Basel II / Hiệp ước vốn Basel II
Một bộ quy định ngân hàng do Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng ban hành, điều chỉnh hoạt động tài chính và ngân hàng quốc tế. Basel II hợp nhất các tiêu chuẩn vốn Basel với quy định quốc gia, yêu cầu tổ chức tài chính duy trì vốn tối thiểu để đảm bảo thanh khoản. Basel II là ủy ban thứ hai của Ủy ban Basel, khác với Basel I chỉ tập trung vào rủi ro tín dụng. Mục đích của Basel II là thiết lập tiêu chuẩn vốn tối thiểu cho tổ chức tài chính. Ngân hàng phải sử dụng vốn để giảm rủi ro từ hoạt động đầu tư và cho vay.
Basel I / Hiệp ước vốn Basel I
Basel I là bộ quy định giao dịch ngân hàng quốc tế do Hội đồng giám sát hoạt động ngân hàng Basel đưa ra. Hiệp ước này yêu cầu các ngân hàng hoạt động quốc tế phải duy trì mức vốn tối thiểu 8% tài sản có rủi ro để giảm thiểu rủi ro tín dụng.
Basel I được ban hành năm 1988, tập trung vào rủi ro tín dụng bằng cách phân loại tài sản ngân hàng thành 5 nhóm.
- 0%: Tiền mặt, nợ chính phủ, ngân hàng trung ương, và các khoản nợ chính phủ của thành viên OECD.
- 10%, 20%, hoặc 50%: Nợ công, nợ ngân hàng phát triển, nợ ngân hàng OECD, chứng khoán công ty OECD, nợ ngân hàng không thuộc OECD (dưới 1 năm), và nợ công không thuộc OECD.
- 20%: Tiền đang trong quá trình thu.
- 100%: Nợ tư, nợ ngân hàng không thuộc OECD (hơn 1 năm), bất động sản, nhà máy, thiết bị, và các công cụ vốn phát hành tại ngân hàng khác.
Ngân hàng phải đảm bảo vốn cấp 1 và cấp 2 đạt ít nhất 8% tài sản có rủi ro. Ví dụ, nếu tài sản có rủi ro là 100 triệu USD, ngân hàng cần duy trì ít nhất 8 triệu USD vốn.
Basel Committee On Bank Supervision / Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS)
Tạo thành vào năm 1974 bởi các thống đốc ngân hàng trung ương của Nhóm mười quốc gia G-10, ủy ban này nhằm cải thiện quy định giám sát áp dụng cho cả ngân hàng bán buôn và bán lẻ. Ủy ban cung cấp hướng dẫn chính sách ngân hàng cho cả các quốc gia thành viên và không thành viên, đồng thời hỗ trợ các cơ quan chức năng trong việc triển khai các đề xuất của họ. Dù không có quyền lực chính thức đối với chính phủ hay ngân hàng trung ương, các hướng dẫn của ủy ban được tuân thủ rộng rãi và được cộng đồng tài chính quốc tế đánh giá cao.
Base Year / Năm cơ sở
Năm cơ sở là năm đầu tiên trong chuỗi thời gian để tính chỉ số tài chính hoặc kinh tế. Giá trị của nó thường được đặt ở mức 100. Bất kỳ năm nào cũng có thể trở thành năm cơ sở, nhưng thường chọn năm gần với hiện tại. Năm cơ sở được cập nhật định kỳ để chỉ số luôn phù hợp với thời điểm hiện tại. Năm cơ sở giúp so sánh các mức độ của một chỉ số kinh tế. Mức 100 được chọn vì dễ dàng đánh giá phần trăm thay đổi (tăng hoặc giảm) của chỉ số. Ví dụ, để tính chỉ số lạm phát (hoặc bất kỳ chỉ số kinh tế nào) giữa 2005 và 2010, nhà phân tích có thể chọn năm 2005 làm năm cơ sở hoặc năm đầu tiên trong chuỗi thời gian.
Base Period / Thời kỳ cơ sở
Thời gian tham khảo là khoảng thời gian cụ thể mà dữ liệu được thu thập, dùng làm chuẩn để so sánh với dữ liệu kinh tế ở các giai đoạn khác. Thuật ngữ này còn gọi là "thời gian tham khảo" (reference period). Đây là cách để đo lường sự thay đổi của dữ liệu kinh tế theo thời gian. Ví dụ: nếu chỉ số giá lấy năm 1990 làm năm gốc, giá hiện tại sẽ được so sánh với giá vào năm 1990.
Base Pay / Mức lương cơ bản
Lương cơ bản của nhân viên không bao gồm các khoản bồi thường một lần hoặc tăng lương. Lương cơ bản có thể được tính theo giờ hoặc theo năm. Các hình thức bồi thường bổ sung không được tính vào lương cơ bản thường bao gồm: trả chênh lệch ca, trả theo cuộc gọi, trả cho chuyển nhượng đặc biệt, hoặc các khoản thưởng và thưởng dựa trên ưu đãi. Lương cơ bản là mức lương tối thiểu nhân viên nhận được, trong khi các hình thức khác có thể bổ sung thêm hoặc làm tăng tổng thu nhập.
Base Metals / Kim loại cơ bản
Kim loại dễ bị oxi hóa, xỉn màu hay ăn mòn khi tiếp xúc với không khí hoặc độ ẩm. Kim loại cơ bản rất phổ biến trong thương mại và công nghiệp. Chúng tồn tại tự nhiên, nên giá rẻ hơn nhiều so với kim loại quý như vàng, bạc, bạch kim. Kim loại cơ bản bao gồm nhôm, đồng, chì, niken, thiếc, kẽm. Thuật ngữ "kim loại cơ bản" được đặt tên vì chúng dễ tìm, giá rẻ so với kim loại quý. Loại kim loại này rất quan trọng với nền kinh tế toàn cầu nhờ tính tiện dụng và phổ biến. Đồng, một kim loại cơ bản tiêu biểu, thường được gọi là kim loại có chữ Ph.D. trong kinh tế học. Giá đồng nhạy cảm với xu hướng kinh tế toàn cầu do được sử dụng rộng rãi.
Base II / Hệ thống xử lý dữ liệu Base II
Hệ thống này do VISA USA vận hành, giúp các ngân hàng phát hành thẻ và nhà phát hành thẻ thực hiện thanh toán bù trừ giao dịch. Nó cung cấp dịch vụ thanh toán tài khoản hàng ngày giữa các thành viên của VISA. Hệ thống xử lý giao dịch do VISA điều hành gọi là Base I, cho phép thực hiện các giao dịch. Base II chịu trách nhiệm bù trừ và thanh toán các giao dịch. Base II được tạo ra cùng năm 1976 với Base I, do đội ngũ kỹ thuật của Ngân hàng Hoa Kỳ xây dựng. Base là công trình kỹ thuật quan trọng của Ngân hàng Hoa Kỳ. Hệ thống được đặt tên như vậy vì trước năm 1973, VISA từng có tên gọi là BankAmericard.
Base I / BASE I
Visa Hoa Kỳ sử dụng một mạng xử lý dữ liệu để xử lý và cung cấp dịch vụ ủy quyền cho giao dịch thẻ tín dụng. Dịch vụ này diễn ra thông qua các ngân hàng kết nối với Visa Hoa Kỳ. Base I được thành lập năm 1976 bởi các kỹ sư công nghệ thông tin của Ngân hàng Mỹ. BASE là viết tắt của Bank of America System Engineering, hay còn gọi là hệ thống kỹ thuật ngân hàng Mỹ. Hệ thống này được đặt tên do trước năm 1973, Visa từng được biết đến là thẻ của Ngân hàng Mỹ.
Base Effect / Hiệu ứng cơ bản
Sự thay đổi bất thường về lạm phát trong tháng trước có thể làm sai lệch số liệu lạm phát của tháng hiện tại. Hiệu ứng cơ sở có thể khiến việc đo lường lạm phát theo thời gian trở nên khó khăn. Hiệu ứng này sẽ biến mất nếu lạm phát duy trì ổn định. Lạm phát được tính bằng cách so sánh giá của một năm gốc với năm hiện tại, trong đó năm gốc được gán số 100. Ví dụ: nếu giá năm 2010 là 100, năm 2011 tăng lên 110, thì lạm phát năm 2011 là 10%. Nếu năm 2012 giá tăng lên 115, cách tốt nhất để đánh giá lạm phát là gì? Một mặt, giá chỉ tăng 5% so với năm trước, nhưng đã tăng 15% so với năm 2010. Tỷ lệ lạm phát cao năm 2011 khiến tỷ lệ lạm phát năm 2012 trông nhỏ hơn thực tế, không phản ánh đúng mức tăng giá mà người tiêu dùng đang trải qua. Hiện tượng này gọi là hiệu ứng cơ sở.
Base Currency / Đồng tiền định giá
Đồng tiền đứng trước trong một cặp tỷ giá hối đoái được gọi là đồng tiền định giá. Nó cũng được gọi là đồng tiền cơ sở hoặc đồng tiền kế toán. Để báo cáo lợi nhuận/thua, công ty có thể dùng đồng tiền cơ sở. Đồng tiền định giá đôi khi còn được gọi là đồng tiền cơ sở. Ví dụ, khi quan sát cặp tiền tệ CAD/USD, đồng đô la Canada là đồng tiền định giá, đồng đô la Mỹ là đồng tiền báo giá. Tỷ giá cho biết bạn cần bao nhiêu đơn vị đồng tiền báo giá để đổi lấy một đơn vị đồng tiền định giá.
Barry Diller / Barry Diller
Giám đốc điều hành và chủ tịch lâu năm của công ty truyền thông InterActiveCorp (IAC). Mạng lưới website của IAC bao gồm Expedia, Hotels.com, Match.com, Ask.com, Ticketmaster Online, Citysearch, Lending Tree, Evite, Vimeo, Shoebuy.com và ServiceMagic.
Diller bắt đầu sự nghiệp trong ngành truyền thông khi gia nhập ABC năm 1966. Đến năm 1973, ông trở thành phó chủ tịch truyền hình. Ông góp phần giúp ABC cạnh tranh với các mạng lớn khác bằng cách giới thiệu bộ phim "Movie of the Week" vào năm 1969, hợp tác với các đạo diễn như Aaron Spelling và Steven Spielberg. Phim sản xuất cho truyền hình trở thành phương thức phổ biến nhờ chi phí thấp và thời gian sản xuất nhanh.
Diller sinh năm 1942 tại San Francisco, không tốt nghiệp đại học. Ông bắt đầu sự nghiệp tại phòng thư tín của William Morris Agency, một cơ quan tài năng ở Hollywood, năm 1961. Đến năm 1974, ông trở thành chủ tịch của Paramount. Năm 1984, ông giữ vai trò CEO và chủ tịch của 20th Century Fox.
Tại Fox, ông sáng lập Fox Broadcasting Company để đối đầu với ABC, CBS và NBC. Đài phát sóng các chương trình ăn khách như COPS và The Simpsons. Năm 1992, ông rời Fox để làm CEO của QVC Network. Tại đây, ông từng đấu thầu không thành công để mua lại Paramount.
Sau khi rời QVC, ông trở thành chủ tịch và CEO của Silver King Communications năm 1995, Mạng mua sắm tại nhà (HSN) năm 1996, IAC năm 1998 và Vivendi Universal Entertainment năm 2002.
Barron's Confidence Index / Chỉ số tin cậy Barron
Chỉ số độ tin cậy được tính bằng cách chia lợi suất trung bình của trái phiếu thứ hạng cao cho lợi suất trung bình của trái phiếu thứ hạng thấp. Sự khác biệt giữa hai lợi suất phản ánh niềm tin của nhà đầu tư. Khi tỷ lệ tăng, điều này cho thấy các nhà đầu tư đang yêu cầu mức phí bảo hiểm thấp hơn cho rủi ro tăng, thể hiện niềm tin vào nền kinh tế. Theo lý thuyết, nếu nhà đầu tư lạc quan, họ sẽ đầu tư nhiều hơn vào trái phiếu đầu cơ, làm giảm lợi suất và tăng chỉ số tin cậy. Ngược lại, nếu nhà đầu tư bi quan, điều ngược lại sẽ xảy ra.
Barriers To Exit / Rào cản rút lui
Exit barriers là những trở ngại khiến công ty khó rời khỏi thị trường. Ví dụ điển hình bao gồm tài sản có tính đặc thù, khó bán hoặc tái sử dụng, chi phí rút lui cao như ghi giảm giá tài sản và chi phí đóng cửa, cùng mối quan hệ kinh doanh gắn kết khiến việc bán phần doanh nghiệp trở nên phức tạp. Mất giá trị thương hiệu trong mắt khách hàng cũng là rào cản rút lui phổ biến. Công ty có thể quyết định rời thị trường vì không thể chiếm lĩnh thị phần, tạo lợi nhuận, hoặc lý do khác. Rào cản rút lui cao khiến công ty tiếp tục tham gia cạnh tranh, làm tăng sức ép trong ngành. Ngành sản xuất chuyên môn hóa là ví dụ, vì đòi hỏi đầu tư thiết bị lớn cho một nhiệm vụ duy nhất.
Barriers To Entry / Rào cản gia nhập
Chi phí khởi nghiệp cao hoặc các rào cản khác khiến đối thủ mới khó thâm nhập vào ngành kinh doanh. Rào cản gia nhập giúp các công ty hiện tại bảo vệ doanh thu và lợi nhuận khỏi sự cạnh tranh từ đối thủ mới. Rào cản này có thể do chính phủ tạo ra, ví dụ như quy định ngành, giới hạn cho doanh nghiệp mới, hoặc ưu đãi thuế cho doanh nghiệp hiện có. Cũng có thể xuất hiện tự nhiên trong hoạt động kinh doanh. Một số rào cản tự nhiên bao gồm bằng sáng chế công nghệ, bằng sáng chế quy trình kinh doanh, thương hiệu mạnh, lòng trung thành của khách hàng, hoặc chi phí chuyển đổi cao.
Barrier Option / Quyền chọn rào cản
Một quyền chọn rào cản là loại quyền chọn kỳ lạ. Phí chi trả của nó phụ thuộc vào việc tài sản cơ bản có chạm hoặc vượt mức giá định trước hay không. Loại quyền chọn này có thể là knock-in hoặc knock-out.
Barrels Per Day - B/D / Thùng/ngày- B/D
Sản lượng dầu thường được đo bằng số thùng được sản xuất mỗi ngày. Ví dụ, bạn có thể nghe thấy "đất nước ABC có tiềm năng sản xuất năm triệu thùng mỗi ngày". Chữ viết tắt "bbl/d" cũng dùng để biểu thị đơn vị này. Đơn vị thùng/ngày thường dùng trong thị trường giao ngay, vì giá thường được tính theo đô la mỗi thùng. Một thùng dầu chứa khoảng 42 gallon Mỹ, hoặc 35 gallon hoàng gia, và nặng khoảng 0,125 tấn.
Barrels Of Oil Equivalent Per Day - BOE/D / Thùng tương đương dầu mỗi ngày (BOE / D)
Một thuật ngữ thường được dùng trong sản xuất và phân phối dầu. Một thùng dầu tương đương 6.000 feet khối khí đốt tự nhiên về năng lượng. Các công ty dầu lớn thường được đo lường sản lượng dựa trên số feet khối khí đốt tự nhiên hoặc số thùng dầu tương đương mà họ sản xuất mỗi ngày. Đây là tiêu chuẩn chung trong ngành, giúp nhà đầu tư so sánh sản lượng và dự trữ giữa các công ty.
Barrel Of Oil Equivalent (BOE) / Một thùng dầu mỏ tương đương (BOE)
Một thuật ngữ dùng để tóm tắt lượng năng lượng tương đương với lượng trong một thùng dầu thô. Một thùng dầu chứa 42 gallon (khoảng 159 lít), tương đương 5,8 triệu MBtus hoặc 1.700 kWh. Thuật ngữ này gọi là tương đương dầu thô (crude oil equivalent - COE). Nó thường được dùng khi các công ty thăm dò và sản xuất báo cáo số lượng dự trữ. Bằng cách đưa ra con số BOE, các nhà phân tích, nhà đầu tư và quản lý có thể đánh giá tổng lượng năng lượng mà công ty có thể khai thác, mà không cần phân tích thành thùng dầu thô hoặc khối khí tự nhiên.
Barratry / Sự cố ý gây tổn hại
Một hành vi bất hợp pháp khi luật sư xúi giục tranh chấp hoặc khuyến khích nộp đơn kiện để kiếm lợi từ phí pháp lý. Barratry thường xảy ra khi luật sư nộp đơn yêu cầu không có cơ sở pháp lý để lấy tiền từ khách hàng. Đây là hành vi vi phạm pháp luật ở tất cả các tiểu bang Hoa Kỳ, bị xử lý hình sự và kỷ luật bởi Luật Sư Đoàn. Luật sư vi phạm sẽ bị tước quyền hành nghề. Barratry là việc khởi kiện trái phép mà không có lý do chính đáng. Để trở thành tội phạm, bị cáo phải thực hiện nhiều vụ kiện lặp lại, liên tục. Luật sư tìm kiếm nạn nhân tai nạn ở bệnh viện hay tại nhà để thu hút doanh nghiệp trái phép. Những người như vậy có thể bị kết tội cố ý gây tổn hại.






