Additional Bonds Test / Kiểm Tra Trái Phiếu Phát Hành Bổ Sung
Kiểm tra giới hạn phát hành trái phiếu mới là cách xác định mức độ phát hành tối đa. Trái phiếu được đảm bảo thông qua tài sản hoặc doanh thu của doanh nghiệp hay đơn vị nhà nước. Người bảo lãnh phải chắc chắn rằng người phát hành đủ khả năng trả nợ. Kiểm tra này giúp xác định tiêu chuẩn tài chính, như phần trăm doanh thu hay lưu lượng tiền mặt có thể dùng để chi trả lãi suất.
Addition Rule / Quy Tắc Cộng
Quy tắc cộng giúp xác định đạo hàm của một hàm số theo một biến. Hàm này là tổng cộng của hai hàm riêng biệt hoặc nhiều hơn, mỗi hàm đều phụ thuộc vào các biến khác nhau.
Arbitrage, Arbitrager (Risk Arbitrager) / Kinh Doanh Chênh Lệch Giá Hoặc Tỷ Giá
Arbitrage là cách mua và bán chứng khoán, hay các công cụ tài chính khác, để tận dụng sự chênh lệch nhỏ về giá. Ví dụ, mua một cổ phiếu với giá 50$ trên thị trường, sau đó bán lại cổ phiếu cùng loại với giá 51$ cho người khác. Thuật ngữ "kinh doanh chênh lệch rủi ro" thường dùng để mô tả hoạt động của những nhà đầu cơ mua cổ phiếu của doanh nghiệp có tin đồn sẽ bị mua lại. Họ kỳ vọng thu lợi khi thương vụ chuyển nhượng chính thức hoàn tất.
Added-Value Tax / Thuế Giá Trị Gia Tăng (VAT)
Thuế giá trị gia tăng (VAT) là loại thuế được thu tại mỗi bước sản xuất. Thuế này không tính lại các chi phí đã chịu thuế ở bước trước.
Arbitrageur / Nhà Mua Bán Song Hành
Người này được gọi là người mua và bán đồng thời cùng một loại cổ phần, tiền tệ... nhằm nắm bắt sự chênh lệch giá cả giữa hai thị trường để thu lợi.
Arbitration / Trọng Tài Phân Xử
Đây là một hình thức thay thế cho việc kiện tụng tại tòa án, giúp hòa giải tranh chấp giữa môi giới và khách hàng, cũng như giữa các công ty môi giới chứng khoán. Theo thông lệ, các điều khoản phân xử tranh chấp đã được ghi rõ trong thỏa thuận tài khoản với môi giới. Điều này đảm bảo tranh chấp sẽ được xử lý bởi bên thứ ba khách quan, thay vì đưa ra tòa án. Năm 1989, SEC chấp thuận các thay đổi yêu cầu môi giới thông báo minh bạch về các điều khoản này, cấm giới hạn quyền của khách hàng khi đề nghị phân xử, đồng thời đặt ra tiêu chuẩn nghiêm ngặt cho quy trình trọng tài.
1. Hòa giải tranh chấp sau khi nghe các bên tranh cãi, do một trọng tài quyết định, thay vì phiên tòa. Nếu hai bên đồng ý với kết quả, họ sẽ thực hiện quyết định của trọng tài. Quyết định này chỉ ràng buộc các bên tham gia, không phải tiền lệ pháp lý như phán quyết của tòa án. Khi vấn đề phức tạp, trọng tài có thể là cách giải quyết hiệu quả hơn so với kiện tụng và xét xử tại tòa.
2. Trong ngành chứng khoán, trọng tài là phương pháp giải quyết tranh chấp giữa các công ty thành viên, hoặc giữa thành viên với công ty không thành viên. Trọng tài thường tuân thủ quy định của Hiệp hội nhà kinh doanh chứng khoán quốc gia, Ủy ban quy định chứng khoán đô thị, hoặc các trung tâm giao dịch. Ý kiến của ủy ban trọng tài gồm 3–5 thành viên được coi là quyết định ràng buộc. Phân xử tranh chấp giữa môi giới và khách hàng thường được ghi trong thỏa thuận môi giới, nhưng có thể hạn chế quyền của khách hàng khi kiện môi giới.
Adb - Asian Development Bank / Ngân Hàng Phát Triển Châu Á
ADB, hay Ngân hàng Phát triển châu Á, được thành lập năm 1966. Mục tiêu của ngân hàng là hỗ trợ phát triển kinh tế, xã hội ở các quốc gia châu Á - Thái Bình Dương thông qua tín dụng và hỗ trợ kỹ thuật. Mỗi năm, ADB cung cấp khoảng 6 tỷ USD tín dụng và 180 triệu USD hỗ trợ kỹ thuật.
ADB là tổ chức tài chính đa phương với 66 thành viên, bao gồm 47 nước trong khu vực và 19 nước khác. Mục tiêu của ADB là giúp các quốc gia thành viên giảm nghèo và nâng cao chất lượng cuộc sống. Hoạt động của ngân hàng hướng đến cải thiện phúc lợi cho người dân châu Á - Thái Bình Dương, đặc biệt là 1,9 tỷ người sống dưới mức 2 USD/ngày.
Dù có nhiều thành công, châu Á - Thái Bình Dương vẫn là nơi có tới 2/3 số người nghèo toàn cầu. ADB được xây dựng giống như World Bank, với nguồn vốn ban đầu từ Chính phủ Mỹ, Nhật Bản và châu Âu. Nguồn tài chính chính cho các khoản vay đến từ trái phiếu phát hành trên thị trường châu Âu.
Mặc dù một số nước thành viên có tốc độ tăng trưởng nhanh, ADB vẫn tập trung vào các dự án, đặc biệt là đầu tư cơ sở hạ tầng, phát triển nông nghiệp và hỗ trợ ngành công nghiệp cơ bản. Về lý thuyết, ADB là người cho vay của Chính phủ và các tổ chức nhà nước, nhưng cũng tham gia nâng cao thanh khoản và tối ưu hóa hoạt động trong khu vực tư nhân.
Cơ cấu tổ chức của ADB gồm Ban Thống đốc, nơi mỗi thành viên đóng góp một đại diện. Ban Thống đốc bầu ra 12 thành viên Ban Giám đốc và các phó trưởng. Trong số này, 8 thành viên là đại diện của các nước trong khu vực, 4 thành viên từ nước ngoài. Ban Thống đốc cũng chọn ra Chủ tịch, người đứng đầu ADB. Mỗi Chủ tịch giữ chức 5 năm và có thể tái nhiệm.
Theo truyền thống, Chủ tịch ADB luôn là người Nhật, vì Nhật Bản là cổ đông lớn nhất. Chủ tịch hiện tại là Haruhiko Kuroda. Trụ sở của ADB ở 6 ADB Avenue, Mandaluyong, Manila, Philippines. Ngân hàng có hơn 2.400 nhân viên, đến từ 53 quốc gia thành viên. Hơn một nửa nhân viên là người Philippines. Việt Nam là thành viên của ADB từ năm 1966.
Arch / Kiểm Nghiệm Arch
Kiểm nghiệm ARCH giúp xác định xem phương sai của sai số trong điều kiện thay đổi có giảm tự nhiên hay không. Nó là một công cụ để phân biệt giữa tương quan chuỗi trong tình huống xáo trộn và hiệu ứng do sự thay đổi của xáo động, gọi là hiệu ứng ARCH.
Aristotle / 384-322 BC
Aristotle là nhà triết học HY LẠP. Các công trình của ông bao gồm cả các vấn đề kinh tế. Trong các bài viết của ông, có thể thấy những phân tích về sản xuất, phân phối và trao đổi. Ông phân biệt hai khái niệm: giá trị sử dụng và giá trị trao đổi.
Adaptive Expectation / Kỳ Vọng Thích Nghi; Kỳ Vọng Phỏng Theo
Adaptive Expectation là cách mà con người hình thành kỳ vọng về giá trị tương lai của một đại lượng. Kỳ vọng này dựa vào các giá trị đã qua của đại lượng liên quan.
Arithmetic Progression / Cấp Số Cộng
Arithmetic Progression, hay cấp số cộng, là một dãy số hoặc biểu thức đại số trong đó mỗi số hạng có mối quan hệ cộng thêm với số hạng đứng trước và sau nó.
Arms Index - Trin / Arms Index - Trin
Một chỉ số trong phân tích kỹ thuật ngắn hạn được tính bằng cách chia ... cho lượng TRIN, viết tắt của Trader's Index, tức là chỉ số của thương nhân. Chỉ số này được phát triển năm 1967 bởi Richard Arms. Khi chỉ số bằng 1, thị trường ở trạng thái cân bằng. Nếu chỉ số lớn hơn 1, điều này cho biết...
A-D Index (Advance - Decline) / Chỉ Số A-D
Chỉ số A-D (Advance - Decline Index) giúp xác định xu hướng thị trường. Công thức tính là: A-D index = (số cổ phiếu có giá đóng cửa cao hơn giá đóng cửa trước - số cổ phiếu có giá đóng cửa thấp hơn giá đóng cửa trước) + chỉ số A-D của phiên trước. Ví dụ, chỉ số A-D ngày 22/2/07 của S&P 500 là 1500. Ngày 23/2, có 350 cổ phiếu tăng giá và 250 cổ phiếu giảm giá so với ngày trước. Như vậy, chỉ số A-D ngày 23/2 sẽ là 350-250+1500=1600. Khi chỉ số A-D tăng, xu hướng thị trường lên giá thường được củng cố. Ngược lại, nếu thị trường đang tăng nhưng số cổ phiếu giảm giá vượt số cổ phiếu tăng, chỉ số A-D giảm, đây có thể là dấu hiệu thị trường sẽ đảo chiều. Chỉ số này được tính toán dựa trên dữ liệu giao dịch hàng ngày trên các sàn lớn như NYSE hoặc NASDAQ. Đường biểu diễn A-D được xây dựng từ các chỉ số A-D mỗi ngày. Độ dốc của đường này phản ánh mức độ biến động thị trường. Nhà đầu tư thường so sánh đường A-D với chỉ số Dow Jones hoặc S&P 500. Vì đường A-D thể hiện biến động chung của thị trường, mọi thay đổi trong hướng đi của nó đều được theo dõi kỹ lưỡng. Chỉ khi đường A-D vẫn đi theo hướng của chỉ số Dow Jones, xu hướng thị trường mới tiếp tục duy trì.
Arm's Length Transaction / Giao Dịch Độc Lập
Giao dịch diễn ra giữa các bên không liên quan hay không có mối liên hệ. Ví dụ, một người mua tự nguyện và một người bán tự nguyện. Mỗi bên đều hành động vì lợi ích riêng của mình. Định giá dựa trên các giao dịch này là cơ sở để đánh giá giá trị thị trường hợp lý.
Giao dịch diễn ra giữa các bên không liên quan hay không có mối liên hệ. Ví dụ, một người mua tự nguyện và một người bán tự nguyện. Mỗi bên đều hành động vì lợi ích riêng của mình. Định giá dựa trên các giao dịch này là cơ sở để đánh giá giá trị thị trường hợp lý.
Acu - Asian Currency Units / Đơn Vị Tiền Tệ Chung Châu Á
ACU - Asian Currency Units: Đơn vị tiền tệ chung châu Á. Đồng ACU là đơn vị tiền tệ dự kiến cho các quốc gia trong ASEAN+3 (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc). Ý tưởng này bắt nguồn từ đồng ECU của Liên minh Châu Âu (EC) trước đây. ACU chưa phải là tiền thật, mà chỉ là chỉ số đại diện cho một rổ tiền tệ. Rổ tiền tệ này là trung bình có trọng số của các đồng tiền khu vực Đông Á, dùng để đánh giá biến động tiền tệ.
Ý tưởng đồng tiền châu Á lần đầu được đề xuất năm 1997 bởi Thủ tướng Malaysia Mahathir Mohamad tại hội nghị ASEAN. Năm 2003, ông Robert Mondale - người từng góp phần tạo ra đồng Euro và đoạt giải Nobel Kinh tế - cũng gợi ý xây dựng đồng tiền chung kiểu "Nhân dân tệ châu Á". Mục tiêu là thúc đẩy hợp tác kinh tế khu vực.
Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) đang xem xét kỹ lưỡng các khía cạnh kỹ thuật liên quan đến ACU. Cụ thể, họ đang phân tích cách tính giá trị, thành phần rổ tiền tệ, phương pháp tính trọng số (cố định hay thay đổi), tiêu chí đánh giá định kỳ, và nhiều yếu tố khác. Sau khi hoàn tất, ADB dự kiến công bố một số chỉ số ACU trên website trong thời gian tới. Chi tiết về ACU sẽ được công bố sớm nhất vào tháng 3/2006.
Tuy nhiên, áp lực từ bên ngoài khiến tiến độ chậm lại. Dù nghiên cứu vẫn tiếp tục, việc xây dựng đồng tiền chung châu Á thực sự vẫn còn sớm. Trên thực tế, EU mất khoảng 20 năm mới có đồng Euro sau khi ra đời ECU, nên hiện tại chưa đủ điều kiện để tạo ra một đồng tiền chung châu Á.
Arrears, Arrearage / Nợ Đọng
Arrears, Arrearage là khoản nợ, cổ phiếu ưu đãi hoặc bất kỳ công cụ tín dụng nào chưa được thanh toán đúng hạn. Đây còn được gọi là "arrears". Trong trường hợp cổ tức ưu đãi, nếu công ty không chi trả cổ tức cho cổ đông, tình trạng này gọi là tích lũy. Điều này có nghĩa, trong tương lai, khoản nợ đọng phải được thanh toán trước bất kỳ cổ tức nào dành cho cổ phiếu thường.
Arrow Kenneth J. / (1921-)
Nhà kinh tế học người Mỹ đã cùng huân tước John Hicks nhận giải Nobel về kinh tế học năm 1972. Ông nổi tiếng nhờ nghiên cứu về các hệ thống cân bằng tổng thể và nêu rõ các điều kiện toán học cần thiết để hệ thống này có nghiệm mang ý nghĩa kinh tế. Ông cũng góp phần tiên phong trong việc phân tích ra quyết định khi điều kiện không chắc chắn. Trong cuốn sách "Sự lựa chọn xã hội và các giá trị cá nhân" (1951), ông trình bày lý thuyết kinh tế học phúc lợi. Ông chỉ ra rằng, dù dựa trên giả định về sự tự chủ của người tiêu dùng và tính hợp lý, vẫn không thể xác định được thứ tự ưu tiên xã hội cho các phương án lựa chọn. Điều này dẫn đến kết luận: không thể xây dựng được chức năng phúc lợi xã hội. Chức năng này có mối liên hệ trực tiếp với lựa chọn cá nhân, nhưng xã hội không thể xác định được mình muốn gì. Arrow cũng có đóng góp quan trọng trong học thuyết tăng trưởng khi đưa giả thuyết học qua hành vào làm nguồn tăng năng suất. Các tác phẩm chính của ông bao gồm: "Nghiên cứu trong lý thuyết toán học về dự trữ và sản xuất" (1958); "Sự lựa chọn xã hội và các giá trị cá nhân" (1951); "Các tiểu luận về lý thuyết chịu rủi ro" (1970); "Phân tích dựa trên tổng hợp" (cùng F.H.Hahn, 1971).
Asia Pacific Economic Cooperation (APEC) / Diễn Đàn Hợp Tác Kinh Tế Châu Á – Thái Bình Dương
Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC) là tổ chức quốc tế gồm các quốc gia trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Mục tiêu của APEC là tăng cường mối quan hệ kinh tế và chính trị giữa các thành viên. Tổ chức này được thành lập vào tháng 11 năm 1989 với 12 nước thành lập: Úc, Nhật Bản, Malaysia, Hàn Quốc, Thái Lan, Philippines, Singapore, Brunei, Indonesia, New Zealand, Canada, Mỹ. Đến năm 1991, APEC thêm 3 thành viên: Trung Quốc, Hồng Kông, Đài Loan. Năm 1993, thêm 2 thành viên: Mexico, Papua New Guinea. Chile gia nhập vào năm 1994. Năm 1998, thêm 3 nước: Việt Nam, Nga, Peru. Tổng số thành viên hiện tại là 21.
Mỗi năm, các lãnh đạo chính phủ của các thành viên họp lại trong một kỳ họp thượng đỉnh gọi là "Hội nghị Lãnh đạo APEC". Các cuộc họp này diễn ra luân phiên tại mỗi quốc gia thành viên. Cơ cấu tổ chức của APEC bao gồm: Hội nghị thượng đỉnh, Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao, Hội đồng Thương mại và Đầu tư, Hội đồng Phát triển Kinh tế, và Ủy ban Hỗ trợ Thương mại.
Mục tiêu hoạt động của APEC gồm ba điểm:
1. Tự do hóa thương mại và đầu tư trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương vào năm 2020.
2. Tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại và đầu tư giữa hai khu vực phát triển.
3. Hợp tác trong các lĩnh vực kinh tế và kỹ thuật để hỗ trợ lẫn nhau, phát huy thành tựu của khu vực vì lợi ích cả thế giới.
Nguyên tắc hoạt động của APEC bao gồm 9 điều:
- **Toàn diện**: Tự do hóa thương mại và đầu tư được triển khai ở mọi lĩnh vực kinh tế.
- **Phối hợp với WTO**: Các biện pháp áp dụng trong APEC phải phù hợp với cam kết của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
- **Đảm bảo môi trường công bằng**: Các quốc gia trong APEC thực hiện tự do hóa thương mại và đầu tư với mức độ phù hợp.
- **Mở và không phân biệt đối xử**: Tự do hóa thương mại và đầu tư được thực hiện không phân biệt đối xử, kể cả với các nước không phải thành viên.
- **Minh bạch**: Mọi quy định và chính sách của các thành viên phải công khai rõ ràng.
- **Giảm dần biện pháp bảo hộ**: Chỉ cho phép giảm, không được tăng thêm các biện pháp bảo hộ.
- **Triển khai đồng bộ**: Tự do hóa thương mại và đầu tư được thực hiện đồng loạt, liên tục với thời gian biểu riêng cho từng nước.
- **Bình đẳng và nhất trí**: Mọi quyết định đều đạt được sự nhất trí chung, tôn trọng quan điểm của các nước.
- **Linh hoạt**: Tự do hóa thương mại và đầu tư được điều chỉnh phù hợp với trình độ phát triển kinh tế của từng nước.
- **Hợp tác kinh tế, kỹ thuật**: APEC thúc đẩy hợp tác để phát triển bền vững, tăng trưởng kinh tế.
Asian Option / Quyền Chọn Kiểu Châu Á
Loại quyền chọn này thanh toán dựa trên giá trung bình của tài sản cơ sở trong một khoảng thời gian cụ thể, không phải tại thời điểm đáo hạn. Nó còn được biết đến với tên gọi quyền chọn trung bình. Loại hợp đồng này thu hút nhiều nhà đầu tư nhờ chi phí thấp hơn so với quyền chọn Mỹ truyền thống. Quyền chọn châu Á giúp nhà đầu tư giảm thiểu rủi ro từ những biến động bất thường của thị trường.
Asked Price, Offering Price / Giá Chào Bán
Giá bán là mức giá mà một chứng khoán hoặc hàng hóa được chào bán để trao đổi trên thị trường phi tập trung (OTC). Đây thường là mức giá thấp nhất mà người bán sẵn sàng chấp nhận để bán một tài sản vào thời điểm cụ thể. Giá bán ngược lại với giá mua – mức giá cao nhất mà người mua tiềm năng sẵn sàng chi trả. Trong một số trường hợp, giá bán còn được hiểu là giá mà quỹ tương hỗ công bố để bán ra công chúng, thường là giá trị tài sản thuần trên mỗi chứng khoán cộng với phí bán (nếu có). Giá này còn được gọi là ask price, asking price, ask, hoặc offering price.






