Confederation Of British Industrial / Liên Đoàn Công Nghiệp Anh (CBI)
Tổ chức của giới chủ ở Anh được thành lập năm 1965 bằng cách sát nhập ba hiệp hội trước đây. Các hiệp hội này đại diện cho lợi ích của ngành công nghiệp.
Overnight Money / Tiền Qua Đêm
Tiền được các ngân hàng có quỹ dư thừa bán ra thị trường liên ngân hàng, hỗ trợ các ngân hàng cần vốn tạm thời. Thị trường quỹ Fed là nguồn cung tiền qua đêm lớn nhất, nơi các tổ chức tài chính bán dự trữ vượt mức từ tài khoản dự trữ tại ngân hàng Dự trữ Liên bang. Số tiền này được trả lại cho ngân hàng bán vào ngày hôm sau. Xem thêm các thỏa thuận MATCHED SALE-PURCHASED AGREEMENT và REPURCHASE AGREEMENT.
Overnight Credit / Tín Dụng Qua Đêm
Tín dụng qua đêm là hình thức vay tiền hôm nay, trả cả vốn lẫn lãi vào sáng mai. Tín dụng qua đêm ra đời do khác biệt múi giờ. Khi ngân hàng ở một nước đóng cửa, ở nước khác vẫn đang hoạt động. Người ta vay tiền tại nước đang nghỉ để chuyển sang nước đang hoạt động, thực hiện giao dịch hối đoái và chứng khoán để kiếm lời. Một số quốc gia có ngành kinh doanh 24/7 không nghỉ như sòng bạc, sở giao dịch hối đoái... Đây là nơi sử dụng tín dụng qua đêm.
Condorcet Criterion / Tiêu Chuẩn Gà Chọi; Tiêu Chuẩn Condorcet
Hệ thống lựa chọn tập thể này hoạt động như thế nào? Phương án được chọn là phương án chiến thắng tất cả các phương án còn lại. Mỗi lần so sánh, các phương án được đối đầu từng cặp. Quy tắc đa số quyết định kết quả mỗi lần so sánh.
Overfunding / Vay Quá Mức
Đây là thuật ngữ mô tả hành động của các cơ quan quản lý tiền tệ Anh vào đầu thập niên 80. Họ bán ra nhiều khoản nợ chính phủ hơn quy định cho các tổ chức và cá nhân không phải ngân hàng. Mục đích là đáp ứng nhu cầu vay nợ của khu vực công cộng trong giai đoạn đó.
Overdraft / Tín Dụng Thấu Chi
Loại tín dụng này cho phép ngân hàng tự động cho khách hàng vay khi tài khoản tạm thời không còn tiền. Khi tài khoản có tiền, ngân hàng sẽ tự động thu hồi vốn mà không cần khách hàng thông báo. Định mức vay thấu chi thường dao động khoảng 10% số dư tài khoản năm trước. Lãi suất cho vay thấu chi thường rất thấp, bằng lãi suất tiền gửi không kỳ hạn. Cơ chế này giúp khách hàng kịp thời thanh toán các khoản nợ. Nhờ ưu điểm này, ngân hàng thương mại thường sử dụng tín dụng thấu chi như công cụ thu hút khách hàng.
Conciliation / Hoà Giải
Việc can thiệp vào một cuộc tranh chấp lao động bằng một bên thứ ba độc lập, không thiên vị nhằm hòa giải các quan điểm giữa hai bên. Xem MEDIATION, ARBITRATION.
Overdraft / Thấu Chi
Khi rút tiền nhiều hơn số dư hiện có trong tài khoản ngân hàng, thấu chi sẽ phát sinh. Điều này tạo ra số dư âm trên tài khoản, đồng nghĩa với việc ngân hàng đã cấp khoản vay cho người dùng. Nếu rút tiền vượt mức thấu chi đã thỏa thuận trước, ngân hàng chỉ tính lãi suất theo thỏa thuận. Ngược lại, nếu vượt quá mức cho phép, ngân hàng sẽ tính phí và có thể áp dụng lãi suất cao hơn.
Ở Vương quốc Anh, các ngân hàng thường cung cấp mức thấu chi cơ bản để giới hạn số tiền rút được. Tuy nhiên, nếu không có thỏa thuận trước, mức phí và lãi suất cho thấu chi có thể khác nhau tùy ngân hàng và sản phẩm. Khi khách hàng rút vượt mức thấu chi cho phép, họ sẽ bị tính phí và lãi suất cao hơn. Mức phí giữa các ngân hàng có thể khác nhau rất nhiều.
Nếu ngân hàng từ chối cung cấp thấu chi vì lý do số dư không đủ, họ có thể tính phí cho khách hàng. Năm 2006, Bộ Thương mại Anh cho biết các ngân hàng thu phí phạt quá cao khi khách hàng rút vượt mức thấu chi tối đa. Bộ đề xuất giới hạn phí phạt tối đa là 12 bảng Anh. Thông báo này giúp nhiều khách hàng yêu cầu ngân hàng tính lại phí, dẫn đến nhiều vụ kiện tại tòa án Anh và xứ Wales. Một số ngân hàng phản hồi bằng cách khóa tài khoản khách hàng vì vi phạm điều khoản.
1. Khi chi phiếu vượt số dư hiện tại trong tài khoản séc, số dư sẽ âm. Khách hàng có quyền rút tiền vượt mức thấu chi mà không lo chi phiếu bị trả lại hoặc bị tính phí. Điều này gọi là "đặc quyền thấu chi".
2. Thấu chi trong ngày xảy ra khi số dư tài khoản dự trữ của ngân hàng bị rút nhiều hơn số dư hiện có. Tình huống này tạm thời được giải quyết bằng cách chuyển tiền từ các ngân hàng khác.
3. Hệ thống ngân hàng tại Anh và châu Âu cho phép người gửi tiền rút tiền vượt số dư trung bình, thậm chí giữ số dư âm, đồng thời phải trả lãi cho số dư âm. Điều này gọi là nghiệp vụ ngân hàng thấu chi.
Concertina Method Of Tariff Reduction / Phương Pháp Điều Hoà Giảm Thuế Quan; Phương Pháp Giảm Thuế Quan Hài Hoà
Giảm thuế quan và cắt giảm thuế suất cao, trong khi không thay đổi thuế suất thấp. Kết quả là khoảng cách giữa các mức thuế giảm xuống. Xem ACROSS-THE-BOARD TARIFF CHANGES.
Overdraft / Vay Thấu Chi
Cho vay thấu chi là hình thức ngân hàng cho phép khách hàng chi tiêu vượt số tiền có trong tài khoản thanh toán. Khi mở tài khoản vãng lai, ngân hàng cấp một hạn mức nhất định. Ví dụ, bạn được cấp 10 triệu đồng. Khi tài khoản không còn tiền, bạn vẫn có thể rút tối đa 10 triệu, tức là tài khoản có thể âm lên đến 10 triệu. Khi bạn gửi tiền vào, số dư sẽ giảm dần. Nếu gửi 9 triệu, tài khoản vẫn âm 1 triệu. Nếu gửi 11 triệu, tài khoản sẽ dương 1 triệu.
Tài khoản vay thông thường khác hoàn toàn. Việc ghi nợ và có phải dựa trên các hợp đồng vay, không đơn giản là trừ nợ có để ra số dư cuối cùng. Khách hàng chỉ được chi tiêu trong khoản tín dụng ngân hàng cấp. Vay thấu chi thường dùng khi cần tiền gấp. Lãi suất thấu chi cao, tính theo ngày. Vì vậy, dù tiện lợi, bạn cần cân nhắc khả năng trả nợ.
Nhiều người nhầm lẫn giữa hạn mức tín dụng và vay thấu chi. Thực tế, đây là hai khái niệm khác nhau. Cho vay thấu chi thực hiện qua tài khoản vãng lai, phục vụ nhu cầu tiêu dùng đột xuất. Ngân hàng có thể cấp hạn mức với tài sản đảm bảo hoặc không. Lãi suất thấu chi cao hơn vay thông thường, gấp 1,5 lần.
Vay theo hạn mức tín dụng thực hiện qua tài khoản tiền vay, đáp ứng mọi yêu cầu hợp pháp. Tuy nhiên, vay phải có kế hoạch trả nợ rõ ràng. Lãi suất thường thấp hơn thấu chi. Người có tài khoản lương gửi ngân hàng có thể yêu cầu dịch vụ này. Hạn mức thấu chi có thể lên đến 5 lần tiền lương.
Nhiều ngân hàng vẫn thận trọng khi cung cấp dịch vụ này vì yêu cầu khách hàng phải có độ tin cậy cao. Đối tượng phù hợp là người có thu nhập ổn định, làm việc tại công ty liên doanh, nước ngoài hoặc cổ phần.
Concerted Action / Hành Động Phối Hợp
Đây là tên gọi của một phương án trong chính sách thu nhập của Đức. Chính phủ, dù không tham gia đàm phán tập thể, đã đặt ra tiêu chuẩn liên kết tăng lương với mục tiêu ổn định và tăng trưởng.
Hành Động Phối Hợp (Concerted Action) là thuật ngữ trong tài chính. Nó chỉ khái niệm, cơ chế hay quy trình dùng để phân tích, định giá, giao dịch và quản lý rủi ro. Ví dụ, có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi dùng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Peak Period Labour Demand / Cầu Lao Động Ở Thời Kỳ Cao Điểm; Cầu Lao Động Ở Kỳ Giáp Hạt
Cao điểm nhu cầu lao động thường xảy ra trong lĩnh vực nông nghiệp. Cụm thuật ngữ này thường đề cập đến các công việc có tính chu kỳ, với đỉnh điểm vào thời gian thu hoạch.
Concentration Ratio / Tỷ Lệ Tập Trung
Tỷ lệ phần trăm tổng quy mô ngành công nghiệp do một vài doanh nghiệp lớn trong lĩnh vực đó kiểm soát. Xem STANDARD INDUSTRIAL CLASSIFICATION.
Over The Counter Market / Thị Trường Không Nơi Giao Dịch
Là một thị trường chứng khoán, nơi đa phần là các công ty nhỏ. Thị trường này không có địa điểm giao dịch vật lý. Việc mua bán được thực hiện qua hệ thống viễn thông. Người tham gia có thể thực hiện giao dịch ngay tại bàn làm việc của họ.
Over Reaction / Phản Ứng Quá Mức
Đây là một thành ngữ trong lĩnh vực chứng khoán. Nó mô tả cách nhà đầu tư phản ứng quá mức trước một thông tin liên quan đến cổ phiếu nào đó. Thông tin đó khiến giá cổ phiếu biến động mạnh, tăng hoặc giảm đột ngột. Giá cổ phiếu lúc này không thể hiện đúng giá trị thực của nó. Phản ứng quá mức thường không kéo dài. Khi nhà đầu tư bình tĩnh, giá sẽ điều chỉnh về mức hợp lý trong thời gian ngắn. Theo SBSC, tình trạng này thường xảy ra ở Việt Nam, đặc biệt khi doanh nghiệp công bố thông tin về việc phát hành thêm cổ phiếu. Khi công bố thông tin phát hành thêm, giá cổ phiếu thường tăng mạnh. Tuy nhiên, việc phát hành không làm tăng giá trị thực của công ty ngay lập tức. Do đó, sau vài ngày, giá sẽ điều chỉnh về mức P/E mà thị trường chấp nhận. Lợi nhuận từ phát hành thường chỉ xuất hiện sau vài năm.
Concentration Coefficient / Hệ Số Tập Trung
Một số chỉ số thống kê đo lường mức độ hoạt động kinh tế, hoặc đặc điểm kinh tế tập trung theo địa lý, ví dụ trong một quốc gia. Xem LOCATION QUOTIENT, SPECIALIZATION, COFFICIENT OF.
Outstanding Shares / Cổ Phiếu Lưu Hành Trên Thị Trường
Outstanding shares là những cổ phần mà các nhà đầu tư đang nắm giữ, bao gồm cả cổ phiếu của nhân viên công ty, cá nhân trong nội bộ và cổ phiếu thuộc sở hữu công chúng. Các cổ phần đã được công ty mua lại không được tính vào outstanding shares. Outstanding share còn gọi là cổ phiếu đã phát hành (issued shares) hay "issued and outstanding". Số lượng cổ phiếu này được ghi vào sổ kế toán dưới tên gọi "Capital Stock", đây là thông tin quan trọng hơn so với số cổ phiếu được phép phát hành hoặc thả nổi. Số lượng cổ phiếu outstanding được dùng để tính toán vốn hóa thị trường hay lợi nhuận trên một cổ phiếu (EPS).
Concentration / Sự Tập Trung
1. Danh mục khoản cho vay của ngân hàng được đo lường bằng số lượng khoản cho vay trong từng ngành. Cho vay quá mức trong một ngành (nông nghiệp, khai thác dầu khí, bất động sản) cho thấy danh mục thiếu sự đa dạng, dẫn đến rủi ro tín dụng cao. Nhiều ngân hàng Texas và Oklahoma từng mất tiền lớn giữa những năm 1980, khi ngành khai thác dầu khí sụt giảm mạnh. Khoản cho vay bị mất sau đó được ngân hàng khác mua lại. Hầu hết ngân hàng báo cáo tập trung cho vay hơn 50% vốn sở hữu. Ủy ban Hối đoái và Chứng khoán yêu cầu công khai nếu khoản cho vay vượt quá 10% tổng số tiền. Xem ASSET QUALITY; LIQUIDITY.
2. Cổ phần tiền gửi do ngân hàng sở hữu tại một thị trường được đo bằng chỉ số Herfindahl, công cụ của Bộ Tư pháp Mỹ để đánh giá tác động của việc sáp nhập. Chỉ số này tính bằng cách cộng thị phần của từng ngân hàng tại thị trường và bình phương kết quả. Chỉ số phản ánh số lượng ngân hàng và quy mô của chúng. Ví dụ, thị trường có năm ngân hàng với thị phần 30%, 20%, 20%, 20%, 10% sẽ có chỉ số 2200. Bộ Tư pháp thường không cản trở sáp nhập trừ khi chỉ số sau sáp nhập vượt 1800 và tăng ít nhất 200 điểm.
Concave Function (Concavity) / Hàm Lõm (Tính Lõm)
Một hàm số lõm quanh điểm gốc, do đó đạo hàm bậc hai của nó là âm. Hàm số này cũng có thể lồi từ gốc tọa độ.
Outsourcing / Thuê Làm Bên Ngoài
Outsourcing là thuật ngữ kinh doanh được sử dụng từ những năm 1980. Nó được dùng để chỉ việc thuê công ty khác thực hiện một phần công việc sản xuất nhằm tiết kiệm chi phí và nguồn lực cho doanh nghiệp. Phần công việc này thường là các công đoạn phụ trong sản xuất. Công ty thuê ngoài chuyên môn hóa vào làm những công việc này nên họ có chuyên môn và lợi thế so sánh hơn so với công ty.
Trong thời đại toàn cầu hóa và hội nhập, việc áp dụng outsourcing rất phổ biến với các doanh nghiệp. Lợi ích chính bao gồm:
a. Giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí nhờ tận dụng lợi thế chuyên môn hóa từ bên ngoài.
b. Tăng chất lượng sản phẩm nhờ sử dụng công nghệ và chuyên môn hóa từ bên ngoài.
c. Tận dụng lao động giá rẻ từ bên ngoài.
d. Giữ nguyên năng lực sản xuất cho công ty vì không mất thời gian tập trung vào các khâu phụ.
Ví dụ, một doanh nghiệp may mặc sẽ chỉ thực hiện khâu may, còn khâu thêu lên áo sẽ thuê ngoài.






