Dominated Strategy / Chiến Lược Bị Vượt Trội
Chọn chiến lược này là không hợp lý, dù kết quả của bên kia ra sao. Chiến lược này sẽ dẫn đến hậu quả xấu hơn so với các lựa chọn khác.
Dominance / Sự Thống Trị
Trong giao dịch quốc tế, các nước phát triển thường có quyền lực lớn hơn so với các nước kém phát triển. Các quy định ảnh hưởng đến nhiều vấn đề kinh tế quốc tế, ví dụ như giá hàng hóa nông nghiệp hay nguyên liệu trên thị trường thế giới. Đây là một dạng phụ thuộc.
Sustenance / Nhu Cầu Tối Thiểu
Những mặt hàng và dịch vụ cơ bản như lương thực, quần áo và nơi ở đều cần thiết để duy trì mức sống tối thiểu cho một người trung bình.
Sustainable National Income / Thu Nhập Quốc Gia Bền Vững
Số đo hạch toán môi trường của tổng thu nhập hàng năm có thể được tiêu thụ mà không làm giảm tài sản tổng thể của quốc gia, bao gồm vốn môi trường.
Suspend Debit / Khoản Nợ Ghi Tạm; Khoản Tạm Chi
Dạng thức Phát triển cho phép các thế hệ tương lai sống ít nhất bằng thế hệ hiện tại. Khoản Nợ Ghi Tạm và Khoản Tạm Chi (Suspend Debit) là thuật ngữ trong tài chính. Đây là khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể. Nó được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: thuật ngữ này có thể xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng thực tế bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng ý nghĩa.
Surplus Spending Unit / Đơn Vị Chi Tiêu Thặng Dư.
Khi một cá nhân hay tổ chức có nhiều tiền mặt hơn so với chi tiêu cho tiêu dùng và đầu tư sản xuất kinh doanh trong một khoảng thời gian. Thặng dư sẽ được chuyển sang khu vực tài chính. Những người hoặc tổ chức này còn được gọi là người tiết kiệm, người cho vay, người mua tài sản tài chính, nhà đầu tư tài chính, người cung ứng vốn vay, người mua chứng khoán. Đơn vị thặng dư có thể mua tài sản tài chính, giữ nhiều tiền hơn, hoặc trả các nghĩa vụ nợ tài chính trước đây, khi họ từng lâm vào tình trạng thâm hụt.
Surplus Labor / Thặng Dư Lao Động
Thu nhập vượt mức lương hiện hành của thị trường tự do. Trong mô hình phát triển kinh tế hai khu vực của Arthur Lewis, thặng dư lao động là phần lao động nông thôn có năng suất biên bằng không hoặc âm. Xem thêm về UNDEREMPLOYMENT để hiểu rõ hơn.
Sufficient Condition / Điều Kiện Đủ
Một điều kiện khi xuất hiện có thể dẫn đến việc xảy ra một sự kiện. Ví dụ, một sinh viên đại học có thu nhập thấp có thể đủ điều kiện để nhận khoản vay trong chương trình hỗ trợ giáo dục đại học. Xem thêm: ĐIỀU KIỆN CẦN THIẾT / SỰ KIỆN ĐỦ
Substitution Effect (Micro Econ) / Hiệu Ứng, Tác Động Thay Thế (Kinh Tế Vi Mô)
Người mua đã giảm số lượng sản phẩm ban đầu do giá cao và có sản phẩm thay thế giá rẻ hơn.
Subsistence Farming / (Nền) Nông Nghiệp Tự Túc; Nông Nghiệp Sinh Tồn
Nông nghiệp tự cung tự cấp là hình thức sản xuất nông nghiệp, chăn nuôi và các hoạt động liên quan chủ yếu để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng nội bộ. Hoạt động này thường có năng suất thấp, rủi ro cao và tình trạng bất ổn định. Xem thêm SUBSISTENCE ECONOMY
Subsistence Economy / (Nền) Kinh Tế (Chỉ Đủ) Sinh Tồn; Kinh Tế Tự Cấp (Không Có Thừa Để Sản Xuất)
Nền kinh tế sản xuất chủ yếu phục vụ tiêu thụ cá nhân và tiêu chuẩn sống. Nó chỉ bao gồm những nhu cầu thiết yếu cơ bản như thực phẩm, nơi ở và quần áo. Xem thêm SUBSISTENCE FARMING.
Global Public Goods / Hàng Hóa Công Toàn Cầu
Một số hàng hóa có lợi ích hoặc chi phí ảnh hưởng đến nhiều quốc gia khác nhau, đến nhiều thế hệ khác nhau và đến các nhóm người khác nhau, như sự hủy hoại tầng Ozone và phát thải khí nhà kính.
Subcontractor(Sub-Contractor) (Law) / Nhà Thầu Phụ(Luật)
Một tổ chức hay cá nhân có thể cung cấp dịch vụ cho nhà thầu. Hoặc thực hiện một phần công việc của nhà thầu.
Subcontracting (Sub-Contracting) / Thầu Phụ
Bỏ thầu phụ là khi một nhà sản xuất hợp đồng với nhà cung cấp bên ngoài. Nhà sản xuất sẽ sản xuất một linh kiện, một quy trình hay một sản phẩm theo yêu cầu kỹ thuật của họ. Nhà sản xuất có thể cung cấp nguyên liệu được sử dụng hoặc chỉ định loại nguyên liệu nhà thầu phụ cần mua. Họ kiểm soát toàn bộ quy trình sản xuất.
Global Factory / Nhà Máy Toàn Cầu
Cơ sở sản xuất phân bố hoạt động ở nhiều quốc gia khác nhau. Mục đích là tận dụng lợi thế về giá.
Global Commons / Nguồn Lực Chung Toàn Cầu
Nguồn lực quốc tế được chia sẻ bởi tất cả các quốc gia. Ví dụ như biển và bầu khí quyển.
Structured Finance / Cho Vay Theo Nhu Cầu Cụ Thể
Những hợp đồng cho vay không tuân theo quy chuẩn, mà dựa trên nhu cầu cụ thể của từng khách hàng. Những khoản vay này không thể thay đổi mục đích sử dụng.
Structural-Change Theory / Lý Thuyết Thay Đổi Cơ Cấu
Sự kém phát triển bắt nguồn từ việc sử dụng không hiệu quả các nguồn lực, do các yếu tố cấu trúc và thể chế từ tình huống hai mặt quốc tế và trong nước. Phát triển cần nhiều yếu tố hơn chỉ là tăng tốc tích lũy vốn, như quan điểm của mô hình tăng trưởng theo giai đoạn của Rostow.
Gini Index / Chỉ Số Gini
Một chỉ số đo lường mức độ bình đẳng kinh tế có giá trị trong khoảng từ 0 đến 1.
Structural Transformation / Biến Đổi Cơ Cấu
Quá trình thay đổi cơ bản trong ngành công nghiệp của một nền kinh tế. Khu vực chế tạo đóng góp nhiều hơn vào thu nhập quốc gia so với khu vực nông nghiệp. Tổng quát hơn, đây là sự thay đổi trong thành phần các ngành của nền kinh tế.






