Break Issue / Vấn đề phá vỡ
Đây là một IPO mà cổ phiếu giao dịch dưới giá chào bán ban đầu trong vài tháng đầu tiên sau khi niêm yết. Một vấn đề phá vỡ có thể xảy ra do điều kiện thị trường kém, lo ngại ngành nghề hoặc thiếu nhu cầu đối với sản phẩm mới. Nếu một số IPO giảm giá trong thời gian ngắn, các công ty tư nhân muốn công khai (và các nhà bảo lãnh hỗ trợ họ) có thể trì hoãn hồ sơ bảo mật, vì nhu cầu của nhà đầu tư được coi là thấp. Mỗi IPO đều có thể tăng hoặc giảm giá trị, nhưng xu hướng hiệu suất kém có thể cho thấy thời điểm niêm yết không phù hợp. Vấn đề phá vỡ cũng có thể do một công ty đầu tư mạo hiểm muốn rút tiền nhanh từ các khoản đầu tư trong danh mục trước khi công ty đủ trưởng thành để trở thành cổ phiếu công khai.
Break In Service / Ngừng dịch vụ
This term refers to losses from using contributions or benefit plans for a corporation due to insufficient work time. Early retirement may require an employee to work a specific number of hours over twelve months to keep their benefits. The minimum hours needed vary between corporations, but they usually do not exceed 500.
Break / Phá vỡ
Phá vỡ là thuật ngữ dùng trong thị trường tương lai để mô tả sự sụt giảm giá nhanh và mạnh. Sự phá vỡ thường xảy ra do các yếu tố bên ngoài không lường trước ảnh hưởng đến giá giao ngay của hàng hóa. Nếu phá vỡ đủ lớn, thị trường sẽ kích hoạt các biện pháp an toàn để giảm giao dịch trong ngày. Phá vỡ cũng có thể là khác biệt trong sổ sách kế toán của công ty môi giới. Đây là sự thay đổi đột ngột, bất ngờ về giá hoặc giá trị của chứng khoán. Các yếu tố bên ngoài có thể bao gồm thời tiết bất ngờ, thiên tai. Loại phá vỡ này không nhất thiết tiêu cực, vì nó có thể xảy ra theo xu hướng tăng hoặc giảm. Phá vỡ cũng có thể xảy ra trên toàn bộ thị trường chứng khoán. Trong kinh doanh, thuật ngữ này còn đề cập đến cấu trúc giá cung cấp giảm giá khác nhau ở các mức khối lượng.
Breadwinner / Trụ cột gia đình
Thuật ngữ này chỉ người có thu nhập chính hoặc duy nhất trong một hộ gia đình. Họ là trụ cột ra đình – Breadwinners – đóng góp phần lớn thu nhập cho gia đình. Thường xuyên chi trả các chi phí sinh hoạt và hỗ trợ tài chính cho những người phụ thuộc. Thuật ngữ "trụ cột gia đình" dùng để mô tả các gia đình có thu nhập đơn lẻ, trong đó một người làm việc kiếm tiền, những người khác ở nhà chăm sóc người phụ thuộc. Gốc từ thuật ngữ này đến từ từ "bánh mì" – một cách nói tắt cho tiền bạc.
Breadth Thrust Indicator / Chỉ báo lực đẩy bề rộng
Đây là một chỉ báo kỹ thuật giúp nhận biết xu hướng thị trường. Chỉ báo này được tính bằng cách chia số lượng cổ phiếu đang tăng trên sàn giao dịch (như NYSE) cho tổng số cổ phiếu đang giao dịch (tăng + giảm), sau đó lấy trung bình di chuyển 10 ngày của tỷ lệ phần trăm này. Khi tỷ lệ này chuyển từ dưới 40% (thị trường quá mua) lên trên 61,5% trong vòng 10 ngày, đó là dấu hiệu tiềm năng cho một giai đoạn tăng trưởng mới. Tuy nhiên, sự thay đổi này rất hiếm khi xảy ra. Chỉ số này do Martin Zweig sáng tạo ra. Vì nó cung cấp tín hiệu trong thời gian dài, từ vài năm đến cả thập kỷ, nên giá trị chính của nó nằm ở việc dự báo xu hướng dài hạn, chứ không phải để giao dịch ngắn hạn.
Breadth of Market Theory / Thuyết về độ rộng của thị trường
Lý thuyết này là phương pháp phân tích kỹ thuật dự đoán xu hướng thị trường dựa vào số lượng cổ phiếu tăng hoặc giảm trong ngày. Chỉ số độ rộng thị trường đo lường số cổ phiếu đi lên và đi xuống trong phiên giao dịch. Khi chỉ số này mạnh, lý thuyết cho rằng thị trường sẽ tiếp tục đi lên. Ngược lại, nếu chỉ số yếu, thị trường có xu hướng giảm.
Breadth Indicator / Chỉ số đo lường độ rộng
Một chỉ báo cụ thể dùng các vấn đề tiến và giảm để xác định số lượng nhà đầu tư tham gia vào xu hướng thị trường. Có nhiều loại chỉ số đo lường độ rộng khác nhau được các nhà phân tích sử dụng.
Brazil, Russia, India, China And South Africa - BRICS / Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc và Nam Phi - BRICS
Đây là từ viết tắt của các nền kinh tế Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc và Nam Phi. Ban đầu, nhóm này gọi là BRIC, không có Nam Phi. BRIC được Goldman Sachs đặt ra vào năm 2003, dự đoán rằng bốn nền kinh tế này sẽ trở thành lực lượng chủ đạo vào năm 2050. Nam Phi gia nhập vào ngày 13/4/2011, tạo thành "BRICS". Đến năm 2011, năm quốc gia này là một trong những thị trường mới nổi phát triển nhanh nhất. Điều quan trọng là Goldman Sachs không đề cập đến liên minh chính trị hay hiệp hội thương mại chính thức, mà chỉ nói họ có tiềm năng trở thành khối kinh tế mạnh. BRIC hiện được dùng như thuật ngữ chung để chỉ bốn nền kinh tế ban đầu. Do chi phí lao động và sản xuất thấp, nhiều công ty coi BRICS là cơ hội mở rộng thị trường quốc tế.
Brazil, Russia, India And China - BRIC / Brazil, Nga, Ấn Độ và Trung Quốc- BRIC
Đây là từ viết tắt cho bốn nền kinh tế: Brazil, Nga, Ấn Độ và Trung Quốc. Sự đồng thuận chung cho rằng thuật ngữ này lần đầu tiên được dùng rõ ràng trong báo cáo của Goldman Sachs năm 2003. Theo dự đoán, vào năm 2050, bốn nền kinh tế này sẽ giàu có hơn hầu hết các cường quốc kinh tế hiện nay. Luận án BRIC cho rằng Trung Quốc và Ấn Độ sẽ trở thành nhà cung cấp hàng đầu về hàng hóa và dịch vụ, trong khi Brazil và Nga sẽ là những nhà cung cấp nguyên liệu thô quan trọng. Điều quan trọng cần lưu ý là Goldman Sachs không cho rằng các quốc gia này là một liên minh chính trị (như EU) hay hiệp hội thương mại chính thức – nhưng họ có tiềm năng trở thành một khối kinh tế mạnh mẽ. BRIC hiện cũng được dùng như một thuật ngữ thị trường chung để chỉ bốn nền kinh tế mới nổi. Do chi phí lao động và sản xuất thấp hơn, nhiều công ty trích dẫn BRIC như một cơ hội mở rộng sang thị trường quốc tế.
Brazil ETF / Quỹ hoán đổi danh mục (ETF) Brazil
Quỹ ETF đầu tư vào cổ phiếu Brazil, thông qua sàn giao dịch địa phương, hoặc qua người Mỹ và các chứng chỉ lưu ký toàn cầu tại châu Âu và Mỹ. Quỹ ETF Brazil được quản lý theo kiểu thụ động, dựa trên chỉ số quốc gia do quỹ tự tạo hoặc chỉ số của bên thứ ba được theo dõi nhiều. Quỹ ETF Brazil có thể tập trung quá nhiều vào một số lĩnh vực, so với quỹ đa dạng như S&P 500 của Mỹ. Năm 2008, Brazil phát triển mạnh ở sản xuất tài nguyên và tài chính, nhưng yếu ở chăm sóc sức khỏe, công nghệ và hàng tiêu dùng. Brazil được xem là nền kinh tế sôi động trên thị trường toàn cầu, nên được đưa vào nhóm BRIC cùng Nga, Ấn Độ và Trung Quốc. Khi thị trường mở cửa cho đầu tư nước ngoài, số lựa chọn quỹ ETF sẽ tăng lên.
Brand Recognition / Sự công nhận thương hiệu
Khái niệm này đo lường khả năng người tiêu dùng (hoặc nhóm khách hàng mục tiêu) nhận diện thương hiệu qua các đặc điểm riêng biệt của nó. Thành công nhất khi người dùng có thể nhớ thương hiệu mà không cần tên công ty, chỉ qua logo, slogan hay màu sắc quen thuộc. Các công ty thường dùng thí nghiệm trên nhóm người tham gia để đánh giá mức độ nhận diện thương hiệu và hiệu quả quảng cáo. Cả phương pháp hỗ trợ và không hỗ trợ đều có thể áp dụng. Khi sản phẩm giống nhau, thương hiệu được nhận diện tốt sẽ bán chạy hơn, dù chất lượng không khác nhau.
Brand Potential Index (BPI) / Chỉ số tiềm năng thương hiệu
Thuật ngữ này mô tả mối quan hệ giữa chỉ số phát triển thị trường của một thương hiệu và chỉ số phát triển thương hiệu trong một khu vực cụ thể. Chỉ số tiềm năng thương hiệu (BPI) so sánh tỷ lệ người tiêu dùng thực tế và tiềm năng trong khu vực đó với phần trăm người tiêu dùng tại Mỹ mua sản phẩm. BPI được tính cho một khu vực giới hạn. Công cụ này giúp dự đoán doanh số tương lai và hỗ trợ lập ngân sách quảng cáo. BPI có thể là công cụ quan trọng trong chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp. Nó giúp xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến sức mạnh thương hiệu, dựa trên đặc điểm, nhận thức, cảm xúc và hành vi của người tiêu dùng. Nhiều công ty từ lớn đến nhỏ đều sử dụng BPI trong quản lý và phát triển thương hiệu.
Brand Piracy / Nhãn hiệu vi phạm bản quyền thương hiệu
Trường hợp này xảy ra khi một sản phẩm có tên gần giống với thương hiệu nổi tiếng, khiến người tiêu dùng nhầm lẫn. Nhãn hiệu vi phạm bản quyền thương hiệu thường gặp ở các sản phẩm dễ sao chép. Các sản phẩm giả thường có logo giống thiết kế chính hãng, bao gồm bố cục, biểu tượng, màu sắc hoặc font chữ. Mục đích của việc này là lừa người tiêu dùng để giành thị phần. Những sản phẩm này được gọi là "sản xuất nhanh chóng" hay knock-offs, là hành vi vi phạm luật thương hiệu. Nhiều vụ vi phạm đã xảy ra ở Trung Quốc và Ấn Độ, kèm theo các vụ kiện pháp lý. Các công ty bỏ nhiều năm và hàng triệu đô la để xây dựng, bảo vệ thương hiệu của mình.
Brand Personality / Cá tính thương hiệu
Tính cách thương hiệu là những đặc điểm mà người tiêu dùng liên tưởng đến một thương hiệu. Đây là yếu tố giúp người dùng cảm thấy gần gũi, đồng thời giúp thương hiệu xây dựng giá trị lâu dài bằng cách duy trì những đặc điểm nhất quán. Giá trị này vượt qua lợi ích cơ bản của sản phẩm. Có năm loại tính cách thương hiệu chính: phấn khích, chân thành, chắc chắn, năng lực và tinh tế. Người tiêu dùng dễ mua sản phẩm nếu tính cách thương hiệu phù hợp với họ.
Ví dụ về các đặc điểm:
- **Phấn khích**: Vui vẻ, hào hứng, trẻ trung.
- **Chân thành**: Tự nhiên, tử tế, thân thiện, chu đáo.
- **Chắc chắn**: Bền bỉ, mạnh mẽ, thích ngoài trời, gắn với thể thao.
- **Năng lực**: Thành công, tự tin, có ảnh hưởng, là người lãnh đạo.
- **Tinh tế**: Thanh lịch, uy tín, có chút kiêu hãnh.
Brand Management / Quản trị thương hiệu
Đây là một chức năng của tiếp thị, sử dụng kỹ thuật để tăng giá trị cảm nhận của sản phẩm hoặc thương hiệu theo thời gian. Quản lý thương hiệu hiệu quả giúp giá sản phẩm tăng lên, đồng thời xây dựng lòng trung thành của khách hàng qua các hình ảnh tích cực và sự nhận biết mạnh mẽ về thương hiệu. Xây dựng kế hoạch chiến lược để duy trì hoặc phát triển giá trị thương hiệu đòi hỏi hiểu rõ thương hiệu, thị trường mục tiêu và tầm nhìn tổng thể của công ty. Khi thực hiện chiến dịch tiếp thị, các giá trị cốt lõi của thương hiệu cần được nhấn mạnh, đồng thời đảm bảo sự nhất quán trong thông điệp, dù đó là nội bộ hay bên ngoài. Hiểu rõ sự khác biệt của thương hiệu so với đối thủ cạnh tranh cũng rất quan trọng. Khả năng sinh lời là cách đo lường hiệu quả của chiến dịch, nhưng việc xây dựng và quản lý thương hiệu có thể mất nhiều thập kỷ.
Brand Loyalty / Lòng trung thành với thương hiệu
Khi người tiêu dùng gắn bó với thương hiệu, họ thường mua sản phẩm theo thời gian. Sự trung thành với thương hiệu xuất phát từ hành vi mua hàng và chịu ảnh hưởng bởi sở thích cá nhân. Người tiêu dùng trung thành sẽ tiếp tục mua sản phẩm dù không thuận tiện hay giá cả không phải là lựa chọn tốt nhất. Các doanh nghiệp thường áp dụng nhiều chiến lược để giữ chân khách hàng, như chương trình khách hàng thân thiết (phần thưởng), mẫu dùng thử hoặc quà tặng miễn phí. Những công ty thành công trong việc nuôi dưỡng khách hàng trung thành cũng tạo ra đại sứ thương hiệu – những người tiêu dùng tích cực quảng bá thương hiệu cho bạn bè. Đây là hình thức tiếp thị miễn phí nhưng mang lại hiệu quả cao.
Brand Identity / Nhận diện thương hiệu
Đây là cách một doanh nghiệp định hình tên thương hiệu, phong cách giao tiếp, logo và các yếu tố hình ảnh khác để người tiêu dùng nhận biết. Tất cả các yếu tố này đều do doanh nghiệp tự định hình, tạo ra hình ảnh thương hiệu theo ý muốn của họ, không nhất thiết phản ánh cách người tiêu dùng thực sự lĩnh hội. Nhận diện thương hiệu khác với hình ảnh thương hiệu — đó là suy nghĩ thực tế của người tiêu dùng. Hình ảnh thương hiệu được xây dựng từ chính doanh nghiệp. Khoảng cách giữa hai khái niệm này có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng: doanh nghiệp mất liên lạc với tâm lý thị trường, khiến việc bán sản phẩm trở nên khó khăn hơn. Nếu hình ảnh thương hiệu do người tiêu dùng tạo ra quá mạnh, doanh nghiệp hoặc sản phẩm có thể phải tự xây dựng lại thương hiệu, hoặc đối mặt với nguy cơ doanh số giảm sút.
Brand Extension / Mở rộng thương hiệu
Phương pháp thường được sử dụng để giới thiệu sản phẩm mới bằng cách dùng tên thương hiệu hiện có cho sản phẩm thuộc lĩnh vực khác. Công ty thực hiện mở rộng thương hiệu nhằm tận dụng khách hàng hiện có và lòng trung thành thương hiệu để tăng doanh thu qua sản phẩm mới. Để thành công, sản phẩm mới cần có mối liên hệ hợp lý với sản phẩm gốc. Nếu liên kết yếu hoặc không rõ ràng, thương hiệu có thể bị pha loãng. Ngoài ra, nếu mở rộng không hiệu quả, thương hiệu mẹ có thể bị ảnh hưởng tiêu cực.
Starbucks (công ty cà phê) tạo ra kem Starbucks, sản phẩm được bán ở cửa hàng tạp hóa chứ không phải tại các cửa hàng của họ. Các hương vị kem dựa trên hương vị của Frappucino bán trong cửa hàng cà phê. Quaker (nhà sản xuất bột yến mạch) tạo ra thanh granola Quaker, sản phẩm cũng được làm từ bột yến mạch. Martha Stewart (người nội trợ nổi tiếng) tạo ra bộ sưu tập sản phẩm Martha Stewart Home, bao gồm phụ kiện phòng tắm và đồ dùng giường ngủ.
Brand Awareness / Nhận thức về thương hiệu
Khả năng người tiêu dùng nhận biết sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty là yếu tố quan trọng. Tạo nhận thức thương hiệu là bước cần thiết trong quảng bá sản phẩm. Nhận thức thương hiệu giúp giới thiệu các sản phẩm liên quan đến hàng hóa. Điều này xảy ra vì các sản phẩm này khó phân biệt với đối thủ cạnh tranh. Do đó, sản phẩm duy trì nhận thức thương hiệu cao sẽ có doanh số tốt hơn. Ví dụ, trong ngành nước giải khát, không dễ phân biệt giữa soda thường và soda có thương hiệu về hương vị. Tuy nhiên, người tiêu dùng dễ nhớ thương hiệu Pepsi và Coca Cola, hình ảnh và tên gọi của chúng. Tỷ lệ nhận thức thương hiệu cao giúp doanh số tăng, đồng thời tạo rào cản kinh tế ngăn đối thủ chiếm thị phần.
Branch Office / Văn phòng chi nhánh
Một địa điểm khác ngoài văn phòng chính, nơi hoạt động kinh doanh được thực hiện. Hầu hết các văn phòng chi nhánh gồm nhiều bộ phận nhỏ, chuyên trách các khía cạnh khác nhau của công ty như nhân sự, tiếp thị, kế toán, v.v. Mỗi văn phòng chi nhánh thường có một giám đốc chi nhánh, người sẽ báo cáo trực tiếp và nhận chỉ đạo từ một quản lý cấp cao tại văn phòng chính.
Văn phòng chi nhánh mang lại lợi ích lớn khi giúp triển khai các hoạt động hành chính trên nhiều địa điểm toàn cầu. Ví dụ, Starbucks mở văn phòng chi nhánh để phối hợp chặt chẽ với quản lý cửa hàng, giảm chi phí, đồng thời đáp ứng nhanh hơn nhu cầu cụ thể của từng khu vực.






