Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Weighted Average / Trị Trung Bình Trọng Số, Gia Quyền

Trị Trung Bình Trọng Số, Gia Quyền (Weighted Average) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Trị Trung Bình Trọng Số, Gia Quyền (Weighted Average) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Weighted Arithmetical Mean / Trị Bình Quân Số Học Có Trọng Số

Trị Bình Quân Số Học Có Trọng Số (Weighted Arithmetical Mean) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Trị Bình Quân Số Học Có Trọng Số (Weighted Arithmetical Mean) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Wealth Taxes / Thuế Tài Sản, Thuế Của Cải

Thuế Tài Sản, Thuế Của Cải (Wealth Taxes) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Thuế Tài Sản, Thuế Của Cải (Wealth Taxes) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Wealth Effects / Hiệu Ứng , Tác Động Của Cải

Hiệu Ứng , Tác Động Của Cải (Wealth Effects) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Hiệu Ứng , Tác Động Của Cải (Wealth Effects) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Weaknesses / Thế Yếu

Thế Yếu (Weaknesses) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Thế Yếu (Weaknesses) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Water Pollution Legislation / Luật Chồng Ô Nhiễm Nước

Luật Chồng Ô Nhiễm Nước (Water Pollution Legislation) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Luật Chồng Ô Nhiễm Nước (Water Pollution Legislation) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Workfare / Thực Phẩm Cho Việc Làm

Chương trình giảm nghèo yêu cầu lợi ích nhận được phải được đổi lấy một đóng góp cụ thể. Ví dụ như Chương trình thực phẩm cho Việc Làm. Thuật ngữ WORKFARE được dùng để đối lập với WELFARE, nơi lợi ích được cung cấp mà không cần làm việc. Chương trình giảm nghèo yêu cầu lợi ích nhận được phải được đổi lấy một đóng góp cụ thể. Ví dụ như Chương trình thực phẩm cho Việc Làm. Thuật ngữ WORKFARE được dùng để đối lập với WELFARE, nơi lợi ích được cung cấp mà không cần làm việc.

World Trade Organization / Tổ Chức Thương Mại Thế Giới (WTO)

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) là cơ quan giải quyết tranh chấp thương mại. Cơ quan này có trụ sở tại Geneva. WTO thay thế cho GATT. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) là thuật ngữ tài chính. Nó chỉ một khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, thường được áp dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, WTO có thể được sử dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào bối cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ trong lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu đúng.

Work Force / Lực Lượng Lao Động

Công dân không thuộc lực lượng vũ trang, từ 16 tuổi trở lên. Dù có việc làm hay chưa có việc làm. Và đang tích cực tìm kiếm việc làm.

Withholding Tax / Thuế Thu Tại Nguồn

Khi doanh nghiệp gửi thu nhập của nhân viên trực tiếp đến cơ quan thuế địa phương hoặc trung ương, khoản tiền này được coi là phần trách nhiệm thuế mà nhân viên phải thực hiện trong năm.

Willingness To Pay (Micro Econ) / Mức Sẵn Lòng Chi Trả (Kinh Tế Vĩ Mô)

Số tiền cao nhất mà người tiêu dùng sẵn sàng chi trả để sở hữu một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Where – To – Meet - Problem / Vấn Đề Tìm Điểm Gặp Gỡ

Một tình huống mà mọi bên đều có lợi hơn khi cùng hợp tác thay vì tranh giành. Nhưng không có đủ thông tin về cách thực hiện điều này. Nếu đạt được sự hợp tác, sẽ không có lý do để gian lận hay hành động sai trái, khác với tình huống lưỡng nan của người tù.

Welfare Economics (Micro Econ) / Kinh Tế Học Phúc Lợi (Kinh Tế Vi Mô)

Một ngành kinh tế nghiên cứu các cách so sánh và xếp hạng các phương pháp phân bổ nguồn lực, từ cao đến thấp.

Wage Subsidy / Trợ Cấp Lương

Chính phủ hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp tư nhân để tuyển thêm công nhân, ví dụ như giảm thuế khi tạo việc làm mới.

Wrongful Dishonor / Sai Sót Do Không Chi Trả

Không thanh toán chứng phiếu, hội phiếu được chứng nhận hoặc trình độ thanh toán một cách đúng đắn. Theo Luật thương mại thông nhất, ngân hàng chi trả có thời gian đến nửa đêm của ngày đó sau khi nhận chứng phiếu để chi trả hoặc không chi trả. Một ngân hàng có thể trả lại chứng phiếu thiếu chữ ký, ngày bị thay đổi, v.v... mà không bị phạt. Tuy nhiên, nếu bên chi trả (người trình chứng phiếu) chịu thiệt hại về mặt tài chính vì ngân hàng từ chối chi trả một chứng phiếu đúng, thì ngân hàng phải chịu trách nhiệm với thiệt hại của khách hàng. Khách hàng vẫn cần chứng minh thiệt hại về tài chính. Xem PROTEST.

Written Notice / Thông Báo Bằng Văn Bản

1. Theo Điều khoản Bảo vệ Người tiêu dùng trong Đạo luật Trung thực, khi cho vay, người vay phải được thông báo bằng văn bản về mọi thay đổi trong điều khoản tín dụng. Thông báo này có thể được gửi cùng báo cáo thanh toán định kỳ, ví dụ như thay đổi cách tính lãi suất tài khoản. Khi thay đổi lãi suất được thông báo và người vay tiếp tục sử dụng tài khoản đó, thay đổi này sẽ áp dụng cho toàn bộ số dư hiện tại và các giao dịch mua sắm mới, trừ trường hợp luật pháp quy định khác. Tham khảo: REGULATION B; REGULATION Z. 2. Ngân hàng có thể yêu cầu khách hàng cung cấp thông báo trước khi rút tiền mặt từ tài khoản lãnh rút tiền khả năng (NOW). Tham khảo: NOTICE OF WITHDRAWAL.

Writ Of Attachment / Lệnh Tịch Biên

Tài sản pháp lý của người vay được quản lý bởi tòa án. Ví dụ, khi ngân hàng bắt đầu bán tài sản do người vay không trả nợ. Cơ bản, việc thu tài sản liên quan đến tài sản của công ty, khác với việc giữ lại tiền lương. Quy định này áp dụng cho cá nhân.

Writer / Người Ký Phát

1. Người ký phát một chứng phiếu được gọi là người chi trả, hay còn gọi là maker. 2. Người bán hợp đồng quyền chọn sẽ thỏa thuận mua (quyền chọn mua) hoặc bán (quyền chọn bán) một tài sản cụ thể như chứng khoán, tiền tệ, hoặc hàng hóa với giá cố định vào một ngày quy định trong tương lai.

Wraparound Mortgage / Cầm Cố Kết Hợp Trọn Gói

Thỏa thuận tài trợ trong khoản cầm cố hiện hữu được thực hiện. Số tiền bổ sung được cho vay với lãi suất nằm giữa lãi suất khoản vay cũ và lãi suất thị trường hiện tại. Bên cho vay đồng ý chuyển một phần tiền vay cho bên cho vay ban đầu. Phần còn lại kết hợp với khoản vay mới, và bên vay thanh toán hàng tháng. Khoản cho vay cầm cố kết hợp thường có lãi suất cao hơn so với khoản mới. Lý do là bên cho vay chỉ ứng trước phần chênh lệch chưa thanh toán và vốn gốc kết hợp, nhưng lãi suất tính trên tổng nợ của bên vay. Cầm cố kết hợp là lựa chọn thay thế để tái tài trợ toàn bộ khi bên vay cần thêm vốn.

Wrap Account / Tài Khoản Trọn Gói

Tài khoản môi giới đầu tư được quản lý bởi một nhà tư vấn đầu tư dưới một mối quan hệ tài sản duy nhất. Trong tài sản gói, chi phí quản lý và hành chính bao gồm hoa hồng môi giới được tích lũy thành một loại phí chung, thanh toán hàng quý. Chi phí gói thường dao động từ 1% đến 3% giá trị tài sản được quản lý. Tài khoản đóng gói cung cấp cách thức thuận tiện cho nhà đầu tư, giúp phân tán tài sản trên nhiều quỹ tương ứng và tiếp cận các nhà quản lý tiền tệ hàng đầu. Nhà môi giới lựa chọn các quỹ phù hợp với mục tiêu phân bổ tài sản của nhà đầu tư, đồng thời nhận một khoản phí liên tục để giám sát tài khoản này. Phí đóng gói thường dao động từ 1% đến 3% giá trị tài sản. Sự kết hợp các quỹ trong danh mục đầu tư của nhà đầu tư được điều chỉnh hoặc tái cân bằng định kỳ, để duy trì mục tiêu đầu tư ban đầu.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55