Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Altered Check / Séc Bị Sửa Đổi

Altered Check là loại séc bị sửa đổi, một tấm séc hoặc công cụ chuyển nhượng khác đã bị thay đổi một cách có chủ ý để thực hiện gian lận. Thường xuyên, tên người được trả tiền hoặc số tiền trên séc bị thay đổi. Loại séc này được quy định cụ thể trong Phần 3-407 của Bộ luật thương mại thống nhất (UCC). Thuật ngữ "thay đổi" bao gồm: (1) việc chỉnh sửa trái phép nhằm thay đổi nghĩa vụ của một bên; hoặc (2) việc thêm vào hoặc sửa đổi các từ ngữ, chữ số khác vào công cụ chưa hoàn tất, liên quan đến nghĩa vụ của một bên. Theo UCC, trách nhiệm liên quan đến séc bị thay đổi có thể thuộc về nhiều bên, bao gồm khách hàng rút séc, ngân hàng rút séc và ngân hàng xuất trình séc, tùy theo mức độ sơ suất rõ ràng. Thường, khách hàng cần kiểm tra sao kê tài khoản và báo cáo tổn thất trong vòng 30 ngày. Dù ngân hàng trả tiền có sơ suất, khách hàng sẽ không được khôi phục nếu không báo cáo tổn thất trong vòng một năm.

Allotment / Cổ Phiếu Phân Bổ Trước IPO

Trong quá trình IPO, Allotment là số cổ phần được cấp cho mỗi công ty bảo lãnh. Những cổ phần còn lại sẽ được trao cho các công ty khác có quyền được bán IPO. Đây là phần mà mỗi công ty sẽ bán cho khách hàng trước khi cổ phiếu lên sàn.

Allocational Efficiency / Hiệu Quả Phân Bổ

Allocational Efficiency là đặc điểm của thị trường hiệu quả, nơi vốn được phân bổ một cách có lợi cho tất cả người tham gia. Hiệu quả phân bổ xảy ra khi các tổ chức công và tư có thể tiếp cận tài trợ cho các dự án mang lại lợi nhuận cao nhất, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Để đạt hiệu quả phân bổ, thị trường cần đáp ứng hai điều kiện: hiệu quả thông tin (thông tin được truyền đạt rộng rãi) và hiệu quả giao dịch (chi phí giao dịch hợp lý, công bằng). Khi các điều kiện này được đáp ứng, dòng vốn sẽ tự chảy đến những lĩnh vực hiệu quả nhất, mang lại lợi nhuận tối ưu cho nhà đầu tư.

Alfred Nobel / Alfred Nobel

Giải thưởng Nobel mang tên ông. Alfred Nobel sinh năm 1833 tại Stockholm. Ông là nhà khoa học, nhà phát minh, doanh nhân, tác giả và nhà hoạt động vì hòa bình. Ông được cấp bằng sáng chế cho chất nổ nitroglycerin, thành lập nhiều công ty, sáng chế thuốc nổ và gelignite, cùng nhiều thành tựu khác. Ông trở nên giàu có nhờ những thành tựu này. Giải Nobel ra đời vài năm sau khi ông qua đời năm 1896. Ông để lại di sản bất động sản lớn để tài trợ giải thưởng, được trao lần đầu tiên vào năm 1901. Giải thưởng được trao ở nhiều lĩnh vực, phản ánh sự quan tâm và đa dạng của ông. Các lĩnh vực bao gồm vật lý, hóa học, sinh lý học hoặc y học, văn học và hòa bình. Mỗi giải thưởng bao gồm một huy chương, giấy chứng nhận và tiền mặt.

Alfonso Cortina de Alcocer / Alfonso Cortina de Alcocer

Alfonso Cortina de Alcocer là người từng giữ nhiều vị trí quan trọng tại công ty dầu Tây Ban Nha Repsol YPF. Trong thời gian làm Chủ tịch, ông gây ra nhiều tranh cãi vì không có nền tảng ngành dầu khí. Một số người cho rằng ông được bổ nhiệm nhờ mối quan hệ kinh doanh và chính trị. Ông rời công ty vào năm 2004, sau đó trở thành Chủ tịch của Inmobiliaria Colonial. Sau đó, ông làm cố vấn cao cấp tại TPG Capital. Sinh năm 1944 tại Madrid, Alcocer tốt nghiệp ngành kinh tế và kỹ thuật công nghiệp. Ông bắt đầu sự nghiệp tại Banco de Vizcaya vào năm 1968. Đến năm 1984, ông gia nhập Portland Valderrivas và trở thành Chủ tịch. Sau đó, ông chuyển sang Repsol, nơi ông giữ vai trò Chủ tịch, CEO và Chủ tịch hội đồng quản trị từ năm 1996. Trong thời gian làm việc tại Repsol, ông mở rộng hoạt động ở khu vực Mỹ Latinh và mua lại công ty dầu YPF của Argentina.

Alexey Miller / Alexey Miller

Alexey Miller là CEO và Chủ tịch của Gazprom, một trong những công ty năng lượng lớn nhất Nga. Ông có bằng tiến sĩ về Kinh tế từ Học viện Tài chính và Kinh tế Voznesensky Leningrad. Sinh năm 1962 tại Leningrad (nay là St. Petersburg), ông bắt đầu làm việc tại Gazprom vào năm 2001 với vai trò Giám đốc điều hành. Trước đó, ông từng làm việc tại văn phòng thị trưởng St. Petersburg, Cảng St. Petersburg, Hệ thống đường ống Baltic và Liên bang Nga. Đến năm 2009, Gazprom trở thành công ty lớn nhất Nga và cũng là công ty khai thác khí tự nhiên lớn nhất thế giới. Đây là một công ty tư nhân, một phần được sở hữu bởi chính phủ Nga. Nhiều nhân viên của công ty cũng giữ các vị trí trong chính phủ. Đối thủ cạnh tranh lớn nhất của Gazprom trong nước là Novatek.

Alexander M. Cutler / Alexander M. Cutler

Alexander M. Cutler là CEO và chủ tịch của Eaton Corporation, một công ty năng lượng. Công ty này sản xuất linh kiện và hệ thống điện, linh kiện, hệ thống và dịch vụ thủy lực, nhiên liệu cho hàng không vũ trụ, hệ thống thủy lực và khí nén, cũng như hệ thống động lực và truyền động xe. Cutler đã giúp Eaton mở rộng hoạt động kinh doanh, chuyển từ sản xuất phụ tùng ô tô sang lĩnh vực khác. Ông tham gia vào việc mua lại Westinghouse và nhiều công ty khác, đồng thời bán các bộ phận hoạt động kém hiệu quả. Sinh năm 1951 tại Milwaukee, Cutler tốt nghiệp đại học Yale năm 1973. Sau đó, ông lấy bằng MBA tại Đại học Dartmouth năm 1975. Bắt đầu sự nghiệp tại Cutler-Hammer, một công ty có tên trùng với họ của ông. Eaton mua lại công ty này vào năm 1979. Trong nhiều năm, Cutler thăng tiến trong công ty, trở thành chủ tịch và COO vào năm 1995. Sau đó, ông giữ chức CEO và chủ tịch hội đồng quản trị từ tháng 8 năm 2000.

Aleatory Contract / Hợp đồng Aleatory

Aleatory Contract là hợp đồng mà các bên không cần hành động gì cho đến khi một sự kiện xảy ra. Sự kiện này không thể kiểm soát bởi bất kỳ bên nào, ví dụ như thiên tai hay cái chết. Hợp đồng này thường xuất hiện trong bảo hiểm, nơi công ty bảo hiểm chỉ trả tiền khi sự kiện như hỏa hoạn xảy ra, gây thiệt hại tài sản. Loại hợp đồng này có lịch sử gắn với cờ bạc và luật La Mã, nơi các bên ký kết hợp đồng dựa trên khả năng xảy ra của những cơ hội không chắc chắn. Trong bảo hiểm, người được bảo hiểm phải trả phí mà không nhận được gì ngoài quyền được bồi thường. Khi sự kiện xảy ra, khoản thanh toán có thể vượt xa số tiền phí đã trả.

Alberta Securities Commission - ASC / Ủy ban Chứng khoán Alberta - ASC

ASC là cơ quan quản lý cấp tỉnh của Alberta, chịu trách nhiệm quản lý luật chứng khoán tại địa phương. Mục tiêu của ASC là thúc đẩy thị trường vốn công bằng, hiệu quả và bảo vệ nhà đầu tư. ASC thường được biết đến là thành viên của Cơ quan Quản trị Chứng khoán Canada, một tổ chức hỗ trợ các cơ quan quản lý chứng khoán cấp tỉnh và lãnh thổ. ASC hoạt động theo hai cấp độ: thành viên và nhân viên. Thành viên ASC đưa ra chính sách và đề xuất thay đổi luật chứng khoán và các quy định. Nhân viên ASC đảm nhiệm các hoạt động hàng ngày, bao gồm đăng ký, xem xét và miễn trừ cáo bạch, cũng như thực thi quy định. ASC là một tổ chức quan trọng trong ngành chứng khoán Canada, vì Alberta là một trong những nhà sản xuất năng lượng lớn nhất thế giới, và thành phố Calgary là nơi đặt trụ sở của nhiều công ty Canada.

Alberta Investment Management Corporation - AIMCo / Công ty quản lý đầu tư Alberta - AIMCo

Alberta Investment Management Corporation (AIMCo) là một tập đoàn quản lý đầu tư thuộc sở hữu của chính phủ. Công ty này có trụ sở tại Edmonton, Alberta. Tính đến năm 2009, AIMCo sở hữu khoảng 69 tỷ đô la tài sản, khiến nó trở thành một trong những công ty quản lý đầu tư lớn nhất Canada. AIMCo quản lý nhiều loại quỹ khác nhau, trong đó có Quỹ ủy thác tiết kiệm di sản của tỉnh Alberta. Ngoài ra, công ty này còn quản lý các quỹ hưu trí cho khoảng 290.000 nhân viên khu vực công. Nhiệm vụ chính của AIMCo là cung cấp dịch vụ quản lý đầu tư độc lập cho tỉnh Alberta.

Alan Greenspan / Alan Greenspan

Alan Greenspan là cựu chủ tịch Hội đồng Thống đốc Ngân hàng Trung ương Mỹ, cũng như là thành viên của Ủy Ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC). Ông giữ chức tại Fed trong 18 năm, từ năm 1987 đến năm 2006, khi Ben Bernanke lên thay thế. Ông được Tổng thống Ronald Reagan bổ nhiệm đầu tiên, sau đó tiếp tục được các Tổng thống George H.W. Bush, Bill Clinton và George W. Bush giữ lại. Greenspan là người đầu tiên nắm chức chủ tịch Fed liên tiếp 5 nhiệm kỳ. Ông được biết đến với kinh nghiệm dày dặn trong việc dẫn dắt hội đồng quản trị FOMC đạt sự đồng thuận về chính sách. Những phát biểu của ông thường được đánh giá là sâu sắc và có sức ảnh hưởng lớn, khiến thị trường tài chính có thể phản ứng nhanh chóng. Ông được mệnh danh là "con chim ưng lạm phát" và thường bị chỉ trích vì ưu tiên kiểm soát lạm phát hơn là thúc đẩy việc làm. Phong cách nói của ông được mô tả là kỹ thuật và cẩn trọng. Một lần, trong bài phát biểu năm 1988, ông tự giễu cách nói của mình khi nói: "Tôi nghĩ là tôi nên cảnh báo bạn, nếu những gì tôi nói trở nên dễ hiểu, bạn có lẽ đã hiểu sai."

Akio Mimura / Akio Mimura

Akio Mimura đảm nhiệm chức vụ Chủ tịch tập đoàn và Chủ tịch Hội đồng quản trị của Nippon Steel Corp. Ông gia nhập tập đoàn vào năm 1963 (khi công ty còn mang tên Fuji Iron & Steel) ở tuổi 22, ngay sau khi tốt nghiệp đại học. Ông trở thành Chủ tịch tập đoàn vào năm 2003 và Chủ tịch Hội đồng quản trị vào năm 2008. Mimura là Giám đốc điều hành đầu tiên của tập đoàn hợp tác với các nhà đầu tư nước ngoài. Ông cũng giữ vai trò lãnh đạo tại các hiệp hội như Liên đoàn Thép Nhật Bản và Hiệp hội Thép Thế giới. Tập đoàn Nippon Steel được thành lập năm 1970 qua sáp nhập giữa hai công ty Yawata Steel và Fuji Steel, trụ sở tại Tokyo. Công ty cùng các công ty con sản xuất vật liệu thép, chế tạo vật liệu mới và hóa chất. Ngoài ra, họ còn thiết kế và xây dựng cơ sở hạ tầng, phát triển đô thị, cung cấp phần mềm máy tính và cung cấp dịch vụ tư vấn.

Airport Tax / Thuế Sân Bay

Airport Tax là phí mà hành khách phải trả khi đi qua sân bay. Phí này thường được tính vào giá vé máy bay. Thông thường, phần lớn phí này gọi là phí hạ cánh. Hãng hàng không trả phí này và chuyển sang khách hàng qua giá vé, nhằm cho phép máy bay hạ cánh tại sân bay đó. Doanh thu từ quỹ thuế sân bay được dùng để bảo trì cơ sở hạ tầng. Số tiền thuế sân bay mà hành khách phải trả phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Yếu tố quan trọng nhất là chuyến bay là nội địa hay quốc tế. Chuyến bay quốc tế thường có mức thuế cao hơn. Ngoài ra, phí có thể thay đổi tùy thuộc vào các yếu tố khác như kích thước máy bay và thời gian trong ngày.

Airport Revenue Bond / Trái Phiếu Doanh Thu Sân Bay

Airport Revenue Bond là trái phiếu doanh thu sân bay, được phát hành bởi chính quyền hoặc cơ quan sân bay, sử dụng doanh thu từ cơ sở sân bay để đảm bảo trái phiếu. Loại trái phiếu này thường được miễn thuế và phát hành khi chính quyền hoặc sân bay cần mở rộng cơ sở hoặc đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng. Vì được phát hành bởi chính quyền thành phố hoặc sân bay, lãi suất của trái phiếu thường thấp hơn, giúp giảm chi phí tài chính dài hạn cho sân bay. Chính sách miễn thuế phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sân bay, bao gồm cả mục đích công và tư. Khi sân bay được sử dụng nhiều hơn cho mục đích tư nhân, khả năng miễn thuế của trái phiếu sẽ giảm. Các nhà phân tích tín dụng đánh giá trái phiếu này dựa trên lượng hành khách sân bay thu hút, hiệu quả hoạt động của sân bay và khả năng các hãng hàng không tiếp tục sử dụng phương tiện này.

Airline Industry ETF / ETF Ngành Hàng Không

ETF ngành hàng không là một quỹ đầu tư theo ngành, tập trung vào cổ phiếu của các công ty hàng không, nhằm phản ánh hiệu suất của ngành hàng không. Vì số lượng hãng hàng không ở nhiều quốc gia không nhiều, ETF ngành này có thể bao gồm cả hãng nước ngoài, không chỉ nội địa. Ngành hàng không dễ bị tác động bởi các yếu tố như suy thoái kinh tế, khủng bố, hoặc điều kiện thời tiết xấu, ảnh hưởng đến nhu cầu bay. Trong những giai đoạn như vậy, ETF ngành có thể gặp khó khăn, đặc biệt khi giá xăng dầu tăng, vì chi phí nhiên liệu ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận. Sở hữu ETF giúp bạn đa dạng hóa rủi ro, đồng thời có thể thực hiện các giao dịch như bán khống, mua ký quỹ, hay mua bán nhanh chóng chỉ với một cổ phiếu. Một ưu điểm lớn là chi phí quản lý của ETF thường thấp hơn so với quỹ đầu tư thường. Khi giao dịch ETF, bạn sẽ trả phí hoa hồng giống như các lệnh mua bán thông thường.

Airbag Swap / Giao Dịch Hối Đoái Hoán Đổi

Airbag Swap là một giao dịch hối đoái lãi suất, trong đó giá trị danh nghĩa được điều chỉnh theo biến động lãi suất. Giao dịch này sử dụng chỉ số lãi suất liên kết với CMS (constant maturity swap) có tỷ giá cố định. Mục đích là giảm thiểu rủi ro từ biến động lãi suất trong các khu vực có tác động mạnh đến đầu tư. Khi giá trị sổ sách tăng, lịch thanh toán không đối xứng dẫn đến thanh toán ròng cao hơn khi lãi suất tăng, so với trường hợp lãi suất thấp.

Alien Corporation / Công ty nước ngoài

Alien Corporation là một công ty nước ngoài được xây dựng ở một quốc gia khác. Các công ty nước ngoài thường được phân loại như bất cứ công ty nào được thành lập bên ngoài Hoa Kỳ. Các quốc gia khác không đề cập đến các công ty có trụ sở tại Hoa Kỳ với thuật ngữ này. Các công ty nước ngoài cũng được gọi là các công ty ngoại bang. Tuy nhiên, các đối tượng này khác nhau một cách cơ bản. Hầu hết các tiểu bang ở Hoa Kỳ coi một công ty là một công ty nước ngoài, công ty mà chỉ được thành lập ở một tiểu bang khác.

Alien Insurer / Công Ty Bảo Hiểm Nước Ngoài

Alien Insurer là công ty được thành lập theo luật của một quốc gia nhưng hoạt động ở quốc gia khác. Ví dụ, công ty bảo hiểm được thành lập theo luật Đức cung cấp dịch vụ tại Mỹ là công ty nước ngoài. Công ty này phải tuân thủ quy định của từng tiểu bang nơi cung cấp dịch vụ. Công ty nước ngoài cũng bao gồm cả công ty Mỹ hoạt động ở nước ngoài. Dù đặt trụ sở ở đâu, công ty bảo hiểm đều phải đáp ứng yêu cầu quản lý bảo hiểm tại từng địa phương nơi cung cấp dịch vụ. Tại Mỹ, mỗi tiểu bang có quy định riêng để cho phép công ty nước ngoài hoạt động.

Alienation Clause / Điều Khoản Chuyển Nhượng

Alienation Clause là điều khoản trong hợp đồng thế chấp yêu cầu người vay trả hết số tiền còn nợ nếu người cho vay muốn, khi tài sản bị bán hoặc quyền sở hữu chuyển nhượng cho người khác. Gần như tất cả các hợp đồng thế chấp đều có điều khoản này. Điều khoản này giúp người cho vay tránh việc người vay chuyển nhượng nợ mà không được phép. Nó cũng ngăn rủi ro liên quan đến khả năng trả nợ của người vay ban đầu, hoặc của bên thứ ba nếu họ tiếp nhận khoản nợ.

Alimony / Khoản Cấp Dưỡng

Alimony là khoản tiền được trả cho vợ/chồng hoặc vợ/chồng cũ theo thỏa thuận ly thân hoặc ly hôn. Tại Mỹ, mỗi tiểu bang có luật riêng về cách tính và chi trả khoản này. Số tiền được xác định dựa trên thời gian kết hôn, thu nhập tương đối của hai bên, và triển vọng tài chính của người nhận. Người nhận alimony sẽ tính khoản này vào thu nhập chịu thuế, trong khi người trả được khấu trừ khi tính thuế. Không nên nhầm lẫn alimony với trợ cấp nuôi con. Alimony dành riêng cho vợ/chồng hoặc vợ/chồng cũ, trong khi trợ cấp nuôi con phục vụ nhu cầu của con cái. Cả hai loại khoản thanh toán đều không được miễn trừ trong trường hợp phá sản.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55