman Islands, Dominica, Fiji, Grenada, Guyana, Hong Kong, Antigua & Barbuda, Jamaica, Liberia, Namibia, New Zealand, St. Kitts & Nevis, St. Lucia, St. Vincent, Singapore, Solomon Islands, Taiwan, Trinidad & Tobago, Zimbabwe.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55