Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Yard Sale / (Sự) Bán Sân Bãi

(Sự) Bán Sân Bãi (Yard Sale) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: (Sự) Bán Sân Bãi (Yard Sale) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Yakee Bond Market / Thị Trường Chứng Khoán Mỹ

Thị Trường Chứng Khoán Mỹ (Yakee Bond Market) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Thị Trường Chứng Khoán Mỹ (Yakee Bond Market) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Yakee Bond / Chứng Khoán M

Chứng Khoán M (Yakee Bond) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Chứng Khoán M (Yakee Bond) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Year-End Adjustment / Điều Chỉnh Cuối Năm

Điều Chỉnh Cuối Năm (Year-End Adjustment) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Điều Chỉnh Cuối Năm (Year-End Adjustment) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Year / Năm; Niên Độ; Tài Khóa

Năm; Niên Độ; Tài Khóa (Year) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Năm; Niên Độ; Tài Khóa (Year) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng. Năm; Niên Độ; Tài Khóa (Year) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Năm; Niên Độ; Tài Khóa (Year) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Yardage / Sự Đo Bằng Thước Anh, Số Đo Bằng Yard

Sự Đo Bằng Thước Anh, Số Đo Bằng Yard (Yardage) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Sự Đo Bằng Thước Anh, Số Đo Bằng Yard (Yardage) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Yard / Thước Anh; Trục Căng Buồm; Xưởng Đóng Tàu

Thước Anh; Trục Căng Buồm; Xưởng Đóng Tàu (Yard) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Thước Anh; Trục Căng Buồm; Xưởng Đóng Tàu (Yard) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Yankee Bond Market / Thị Trường Chứng Khoán Mỹ

Thị Trường Chứng Khoán Mỹ (Yankee Bond Market) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Thị Trường Chứng Khoán Mỹ (Yankee Bond Market) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Youth Dependency Ratio / Tỉ Lệ Giới Trẻ Sống Phụ Thuộc

Tỉ lệ thiếu niên dưới 15 tuổi so với số lượng người trong độ tuổi 15-64 của một quốc gia.

Y-Axis / Tung Độ Gốc

Trong phương trình y = ax + b, giá trị của y được xác định khi x bằng 0. Đây là điểm giao của đường thẳng với trục tung (trục y), khi x nằm trên trục hoành (trục x).

Yield To Call / Lợi Suất Khi Thu Hồi

Lợi suất hàng năm trên trái phiếu hoặc tín phiếu được mua lại sớm nhất có thể bởi bên phát hành vào ngày thu hồi đầu tiên theo quy định trong khế ước trái phiếu. Lợi suất đến ngày thu hồi này thường thay thế lợi suất đáo hạn trong bảng niêm yết. Một số trái phiếu kho bạc Mỹ dài hạn có thể được thu hồi năm năm trước ngày đáo hạn cuối cùng, như thể hiện trong bảng dữ liệu. Tuy nhiên, thực tế việc thu hồi trái phiếu kho bạc trước hạn rất hiếm. Lợi suất tại thời điểm thu hồi đầu tiên được áp dụng khi trái phiếu được phát hành với giá cao hơn mệnh giá (premium), khiến nhà đầu tư lỗ vốn. Lợi suất này tính cả khoản lỗ, nên thường thấp hơn lợi suất tại thời điểm thu hồi cuối cùng. Lợi suất trên mệnh giá dùng để mô tả lợi suất của trái phiếu được phát hành với giá thấp hơn (chiết khấu) hoặc cao hơn (premium) so với mệnh giá, và có thể thu hồi theo mệnh giá. Đây cũng là thuật ngữ gọi là lợi suất tại thời điểm thu hồi đầu tiên. Xem thêm về Advance Refunding.

Yield To Average Life/ Lợi Suất Bình Quân Thời Gian Sống

Lợi suất hàng năm của trái phiếu thay thế được tính theo thời gian đáo hạn trung bình của trái phiếu. Lợi suất này thường được dùng để định giá các chứng khoán được bảo lãnh bằng tài sản cầm cố, ví dụ như nợ bảo đảm bằng tài sản. Trong trường hợp tài sản được cầm cố có thể thanh toán trước, điều này có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận của nhà đầu tư. Ngoài ra, trái phiếu có điều khoản quỹ chìm cho phép bên phát hành mua lại trái phiếu của họ. Xem WEIGHTED AVERAGE MATURITY; WEIGHTED AVERAGE REMAINING TERM.

Yield Spread Premium/ Phần Bù Chênh Lệch Lợi Suất

Khoản thanh toán mà bên cho vay trả cho nhà môi giới để tạo và xử lý khoản vay cầm cố với lãi suất cao từng bâc (gọi là khoản cho vay trên mệnh giá). Phần bù chênh lệch lợi suất giúp giảm phí và lãi suất mà người vay phải trả, so với mức lãi suất thông thường. Khoản này cũng được gọi là định giá phần bù hoặc bù trừ theo khối lượng.

Yield Equivalence/ Lợi Suất Tương Đương

Lãi suất của trái phiếu liên bang và địa phương miễn thuế được thiết kế để gần bằng lợi nhuận sau thuế của trái phiếu chịu thuế. Mục tiêu là làm rõ trong các báo cáo tài chính, ví dụ như báo cáo ngân hàng, bằng cách xem xét thuế suất hiện tại của người nắm giữ trái phiếu. Điều này giúp lợi suất được niêm yết phù hợp với lợi nhuận sau thuế trên các chứng khoán chịu thuế đầy đủ.

Yield Basis / Cơ Sở Lợi Xuất

Phương pháp niêm yết lợi suất trên chứng khoán trình bày thu nhập dưới dạng phần trăm, thay vì số tiền. Trái phiếu đô thi được phát hành thành nhiều loạt khác nhau (như một phần của Trái phiếu theo loạt) và đáo hạn vào những ngày khác nhau, dẫn đến giá trị khác nhau. Thỉnh thoảng, cách niêm yết này được dùng để so sánh với các chứng chỉ tín thác thiết bị đường sắt, và chứng khoán của Hiệp hội Cầm cố Quốc gia của Chính phủ.

Yen Bond / Trái Phiếu Bằng Đồng Yen

Trái phiếu được ghi bằng đồng yen thường được phát hành tại thị trường Nhật Bản. Có nhiều loại trái phiếu đồng yen khác nhau. Nếu phát hành tại châu Âu, loại này được gọi là Euroyen bond. Trái phiếu được ghi bằng đồng yen phát hành tại Nhật dành cho nhà đầu tư nước ngoài. Được định giá bởi 4 công ty chứng khoán lớn Nhật Bản, nó được gọi là Trái phiếu Samurai. Khác với trái phiếu Shogun bằng ngoại tệ, loại này dành cho cả nhà đầu tư trong và ngoài nước. Hiệp định năm 1984 giữa Bộ Tài chính Mỹ và Nhật Bản giúp mở cửa thị trường đồng yen cho các nhà phát hành nước ngoài. Xem EUROBOND.

Yankee Certificate Of Deposit / Chứng Chỉ Tiền Gửi Hoa Kỳ

Tiền gửi kỳ hạn khả nhượng được phát hành tại Mỹ bởi người vay nước ngoài. Mệnh giá thường từ 1 triệu đến 5 triệu USD. Những chứng chỉ này trả lãi suất cố định hoặc thay đổi, tùy kỳ đáo hạn. Kỳ đáo hạn thường dưới 12 tháng. Chứng chỉ được bán trực tiếp hoặc qua các nhà giao dịch. Đây là khoản nợ không có tài sản đảm bảo của tổ chức phát hành. Xem thêm về Yankee Bond.

Yankee Bond/ Trái Phiếu Hoa Kỳ

Trái phiếu được niêm yết bằng USD được phát hành tại Mỹ bởi các ngân hàng và công ty nước ngoài. Những trái phiếu này giống với trái phiếu châu Âu ở Mỹ, trả lãi suất nửa năm thay vì hàng năm như trái phiếu châu Âu. Chúng được đăng ký với Ủy ban Chứng khoán và Hối đoái. Các trái phiếu này thường được phát hành khi thị trường nội địa thuận lợi hơn thị trường châu Âu, giúp nhà đầu tư nước ngoài có thêm bảo vệ trước biến động tỷ giá hối đoái.

Yield Curve / Khúc Tuyến Sinh Lợi

Đồ thị thể hiện lợi suất của các chứng khoán cụ thể, như chứng khoán Kho bạc, theo thời gian đáo hạn. Lợi suất thị trường được ghi trên trục dọc, thời gian đáo hạn trên trục ngang. Điều này giúp so sánh dễ dàng giữa các công cụ ngắn hạn và dài hạn. Đường cong lợi suất của chứng khoán Kho bạc Mỹ, với kỳ đáo hạn từ 3 tháng đến 30 năm, là chuẩn mực để đánh giá các khoản đầu tư thu nhập cố định khác. Trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu bảo đảm cầm cố, và trái phiếu bảo đảm tài sản được mô tả qua chênh lệch lợi suất so với chứng khoán Kho bạc, tính bằng số điểm cơ bản. Trong điều kiện bình thường, đường cong lợi suất có độ dốc hướng lên, gọi là đường cong lợi suất dương. Điều này phản ánh việc đầu tư dài hạn mang lại lợi suất cao hơn, bởi người vay sẵn sàng trả thêm cho kỳ hạn dài. Khi đường cong này không thay đổi đáng kể, điều này cho thấy kỳ vọng lãi suất ổn định. Khi lãi suất ngắn hạn cao hơn lãi suất dài hạn, đường cong lợi suất đảo ngược, tức là đường cong âm. Tình trạng này thường xảy ra khi nền kinh tế bất ổn, đặc biệt trong giai đoạn thắt chặt tiền tệ. Khi đó, ngân hàng trung ương rút tiền khỏi hệ thống để kiểm soát lạm phát. Trong trường hợp này, người cho vay không muốn cung cấp vốn dài hạn. Đường cong lợi suất phẳng cho thấy nhà đầu tư không thể dự đoán xu hướng lãi suất. Các thuật ngữ liên quan bao gồm: LÝ THUYẾT KỲ VỌNG, ĐƯỜNG CONG LỢI SUẤT GÓC, LÝ THUYẾT ƯU TIÊN LƯU THÔNG, LÝ THUYẾT PHÂN TỆP THỊ TRƯỜNG, LỢI SUẤT TỚI TUỔI TRUNG BÌNH, LỢI SUẤT TỚI NGÀY GỌI, LỢI SUẤT TỚI HẾT KỲ.

Yield / Sinh Ra; Mang Lại

Lợi nhuận từ khoản cho vay hay đầu tư được tính theo phần trăm giá trị. Lợi suất có thể được tính bằng cách chia lợi nhuận cho giá mua, giá thị trường hiện tại hoặc bất kỳ giá trị nào khác. Trong đầu tư để nhận tiền lãi, như khoản cho vay hoặc tiền gửi ngân hàng, lợi suất là thu nhập tiền lãi chia cho số dư khoản vay hoặc tiền gửi trung bình. Trong chứng khoán có thu nhập cố định như trái phiếu, lợi suất thay đổi khi giá trái phiếu tăng hoặc giảm, khiến lợi suất hiện tại khác với lợi suất mua lại trên cùng một khoản đầu tư. 1. **Ngân hàng**: Lợi nhuận từ danh mục khoản cho vay được thể hiện theo phần trăm. Lợi suất được tính bằng cách nhân số dư hiện tại với lãi suất phần trăm hàng năm. Tuy nhiên, những khoản trả trước hoặc xóa sổ khoản cho vay xấu sẽ làm giảm lợi nhuận. 2. **Đầu tư**: Thu nhập từ trái phiếu, tín phiếu hoặc tiền gửi kỳ hạn thể hiện bằng lãi suất hàng năm. Lợi suất danh nghĩa tính bằng số tiền đầu tư nhân lãi suất và thời gian đáo hạn (tiền lãi = vốn gốc × lãi suất × thời gian). Lợi suất hiệu quả hàng năm tính theo lãi suất ghép trên số dư vốn gốc. Lợi suất hiện tại trên trái phiếu là lãi suất của phiếu lãi trong các khoản thanh toán nửa năm, không xét đến giá trái phiếu so với mệnh giá. Suất thu lợi đáo hạn ròng dựa trên số tiền nhận khi đáo hạn, cộng phần tăng thêm của chiết khấu giá mua (hoặc khấu trừ phần phụ trội), cùng thanh toán phiếu lãi. Các thuật ngữ cần lưu ý: average life, bond equivalent yield, discount, total return, yield curve. 3. **Chứng khoán**: Cổ tức trả cho cổ đông thường hoặc ưu đãi được tính theo phần trăm giá thị trường. Lợi suất cổ tức là tỉ số so sánh tỉ lệ cổ tức với giá thị trường. Công thức: Lợi suất cổ tức = cổ tức hàng năm mỗi cổ phần / giá thị trường. Ví dụ, cổ phiếu giá $30, trả cổ tức $2/năm, lợi suất là 6.6%.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55