Zero-Bound / Tiệm cận không
Khi lãi suất cho vay ngắn hạn của ngân hàng trung ương giảm xuống gần 0 hoặc bằng 0, một tình huống đặc biệt xảy ra. Trong trường hợp này, các nhà hoạch định chính sách cần tìm cách khác để thúc đẩy nền kinh tế. Nếu lãi suất tiếp cận 0, có thể coi như một cổ phiếu đang giảm mạnh và dự kiến sẽ chạm mốc 0. Khi lãi suất đã ở mức thấp nhất, các giải pháp thay thế để kích thích nền kinh tế trở nên cần thiết. Lãi suất không thể âm, vì vậy khi nó ở mức 0 hoặc gần 0, như 0,01%, chính sách tiền tệ phải thay đổi để duy trì sự ổn định hoặc thúc đẩy kinh tế.
Zero-Coupon Certificate Of Deposit (CD) / Chứng chỉ tiền gửi không lợi tức
Một chứng chỉ tiền gửi (CD) được mua với tỷ lệ chiết khấu cao. Lợi tức chỉ được trả một lần khi đáo hạn, không phân phối hàng năm. Lợi ích chính là không có rủi ro tái đầu tư, khác với các công cụ trả lãi đều đặn. Tuy nhiên, nhà đầu tư phải chịu thuế cho toàn bộ lợi tức tích lũy, dù khoản tiền này chỉ được nhận khi đáo hạn. Thuế phải nộp hàng năm cho lợi tức tích lũy, bất kể khoản lợi tức thực tế chỉ được nhận sau khi đáo hạn. Giá mua của chứng chỉ này thấp hơn nhiều so với mệnh giá để thu hút người mua. Tuy nhiên, khả năng thanh toán thuế hàng năm có thể là vấn đề lớn, nếu người mua không đủ tiền.
Zero-Investment Portfolio / Danh mục đầu tư về mo
Một danh mục đầu tư về mo là tập hợp các khoản đầu tư có tổng giá trị ròng bằng 0. Có thể tạo danh mục này bằng cách đồng thời mua và bán chứng khoán có giá trị tương đương. Hành động này giúp giảm rủi ro cũng như lợi nhuận so với việc chỉ mua hoặc bán riêng lẻ.
Danh mục đầu tư về mo mang lại nhiều lợi ích, bao gồm:
1. Giảm thuế nhờ tạo ít hoặc không tạo thu nhập.
2. Giảm rủi ro bằng cách ngăn chặn biến động giá trị bất ngờ của các chứng khoán.
3. Bảo toàn giá trị danh mục để đầu tư trong tương lai.
4. Kiểm tra xem thu nhập trung bình có khác 0 đáng kể hay không.
Ví dụ, nếu anh A mua cổ phần công ty XYZ (nắm thế trường vị), anh sẽ chịu rủi ro biến động giá. Tuy nhiên, nếu anh A lập tức bán lại chứng khoán đó (nắm thế đoản vị), biến động giá sau đó sẽ được cân bằng về 0. Kết hợp hai hành động này tạo thành danh mục đầu tư về mo.
Zero-Gap Condition / Điều kiện khe hở bằng không
Khi sự nhạy cảm lãi suất của tài sản có và tài sản nợ trong cùng một kỳ hạn bằng nhau. Tên gọi của điều kiện này xuất phát từ sự khác biệt về độ nhạy cảm giữa tài sản có và nợ, gọi là "khe hở thời gian", được xác định là bằng không. Các tổ chức tài chính phải đối mặt với rủi ro lãi suất khi sự nhạy cảm của tài sản có khác với tài sản nợ. Điều kiện này bảo vệ tổ chức khỏi rủi ro lãi suất bằng cách đảm bảo thay đổi lãi suất không ảnh hưởng đến tổng giá trị tài sản.
Zero-Floor Limit / Giới hạn sàn bằng 0
Một hệ thống cấp phép trong ngành bán lẻ yêu cầu kiểm tra tất cả giao dịch tín dụng hoặc thẻ ghi nợ trước khi thực hiện. Kiểm tra bao gồm số dư thẻ và danh sách cảnh báo về tài khoản quá hạn. Giới hạn sàn là ngưỡng tối đa cho phép. Nếu vượt quá giới hạn này, giao dịch cần được phê duyệt. Khi giới hạn sàn bằng 0, mọi giao dịch đều phải xin phép, bất kể giá trị. Giới hạn sàn 0 áp dụng khi người bán không tiếp xúc trực tiếp với thẻ, ví dụ như bán hàng online hoặc qua thư. Trong trường hợp này, nhà phát hành thẻ sẽ cấp quyền cho giao dịch.
Zero-Dividend Preferred Stock / Cổ phiếu ưu đãi không trả cổ tức
Loại cổ phiếu này không trả cổ tức cho cổ đông. Cổ đông thu lợi từ sự tăng giá của cổ phiếu và có thể nhận khoản thanh toán cuối cùng khi đáo hạn. Thuật ngữ này còn gọi là "cổ phiếu vốn" (Capital Shares). Cổ đông sở hữu loại cổ phiếu này không nhận được cổ tức thường. Thông thường, cổ phiếu này được ưu tiên nhận cổ tức trước cổ phiếu thường nếu công ty phá sản. Phần lớn cổ đông sở hữu loại cổ phiếu này không có quyền biểu quyết.
Zero-Coupon Mortgage / Thế Chấp Không Trả Lãi Định Kì
Một hình thức huy động vốn thương mại mà tiền vay gốc và lãi suất được hoãn trả đến khi đáo hạn, thay vì trả định kỳ trong suốt thời gian vay. Tỷ suất coupon của khoản thế chấp này về lý bằng 0 vì không có thanh toán định kỳ, lãi suất được cộng dồn vào gốc để trả khi đáo hạn. Loại thế chấp này rất phù hợp với các dự án thương mại khi dòng tiền để chi trả gần như không có cho đến khi dự án gần hoàn tất. Vì cả gốc và lãi chỉ được trả khi đáo hạn, rủi ro tín dụng của khoản thế chấp này cao hơn nhiều so với các khoản vay thông thường. Chính vì vậy, người cho vay chỉ cung cấp hình thức này cho các tổ chức/cá nhân uy tín, có hồ sơ tín dụng sạch.
Zero-Beta Portfolio / Danh mục đầu tư có chỉ số beta bằng 0
Danh mục đầu tư này được thiết kế để không chịu rủi ro hệ thống, tức là chỉ số beta bằng 0. Lợi nhuận kỳ vọng của danh mục sẽ bằng lãi suất phi rủi ro.
Zero-Based Budgeting - ZBB / Phương pháp lập ngân sách trên cơ sở bằng 0 - ZBB
Một cách lập ngân sách yêu cầu mọi khoản chi đều phải có lý do rõ ràng cho từng kỳ. Phương pháp này không bắt đầu từ "không" mà phân tích từng bộ phận dựa trên nhu cầu và chi phí thực tế. Ngân sách được xây dựng dựa trên điều cần thiết cho kỳ tới, dù cao hay thấp hơn kỳ trước. ZBB giúp gắn các mục tiêu chiến lược của tổ chức với từng bộ phận, nơi chi phí có thể nhóm lại và tính toán lại từ kết quả kỳ trước cùng kỳ vọng hiện tại. Vì tập trung vào chi tiết, quy trình này kéo dài nhiều năm, chỉ xét vài bộ phận cùng lúc bởi quản lý hoặc nhóm phụ trách. ZBB giảm chi phí bằng cách tránh điều chỉnh ngân sách kỳ trước một cách vô thức. Tuy nhiên, đây là phương pháp tốn thời gian hơn so với cách truyền thống. Khi áp dụng, các bộ phận liên quan trực tiếp đến sản xuất hay doanh thu thường được ưu tiên, vì đóng góp của họ dễ đo lường hơn so với những bộ phận như chăm sóc khách hàng hay nghiên cứu phát triển.
Zero Uptick / Bán Khống Zero Uptick
Giao dịch xảy ra ở cùng mức giá như giao dịch trước đó, nhưng cao hơn so với giao dịch trước đó. Ví dụ, nếu cổ phiếu được mua và bán với giá 47 đô la, sau đó là 48 đô la và 48 đô la, giao dịch cuối cùng ở mức 48 đô la được coi là không có sự tăng giá. Sự khác biệt này giúp người bán khống tránh bán khống cổ phiếu đang tăng. Kỹ thuật này không áp dụng cho tất cả thị trường do quy định khác nhau và một số thị trường cấm hoặc hạn chế giao dịch bán khống. Thị trường ngoại hối, nơi chỉ có những quy định nhất định về bán khống, là nơi mà kỹ thuật này phổ biến hơn.
Zero Prepayment Assumption / Giả định không trả trước
Giả định này cho rằng nợ gốc và lãi sẽ được trả hết mà không có khoản trả trước nào. Giả định này đóng vai trò như một chuẩn mực để so sánh với các giả định phức tạp hơn. Xác định chi phí sản xuất sản phẩm/dịch vụ mà không có hỗ trợ tài chính giúp cá nhân/công ty lập ngân sách, phân bổ nguồn lực và lên kế hoạch cho chi phí, tăng trưởng doanh thu trong tương lai. Giả định trả trước đóng vai trò quan trọng trong việc định giá chứng khoán thế chấp, khi các mô hình khác nhau đưa ra giả định về thói quen trả trước khi lãi suất thay đổi. Thiết lập tiêu chuẩn giúp xác định giá trị hợp lý của các khoản đầu tư này.
Zero Plus Tick / Quy tắc Zero Plus Tick
Một giao dịch chứng khoán xảy ra ở mức giá như giao dịch trước, nhưng cao hơn so với mức giá cuối cùng của giao dịch khác. Quy tắc uptick được SEC thiết lập hơn 70 năm, yêu cầu cổ phiếu chỉ được bán khống khi có sự tăng giá (uptick) hoặc giá không thay đổi (zero plus tick). Bán khống trên downtick (giá giảm) bị cấm. Quy tắc này bị hủy bỏ vào năm 2007, sau khi SEC nhận định thị trường đủ lành mạnh để kiểm soát rủi ro. Ví dụ, nếu chuỗi giao dịch có mức giá $10, $10.25, $10.25, thì giao dịch cuối sẽ được coi là zero plus tick. Nhiều người cho rằng việc bán khống trên downtick là nguyên nhân dẫn đến khủng hoảng 1929, nhưng quy tắc đã được loại bỏ do hệ thống định giá chuẩn hóa giúp thị trường hoạt động hiệu quả hơn.
Zero Minus Tick / Giao dịch Zero Minus Tick
Giao dịch chứng khoán xảy ra ở cùng mức giá như lần trước, nhưng thấp hơn so với giao dịch cuối cùng ở mức giá khác. Ví dụ, nếu chuỗi giao dịch là 10,25$, 10,00$, và 10,00$ – giao dịch cuối cùng được gọi là zero minus tick hoặc downtick zero. Từ năm 1938 đến 2007, quy định cấm việc bán khống chứng khoán trên downtick hoặc zero minus tick. Khi đó, giao dịch bán khống cần qua kiểm tra tick test để đảm bảo giá cổ phiếu không giảm sau giao dịch. Quy định này được bãi bỏ khi Ủy ban Chứng khoán Hoa Kỳ nhận định thị trường chứng khoán Mỹ hoạt động ổn định, đủ sức chống chịu rủi ro từ bán khống quá mức. Sự phát triển của công nghệ định giá cổ phiếu chính xác cũng góp phần xóa bỏ lệnh cấm này.
Zero Layoff Policy / Chính sách không sa thải đồng loạt
Đây là chính sách của công ty đảm bảo không ai bị sa thải vì lý do kinh tế. Chính sách này không loại trừ việc sa thải nhân viên yếu hoặc vi phạm hợp đồng. Chính sách này giúp nhân viên yên tâm hơn, đặc biệt khi kinh tế khó khăn, vì họ không còn lo mất việc. Tuy nhiên, công ty có thể phải cắt giảm các chi phí khác (như phúc lợi hoặc giờ làm việc) để bù đắp cho việc không sa thải nhân viên.
Zero Coupon Swap / Hoán đổi không lãi tức
Là hình thức hoán đổi dòng thu nhập, trong đó thanh toán lãi suất động được thực hiện định kỳ như một giao dịch thông thường. Trong khi đó, lãi suất cố định được thanh toán một lần (lump-sum) vào ngày đáo hạn thay vì định kỳ suốt thời gian hợp đồng. Số tiền thanh toán lãi suất cố định dựa trên lãi suất không trả cổ tức (zero coupon rate). Có nhiều dạng biến thể của giao dịch này để phù hợp với nhu cầu đầu tư khác nhau. Một giao dịch ngược (reverse zero-coupon swap) thanh toán một lần ngay khi ký kết, giúp giảm rủi ro tín dụng cho bên trả lãi suất động. Một giao dịch có thể chuyển đổi (exchangeable zero-coupon swap) cho phép lựa chọn thanh toán nhiều lần thay vì một lần. Trong một số trường hợp, bên trả lãi suất động cũng có thể thanh toán một lần trong giao dịch không trả lãi tức.
Zero Coupon Inflation Swap / Hoán đổi lạm phát không lãi tức
Là một công cụ tài chính giúp nhà đầu tư điều chỉnh rủi ro mất giá của đồng tiền. Trong loại hợp đồng gọi là "inflation swap không lãi suất," một bên nhận dòng tiền dựa trên lạm phát, bên kia nhận lãi suất cố định. Thay vì thanh toán từng kỳ, cả hai bên nhận tiền vào cuối hợp đồng, sau khi xác định chính xác chỉ số lạm phát. Đồng tiền dùng trong hợp đồng xác định chỉ số giá, từ đó tính lạm phát. Ví dụ, hợp đồng USD dựa trên CPI Mỹ, hợp đồng GBP dựa trên CPI Anh. Các công cụ khác bao gồm: hợp đồng lạm phát thực, hợp đồng dựa trên chỉ số giá, chứng khoán bảo vệ lạm phát, trái phiếu gắn với chỉ số lạm phát, và chứng chỉ nợ lạm phát.
Zero Capital Gains Rate / Lãi suất bằng 0 trên tiền lãi
Thuế suất 0% trên tiền lãi áp dụng cho cá nhân bán tài sản trong khu vực doanh nghiệp. Lãi suất 0% trên tiền lãi có thể được áp dụng bởi chính phủ để hỗ trợ một khu vực cụ thể. Năm 2004, Quốc hội Mỹ thông qua và Tổng thống phê duyệt Đạo luật cứu trợ thuế cho gia đình lao động. Đạo luật này mở rộng thuế suất 0% cho một số tài sản được bán tại khu vực doanh nghiệp của D.C. Mục đích là khuyến khích cá nhân đầu tư vào khu vực. Thuế suất này không áp dụng riêng cho khu vực, bang hay thành phố nào. Các nhà lập pháp muốn tạo việc làm và thu hút đầu tư vào cộng đồng thường áp dụng lãi suất 0% trên tiền lãi, hoặc các ưu đãi thuế khác cho tổ chức trong khu vực.
Zero Basis Risk Swap - ZEBRA / Giao dịch Swap về mo - ZEBRA
Một địa phương và một trung gian tài chính ký kết thỏa thuận trao đổi. Thỏa thuận này còn được gọi là "thỏa thuận hoán đổi hoàn hảo" hay "thỏa thuận hoán đổi lãi thực tế". Địa phương trả lãi suất cố định cho trung gian tài chính, đồng thời nhận lãi suất thả nổi. Lãi suất thả nổi mà địa phương nhận được bằng với lãi suất thả nổi ban đầu trên khoản nợ mà địa phương cấp cho công chúng.
Zero Cost Strategy / Chiến lược chi phí về mo
Một quyết định giao dịch hoặc kinh doanh không cần chi phí khi thực hiện. Chiến lược chi phí bằng không có thể áp dụng cho nhiều loại đầu tư như cổ phiếu, hàng hóa, quyền chọn. Chiến lược này giúp cải thiện việc bán nhà bằng cách chia nhỏ phòng, đóng gói đồ thừa vào hộp và chuyển vào garage. Chiến lược thường liên quan đến mua và bán tài sản cùng lúc để chi phí triệt tiêu. Ví dụ, chiến lược xi lanh bằng không dùng mua (call) và bán (put) hoặc ngược lại, với giá mua quyền chọn được ước định sao cho chênh lệch giá giữa mua và bán cân bằng. Các chiến lược này giúp nhà giao dịch loại bỏ chi phí khi thực hiện.
Zvi Griliches / Zvi Griliches (Tên Người)
Zvi Griliches là nhà kinh tế học thực nghiệm nổi tiếng của Đại học Harvard. Sinh năm 1930 tại Lithuania, ông là người Do Thái. Trong Thế chiến II, ông bị đưa đến trại tập trung. Cùng em gái, ông được giải phóng bởi quân đội Mỹ, nhưng cha mẹ ông đã qua đời trong các trại tập trung. Sau chiến tranh, ông dạy tiếng Anh, phục vụ trong quân đội Israel, và nhận bằng tiến sĩ Kinh tế từ Đại học Chicago. Từ năm 1957 đến 1969, ông giảng dạy tại Chicago. Sau đó, ông chuyển đến Harvard, nơi giảng dạy trong ba mươi năm cho đến khi qua đời năm 1999. Năm 1965, ông nhận Huy chương John Bates Clark vì những đóng góp của các nhà kinh tế trẻ. Griliches là một trong những nhà kinh tế học đầu tiên mô tả việc tạo ra công nghệ mới là một hiện tượng kinh tế. Trong luận án của mình, ông gọi đó là "Ngô lai – Một khám phá trong kinh tế học về thay đổi công nghệ". Lĩnh vực nghiên cứu chính của ông bao gồm thay đổi công nghệ, tăng trưởng kinh tế, năng suất lao động, và kinh tế lượng. Ông từng là cố vấn cho chính phủ liên bang và nhiều tổ chức tư nhân, bao gồm Viện Brookings và Ngân hàng Thế giới.






