Bank Investment Contract - BIC / Hợp đồng Đầu tư do Ngân hàng thương mại phát hành - BIC
Là tài sản thế chấp với lãi suất được ngân hàng đảm bảo. Quy định mức lợi tức cụ thể cho danh mục đầu tư trong thời gian xác định. Hợp đồng đầu tư BIC do ngân hàng thương mại phát hành là lựa chọn an toàn, tuy nhiên lợi nhuận không cao.
Bank Insurance / Bảo Hiểm Ngân Hàng
Sự bảo lãnh của Tổng công ty Bảo hiểm tiền gửi liên bang (FDIC) đối với tiền gửi tại ngân hàng. Được thành lập năm 1989, Quỹ Bảo hiểm Ngân hàng là quỹ liên bang dùng để bảo hiểm tiền gửi cho các ngân hàng quốc gia và nhà nước tham gia Hệ thống Dự trữ Liên bang. Quỹ này giúp bảo vệ người gửi tiền tiết kiệm, tránh rủi ro ngân hàng phá sản. Mỗi người gửi được bảo hiểm tối thiểu $250.000 cho mỗi ngân hàng. FDIC là một tập đoàn độc lập của chính phủ Mỹ, được xây dựng theo Đạo luật Glass-Steagall năm 1933. Mục đích của FDIC là bảo hiểm tiền gửi và điều chỉnh hoạt động ngân hàng. Sự sụp đổ hàng loạt ngân hàng trong thời kỳ Đại suy thoái là nguyên nhân chính dẫn đến việc thành lập FDIC.
Bank Identification Number - BIN / Mã Số Tổ Chức Phát Hành Thẻ (BIN)
4-6 chữ số đầu tiên trên thẻ tín dụng là mã BIN. Mã này giúp xác định tổ chức phát hành thẻ. Việc kết nối giao dịch chính xác rất quan trọng đối với tổ chức phát hành thẻ. Mã BIN cũng được dùng cho các loại thẻ khác như thẻ ghi nợ, thẻ chi tiêu và thẻ chuyển tiền điện tử. Dù được gọi là mã tổ chức phát hành, BIN cũng được dùng bởi các tổ chức khác như American Express. Khi nhiều tổ chức phát hành tham gia mạng BIN, việc dùng IIN kết hợp với BIN cũng tăng lên. Hệ thống tiền tố giúp phát hiện vi phạm an ninh hoặc trộm cắp danh tính bằng cách so sánh vị trí tổ chức phát hành với địa chỉ chủ thẻ.
Bank Guarantee / Cam kết của ngân hàng
Là lời cam kết của tổ chức cho vay, đảm bảo các khoản nợ sẽ được thanh toán. Nếu con nợ không trả được, ngân hàng sẽ trả thay. Cam kết này giúp khách hàng (con nợ) có thể mua hàng hóa, thiết bị hoặc rút tiền vay, từ đó mở rộng hoạt động kinh doanh.
Bank Endorsement / Kí hậu của ngân hàng
Một ngân hàng xác nhận một công cụ chuyển nhượng như chấp phiếu ngân hàng hoặc hối phiếu kỳ hạn, đảm bảo ngân hàng sẽ thanh toán thay người phát hành. Ký hậu ngân hàng thường được sử dụng trong thương mại quốc tế, nơi các bên giao dịch không quen biết nhau. Ngân hàng đóng vai trò trung gian, đảm bảo người nhận được nguồn vốn an toàn. Ký hậu ngân hàng, ví dụ như chấp phiếu ngân hàng, giống như một bảo đảm.
Bank Deposits / Tiền gửi ngân hàng
Số tiền gửi vào ngân hàng nhằm bảo vệ an toàn. Khi người gửi mở tài khoản, tiền sẽ được lưu trữ dưới dạng các loại tài khoản như tiết kiệm, giao dịch hoặc ký thác. Người gửi có thể rút tiền theo quy định. Từ "tiền gửi" không chỉ là tiền thực tế mà là trách nhiệm của ngân hàng với người gửi. Khi gửi 500 USD tiền mặt, người gửi sẽ mất quyền sở hữu hợp pháp với số tiền đó. Số tiền trở thành tài sản của ngân hàng, trong khi tài khoản chứa tiền lại là khoản nợ của ngân hàng. Tại Mỹ, FDIC đảm bảo tiền gửi của các ngân hàng thành viên lên đến 250.000 USD mỗi người, mỗi ngân hàng. Các ngân hàng thành viên phải công khai rằng tiền gửi của họ được bảo hiểm bởi Chính phủ Hoa Kỳ.
Bank Debits / Nợ ngân hàng
Đây là thuật ngữ dùng trong kế toán để ghi nhận việc giảm tiền gửi của khách hàng. Khi khách hàng thanh toán bằng séc, phát hành hối phiếu hoặc rút tiền, ngân hàng sẽ có khoản nợ. Các nhà kinh tế theo dõi số liệu này để đoán xu hướng kinh tế, bao gồm nhu cầu dùng tiền mặt. Trên bảng cân đối kế toán, tiền gửi được ghi là nợ phải trả, vì đây là nghĩa vụ của ngân hàng. Tiền gửi nằm ở bên có tài khoản. Ngược lại, tiền đặt cọc được coi là tài sản, ghi ở bên nợ. Khi séc được thanh toán, nghĩa vụ của ngân hàng giảm, vì số tiền gửi còn lại ít hơn. Khoản nợ phải trả sẽ được ghi có, tương ứng với số tiền séc đã trừ. Đồng thời, tiền mặt của ngân hàng cũng giảm, nên tài sản được ghi có theo số tiền đó.
Bank Confirmation Letter - BCL / Thư xác nhận của ngân hàng - BCL
Đây là thư xác nhận hạn mức tín dụng được bảo đảm bởi ngân hàng hoặc tổ chức tài chính. Ngân hàng sẽ xác nhận người được vay có đủ điều kiện và sẽ sử dụng khoản vay cho mục đích đã đăng ký. Thư này có thể được sử dụng trong nhiều tình huống hoặc giao dịch khác nhau. Mục đích chính là chứng minh bạn đủ điều kiện tài chính với bên liên quan. Ví dụ, khi mua nhà, bạn có thể cần trình thư này cho người bán. Thư sẽ xác nhận bạn đã được duyệt thế chấp và có đủ tiền để hoàn tất giao dịch.
Bilateral Contract / Hợp đồng song phương
Hợp đồng song phương là sự sắp xếp có đi có lại giữa hai bên. Mỗi bên hứa sẽ thực hiện một hành động để đổi lấy hành động của bên kia. Một bên là người ràng buộc với người khác, có lời hứa của chính mình. Một bên khác là người có nghĩa vụ, tức là người mà người khác có nghĩa vụ hoặc ràng buộc. Hợp đồng song phương quy định nghĩa vụ hành động để đổi lấy nghĩa vụ hành động của bên kia. Loại hợp đồng này khác với hợp đồng đơn phương, thường được nghĩ đến trước tiên khi xem xét các hợp đồng. Đây là thỏa thuận giữa hai người hoặc hai bên. Ví dụ, hợp đồng mua bán nhà là hợp đồng song phương. Người mua đồng ý trả tiền để đổi lấy quyền sở hữu nhà. Người bán đồng ý giao quyền sở hữu này để đổi lấy số tiền đã thỏa thuận. Khi một bên không thực hiện nghĩa vụ, sẽ xảy ra vi phạm hợp đồng. Hợp Đồng Song Phương (Bilateral Contract) là thuật ngữ tài chính mô tả cơ chế, quy trình hoặc chỉ báo trong thực tiễn thị trường và quản trị doanh nghiệp. Ví dụ cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh (đầu tư, kế toán, quản trị rủi ro…). Ứng dụng: chuẩn hóa giao tiếp chuyên môn, hỗ trợ lập báo cáo, thẩm định và ra quyết định. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý, điều kiện thị trường và đặc thù ngành để diễn giải chính xác.
Big Uglies / Những nhóm xấu lớn
Các công ty này thuộc nhóm ngành công nghiệp nặng như khai thác mỏ, thép, dầu... và thường không được nhiều nhà đầu tư ưa chuộng. Dù không hấp dẫn bằng cổ phiếu công nghệ, chúng mang lại thu nhập ổn định, tăng trưởng và cổ tức bền vững. Các nhà đầu tư tìm lợi nhuận nhanh thường bỏ qua chúng, nhưng nhà đầu tư giá trị lại săn tìm cổ phiếu có giá hời, P/E thấp. Khi thị trường lao dốc, thu nhập bền vững của chúng thu hút cả nhà đầu tư cá nhân lẫn chuyên nghiệp.
Big Ticket Item / Khoản mục lớn
Sản phẩm giá trị cao như nhà ở, xe hơi, hay các thiết bị đắt tiền như hệ thống rạp hát tại nhà, đồ nội thất đều thuộc nhóm này. Trong cửa hàng bán lẻ, chúng thường có giá bán và biên lợi nhuận cao hơn so với các mặt hàng khác. Trong nền kinh tế, nhóm sản phẩm này cũng được gọi là hàng hóa bền lâu, tồn tại lâu dài và mang lại tiện ích cho người dùng. Không có mức giá cụ thể nào để xác định một món đồ thuộc nhóm này. Một món đồ lớn không nhất thiết phải là hàng xa xỉ, vì nhiều sản phẩm trong nhóm này như tủ lạnh, máy giặt thường được coi là nhu yếu phẩm. Quan sát doanh số bán hàng của các món đồ lớn hoặc hàng hóa bền lâu có thể cho thấy tình hình kinh tế và niềm tin của người tiêu dùng.
Big Three / Ba ông lớn
Ba công ty lớn nhất tại Bắc Mỹ là General Motors, Chrysler và Ford. Ba công ty đều có trụ sở tại Detroit, nên hiệu suất của họ ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế thành phố. Nhân viên của ba công ty này được đại diện bởi Liên minh thống nhất công nhân ngành tự động (United Auto Workers union). Đối thủ cạnh tranh lớn của họ gồm Toyota, Honda và Nissan. Ba công ty này thường được gọi là "Ba nhà Detroit" hay "Detroit Three". Lợi nhuận (và thua lỗ) của ba công ty này được coi là dấu hiệu phản ánh tình trạng nền kinh tế Mỹ. Năm 2009, Chrysler và GM đóng cửa hàng ngàn đại lý, nộp đơn xin phá sản theo luật Chương 11. Hai công ty này sau đó được Kho bạc Hoa Kỳ bảo lãnh thông qua khoản vay từ Chương trình trợ cấp tài sản xấu (Troubled Asset Relief Program).
Big Mac PPP / Chỉ số ngang giá sức mua
Đây là một cuộc khảo sát do tạp chí kinh tế The Economist thực hiện. Tạp chí này đo lường tỷ giá hối đoái dựa trên giá của một Big Mac ở mỗi quốc gia so với giá ở Mỹ. Ngang giá sức mua (PPP) là cách tiền tệ phản ánh sự thay đổi sức mua. PPP sử dụng giá Big Mac tại một quốc gia để so sánh. Đo lường này giúp xác định đồng tiền có bị định giá cao hay thấp.
Tỷ giá hối đoái theo PPP được tính bằng cách chia giá Big Mac ở quốc gia đó cho giá Big Mac tại Mỹ. Ví dụ, Big Mac ở Trung Quốc có giá 10,41 Nhân dân tệ (RMB), trong khi tại Mỹ là 2,90 đô la. Theo PPP, tỷ giá sẽ là 3,59 RMB/1 USD. Tuy nhiên, trên thị trường, RMB đang giao dịch ở mức 8,27 RMB/1 USD. Điều này cho thấy RMB đang bị định giá thấp theo chỉ số Big Mac PPP.
Big Figure / Số liệu lớn
Đây là các con số chính, hay toàn bộ giá trị của một báo giá. Thuật ngữ "big figure" (số liệu lớn) thường được dùng phổ biến nhất trong thị trường tiền tệ quốc tế, nơi nó được viết tắt là "big fig". Tại Mỹ, người ta cũng gọi số liệu lớn là "handle" (tay cầm). Trong thị trường giao dịch nhanh như thị trường liên ngân hàng, số liệu lớn thường bị bỏ qua khi báo giá, vì được coi là kiến thức cơ bản không cần nêu rõ. Ví dụ, nếu đồng yên đang giao dịch với đô la Mỹ ở mức 85,50 (giá mua) / 85,55 (giá bán), số liệu lớn ở đây là 85. Các thương nhân liên ngân hàng sẽ chỉ báo giá là 50/55. Việc bỏ qua số liệu lớn là phổ biến ở thị trường liên ngân hàng và tổ chức, nhưng ít khi áp dụng khi giao dịch với nhà đầu tư cá nhân. Ngay cả trong thị trường liên ngân hàng, các nhà giao dịch có thể cần nêu rõ số liệu lớn nếu tỷ giá biến động nhanh, ví dụ khi ngân hàng trung ương can thiệp. Số liệu lớn cũng cần được nêu rõ khi tỷ giá gần chạm các con số tròn như 86,00 yên hoặc 1,3500 euro so với đô la Mỹ.
Big Box Retailer / Siêu cửa hàng bán lẻ độc lập
Đây là một cửa hàng bán lẻ có không gian rộng lớn, cung cấp nhiều loại sản phẩm cho khách hàng. Các cửa hàng đạt được hiệu quả kinh tế nhờ quy mô lớn, tập trung vào lượng hàng hóa bán ra nhiều. Vì bán được số lượng lớn, biên lợi nhuận mỗi sản phẩm giảm, giúp cạnh tranh về giá. Thuật ngữ "big-box" bắt nguồn từ hình dáng bên ngoài của cửa hàng. Những cửa hàng này thường nằm trong tòa nhà hơn 50.000 feet vuông, thiết kế đơn giản như một chiếc hộp lớn. Walmart, Best Buy và Ikea là ví dụ về các nhà bán lẻ siêu thị độc lập.
Big Board / Chiếc bảng lớn - Big Board
NYSE, hay còn gọi là Big Board, là sàn giao dịch chứng khoán lâu đời nhất ở Mỹ. Tọa lạc tại số 11 phố Wall, thành phố New York. Đây là sàn giao dịch lớn nhất thế giới, với tổng giá trị vốn hóa thị trường của các cổ phiếu niêm yết. Hai trong số các tòa nhà NYSE được công nhận là Di tích lịch sử quốc gia. NYSE bắt nguồn từ năm 1792 với Thỏa hiệp dưới gốc cây sung dâu (Buttonwood Agreement), và có tên gọi hiện tại vào năm 1863. Big Board mở cửa giao dịch từ thứ Hai đến thứ Sáu, từ 9:30 sáng đến 4:00 chiều giờ EST. Sàn đóng cửa vào cuối tuần và một số ngày lễ nhất định. Trong các sự kiện thảm khốc, như vụ tấn công ngày 11/9/2001, NYSE cũng có thể tạm dừng giao dịch. Vụ việc này khiến sàn phải đóng cửa trong bốn phiên liên tiếp.
Big Bath / Nghiệp vụ Big Bath
Chiến lược này nhằm thao túng báo cáo thu nhập, khiến kết quả trông tồi tệ hơn. Big Bath thường được áp dụng trong những năm kinh doanh không hiệu quả, nhằm tạo ra ấn tượng về sự tăng trưởng thu nhập trong năm sau. Khi thu nhập tăng mạnh, CEO có thể nhận thưởng cao hơn. Một số CEO mới dùng Big Bath để đổ lỗi cho người tiền nhiệm về hiệu suất kém, đồng thời hứa cải thiện trong tương lai. Ví dụ, nếu CEO nhận thấy mục tiêu thu nhập không đạt được, họ có thể chuyển lợi nhuận từ năm nay sang năm sau. Lương thưởng của CEO không thay đổi dù họ bỏ lỡ mục tiêu một chút hay nhiều. Bằng cách trả trước chi phí, xóa sổ tài sản, hoặc trì hoãn doanh thu, CEO tạo điều kiện để nhận thưởng lớn hơn vào năm sau.
Bifurcation / Lưỡng cực
Đây là cách chia một tổng thể lớn thành hai phần nhỏ hơn, riêng biệt. Lưỡng cực có thể xảy ra khi một công ty chia thành hai bộ phận, tạo ra hai công ty mới. Mỗi công ty có thể phát hành cổ phiếu cho cổ đông. Cổ đông cũ sẽ nhận cổ phiếu của công ty mới thông qua quá trình tái cấu trúc. Một số công ty tìm cách lưỡng cực để tận dụng lợi ích về thuế. Lưỡng cực (Bifurcation) cũng là cách phân tích thị trường dựa trên hai tình huống khác nhau. Trong tài chính, thuật ngữ này thường ám chỉ việc tách một công ty thành hai đơn vị riêng biệt. Điều này có thể mang lại lợi thế thuế và mở ra cơ hội tài chính cho cổ đông. Lưỡng cực còn được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác như luật, thủy văn, vật lý, toán học, kinh tế, hóa học, giải phẫu và sinh lý. Trong mỗi lĩnh vực, lưỡng cực đều mô tả việc tách một yếu tố hoặc hệ thống thành hai phần, ví dụ như phân tách nguyên tử hydro thành hai liên kết hydro.
Biflation / Lạm phát kết hợp với giảm phát
Thuật ngữ này mô tả tình trạng lạm phát và giảm phát tồn tại cùng lúc trong nền kinh tế. Biflation, dù nghe có vẻ mâu thuẫn, là kết quả khi giá tài sản vật chất như năng lượng hoặc kim loại quý tăng, trong khi tài sản dựa trên nợ như bất động sản hoặc ô tô giảm giá. Biflation thường xảy ra khi nền kinh tế phục hồi yếu, khiến ngân hàng trung ương phải mở rộng tiền tệ để kích thích tăng trưởng. Thuật ngữ "biflation" được nhà phân tích F. Ostern Brown đưa ra năm 2003, mô tả tình hình kinh tế Mỹ sau khủng hoảng 2008. Từ năm 2009, phục hồi kinh tế chậm chạp với thất nghiệp cao và thị trường nhà ở suy yếu khiến Cục Dự trữ Liên bang phải bơm hàng nghìn tỷ đô la vào hệ thống, đồng thời duy trì lãi suất thấp đến năm 2014. Kết quả là, trong khi một số lĩnh vực như nhà ở đối mặt với giảm phát, giá hàng hóa như xăng, thực phẩm và vàng lại tăng mạnh.
BIF (Burundi Franc) / Đồng tiền BIF (Burundi Franc)
Thuật ngữ này là chữ viết tắt hoặc ký hiệu tiền tệ cho đồng Burundi franc (BIF). Đồng BIF được chia thành 100 centimes, nhưng các đồng xu chưa từng được phát hành theo các mệnh giá này kể từ khi Burundi ra mắt loại tiền riêng. Burundi bắt đầu phát hành tiền tệ riêng vào năm 1964. Trước đó, quốc gia này từng sử dụng đồng rupi của Đông Phi nước Đức (trước năm 1916), đồng franc Congo của Bỉ (1916–1959), và đồng franc Rwanda-Burundi (1960–1963). Mới đây, các kế hoạch thay đổi tiền tệ đang được thực hiện, dự kiến hoàn tất vào cuối năm 2009 với một loại tiền chung (đồng shilling Đông Phi) dành cho 5 quốc gia thành viên Cộng đồng Đông Phi.






