Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Bear Call Spread / Quyền mua chênh lệch do đầu cơ giá hạ

Chiến lược này áp dụng khi dự đoán giá tài sản sẽ giảm. Nhà đầu tư bán quyền chọn mua tại giá cố định, đồng thời mua quyền chọn mua khác ở mức giá cao hơn. Lợi nhuận tối đa bằng chênh lệch giữa giá bán và giá mua quyền chọn. Giả sử một cổ phiếu đang giao dịch tại 30 Đô. Nhà đầu tư bán quyền chọn mua giá 30 Đô với phí 2.50 Đô, đồng thời mua quyền chọn mua giá 35 Đô với phí 0.50 Đô. Nếu giá tài sản giữ nguyên ở 30 Đô đến ngày đáo hạn, nhà đầu tư sẽ lãi 200 Đô. Tính như sau: (2.50 - 0.50) × 100 = 200 Đô.

Bear / Con gấu

Đây là thuật ngữ mô tả một kiểu nhà đầu tư chuyên tìm cách đặt cược vào các cổ phiếu hoặc thị trường đang giảm giá. Họ tìm cách kiếm lợi nhuận từ việc giá giảm. Thường xuyên, họ có xu hướng bi quan về tình hình thị trường. Ví dụ, nếu một nhà đầu tư nghĩ giá cổ phiếu sẽ giảm trên sàn S&P 500, họ sẽ tìm cách lợi dụng sự sụt giảm của chỉ số thị trường rộng lớn. Quan điểm này có thể áp dụng cho mọi loại thị trường, từ hàng hóa, chứng khoán đến trái phiếu. Dù thị trường thường được mô tả là nơi những con gấu (bi quan) và những con bò tót (tối ưu) tranh giành quyền kiểm soát, nhưng trong 100 năm qua, thị trường chứng khoán Mỹ đã tăng trưởng trung bình 11% mỗi năm. Điều này cho thấy, trong dài hạn, những con gấu đơn lẻ thường bị thua lỗ.

BCG Growth Share Matrix / Ma trận tăng trưởng thị phần BCG

Đây là một phương pháp trình bày dưới dạng biểu đồ, giúp phân bổ tài nguyên trong doanh nghiệp kinh doanh nhiều phân khúc. Ma trận tăng trưởng thị phần được dùng để phân tích các bộ phận khác nhau trong cùng một tập đoàn, đồng thời so sánh tốc độ phát triển và tỷ lệ thị phần của từng bộ phận với các đối thủ cạnh tranh.

Bayes' Theorem / Định lý Bayes

Đây là một công thức được đặt theo tên nhà toán học Anh sống vào thế kỷ 18, Thomas Bayes. Công thức này dùng để tính xác suất có điều kiện. Định lý giúp cập nhật lại các dự đoán hoặc lý thuyết hiện có khi có bằng chứng mới hoặc bổ sung. Trong tài chính, định lý này được dùng để đánh giá rủi ro cho người vay tiền. Công thức có dạng như sau: Định lý Bayes còn được gọi là "Quy tắc Bayes". Ứng dụng của định lý rất đa dạng và không có giới hạn trong lĩnh vực tài chính. Ví dụ, định lý có thể dùng để kiểm tra độ chính xác của kết quả xét nghiệm y tế bằng cách tính xác suất người đó mắc bệnh và độ chính xác của xét nghiệm nói chung.

Batch-Level Activities / Hoạt động hàng loạt

Trong kế toán quản trị, chi phí sản xuất chỉ phát sinh khi một lô hàng mới được xử lý. Các chi phí này thường bao gồm thời gian lắp đặt, điều chỉnh, chi phí vận chuyển nguyên vật liệu, và hoạt động của máy tải. Số lượng sản phẩm trong từng lô không ảnh hưởng đến chi phí này. Hiểu rõ nguyên nhân phát sinh chi phí là điều quan trọng, đặc biệt vì hai lý do sau đây. Đầu tiên, nếu biết chi phí phát sinh theo lô, quản lý có thể chọn sản xuất số lượng lớn hơn để tiết kiệm chi phí. Thứ hai, việc hiểu rõ chi phí theo lô giúp kế toán phân bổ chính xác chi phí sản xuất cho từng sản phẩm, từ đó phân tích lợi nhuận hiệu quả hơn.

Batch Processing / Xử lý hàng loạt

Đây là công việc xử lý nhiều giao dịch cùng lúc mà không cần can thiệp từ người dùng. Điều này khác biệt với cách xử lý từng giao dịch riêng lẻ, nơi cần sự tham gia của người dùng. Dù có thể thực hiện bất kỳ lúc nào, xử lý hàng loạt phù hợp nhất khi làm việc vào cuối chu kỳ, ví dụ như tổng hợp báo cáo ngân hàng cuối ngày, lập bảng lương hàng tháng hoặc hai tuần một lần. Một ví dụ phổ biến là hóa đơn tiện ích hay dịch vụ được gửi cho người dùng hàng tháng. Xử lý hàng loạt mang lại lợi ích như chia sẻ tài nguyên máy tính và tối ưu hóa việc sử dụng các tài nguyên này.

Basket Trade / Giao dịch cả rổ

Đây là lệnh mua hoặc bán nhiều chứng khoán cùng lúc. Giao dịch cả rổ rất quan trọng với các nhà đầu tư tổ chức hoặc quỹ muốn sở hữu nhiều chứng khoán cùng lúc theo tỷ lệ cụ thể. Khi dòng tiền chảy vào hoặc ra khỏi quỹ, việc mua/bán rổ chứng khoán lớn giúp giá từng cổ phiếu không thay đổi cách phân bổ danh mục. Để được gọi là "giao dịch rổ", khối lượng giao dịch cần đạt ít nhất 15 hoặc nhiều hơn. Ví dụ, quỹ theo dõi chỉ số thường nắm giữ hầu hết các cổ phiếu liên quan đến chỉ số. Khi dòng tiền vào có thể làm tăng giá trị quỹ, việc mua cùng lúc nhiều cổ phiếu theo tỷ lệ trong chỉ số giúp quản lý hiệu quả. Nếu không thực hiện giao dịch rổ toàn bộ, biến động giá nhanh có thể làm sai lệch tỷ lệ nắm giữ cổ phiếu của quỹ.

Basket Option / Quyền chọn cả rổ

Đây là một loại chứng khoán phái sinh tài chính. Tài sản cơ sở bao gồm một nhóm hàng hóa, chứng khoán hay tiền tệ. Người nắm giữ có quyền (không phải nghĩa vụ) mua hoặc bán tài sản cơ sở với mức giá nhất định. Họ có thể thực hiện quyền chọn hoặc để quyền chọn hết hạn mà không có giá trị. Quyền chọn cả rổ cho phép người nắm giữ quyền mua hoặc bán một nhóm tài sản cơ sở. Loại hợp đồng này thường được gọi là hợp đồng quyền chọn ngoại lai. Hợp đồng quyền chọn tiền tệ cả rổ giúp doanh nghiệp đa quốc gia quản lý rủi ro khi sử dụng nhiều loại tiền tệ. Ví dụ, McDonald's có thể mua hợp đồng liên quan đến đồng Rupee Ấn Độ và Bảng Anh để đổi lấy Đô-la Mỹ. Hợp đồng quyền chọn tiền tệ cả rổ có cấu trúc giống hợp đồng quyền chọn đạt chuẩn. Mức giá cố định dựa trên giá trị trung bình của các tiền tệ thành phần, tính theo tiền tệ của người nắm giữ. Loại hợp đồng này tốn ít chi phí hơn so với nhiều quyền chọn đơn lẻ.

Basket Of Goods / Rổ hàng hóa

Một nhóm hàng hóa cố định gồm các sản phẩm tiêu dùng và dịch vụ có giá trị, được sử dụng hàng năm để theo dõi lạm phát. Các mặt hàng trong nhóm thường được cập nhật định kỳ theo thay đổi thói quen mua sắm. Nhóm này chủ yếu dùng để tính chỉ số giá tiêu dùng (CPI). Để hiểu rõ, hãy tưởng tượng một giỏ hàng mua sắm gồm đồ ăn, quần áo, đồ nội thất và dịch vụ tài chính. Khi giá các mặt hàng trong giỏ tăng hoặc giảm, tổng giá trị giỏ cũng thay đổi theo. CPI so sánh giá trị giỏ hàng năm để xác định mức độ lạm phát. Thành phần trong giỏ có thể thay đổi mỗi năm.

Basis Trading / Giao dịch cơ sở

Chiến lược này giúp kiếm lợi từ chênh lệch giá giữa các chứng khoán có tính chất tương đồng nhưng bị định giá sai. Giao dịch cơ sở liên quan đến việc nhà giao dịch nhận định hai loại chứng khoán giống nhau bị định giá không đúng. Họ sẽ mua chứng khoán bị định giá thấp và bán chứng khoán bị định giá cao, tạo ra lợi nhuận từ sự khác biệt giá cả. Chiến lược này gọi là giao dịch cơ sở vì tập trung vào những thay đổi nhỏ về giá trị giữa hai tài sản. Ví dụ, nhà giao dịch có thể xem xét hai trái phiếu tương tự bị định giá sai, mua trái phiếu được cho là định giá thấp và bán cổ phiếu bị định giá cao. Họ kỳ vọng trái phiếu định giá thấp sẽ tăng giá hơn so với trái phiếu định giá cao, từ đó thu lợi. Để đạt được lợi nhuận, nhà giao dịch thường phải sử dụng đòn bẩy cao để tăng quy mô lợi nhuận. Tuy nhiên, việc sử dụng đòn bẩy lớn cũng khiến rủi ro của giao dịch cơ sở trở nên nghiêm trọng nhất.

Breakout Trader / Thương nhân đột phá

Breakout / Đột phá

Giá di chuyển vượt qua một mức hỗ trợ hoặc kháng cự đã xác định, thường đi kèm khối lượng giao dịch lớn và biến động tăng. Khi giá vượt qua mức kháng cự, các nhà giao dịch mua vào; nếu phá vỡ dưới mức hỗ trợ, họ bán ra. Biểu đồ này cho thấy một cổ phiếu từng gặp nhiều kháng cự gần 37 đô la, nhưng sau khi vượt qua mức đó, giá tăng mạnh. Thực tế, đột phá thường được dùng để mô tả tình huống giá vượt qua kháng cự và tăng cao hơn, thay vì phá vỡ hỗ trợ và giảm sâu. Khi kháng cự bị phá vỡ, nó trở thành mức hỗ trợ mới khi tài sản điều chỉnh. Hầu hết nhà giao dịch dùng các mẫu biểu đồ và công cụ kỹ thuật như đường xu hướng để tìm các mức hỗ trợ/kháng cự tiềm năng. Một đột phá thường là tín hiệu tăng giá cho một sự kiện.

Breaking The Syndicate / Phá vỡ tổ chức

Việc giải thể một nhóm các chủ ngân hàng đầu tư đã tạo ra một tổ chức nhằm củng cố vấn đề bảo mật cụ thể. Trước khi kết thúc thỏa thuận, các nhà bảo lãnh cần bán chứng khoán với giá chào bán. Tổ chức này thường kết thúc 30 ngày sau ngày bán, nhưng có thể bị chấm dứt sớm hơn theo thỏa thuận chung của các bên tham gia.

Breaking The Buck / Bẻ khóa

Thuật ngữ này diễn ra khi giá trị tài sản ròng (NAV) của quỹ thị trường tiền tệ giảm xuống dưới 1 đô la. Bẻ khóa có thể xảy ra khi thu nhập đầu tư của quỹ không bao gồm chi phí hoạt động hoặc tổn thất đầu tư. Điều này thường xảy ra khi lãi suất giảm mạnh hoặc quỹ sử dụng đòn bẩy để tạo rủi ro vốn trong các công cụ không có rủi ro. Giá trị tài sản ròng của quỹ thị trường tiền tệ thường ổn định ở mức 1 đô la vì các sản phẩm đầu tư thường không tạo ra lãi hoặc lỗ vốn. Do đó, tiền gốc trong quỹ thường không thay đổi, khiến rủi ro không tồn tại so với cổ phiếu, trái phiếu và các quỹ tương hỗ thị trường phi tiền tệ. Trường hợp đầu tiên của một quỹ thị trường tiền tệ phá vỡ xảy ra năm 1994, khi Quỹ Ngân hàng Cộng đồng Chính phủ Hoa Kỳ bị thanh lý ở mức 94 cent do thua lỗ lớn trong các dẫn xuất.

Breakfast Index / Chỉ số bữa sáng

Đây là số liệu đo lường giá thực phẩm bán buôn. Chỉ số bữa sáng bao gồm tám mặt hàng thường được dùng vào bữa sáng. Đó là cà phê, ca cao, sữa, bơ, lúa mì, đường, nước cam và thịt lợn (thịt xông khói). Chỉ số này giúp đánh giá lạm phát một cách không chính thức. Chỉ số này có thể so sánh với CPI để đánh giá lạm phát. Chỉ số được HAI (nhà đầu tư tài sản cứng) tạo ra, một trang web phục vụ các nhà đầu tư tài sản hữu hình như hàng hóa.

Breakeven Yield / Lợi suất hòa vốn

Lợi suất hòa vốn là tỷ lệ cần thiết để chi trả chi phí tiếp thị sản phẩm hoặc dịch vụ ngân hàng. Khi lợi suất đạt mức này, doanh thu từ bán sản phẩm sẽ bằng đúng chi phí tiếp thị. Tại điểm này, không có khoản lãi hay lỗ nào phát sinh. Lợi suất hòa vốn giúp người ra quyết định hiểu rõ tỷ lệ lợi nhuận tối thiểu cần đạt để đảm bảo hiệu quả kinh doanh.

Breakeven Tax Rate / Thuế suất điểm hòa vốn

Đây là một tỷ lệ thuế mà nếu vượt quá sẽ không còn lợi nhuận khi tham gia giao dịch. Sau khi nộp thuế, các bên liên quan sẽ không còn đủ lợi nhuận để chứng minh giá trị của thời gian và nỗ lực bỏ ra. Tỷ lệ hòa vốn là một ngưỡng giới hạn. Nếu tỷ lệ thuế dưới ngưỡng này, các nhà đầu tư sẽ có động lực tham gia. Ngược lại, nếu tỷ lệ cao hơn ngưỡng này, họ sẽ không còn hứng thú. Tỷ lệ này không phải là một dãy số, như thuế An sinh xã hội. Ví dụ: Nhà đầu tư A sở hữu 1.000 cổ phiếu Công ty ABC. Ban đầu, ông mua 25 đô la mỗi cổ phiếu, hiện giá đang ở mức 100 đô la. Tuy nhiên, do khủng hoảng tài chính, giá cổ phiếu giảm nhanh. Ông đã nắm giữ cổ phiếu gần một năm, có thể bán ngay bây giờ và nộp thuế ở mức thu nhập thông thường, hoặc giữ thêm một năm để bán và nộp thuế ở tỷ lệ thặng dư vốn thấp hơn. Tuy nhiên, bán cổ phiếu ở mức 75 đô la mỗi cổ phiếu sẽ có lợi hơn so với chờ giá giảm xuống 50 đô la và nộp thuế ở tỷ lệ thấp hơn. Sự biến động giá cổ phiếu cuối cùng sẽ quyết định con đường nào phù hợp hơn. Tuy nhiên, sẽ có một mức giá mà nhà đầu tư sẽ chọn theo cách tương tự, dù báo cáo lợi nhuận ngắn hạn hay dài hạn.

Breakdown / Phá vỡ giá

Giá phá vỡ một mức hỗ trợ đã xác định, thường đi kèm giao dịch với khối lượng lớn và sự sụt giảm mạnh. Các nhà giao dịch sẽ bán khống tài sản khi giá vượt qua mức hỗ trợ này, vì đây là dấu hiệu cho thấy áp lực bán đang gia tăng. Các công cụ như đường trung bình di chuyển, đường xu hướng và các mẫu biểu đồ là cách phổ biến để xác định khu vực hỗ trợ mạnh. Biểu đồ cho thấy, khi giá phá vỡ dưới vùng hỗ trợ (đường tối dày), được xác định qua mô hình đầu và vai, nhà giao dịch sẽ mở vị thế ngắn. Một sự cố là khi đối tác giảm giá trong quá trình đột phá.

Breakaway Gap / Khoảng cách ly khai

Đây là thuật ngữ trong phân tích kỹ thuật. Khoảng cách ly khai cho thấy khoảng cách trong chuyển động giá được hỗ trợ bởi mức giá cao. Hình ảnh cho thấy khoảng trống khi bắt đầu chuyển động tăng. Khi biến thành biểu đồ, khoảng trống phản ánh sự tăng giá khi giá lên và sự giảm giá khi giá xuống.

Breakage / Doanh thu từ thẻ quà tặng không được sử dụng

Thuật ngữ này chỉ trường hợp doanh thu đạt được bởi các nhà bán lẻ thông qua thẻ quà tặng không trả lại được, hết hạn hoặc bị mất. Sự đổ vỡ đề cập đến số tiền nhận được từ thẻ quà tặng nhưng không bao giờ được khách hàng mua lại. Năm 2006, người ta ước tính rằng người tiêu dùng đã mất hơn 8 tỷ đô la hàng năm do sự đổ vỡ. Hầu hết các nhà bán lẻ không còn đặt những hạn chế (ví dụ phí không hoạt động, ngày hết hạn, v.v.) trên thẻ quà tặng của họ để loại bỏ sự không chắc chắn về kế toán mà họ tạo ra. Vào năm 2007, FTC đã giải quyết một vụ kiện mà Nhà hàng Darden đã đưa ra vì không tiết lộ phí không hoạt động thẻ quà tặng và đạt được kết quả giống nhau trong hành động tương tự mà họ đã đệ đơn chống lại Kmart. Các phán quyết yêu cầu cả hai công ty bồi hoàn cho những khách hàng bị mất tiền do phí thẻ quà tặng được tiết lộ một cách không đầy đủ.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55