Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

At Limit / Theo Giá Giới Hạn

Nhà đầu tư chỉ thị cho người môi giới mua hoặc bán chứng khoán/hàng hóa theo giá đã xác định. Trong giao dịch mua bán theo giá giới hạn, nhà đầu tư cũng chỉ định thời gian cụ thể (1 hoặc 2 ngày) để thực hiện lệnh.

At Risk / Có Nguy Cơ Rủi Ro

Có nguy cơ thua lỗ. Thành viên chịu trách nhiệm hữu hạn chỉ được khấu trừ thuế khi họ chứng minh mình biết rõ về những thông tin ít người biết về lợi nhuận và thua lỗ trong đầu tư. Khấu trừ không thể thực hiện nếu thành viên góp vốn không được thông báo đầy đủ về rủi ro kinh tế. Ví dụ, nếu thành viên chủ chốt hứa sẽ hoàn trả toàn bộ vốn dù kinh doanh mạo hiểm có thể thua lỗ. Xem thêm: Limited partnership.

At The Close / Thời Điểm Đóng Cửa TTCK

Thời điểm đóng cửa thị trường chứng khoán được gọi là "At the close". Trong giai đoạn này, các nhà môi giới không đảm bảo các lệnh mua bán chứng khoán trong 30 giây cuối cùng của phiên giao dịch sẽ được thực hiện.

At The Money / Hoà Vốn

Giá thực hiện của hợp đồng quyền chọn gần bằng giá thị trường hiện tại của hợp đồng kỳ hạn hoặc chứng khoán cơ sở. Trong trường hợp này, hợp đồng được gọi là "in the money" nếu giá thực hiện thấp hơn giá thị trường (đối với quyền mua) hoặc cao hơn (đối với quyền bán). Ngược lại, nếu giá thực hiện cách giá thị trường xa, hợp đồng được gọi là "out of the money".

At The Opening / Thời Điểm Mở Cửa Ttck

Ngược lại với thời điểm đóng cửa thị trường chứng khoán là thời điểm mở cửa. Tại thời điểm mở cửa, khách hàng có thể đặt lệnh mua hoặc bán chứng khoán theo giá thị trường lúc đó. Nếu lệnh không được thực hiện ngay lúc này, lệnh sẽ tự động bị hủy bỏ.

ATM Card / Thẻ ATM

Thẻ ATM là một loại thẻ tuân theo tiêu chuẩn ISO 7810, phát hành bởi ngân hàng, liên hiệp tín dụng hay hiệp hội nhà ở. Thẻ được dùng để gửi tiền, rút tiền, xem thông tin tài khoản và thực hiện các giao dịch khác thông qua mạng lưới ngân hàng. Tại chi nhánh, thẻ được dùng để xác nhận các giao dịch trực tiếp. Khác với thẻ ghi nợ, thẻ ATM chỉ hoạt động được với các giao dịch trực tiếp (không qua điện thoại, fax hay Internet), bởi nó yêu cầu xác nhận qua số nhận dạng cá nhân (PIN). Tại những quốc gia không có loại thẻ ghi nợ rõ ràng, thẻ ATM cũng được gọi là "debit card".

Atomistic Competition / Cạnh Tranh Độc Lập

Một thị trường có rất nhiều doanh nghiệp, vì vậy mỗi doanh nghiệp cạnh tranh độc lập. (Xem PERFECT COMPETITION).

Attachment / Tịch Biên Tài Sản

Lệnh cho phép thu giữ tài sản sau khi tòa án chấp thuận án thắng cho chủ nợ. Sau khi tòa tuyên án, chủ nợ cần giấy phép thi hành tài sản để thu giữ tài sản cá nhân, như tài khoản ngân hàng. Tài sản thuộc thẩm quyền địa phương (thường là đô thị hay quận nơi người vay cư ngụ). Quyền giữ tài sản thế chấp của chủ nợ cho phép thu giữ tài sản của người vay để lấy lại khoản vay hay tạm ứng theo hạn mức tín dụng. Xem thêm về quyền thế chấp tài sản. Một thuật ngữ pháp lý liên quan đến việc tịch thu tài sản dựa trên khả năng thắng kiện của bên đòi tiền. Đây là quy trình bắt đầu trước khi có phán quyết cuối cùng. Tài sản có thể bị tịch thu trước khi kết luận chính thức. Tuy nhiên, nếu phán quyết cuối cùng ủng hộ bên bị đơn, việc tịch thu có thể không hợp pháp. Thường thì bất động sản, xe cộ hoặc tài khoản ngân hàng sẽ bị tịch thu. Thẩm phán sẽ thu giữ tài sản khi cho rằng bên nguyên đơn sẽ thắng kiện, còn bên bị đơn có thể bỏ trốn và không thể chi trả chi phí tòa án. Nếu việc tịch thu được xác định là không cần thiết, tòa án phải trả lại cho bị đơn một khoản tiền bảo lãnh để bù đắp thiệt hại do tịch thu gây ra.

At-The-Close Order / Lệnh Giao Dịch Tại Mức Giá Đóng Cửa, Lệnh ATC

Lệnh ATC là lệnh giao dịch tại mức giá đóng cửa, được thực hiện vào phút cuối cùng của phiên giao dịch. Lệnh này không yêu cầu bạn phải đảm bảo giá đóng cửa, nhưng sẽ gần giá đó nhất có thể. Lệnh ATC tương tự như lệnh ATO (giao dịch tại giá mở cửa), chỉ khác ở chỗ được áp dụng trong đợt khớp lệnh cuối cùng của phiên. Lệnh ATC có ưu tiên cao hơn lệnh giới hạn và không cần ghi mức giá cụ thể. Điều này rất hữu ích nếu bạn muốn bán nhanh, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro nếu khớp lệnh ở giá không tốt. Lưu ý rằng do lệnh ATC không ghi mức giá, công ty chứng khoán sẽ dùng giá trần để tính phí giao dịch.

At-The-Open Order - Ato / Lệnh Giao Dịch Tại Mức Giá Khớp Lệnh

Để hiểu rõ lệnh ATO, hãy xem các loại lệnh phổ biến trong thị trường chứng khoán. Khi tham gia thị trường, người chơi sẽ chọn giữa hai công cụ: lệnh giao dịch tại mức giá khớp lệnh (ATO) và lệnh giới hạn (LO). Lệnh ATO là lệnh mua/bán theo giá thị trường, không cần xác định giá trước. Ngược lại, lệnh LO yêu cầu khớp lệnh ở mức giá cụ thể hoặc tốt hơn. Mỗi loại lệnh đều có ưu điểm và rủi ro riêng. Lệnh ATO có đặc điểm: - Không cần ghi giá cụ thể, chỉ cần ghi chữ ATO khi nhập lệnh. - Khối lượng đặt lệnh tối đa là 9.900 cổ phiếu. - Lệnh ATO có ưu tiên thấp hơn lệnh giới hạn trong quá trình khớp lệnh. - Nếu nhiều lệnh ATO cùng thời điểm, lệnh được nhập trước sẽ được ưu tiên. - Lệnh ATO chỉ có giá trị trong đợt khớp lệnh hiện tại, không áp dụng cho đợt tiếp theo. Quy trình khớp lệnh khi có lệnh ATO: - Tính toán khối lượng và giá khớp lệnh dựa trên lệnh giới hạn trước. - Cộng tích lũy khối lượng mua từ giá cao đến thấp, khối lượng bán từ thấp đến cao. - Tại các mức giá tích lũy, thêm khối lượng lệnh ATO. - Xác định mức giá khớp lệnh dựa trên khối lượng lớn nhất có thể thực hiện. Ưu tiên thực hiện lệnh: - Lệnh giới hạn có giá tốt hơn (mua cao hơn, bán thấp hơn) được ưu tiên trước. - Lệnh giới hạn cùng giá khớp lệnh sẽ được xử lý trước, sau đó mới đến lệnh ATO. Nhà đầu tư dùng lệnh ATO sẽ chấp nhận giá thị trường, dễ chịu rủi ro biến động giá. Tuy nhiên, lệnh này có thể giúp thực hiện một phần lệnh chưa khớp, hỗ trợ tăng khối lượng giao dịch. Lệnh ATO phù hợp với cổ phiếu có chênh lệch cung cầu lớn. Việc đưa lệnh ATO vào thị trường là bước để kích hoạt giao dịch, hướng tới khớp lệnh liên tục khi thị trường đủ quy mô.

Attribute / Thuộc Tính

Một đặc điểm nổi bật hay thuộc tính của hàng hóa. Tham khảo lý thuyết về đặc điểm của hàng hóa.

Attribute Bias / Xu Hướng Theo Thuộc Tính

Attribute Bias là cách chọn cổ phiếu dựa trên các kỹ thuật hoặc mô hình sẵn có. Những mô hình này giúp lọc ra các cổ phiếu có đặc điểm cơ bản giống nhau, ví dụ như tỉ suất sinh lời cao hoặc đang bị đánh giá thấp về khả năng tạo doanh thu. Hầu hết các mô hình đầu tư đều có tiêu chí riêng để lựa chọn và đánh giá cổ phiếu. Những tiêu chí này hoạt động như bộ lọc, loại bỏ một số cổ phiếu và gợi ý mua những cổ phiếu khác với đặc điểm tương tự. Phương pháp đầu tư dựa trên xu hướng theo thuộc tính không hẳn xấu. Tuy nhiên, rủi ro lớn nhất là cổ phiếu có thể quá giống nhau về khả năng sinh lời, làm giảm sự đa dạng trong danh mục đầu tư. Đặc biệt cần cẩn trọng khi đầu tư vào các công ty cùng ngành, vì chúng thường có giá trị cơ bản tương tự.

Auction / Đấu Giá

Đấu giá là cách mua bán hàng hóa bằng việc đưa ra mức giá tăng dần, nhận giá đặt và bán cho người đưa ra mức cao nhất. Theo lý thuyết kinh tế, đấu giá giúp xác định giá trị của hàng hóa khi giá không cố định hoặc biến động mạnh. Bán đấu giá được thực hiện công khai. Các hình thức đấu giá đầu tiên có thể bắt nguồn từ thời kỳ 500 năm trước Công nguyên. Đấu giá có thể là loại đặt trước (có hoặc không mức tối thiểu), đấu giá tuyệt đối... Ví dụ, đấu giá đặt trước yêu cầu giá tối thiểu hoặc giá khởi điểm. Nếu giá đặt không đạt mức tối thiểu, giao dịch không diễn ra (nhưng người đưa hàng hóa ra đấu giá vẫn phải trả phí tổ chức). Trong đấu giá tuyệt đối hoặc không đặt trước, việc bán chắc chắn xảy ra, chỉ cần xác định mức giá qua đấu giá. Một hệ thống nơi khách hàng tiềm năng cạnh tranh bằng giá đặt để giành tài sản hoặc dịch vụ. Người đưa ra giá cao nhất sẽ sở hữu sản phẩm. Hầu hết trường hợp, người bán phải trả phí cho bên tổ chức đấu giá, dù sản phẩm có được bán không. Ví dụ, Google dùng đấu giá Hà Lan (dutch auction) khi phát hành IPO. Người mua tiềm năng nộp hồ sơ với số cổ phần mong muốn và giá sẵn sàng chi trả. Sau đó, người bảo lãnh lọc các giá thầu để tìm mức tối thiểu chấp nhận. Kết quả, IPO được bán với giá 85 USD. Ngày nay, internet giúp nhiều người tham gia đấu giá hơn, không cần phải đến hiện trường. Sàn thương mại điện tử như eBay kết nối người mua và bán toàn cầu, cho phép nộp hồ sơ hoặc đăng sản phẩm trực tuyến, thanh toán qua điện tử.

Auction Market / Thị Trường Đấu Giá

Hệ thống này giúp chứng khoán được mua bán với giá hợp lý nhất thông qua đấu giá cạnh tranh. Các mức giá do nhà môi giới xác định, hoạt động như đại lý cho người mua và người bán, đồng thời phản ánh lợi ích của các nhà kinh doanh. Trong thị trường chứng khoán, ví dụ như Sở Giao dịch Chứng khoán New York, người mua và người bán đưa ra giá cạnh tranh thông qua phiếu đặt lệnh. Trong thị trường hàng hóa kỳ hạn, ngược lại, giá được xác định trực tiếp từ tương tác của người tham gia trên sàn giao dịch. Xem COMPETITIVE BID; DUTCH AUCTIION. Thị trường đấu giá là nơi người mua và người bán cùng tham gia cạnh tranh. Giá giao dịch đại diện cho mức cao nhất người mua sẵn sàng trả và mức thấp nhất người bán sẵn sàng bán. Khi giá thầu và giá chào bán trùng khớp, các lệnh được thực hiện. Sở Giao dịch Chứng khoán New York (NYSE) là ví dụ điển hình. Thị trường đấu giá khác với quầy giao dịch nơi giao dịch được đàm phán trực tiếp. Ví dụ: 4 người mua muốn mua cổ phần XYZ với giá 10,00; 10,02; 10,03; 10,06. 4 người bán muốn bán XYZ với giá 10,06; 10,09; 10,12; 10,13. Trong trường hợp này, người đặt giá 10,06 sẽ thực hiện lệnh. Các lệnh còn lại chưa được thực hiện, giá hiện tại của XYZ là 10,06. Thị trường đấu giá (Auction Market) là thuật ngữ trong tài chính, mô tả cơ chế hoặc quy trình được sử dụng trong phân tích, định giá và quản trị rủi ro. Ví dụ, nó có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần lưu ý bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.

Auction Markets / Thị Trường Đấu Giá

Hệ thống này giúp xác định giá hợp lý nhất cho việc mua bán chứng khoán thông qua đấu giá cạnh tranh. Giá cả được xác định bởi các nhà môi giới, hoạt động như đại lý cho người mua và người bán, đồng thời các nhà kinh doanh tham gia với mục tiêu lợi ích riêng của họ. Trong thị trường chứng khoán, ví dụ như Sở Giao dịch Chứng khoán New York, nơi người mua và người bán đưa ra giá cạnh tranh thông qua phiếu đặt lệnh để thực hiện giao dịch. Thị trường hàng hóa kỳ hạn, ngược lại, là nơi diễn ra đấu giá mở, trong đó giá cả hình thành từ tương tác trực tiếp giữa các nhà đầu tư đang giao dịch trên sàn. Xem COMPETITIVE BID; DUTCH AUCTION.

Across The Boad Tariff Reduction / Gia Giảm Quan Thuế Biểu

ATB (Gia giảm toàn bộ quan thuế biểu) là công cụ được sử dụng trong thương lượng quốc tế để tránh việc giảm thuế từng hạng mục. Khi áp dụng, các quốc gia đồng ý giảm tỷ lệ thuế quan theo phần trăm cho những mặt hàng đã xác định. Phương pháp này giúp đơn giản hóa quá trình đàm phán và đảm bảo tính nhất quán trong việc cắt giảm thuế.

Auctioneer / Người Bán Đấu Giá

Một thuật ngữ phổ biến chỉ người điều hành đấu giá. Các nhà đấu giá cạnh tranh bằng cách đưa giá. Vật được bán sẽ thuộc về người đặt giá cao nhất.

Auctions / Đấu Giá

Thị trường kiểu này cho phép người mua tiềm tàng quyết định giá cả hàng hóa thay vì chỉ trả theo...

Acid-Test Ratio, Quick Ratio / Hệ Số Thanh Toán Nhanh

Một tỉ lệ cho biết công ty có đủ tài sản ngắn hạn để thanh toán nợ ngắn hạn mà không cần bán hàng tồn kho không. Hệ số thanh toán nhanh được tính bằng cách lấy tổng tài sản có tính thanh khoản cao nhất (tiền mặt, đầu tư ngắn hạn, khoản phải thu) chia cho tổng nợ ngắn hạn. Hàng tồn kho không tham gia vào công thức vì khó chuyển thành tiền mặt nhanh chóng. Các chi phí trả trước cũng không được tính vì lý do tương tự. Hệ số này khắt khe hơn so với tỉ lệ thanh toán ngay (current ratio) vì loại bỏ hàng tồn kho. Nhà đầu tư thường dùng công thức này để đánh giá tình hình tài chính ngắn hạn. Nếu hệ số thanh toán nhanh dưới 1, công ty không đủ khả năng thanh toán ngay toàn bộ nợ ngắn hạn. Cần cẩn trọng khi đầu tư vào doanh nghiệp như vậy. Nếu hệ số thanh toán nhanh nhỏ hơn hệ số thanh toán ngay rất nhiều, chứng tỏ tài sản ngắn hạn phụ thuộc nhiều vào hàng tồn kho. Đây là đặc điểm của doanh nghiệp bán lẻ. Khi đó, tính thanh khoản tài sản ngắn hạn tương đối thấp. Ngoài ra, cần so sánh hệ số năm nay với năm trước để nhận diện xu hướng. So sánh với doanh nghiệp cùng ngành để đánh giá cạnh tranh. Thuật ngữ này bắt nguồn từ cách người đào vàng kiểm tra quặng. Họ nhúng mẫu quặng vào axit để xác định có phải quặng vàng không. Vàng không bị axit ăn mòn. Nếu quặng không tan, được coi là qua phép thử. Nếu báo cáo tài chính "qua thử axit", tức hệ số thanh toán nhanh đạt tối thiểu 1, doanh nghiệp được coi có tình hình tài chính ngắn hạn "bằng vàng".

Audit Evidence / Bằng Chứng Kiểm Toán

Bằng chứng kiểm toán bao gồm thông tin bằng văn bản và điện tử như séc, hồ sơ chuyển tiền điện tử, hóa đơn, hợp đồng, và các tài liệu khác. Điều này giúp kiểm toán viên đưa ra kết luận chính xác về sự trung thực và minh bạch của báo cáo tài chính. Bằng chứng kiểm toán là thuật ngữ trong tài chính, mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Bằng chứng kiểm toán có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần chú ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55