Z-Tranche / Trái Phiếu Z - Trái Phiếu Dồn Tích
Z-Tranche là loại trái phiếu đặc biệt dùng để thanh toán các khoản vay có thế chấp. Loại trái phiếu này không nhận được khoản thanh toán lãi hoặc gốc nào cho đến khi tất cả các loại trái phiếu ưu tiên và các tranche khác đã được trả hết cả gốc lẫn lãi. Với Z-Tranche, lãi vay không được thanh toán mà sẽ được cộng vào phần gốc, tạo thành số tiền gốc mới để tính lãi cho các đợt trả sau. Mục đích chính của Z-Tranche là đẩy nhanh quá trình đáo hạn các tranche ưu tiên bằng cách thanh toán cho chúng thay vì cho chính Z-Tranche. Những nhà đầu tư sở hữu trái phiếu dài hạn hoặc lo lắng về rủi ro tái đầu tư sẽ có lợi khi đầu tư vào Z-Tranche.
Z-Test / Kiểm Định Z
Z-Test là phương pháp kiểm định thống kê dùng để so sánh xem hai số trung bình của hai nhóm có khác nhau hay không, khi biết phương sai và mẫu đủ lớn. Để kết quả kiểm định chính xác, cần giả định dữ liệu tuân theo phân phối chuẩn, đồng thời các sai số như độ lệch chuẩn phải có thể đo lường được.
Các loại kiểm định khác như kiểm định trung bình của một tổng thể (one-sample t test), kiểm định trung bình của hai tổng thể (two-sample t test), kiểm định trung bình của hai mẫu liên quan (paired sample t test), hay ước lượng hợp lý cực đại (maximum-likelihood estimate) đều có thể được thực hiện theo cách tương tự như Z-Test.
Z-Test liên quan chặt chẽ đến kiểm định T, nhưng T-test hiệu quả hơn khi mẫu nhỏ. Trong khi Z-Test giả định độ lệch chuẩn của tổng thể đã biết, thì T-test không xác định được độ lệch chuẩn này. Nếu độ lệch chuẩn tổng thể chưa rõ, cần dùng phương sai mẫu để thay thế, tức là giả định phương sai mẫu chính là phương sai tổng thể.
Z-Share / Cổ Phiếu Z
Z-Share là nhóm cổ phiếu của quỹ tương hỗ mà nhân viên công ty quản lý có thể sở hữu. Nhân viên có thể chọn mua cổ phiếu Z hoặc nhận chúng như phần lương. Cổ phiếu Z được bán tại giá trị tài sản ròng. Số lượng cổ phiếu mua sẽ được coi là khoản thưởng cho nhân viên. Ví dụ, một kế toán làm việc ở quỹ tương hỗ có thể mua 100 cổ phiếu. Công ty sau đó có thể phát thêm 100 cổ phiếu như thưởng cho nhân viên. Nhân viên được lợi vì cổ phiếu giúp tăng quỹ lương hưu. Quản lý lại có lợi từ sự trung thành của nhân viên.
Z-Score / Giá Trị Của Z
Một phương pháp thống kê đo lường khoảng cách từ một điểm dữ liệu đến giá trị trung bình của tập dữ liệu, được tính bằng độ lệch chuẩn. Trong tài chính, Z-score là kết quả của kiểm tra tín dụng, đánh giá khả năng phá sản của doanh nghiệp. Khi Z-score bằng 0, xác suất phá sản là 50%. Z-score là thuật ngữ quan trọng trong tài chính – kinh tế, mô tả cơ chế, quy trình hoặc khái niệm liên quan đến đầu tư, quản trị và phân tích dữ liệu. Ví dụ, Z-score thường được sử dụng trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh. Ứng dụng: hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và ra quyết định chiến lược. Khi sử dụng, cần chú ý ngữ cảnh và mục tiêu để đảm bảo hiểu đúng và áp dụng chính xác.
Zoning Ordinance / Luật Quy Hoạch Đất Đai
Zoning Ordinance là quy định về cách sử dụng đất đai tại các khu vực cụ thể. Luật này xác định rõ nơi nào được dùng cho dân sinh, nơi nào dành cho thương mại. Quy định cũng đề cập đến diện tích lô đất, vị trí, mật độ xây dựng và chiều cao công trình. Các quy định này thường rất dài, không chỉ mô tả mục đích sử dụng từng khu đất mà còn nêu rõ các thủ tục xử lý vi phạm, hình phạt, cách xử lý sai lệch trong việc cấp đất và quy trình kháng cáo. Quy hoạch đất đai chia một khu đất thành nhiều khu vực, quy định rõ mục đích sử dụng của từng khu. Việc thực hiện quy hoạch do các hội đồng thành phố, khu vực đảm nhiệm, áp dụng riêng cho từng khu vực. Mục tiêu chính của quy hoạch là tách biệt các khu dân sinh với các khu thương mại.
Zone Of Support / Vùng Giá Hỗ Trợ
Zone Of Support là vùng giá mà khi cổ phiếu chạm đến, giá sẽ được hỗ trợ và bắt đầu tăng. Trong phân tích chứng khoán, hỗ trợ không chỉ xảy ra ở một điểm cụ thể mà là một vùng giá. Mật độ của vùng hỗ trợ phụ thuộc vào khối lượng giao dịch khi giá tiến vào vùng này. Khối lượng giao dịch càng dày đặc trong vùng hỗ trợ, điểm hỗ trợ thực tế càng cao. Khi giá rơi vào vùng hỗ trợ, đó là lúc thị trường kiểm tra: giá có thể giảm đến đâu, điều này quyết định liệu nó có vượt qua vùng này không. Lưu ý rằng khối lượng giao dịch lớn có thể làm điểm hỗ trợ cao hơn, nhưng cũng khiến vùng hỗ trợ dễ bị xóa bỏ hơn. Khi tìm cơ hội mua lại sau khi giá hồi phục (retracement), việc đặt lệnh cắt lỗ là cần thiết.
Zone Of Resistance / Vùng Kháng Cự
Zone của kháng cự là một khoảng giá mà cổ phiếu chạm đến mức cao nhất rồi bắt đầu giảm. Trong phân tích kỹ thuật, kháng cự không xảy ra ở một điểm cụ thể mà là một vùng giá. "Mật độ" của vùng này (khoảng giá mà cổ phiếu còn có thể tăng) phụ thuộc vào khối lượng giao dịch khi giá tiến vào vùng kháng cự. Khối lượng giao dịch trong vùng kháng cự càng cao, điểm kháng cự thực tế càng thấp, khiến giá giảm mạnh hơn khi cổ phiếu chạm vào vùng này. Khi giá cổ phiếu tiến tới vùng kháng cự, mức giảm cần thiết để vượt qua vùng này là yếu tố quan trọng. Điều cần lưu ý là khối lượng cao có thể làm giảm điểm kháng cự thực tế, đồng thời cũng làm tăng khả năng vùng kháng cự bị phá vỡ. Khi thị trường có sự hồi phục tạm thời (retracement), việc đặt lệnh cắt lỗ là cần thiết để bảo vệ lợi nhuận.
Zone Of Possible Agreement / Phạm Vi Thương Thảo
Zone Of Possible Agreement không phải là một địa điểm cụ thể. Đây là một lĩnh vực mà hai bên hoặc nhiều bên đàm phán có thể tìm thấy điểm chung. Đây là phạm vi mà các bên thường sẽ thỏa hiệp và đồng thuận trong một cuộc thương lượng hoặc hợp đồng. Để đàm phán giữa các bên có thể tìm ra cách giải quyết hoặc đạt được thỏa thuận, họ cần làm việc hướng tới một mục tiêu chung. Các bên cũng tìm kiếm một phạm vi nơi mà ít nhất một số ý tưởng của mỗi bên được kết hợp. Phạm vi này được coi là phạm vi có thể thương thảo.
Zomma / Zomma
Zomma là ký hiệu La Mã trong quyền chọn, dùng để đo lường sự thay đổi của gamma khi có biến động ở tài sản cơ sở. Dù được gọi là ký hiệu bậc ba, Zomma thực chất là đạo hàm bậc một của biến động, đạo hàm bậc hai của tài sản cơ sở, và đạo hàm bậc ba nếu xét đến giá trị tài sản đó. Người giao dịch quyền chọn và nhà quản lý rủi ro thường dùng Zomma để đánh giá hiệu quả của danh mục đầu tư đã phòng ngừa rủi ro gamma. Zomma đo lường sự thay đổi trong mức độ biến động của danh mục hoặc tài sản cơ sở. Nó còn được gọi là Dgamma Dvol.
Zombies / Công Ty Zombies
Zombie là những công ty vẫn hoạt động dù vỡ nợ hoặc gần phá sản. Chúng thường do chi phí cao từ các hoạt động như nghiên cứu và phát triển. Hầu hết nhà phân tích cho rằng zombie khó đáp ứng nghĩa vụ tài chính. Chúng còn gọi là "công ty xác sống" hoặc "cổ phiếu zombie". Tuổi thọ của zombie không thể đoán trước, nên cổ phiếu zombie cực kỳ nguy hiểm, không phù hợp với mọi nhà đầu tư. Ví dụ, một công ty công nghệ sinh học nhỏ có thể áp lực tài chính lớn bằng cách tập trung toàn bộ nguồn lực vào R&D, hy vọng tạo ra thuốc bom tấn. Nếu thất bại, công ty có thể phá sản trong vài ngày sau khi công bố. Ngược lại, nếu thành công, họ có thể thu lời và trả nợ. Tuy nhiên, đa số trường hợp zombie không đủ khả năng gánh nặng tài chính như vậy, cuối cùng hầu hết đều phá sản. Nhóm này thường không được chú ý, nên đôi khi mang lại cơ hội hấp dẫn cho nhà đầu tư chấp nhận rủi ro cao và tìm kiếm cơ hội đầu cơ.
Zombie Debt / Nợ Khó Đòi - Nợ Zombie
Zombie Debt là nợ xấu tồn đọng lâu đến mức con nợ có thể quên mình còn nợ khoản đó. Các khoản nợ này gần như đã bị công ty loại khỏi danh sách phải thu. Nợ khó đòi có thể bị các công ty mua bán nợ (như công ty quản lý tài sản) mua lại với giá rẻ để thu hồi vốn cho chủ nợ ban đầu. Nếu người vay bị đòi nợ mà thực tế đã thanh toán hết hoặc chưa từng phát sinh khoản nợ, họ có thể phản ứng lại. Theo Luật Thực thi Nợ của Mỹ (Fair Debt Collection Practices Act), người vay có thể gửi thư yêu cầu dừng việc đòi nợ. Khi đó, chủ nợ có thể thông báo với con nợ rằng họ sẽ chấm dứt việc đòi nợ hoặc sẽ có hành động cụ thể khác. Tuy nhiên, nếu bạn vẫn còn nợ, chủ nợ vẫn có thể kiện bạn ra tòa để thu hồi, miễn là thời hạn thanh toán cuối cùng chưa quá hạn theo luật.
Zombie Bank / Ngân Hàng Zombie
Zombie Bank là ngân hàng hoặc tổ chức tài chính có tài sản ròng âm. Dù giá trị tài sản ròng nhỏ hơn 0, chúng vẫn hoạt động nhờ được hỗ trợ tài chính từ chính phủ, đảm bảo hoàn thành nghĩa vụ nợ và tránh phá sản. Các ngân hàng này thường sở hữu nhiều tài sản không hiệu quả trên bảng cân đối kế toán, khiến thu nhập tương lai khó dự đoán. Thuật ngữ này ra đời lần đầu tại Mỹ năm 1987, để giải thích cho khủng hoảng tiền tiết kiệm và nợ vay, khiến nhiều tổ chức tài chính tuyên bố phá sản. Khi một ngân hàng bị coi là zombie, khách hàng thường đổ xô rút tiền, làm tình hình xấu hơn. Điều này đã xảy ra trong khủng hoảng tài chính 2008-2009, khi nhiều ngân hàng quốc gia và khu vực vỡ nợ, buộc chính phủ Mỹ phải triển khai các gói cứu trợ để ổn định thị trường tài chính.
Zig Zag Indicator / Chỉ Số Zig Zag
Zig Zag Indicator là công cụ theo dõi xu hướng giá, giúp dự đoán khi giá cổ phiếu đảo chiều. Nhà đầu tư dùng nó để loại bỏ biến động ngẫu nhiên và tìm cơ hội lợi nhuận khi xu hướng thay đổi. Chỉ số này thường được áp dụng trong phân tích sóng để xác định vị trí của cổ phiếu trong chu kỳ. Tuy nhiên, giống nhiều chỉ số xu hướng khác, Zig Zag dựa vào dữ liệu lịch sử nên sẽ không đổi chiều cho đến khi giá thực sự thay đổi. Ngoài ra, độ trễ khiến nhiều nhà đầu tư dùng chỉ số này để xác nhận xu hướng thay vì dự đoán thời điểm vào/ra thị trường.
Zeta Model / Mô Hình Zeta
Zeta Model là công thức toán học được phát triển năm 1960 bởi Giáo sư Edward Altman từ Đại học New York. Mô hình này giúp đánh giá nguy cơ phá sản của các công ty đại chúng trong vòng hai năm tới. Kết quả của mô hình là Z-score, một chỉ số dự báo khả năng phá sản tương đối chính xác. Công thức tính Z-score như sau: Z = 1.2A + 1.4B + 3.3C + 0.6D + 1.0E. Trong đó:
A là tỷ lệ Vốn lưu động so với Tổng tài sản.
B là tỷ lệ Lợi nhuận chưa phân phối so với Tổng tài sản.
C là tỷ lệ Thu nhập trước lãi vay và thuế so với Tổng tài sản.
D là tỷ lệ Giá thị trường của vốn chủ sở hữu so với Tổng Nợ phải trả.
E là tỷ lệ Doanh thu so với Tổng tài sản.
Z-score cho biết khả năng công ty sẽ phá sản trong hai năm tới. Z-score càng thấp, nguy cơ càng cao. Nếu Z-score dưới 1.8, công ty có nguy cơ phá sản. Nếu Z-score trên 3.0, khả năng phá sản rất thấp. Các công ty có Z-score từ 1.8 đến 3.0 thì không dễ dự đoán nguy cơ phá sản bằng cách này.
Zero-Volatility Spread - Z-spread / Chênh Lệch Biến Động Bằng Không (Z Spread)
Zero-Volatility Spread (Z-spread) là một con số cố định. Khi thêm nó vào từng điểm trên đường cong lãi suất giao ngay của Kho bạc, giá thị trường của trái phiếu sẽ bằng giá trị hiện tại của các khoản tiền nhận được trong tương lai. Nói cách khác, mỗi khoản tiền được tính theo tỷ lệ lãi suất giao ngay của Kho bạc cộng thêm Z-spread. Z-spread còn được gọi là chênh lệch tĩnh (static spread). Phương pháp tính Z-spread khác với cách tính chênh lệch danh nghĩa. Chênh lệch danh nghĩa dùng một điểm duy nhất trên đường cong lợi suất Kho bạc (không phải là đường cong lãi suất giao ngay) để xác định chênh lệch tại điểm mà giá thị trường của trái phiếu bằng giá trị hiện tại của các dòng tiền.
Zero-Sum Game / Cuộc Chơi (Về Mo)
Trong tình huống này, lợi ích của người này bằng với lợi ích mà người kia mất đi. Tổng tài sản không thay đổi, chỉ có lợi ích chuyển từ người này sang người khác. Hợp đồng quyền chọn và tương lai là ví dụ về cuộc chơi (zero-sum) khi bỏ qua chi phí. Nếu người A được lợi từ hợp đồng, người B sẽ phải chịu tổn thất. Đánh bạc cũng là ví dụ của cuộc chơi (zero-sum). Tuy nhiên, thị trường chứng khoán không phải là cuộc chơi (zero-sum) vì tài sản có thể được tạo ra trong thị trường này.
Zero-Rated Goods / Hàng Hóa Có Thuế Suất GTGT 0%
Zero-Rated Goods là những sản phẩm không bị áp dụng thuế GTGT (VAT) tại quốc gia đó. Ví dụ: thực phẩm, nước giải khát, hàng hóa xuất khẩu, vật phẩm quyên góp từ thiện, thiết bị cho người khuyết tật, thuốc theo đơn, dịch vụ cấp nước và xử lý nước thải, sách, quần áo trẻ em, dịch vụ tài chính... Hàng hóa thuộc nhóm này có thuế suất 0%, giúp người tiêu dùng tiết kiệm chi phí. Tại Anh, thuế GTGT tiêu chuẩn là 17,5%, thuế giảm là 5%, nhưng người mua thường không nhận ra mình không phải chịu thuế vì thuế đã được tính vào giá sản phẩm. Các mặt hàng miễn thuế cũng không cần nộp GTGT.
Zero-Proof Bookkeeping / Bút Toán Số 0
Zero-Proof Bookkeeping là một phương pháp kế toán thủ công, trong đó các giao dịch được trừ dần từ số dư cuối kỳ để phát hiện lỗi. Trong các giao dịch số 0, khi tất cả mục đã được trừ, số dư cuối kỳ bằng 0 chứng tỏ các giao dịch đã được nhập đúng. Phương pháp này phù hợp để kiểm tra sai chênh lệch khi số lượng giao dịch không quá lớn. Một ví dụ phổ biến là các giao dịch viên ngân hàng dùng phương pháp này để kiểm tra chênh lệch cuối ngày. Tuy nhiên, phương pháp này không hiệu quả khi có nhiều giao dịch và nhiều số được làm tròn.
Zero-One Integer Programming / Quy Hoạch Nguyên 0-1
Zero-One Integer Programming là một phương pháp phân tích dựa trên các quy tắc đưa ra kết quả "có" (1) và "không" (0). Trong lĩnh vực tài chính, phương pháp này thường được dùng để giải quyết vấn đề phân bổ vốn, tối ưu hóa lợi nhuận đầu tư, và hỗ trợ lập kế hoạch, sản xuất, vận chuyển hay các vấn đề khác. Dù nghe có vẻ đơn giản, việc áp dụng thang 0-1 lại mang lại hiệu quả đáng kể. Thang 0-1 còn giúp phát hiện sai sót và hiệu quả kém qua việc cung cấp một phương pháp tuyến tính để giải quyết vấn đề.
Zero-Lot-Line House / Nhà Không Đất Trống
Zero-Lot-Line House là loại bất động sản được xây dựng sát ranh giới đất. Nhà không có khoảng trống, được xây dựng gần ranh giới để tận dụng tối đa không gian. Tất cả các loại hình bất động sản đều có thể là nhà không đất trống, bao gồm cả trường hợp hai nhà kề nhau chung tường hoặc có một đến nhiều tầng. Loại nhà này không dành cho người thu nhập thấp, nhưng lại là lựa chọn phù hợp cho những ai không có thời gian chăm sóc sân vườn. Đây cũng là sự thay thế tốt cho căn hộ, mang lại tính riêng tư và độc lập hơn mà không cần bảo trì. Tuy nhiên, vị trí cửa sổ, tiếng ồn và sự thiếu riêng tư do gần đường chỉ giới có thể là vấn đề thường gặp.






