Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

United Nations Conference On Trade And Development (UNCTAD) / Hội Nghị Liên Hiệp Quốc Về Thương Mại Và Phát Triển

Hội nghị được triệu tập lần đầu tiên vào năm 1964. Hiện nay, nó là một bộ phận vĩnh cửu của Đại hội đồng bảo an và đã họp vào năm 1968, 1972, 1976, 1979, 1983 và 1987. Tất cả các thành viên của Liên Hợp Quốc và các cơ quan chuyên môn của họ đều là thành viên của hội nghị. Hội nghị có một ban chấp hành và một ban thư ký vĩnh viễn.

United Nations Capital Development Fund / Quỹ Phát Triển Vốn Của Liên Hợp Quốc

Một cơ quan đặc biệt được Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc thành lập năm 1966 nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở các nước đang phát triển. Cơ quan này bổ sung các nguồn vốn hiện có thông qua cho vay và viện trợ. Chủ yếu, nó tài trợ các dự án phát triển nông thôn quy mô nhỏ. Những dự án này không thể tiếp cận nguồn tài chính khác do thiếu tài sản thế chấp hoặc uy tín tín dụng.

United Nationns Industrial Development Organization (UNIDO) / Tổ Chức Phát Triển Công Nghiệp Của Liên Hợp Quốc

Được thành lập năm 1966, tổ chức này là một cơ quan đặc biệt của Liên Hợp Quốc, được thành lập theo nghị quyết của Hội đồng Bảo an. Tổ chức cung cấp hỗ trợ kỹ thuật để thúc đẩy công nghiệp hóa tại các quốc gia đang phát triển.

United Nations Development Programme (UNDP) / Chương Trình Phát Triển Của Liên Hợp Quốc

Năm 1966, chương trình Hỗ trợ tài chính mở rộng và quỹ đặc biệt của Liên hợp quốc được sáp nhập. Sự kết hợp này hình thành chương trình phát triển của Liên hợp quốc. Đây là một cơ quan đặc biệt, chịu trách nhiệm quản lý và điều phối các dự án phát triển. Cơ quan này cũng hỗ trợ kỹ thuật, dưới sự bảo trợ hoặc liên lạc với hệ thống các cơ quan phát triển của Liên hợp quốc.

Unit Trust / Độc Quyền Đơn Vị

Một cụm thuật ngữ được sử dụng ở Anh để chỉ một cơ chế, giống như một độc quyền đầu tư, giúp nhà đầu tư phân tán rủi ro bằng cách mua cổ phần trong một danh mục chứng khoán.

Unit Root Tests / Kiểm Định Đơn Vị

Kiểm định đơn vị gốc giúp xác định liệu một chuỗi thời gian có trở nên ổn định khi xem xét sự thay đổi qua thời gian hay không.

Uniqueness / Tính Độc Nhất

Thông thường, trong lý thuyết cân bằng tổng quát, người ta nói đến sự tồn tại của một bộ giá duy nhất mà tại đó thị trường đạt được trạng thái cân bằng.

Union/Non-Union Differential / Chênh Lệch Tiền Lương Giữa Công Nhân Tham Gia Và Không Tham Gia Công Đoàn

Chênh lệch này cho thấy mức độ mà công đoàn đã tăng lương cho thành viên so với những người lao động không tham gia công đoàn tương đương.

Union Shop / Quầy Trói Buộc

Theo thỏa thuận, công nhân phải tham gia công đoàn trong một khoảng thời gian cố định sau khi bắt đầu làm việc.

Union Pushfulness / Tính Thích Tranh Đấu Của Công Đoàn

Công đoàn đang tham gia vào các cuộc đòi tăng lương. Điều này cho thấy tâm lý sẵn sàng tranh đấu của người lao động. Xu hướng này phản ánh sự bất mãn với tình trạng hiện tại. Người lao động đang tích cực tìm cách cải thiện điều kiện làm việc. Họ không ngại đối đầu với các nhà quản lý. Tình trạng này đang lan rộng trong nhiều lĩnh vực. Các công đoàn trở thành lực lượng nòng cốt. Họ thúc đẩy các hành động đòi quyền lợi. Mức lương hiện tại chưa đáp ứng nhu cầu. Người lao động mong muốn được cải thiện thu nhập. Sự tham gia của công đoàn là dấu hiệu rõ ràng. Điều này cho thấy xu hướng tăng cường đấu tranh.

Union Market Power / Sức Mạnh Của Công Đoàn Đối Với Thị Trường

Sức mạnh của công đoàn trong thị trường phụ thuộc vào độ co giãn của cầu phát sinh đối với lao động công đoàn.

Union Density / Tỷ Lệ Tham Gia Công Đoàn

Tỷ lệ lao động tham gia công đoàn thay đổi mạnh giữa các ngành và các quốc gia do sự khác biệt trong chi phí và lợi ích khi tham gia công đoàn.

Unintended Inventory Investment / Đầu Tư Vào Tồn Kho Ngoài Dự Kiến

Kho hàng tăng do một số đơn hàng dự kiến không diễn ra như mong đợi.

Unintended Inventory Disinvestment / Giảm Đầu Tư Vào Tồn Kho Không Dự Kiến

Giảm hàng tồn kho có thể xảy ra vì doanh số bán tăng bất ngờ hoặc do sản xuất giảm sút.

Unido Guidelines / Các Hướng Dẫn Của Unido

Đây là một kỹ thuật thẩm định dự án áp dụng ở các nước đang phát triển, được xem là biến thể của phương pháp LITTLE-MIRRLEES.

Unanticipated Inflation / Lạm Phát Không Được Lường Trước

Là phần lạm phát thực tế mà con người không được dự đoán. Trong thực tế, ta trừ đi lạm phát được kỳ vọng.

Unequal Exchange / Sự Trao Đổi Không Ngang Bằng

Theo quan điểm của Marx, các nền kinh tế phát triển bán sản phẩm của họ với giá cao hơn giá trị lao động mà chúng tạo ra.

Unemployment Rate / Tỉ Lệ Thất Nghiệp

Tỉ lệ thất nghiệp được tính bằng cách: số người thất nghiệp chia cho số người trong độ tuổi lao động. Số người thất nghiệp là những người trong độ tuổi lao động, sẵn sàng làm việc nhưng chưa tìm được việc. Những người có khả năng làm việc nhưng không muốn tìm việc sẽ không được tính vào công thức này. Độ tuổi lao động được quy định theo từng quốc gia, ví dụ như từ 18 đến 60 tuổi.

Unemployment Equilibrium / Cân Bằng Thất Nghiệp

Keynes' main idea in "The General Theory" is that even if wages and prices are perfectly flexible, as classical theory assumes, the economy does not automatically return to full employment.

Unemployment / Thất Nghiệp

Người lao động không có việc làm. Bao gồm cả những người đang tìm việc mới hoặc không thể tìm được việc làm với lương thực tế hiện tại.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55