Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Reinsurer / Công Ty Tái Bảo Hiểm; Nhà Nhận Tái Bảo Hiểm

Reinsurer là một công ty bảo hiểm hoặc tái bảo hiểm chuyên môn. Họ nhận phần trách nhiệm về rủi ro mà các công ty bảo hiểm khác đã trao cho họ. Đây là cách để phân bổ rủi ro một cách hiệu quả.

Premium / Phí Bảo Hiểm

Premium là số tiền người được bảo hiểm trả khi mua bảo hiểm.

Endorsement Method

Endorsement Method là: (1) Cách thức chuyển đổi quyền sở hữu hợp đồng bảo hiểm thông qua văn bản; (2) Cách thức thay đổi người thụ hưởng hợp đồng bảo hiểm bằng văn bản.

Deductible / Mức Miễn Thường

Deductible là khoản tiền mà người được bảo hiểm phải chi trả tự mình trong các mức tổn thất ban đầu, theo quy định trong các điều khoản bảo hiểm.

Closed Contract / Hợp Đồng Đóng

Closed Contract là loại hợp đồng đã được xác định rõ ràng. Tất cả các điều kiện và điều khoản trong hợp đồng đều có giá trị pháp lý. Hợp đồng này không còn thay đổi thêm bất kỳ điều khoản nào sau khi ký kết.

Ceding Company / Công Ty Nhượng Tái Bảo Hiểm (Công Ty Bảo Hiểm Gốc)

Công ty bảo hiểm gốc này thực hiện việc nhượng một phần hoặc toàn bộ rủi ro ban đầu đã nhận.

Cede / Nhượng Tái Bảo Hiểm

Cede là việc chuyển một phần hoặc toàn bộ dịch vụ bảo hiểm từ công ty bảo hiểm gốc sang công ty tái bảo hiểm. Mục đích là giảm gánh nặng trách nhiệm có thể xảy ra cho công ty bảo hiểm gốc.

Accumulation Period / Thời Kỳ Tích Lũy

Accumulation Period là giai đoạn nhà đầu tư tích lũy tiền tiết kiệm và giá trị danh mục đầu tư, với mục tiêu tiết kiệm cho tuổi già. Đây cũng là khoảng thời gian người nhận trợ cấp hàng năm đóng góp vào tài khoản niên kim, tích lũy giá trị cho đến khi bước vào giai đoạn thanh toán, khi họ nhận khoản tiền đảm bảo trong một thời gian xác định (thường là suốt đời). Khi trì hoãn chi tiêu đến tuổi già, cá nhân tạo ra khoản tiết kiệm có thể đầu tư, giúp số tiền tăng dần theo thời gian. Nếu đầu tư đều đặn trong suốt thời gian làm việc, khoản tiết kiệm sẽ lớn hơn, tạo ra giá trị tích lũy đáng kể. Trong trường hợp niên kim trả chậm, đóng góp càng lớn và thời gian tích lũy càng dài, dòng thu nhập trong giai đoạn thanh toán sẽ càng cao.

Actuarial Analysis / Phân Tích Thống Kê Bảo Hiểm

Actuarial Analysis là công việc của chuyên gia thống kê được đào tạo và chứng nhận, nghiên cứu rủi ro cho các tổ chức. Phân tích này dùng mô hình thống kê để dự đoán những rủi ro tài chính trong tương lai, giúp đánh giá khả năng xảy ra các sự kiện. Các công ty bảo hiểm, ngân hàng, cơ quan nhà nước và tập đoàn lớn áp dụng phân tích này để xây dựng chính sách bảo hiểm tối ưu, kế hoạch hưu trí, trợ cấp và quản lý rủi ro đầu tư. Ví dụ, công ty bảo hiểm dùng phân tích này để xem xét dữ liệu và đánh giá khả năng xảy ra của các yêu cầu bồi thường cho các sự kiện cụ thể. Công việc này giúp họ dự đoán chính xác số lượng yêu cầu bảo hiểm sẽ phải chi trả, từ đó xác định mức phí bảo hiểm phù hợp để duy trì lợi nhuận.

Actual Total Loss / Tổng Tổn Thất Thực Tế

Actual Total Loss là trường hợp tài sản được bảo hiểm bị phá hủy hoàn toàn hoặc hư hỏng nghiêm trọng đến mức không thể sửa chữa, sử dụng tiếp. Người được bảo hiểm không cần từ bỏ tài sản để lấy tiền bảo hiểm. Công ty bảo hiểm sẽ thanh toán toàn bộ số tiền theo điều khoản hợp đồng. Đây còn gọi là "tổn thất toàn bộ". Khi xảy ra tổn thất thực tế, người được bảo hiểm không cần cung cấp bằng chứng về việc từ bỏ quyền sở hữu tài sản.

Actual Return / Lợi Nhuận Thực Tế

Actual Return là lãi hoặc lỗ thực tế mà nhà đầu tư nhận được. Lợi nhuận thực tế được tính bằng cách cộng thêm lợi nhuận kỳ vọng với ảnh hưởng từ tin tức về công ty và nền kinh tế. Trái ngược với lợi nhuận kỳ vọng, đây là kết quả cụ thể nhà đầu tư đạt được từ các khoản đầu tư. Sự chênh lệch giữa hai loại lợi nhuận xuất phát từ rủi ro hệ thống và rủi ro không hệ thống.

Actual Owner / Chủ Sở Hữu Thực Tế

Actual Owner là người hoặc pháp nhân thực sự hưởng lợi từ quyền sở hữu tài sản. Tài sản được đứng tên họ, và họ được hưởng lợi ích từ tài sản đó. Xác định chủ sở hữu thực tế có thể khó khăn khi nhiều cá nhân hoặc pháp nhân liên quan đến tài sản. Chủ sở hữu thực tế còn gọi là chủ sở hữu được hưởng lợi. Ví dụ, người sở hữu trên 50% cổ phần của công ty là chủ sở hữu thực tế. Tuy nhiên, mọi chuyện có thể phức tạp hơn khi giao dịch với công ty ẩn danh hoặc công ty quản lý tài sản được ủy thác. Việc làm phức tạp hóa quyền sở hữu giúp người sở hữu có thể tiết kiệm thuế đáng kể.

Actual Authority / Thẩm Quyền Thực Tế

Actual Authority là quyền hạn cụ thể mà một người được ủy nhiệm có thể thực hiện thay mặt người ủy nhiệm. Quyền hạn này có thể rộng, bao quát toàn bộ hoặc chỉ giới hạn ở những quyền riêng biệt. Thẩm quyền thực tế có thể xuất phát từ lời nói hoặc hành động hợp lý khiến người đại diện tin rằng họ được trao quyền hành động. Thẩm quyền này có thể được trao bằng lời nói hoặc bằng văn bản. Tuy nhiên, giấy ủy quyền thường được sử dụng vì việc xác minh quyền hạn thông qua lời nói thường khó khăn hơn. Trong một công ty, các văn bản trao quyền bao gồm các văn bản pháp lý và nghị quyết từ cuộc họp hội đồng quản trị. Những văn bản này cho phép người được ủy quyền thực hiện hành động thay mặt công ty.

Activity-Based Management - ABM / Mô Hình Quản Lý Theo Hoạt Động - ABM

Activity-Based Management (ABM) ra đời từ những năm 1980, giúp doanh nghiệp phân tích cách hoạt động của mình để tìm ra điểm mạnh và điểm yếu. Mô hình ABM tập trung vào việc tìm kiếm các lĩnh vực đang thua lỗ, từ đó loại bỏ hoặc cải thiện để tăng lợi nhuận. Phương pháp này phân tích chi phí liên quan đến nhân viên, thiết bị, cơ sở vật chất, chi phí chung và các yếu tố khác. Chi phí được phân bổ theo từng hoạt động cụ thể trong doanh nghiệp. ABM có thể áp dụng cho nhiều loại hình doanh nghiệp như sản xuất, dịch vụ, phi lợi nhuận, trường học hay cơ quan nhà nước. Nó cung cấp thông tin chi phí chi tiết cho mọi hoạt động trong doanh nghiệp. Ngoài việc cải thiện khả năng sinh lời, kết quả từ ABM còn giúp doanh nghiệp dự báo ngân sách và tài chính chính xác hơn.

Activity-Based Budgeting - ABB / Lập Ngân Sách Dựa Trên Hoạt Động - ABB

Activity-Based Budgeting (ABB) là phương pháp lập ngân sách, trong đó các hoạt động tạo ra chi phí ở mọi lĩnh vực chức năng của tổ chức được ghi lại. Mối quan hệ giữa các hoạt động này được phân tích rõ ràng. Sau đó, các hoạt động được gắn với mục tiêu chiến lược, và chi phí của chúng được dùng để lập ngân sách. ABB khác với phương pháp lập ngân sách truyền thống dựa trên chi phí, nơi ngân sách chỉ điều chỉnh các khoản chi theo lạm phát hoặc tăng trưởng doanh thu. ABB giúp kết nối hoạt động với mục tiêu, sắp xếp chi phí và cải thiện hiệu quả kinh doanh. Nhà quản lý có thể đánh giá tiềm năng lợi nhuận của sản phẩm, dịch vụ bằng cách xem xét cơ cấu chi phí thông qua các quy trình thực tế. Hiệu quả chi phí được đạt bằng cách so sánh hoạt động giữa các bộ phận, sau đó điều chỉnh hoặc thay đổi chức năng phù hợp. Về bản chất, ABB bắt đầu từ kết quả và các hoạt động tạo ra kết quả đó, thay vì bắt đầu từ nguyên liệu đầu vào như phương pháp truyền thống. ABB cũng giúp doanh nghiệp dự báo tài chính chính xác hơn.

Activity Sequence-Sensitive / Chuỗi Hoạt Động Nhạy Cảm

Activity Sequence-Sensitive là một phương pháp tính toán được sử dụng trong hệ thống xác lập chi phí dựa trên hoạt động, để xác định các chi phí gắn với các hoạt động theo trình tự thời gian cụ thể. Chuỗi hoạt động nhạy cảm là cách xác định chi phí của một hoạt động, trong đó chi phí phụ thuộc vào thứ tự hoàn thành các công việc nhỏ và thời gian cần thiết cho từng bước. Phương pháp này xem xét thứ tự thực hiện các hoạt động khi tính toán chi phí. Ví dụ, một quy trình sản xuất có nhiều hoạt động tốn thời gian và chi phí (chuỗi hoạt động nhạy cảm) để tạo ra sản phẩm cuối cùng. Thứ tự thực hiện các hoạt động này sẽ ảnh hưởng đến tổng chi phí của quy trình.

Activist Investor / Nhà Đầu Tư Chủ Động

Một nhà đầu tư chủ động là cá nhân hoặc nhóm mua một lượng lớn cổ phần của công ty đại chúng, hoặc cố gắng tham gia hội đồng quản trị để tạo ra thay đổi lớn. Công ty có thể bị nhắm đến nếu thiếu quản lý, chi phí không hiệu quả, hay tiềm năng sinh lợi cao hơn các công ty tư nhân, hoặc gặp vấn đề mà nhà đầu tư tin có thể cải thiện. Những người có thể trở thành nhà đầu tư chủ động bao gồm công ty tư nhân, quỹ phòng vệ và cá nhân giàu có. Carl Icahn là một ví dụ nổi bật, từng thay đổi đáng kể tại Yahoo!, Blockbuster, Time Warner và RJR Nabisco. Các nhà đầu tư chủ động khác như Kirk Kerkorian, Bill Ackman, Eddie Lampert và Nelson Peltz cũng có tiếng. Dấu hiệu công ty bị nhắm đến là khi họ phải điền vào Biểu mẫu 13D của SEC – tài liệu cần nộp khi mua hơn 5% cổ phần.

Active Stocks / Cổ Phiếu Hoạt Động

Cổ phiếu hoạt động là những cổ phiếu được niêm yết trên sàn giao dịch, thường được mua bán nhiều. Chúng có xu hướng được giao dịch sôi nổi, kèm theo lượng cổ phiếu đang lưu hành lớn. Tính thanh khoản cao khiến chênh lệch giá mua – giá bán của chúng thấp. Những cổ phiếu hoạt động nhất thường được giao dịch mỗi ngày với khối lượng lớn và biến động giá rõ rệt. Sự sôi động có thể đến từ nhiều yếu tố: hoặc do số lượng cổ phiếu lưu hành nhiều, hoặc do tình huống đặc biệt như công ty phát hành thêm cổ phiếu, hoặc do tin tức bất ngờ tác động đến giá.

Active Return / Suất Sinh Lợi Chủ Động

Active Return là tỷ lệ phần trăm lợi nhuận hoặc lỗ của một khoản đầu tư so với tiêu chuẩn (benchmark). Suất sinh lợi chủ động là sự chênh lệch giữa suất sinh lợi tiêu chuẩn và suất sinh lợi thực tế. Nó có thể dương hoặc âm và thường được dùng để đánh giá hiệu quả. Nếu danh mục đầu tư vượt qua thị trường, suất sinh lợi chủ động sẽ dương, giả định toàn bộ thị trường là tiêu chuẩn. Ví dụ, nếu suất sinh lợi tiêu chuẩn là 5% và suất sinh lợi thực tế là 8%, suất sinh lợi chủ động sẽ là 8% - 5% = 3%. Nếu suất sinh lợi của danh mục đầu tư chỉ có 4%, nó sẽ có suất sinh lợi chủ động âm (4% - 5% = -1%). Nếu tiêu chuẩn là một phân khúc cụ thể của thị trường, danh mục đầu tư có thể kém hiệu quả so với thị trường nhưng vẫn có suất sinh lợi chủ động so với tiêu chuẩn đó. Đây là lý do tại sao các nhà đầu tư cần hiểu rõ tiêu chuẩn nào đang được áp dụng và lý do tại sao.

Active Partner / Thành Viên Hợp Danh

Active Partner là nhà đầu tư tham gia vào hoạt động hàng ngày của công ty hợp danh. Thành viên hợp danh điều hành doanh nghiệp để tăng lợi nhuận, nên được coi là quan trọng. Người này thường chia sẻ nhiều rủi ro và lợi nhuận hơn so với thành viên hợp danh hữu hạn hoặc thành viên góp vốn. Bởi vì họ tích cực tham gia vào hoạt động, thành viên hợp danh có trách nhiệm vô hạn, trái ngược với thành viên góp vốn mà trách nhiệm chỉ giới hạn ở số vốn đầu tư ban đầu. Trong thỏa thuận này, thành viên hợp danh vô tội có thể phải chịu trách nhiệm nếu thành viên khác vi phạm pháp luật liên quan đến công ty.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55