Voting Right / Quyền Biểu Quyết
Sở hữu cổ phần công ty mang lại quyền biểu quyết trong các vấn đề quan trọng. Bạn có quyền tham gia quyết định các vấn đề như phát hành thêm cổ phiếu, bán công ty cho bên ngoài, hoặc thay đổi hội đồng quản trị. Càng nắm giữ nhiều cổ phần, quyền lực của bạn trong các quyết định càng lớn. Nếu nắm giữ cổ phiếu trên 1 năm, bạn có thể đề xuất ứng cử vào hội đồng quản trị, nhưng phải đáp ứng điều kiện của Uỷ ban Sở giao dịch chứng khoán (SEC).
Voting And Non-Voting Shares / Các Cổ Phiếu Có Quyền Bỏ Phiếu Và Không Có Quyền Bỏ Phiếu
Các cổ đông thường có quyền bỏ phiếu đầy đủ. Họ tham gia các cuộc họp công ty để thực hiện quyền này.
Vote Maximizer / Người Muốn Tối Đa Hoá Phiếu Bầu
Người muốn tối đa hóa số phiếu bầu chính trị cho mình.
Von Neumann-Morgenstern Utility / Thỏa Dụng Von Neumann-Morgenstern.
Được đặt tên theo J. von Neumann (1903–1957) và O. Morgenstern (1902–1977), đây là phương pháp tiếp cận đối với lý thuyết lựa chọn. Phương pháp này được cho là phù hợp khi áp dụng vào các tình huống có rủi ro.
Von Neumann Ratio / Tỷ Số Von Neumann
Một phương pháp kiểm định được sử dụng để xác định sự hiện diện của mối liên hệ giữa các sai số theo thời gian trong phân tích hồi quy.
Voluntary Unemployment / Thất Nghiệp Tự Nguyện
Thất nghiệp có thể xảy ra do quá trình tìm việc, thất nghiệp tạm thời hoặc tình trạng trá hình. Một cách tiếp cận để phân tích việc cung cấp hàng hóa công cộng là thiết lập điều kiện cho phép các hàng hóa này được cung cấp dựa trên sự đồng thuận hoàn toàn, không có áp đặt. Thất nghiệp tự nguyện (Voluntary Unemployment) là thuật ngữ trong tài chính, mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng thực tế bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng ý nghĩa.
Voluntary Export Restraint / Hạn Chế Xuất Khẩu Tự Nguyện
Các nhà xuất khẩu tự đặt giới hạn đối với hàng xuất khẩu để ngăn chặn hành động bảo hộ chính thức của nước nhập khẩu.
Volatility / Mức Biến Động; Độ Bất Ổn Định
Volatility có thể được hiểu theo hai cách khác nhau. Thứ nhất, volatility là phương pháp thống kê đo mức độ phân tán của các khoản thu hồi từ chứng khoán hoặc chỉ số thị trường. Nó được tính bằng độ lệch chuẩn của các khoản thu hồi từ các loại chứng khoán tương tự hoặc chỉ số. Thông thường, chứng khoán có độ biến động cao sẽ có mức rủi ro lớn hơn.
Thứ hai, volatility là biến số trong công thức định giá hợp đồng quyền chọn. Nó cho biết phạm vi giá trị tài sản cơ sở sẽ dao động trong thời gian từ hiện tại đến ngày đáo hạn. Volatility được biểu diễn dưới dạng phần trăm trong các công thức này, xuất phát từ hoạt động giao dịch hàng ngày. Cách đo lường volatility sẽ ảnh hưởng đến giá trị của hệ số được sử dụng.
Volatility cũng phản ánh mức độ bất ổn hoặc rủi ro trong biến động giá trị chứng khoán. Độ bất ổn cao khiến giá chứng khoán có thể thay đổi đột ngột trong thời gian ngắn, cả tăng hoặc giảm. Ngược lại, độ bất ổn thấp khiến giá biến động chậm và ổn định hơn.
Một cách đo lường độ bất ổn tương đối của cổ phần so với thị trường là chỉ số beta. Chỉ số beta xấp xỉ mức độ bất ổn của cổ phần so với thị trường. Ví dụ, cổ phần có beta 1,1 sẽ thu hồi 110% giá trị thị trường trong một khoảng thời gian. Ngược lại, cổ phần có beta 0,9 sẽ thu hồi 90% giá trị thị trường.
VN-Index / Chỉ Số Chứng Khoán Việt Nam
Chỉ số chứng khoán Việt Nam được gọi là VN-Index. VN-Index được xây dựng dựa trên giá trị thị trường của tất cả các cổ phiếu đang niêm yết. Nhà đầu tư có thể dùng chỉ số này để đánh giá và phân tích thị trường tổng thể.
Công thức tính VN-Index như sau: VN-Index = [tổng (P1i x Q1i x 100) / (P0i x Q0i)]. Trong đó:
- P1i: Giá hiện tại của cổ phiếu i
- Q1i: Số lượng cổ phiếu đang lưu hành của i
- P0i: Giá cổ phiếu i tại thời kỳ gốc
- Q0i: Số lượng cổ phiếu i tại thời kỳ gốc
Các trường hợp điều chỉnh chỉ số:
1. Khi có niêm yết mới hoặc tăng vốn, hệ số chia sẽ được tính lại theo công thức: D1 = D0 x V1 / (V1 - AV). Trong đó:
- D1: Hệ số chia mới
- D0: Hệ số chia cũ (D0 = tổng P0i x Q0i)
- V1: Tổng giá trị hiện tại của các cổ phiếu niêm yết (V1 = tổng P1i x Q1i)
- AV: Giá trị điều chỉnh cổ phiếu
2. Khi hủy niêm yết hoặc giảm vốn, hệ số chia mới tính theo công thức: D1 = D0 x V1 / (V1 + AV).
Virtual Stock Exchange / Sàn Giao Dịch Chứng Khoán Ảo
Sàn chứng khoán ảo là dịch vụ mô phỏng một sàn giao dịch thật, kết nối trực tiếp với các sàn thật. Sàn này có đầy đủ tính năng như một sàn giao dịch thật, cho người dùng mở tài khoản để thực hiện đầu tư. Ưu điểm lớn nhất của sàn ảo là tạo môi trường học tập, thực hành với chi phí thấp, giúp người chơi làm quen với thị trường. Qua đó, họ có cơ hội học hỏi, tích lũy kiến thức và kỹ năng, dần trở thành nhà đầu tư chuyên nghiệp. Sàn ảo thu hút nhờ kết hợp học tập và kinh doanh trong môi trường mạng, giúp người chơi dễ dàng bước vào thị trường thật mà không lo thiếu hụt kiến thức. Những nhà đầu tư xuất sắc sẽ được cộng đồng ghi nhận và nhận phần thưởng thực tế để động viên.
Visible Balance / Cán Cân Hữu Hình.
Phần tài khoản vãng lai trong một báo cáo về cán cân thanh toán phản ánh mối quan hệ giữa giá trị hàng hóa vật chất xuất khẩu và nhập khẩu.
Visibility Hypothesis / Giả Thuyết Về Tính Minh Bạch
Chính sách thu nhập thường dựa vào kỹ thuật công khai và khiển trách.
Viral Marketing / Marketing Virus
Marketing virus và quảng cáo virus là cách gọi cho các kỹ thuật marketing sử dụng mạng xã hội để lan tỏa thương hiệu. Nguyên lý hoạt động giống như virus máy tính, tự nhân bản qua quá trình lan truyền tự nhiên. Phương pháp này có thể là lời truyền miệng, hoặc kết hợp với ảnh hưởng từ internet. Marketing virus khuyến khích người dùng chia sẻ thông điệp của công ty một cách tự nguyện, không chủ đích. Khi khách hàng hài lòng, họ thường kể cho ít nhất 3 người về sản phẩm yêu thích, trong khi 11 người khác sẽ chia sẻ nếu không hài lòng. Chiến lược này dựa trên hành vi tự nhiên của con người. Thuật ngữ "Viral Marketing" được giáo sư Jeffrey F. Rayport đưa ra năm 1996 trong bài báo trên Fast Company. Sau đó, Tim Draper và Steve Jurvetson phổ biến rộng hơn thuật ngữ này năm 1997, khi mô tả dịch vụ Hotmail và quảng cáo của hãng thông qua người dùng.
Vintage Growth Models / Mô Hình Tăng Trưởng Theo Thời Gian
Mô hình tăng trưởng kinh tế cho phép vốn và tiến bộ kỹ thuật kèm theo giảm dần theo thời gian.
Vilfredo Pareto / (1848 - 1923)
Nhà kinh tế học người Ý được đào tạo kỹ lưỡng về toán học, vật lý và kỹ thuật. Pareto là người kế nhiệm Leon Walras trong vai trò chủ nhiệm khoa kinh tế học tại trường đại học Lausanne năm 1892. Sự quan tâm của ông đến việc áp dụng toán học và thống kê vào kinh tế đã giúp mở rộng các điều kiện toán học cho hệ thống cân bằng tổng thể của Walras, từ đó hình thành trường phái Lausanne rõ ràng. Trong giáo dục kinh tế chính trị, ông nhấn mạnh rằng điều kiện toán học của hệ thống cân bằng tổng thể dựa trên mối liên hệ lẫn nhau của tất cả các biến số kinh tế. Ông cũng khẳng định bản chất khoa học của kinh tế học thực chứng, loại bỏ mọi yếu tố đạo đức. Ngoài ra, ông phản đối chủ nghĩa xã hội dựa trên các nguyên tắc chuẩn tắc và biện minh cho sự bất bình đẳng thu nhập, dựa trên giả định phân phối thu nhập không thay đổi qua thời gian và giữa các quốc gia. Đây là nội dung của định luật Pareto.
Vilfredo Pareto
Vilfredo là kỹ sư, nhà xã hội học, kinh tế học và triết gia người Ý. Ông đóng góp quan trọng cho kinh tế, đặc biệt là nghiên cứu phân phối thu nhập và phân tích lựa chọn cá nhân. Di sản kinh tế học của ông rất lớn. Các quan điểm của ông giúp một nhánh triết học xã hội của Adam Smith trở thành lĩnh vực nghiên cứu khoa học với phương trình toán học và dữ liệu chi tiết. Sách của ông gần giống kinh tế học hiện đại hơn so với nhiều tác phẩm cùng thời. Ông sử dụng bảng biểu, số liệu thống kê từ nhiều nơi và thời kỳ khác nhau, phương trình, ký hiệu tích phân, cùng biểu đồ và đồ thị phức tạp.
Ông giới thiệu khái niệm hiệu suất Pareto, góp phần phát triển kinh tế vi mô. Ông cũng là người đầu tiên khám phá mô hình phân phối thu nhập theo Pareto, một mô hình phân phối xác suất. Nguyên tắc Pareto mang tên ông, dựa trên quan sát rằng 80% đất nước Ý thuộc sở hữu của 20% dân số. Ông còn đóng góp vào xã hội học và toán học.
Victim Company / Công Ty Nạn Nhân
Một công ty đang tham gia vào một cuộc đấu thầu mua lại.
Ves Production Function / Độ Co Giãn Khả Biến Của Hàm Sản Xuất Thay Thế
Đây là dạng tổng quát của hàm sản xuất thay thế có độ co giãn không đổi, cho phép thay thế giữa các yếu tố đầu vào với tỷ lệ cố định.
Vertical Phillips Curve / Đường Phillips Thẳng Đứng
Giả thiết cho rằng, trong dài hạn, không có sự đánh đổi giữa tỷ lệ thay đổi mức tiền công và mức thất nghiệp như đường Phillips ban đầu gợi ý.
Vertical Merger / Sáp Nhập Chiều Dọc
Hai công ty hợp nhất. Mỗi công ty sản xuất sản phẩm ở giai đoạn khác nhau trong cùng một quy trình sản xuất.






