Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Conspicuous Consumption / Sự Tiêu Dùng Mang Tính Trình Diễn

Tiêu dùng mang tính trình diễn là cách người dùng mua hàng hóa/dịch vụ không vì nhu cầu sử dụng lợi ích mà vì muốn phô trương. Ví dụ, một người giàu có sở hữu nhiều xe sang trọng cùng lúc, không phải để di chuyển mà để khẳng định đẳng cấp. Đây là sự thay đổi trong lý thuyết tiêu dùng cơ bản, nơi số lượng hàng hóa/dịch vụ mua sẽ giảm khi giá tăng (theo đường cầu đi xuống). Trong một số trường hợp, nhu cầu mua hàng hóa/dịch vụ này lại tăng khi giá cao hơn, tạo ra đường cầu đi lên.

Consortium Bank / Tập Đoàn Ngân Hàng

Ngân hàng thương mại châu Âu được sở hữu bởi các ngân hàng đến từ nhiều quốc gia khác nhau, và tham gia vào các hoạt động ngân hàng quốc tế. Các tập đoàn ngân hàng phát triển từ những năm 1960 và 1970, hoạt động không hiệu quả trong việc cho vay tại thị trường châu Âu, và vẫn triển khai cho vay nội địa với các khách hàng doanh nghiệp.

Consortium / Công-Xoóc-Xium

Công-xoóc-xium (Consortium) là một nhóm các doanh nghiệp hợp tác trong một dự án cụ thể. Các doanh nghiệp trong nhóm không liên kết chặt chẽ, không có nghĩa vụ tài chính hay pháp lý với nhau. Mỗi bên hoạt động độc lập, không phụ thuộc vào nhau. Những nghĩa vụ pháp lý và tài chính chỉ có hiệu lực trong phạm vi dự án, dựa trên các hợp đồng cụ thể được ký kết. Tổ hợp này thường tồn tại trong thời gian thực hiện dự án. Mỗi công-xoóc-xium thường có một doanh nghiệp lớn, uy tín đảm bảo hoạt động. Doanh nghiệp này phân công công việc, xác định trách nhiệm, chia sẻ lợi nhuận, đồng thuận các điều khoản hợp đồng. Ví dụ, một công-xoóc-xium thăm dò, khai thác, chế biến dầu khí trên vùng biển được cấp quyền khai thác. Tổ chức này có thể gồm một công ty dẫn đầu thắng thầu, cùng hàng chục thành viên như công ty cung cấp hạ tầng, tập đoàn tài chính, công ty xây dựng, công ty bảo hiểm, v.v.

Consols / Công Trái Hợp Nhất

Hiện nay, thuật ngữ này chỉ loại công trái có lãi suất 2,5%.

Consolidation / Giai Đoạn Ổn Định Giá

Trong phân tích kỹ thuật, giai đoạn ổn định giá là khi giá chứng khoán dao động trong một phạm vi nhất định. Thị trường lúc này không có xu hướng rõ ràng. Đây là giai đoạn trung lập của thị trường, kết thúc khi giá vượt ra khỏi phạm vi giới hạn và bắt đầu xu hướng mới. Giai đoạn này có thể làm nản lòng những nhà đầu cơ mong chờ biến động mạnh vì giá giữ nguyên trong một khoảng giới hạn. Giai đoạn ổn định thường xảy ra sau đợt tăng hoặc giảm giá. Thị trường lúc này tương đối ổn định, thiếu động lực mạnh để tạo ra biến động lớn. Các nhà phân tích coi đây là giai đoạn phát triển lành mạnh, giúp cân bằng cung cầu. Mức kháng cự và hỗ trợ trong giai đoạn này do giới hạn giá tạo ra. Khi giá vượt qua những mức này, biến động sẽ tăng nhanh, tạo cơ hội cho nhà đầu tư ngắn hạn. Giai đoạn ổn định giá được nghiên cứu kỹ trong phân tích kỹ thuật qua mô hình và đồ thị. Nó có thể kéo dài từ phút, vài ngày, vài tháng, thậm chí vài năm. Giá trong giai đoạn dài có thể được xem như mức giá cơ sở.

Consolidated Fund / Quỹ Ngân Khố

Một thuật ngữ khác cho ngân khố ở Anh. Đó là tài khoản của chính phủ, bao gồm doanh thu từ thuế.

Owner's Equity / Vốn Chủ Sở Hữu

Vốn chủ sở hữu là các nguồn vốn thuộc quyền sở hữu của chủ doanh nghiệp, các thành viên trong công ty liên doanh hoặc cổ đông trong công ty cổ phần. Ba nguồn tạo ra vốn chủ sở hữu bao gồm: số tiền các nhà đầu tư góp vào, lợi nhuận chưa phân phối từ hoạt động kinh doanh, và sự chênh lệch do đánh giá lại tài sản. Vốn chủ sở hữu gồm nhiều thành phần: vốn kinh doanh (bao gồm tiền góp và lợi nhuận chưa chia), sự chênh lệch do đánh giá lại tài sản, các quỹ doanh nghiệp như quỹ phát triển, quỹ dự trữ, quỹ khen thưởng... Ngoài ra, vốn chủ sở hữu còn bao gồm vốn đầu tư xây dựng cơ bản và kinh phí sự nghiệp (những khoản ngân sách Nhà nước cấp phát không hoàn lại). Vốn chủ sở hữu có thể được hiểu theo nhiều cách: 1. Là cổ phần hoặc các loại chứng khoán khác đại diện cho tỷ lệ sở hữu của cổ đông. 2. Trên bảng cân đối kế toán, vốn chủ sở hữu là tổng số tiền cổ đông góp vào cộng với các khoản thu (hoặc trừ đi khoản bị mất). 3. Trong nghiệp vụ mua bán chứng khoán, vốn chủ sở hữu là giá trị của chứng khoán trong tài khoản trừ đi khoản vay từ công ty môi giới. 4. Trong lĩnh vực bất động sản, vốn chủ sở hữu là sự chênh lệch giữa giá trị tài sản hiện tại trên thị trường và phần nợ mà chủ sở hữu phải trả cho chủ nợ do tài sản đó đã được thế chấp. Do đó, khi bán tài sản và trả hết nợ thế chấp, phần còn lại thuộc về chủ sở hữu. Lưu ý: Cổ phần là vốn sở hữu vì nó đại diện cho tỷ lệ sở hữu của cá nhân trong công ty. Trái phiếu lại được coi là nợ vì nó thể hiện nghĩa vụ trả nợ của công ty (công ty phát hành trái phiếu để huy động vốn, tức là vay nợ từ chủ sở hữu trái phiếu).

Consistency / Tính Nhất Quán

Một đặc điểm quan trọng trong các ước lượng kinh tế lượng. Tính nhất quán (Consistency) là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả ý nghĩa, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản lý rủi ro. Ví dụ: Tính nhất quán có thể áp dụng trong việc đánh giá báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào tình huống. Ứng dụng: hỗ trợ xây dựng báo cáo, phân tích, đánh giá và đưa ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.

Owner-Controlled Firms / Các Hãng Do Người Chủ Sở Hữu Kiểm Soát

Các công ty có nhóm cổ đông rõ ràng cùng lợi ích. Nhóm này chiếm tỷ lệ cổ phần có quyền biểu quyết lớn. Điều này giúp họ kiểm soát hiệu quả chính sách công ty.

Conservative Investing / Đầu Tư Bảo Thủ

Chiến lược này giúp bảo vệ danh mục đầu tư bằng cách đầu tư vào các chứng khoán có thu nhập cố định, chứng khoán thị trường tiền tệ, hoặc cổ phiếu blue chip. Những nhà đầu tư bảo thủ có mức chịu đựng rủi ro từ thấp đến vừa phải. Họ thường cảm thấy khó chịu với biến động thị trường và muốn tránh đầu tư toàn bộ vào cổ phiếu. Tuy nhiên, chiến lược này chỉ bảo vệ danh mục đầu tư khỏi lạm phát, nhưng không tạo ra giá trị lớn theo thời gian. Bảo toàn vốn và thu nhập hiện tại là các chiến lược đầu tư thụ động phổ biến.

Owner Of Record / Chủ Sở Hữu Đăng Ký

Một cá nhân hoặc tổ chức có thể được ghi tên trong danh sách đăng ký quyền sở hữu với vai trò người giữ đăng ký (không phải là chủ sở hữu có lợi) của các chứng khoán do tổ chức phát hành. Cổ tức và các hình thức lợi nhuận khác chỉ được thanh toán cho những người có tên trong danh sách đăng ký.

Overvalued Currency / Tiền Được Định Giá Quá Cao

Một loại tiền tệ có tỷ giá được xác định cao hơn mức tỷ giá cân bằng của thị trường tự do.

Conglomerate Merge / Sáp Nhập Tập Đoàn / Nhập Thành Cônglômêra

Một sự sáp nhập giữa hai công ty có hoạt động kinh doanh khác nhau có thể mang lại lợi ích, như chia sẻ tài sản hoặc giảm rủi ro. Tuy nhiên, nếu công ty mới quá lớn hoặc hợp tác không thành công, điều này có thể gây nguy hiểm. Một cách hiểu khác là sáp nhập giữa các công ty không liên quan đến nhau. Có hai loại sáp nhập: riêng lẻ và hỗn hợp. Sáp nhập riêng lẻ là khi các công ty không cùng ngành hợp tác, trong khi sáp nhập hỗn hợp là khi các doanh nghiệp muốn mở rộng sản phẩm và thị trường. Các công ty sáp nhập vì nhiều lý do, như tăng thị phần, kết hợp sức mạnh, hoặc bán chéo sản phẩm. Họ cũng muốn đa dạng hóa để giảm rủi ro. Nhưng nếu một tập đoàn trở nên quá lớn sau khi mua lại nhiều công ty nhỏ, hiệu quả kinh doanh có thể bị ảnh hưởng. Điều này từng xảy ra trong giai đoạn sáp nhập mạnh mẽ của những năm 1960.

Conglomerate / Tập Đoàn; Tổ Hợp Doanh Nghiệp

Một công ty gồm có công ty mẹ và các công ty con không có mối liên hệ trong lĩnh vực hoạt động và thị trường.

Over-The-Counter Stocks / Cổ Phiếu OTC

Loại chứng khoán này không được mua bán chính thức trên các thị trường lớn như NYSE, TSX, AMEX, v.v. Thường không được niêm yết vì không đáp ứng các tiêu chuẩn của sàn giao dịch. Nhà buôn và môi giới thường thương lượng trực tiếp qua điện thoại hoặc mạng. Hoạt động được giám sát bởi Hiệp hội buôn bán Chứng khoán Quốc gia (NASD). Cổ phiếu OTC thường rủi ro cao, không được coi là chứng khoán chất lượng và thiếu tính bền vững. Loại chứng khoán này ít được giao dịch, chênh lệch giá mua-bán lớn. Vì vậy, nghiên cứu về chúng khó đạt kết quả mong muốn. Thuật ngữ này cũng dùng cho các chứng khoán nợ, công cụ tài chính như phái sinh, được giao dịch qua mạng lưới. Cổ phiếu OTC còn gọi là "chứng khoán không niêm yết" (unlisted stock). Dù Nasdaq hoạt động như một mạng lưới giao dịch, cổ phiếu trên Nasdaq không được xếp vào OTC vì Nasdaq là thị trường chứng khoán chính thức. Các công cụ như trái phiếu cũng không được giao dịch trên thị trường hối đoái chính thức, nên được coi là OTC. Hầu hết công cụ nợ được giao dịch qua ngân hàng đầu tư. Nếu nhà đầu tư muốn mua/bán trái phiếu, cần gọi ngân hàng chuyên giao dịch loại trái phiếu đó để yêu cầu niêm yết giá. Loại chứng khoán này không được mua bán chính thức trên các thị trường lớn như NYSE, TSX, AMEX, v.v. Thường không được niêm yết vì không đáp ứng các tiêu chuẩn của sàn giao dịch. Nhà buôn và môi giới thường thương lượng trực tiếp qua điện thoại hoặc mạng. Hoạt động được giám sát bởi Hiệp hội buôn bán Chứng khoán Quốc gia (NASD). Cổ phiếu OTC thường rủi ro cao, không được coi là chứng khoán chất lượng và thiếu tính bền vững. Loại chứng khoán này ít được giao dịch, chênh lệch giá mua-bán lớn. Vì vậy, nghiên cứu về chúng khó đạt kết quả mong muốn. Thuật ngữ này cũng dùng cho các chứng khoán nợ, công cụ tài chính như phái sinh, được giao dịch qua mạng lưới. Cổ phiếu OTC còn gọi là "chứng khoán không niêm yết" (unlisted stock). Dù Nasdaq hoạt động như một mạng lưới giao dịch, cổ phiếu trên Nasdaq không được xếp vào OTC vì Nasdaq là thị trường chứng khoán chính thức. Các công cụ như trái phiếu cũng không được giao dịch trên thị trường hối đoái chính thức, nên được coi là OTC. Hầu hết công cụ nợ được giao dịch qua ngân hàng đầu tư. Nếu nhà đầu tư muốn mua/bán trái phiếu, cần gọi ngân hàng chuyên giao dịch loại trái phiếu đó để yêu cầu niêm yết giá.

Congestion Costs / Chi Phí Do Tắc Nghẽn

Khi nhiều người dùng một phương tiện hoặc dịch vụ, sẽ có một chi phí (không phải lúc nào cũng bằng tiền) đối với người sử dụng. Phương tiện đó được gọi là "tắc nghẽn".

Confidence Problem / Vấn Đề Lòng Tin

Một vấn đề trong hệ thống tiền tệ quốc tế là khi người ta tin rằng một đồng tiền sẽ bị mất giá. Vốn ngắn hạn sau đó sẽ bị rút khỏi nước đó, gây ra sự mất lòng tin vào đồng tiền của nước đó.

Over-The-Counter (OTC) Derivatives / Phái Sinh OTC

Đây là những hợp đồng được ký kết trực tiếp giữa hai bên, không qua sàn giao dịch hay trung gian. Các sản phẩm như hợp đồng hoán đổi, thỏa thuận lãi suất kỳ hạn và quyền chọn nước ngoài thường được thực hiện theo hình thức này. Do đó, thị trường phái sinh OTC có quy mô rất lớn. Theo BIS, tổng giá trị hợp đồng chưa thanh toán vào năm 2005 ước tính đạt khoảng 298 nghìn tỷ USD.

Confidence Interval / Khoảng Tin Cậy

Khoảng tin cậy alpha của một tham số gồm hai con số. Giữa hai con số này là độ tin cậy alpha%. Giá trị thực của tham số nằm trong khoảng này. Tham khảo: STATISTICAL INFERENCE, INTERVAL ESTIMATION. Khoảng tin cậy (Confidence Interval) là thuật ngữ trong tài chính. Nó miêu tả các khái niệm, cơ chế, hoặc quy trình cụ thể. Được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch, và quản trị rủi ro. Ví dụ: Khoảng tin cậy có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định, và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.

Overshooting / Tăng Quá Cao (Tỷ Giá Hối Đoái)

Trong chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, đây là hiện tượng thường xuyên xảy ra khi phản ứng lại khi giá trị thực tế của tỷ giá hối đoái vượt quá giá trị cân bằng mới. Giá trị này được xác định dựa trên các nguyên tắc cơ bản như sự ngang bằng sức mua.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55