Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Bill Of Materials - BOM / Hóa đơn nguyên vật liệu

Đây là danh sách đầy đủ về nguyên liệu thô, thành phần và lắp ráp cần thiết để sản xuất một sản phẩm. Một hóa đơn vật liệu (BOM) thường được trình bày theo dạng phân cấp, bắt đầu từ sản phẩm cuối cùng rồi đến các thành phần và vật liệu riêng lẻ. Hóa đơn vật liệu có nhiều loại khác nhau, phù hợp với từng ngành kỹ thuật, sản xuất, v.v. Loại BOM sản xuất đóng vai trò quan trọng trong quy trình lập kế hoạch nhu cầu nguyên vật liệu (MRP) và hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP). Loại BOM "phân tách" hiển thị từng bộ phận nhỏ của một lắp ráp phụ, trong khi loại BOM "liên kết" cho thấy cách các bộ phận kết nối với nhau.

Bill Miller / Bill Miller

Ông là Chủ tịch và Giám đốc điều hành của Legg Mason Capital Management, một công ty quản lý đầu tư với hơn 60 tỷ đô la. Bill Miller quản lý quỹ Legg Mason Value Trust, một quỹ có lịch sử vượt trội so với chỉ số S&P 500. Từ năm 1991 đến 2005, quỹ này luôn vượt mặt chỉ số mỗi năm. Ông tốt nghiệp Đại học Washington và Lee năm 1972, từng làm nhiệm vụ trong ngành tình báo quân đội Mỹ. Ông được biết đến qua những câu trích dẫn nổi tiếng như: "Chi phí trung bình thấp nhất luôn thắng". Lợi nhuận 10 năm của quỹ cuối cùng bị S&P vượt qua vào ngày 30/6/2008.

Bill Auction / Cuộc đấu giá hóa đơn

Đây là cuộc đấu giá công khai cho các tín phiếu Kho bạc do Kho bạc Hoa Kỳ tổ chức hàng tuần. Hiện có 17 đại lý chính được ủy quyền tham gia đấu thầu trực tiếp theo từng vấn đề. Đây là cách thức phát hành tất cả các tín phiếu Kho bạc Hoa Kỳ. Giá thầu chiến thắng của mỗi lần phát hành sẽ quyết định mức lãi suất cho kỳ phát hành đó. Khi một vấn đề được mua, các đại lý có thể giữ, bán hoặc giao dịch các hóa đơn. Nhu cầu về hóa đơn đấu giá phụ thuộc vào điều kiện thị trường và kinh tế.

Bill Announcement / Thông báo hóa đơn

Thông báo này nêu rõ các điều khoản của cuộc đấu giá hóa đơn tiếp theo. Thông báo bao gồm ngày và giờ đấu giá, số lượng hóa đơn tham gia đấu thầu. Thông báo cũng liệt kê ngày thanh toán và ngày đáo hạn của các hóa đơn, số CUSIP, cùng số tiền tối thiểu cho mỗi lô giá thầu, tính bằng triệu USD. Thông báo được công bố mỗi tuần, đồng thời với phiên đấu giá tiếp theo. Những điều khoản này giúp nhận biết nhu cầu thị trường đối với tín phiếu Kho bạc (Treasury bills).

Bill And Melinda Gates / Bill And Melinda Gates

Đây là hai trong ba đồng chủ tịch của Quỹ Bill và Melinda Gates. William (Bill) H. Gates III, người sáng lập Microsoft và vợ là Melinda French Gates đã thành lập quỹ này vào năm 2000 với mục tiêu cải thiện cuộc sống cho người dân Mỹ và quốc tế. Người đồng sáng lập thứ ba là cha của Bill Gates, William H. Gates Sr. Các hoạt động từ thiện của quỹ được điều hành theo 15 nguyên tắc phản ánh niềm tin và giá trị của gia đình Gates. Quỹ được thành lập sau khi sáp nhập ba nền tảng khác nhau. Quỹ William H. Gates từng hoạt động độc lập, sau đó được hợp nhất với Quỹ Thư viện Gates và Quỹ Melinda vào năm 2000. Quỹ William H. Gates do William H. Gates Sr. điều hành. Trong nhiều năm, quỹ đã hỗ trợ hàng loạt lĩnh vực và tổ chức từ thiện, tập trung vào y tế và giáo dục. Năm 2006, tài sản của quỹ tăng mạnh khi Warren Buffett, nhà đầu tư và bạn thân, cam kết tài trợ hàng tỷ đô la.

Bill And Hold / Hóa đơn và giữ

Đây là hình thức bán hàng mà người bán giao hóa đơn cho khách hàng nhưng chưa giao sản phẩm đến ngày hôm sau. Để quyền sở hữu được chuyển giao, các điều kiện nhất định phải được đáp ứng. Những điều kiện này bao gồm: thanh toán đầy đủ, sản phẩm tách biệt khỏi hàng hóa khác của người bán, và sản phẩm đã hoàn thành, sẵn sàng sử dụng. Gọi là "hóa đơn tại chỗ". Sắp xếp bán hàng và giữ hàng có thể mang lại lợi ích cho cả hai bên, nhưng cả hai cần cẩn trọng để đảm bảo tất cả tiêu chí được thực hiện. Nếu không đáp ứng đầy đủ điều kiện, quyền sở hữu không chuyển giao. Điều này có nghĩa doanh thu không được ghi nhận, và người mua không thể ghi nhận tài sản hoặc hàng tồn kho liên quan. Nhiều vụ bê bối đã xảy ra do hình thức này, vì vậy cần thận trọng khi phân tích.

Bilbao Stock Exchange (BIL) .BI / Sàn giao dịch chứng khoán Bilbao (BIL).BI

Đây là một trong bốn sàn giao dịch lớn của Tây Ban Nha. Sở giao dịch chứng khoán Bilbao (tiếng Tây Ban Nha: "Bolsa de Bilbao") được thành lập vào tháng 7 năm 1890, mở cửa giao dịch năm 1891. Nơi này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế, công nghiệp và tài chính của vùng Basque. Nó từng hỗ trợ nhiều dự án đầu tư lớn trong khu vực, như nhà máy đóng tàu, công ty vận chuyển, mỏ và ngân hàng. Sàn giao dịch Bilbao chuyên giao dịch các loại chứng khoán như trái phiếu, quỹ ETF, công cụ phái sinh, quyền chọn, v.v. Đây là thành viên của Bolsas y Mercados Españoles – tổ chức quản lý bốn sàn giao dịch lớn của Tây Ban Nha (Madrid, Valencia, Barcelona và Bilbao). Nơi đây cũng là thành viên đầy đủ của Liên đoàn giao dịch chứng khoán quốc tế, Liên đoàn giao dịch chứng khoán châu Âu và một số tổ chức quốc tế khác.

Bilateral Trade / Thương mại song phương

Bilateral trade refers to the exchange of goods between two countries. Bilateral trade agreements prioritize certain countries in trade relationships, helping to ease trade and investment between the home country and abroad by reducing or eliminating tariffs, import quotas, export restrictions, and other trade barriers. These agreements can also help reduce trade deficits. Within the U.S., the Office of Bilateral Trade manages bilateral trade agreements. Its role includes negotiating new free trade agreements with countries, supporting and improving existing ones, promoting economic growth abroad, and more. The U.S. has bilateral free trade agreements with Australia, Bahrain, Canada, Chile, Costa Rica, the Dominican Republic, El Salvador, Guatemala, Honduras, Israel, Jordan, Mexico, Morocco, Nicaragua, Oman, Peru, and Singapore (as of 2010). Trade with these countries accounts for a significant portion of U.S. total exports.

Bilateral Tax Agreement / Thỏa thuận thuế song phương

Đây là một cách sắp xếp giữa hai khu vực pháp lý, giúp giảm nhẹ tình trạng đánh thuế hai lần khi một cá nhân hoặc công ty bị coi là cư dân của nhiều nơi. Hiệp định thuế song phương có thể cải thiện mối quan hệ giữa hai quốc gia, thúc đẩy đầu tư và thương mại nước ngoài, đồng thời hạn chế khả năng trốn thuế. Các hiệp định này giải quyết nhiều vấn đề như cách đánh thuế các loại thu nhập (lợi nhuận kinh doanh, tiền bản quyền, tăng vốn, thu nhập từ công việc, v.v.), phương pháp loại bỏ thuế kép (phương pháp miễn trừ, phương thức tín dụng, v.v.), cùng các điều khoản như trao đổi thông tin lẫn nhau và hỗ trợ thu thuế.

Bilateral Netting / Bù trừ ròng song biên

Quá trình hợp nhất các hợp đồng hoán đổi giữa hai bên thành một hợp đồng duy nhất. Thay vì mỗi hợp đồng tạo ra một khoản thanh toán riêng, tất cả các giao dịch được kết hợp để chỉ còn một khoản thanh toán ròng cho một bên. Lý do chính của bù trừ ròng là tăng tính an toàn khi một bên gặp rủi ro phá sản. Bằng cách này, trong trường hợp phá sản, tất cả các giao dịch sẽ được thanh toán thay vì chỉ những khoản có lợi cho bên phá sản. Ví dụ: nếu không có bù trừ ròng, công ty đang phá sản có thể thu hồi toàn bộ các khoản thanh toán nhưng từ chối thực hiện các khoản khác.

Bilateral Monopoly / Thị trường độc quyền song song

Thị trường này chỉ có một người bán và một người mua. Người bán sẽ cố gắng hành xử như một độc quyền, muốn định giá cao. Người mua lại muốn trả mức giá thấp nhất có thể. Hai bên có mục tiêu mâu thuẫn, nên phải thương lượng. Giá cuối cùng sẽ nằm giữa lợi nhuận tối đa của hai bên. Mô hình độc quyền song phương thường được dùng để mô tả thị trường lao động ở các nước công nghiệp hóa vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Các công ty lớn kiểm soát toàn bộ công việc trong một thị trấn, dùng sức mạnh để ép lương thấp hơn. Công nhân, để tăng sức mạnh thương lượng, thành lập công đoàn. Họ có thể đình công, trở thành lực lượng đối trọng với chủ doanh nghiệp. Khi chủ nghĩa tư bản phát triển, nhiều công ty cạnh tranh để thu hút lao động. Sức mạnh của từng công ty trong việc áp đặt lương giảm dần. Vì thế, tỷ lệ công nhân tham gia công đoàn giảm. Hầu hết các ngành công nghiệp mới hình thành không cần sự tham gia của công đoàn trong việc thương lượng lương.

Bankable Funds / Quỹ tiền ngân hàng có thể nhận trả

Đây là hình thức thanh toán được ngân hàng chấp nhận. Các nhà bán lẻ và tổ chức khác thường yêu cầu phương thức thanh toán phải có thể đổi thành tiền mặt và được ngân hàng nhận. Ví dụ, tiền mặt và séc là hình thức được ngân hàng chấp nhận, có thể dễ dàng gửi vào tài khoản. Ngược lại, các tài sản khác như vàng, chứng khoán (dù có giá trị cao) thường không được chấp nhận làm phương thức thanh toán.

Bank Statement / Sao kê ngân hàng

Mỗi tháng, ngân hàng gửi báo cáo tài khoản cho người nắm giữ. Báo cáo này tóm tắt tất cả giao dịch trong thời gian từ báo cáo trước đến báo cáo hiện tại. Số dư đầu kỳ cộng với tổng giao dịch thuần trong kỳ sẽ cho kết quả số dư cuối kỳ. Khách hàng nên kiểm tra kỹ báo cáo và lưu giữ. Nếu phát hiện sự khác biệt giữa giao dịch thực tế và sao kê, cần kiểm tra kỹ các số liệu sai lệch, giao dịch không rõ ràng hoặc bị nhầm lẫn. Các sai khác cần được báo cáo ngay lập tức, tốt nhất bằng văn bản để xử lý kịp thời.

Bank Run / Đột biến rút tiền gửi ngân hàng

Khi nhiều người gửi tiền cùng rút tiền tại ngân hàng, dự trữ tiền gửi không đủ để đáp ứng nhu cầu. Sự rút tiền ồ ạt này thường do tâm lý hoảng loạn gây ra.

Bank Reserve / Dữ trữ bắt buộc ngân hàng

Dự trữ bắt buộc là số tiền ngân hàng không được cho vay ra. Một phần nhỏ trong tổng số tiền gửi được giữ trong hệ thống hoặc gửi vào ngân hàng trung ương. Ngân hàng trung ương quy định mức dự trữ tối thiểu để đảm bảo khả năng thanh khoản cho các ngân hàng. Mục đích chính là ngăn ngân hàng bị mất khả năng thanh toán. Ngân hàng trung ương đưa ra quy định này vì ngân hàng có thể kiếm được thu nhập lớn hơn bằng cách cho vay thay vì giữ tiền trong ngân khố hoặc gửi ở nơi khác. Dự trữ bắt buộc giảm khi kinh tế tăng trưởng và tăng khi kinh tế suy thoái.

Bank Rating / Xếp hạng tín dụng ngân hàng

Bảng xếp hạng tín dụng được công bố bởi Hiệp hội Bảo hiểm tiền gửi Liên bang (FDIC) và/hoặc các công ty tư nhân khác, nhằm đánh giá độ an toàn và sức khỏe của ngân hàng, tổ chức tiết kiệm. Các bảng xếp hạng thường phân theo chữ cái hoặc chữ số dựa trên công thức tài sản. Công thức này xét các yếu tố như vốn, chất lượng tài sản, quản lý, thu nhập, thanh khoản và độ nhạy cảm với rủi ro thị trường (CAMELS). Bảng xếp hạng CAMELS dùng thang điểm từ 1 đến 5, trong đó 1 và 2 là xếp hạng tốt nhất cho các tổ chức tài chính. Hạng 4 hoặc 5 cho thấy tổ chức đang gặp vấn đề nghiêm trọng, cần giám sát hoặc giải quyết ngay. Hạng 5 được gán cho tổ chức có nguy cơ vỡ nợ trong vòng 12 tháng. Bảng xếp hạng CAMELS không công khai, do đó các công ty tư nhân dùng công thức tài sản để tạo ra xếp hạng tương tự. Vì dịch vụ xếp hạng không do một tổ chức duy nhất cung cấp, nhà đầu tư nên tham khảo nhiều bảng xếp hạng để phân tích tổ chức tài chính.

Bank Of Canada - BOC / Ngân hàng Trung ương Canada - BOC

Ngân hàng Trung ương Canada được thành lập vào năm 1935 sau khi Luật Ngân hàng Canada chính thức có hiệu lực. Cơ quan này ảnh hưởng đến nền kinh tế và lượng tiền trong lưu thông của quốc gia. Công cụ quan trọng nhất mà BOC được trao là lãi suất cho vay ngắn hạn, còn gọi là lãi suất qua đêm. Ngân hàng Trung ương Canada cũng chịu trách nhiệm quản lý nợ công và các vấn đề liên quan đến tiền tệ.

Banking Department / Vụ ngân hàng

Vụ ngân hàng là một cơ quan quản lý cụ thể, giám sát hoạt động của các định chế tài chính trong phạm vi quyền hạn được giao. Vụ ngân hàng có nhiệm vụ đảm bảo hệ thống tài chính dễ tiếp cận, ổn định và an toàn đối với mọi khách hàng. Vụ ngân hàng nhà nước là nơi khách hàng có thể gửi đơn khiếu nại về các định chế tài chính thuộc phạm vi quản lý của Vụ. Không phải tất cả ngân hàng đang hoạt động đều nằm trong sự quản lý của nhà nước. Các định chế tài chính được Vụ ngân hàng quản lý bao gồm: ngân hàng thương mại, tổ chức tín dụng, dịch vụ chuyển tiền, và các định chế cho vay có thế chấp phi ngân hàng.

Banker's Blanket Bond / Bảo hiểm chống hành vi gian lận

Bảo hiểm chống gian lận là loại bảo hiểm được mua từ nhà môi giới để bảo vệ ngân hàng khỏi thiệt hại do hành vi sai trái của nhân viên. Một số quốc gia yêu cầu loại bảo hiểm này như điều kiện để mở ngân hàng. Loại bảo hiểm này còn gọi là "blanket fidelity bond". Nó bồi thường cho thiệt hại do sự không trung thực của nhân viên. Bảo hiểm có thể áp dụng cho cá nhân hay vị trí công việc. Ví dụ, ngân hàng có thể bảo hiểm cho một nhân viên cụ thể, hoặc bảo hiểm cho vị trí quản lý. Khi đó, bất kỳ ai đảm nhiệm vị trí đó đều được bảo hiểm tự động. Một số hành vi được bảo hiểm bao gồm trộm cắp tiền hay giả mạo giấy tờ để lấy tiền từ ngân hàng.

Bankers' Bank / Ngân hàng của các ngân hàng

Mô hình này được thành lập bởi một nhóm ngân hàng. Ngân hàng của ngân hàng tồn tại với mục đích duy nhất là phục vụ các ngân hàng đã thành lập trước đó. Chúng không cung cấp dịch vụ cho công chúng dưới bất kỳ hình thức nào, nhưng được tạo ra để hoạt động vì các ngân hàng địa phương. Các ngân hàng này thường hoạt động cho các tập đoàn ngân hàng của một quốc gia hoặc quốc tế. Ngân hàng của ngân hàng giúp ngân hàng địa phương cạnh tranh hiệu quả hơn với các dịch vụ của ngân hàng lớn hơn. Ngân hàng đầu tiên theo mô hình này được thành lập năm 1975 tại bang Minnesota. Hiện nay, có 22 ngân hàng thuộc mô hình này đang phục vụ hơn 6.000 ngân hàng địa phương tại 48 bang.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55