Vessel Ton / Tấn Tàu
Tấn Tàu (Vessel Ton) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Tấn Tàu (Vessel Ton) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Shut Out Cargo / Hàng Bị Loại, Không Đưa Xuống Tàu
Hàng Bị Loại, Không Đưa Xuống Tàu (Shut Out Cargo) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Hàng Bị Loại, Không Đưa Xuống Tàu (Shut Out Cargo) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Vessel In Distress / Tàu Gặp Nạn
Tàu Gặp Nạn (Vessel In Distress) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Tàu Gặp Nạn (Vessel In Distress) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Shut Out / (Hàng) Thải Ra; Bị Loại
(Hàng) Thải Ra; Bị Loại (Shut Out) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: (Hàng) Thải Ra; Bị Loại (Shut Out) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Shut For Dividend / (Sự) Khóa Sổ Tạm Để Trả Cổ Tức
(Sự) Khóa Sổ Tạm Để Trả Cổ Tức (Shut For Dividend) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: (Sự) Khóa Sổ Tạm Để Trả Cổ Tức (Shut For Dividend) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Vessel Carrying Capacity / Lượng Chở Trọng Tải Hữu Ích Của Tàu
Lượng Chở Trọng Tải Hữu Ích Của Tàu (Vessel Carrying Capacity) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Lượng Chở Trọng Tải Hữu Ích Của Tàu (Vessel Carrying Capacity) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Shut-Down Rule / Quy Tắc Ngừng Kinh Doanh, Ngừng Sản Xuất
Quy Tắc Ngừng Kinh Doanh, Ngừng Sản Xuất (Shut-Down Rule) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Quy Tắc Ngừng Kinh Doanh, Ngừng Sản Xuất (Shut-Down Rule) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Vessel Brocker / Người Môi Giới Tàu
Người Môi Giới Tàu (Vessel Brocker) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Người Môi Giới Tàu (Vessel Brocker) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Shut-Down Price / Giá Ngừng Kinh Doanh
Giá Ngừng Kinh Doanh (Shut-Down Price) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Giá Ngừng Kinh Doanh (Shut-Down Price) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Shut-Down Point / Điểm Ngừng Kinh Doanh; Ngừng Sản Xuất; Lỗ Vốn
Điểm Ngừng Kinh Doanh; Ngừng Sản Xuất; Lỗ Vốn (Shut-Down Point) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Điểm Ngừng Kinh Doanh; Ngừng Sản Xuất; Lỗ Vốn (Shut-Down Point) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Shut-Down Cost / Phí Tổn Ngừng Việc; Chi Phí Ngừng Sản Xuất (Có Tính Tạm Thời)
Phí Tổn Ngừng Việc; Chi Phí Ngừng Sản Xuất (Có Tính Tạm Thời) (Shut-Down Cost) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Phí Tổn Ngừng Việc; Chi Phí Ngừng Sản Xuất (Có Tính Tạm Thời) (Shut-Down Cost) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Shutdown (Shut-Down) / (Sự) Đóng Cửa; Tạm Ngưng Hoạt Động (Của Một Nhà Máy...)
(Sự) Đóng Cửa; Tạm Ngưng Hoạt Động (Của Một Nhà Máy...) (Shutdown (Shut-Down)) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: (Sự) Đóng Cửa; Tạm Ngưng Hoạt Động (Của Một Nhà Máy...) (Shutdown (Shut-Down)) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Shut Down / Đóng Cửa (Một Nhà Máy...); Nghỉ Việc
Đóng Cửa (Một Nhà Máy...); Nghỉ Việc (Shut Down) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Đóng Cửa (Một Nhà Máy...); Nghỉ Việc (Shut Down) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Shunting / [Mỹ] (Việc) Đầu Cơ Sai Biệt Giá Chứng Khoán (Giữa Nơi Này Với Nơi Khác)
[Mỹ] (Việc) Đầu Cơ Sai Biệt Giá Chứng Khoán (Giữa Nơi Này Với Nơi Khác) (Shunting) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: [Mỹ] (Việc) Đầu Cơ Sai Biệt Giá Chứng Khoán (Giữa Nơi Này Với Nơi Khác) (Shunting) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Shunter / Người Bẻ Ghi (Đường Sắt); [Anh] Người Mua Đi Bán Lại Cổ Phiếu; Người Mua Bán Chứng Khoán; Người Môi Giới Chứng Khoán
Người Bẻ Ghi (Đường Sắt); [Anh] Người Mua Đi Bán Lại Cổ Phiếu; Người Mua Bán Chứng Khoán; Người Môi Giới Chứng Khoán (Shunter) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Người Bẻ Ghi (Đường Sắt); [Anh] Người Mua Đi Bán Lại Cổ Phiếu; Người Mua Bán Chứng Khoán; Người Môi Giới Chứng Khoán (Shunter) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Shroff / Người Đổi Tiền (ở Ấn Độ); Người Giám Định Tiền Tệ
Người Đổi Tiền (ở Ấn Độ); Người Giám Định Tiền Tệ (Shroff) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Người Đổi Tiền (ở Ấn Độ); Người Giám Định Tiền Tệ (Shroff) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Shrinkage Wrapping / Bao Bì Có Lớp Màng Co Rút Được, Giấy Bọc Co Rút Được
Bao Bì Có Lớp Màng Co Rút Được, Giấy Bọc Co Rút Được (Shrinkage Wrapping) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Bao Bì Có Lớp Màng Co Rút Được, Giấy Bọc Co Rút Được (Shrinkage Wrapping) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Shrinkage / (Sự) Giảm Giá Trị; Tuột Giá; (Sự) Thu Rút; Co Rút (Của Vải); Phần Co Lại; Sự Rút Lại
(Sự) Giảm Giá Trị; Tuột Giá; (Sự) Thu Rút; Co Rút (Của Vải); Phần Co Lại; Sự Rút Lại (Shrinkage) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: (Sự) Giảm Giá Trị; Tuột Giá; (Sự) Thu Rút; Co Rút (Của Vải); Phần Co Lại; Sự Rút Lại (Shrinkage) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Shrink Wrapped / (Được) Bọc Dưới Lớp Màng Co Rút Được
(Được) Bọc Dưới Lớp Màng Co Rút Được (Shrink Wrapped) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: (Được) Bọc Dưới Lớp Màng Co Rút Được (Shrink Wrapped) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Shrink / Lớp Màng Co Rút Được
Lớp Màng Co Rút Được (Shrink) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Lớp Màng Co Rút Được (Shrink) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.






