Vertical Integration / Hội Nhập Theo Chiều Dọc
Hội nhập theo chiều dọc là khi doanh nghiệp mở rộng ngành sản xuất sang các lĩnh vực khác với hướng sản xuất hiện tại. Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí. Thay vì mua nguyên liệu từ bên ngoài, doanh nghiệp tự đảm nhiệm việc mở rộng dây chuyền sản xuất. Việc này khiến các bước sản xuất chuyển từ thị trường bên ngoài sang sản xuất trong doanh nghiệp. Kết quả là lợi nhuận mà các nhà cung cấp nhận được bị thu gọn trong doanh nghiệp. Đây là động cơ khiến Unilever mua lại những đồn điền dừa ở đảo Solomon. Một công ty sản xuất ôtô mở rộng thêm sản xuất lốp xe cũng có thể gọi là hội nhập theo chiều dọc.
Vertical Equity / Công Bằng Theo Chiều Dọc
Công bằng hay không công bằng trong cách đối xử với mỗi người. Khi họ ở trong những hoàn cảnh khác nhau, cách chúng ta xử lý có thể ảnh hưởng đến sự công bằng.
Venture Capital / Vốn Đầu Tư Mạo Hiểm
Số tiền đầu tư vào các công ty có rủi ro cao hoặc các công ty nhỏ chuyên về ngành công nghiệp mới, thường để đổi lấy một phần sở hữu trong công ty, gọi là vốn mạo hiểm. Những công ty mới thành lập thường trải qua ba giai đoạn tài chính: giai đoạn đầu, cung cấp vốn ban đầu cho công ty mới; giai đoạn hai, hỗ trợ tài chính trung gian cho những công ty thể hiện tiềm năng tăng trưởng; và cuối cùng, chào bán cổ phiếu ra công chúng (IPO) khi công ty đạt thành công. Các nhà đầu tư mạo hiểm thu hồi phần lớn vốn đầu tư bằng cách mua cổ phiếu thường qua chứng chỉ ưu tiên, từ lợi nhuận do việc niêm yết cổ phiếu. Tài trợ mạo hiểm thường đi kèm với hạn mức tín dụng lưu động từ ngân hàng để đáp ứng nhu cầu vay ngắn hạn.
Velocity Of Circulation / Tốc Độ Lưu Thông
Tốc độ lưu thông của một lượng tiền nhất định trong nền kinh tế. Nghĩa là số lần trung bình một đồng tiền được trao đổi trong một khoảng thời gian nhất định.
Vehicle Currency / Đồng Tiền Phương Tiện
Trong các trung tâm giao dịch ngoại hối lớn, phần lớn các giao dịch đều sử dụng các đồng tiền chủ chốt. Những người nắm giữ các loại tiền khác thường chuyển đổi chúng sang một hoặc vài loại đồng tiền chủ chốt để thực hiện giao dịch thương mại.
Vector Autoregression (VAR) / Tự Hồi Quy Véc Tơ
Một kỹ thuật dự báo được dùng phổ biến nhất trong kinh tế học. Giống như hầu hết các phương pháp chuỗi thời gian đơn giản khác, nó không thiên lệch đối với bất kỳ lý thuyết kinh tế nào cụ thể.
Vector / Véc-Tơ
Một dãy các số có thứ tự có thể trình bày theo hàng (véctơ dòng) hoặc cột (véc tơ cột).
Veblen, Thorstein B.(1857-1926)
Veblen, Thorstein B., là nhà kinh tế học và xã hội học người Mỹ. Ông từng là giáo sư kinh tế tại Đại học Chicago từ năm 1892. Ông được coi là người sáng lập ra KINH TẾ HỌC THỂ CHẾ. Ông phê phán mạnh mẽ khái niệm khoái lạc và nguyên tử trong kinh tế học TÂN CỔ ĐIỂN. Theo Veblen, khoa học kinh tế là nghiên cứu về việc phát triển các thể chế kinh tế. Ông cho rằng thể chế kinh tế không khác gì thái độ và đạo đức mà chúng tóm lược. Nhiều thuật ngữ mà Veblen dùng để chỉ giai cấp giải trí trong thời kỳ ông sống đã trở thành tiếng Anh thông dụng ngày nay. Khác với quan điểm của Marx về mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản và vô sản, Veblen tập trung vào mâu thuẫn giữa "các việc làm tiền tài" và "các việc làm công nghệp", tức là làm ra tiền và làm ra hàng hoá. Theo ông, mâu thuẫn nằm giữa các nhà doanh nghiệp (người kiểm soát tài chính công nghiệp, quan tâm đến lợi nhuận) và các kỹ sư, lực lượng lao động (người quan tâm đến hiệu quả cụ thể về thể chất). Mâu thuẫn này nảy sinh từ mong muốn của kỹ sư và lao động muốn đổi mới, từ đó liên tục phá vỡ giá trị tư bản mà giới doanh nhân sở hữu.
Veblen Effect / Hiệu Ứng Veblen
Khi giá một sản phẩm giảm, một số người tiêu dùng cho rằng chất lượng giảm. Họ không mua nữa.
Variance-Covariance Matrix / Ma Trận Phương Sai - Hiệp Phương Sai
Ma trận phương sai và hiệp phương sai của một dãy các biến ngẫu nhiên cùng phân phối. Phương sai nằm trên đường chéo, còn hiệp phương sai chiếm các vị trí còn lại trong hàng và cột.
Variance / Phương Sai
Một số phương pháp đo phổ biến được sử dụng để đánh giá mức độ phân tán của một biến ngẫu nhiên hoặc thống kê xung quanh giá trị trung bình của nó.
Variable Parameter Models / Các Mô Hình Thông Số Khả Biến
Các mô hình kinh tế lượng thường giả định rằng các thông số về dân số là biến số, không giống như trong phân tích hồi quy mà các thông số này được xem là cố định.
Variable Labour Costs / Các Chi Phí Lao Động Khả Biến
Chi phí thuê nhân công thay đổi theo tỷ lệ thuận hoặc tỷ lệ cao hơn với số giờ làm việc.
Variable Cost / Các Chi Phí Khả Biến
Chi phí biến đổi thay đổi theo mức sản lượng. Ví dụ như chi phí lao động.
Variable Capital / Vốn (Tư Bản) Khả Biến
Trong học thuyết của C.Mác, vốn khả biến là phần vốn được biểu thị qua sức lao động, gây ra sự thay đổi giá trị trong quá trình sản xuất.
Value-Added Tax / Thuế Giá Trị Gia Tăng
VAT là loại thuế áp dụng cho giá trị gia tăng trong một quốc gia. Đây là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính, mô tả một khái niệm, quy trình hoặc cơ chế cụ thể. Thuế này được dùng trong phân tích báo cáo tài chính, định giá doanh nghiệp, hoặc các hoạt động liên quan đến giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, VAT có thể xuất hiện trong phân tích tài chính hoặc đánh giá giá trị doanh nghiệp tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng của thuế này bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần chú ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.
Value, Money, Standard Of Value / Tiêu Chuẩn Giá Trị Của Tiền
Một trong những chức năng của tiền là vai trò tiêu chuẩn giá trị. Nó tạo ra một hệ thống đơn vị tính để biểu hiện giá cả. Các khoản thanh toán trễ như nợ cũng được xác định qua đó.
Value Trap / Bẫy Giá Trị
Bẫy giá trị là một cổ phiếu đã giảm giá mạnh nhưng nhiều người vẫn tưởng nhầm là cổ phiếu tốt. Khi giá cổ phiếu của công ty trông như bị định giá thấp, các nhà đầu tư thường nhanh chóng mua vào với mong đợi giá sẽ phục hồi. Nếu nhà đầu tư chỉ nhìn vào giá cổ phiếu để quyết định mua, họ có thể phải đối mặt với tình huống giá cổ phiếu tiếp tục giảm mạnh.
Value Judgement / Đánh Giá Chủ Quan
Một nhận định thường được tóm tắt là "X là tốt (hay xấu)". Cụm từ này dễ gây hiểu lầm trong kinh tế học.
Value Investing / Đầu Tư Giá Trị
Đầu tư giá trị là cách tìm kiếm cổ phiếu đang bị thị trường định giá thấp hơn giá trị thực. Nhiều nghiên cứu cho thấy, nếu kiên trì theo đuổi chiến lược này, nhà đầu tư có thể thu về lợi nhuận cao hơn so với đầu tư tăng trưởng. Điểm khác biệt là không theo đuổi cổ phiếu được ưa chuộng hay dự đoán tăng trưởng tương lai. Thay vào đó, tìm những cổ phiếu bị thị trường "chê" nhưng tiềm năng cao. Tuy nhiên, đây là công việc khó khăn vì đòi hỏi thời gian và công sức để đánh giá giá trị thực của công ty.
John Neff, nhà đầu tư nổi tiếng trên thị trường Mỹ, đã thành công khi áp dụng chiến lược này suốt 31 năm lãnh đạo quỹ Windsor (1964–1995). Ông luôn tìm kiếm những công ty bị bỏ rơi nhưng tiềm năng. Vậy Neff đã thực hiện chiến lược như thế nào?
1. Mua cổ phiếu có tỷ số P/E thấp: Neff thường chọn cổ phiếu có tỷ số P/E dưới mức trung bình thị trường. Những cổ phiếu này thường bị đánh giá thấp do thông tin tiêu cực hoặc tình hình kinh doanh khó khăn. Dù thị trường từ chối, Neff tin rằng chúng có thể phục hồi, mang lại lợi nhuận lớn khi giá tăng.
2. Tìm công ty tăng trưởng vừa phải: Neff ưa thích công ty tăng trưởng 7%/năm, vì đây là mức an toàn. Ông tránh công ty tăng trưởng quá nhanh (trên 20%), vì nếu lợi nhuận giảm, giá cổ phiếu sẽ sụt mạnh. Tuy nhiên, cổ phiếu có tỷ số P/E thấp sẽ giảm nhẹ hơn, thua lỗ không đáng kể.
3. Quan tâm đến cổ tức: Cổ tức giúp ổn định giá cổ phiếu, đặc biệt trong thị trường giảm giá. Neff tính toán rằng hơn 50% lợi nhuận của quỹ Windsor đến từ cổ tức cao hơn trung bình. Ông tin rằng nếu cổ phiếu không tăng, ít nhất cũng phải có cổ tức. Nếu cả hai yếu tố đều không đạt, nên bán cổ phiếu đó.
4. Bán cổ phiếu khi đạt lợi nhuận mong đợi: Neff không giữ cổ phiếu quá lâu. Ông bắt đầu bán dần khi cổ phiếu đã mang lại 70% lợi nhuận kỳ vọng. Chiến lược này giúp đảm bảo lợi nhuận chắc chắn, thậm chí cao hơn nếu tiếp tục giữ.
5. Đi ngược với đám đông: Khi theo đuổi đầu tư giá trị, cần hành động ngược với xu hướng. Bán cổ phiếu khi thị trường lên giá, mua vào khi thị trường giảm. Điều này đòi hỏi sự kiên định, thậm chí là cá tính mạnh mẽ.






