Near Delivery / Giao Hạn Gần
Giao Hạn Gần là một thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả các khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể. Những điều này được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Giao Hạn Gần có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ trong việc lập báo cáo, phân tích, thẩm định và đưa ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu chính xác.
Overhead Charges / Chi Phí Gián Tiếp; Chi Phí Quản Lý; Chi Phí Thường Xuyên; Phí Tổn Doanh Nghiệp
Chi Phí Gián Tiếp, Chi Phí Quản Lý, Chi Phí Thường Xuyên và Phí Tổn Doanh Nghiệp (Overhead Charges) là các thuật ngữ trong tài chính. Chúng mô tả các khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể. Các thuật ngữ này được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, các thuật ngữ này có thể xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy theo ngữ cảnh. Ứng dụng của chúng bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu rõ ý nghĩa.
Charter / Điều Lệ
Một văn bản hợp lệ để thành lập doanh nghiệp. Điều lệ doanh nghiệp do các cơ quan quản lý nhà nước ban hành, tạo ra một doanh nghiệp tư nhân, hợp danh hoặc hình thức doanh nghiệp tương tự trước khi hợp nhất. Điều lệ của công ty có cấu trúc có thể khác nhau tùy theo quốc gia. Tuy nhiên, phần lớn điều lệ đều chứa tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở chính, ngày hợp nhất, số lượng và loại cổ phiếu được phát hành, cùng các quy định về hoạt động kinh doanh và phát hành cổ phiếu.
Carrying Costs / Chi phí bảo tồn hàng tồn kho
Giá trị của việc giữ hàng tồn kho, còn gọi là "bảo tồn". Chi phí bảo tồn bao gồm chi phí lưu trữ, bảo dưỡng (đặc biệt với mặt hàng dễ hư hỏng), bảo hiểm, và các chi phí ẩn như chi phí cơ hội, tổn thất do trộm cắp. Một lợi ích lớn khi mở nhiều cửa hàng trực tuyến là không cần chi phí bảo tồn. Thay vào đó, nhiều doanh nghiệp kinh doanh trực tuyến vẫn phải chi trả các khoản phí này để vận chuyển hàng từ kho trung tâm, hoặc ngược lại từ các kho khác trong khu vực.
Cash Flow Plans / Kế hoạch dòng tiền
Một cách mà người được bảo hiểm có thể dùng để kiểm soát các khoản thanh toán phí bảo hiểm. Kế hoạch dòng tiền giúp họ so sánh dòng tiền phí bảo hiểm với dòng tiền cá nhân. Điều này giúp họ giữ tiền trong quỹ lâu hơn, từ đó kiếm được nhiều lãi hơn. Kế hoạch này không chỉ áp dụng cho bảo hiểm mà còn nhiều hình thức thanh toán khác. Mọi người tiêu dùng đều có thể lợi dụng việc giữ tiền mặt để kiếm lãi thay vì chi ngay. Khi số tiền thanh toán càng lớn, vấn đề càng quan trọng, vì lãi suất tiềm năng cũng cao hơn.
Cash Flow Per Share / Dòng Tiền Trên Mỗi Cổ Phiếu
Một thước đo về sức mạnh tài chính của doanh nghiệp được tính như sau: Dòng Tiền Trên Mỗi Cổ Phiếu = (Dòng Tiền Từ Hoạt Động Kinh Doanh - Cổ Tức Ưu Đãi) / Số Cổ Phiếu Đang Lưu Hành. Dòng tiền trên mỗi cổ phiếu cho biết lợi nhuận sau thuế cộng với khấu hao, trên mỗi cổ phiếu đang lưu hành. Nhiều nhà phân tích tài chính quan tâm nhiều hơn đến dòng tiền trên cổ phiếu so với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu. Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu có thể dễ bị thao túng, nên cần đặt câu hỏi về độ tin cậy. Tiền mặt khó thay đổi, vì vậy một số nhà phân tích coi dòng tiền là thước đo chính xác hơn về giá trị thực và tính bền vững của mô hình kinh doanh. Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu là phần lợi nhuận chia cho mỗi cổ phần phổ thông đang lưu hành, giống như dòng tiền trên mỗi cổ phiếu, cả hai đều là chỉ số phản ánh lợi nhuận của doanh nghiệp. Dòng tiền trên mỗi cổ phiếu giúp đánh giá khả năng tạo ra tiền của doanh nghiệp, nên một số nhà phân tích xem đây là thước đo chính xác hơn tình hình tài chính so với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu. Dòng tiền trên mỗi cổ phiếu đại diện cho dòng tiền thuần mà doanh nghiệp tạo ra, tính theo mỗi cổ phiếu đang lưu hành.
Cash Flow Loan / Dòng tiền từ các khoản nợ
Loans are usually used for daily operations or to purchase things. The reason for needing a loan might depend on the season, expansion needs, or changes in the business cycle. Loans can help in temporary situations, but if they remain, it means the company needs to improve cash flow and find ways to get customers to pay faster.
Cash Flow From Operating Activities / Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
Một khoản mục kế toán cho biết số tiền công ty tạo ra từ hoạt động kinh doanh hàng ngày. Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh không bao gồm vốn dài hạn hoặc chi phí đầu tư. Công thức tính dòng tiền từ hoạt động kinh doanh là: Dòng tiền = EBIT + Khấu hao – Thuế. Thông tin này được trình bày trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ của công ty, theo quý hoặc năm. Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư được báo cáo riêng, vì nó không đến từ hoạt động kinh doanh thường ngày. So sánh dòng tiền từ hoạt động kinh doanh với EBITDA giúp người dùng hiểu rõ cách công ty sử dụng tài chính ngắn hạn.
Cash Flow From Investing Activities / Dòng tiền từ hoạt động đầu tư
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ cho thấy cách công ty sử dụng tiền trong tổng thể. Các khoản mục phản ánh thay đổi từ hoạt động đầu tư tài chính hoặc thành lập công ty con, cũng như sự thay đổi trong việc chi tiêu cho tài sản cố định như máy móc, thiết bị. Khi đánh giá báo cáo này, việc xem xét từng khoản mục nhỏ là cần thiết để hiểu rõ tình hình sử dụng tiền. Trong nhiều trường hợp, công ty có tổng dòng tiền âm trong quý cụ thể, nhưng nếu tạo ra dòng tiền dương từ hoạt động kinh doanh, thì dòng tiền âm đó thường do đầu tư quá mức, không cần thiết.
Cash Flow from Financing Activities / Dòng tiền từ hoạt động tài chính
Một phần trong báo cáo lưu chuyển tiền mặt, bao gồm các hoạt động như phát hành cổ tức bằng tiền mặt, thay đổi việc cho vay vốn, phát hành hoặc bán cổ phiếu. Công thức tính dòng tiền từ hoạt động tài chính là: Tiền thu từ phát hành chứng khoán hoặc nợ – các khoản tiền phải trả như cổ tức và mua/bán chứng khoán. Hoạt động này trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ nhằm xác định dòng tiền giữa công ty với chủ sở hữu và chủ nợ. Số âm trong dòng tiền từ hoạt động tài chính có thể cho thấy công ty đang vay nhiều, nhưng cũng có thể do công ty chi trả cổ tức hoặc mua lại cổ phần. Điều này khiến chủ đầu tư cảm thấy tích cực khi thấy số âm.
Cash Flow After Taxes - CFAT / Dòng tiền sau thuế - CFAT
Một chỉ số đo lường hiệu quả kinh doanh, giúp đánh giá khả năng tạo ra tiền mặt của doanh nghiệp thông qua hoạt động chính. Chỉ số này được tính bằng cách cộng các khoản mục không ảnh hưởng đến tiền mặt như khấu hao tài sản hữu hình, tài sản vô hình, chi phí tái cấu trúc và tổn thất vào lợi nhuận thuần. Công thức: CFAT = Lợi nhuận thuần + Khấu hao tài sản hữu hình và vô hình + Các chi phí phi tiền mặt khác.
CFAT còn được gọi là "dòng tiền sau thuế" (After Taxes Cash Flow). Đây là yếu tố quan trọng giúp nhà đầu tư đánh giá khả năng chi trả cổ tức của công ty. CFAT càng cao, khả năng công ty trả cổ tức càng lớn. Ngoài ra, chỉ số này cũng phản ánh tình hình tài chính và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp so với đối thủ trong một khoảng thời gian cụ thể.
Cash Equivalents / Các khoản tương đương tiền
Các chứng khoán đầu tư ngắn hạn, có chất lượng tín dụng tốt và dễ chuyển đổi thành tiền mặt. Được coi là "tiền mặt và các khoản tương đương tiền". Tương tự như trái phiếu và cổ phiếu, các khoản tương đương tiền là một trong ba lớp tài sản chính. Loại chứng khoán này có rủi ro thấp và lợi nhuận không cao. Các khoản tương đương tiền bao gồm tín phiếu kho bạc Mỹ, chứng chỉ tiền gửi ngân hàng, chấp phiếu ngân hàng, thương phiếu và các công cụ thị trường tiền tệ khác.
Cash Equity / Tiền trong vốn chủ sở hữu
1. Bất động sản: Khi ai đó mua nhà, các khoản thanh toán sẽ làm giảm tiền mặt trong tài sản của họ. Ví dụ, nếu bạn mua nhà giá 100.000 đô la, tiền mặt trong tài sản của bạn sẽ giảm.
2. Cổ phiếu phổ thông còn gọi là cổ phiếu thường. Thị trường chứng khoán bằng tiền mặt hoạt động như một nơi trao đổi, nơi công ty huy động vốn bằng cách bán quyền sở hữu cổ phiếu, đồng thời nhà đầu tư mua bán quyền sở hữu này.
1. Thị trường vốn thể hiện giá trị tài sản theo nhu cầu thị trường. Nếu bạn mua nhà 100.000 đô la, sau đó giá nhà lên 130.000 đô la, bạn sẽ có 20.000 đô la tiền mặt trong tài sản và 30.000 đô la trong thị trường vốn. Tiền mặt trong tài sản ổn định, tăng dần qua các khoản thanh toán thế chấp. Trong khi đó, giá trị thị trường có thể biến động bất ngờ, giống như thị trường bất động sản và điều kiện kinh tế.
2. Thị trường chứng khoán bằng tiền mặt đầu tiên ở Mỹ là thị trường Philadelphia và New York Stock Exchange. Nhà đầu tư có thể mua bán chứng khoán bằng tiền mặt thông qua tài khoản tại công ty môi giới.
Cash Dividend / Cổ tức tiền mặt
Công ty trả cổ tức cho cổ đông, thường dựa vào doanh thu hiện tại hoặc lợi nhuận tích lũy. Ban giám đốc quyết định mức cổ tức, và khoản tiền này được tính thuế như thu nhập. Nhà đầu tư dài hạn muốn tối đa hóa lợi nhuận nên chọn tái đầu tư. Hầu hết công ty môi giới cung cấp hai lựa chọn: tái đầu tư hoặc nhận cổ tức bằng tiền mặt.
Cash Discount / Chiết khấu tiền mặt
Người bán thường khuyến khích người mua thanh toán hóa đơn sớm hơn ngày đến hạn. Họ giảm số tiền còn nợ theo tỷ lệ nhỏ hoặc số tiền cố định. Chiết khấu tiền mặt giúp doanh nghiệp thu hồi tiền nhanh hơn, cải thiện chu kỳ chuyển đổi tiền mặt. Ví dụ, nếu hóa đơn có kỳ hạn 30 ngày, người bán cho chiết khấu 2% nếu người mua trả tiền trong 10 ngày đầu.
Chiết khấu nhỏ giúp người bán thu tiền sớm, tạo điều kiện đầu tư lại tiền vào hoạt động kinh doanh. Khi có tiền mặt nhanh, họ có thể mua thêm nguyên vật liệu hoặc mở rộng quy mô công ty. Đây là cách tối ưu hóa dòng tiền, hỗ trợ phát triển bền vững.
Cash Collateral / Tiền mặt thế chấp
Tiền thu được từ việc bán tài sản lưu động trong Chương 11 phá sản. Tiền này có thể từ bán chứng khoán như tiền mặt hoặc bán tài sản cá nhân để đảm bảo nợ. Tiền mặt thế chấp là yếu tố quan trọng trong thủ tục phá sản doanh nghiệp. Khi chủ nợ quan tâm đến tiền của công ty (ví dụ như sở hữu trái phiếu), tiền mặt tạo ra từ việc bán các khoản thu được coi là tài sản thế chấp. Vì vậy, các con nợ không thể sử dụng tiền này mà không có sự đồng ý của chủ nợ hoặc toà án.
Cash Book / Sổ thu chi tiền mặt
Một sổ thu chi tiền mặt ghi chép tất cả các khoản thu và chi tiền mặt, bao gồm tiền gửi ngân hàng và khoản rút từ tài khoản. Các bút toán trong sổ thu chi được chuyển vào sổ cái. Sổ thu chi tiền mặt được so sánh định kỳ với bảng sao kê ngân hàng bằng phương pháp kiểm toán nội bộ. Doanh nghiệp lớn thường chia sổ thu chi tiền mặt thành hai phần. Phần đầu là nhật ký bồi hoàn tiền mặt, ghi chép các khoản thanh toán tiền mặt như khoản phải trả và chi phí hoạt động. Phần sau là nhật ký thu tiền mặt, ghi chép các khoản thu bằng tiền mặt như khoản phải thu và bán hàng bằng tiền mặt.
Cash Allowance / Tiền phụ cấp
Phụ cấp được trả bằng tiền mặt, không phải hoàn trả vào một ngày cụ thể. Chủ lao động dùng loại phụ cấp này để chi trả các khoản phí cho nhân viên, ví dụ như tiền ăn và tiền thuê nhà. Phụ cấp tiền mặt được coi là thu nhập chịu thuế, giống như tiền lương. Nhân viên có thể yêu cầu bồi thường các chi phí phát sinh do tăng thu nhập.
Cash Advance / Tiền mặt ứng trước
Một khoản vay dựa trên hạn mức tín dụng hoặc thẻ tín dụng thường có lãi suất cao hơn mức bình thường. Lãi suất cho các khoản vay này thường là một tỷ lệ phần trăm cố định so với lãi suất cơ bản. Rất hiếm khi có giai đoạn miễn lãi. Hai yếu tố này khiến tiền mặt đắt đỏ hơn nhiều so với các hình thức vay khác.
Cash Accounting / Kế toán tiền mặt
Phương pháp này ghi thu khi nhận tiền và ghi chi khi phải trả tiền. Khi bán hàng hóa dịch vụ, doanh thu được ghi vào sổ kế toán khi nhận được tiền. Điều này khác với cơ sở dồn tích, nơi doanh thu và chi phí được ghi nhận khi phát sinh, không phụ thuộc vào thời điểm nhận/t trả tiền.






