Bi-weekly Mortgage / Khoản vay thế chấp thanh toán hai tuần một lần
Đây là một kế hoạch thanh toán thế chấp, với khoản thanh toán được thực hiện hai tuần một lần, thay vì hàng tháng. Việc thanh toán hai tuần một lần tương đương với việc trả một khoản thanh toán hàng tháng trong suốt năm. Khoản thanh toán bổ sung này sẽ được áp dụng cho số dư gốc của khoản thế chấp, giúp tiết kiệm lãi suất đáng kể trong suốt thời gian dài của hợp đồng.
Khi thiết lập kế hoạch thanh toán hai tuần, hầu hết các công ty cho vay chỉ cần giữ một nửa khoản thanh toán hàng tháng cho đến khi phần còn lại đến, sau đó thanh toán đầy đủ hàng tháng. Nếu người vay có thể thiết lập kế hoạch thanh toán hai tuần lãi suất đơn giản, mỗi khoản thanh toán sẽ được áp dụng ngay lập tức cho số dư gốc, mang lại thêm lợi ích tiết kiệm lãi suất.
Chuyển đổi một khoản thế chấp hiện có sang kế hoạch hai tuần thường đi kèm với một số phí. Người vay tự kỷ luật có thể đạt được lợi ích tương tự bằng cách trả thêm một khoản thanh toán bổ sung mỗi năm, hoặc trả thêm một phần nhỏ mỗi tháng, tương đương 1/12 khoản thanh toán hàng tháng theo lịch trình.
Biweekly Mortgage / Khoản thế chấp hai tuần một lần
Một khoản thế chấp với thanh toán gốc và lãi mỗi hai tuần. Thế chấp hai tuần một lần có 26 lần thanh toán mỗi năm, nhiều hơn 2 lần so với thế chấp hàng tháng. Hai lần thanh toán bổ sung này giúp giảm đáng kể lãi phải trả trong suốt thời gian thế chấp. Ngoài ra, số tiền thanh toán mỗi lần thường thấp hơn so với thanh toán hàng tháng. Thế chấp hai tuần một lần là cách đơn giản và hiệu quả để người vay giảm chi phí lãi vay và trả nợ sớm hơn. Trong hầu hết trường hợp, không có phí hoặc hoa hồng bổ sung khi thiết lập loại thế chấp này so với thế chấp hàng tháng.
Bitcoin / Đồng tiền ảo Bitcoin
Bitcoin là một loại tiền kỹ thuật số phi tập trung, cho phép người dùng thanh toán với chi phí thấp mà không cần đến cơ quan trung ương hay tổ chức phát hành. Đây là một hệ thống tiền tệ ngang hàng (P2P) được xây dựng bằng mã lập trình C++ mã nguồn mở. Người dùng có thể truy cập Bitcoin từ bất cứ đâu trên thế giới chỉ cần có kết nối internet. Khi sở hữu Bitcoin, chúng được lưu trữ trong ví kỹ thuật số. Người dùng có thể gửi Bitcoin cho bất kỳ ai khác có địa chỉ Bitcoin. Loại tiền này được phát triển năm 2009, dựa trên các tác phẩm của một cá nhân hoặc nhóm người được biết đến là Satoshi Nakamoto. Giao dịch Bitcoin diễn ra nhanh chóng trong môi trường trực tuyến, không cần cơ quan trung ương. Giá trị của Bitcoin thay đổi so với các loại tiền tệ khác, và việc chuyển đổi sang tiền tệ khác có thể thực hiện qua các dịch vụ trao đổi trực tuyến. Đến tháng 8 năm 2011, đã có hơn 7 triệu Bitcoin tồn tại. Mã hóa Bitcoin giới hạn tổng số tiền được phát hành là 21 triệu. Vì là loại tiền tệ phi tập trung, không có cơ quan kiểm soát, nên có lo ngại về việc Bitcoin được sử dụng trong các giao dịch chợ đen.
Birth-Death Ratio / Tỷ lệ sinh - tử
Đây là con số cho biết số lượng việc làm ròng được tạo ra từ các doanh nghiệp mới thành lập và những doanh nghiệp đóng cửa trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một tháng, kết hợp với các báo cáo việc làm do chính phủ công bố. Số liệu sinh-tử được BLS đưa ra trong báo cáo việc làm hàng tháng. Họ dùng phương pháp trung bình di động để tính toán số liệu hàng tháng, dựa trên dữ liệu trung bình qua nhiều năm. Tỷ lệ sinh-tử là một phần quan trọng trong thống kê lao động, vì các doanh nghiệp mới và doanh nghiệp nhỏ đóng vai trò lớn trong việc tạo ra việc làm cho nền kinh tế. Không thể kiểm tra tất cả các doanh nghiệp tại Mỹ mỗi tháng, do đó chỉ lấy mẫu khoảng 150.000 doanh nghiệp và dựa vào đó để suy luận dữ liệu tổng thể. Một điểm chỉ trích về tỷ lệ sinh-tử là con số việc làm ròng được báo cáo thường không chính xác trong các giai đoạn khác nhau của chu kỳ kinh doanh. Khi tăng trưởng việc làm ổn định trong nhiều năm rồi đột ngột giảm tốc, số liệu sinh-tử có xu hướng đánh giá cao số việc làm thực tế được tạo ra, cho đến khi dữ liệu lịch sử phản ánh đúng hơn tình hình tăng trưởng kinh tế mới.
Bird In Hand / Con chim trong tay
Lý thuyết này cho rằng nhà đầu tư thích nhận cổ tức từ cổ phiếu hơn là kỳ vọng lợi nhuận từ tăng giá cổ phiếu vì sự không chắc chắn của cái sau. Câu ngạn ngữ "một con chim trong tay còn hơn hai con chim trong bụi rậm" là cơ sở cho lý thuyết "con chim trong tay". Theo đó, nhà đầu tư ưu tiên sự chắc chắn của cổ tức thay vì khả năng nhận lợi nhuận cao hơn từ thặng dư vốn. Lý thuyết này được Myron Gordon và John Lintner đề xuất, nhằm phản bác quan điểm của Modigliani-Miller cho rằng nhà đầu tư không quan tâm đến nguồn gốc lợi nhuận (cổ tức hay thặng dư vốn). Theo lý thuyết "con chim trong tay", cổ phiếu trả cổ tức cao sẽ được săn đón nhiều hơn, dẫn đến giá thị trường cao hơn.
Bird Dog / Chó săn chim
Đây là thuật ngữ trong đầu tư bất động sản, chỉ những người dành thời gian tìm kiếm bất động sản tiềm năng. Thông thường, họ tìm các tài sản đang gặp khó khăn, mua với giá thấp, sửa chữa và bán lại để thu lợi nhuận lớn. Tuy nhiên, đôi khi thuật ngữ này cũng dùng để mô tả những người tìm thấy tài sản giá thấp, sau đó phát triển thành tài sản cho thuê có thu nhập ổn định. Thuật ngữ này bắt nguồn từ hình ảnh con chó săn chỉ ra vị trí chim, sau đó bắt được chúng sau khi thợ săn bắn. Dù nhiều quảng cáo đêm khuya hứa hẹn, trở thành "chim săn" không phải là con đường nhanh chóng để người mới trở thành tỷ phú bất động sản như Donald Trump. Đa số những người thành công trong lĩnh vực này đã dành hàng năm, thậm chí hàng thập kỷ, làm việc trong ngành bất động sản và tích lũy kinh nghiệm nhận biết tiềm năng tài sản. Đối với người mới muốn gia nhập lĩnh vực này, làm việc dưới sự hướng dẫn của nhà đầu tư có kinh nghiệm là bước đầu tiên hợp lý. Nhiều người trong ngành làm việc trong thời gian dài, nhận hoa hồng hoặc phần lợi nhuận từ các tài sản họ giúp định vị cho nhà đầu tư có kinh nghiệm.
Biothermal Energy / Năng lượng nhiệt sinh
Khái niệm này dùng vật liệu ủ để tạo nhiệt và khí sinh học, thay thế nguồn năng lượng truyền thống. Các sinh vật phân hủy chất thải tạo ra nhiệt, metan, khí CO2 và nhiều loại khí khác. Những sản phẩm này có thể dùng trong nhiều lĩnh vực. Đặc biệt, nhà kính dùng nhiệt sinh và khí CO2 để giúp cây phát triển tốt hơn. Phương pháp này rẻ hơn so với đốt khí tự nhiên để tạo năng lượng. Những cải tiến sau này có thể dùng nhiệt sinh bổ sung sưởi ấm nhà hoặc thu khí metan, chế phẩm sinh học thay khí tự nhiên.
Biotechnology Industry ETF / Nền công nghiệp công nghệ sinh học ETF
Quỹ ETF này đầu tư vào nhiều công ty kết hợp sinh học và công nghệ để tạo ra sản phẩm, dịch vụ mới. Dù sản phẩm chủ yếu trong y tế, nhiều công ty cũng ứng dụng công nghệ vào nông nghiệp và môi trường. Đây là một phần quan trọng của ngành công nghệ sinh học: các công ty phát triển thuốc điều trị nhiều bệnh. Công ty có thể có nhiều sản phẩm ở các giai đoạn từ ý tưởng đến thử nghiệm lâm sàng. Cổ phiếu sinh học thường biến động mạnh hơn thị trường chung, nên ETF cũng phản ánh điều này. Sở hữu ETF giúp bạn đa dạng hóa, có thể mua bán, ký quỹ, hoặc bán khống qua một cổ phiếu. Chi phí ETF thường thấp hơn so với quỹ tương hỗ thông thường. Mua bán ETF có phí như các giao dịch thông thường.
Biofuel / Nhiên liệu sinh học
Đây là một loại năng lượng được tạo ra từ vật liệu sinh học tái tạo. Ví dụ, ethanol thường được làm từ ngô ở Mỹ và mía ở Brazil. Diesel sinh học đến từ dầu thực vật và mỡ động vật. Diesel xanh thì có nguồn gốc từ tảo và các vật liệu thực vật khác. Khí sinh học là metan từ phân động vật và vật liệu hữu cơ khác. Dạng lỏng và khí dễ vận chuyển, phân phối và đốt cháy hơn. Do đó, chúng thường được ưa chuộng hơn. Người quan tâm đến an ninh năng lượng và khí thải CO2 xem nhiên liệu sinh học là lựa chọn thay thế cho nhiên liệu hóa thạch. Tuy nhiên, nhiên liệu sinh học cũng có những hạn chế. Ví dụ, cần nhiều ethanol hơn để tạo ra cùng lượng năng lượng. Một số ý kiến cho rằng việc sản xuất ethanol gây mất năng lượng tổng thể và làm tăng giá lương thực.
Bioeconomics / Kinh tế sinh học
Đây là một nhánh tiến bộ trong khoa học xã hội. Mục tiêu là kết hợp kinh tế và sinh học để tạo ra lý thuyết giải thích tốt hơn các sự kiện kinh tế qua góc nhìn sinh học và ngược lại. Những người theo đuổi kinh tế sinh học cho rằng mô hình tiến hóa sinh học có thể áp dụng vào hành vi thị trường cổ phiếu. Lý do là vì cả hai lĩnh vực đều có "tương tác nhân quả" và "yếu tố sinh tồn". Trong tự nhiên, các nhóm sinh vật khác nhau hợp tác để sử dụng tối ưu nguồn lực cần thiết cho sự sống. Đồng thời, họ vẫn tuân theo nguyên tắc "sự sống còn của kẻ mạnh nhất". Giống như tài chính hành vi và các trường kinh tế ứng dụng khác, kinh tế sinh học là một ví dụ về lý thuyết kinh tế vượt ra khỏi ranh giới cổ điển, hướng đến việc giải thích rõ hơn các nền kinh tế phức tạp hiện nay.
Binomial Tree / Cây nhị thức
Đây là hình ảnh minh họa các giá trị tiềm năng mà quyền chọn có thể mất ở các thời điểm hoặc khoảng thời gian khác nhau. Giá trị quyền chọn phụ thuộc vào giá của tài sản cơ sở, và tại mỗi thời điểm, giá trị quyền chọn thay đổi dựa trên xác suất giá tài sản sẽ tăng hoặc giảm. Cây nhị thức là phương pháp hữu ích khi định giá quyền chọn và quyền chọn nhúng, nhưng mô hình này có một hạn chế cơ bản. Vấn đề nằm ở việc giả định tài sản chỉ có thể có hai giá trị khả thi tại mỗi thời điểm. Thực tế, tài sản có thể biến động trong một phạm vi giá trị rộng hơn, không chỉ giới hạn ở hai mức giá như mô hình này.
Binomial Option Pricing Model / Binomial Option Pricing Model
Đây là phương pháp định giá quyền chọn được Cox, et al. phát triển năm 1979. Mô hình nhị thức dùng quy trình lặp để xác định các nút thời gian. Nó phân chia khoảng thời gian giữa ngày định giá và ngày đáo hạn thành những điểm cụ thể. Mô hình giảm biến động giá, loại bỏ chênh lệch giá, giả định thị trường hiệu quả hoàn hảo và rút ngắn thời gian đáo hạn. Với các giả định này, mô hình cung cấp định giá toán học cho quyền chọn tại mỗi thời điểm cụ thể. Mô hình áp dụng phương pháp trung lập rủi ro để định giá. Giả định là giá tài sản cơ bản chỉ có thể tăng hoặc giảm theo thời gian, đến khi quyền chọn đáo hạn. Ví dụ đơn giản về cây nhị thức có thể như thế này. Cấu trúc đơn giản và lặp lại giúp mô hình có những lợi thế riêng. Mô hình cung cấp định giá cho công cụ phái sinh tại từng nút thời gian. Điều này giúp định giá các quyền chọn Mỹ, cho phép thực hiện quyền ở bất kỳ thời điểm nào trước đáo hạn, khác với quyền chọn châu Âu chỉ được thực hiện khi đáo hạn. Mô hình đơn giản hơn so với Black-Scholes, dễ xây dựng và thực hiện bằng bảng tính.
Binomial Distribution / Phân phối nhị thức
Thuật ngữ này mô tả cách phân phối xác suất tóm tắt khả năng một giá trị sẽ rơi vào một trong hai kết quả độc lập dựa trên một bộ tham số hoặc giả định cụ thể. Các giả định cơ bản bao gồm: mỗi thử nghiệm chỉ có thể xảy ra một trong hai kết quả, xác suất thành công là như nhau cho từng thử nghiệm, và các kết quả của các thử nghiệm không ảnh hưởng lẫn nhau. Phân phối nhị thức giúp tóm tắt số lần thử nghiệm hoặc quan sát, khi mỗi lần thử nghiệm có cùng xác suất để đạt được một giá trị nhất định. Ví dụ, khi lật một đồng xu, bạn sẽ có phân phối nhị thức. Lý do là mỗi lần lật chỉ có thể cho kết quả là đầu hoặc đuôi, xác suất cho mỗi kết quả đều bằng nhau (0,5), và kết quả của lần lật này không ảnh hưởng đến lần sau.
Bi-Monthly Mortgage / Thế chấp hai tháng một lần
Đây là một kế hoạch thế chấp, trong đó một nửa khoản thanh toán hàng tháng được thực hiện hai lần mỗi tháng. Kế hoạch này khác với kế hoạch thanh toán hai tuần một lần, nơi một nửa khoản thanh toán được thực hiện mỗi hai tuần. Sự khác biệt giữa hai kế hoạch rất nhỏ. Kế hoạch hai tuần một lần có thêm hai khoản thanh toán mỗi năm so với kế hoạch hai tháng một lần. Cụ thể, kế hoạch hai tháng một lần có 24 khoản thanh toán trong năm, trong khi kế hoạch hai tuần một lần có 26 khoản. Điều này tương đương với 12 khoản thanh toán hàng tháng cho kế hoạch hai tháng một lần, và 13 khoản cho kế hoạch hai tuần một lần. Kế hoạch hai tháng một lần giúp tiết kiệm lãi trong suốt thời gian thế chấp. Lý do là vì mỗi khoản thanh toán được nhận sau khoản thanh toán đầu tiên của tháng, đến khi khoản thanh toán thứ hai của tháng được thực hiện. Điều này làm giảm tiền gốc khoản thế chấp, từ đó giảm tổng lãi phải trả.
Bimetallic Standard / Tiêu chuẩn song bản vị
Một hệ thống tiền tệ mà chính phủ công nhận vàng hoặc bạc là hợp pháp. Tiêu chuẩn bimetallic (còn gọi là tiêu chuẩn song bản vị) quy định giá trị tiền tệ dựa trên tỷ lệ cố định của vàng và/hoặc bạc. Hệ thống này được Mỹ áp dụng lần đầu năm 1792, nhằm kiểm soát giá trị tiền. Ví dụ, thế kỷ 18, một ounce vàng tương đương 15 ounce bạc. Do đó, 10 đô la bằng bạc sẽ có 15 lần trọng lượng so với 10 đô la bằng vàng. Vàng và bạc được giữ trong kho dự trữ để đổi lấy tiền giấy. Tiêu chuẩn này tồn tại cho đến nội chiến, khi Đạo luật Nối lại năm 1875 tuyên bố tiền giấy có thể đổi thành vàng.
Bills Payable / Hóa đơn phải trả
Giống như các khoản phải trả, thuật ngữ này dùng để mô tả khoản nợ của ngân hàng với các ngân hàng khác, chủ yếu là Ngân hàng Dự trữ Liên bang. Khoản nợ này được đảm bảo bằng tài sản thế chấp gồm giấy nợ ngân hàng và cam kết chứng khoán chính phủ. Nói cách khác, hóa đơn phải trả là tiền ngân hàng vay, chủ yếu dựa trên cơ sở ngắn hạn và nợ các ngân hàng khác.
Điều quan trọng nhất với ngân hàng là thanh khoản, tức là ngân hàng cần có đủ tiền mặt. Các ngân hàng vay tiền từ các ngân hàng khác để duy trì mức thanh khoản cao.
Billions Of Cubic Feet Equivalent - BCFE / Tương đương với hàng tỷ Feet khối
Đây là thuật ngữ dùng trong ngành công nghiệp khí tự nhiên, dùng để đo lượng khí chưa khai thác trong kho hoặc được bơm, cung cấp trong thời gian dài (tháng, năm). Từ "tương đương" mô tả năng lượng giải phóng khi đốt khí so với dầu thô. Mỗi 6.000 feet khối khí tự nhiên bằng một thùng dầu. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong báo cáo hàng năm của các tập đoàn dầu khí, giúp xác định năng lượng sản xuất được hoặc có thể sản xuất từ nguồn dự trữ, cũng như lượng khí thực tế cung cấp cho khách hàng. Một tỷ feet khối khí tương đương tạo ra khoảng 1,028 nghìn tỷ BTU, đủ đáp ứng nhu cầu khí tự nhiên của bang Delaware trong hơn một tuần. Giếng khí trung bình bơm 250.000 đến 350.000 feet khối tương đương mỗi ngày, nên cần khoảng 3.000 ngày để đạt được một tỷ feet khối khí tương đương.
Bill-And-Hold Basis / Cơ sở bán và giữ
Bán hàng theo phương thức này có nghĩa là người mua thanh toán ngay khi giao dịch diễn ra, nhưng hàng hóa sẽ được giao vào ngày hôm sau. Phương thức này thường bị coi là gây tranh cãi vì người bán nhận tiền ngay lập tức nhưng phải chờ một thời gian trước khi giao hàng, từ đó có thể tăng doanh thu cho các quý sau. Đây là cách ghi nhận doanh thu. Theo Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch, người mua phải yêu cầu giao dịch theo phương thức này và phải có mục đích kinh doanh rõ ràng. Ngoài ra, hàng hóa bán theo phương thức này phải là sản phẩm hoàn chỉnh, không thể đáp ứng đơn hàng khác. Năm 1998, ông Al Dunlap, Giám đốc điều hành của Sunbeam, đã dùng chiến lược "nắm giữ hóa đơn" để làm tăng doanh thu giả của công ty lên 18%. Cuối cùng, ông bị sa thải khi ban lãnh đạo phát hiện anh ta không cải thiện tình hình tài chính thực tế của doanh nghiệp.
Bill Presentment / Xuất trình hóa đơn
Thuật ngữ này chỉ việc nộp hóa đơn để thanh toán. Một hóa đơn, như séc ngân hàng, là công cụ yêu cầu một bên thứ ba chuyển số tiền cố định cho người nhận. Hành động gửi tài liệu pháp lý cho bên khác gọi là xuất trình. Xuất trình và thanh toán hóa đơn điện tử (EBPP) là quy trình tạo, xử lý và thanh toán hóa đơn qua internet. Hầu hết ngân hàng lớn cung cấp dịch vụ thanh toán hóa đơn và các hình thức EBPP như một phần của hệ thống ngân hàng trực tuyến. Xuất trình hóa đơn (Bill Presentment) là thuật ngữ quan trọng trong tài chính – kinh tế, liên quan đến đầu tư, quản trị và phân tích dữ liệu tài chính. Ví dụ: thuật ngữ này thường được dùng trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh. Ứng dụng: hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và ra quyết định chiến lược. Khi sử dụng, cần chú ý ngữ cảnh và mục tiêu để đảm bảo hiểu đúng và áp dụng chính xác.
Bill Of Sale / Hóa đơn bán hàng
Đây là tài liệu bằng văn bản chi tiết về việc bán hàng hóa hoặc chuyển nhượng tài sản từ bên này sang bên khác. Hóa đơn bán hàng là bằng chứng pháp lý chứng minh giao dịch đã được thực hiện đầy đủ và người bán đã chuyển quyền sở hữu tài sản cho người mua. Hóa đơn bán hàng có thể phức tạp hoặc đơn giản, tùy theo loại giao dịch. Biên lai mua bán lẻ thường được coi là hóa đơn bán hàng, vì nó ghi rõ hàng hóa cụ thể đã được bán và giá cả đã thỏa thuận, thanh toán. Khi giao dịch với tài sản có giá trị lớn, ví dụ như ô tô, việc hoàn tất hóa đơn bán hàng đúng cách và thu được tại thời điểm bán là rất quan trọng. Hóa Đơn Bán Hàng (Bill Of Sale) là thuật ngữ quan trọng trong tài chính – kinh tế, mô tả cơ chế, quy trình hoặc khái niệm liên quan đến đầu tư, quản trị và phân tích dữ liệu tài chính. Ví dụ: Hóa Đơn Bán Hàng thường được dùng trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh. Ứng dụng: hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và ra quyết định chiến lược. Khi sử dụng, cần lưu ý ngữ cảnh và mục tiêu để đảm bảo hiểu đúng và áp dụng chính xác.






