Accelerated Death Benefit (ADB) / Điều Khoản Riêng Về Trả Trước Quyền Lợi Bảo Hiểm
Accelerated Death Benefit (ADB) là một điều khoản trong bảo hiểm nhân thọ, cho phép người được bảo hiểm nhận tiền trước khi qua đời nếu bị chẩn đoán mắc bệnh hiểm nghèo giai đoạn cuối. Khi chỉ còn dưới một năm sống, người được bảo hiểm có thể sử dụng số tiền này để điều trị bệnh, chi phí sinh hoạt, hoặc đảm bảo cuộc sống hàng ngày. Điều khoản này giúp họ yên tâm hơn khi chăm sóc bản thân và vẫn có thể hỗ trợ gia đình sau khi mất. ADB được đưa vào lần đầu vào cuối những năm 1980, nhằm giảm gánh nặng tài chính cho bệnh nhân AIDS. Một số chính sách bảo hiểm có thể áp dụng điều khoản này ngay cả khi không ghi rõ trong hợp đồng.
Accelerated Amortization / Khấu Hao Nhanh
Accelerated Amortization là khoản tiền phải thanh toán thêm để trả hết nợ vay thế chấp sớm hơn. Người đi vay được phép trả thêm một khoản vào hóa đơn thế chấp, giúp hoàn trả toàn bộ số tiền vay nhanh hơn. Phương pháp này giúp giảm tổng số tiền lãi suất phải trả. Ví dụ, một khoản vay thế chấp trị giá 200.000 USD với lãi suất 7% trong 30 năm, người vay sẽ trả 1.333,6 USD mỗi tháng. Nếu tăng thêm 100 USD mỗi tháng, thời gian hoàn tất khoản vay rút ngắn xuống còn 24 năm thay vì 30 năm. Điều này giúp tiết kiệm 6 năm lãi suất. Thanh toán theo cách này còn làm giảm phí bảo hiểm cho vay nhanh hơn, đồng thời giảm lượng lãi suất người vay phải chịu.
Academy of Accounting Historians / Viện Sử Học Kế Toán
Academy of Accounting Historians là một tổ chức phi lợi nhuận chuyên nghiên cứu nguồn gốc của kế toán và sự thay đổi các quy tắc, điều luật theo thời gian. Viện Sử học Kế toán được thành lập năm 1973, nơi xuất bản tạp chí và tiến hành nghiên cứu các bài báo, công trình qua nhiều năm. Thành viên không bị giới hạn trong lĩnh vực kế toán. Viện Sử học Kế toán kiểm tra mối quan hệ giữa các nguyên tắc kế toán và lịch sử kinh tế, tập trung vào sự tương tác giữa các yếu tố ảnh hưởng đến doanh nghiệp.
ABX Index / Chỉ Số ABX
ABX Index là chỉ số tài chính đo lường giá trị tổng thể của các khoản thế chấp dành cho người vay có tín dụng yếu và dưới chuẩn. Chỉ số này dùng hợp đồng bảo hiểm nợ xấu (CDS) để tính toán giá trị và bao gồm 20 trái phiếu từ các tài sản thế chấp dưới chuẩn. Các định chế tài chính dùng ABX Index để đánh giá thị trường các loại chứng khoán này sẽ cải thiện hay suy giảm. ABX Index còn gọi là chỉ số chứng khoán bảo đảm bằng tài sản (Asset-Backed Securities Index). Khi chỉ số tăng, rủi ro với tài sản thế chấp dưới chuẩn giảm, ngược lại thì tăng. Chỉ số này được Markit phát triển và rất hữu ích cho nhà đầu tư quan tâm đến thế chấp dưới chuẩn. Thế chấp dưới chuẩn cung cấp cho người vay có tín dụng yếu.
Abusive Tax Shelter / Hộp Đen Trốn Thuế
Abusive Tax Shelter là một kế hoạch đầu tư tuyên bố giảm thuế thu nhập mà không thay đổi giá trị thu nhập hoặc tài sản của người sử dụng. Hộp đen chốn thuế không có mục đích kinh tế nào khác ngoài việc giúp doanh nghiệp tránh thuế khi kê khai. Thông thường, các chiêu trò né tránh thuế được thực hiện bằng cách phân chia dòng quỹ qua các quỹ tín thác hoặc mối quan hệ đối tác để tránh thuế. Người đầu tư vào Hộp đen trốn thuế có thể bị phạt bởi Sở Thuế Vụ (IRS). Thông thường, khi IRS xác định một người nào đó đã sử dụng chương trình này, người đó sẽ bị yêu cầu trả lại thuế với lãi suất tích lũy. Để giúp người nộp thuế nhận ra chiêu trò tránh thuế, IRS đã lập một danh sách các giao dịch liên quan đến Hộp đen trốn thuế. Nếu một Hộp đen trốn thuế trùng với một giao dịch trong danh sách, nó sẽ bị coi là lạm dụng và người dùng có thể phải đối mặt với hình phạt.
Abstract Of Title / Bản Tóm Tắt Danh Nghĩa
Abstract Of Title là bản tóm tắt quyền sở hữu tài sản thực. Nội dung này ghi nhận chủ sở hữu hiện tại, các hoạt động pháp lý liên quan đến tài sản như thế chấp, tranh chấp, việc giải quyết khiếu nại, và thông tin ảnh hưởng đến quyền sở hữu. Mục đích là xác định tài sản có thuộc về ai hay không. Bản tóm tắt danh nghĩa là bước quan trọng để bảo hiểm quyền sở hữu. Nó bao gồm các giao dịch chuyển nhượng, bản đồ trao quyền, di chúc thừa kế, quyền đòi nợ thế chấp, và các quyền liên quan đến thế chấp. Bản tóm tắt cũng cung cấp bằng chứng, thông tin về tài sản, hoặc các điều kiện liên quan. Tất cả người mua tiềm năng cần có bản này để hiểu rõ mối quan hệ pháp lý của tài sản.
Absorption Rate / Hệ số hấp thụ
Absorption Rate là chỉ số cho biết số lượng nhà đang được bán trên thị trường trong một khoảng thời gian cụ thể. Nó được tính bằng cách chia tổng số nhà có sẵn cho số lượng nhà được bán trung bình mỗi tháng. Con số này phản ánh thời gian cần để tiêu thụ hết toàn bộ lượng nhà đang có. Khi Absorption Rate cao, có nghĩa là thị trường đang hấp thụ nhanh, dẫn đến cung nhà giảm nhanh, khiến người bán có xu hướng giao dịch nhanh hơn. Ví dụ, nếu một thành phố có 1.000 căn nhà đang bán, và mỗi tháng có 100 căn được mua, thị trường sẽ cạn kiệt sau 10 tháng. Nếu một chủ nhà muốn bán một phần tài sản, họ có thể dự đoán bán hết nửa số nhà trong 5 tháng. Lưu ý rằng Absorption Rate không tính đến các căn nhà mới được đưa vào thị trường. Con số này cũng có thể là tín hiệu để các nhà phát triển bất động sản quyết định xây dựng thêm căn hộ.
Absolute Priority / Ưu tiên tuyệt đối
Luật ưu tiên tuyệt đối quy định thứ tự thanh toán khi công ty vỡ nợ. Chủ nợ được chi trả trước, cổ đông nhận phần còn lại. Luật này áp dụng trong trường hợp phá sản, quyết định ai nhận tiền trước, ai nhận sau. Tài sản của người qua đời cũng tuân theo quy tắc này: nợ phải trả trước, sau đó mới chia cho người thừa kế. Luật còn gọi là "ưu tiên thanh lý", xác định rõ thứ tự phân chia. Khi công ty phá sản, chủ nợ luôn là người đầu tiên nhận tiền, cổ đông là người cuối cùng. Luật này bảo vệ quyền lợi chủ nợ trong trường hợp con nợ vỡ nợ hoặc chết. Quy định này không chỉ xảy ra trong phá sản, mà còn có thể áp dụng khi công ty bán tài sản để trả nợ. Nếu tài sản của người qua đời không đủ thanh toán nợ, những tài sản khác sẽ bị xử lý để hoàn thành nghĩa vụ.
Absolute Physical Life / Vòng Đời Vật Lý Tuyệt Đối
Absolute Physical Life là thời gian tài sản bị khấu hao hết, khi đó nó không còn dùng được nữa. Vòng đời này thường được xem xét khi công ty mua tài sản. Các phương pháp đo lường thường được áp dụng cùng tài sản ít rủi ro, nhưng dần trở thành kỹ thuật lỗi thời. Khi xem xét vòng đời tài sản, mọi người có thể có quan điểm khác nhau. Ví dụ, hãy xem quyết định mua máy tính mới của nhà quản lý. Người quản lý có thể dựa vào thời gian từ khi mua đến khi máy tính lỗi thời so với tiêu chuẩn. Ngược lại, nếu không lo ngại công nghệ cũ, họ có thể chỉ quan tâm đến vòng đời vật lý tuyệt đối, có thể kéo dài hơn.
Absolute Frequency / Tần Số Tuyệt Đối
Absolute Frequency là số lần quan sát hoặc thử nghiệm trong một khoảng thời gian hoặc phạm vi nhất định. Các khoảng này có thể lớn nhỏ tùy ý, nhưng phải không chồng lấn và bao phủ toàn bộ dữ liệu. Dữ liệu cần được phân nhóm theo các khoảng đó. Tần số tuyệt đối chỉ là tổng số lần quan sát trong một khoảng cụ thể. Ví dụ, nếu có 56 lần quan sát trong khoảng 5-7%, thì tần số tuyệt đối của khoảng này là 56.
Above-The-Line Costs / Chi phí ATL
Above-The-Line Costs là các chi phí phát sinh khi thực hiện quảng cáo thương mại. Những chi phí này liên quan đến khía cạnh sáng tạo. Bao gồm phí cho âm nhạc, diễn viên và nhiếp ảnh. Vì tính sáng tạo không thể đánh giá trực tiếp, chi phí này có thể không liên quan rõ ràng đến giá trị sáng tạo của quảng cáo. Chi phí này có thể phát sinh nhưng không nhất thiết tạo ra giá trị sáng tạo lớn. Ngay cả quảng cáo với chi phí thấp cũng có thể mang lại giá trị sáng tạo. Trong kế toán, chi phí ATL được tính vào phần chi phí để xác định thu nhập ròng trong báo cáo kết quả kinh doanh. Chi phí ATL là chi phí đối lập với chi phí BTL. Chi phí BTL liên quan đến các phần không sáng tạo của quảng cáo thương mại. Bao gồm chi phí cho đạo cụ và trang thiết bị.
Absolute Breadth Index - ABI / Chỉ số Bề rộng Tuyệt đối - ABI
ABI, hay còn gọi là Chỉ số Bề rộng Tuyệt đối, là một công cụ giúp xác định mức độ biến động trên thị trường mà không phụ thuộc vào xu hướng giá. Nó được tính bằng cách lấy giá trị tuyệt đối của sự chênh lệch giữa các ngày tăng và giảm. Thông thường, chỉ số càng cao càng cho thấy biến động tăng lên, có thể dẫn đến những thay đổi lớn trong giá cổ phiếu trong vài tuần tới. ABI thuộc nhóm chỉ số bề rộng, vì chỉ sử dụng các giá trị tăng và giảm để tính toán. ABI có thể được tính toán bằng nhiều hệ thống thanh toán hoặc một phần của chúng, nhưng phổ biến nhất là theo tiêu chuẩn của sàn giao dịch New York.
Absentee Owner / Chủ Sở Hữu Vắng Mặt
Chủ sở hữu vắng mặt là người sở hữu bất động sản nhưng không sinh sống tại đó. Họ có thể là cá nhân hoặc tổ chức, ví dụ như công ty hay công ty tín thác đầu tư bất động sản (REIT). Các bất động sản của họ có thể đa dạng. Một cá nhân có thể sở hữu một căn hộ, trong khi một công ty có thể sở hữu cả một tòa nhà hay trung tâm thương mại. Mục tiêu chính là tạo thu nhập từ cho thuê và tăng giá trị tài sản. Tỷ lệ chủ sở hữu vắng mặt trong dân số phản ánh mức độ đầu cơ bất động sản trong nền kinh tế. Thị trường và nền kinh tế mạnh, cùng lãi suất thấp, có thể làm tăng tỷ lệ này. Ngược lại, khi thị trường trì trệ, số lượng chủ sở hữu vắng mặt có thể giảm.
Above Water / Trên Mặt Nước
Above Water là:
1. Khi giá trị thực tế của tài sản cao hơn giá trị sổ sách trong báo cáo tài chính. Ví dụ, nếu một công ty mua đất giá 100.000 USD nhưng sau đó phát hiện trữ lượng dầu, giá trị thị trường tăng lên. Giá trị sổ sách vẫn là 100.000 USD, nhưng tài sản được gọi là "trên mặt nước" vì giá trị thực tế cao hơn. Công ty như vậy dễ thu hút nhà đầu tư, bởi giá trị ẩn này không hiển thị trong báo cáo tài chính.
2. Khi một doanh nghiệp duy trì khả năng tài chính trong hoàn cảnh khó khăn. Ví dụ, công ty XYZ vẫn có lãi dù doanh thu giảm, điều này cho thấy họ đang "giữ đầu trên mặt nước" – cố gắng tồn tại khi tình hình tài chính yếu.
Above Ground Risk / Rủi Ro Thượng Tầng
Rủi ro trên mặt đất có thể gây thiệt hại lớn cho một dự án hoặc kế hoạch đầu tư. Loại rủi ro này thường xuất hiện trong ngành năng lượng, liên quan đến các vấn đề như môi trường và biến đổi khí hậu – những rủi ro không thể đo lường được. Rủi ro này còn mở rộng sang nhiều mối nguy khác, thường không rõ ràng như rủi ro chính trị, rủi ro doanh nghiệp, an ninh hay quản trị công ty. Những yếu tố này khó lượng hóa nhưng có thể tạo hậu quả nghiêm trọng nếu xảy ra. Rủi ro trên mặt đất cũng bao gồm các dạng ít được biết đến như tham nhũng, hối lộ hay xung đột lợi ích. Mức độ rủi ro giữa các quốc gia khác nhau. Những nước có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, quản lý chặt chẽ và hệ thống pháp lý hiệu quả thường có rủi ro thấp hơn so với các nước khác.
Ability To Repay / Khả Năng Trả Nợ
Khả năng trả nợ là khả năng tài chính của cá nhân để thanh toán khoản vay. Thuật ngữ này được đưa vào Luật Cải cách tài chính phố Wall và Bảo vệ người tiêu dùng năm 2010, chương XIV, cùng với Luật Cải cách thế chấp và Chống cho vay trục lợi. Mục đích là giúp người vay chứng minh họ đủ điều kiện để nhận khoản vay thế chấp. Ví dụ, các ngân hàng cho vay thế chấp phải xem xét thu nhập hiện tại của người vay và các khoản nợ hiện có. Họ cần đảm bảo tổng các khoản nợ hiện tại, khoản vay mới, thuế nhà và bảo hiểm không vượt quá tỷ lệ nhất định so với thu nhập. Luật này ra đời để ngăn chặn tình trạng cho vay thiếu kiểm soát như trong thời kỳ bong bóng nhà đất những năm 2000, khi nhiều người nhận vay dù không đủ khả năng trả nợ, dẫn đến mất nhà sau này. Theo quy định mới, những người không đáp ứng đủ tiêu chuẩn khả năng trả nợ sẽ được bảo vệ khỏi việc bị tịch biên tài sản.
Abeyance Order / Lệnh Hoãn Lại
Abeyance Order là tình trạng một đơn đặt hàng bị giữ lại tạm thời, do hoàn cảnh hiện tại chưa thể thực hiện. Trong ngành quảng cáo, thuật ngữ này thường dùng để chỉ đơn đặt hàng của nhà quảng cáo cho vị trí truyền thông bị tạm dừng. Lý do là vì vị trí quảng cáo chưa sẵn sàng. Vì vậy, đơn đặt hàng sẽ được giữ lại cho đến khi có vị trí phù hợp.
Trong bối cảnh pháp lý, Abeyance Order có thể áp dụng trong quy trình phá sản. Tòa án sẽ tuyên bố rằng khiếu nại tài sản bị tạm dừng. Tình huống này xảy ra khi chủ sở hữu hợp pháp hoặc người nắm giữ thế chấp tài sản chưa được xác định rõ. Đây là tình trạng phổ biến sau khủng hoảng thị trường nhà đất Mỹ từ năm 2008.
Abeyance / Tình Trạng Tạm Thời Vô Chủ
Abeyance là tình huống khi chủ sở hữu hợp pháp chưa được xác định. Tình trạng này xảy ra khi người đang sở hữu tài sản, chức vụ hoặc tư cách chưa công bố người thụ hưởng duy nhất. Thay vào đó, chủ sở hữu mới sẽ được xác định sau một sự kiện đặc biệt trong tương lai. Quyền sở hữu tài sản, chức vụ, hoặc tư cách sẽ tạm thời trống rỗng. Thuật ngữ "Abeyance" bắt nguồn từ từ tiếng Pháp cổ "abeance", có nghĩa là khoảng trống hoặc kỳ vọng cho tương lai.
Nhiều tài sản thuộc quỹ ủy thác có quy định phải được thực hiện trước khi quyền sở hữu được xác định. Ví dụ, nếu một quỹ được trao cho một đứa trẻ khi nó kết thúc đại học, tình trạng tạm thời vô chủ sẽ là mục tiêu của quỹ. Tình trạng này cũng tồn tại khi không ai có thể tuyên bố quyền sở hữu trong tương lai. Ví dụ, một quỹ ủy thác có thể được lập bởi cặp vợ chồng chưa có cháu, nhưng họ hy vọng sẽ có cháu trong tương lai. Họ muốn trao quỹ cho cháu khi nó sinh ra. Vì cháu chưa được sinh, số tiền sẽ được giữ lại đến khi những đứa trẻ được sinh ra.
Abend / Hiện Tượng Abend (CNTT)
Abend là tình trạng một chương trình máy tính dừng đột ngột, khiến hệ thống bị xâm nhập hoặc đóng cửa. Thuật ngữ này bắt nguồn từ "abnormal end" – tức là kết thúc bất thường. Việc hệ thống bị xâm nhập đột ngột trong môi trường kinh doanh có thể khiến doanh nghiệp mất hàng triệu đồng. Đó là lý do nhiều bộ phận IT dành nhiều công sức để phát hiện và khắc phục lỗi phần mềm. Sự kết thúc bất thường, không phải là kết thúc có kế hoạch, của một chương trình có thể do lỗi đơn giản (như thiếu bộ nhớ) hoặc sự cố kỹ thuật phức tạp khó phát hiện. Thuật ngữ "Abend" là từ cổ, thường dùng trong hệ thống lớn như IBM 360, thay vì máy tính hiện đại.
Abandonment Value / Giá Trị Thu Hồi/Từ Bỏ
Abandonment Value là giá trị của một dự án hoặc tài sản nếu bán ngay. Cũng gọi là giá trị thu hồi. Giá trị này thường là giá trị tiền mặt hoặc tương đương của tài sản đó. Giá trị thu hồi rất quan trọng đối với các công ty khi đánh giá khả năng sinh lời của dự án hoặc tài sản cụ thể để quyết định có tiếp tục giữ lại hay không.






