Breakeven Price / Giá hòa vốn
1. Giá bán để đủ chi phí mua và sở hữu tài sản.
2. Giá bán để đủ chi phí sản xuất hoặc cung cấp sản phẩm/dịch vụ.
3. Trong giao dịch quyền chọn, đó là giá cổ phiếu mà nhà đầu tư chọn để thực hiện giao dịch mà không bị lỗ. Giá hòa vốn áp dụng gần như trong mọi giao dịch. Ví dụ, giá hòa vốn của căn nhà là mức giá bán để chủ nhà đủ chi trả giá mua nhà, lãi vay thế chấp, bảo hiểm, thuế đất, bảo trì, nâng cấp, phí đóng cửa và hoa hồng môi giới. Tại mức giá này, chủ nhà không thu được lợi nhuận, nhưng cũng không mất tiền.
Breakeven Point - BEP / Điểm hòa vốn BEP
1. Điểm hòa vốn là nơi lợi nhuận bằng tổn thất.
2. Trong hợp đồng quyền chọn, giá hòa vốn là mức giá thị trường mà cổ phiếu cần đạt để người mua tránh lỗ khi thực hiện. Với quyền chọn mua, giá này bằng giá thực hiện cộng phần bù. Với quyền chọn bán, giá này bằng giá thực hiện trừ phần bù.
Cũng gọi là "hòa vốn". Đối với doanh nghiệp, đạt điểm hòa vốn được xem là bước đầu tiên để gặt hái lợi nhuận.
Break Fee / Phí phá vỡ hợp đồng
1. Công ty mục tiêu phải trả phí cho các nhà thầu nếu thỏa thuận mua bán bị hủy bỏ. Phí này thường được dùng để bồi thường các chi phí và phí liên quan đến việc thực hiện vụ mua lại.
2. Một bên trong hợp đồng phải thanh toán cho bên kia để chấm dứt hoặc hủy bỏ nghĩa vụ pháp lý. Phí hủy hợp đồng ngày càng phổ biến, không chỉ để bù đắp chi phí mà còn để khôi phục danh tiếng khi thỏa thuận chưa được thực hiện.
3. Trong hợp đồng thuê, phí phá vỡ hợp đồng thường được coi là hình phạt dành cho bên thực hiện nghĩa vụ. Đây là cách để ngăn chặn việc vi phạm điều khoản hợp đồng.
Breach Of Contract / Vi phạm hợp đồng
Vi phạm bất kỳ điều khoản nào trong hợp đồng ràng buộc. Vi phạm có thể là từ việc thanh toán trễ đến các hành vi nghiêm trọng hơn, như không giao hàng đúng hẹn. Hợp đồng có tính ràng buộc và nếu cần thiết sẽ được đưa ra tòa án, tuy nhiên bằng chứng về vi phạm là bắt buộc. Một số hợp đồng có điều khoản quy định cách xử lý vi phạm. Ví dụ, nếu hợp đồng quy định phạt $25 khi chậm nộp lệ phí, thì khoản phạt này phải được thanh toán cùng với tiền phạt do vi phạm. Nếu không có quy định cụ thể, hai bên có thể tự thỏa thuận, thường dẫn đến hợp đồng mới hoặc hành động pháp lý khác. Vi Phạm Hợp Đồng (Breach Of Contract) là thuật ngữ tài chính mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo trong thực tiễn thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể phụ thuộc vào bối cảnh (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro…). Ứng dụng: giúp chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Khi áp dụng cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.
Brand / Nhãn Hiệu
Một thương hiệu được tạo ra bằng cách sử dụng biểu tượng, logo, tên, từ, câu hoặc sự kết hợp của chúng để phân biệt sản phẩm với các đối thủ. Khi nhãn hiệu tạo được ấn tượng tích cực với khách hàng mục tiêu, công ty đã xây dựng được giá trị thương hiệu. Một số ví dụ về thương hiệu mạnh bao gồm Microsoft, Coca-Cola, Ferrari, Sony, The Gap và Nokia. Luật pháp bảo vệ tên thương hiệu dưới dạng một quyền sở hữu trí tuệ.
Brain Drain / Chảy Máu Chất Xám
Một từ lóng chỉ sự di dân hàng loạt của những người có học thức hay tài năng. "Chảy máu chất xám" thường xảy ra khi đất nước gặp hỗn loạn, người dân tìm cơ hội tốt hơn ở nước ngoài hoặc muốn sống tốt hơn. Hiện tượng này khiến quốc gia mất đi chuyên gia quan trọng. Từ này thường dùng để mô tả việc các tiến sĩ, nhà khoa học, kỹ sư hay chuyên gia tài chính rời đi. Khi họ ra đi, đất nước bị tổn hại theo hai cách. Thứ nhất, chuyên môn giảm sút vì thiếu hụt nhân lực. Thứ hai, nền kinh tế bị ảnh hưởng bởi việc mất đi những người tiêu dùng lớn. Những chuyên gia này thường có thu nhập cao, nên sự ra đi của họ khiến quốc gia mất đi khoản chi tiêu đáng kể.
Book-To-Market Ratio / Chỉ số giá trị ghi sổ trên giá trị thị trường (B/M)
Một chỉ số giúp đánh giá giá trị của công ty bằng cách so sánh giá trị theo sổ sách với giá trị thị trường. Giá trị theo sổ sách là tổng tài sản trừ nợ, tính theo giá trị kế toán. Giá trị thị trường được xác định từ giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.
Công thức tính: Chỉ số B/M = Giá trị theo sổ sách / Giá trị thị trường.
Chỉ số này dùng để nhận biết cổ phiếu đang được định giá cao hay thấp. Nếu chỉ số lớn hơn 1, cổ phiếu có thể đang bị định giá thấp. Ngược lại, nếu chỉ số nhỏ hơn 1, cổ phiếu có thể đang bị định giá cao.
Book Value / Giá trị sổ sách
1. Giá trị của tài sản được ghi trên bảng cân đối kế toán. Tính bằng cách lấy giá trị tài sản ban đầu trừ đi tổng khấu hao đã trừ.
2. Là giá trị tài sản còn lại của công ty sau khi trừ đi tài sản vô hình (như bằng sáng chế, lợi thế thương mại) và các khoản nợ phải trả.
3. Là tổng chi phí ban đầu để đầu tư, bao gồm cả các khoản phí giao dịch, thuế, phí dịch vụ, v.v. Con số này còn được gọi là "giá trị thuần (NBV)". Tại Anh, "giá trị sổ sách" cũng được gọi là "giá trị tài sản ròng". Giá trị sổ sách là giá trị kế toán của công ty, có hai công dụng chính:
- Là tổng tài sản mà cổ đông có thể nhận được nếu công ty bị thanh lý.
- So sánh với giá trị thị trường để biết cổ phiếu đang ở mức cao hay thấp so với giá trị thực.
Trong tài chính cá nhân, giá trị sổ sách là giá phải trả cho một cổ phiếu hoặc trái phiếu. Khi bán cổ phiếu, nếu giá bán thấp hơn giá trị sổ sách, đó là lỗ vốn; nếu cao hơn, đó là lãi vốn.
Book / Sổ sách
Sổ ghi chép ghi lại tất cả các vị thế mà nhà đầu tư đang nắm giữ. Sổ ghi chép này cho biết tổng số lượng vị thế dài hạn và ngắn hạn mà nhà đầu tư đã tham gia. Ví dụ, nhà đầu tư có thể nắm giữ 2 vị thế: một vị thế dài hạn với cổ phiếu XYZ trị giá 1.500 USD và một vị thế ngắn hạn trị giá 2.500 USD. Giữ sổ ghi chép cập nhật giúp nhà đầu tư theo dõi rõ ràng các vị thế hiện tại, đồng thời là bước cần thiết để tránh việc duy trì một vị thế quá lâu.
Bonus Depreciation / Khấu hao tiền thưởng
Một khoản khấu hao bổ sung có thể khấu trừ được cấp ở trên và vượt quá mức thông thường. Khấu hao tiền thưởng được thực hiện ngay lập tức, trong năm đầu tiên tài sản được đưa vào sử dụng. Loại ưu đãi này hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ mua thêm thiết bị, dưới dạng khuyến khích bổ sung hoặc biện pháp cứu trợ. Số tiền khấu hao tiền thưởng thay đổi mỗi năm, nhưng không vượt quá giới hạn tối đa của Mục 179 và mức khấu hao năm đầu tiên tiêu chuẩn. Khấu hao tiền thưởng không áp dụng cho tài sản dùng Biểu mẫu khấu hao thay thế, nhưng được miễn điều chỉnh thuế tối thiểu thay thế (AMT). Khấu hao tiền thưởng được phân loại là khấu hao Mục 1245 khi xử lý tài sản, có thể bị thu hồi như thu nhập thông thường.
Bondholder / Người nắm giữ trái phiếu
Chủ sở hữu trái phiếu chính phủ hoặc doanh nghiệp. Sở hữu trái phiếu thường an toàn hơn sở hữu cổ phiếu vì nếu công ty phá sản, nó phải trả nợ cho chủ sở hữu trái phiếu trước khi trả cổ tức cho cổ đông. Nếu trái phiếu trả lãi định kỳ (thường nửa năm hoặc một năm một lần), người sở hữu sẽ nhận được tiền lãi định kỳ, cùng với toàn bộ số tiền gốc khi trái phiếu đáo hạn. Trái phiếu thường được coi là rủi ro thấp, nhưng mức độ rủi ro phụ thuộc vào loại trái phiếu. Ví dụ, nắm giữ trái phiếu doanh nghiệp mang lại lợi nhuận cao hơn so với trái phiếu chính phủ, nhưng luôn kèm theo rủi ro cao hơn. Trái phiếu cũng có thể gặp rủi ro lãi suất, rủi ro tái đầu tư, rủi ro lạm phát, rủi ro tín dụng (nợ xấu), rủi ro thanh khoản và rủi ro xếp hạng bị hạ. Một lợi thế lớn là một số trái phiếu được miễn thuế thu nhập tại bang, liên bang hoặc địa phương.
Bond Ladder / Thang trái phiếu
Một danh mục đầu tư gồm nhiều trái phiếu có ngày đáo hạn khác nhau. Mục đích là mua nhiều trái phiếu nhỏ, đáo hạn khác nhau thay vì một trái phiếu lớn. Điều này giúp giảm rủi ro lãi suất và tăng tính thanh khoản. Trong một danh mục, các trái phiếu được sắp xếp cách đều nhau vài tháng hoặc vài năm. Khi đáo hạn, số tiền thu về được tái đầu tư đều đặn. Yêu cầu thanh khoản càng cao, các trái phiếu sẽ có kỳ hạn gần nhau hơn.
Nếu nhà đầu tư có một trái phiếu 20.000 USD đáo hạn 5 năm, lãi suất 2,5%/năm, ông ta sẽ không sử dụng được số tiền đó trong 5 năm. Nếu lãi suất tăng lên 3,5%, lợi nhuận sẽ bị giới hạn đến khi đáo hạn. Ngược lại, nếu nhà đầu tư có năm trái phiếu 4.000 USD, mỗi trái phiếu đáo hạn 1 năm, ông ta chỉ cần vài tháng để bắt đầu kiếm lãi suất cao hơn nếu lãi suất tăng.
Nếu lãi suất giảm từ 2,5% xuống 1,5%, nhà đầu tư sẽ không phải đầu tư toàn bộ 20.000 USD vào một khoản có thu nhập thấp. Lãi suất có thể tăng trở lại trước khi trái phiếu khác đáo hạn.
Blue-Chip Stock / Cổ phiếu Blue-chip
Công ty có lịch sử thành lập bền vững và tài chính ổn định, đảm bảo khả năng chi trả cổ tức trong cả thời kỳ lãi và lỗ. Loại cổ phiếu này thường ít rủi ro hơn các cổ phiếu khác. Giá cổ phiếu blue-chip thường di chuyển theo sát chỉ số S&P 500.
Bloomberg / Bloomberg
Cung cấp thông tin tài chính toàn cầu 24/7, bao gồm dữ liệu hiện tại và quá khứ, tin tức kinh doanh, dự báo từ các chuyên gia, cùng tin tức tổng hợp và thể thao. Bloomberg cung cấp các dịch vụ như diễn đàn, truyền hình, radio, tạp chí, cùng bộ công cụ phân tích chuyên sâu. Một trong những nguồn thu quan trọng và nổi bật là Terminal Bloomberg – nền tảng tích hợp dữ liệu giá cả, tài chính, tin tức, dữ liệu kinh doanh, và nhiều hơn nữa, phục vụ hơn 250.000 khách hàng toàn cầu.
Blocked Currency / Tiền tệ bị chặn
Loại tiền tệ được dùng chủ yếu cho giao dịch trong nước và không được tự do mua bán trên thị trường ngoại hối. Thường do chính phủ đặt hạn chế. Gọi ngắn gọn là "tiền tệ không chuyển đổi". Việc đổi tiền tệ này sang đồng tiền tự do thương mại như đô la Mỹ rất khó khăn, thậm chí không thể thực hiện.
Blank Endorsement / Ký hậu để trống
Ký tên của người lập ra một công cụ trong giao dịch, ví dụ như séc, cho phép người giữ công cụ đó yêu cầu thanh toán. Vì không có người thụ hưởng được xác định rõ ràng, việc ký hậu để trống khiến công cụ trở thành một chứng khoán vô danh. Ví dụ rõ nhất là một séc "tiền mặt" được ký hậu ở mặt sau bởi chủ tài khoản. Ký hậu để trống có nhiều rủi ro hơn so với ký hậu thanh toán. Nếu hối phiếu bị mất, bất kỳ ai sở hữu nó đều có thể chuyển nhượng (tiền mặt hoặc đặt cọc).
Black Money / Tiền đen
Các khoản thu thường được nhận bằng tiền mặt từ hoạt động kinh tế ngầm. Tiền đen phát sinh từ các hoạt động bất hợp pháp, nên không bị đánh thuế. Người sở hữu tiền đen phải giấu nó, chỉ dùng trong nền kinh tế ngầm, hoặc cố gắng đưa vào hệ thống pháp lý qua rửa tiền. Nguồn gốc của tiền đen có thể là buôn bán ma túy, vũ khí, khủng bố, mại dâm, hàng giả, hoặc bán hàng nhái. Tiền đen cũng là tên một bộ phim truyền hình do Lowell Bergman đạo diễn, khám phá thế giới tham nhũng trong kinh doanh quốc tế.
Binary Option / Quyền chọn nhị phân
Loại quyền chọn này trả số tiền cố định nếu đáo hạn trong trạng thái có lợi, hoặc không trả gì nếu không có lợi. Khác với quyền chọn truyền thống, chúng thường được gọi là "tất-cả-hoặc-không-được-gì" hoặc "kỹ thuật số". Ví dụ, nếu bạn mua quyền chọn mua nhị phân cho cổ phiếu ABC với giá thực hiện $50 và số tiền phải trả $500, bạn sẽ nhận $500 nếu giá cổ phiếu ở $50 tại ngày đáo hạn. Nếu giá dưới $50, bạn không nhận gì.
Bill Of Lading / Vận đơn
Chứng từ pháp lý giữa chủ hàng và nhà vận chuyển, ghi rõ loại hàng hóa, số lượng và điểm đến. Vận đơn cũng là phiếu nhận hàng khi hàng hóa đến nơi xác định. Chứng từ này phải kèm theo hàng hóa, không phụ thuộc phương tiện vận chuyển, và có chữ ký của người đại diện các bên. Ví dụ, nếu một công ty vận tải chuyển xăng từ nhà máy Texas đến trạm xăng Arizona bằng xe tải, đại diện nhà máy và tài xế sẽ ký vào vận đơn sau khi xăng được bốc lên. Khi xăng đến Arizona, nhân viên trạm xăng cũng ký tên vào chứng từ.
Vận đơn (Bill Of Lading) là thuật ngữ tài chính mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo trong thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro…). Ứng dụng: chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.
Bill Of Exchange / Hối phiếu
Một chứng từ không có lãi suất, được viết tay, thường được dùng trong giao dịch quốc tế. Nó buộc một bên phải trả tiền cố định cho bên khác vào ngày cụ thể trong tương lai. Hối phiếu giống với séc và hứa phiếu. Cả ba đều do cá nhân hoặc ngân hàng ký phát, thường được chuyển nhượng bằng cách ký hậu. Điểm khác biệt là hối phiếu có thể chuyển nhượng và ràng buộc bên mua phải thanh toán cho người thứ ba không liên quan đến người phát hành. Nếu do ngân hàng phát hành, hối phiếu được gọi là chấp phiếu ngân hàng. Nếu do cá nhân phát hành, gọi là hối phiếu thương mại. Hối phiếu là thuật ngữ tài chính dùng để mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo trong thực tiễn thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro…). Ứng dụng: chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.






