Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Active Income / Thu Nhập Chủ Động

Active Income là thu nhập từ các dịch vụ đã được thực hiện. Loại thu nhập này bao gồm tiền công, tiền tip, tiền lương, hoa hồng và thu nhập từ doanh nghiệp sử dụng nguyên vật liệu sản xuất. Có ba loại thu nhập chính: thu nhập chủ động, thu nhập thụ động và thu nhập từ danh mục đầu tư. Một điều quan trọng là thua lỗ từ thu nhập thụ động thường không được trừ vào thu nhập chủ động hoặc thu nhập từ danh mục đầu tư.

Active Asset / Tài Sản Sinh Lời

Active Asset là tài sản do doanh nghiệp sử dụng trong hoạt động thường xuyên hàng ngày. Tài sản này có thể là vật lý như nhà xưởng, máy móc, hoặc phi vật lý như bằng sáng chế, bản quyền. Tài sản sinh lời được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp. Đây là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động kinh doanh. Tài sản sinh lời khác biệt hoàn toàn với tài sản không sinh lời, loại tài sản có thể không cần thiết trong một thời điểm nhất định. Cần phân biệt rõ Active Asset với chiến lược đầu tư chủ động, đây là khái niệm khác. Active Asset là thuật ngữ tài chính mô tả một khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể. Nó được áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính, định giá doanh nghiệp, giao dịch hoặc quản trị rủi ro. Ví dụ, Active Asset có thể được dùng để đánh giá hiệu quả hoạt động hoặc xác định giá trị doanh nghiệp. Ứng dụng thực tế bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích dữ liệu, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu đúng ý nghĩa.

Act Of God Bond / Trái Phiếu Thiên Tai

Act Of God Bond là loại trái phiếu do công ty bảo hiểm phát hành, liên kết với gốc và lãi dựa trên khoản lỗ do thiên tai gây ra. Trái phiếu này giúp công ty bảo hiểm đối phó với các sự kiện bất ngờ. Khi xảy ra thiên tai không lường trước, công ty có thể linh hoạt trì hoãn, giảm hoặc không thanh toán gốc và lãi. Điều này giúp giảm bớt áp lực tài chính trong trường hợp thiệt hại nghiêm trọng.

Acquittance / Giấy Xác Nhận Việc Trả Nợ

Acquittance là giấy tờ chứng minh người vay đã hoàn tất nghĩa vụ trả nợ. Đây là bằng chứng từ người cho vay cho người vay rằng khoản nợ đã được thanh toán đầy đủ, không còn yêu cầu trả thêm. Ngân hàng và các tổ chức cho vay thế chấp thường cấp giấy này khi người vay thực hiện khoản thanh toán cuối cùng. Tài liệu này giúp người vay có tuyên bố chính thức rằng khoản vay đã được giải quyết hoàn toàn.

Acquisition Premium / Phí Mua Lại / Khoản Thanh Toán Mua Lại Tăng Thêm

Acquisition Premium là sự khác biệt giữa giá thực tế mà một công ty trả để mua lại mục tiêu và giá trị mà họ dự kiến trước đó. Trong quá trình sáp nhập hoặc mua lại, công ty đầu tiên sẽ ước tính số tiền sẵn sàng chi trả cho mục tiêu. Vì quá trình M&A kéo dài nhiều tuần, giá thực tế có thể cao hơn hoặc thấp hơn so với giá thị trường tại thời điểm kết thúc, do những biến động kinh tế xảy ra.

Acquisition Loan / Khoản Vay Mua

Một khoản vay mua là khoản vay giúp công ty mua tài sản cụ thể. Khoản vay này chỉ dùng trong thời gian ngắn và cho mục đích cụ thể. Sau khi hoàn trả, tiền vay không thể tái sử dụng như tín dụng quay vòng. Công ty cần khoản vay mua khi muốn mua tài sản nhưng thiếu vốn lưu động. Khoản vay này thường mang lại điều khoản ưu đãi hơn vì tài sản mua có giá trị cụ thể. Trái ngược với vốn dùng cho hoạt động thường nhật hoặc phát triển sản phẩm mới.

Acquisition Indigestion / Mua Bán Khó Tiêu / Sự Khó Kết Hợp Trong Mua Lại

Acquisition Indigestion là một thuật ngữ tiếng lóng mô tả các thương vụ mua lại hoặc sáp nhập mà các công ty tham gia gặp khó khăn khi kết hợp với nhau. Sự khó kết hợp trong mua lại cũng là tình huống mà công ty thu mua gặp khó khăn khi tận dụng lợi thế từ việc tiếp quản. Hiện tượng khó tiêu xảy ra khi bạn ăn quá nhiều hoặc ăn thực phẩm không phù hợp với dạ dày. Tình huống tương tự cũng xảy ra với các thương vụ sáp nhập và mua lại, vì công ty có thể gặp khó khăn khi mua quá nhiều công ty hoặc mua các công ty không thể kết hợp tốt.

Acquisition Financing / Nguồn Vốn Mua Lại

Acquisition Financing là nguồn vốn được dùng để mua một doanh nghiệp khác. Nguồn vốn này giúp người dùng thực hiện mục tiêu mua lại ngay lập tức. Bằng cách cung cấp nguồn lực trực tiếp cho giao dịch. Mức tín dụng hoặc khoản vay truyền thống là lựa chọn phổ biến nhất. Tỷ suất ưu đãi của các nguồn vốn này giúp các công ty nhỏ tận dụng lợi thế về quy mô. Thường được coi là phương pháp hiệu quả để mở rộng quy mô hoạt động của công ty.

Acquisition Fee / Lệ Phí Mua

Acquisition Fee là các chi phí và hoa hồng để chi trả cho việc chọn lựa hoặc mua nhà đất. Một số ví dụ bao gồm hoa hồng trả cho nhân viên môi giới bất động sản, chi phí mua và lệ phí phát triển/xây dựng. Phí mua lại bao gồm tất cả các chi phí liên quan đến việc mua lại.

Acquisition Debt / Khoản Nợ Mua Nhà

Acquisition Debt là nghĩa vụ tài chính phát sinh khi xây dựng, sửa chữa hay mua một ngôi nhà chính hoặc phụ. Ví dụ về khoản nợ mua nhà là nợ thế chấp nhà. Bộ Thuế Hoa Kỳ (IRS) cung cấp một số lợi ích thuế cho các khoản nợ mua nhà. Người nộp thuế có thể trừ lãi phải trả của khoản nợ thế chấp trong năm khai thuế. Từ ngày 13/10/1987, IRS quy định khoản nợ mua nhà là bất kỳ khoản nợ thế chấp nào được dùng để mua, xây dựng hoặc cải tạo đáng kể một ngôi nhà chính hoặc phụ. Khoản nợ thế chấp phải được đảm bảo bằng ngôi nhà đó. Nếu số tiền nợ vượt giá trị ngôi nhà cộng với chi phí sửa chữa đáng kể, chỉ những khoản nợ không lớn hơn tổng giá trị ngôi nhà và chi phí sửa chữa mới đủ điều kiện. IRS giới hạn số tiền nợ thế chấp có thể được coi là khoản nợ mua nhà. Tổng số tiền không được vượt quá 1 triệu USD, hoặc 500.000 USD với một cặp vợ chồng nộp thuế riêng biệt. IRS coi một quá trình cải tạo nhà là đáng kể nếu nó làm tăng giá trị nhà, kéo dài thời gian sử dụng hoặc thay đổi mục đích sử dụng.

Acquisition Cost / Chi Phí Thu Nạp Khách Hàng

**Chi phí thu nạp (Acquisition Cost)** 1. Là giá mà công ty ghi nhận trên sổ sách cho tài sản hoặc thiết bị sau khi trừ các khoản chiết khấu, ưu đãi, phí giấy tờ và chi phí khác cần thiết, nhưng không bao gồm thuế bán hàng. 2. Là tổng chi phí để thu hút khách hàng mới. Công ty ghi nhận các khoản chi phí như tiếp thị, ưu đãi để giới thiệu sản phẩm, dịch vụ. Chi phí thu nạp khách hàng được tính bằng cách chia tổng chi phí thu hút khách hàng cho số lượng khách hàng mới trong một khoảng thời gian nhất định. Nó còn được gọi là "chi phí thu hút/mua lại khách hàng." 1. Chi phí thu nạp phản ánh chi phí thực tế trên báo cáo tài chính của công ty. Chi phí mua tài sản bao gồm các khoản chiết khấu hoặc phí bổ sung mà công ty phải chịu. 2. Việc tính toán chi phí thu nạp khách hàng rất quan trọng, vì nó giúp doanh nghiệp lên kế hoạch phân bổ vốn hiệu quả cho các hoạt động như ngân sách tiếp thị hoặc chiết khấu bán hàng. Công ty cũng cần quan tâm đến sự trung thành của khách hàng và khả năng giữ chân họ trong dài hạn.

Acquisition Adjustment / Mức Điều Chỉnh Mua Lại

Acquisition Adjustment là sự chênh lệch giữa giá mà công ty mua lại mục tiêu và giá trị tài sản hữu hình thực tế của công ty đó. Điều này thường cao hơn giá trị sổ sách, được gọi là "lợi thế thương mại". Công ty có thể trả nhiều hơn vì thương hiệu và các tài sản vô hình khác mang lại giá trị. Các tài sản này bao gồm bằng sáng chế, mối quan hệ khách hàng, v.v. Thông tin liên quan thường được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán của công ty.

Acquisition Accounting / Nguyên Tắc Kế Toán Cho Thương Vụ Mua Lại

Acquisition Accounting là một bộ quy tắc chính thức, mô tả cách một công ty thu mua phải ghi nhận các tài sản, khoản nợ, lợi thế thương mại và các yếu tố khác của công ty mục tiêu trên Bảng cân đối kế toán hợp nhất. Theo nguyên tắc này, giá trị thị trường của công ty được mua sẽ được phân bổ cho các tài sản hữu hình và vô hình ròng trong bảng cân đối của công ty mua. Những khoản chênh lệch còn lại được coi là lợi thế thương mại. Phương pháp này còn được gọi là "kế toán hợp nhất kinh doanh" (business combination accounting). Theo Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) và Hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS), mọi giao dịch hợp nhất kinh doanh đều được coi là thương vụ mua lại. Điều này có nghĩa, một công ty luôn là bên thâu tóm, và công ty khác là bên bị mua, dù giao dịch tạo ra một doanh nghiệp mới. Trước đây, phương pháp "kế toán mua" (purchase accounting) được áp dụng, nhưng thay đổi trong chuẩn mực đã khiến nguyên tắc kế toán thương vụ mua lại trở thành phương pháp được công nhận hiện nay.

Acquirer / Bên Thâu Tóm

Acquirer là: 1. Công ty đang mua một công ty khác trong thương vụ mua lại. Bên thâu tóm còn được gọi là nhà thầu. 2. Tổ chức tài chính hoặc ngân hàng (merchant acquirer) được liên lạc để cấp phép thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ. Ngân hàng sẽ xác nhận hoặc từ chối giao dịch bằng thẻ. Nếu xác nhận, ngân hàng sẽ thực hiện giao dịch bằng cách chuyển tiền vào tài khoản người bán. 1. Giá cổ phiếu của bên thâu tóm thường giảm ngắn hạn khi mua lại công ty. Nguyên nhân là do sự không chắc chắn của thương vụ và việc bên thâu tóm thường trả giá cao. 2. Mỗi lần dùng thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ, bạn đang sử dụng dịch vụ của ngân hàng. Ngân hàng sẽ tính phí hàng tháng hoặc theo giao dịch với các cửa hàng, nhà buôn. Ngân hàng cần được cấp phép bởi công ty thẻ như Visa hoặc MasterCard.

Acquiree / Bên Bị Mua Lại

Acquiree là công ty đang bị mua lại trong một thương vụ sáp nhập hoặc mua lại. Công ty này còn được gọi là "công ty mục tiêu". Giá cổ phiếu thường tăng lên gần mức giá mua lại. Giá có thể tăng hoặc giảm. Ví dụ, nếu công ty ABC đang giao dịch ở mức $12 mỗi cổ phiếu với 100.000 cổ phiếu đang lưu hành, và bị mua lại với giá $2 triệu bởi công ty DEF, thì sau đó giá cổ phiếu của ABC sẽ gần bằng $20 mỗi cổ phiếu (2.000.000 / 100.000 = 20).

Accumulation Bond / Trái Phiếu Tích Lũy

Accumulation Bond là loại trái phiếu được phát hành với giá thấp hơn mệnh giá. Lợi nhuận tích lũy không được trả theo kỳ hạn, thay vào đó chờ đến khi đáo hạn. Không có lãi suất được chi trả nửa năm như các trái phiếu thông thường. Loại trái phiếu này còn gọi là "trái phiếu dự thu". Vì được phát hành với giá chiết khấu, chúng luôn bán dưới mệnh giá. IRS coi chiết khấu này như một hình thức nhận lãi. Dù không có dòng tiền lãi, lãi suất vẫn tích lũy và phải được khai báo là thu nhập trong tờ khai thuế hàng năm. Một số nhà đầu tư chọn loại trái phiếu này vì họ biết rõ số tiền nhận được khi đáo hạn, dù không có dòng tiền trung gian.

Accumulating Shares / Cổ Phiếu Tích Lũy

Accumulating Shares là loại cổ phiếu phổ thông được phát hành cho cổ đông hiện hữu để thay thế hoặc bổ sung cho cổ tức tiền mặt. Cổ đông không phải chịu thuế thu nhập từ cổ phiếu này, nhưng vẫn phải nộp thuế lãi vốn. Trong một số trường hợp, công ty có thể phát hành cổ phiếu này kèm theo cổ tức bằng tiền mặt. Loại cổ phiếu này giúp công ty thay thế thu nhập hàng năm bằng tốc độ tăng trưởng vốn. Người ta còn gọi đây là cổ tức cổ phiếu. Khác với cổ tức thông thường, cổ tức cổ phiếu không phải là sự phân phối trực tiếp lợi nhuận từ công ty mà thường được trả dưới hình thức tài sản. Việc nhận cổ phiếu này sẽ làm tăng tỷ lệ sở hữu của cổ đông.

Accumulated Value / Giá Trị Tích Lũy

Accumulated Value là tổng số tiền mà bạn đang nắm giữ, bao gồm cả số vốn ban đầu và lãi đã tích lũy đến nay. Giá trị này rất quan trọng trong ngành bảo hiểm vì nó liên quan đến giá trị thu mua bảo hiểm nhân thọ bằng tiền mặt. Nó được tính bằng cách cộng tổng số đầu tư ban đầu với lãi suất thu được cho đến nay. Hay còn gọi là số tiền tích lũy hoặc giá trị tiền mặt. Ví dụ, giá trị tích lũy của một niên kim cố định là khối lượng đầu tư cộng với tiền lãi thu được, trừ đi các khoản chi phí hoặc rút vốn trước đó. Trong bảo hiểm, giá trị này bắt đầu tích lũy khi người nắm giữ chính sách trả tiền bảo hiểm hàng tháng. Phí bảo hiểm này dùng để chi trả cho chi phí bảo hiểm, chi phí chính sách và các khoản phí liên quan. Số tiền còn lại sau khi trừ các khoản phí này sẽ được giữ trong tài khoản nội bộ của công ty bảo hiểm. Số tiền này sẽ sinh lãi kép và được coi là giá trị tích lũy. Giá trị tích lũy có thể xem như một tài khoản tiết kiệm bắt buộc. Người nắm giữ chính sách có thể vay tiền từ giá trị tích lũy mà vẫn giữ nguyên chính sách. Nếu hủy bỏ chính sách, họ có thể định giá theo giá trị tiền mặt dù có thể phải chịu phạt. Trong tài chính, Giá Trị Tích Lũy (Accumulated Value) là một thuật ngữ dùng để mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, AV có thể dùng để phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào bối cảnh. Ứng dụng của AV bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.

Accumulated Income / Thu Nhập Tích Lũy

Accumulated Income là phần thu nhập ròng mà công ty không chia sẻ cho cổ đông dưới dạng cổ tức. Những khoản thu nhập này được công ty sử dụng để đầu tư lại vào hoạt động kinh doanh hoặc trả nợ. Thông tin này được ghi nhận trong phần vốn chủ sở hữu trên bảng cân đối tài chính. Người ta còn gọi đây là "lợi nhuận giữ lại." Lợi nhuận giữ lại không được phân phối, thay vào đó, nó được dùng để phát triển doanh nghiệp, ví dụ như nghiên cứu, phát triển công nghệ, mua sắm máy móc, hay các khoản chi phí vốn khác.

Accumulated Earnings Tax / Thuế Cho Lợi Nhuận Tích Lũy

Accumulated Earnings Tax là loại thuế mà chính phủ liên bang áp dụng khi công ty giữ lại lợi nhuận không hợp lý và vượt quá mức bình thường. Chính phủ tạo ra thuế này để ngăn chặn nhà đầu tư ảnh hưởng tiêu cực đến quyết định trả cổ tức của công ty. Thuế này khuyến khích công ty trả cổ tức thay vì giữ lại lợi nhuận. Thuế này ra đời do các công ty giữ lại nhiều lợi nhuận thường có cổ phiếu tăng giá cao hơn. Dù có lợi cho cổ đông (vì thuế lãi vốn thấp hơn thuế cổ tức), thuế này gây khó khăn cho chính phủ do thu ngân sách giảm. Bằng cách thêm thuế vào lợi nhuận giữ lại, cơ quan thuế có thể thu nhiều hơn từ công ty hoặc thuyết phục họ trả cổ tức, giúp chính phủ thu thuế từ cổ đông.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55