Elascity Of Factor Subsitituition / Độ Đàn Hồi Của Sự Thay Thế Nhân Tố
Đây là một chỉ số đo lường mức độ thay thế giữa các yếu tố sản xuất trong một quá trình sản xuất khi giá các yếu tố liên quan thay đổi.
Effecitive Rate Of Protection / Tỉ Lệ Bảo Hộ Thực (Hiệu Quả)
Bảo hộ theo giá trị gia tăng cao hơn so với bảo hộ theo giá FOB cuối cùng của hàng hóa nhập khẩu.
Educational Gender Gap / Khoảng Cách Giáo Dục Do Giới Tính
Nam và nữ thường có sự khác biệt trong việc tiếp cận giáo dục. Nhiều nơi, nữ giới gặp khó khăn hơn để đi học do điều kiện kinh tế, văn hóa hoặc định kiến xã hội. Ví dụ, ở một số vùng, phụ nữ ít được học vì phải làm việc nhà hoặc chăm sóc gia đình. Khi có cơ hội học, tỉ lệ nữ hoàn thành chương trình học thường thấp hơn nam. Nguyên nhân có thể do thiếu nguồn lực, áp lực từ gia đình, hoặc không được hỗ trợ đủ trong quá trình học. Tuy nhiên, ở nhiều quốc gia, tình trạng này đang được cải thiện nhờ chính sách giáo dục công bằng và sự tham gia của phụ nữ trong xã hội.
Educational Certification / Giấy Chứng Nhận Trình Độ
Các nghề nghiệp đặc biệt yêu cầu trình độ giáo dục cụ thể. Ứng viên cần có chứng chỉ tốt nghiệp từ hệ thống giáo dục chính thức.
Economics Of Scope / Hiệu Quả Kinh Tế Phạm Vi
Tổng chi phí sản xuất kết hợp thấp hơn so với sản xuất riêng lẻ.
Economically Efficient / Hiệu Suất Về Kinh Tế
Không có cách nào phân bổ lại nguồn lực mà lợi cho ai đó mà không làm hại ai khác.
Economic Variable / Biến Số Kinh Tế
Một số chỉ số đo lường hoạt động kinh tế như thu thập, tiêu dùng hay giá cả có thể có nhiều giá trị số khác nhau. Các biến được phân thành hai loại: phụ thuộc và độc lập, theo mô hình kinh tế cụ thể được áp dụng.
Economic Transition / Chuyển Đổi Kinh Tế
Ở Đông Âu, các nền kinh tế xã hội chủ nghĩa từng có sự quản lý tập trung cao đang chuyển đổi sang các thị trường tư bản chủ nghĩa với xu hướng tư nhân hóa.
Economic Of Scale / Hiệu Quả Kinh Tế Quy Mô
Hiệu quả tăng trưởng bắt nguồn từ việc mở rộng quy mô công suất của doanh nghiệp hoặc ngành công nghiệp. Điều này dẫn đến việc sản lượng tăng lên và chi phí sản xuất mỗi đơn vị sản phẩm giảm xuống.
Economic Integration / Hội Nhập Kinh Tế
Hội nhập kinh tế giữa hai hay nhiều quốc gia trong cùng một khu vực. Các mức độ hợp tác khác nhau, bao gồm cả chính sách kinh tế của các quốc gia đó.
Economic Infrastructure / Cơ Sở Hạ Tầng Kinh Tế
Số lượng vốn vật chất và tài chính cơ sở được phân bố trong các lĩnh vực giao thông như đường bộ, đường sắt, đường thủy, đường hàng không, cùng các hình thức vận chuyển và truyền thông khác. Ngoài ra, còn bao gồm điện lực, cấp nước, các tổ chức tài chính, và các dịch vụ công như y tế và giáo dục. Mức độ phát triển hạ tầng trong một quốc gia là yếu tố quan trọng quyết định tốc độ và tính đa dạng của quá trình phát triển kinh tế.
Economic Constraint / Ràng Buộc Kinh Tế
Các rào cản ngăn cản việc đạt được mục tiêu chung như tăng trưởng kinh tế trong một giai đoạn nào đó. Ví dụ, nguồn vốn vật chất (K) trong thời gian dài được xem là yếu tố hạn chế chính đối với tăng trưởng của các nước LDCs.
External Benefits / Lợi Ích Ngoại Hiện
Lợi ích tích lũy thuộc về những người không phải là người tiêu dùng hay người sản xuất của các hàng hóa hay dịch vụ đó.
Market Basket / Rổ Hàng Hóa Tiêu Biểu Thị Trường.
Sản phẩm. Số lượng trung bình mỗi người mua.
Marginal Product (Micro Econ) / Sản Phẩm Biên Tế (Kinh Tế Vi Mô).
Sản lượng tăng khi thêm một đơn vị đầu vào. Sản lượng đầu ra tăng do thêm một đơn vị sản phẩm đầu vào. Tổng sản lượng tăng do sử dụng thêm một đơn vị yếu tố sản xuất biến đổi. Trong mô hình hai khu vực của Lewis, lao động thặng dư được xác định là lao động có sản phẩm biên tế bằng 0.
Marginal Net Benefit / Lợi Ích Ròng Biên
Lợi ích từ đơn vị sản phẩm cuối cùng trừ đi chi phí của nó.
Entitlement / Sự Chu Cấp:
Chương trình hỗ trợ được triển khai khi cư dân đạt các tiêu chí về thu nhập hoặc đặc điểm nhân khẩu học. Những người đáp ứng sẽ tự động nhận được phúc lợi.
Encouraged-Worker Effect / Tác Động Khuyến Khích Tìm Việc Làm
Thông tin tích cực khiến người dân bắt đầu tìm việc. Điều này làm tỷ lệ thất nghiệp tăng lên. Tình trạng này sẽ giảm dần khi họ tìm được công việc.
Embargo / Cấm Vận
Trong thương mại quốc tế, cấm vận là các hành động mà chính phủ thực hiện để giới hạn hoặc cấm hoàn toàn việc nhập khẩu, xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ với một quốc gia khác. Những hạn chế này có thể áp dụng cho công dân của chính quốc gia đó, ví dụ như Mỹ từng cấm buôn lái với Cuba. Hoặc phối hợp với các nước khác để phản đối một quốc gia thứ ba, ví dụ như Liên Hợp Quốc từng áp đặt cấm vận năm 1990 nhằm cấm mọi hình thức thương mại với Iraq.
Elasticity Approach / Phương Pháp Tiếp Cận Dựa Trên Độ Đàn Hồi.
Thay đổi trong cán cân thương mại xảy ra khi có sự giảm giá hoặc phá giá, và phụ thuộc vào mức độ nhạy cảm của nhu cầu nhập khẩu và xuất khẩu với thay đổi giá cả.






