Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Aggressor / Bên Đề Nghị Giao Kết Hợp Đồng

Aggressor là bên đề nghị giao kết hợp đồng, người bắt đầu một giao dịch thỏa thuận. Bên này làm việc với các đại lý, người có vai trò thụ động, đồng thời đăng thầu và yêu cầu báo giá. Trong giao dịch, họ thường thúc đẩy thỏa thuận, đẩy nhanh tiến trình để đạt lợi nhuận. Trong dòng lệnh, giao dịch được phân loại là "dương" hoặc "âm" tùy theo hành động mua/bán của bên đề nghị. Ví dụ, khi bán 10.000 đơn vị, họ tạo luồng -10.000 với đại lý. Vì tương lai cần có người mua và bán cùng lúc, đại lý sẽ có luồng +10.000.

Aggressive Investment Strategy / Sách Lược Đầu Tư Năng động

Aggressive Investment Strategy là phương pháp quản lý danh mục và phân bổ tài sản, mục tiêu là đạt được lợi nhuận cao nhất. Chiến lược này tập trung vào việc tăng trưởng vượt trung bình so với ngành hay thị trường chung, nhưng thường chấp nhận mức rủi ro cao hơn. Bởi vì mục tiêu là tăng trưởng vốn, các nhà đầu tư ưu tiên đặt tỷ lệ tài sản vào cổ phiếu thay vì chứng khoán nợ an toàn. Như vậy, danh mục đầu tư theo kiểu này có mức rủi ro khá cao. Tuy nhiên, trước khi áp dụng, nhà đầu tư cần kiểm tra khả năng chịu rủi ro của mình – phải đủ cao – và đảm bảo họ có nhiều năm để đầu tư mà không cần vội rút vốn.

Aggressive Accounting / Kế Toán Bơm Thổi

Aggressive Accounting là khi doanh nghiệp lập báo cáo tài chính không đúng cách để thu hút nhà đầu tư và nâng giá cổ phiếu. Giấu lỗ ở các công ty con, không ghi nhận chi phí và doanh thu không phù hợp là một số ví dụ về "chế biến sổ sách". Kế toán tích cực đang được quan tâm gần đây khi nhiều công ty bị phát hiện cố ý nâng cao doanh thu không đúng quy định.

Aggregate Risk / Rủi Ro Tổng Hợp

Aggregate Risk là nguy cơ tổn thất của ngân hàng, tổ chức tài chính hoặc nhà đầu tư lớn khi tham gia các hợp đồng ngoại hối – cả giao ngay và kỳ hạn – với một đối tác hoặc khách hàng duy nhất. Rủi ro tổng hợp trong ngoại hối còn là tổng mức rủi ro mà một thực thể chịu đựng trước biến động tỷ giá tiền tệ. Các ngân hàng và tổ chức tài chính thường theo dõi chặt chẽ rủi ro này để hạn chế tổn thất từ các biến động tài chính bất lợi, như khủng hoảng tín dụng hay khả năng thanh toán bị mất. Mục tiêu đạt được qua việc thiết lập giới hạn giao dịch tối đa, quy định số tiền đô la mà có thể thực hiện trong các hợp đồng tiền tệ tại bất kỳ thời điểm nào. Giới hạn rủi ro tổng hợp thường cao hơn với đối tác hoặc khách hàng có uy tín tín dụng tốt, và thấp hơn với những khách hàng mới hoặc có xếp hạng tín dụng yếu. Rủi Ro Tổng Hợp (Aggregate Risk) là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả một khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, khái niệm này có thể xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính hoặc đánh giá doanh nghiệp, tùy vào bối cảnh. Ứng dụng thực tế bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và đưa ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác ý nghĩa của thuật ngữ.

Aggregate Product Liability Limit / Tổng Hạn Mức Trách Nhiệm Sản Phẩm

Aggregate Product Liability Limit là số tiền tối đa mà công ty bảo hiểm sẽ chi trả trong thời gian hiệu lực của hợp đồng bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm. Tất cả các khiếu nại liên quan đến trách nhiệm sản phẩm phát sinh trong thời gian hiệu lực của hợp đồng sẽ được bảo hiểm theo chính sách này. Tổng hạn mức trách nhiệm là số tiền bảo hiểm được áp dụng theo chính sách thiệt hại tài sản hoặc chính sách trách nhiệm pháp lý. Số tiền tối đa này có thể được xác định dựa trên một sự cố cụ thể hoặc theo thời gian hiệu lực của hợp đồng. Nếu một sự cố gây thiệt hại lớn vượt quá giới hạn trách nhiệm ngay từ đầu năm, thì phần còn lại của năm sẽ không được bảo hiểm. Tất cả các tổn thất phát sinh sau khi đạt đến giới hạn đều phải được chi trả từ nguồn tiền riêng của công ty.

Aggregate Level Cost Method / Phương Pháp Tính Phí Theo Cấp Độ Tổng Hợp

Aggregate Level Cost Method là phương pháp tính phí bảo hiểm nhằm cân bằng chi phí và lợi ích của một chương trình lương hưu trong suốt thời gian tồn tại của chương trình. Phương pháp này tính bằng cách lấy giá trị hiện tại của lợi ích trừ đi giá trị tài sản, sau đó phân bổ phần chênh lệch đó vào lương tương lai của người tham gia. Chi phí được tính theo tỷ lệ phần trăm của mức lương hàng năm của từng người. Tỷ lệ này được điều chỉnh hàng năm nếu có lãi hoặc lỗ từ hoạt động bảo hiểm.

Aggregate Capacity Management / Quản Lý Năng Lực Tổng Hợp

Aggregate Capacity Management là quá trình lập kế hoạch và quản lý tổng thể các nguồn lực của một tổ chức. Mục tiêu là cân bằng giữa năng suất và nhu cầu để đạt hiệu quả về chi phí. Thường được áp dụng ở tầm trung hạn, khác biệt với việc quản lý năng lực hàng ngày hoặc hàng tuần. Thuật ngữ "tổng hợp" nhấn mạnh việc xem xét các nguồn lực như nhân lực hay năng lực sản xuất mà không phân biệt loại. Ví dụ, trong nhà máy sản xuất nhiều loại máy tính, quản lý năng lực tổng hợp chỉ tính tổng số sản phẩm được sản xuất trong 3 tháng, không phân biệt từng loại như máy tính để bàn, xách tay hay mini. Quản lý năng lực tổng hợp thường gồm ba bước: 1. Đo lường nhu cầu và năng suất trong giai đoạn lập kế hoạch. 2. Xác định kế hoạch thay thế nếu nhu cầu thay đổi. 3. Chọn kế hoạch phù hợp nhất.

Agflation / Lạm Phát Nông Nghiệp

Agflation là tình trạng giá thực phẩm tăng lên do nhu cầu tăng cao từ việc con người tiêu thụ và sử dụng chúng làm nguồn năng lượng thay thế. Trong khi cạnh tranh giữa các siêu thị giúp giảm bớt một phần tác động của việc giá thực phẩm tăng, thì phần lớn chi phí này vẫn được chuyển sang người tiêu dùng cuối cùng. Thuật ngữ này bắt nguồn từ sự kết hợp giữa "nông nghiệp" và "lạm phát". Sự quan tâm đến năng lượng thay thế góp phần làm tăng giá thực phẩm. Để sản xuất nhiên liệu sinh học, như diesel sinh học hay rượu etylic, các nhà sản xuất cần sử dụng thực phẩm như đậu tương và ngô. Điều này tạo ra nhu cầu lớn hơn cho những sản phẩm này, khiến giá cả của chúng tăng lên. Thật tiếc, tình trạng tăng giá này lan sang cả các loại ngũ cốc không dùng để làm nhiên liệu, như gạo và lúa mì, vì người tiêu dùng chuyển sang các sản phẩm thay thế rẻ hơn. Hơn nữa, việc giá lương thực tăng cũng ảnh hưởng đến các loại thực phẩm từ động vật, như trứng, thịt và sữa, vì giá ngũ cốc tăng khiến thức ăn cho gia súc, gia cầm đắt hơn.

Agency By Necessity / Đại Diện Cần Thiết

Agency By Necessity là mối quan hệ mà một bên có thể ra quyết định quan trọng thay cho bên khác. Loại này được công nhận bởi tòa án, thường áp dụng khi một bên không thể tự đưa ra quyết định. Ví dụ, nếu một cá nhân bị bệnh và không thể tự quyết định, người thân như cha mẹ, vợ/chồng hoặc luật sư có thể thay mặt họ. Đại diện theo sự cần thiết xảy ra khi một người không thể tự đưa ra quyết định. Ví dụ, nếu Người A bị thương nặng và hôn mê sau tai nạn xe, Người B có thể ra quyết định cho phép bác sĩ phẫu thuật. Bình thường, Người A phải đồng ý, nhưng nếu không thể, đại diện sẽ thay thế.

Agency Automatic Contributions / Cơ Quan Đóng Góp Tự Động

Agency Automatic Contributions là một lợi ích dành cho nhân viên chính phủ liên bang khi tham gia vào kế hoạch tiết kiệm. Cụ thể, lợi ích này là cách cơ quan nơi người lao động làm việc sẽ tự động đóng góp 1% tiền lương của họ, bất kể người lao động có tự đóng góp hay không. Ví dụ: nếu một nhân viên chọn đóng góp 5% cho kế hoạch tiết kiệm, họ sẽ nhận thêm 1% từ cơ quan (giả sử khoản đóng góp 1% tự động được cộng vào 4% từ các đóng góp phù hợp của cơ quan). Những khoản đóng góp từ chính phủ không được tính vào thu nhập chịu thuế của năm hiện tại.

Aged Fail / Không Tuân Thủ Thời Hạn Hợp Đồng

Aged Fail là tình huống hợp đồng giữa hai đại lý môi giới chưa được giải quyết trong vòng 30 ngày sau khi thanh toán tiền. Việc không tuân thủ thời hạn thường xảy ra khi chứng khoán không được cung cấp. Nguyên nhân là khách hàng không cung cấp loại chứng khoán cần thiết cho người môi giới của họ. Khi đó, người môi giới không thể giao chứng khoán đó cho người môi giới mua. Việc này thường khiến công ty phải điều chỉnh sổ sách, tính toán lại tài sản không thể nhận được. Do các nhà môi giới liên tục mua bán, một vị thế không thành công có thể là vị thế giao hàng ròng. Trong trường hợp này, một nhà môi giới nợ nhiều chứng khoán hơn từ các giao dịch bán so với các giao dịch mua. Theo quy định của SEC, các bên không thực hiện thanh toán tiền mặt hoặc chứng khoán để giải quyết giao dịch đúng hạn sẽ phải chịu phí.

Aged Assets / Tài Sản Quá Hạn

Aged Assets là những thiết bị đã sử dụng lâu hơn thời gian dự kiến. Tài sản quá hạn có thể là thiết bị vẫn hoạt động nhưng tốn kém để bảo trì. Hoặc là thiết bị thường xuyên hỏng hóc, gây gián đoạn. Hoặc là thiết bị đã hỏng và quá đắt để sửa chữa. Quản lý tài sản quá hạn là vấn đề quan trọng trong ngành công nghiệp phụ thuộc nhiều vào thiết bị, ví dụ như ngành dầu khí. Không chỉ tốn kém để bảo trì và thay thế, tài sản quá hạn còn gây nguy hiểm nếu hỏng hóc, làm gián đoạn hoạt động. Tài sản quá hạn, đặc biệt là trong lĩnh vực quốc phòng, vận chuyển, sản xuất và xây dựng, đôi khi có thể được tái chế hiệu quả về chi phí để phục hồi hiệu quả.

Against All Risks - AAR / Bảo Hiểm Mọi Rủi Ro

AAR (Against All Risks) là một hợp đồng bảo hiểm cung cấp bảo đảm cho mọi loại rủi ro, không chỉ riêng một rủi ro cụ thể. Dù có thể có các loại trừ, người được bảo hiểm sẽ được bảo hiểm cho mọi rủi ro không bị loại trừ. Loại chính sách này khác với các loại bảo hiểm có tên (named perils), chỉ bảo vệ cho những tổn thất cụ thể được liệt kê. AAR mang phạm vi bảo hiểm rộng hơn, trừ các rủi ro được loại trừ. Ví dụ, nếu chính sách không loại trừ tổn thất do mảnh vỡ vũ trụ (như các bộ phận vệ tinh hỏng hóc rơi xuống Trái Đất), người được bảo hiểm sẽ tự động được bảo hiểm cho tổn thất đó. Thuật ngữ "tất cả rủi ro" thường được đặt trong dấu ngoặc kép, vì phạm vi bảo hiểm bao gồm hầu hết rủi ro, trừ các loại trừ được nêu rõ.

Against Actual / Chống Lại Thực Tế (Hợp Đồng Tương Lai)

Against Actual là một phương án mà hai bên giao dịch cùng nhau tìm cách bảo vệ vị thế của mình, trong đó họ đổi chỗ vị thế tương lai để lấy vị thế tiền mặt. Các giao dịch này được ghi nhận trên thị trường hợp đồng tương lai và tuân theo các quy định của thị trường. "Thực tế" ở đây là hàng hóa được ghi trong hợp đồng tương lai, chứ không phải hợp đồng đó. Trong giao dịch Against Actual, người bán có thể đưa tiền mặt cho người mua hợp đồng tương lai thay vì giao hàng hóa. Đối với nhà đầu tư, lượng giao dịch lớn ở các hợp đồng tương lai thực tế cho thấy họ đang ưu tiên giao dịch tiền mặt hơn là giao hàng hóa thật.

After-Tax Real Rate Of Return / Tỷ suất lợi nhuận thực sau thuế

Lợi nhuận thực sau thuế là lợi ích tài chính thực tế của khoản đầu tư sau khi tính cả lạm phát và thuế. Đây là thước đo chính xác về thu nhập đầu tư, thường khác biệt lớn so với lợi nhuận danh nghĩa (trước lạm phát và thuế). Tuy nhiên, các khoản đầu tư như trái phiếu đô thị (ưu đãi thuế), TIPS (bảo vệ trước lạm phát) hay tài khoản Roth IRA (ưu đãi thuế) sẽ có sự chênh lệch nhỏ hơn giữa lợi nhuận danh nghĩa và lợi nhuận thực sau thuế. Trong một năm, nhà đầu tư có thể đạt lợi nhuận danh nghĩa 12%, nhưng số tiền thực tế họ nhận vào cuối năm sẽ thấp hơn 12%. Lạm phát 3% khiến lợi nhuận thực giảm còn 9%. Ngoài ra, họ phải nộp thuế 2% cho phần lợi nhuận, và chi phí mua bán cổ phiếu cũng làm giảm thêm lợi nhuận. Vì vậy, để phát triển tài sản theo thời gian, nhà đầu tư cần tập trung vào tỷ suất hoàn vốn thực sau thuế, thay vì chỉ nhìn vào lợi nhuận danh nghĩa.

After-Tax Payable Period / Thời Gian Sau Thuế Phải Trả

**Thời gian trung bình mà doanh nghiệp phải trả tiền cho nhà cung cấp sau khi đã trừ thuế** là khoảng thời gian giữa lúc nhận hàng và lúc thanh toán. Đây là chỉ số đo lường thời gian doanh nghiệp sử dụng các khoản phải trả sau thuế và giá vốn hàng bán. Giá trị thường được tính theo quý hoặc năm, nên N (số ngày) sẽ là 90 (nếu tính theo quý) hoặc 365 (nếu tính theo năm). **Công thức tính thời gian phải trả** là: (Tài khoản phải trả sau thuế trung bình / Giá vốn hàng bán sau thuế) × N (số ngày). Số ngày doanh nghiệp phải trả cho nhà cung cấp càng dài, lượng tiền mặt cần dùng cho nhu cầu vốn lưu động càng lớn. Điều này cho thấy doanh nghiệp mất bao lâu để trả cho nhà cung cấp hoặc chủ nợ. **Thời gian phải trả** cũng ảnh hưởng đến chu kỳ xoay vòng vốn. Khi thời gian phải trả tăng, chu kỳ xoay vòng vốn sẽ giảm.

After-Market Performance / Hiệu Suất Giá Cổ Phiếu Sau Phát Hành

After-Market Performance là mức giá của cổ phiếu mới phát hành sau IPO. Hiệu suất này bắt đầu từ ngày đầu tiên giao dịch trên sàn. Thường được đo bằng thời gian lock-up, khoảng 3–9 tháng sau IPO. Giai đoạn này giúp thị trường "tiêu hóa" cổ phiếu nội bộ trước khi được bán. Khi lock-up kết thúc, cổ phiếu có thể được giao dịch tự do. Nhà phân tích và ngân hàng đầu tư theo dõi hiệu suất này để hiểu xu hướng thị trường. Họ có thể quyết định tiến hành hoặc trì hoãn IPO dựa trên kết quả. Đối với ban giám đốc và nhân viên công ty, hiệu suất này rất quan trọng. Nếu cổ phiếu đạt giá cao hơn so với dự đoán của nhà bảo lãnh, công ty sẽ huy động vốn hiệu quả hơn qua IPO so với các phương thức khác. Cổ phiếu IPO chỉ chiếm khoảng 20% tổng số cổ phiếu lưu hành. Phần lớn cổ phiếu còn lại sẽ được dùng để huy động vốn khi công ty mở rộng và xâm nhập thị trường mới. Nhà đầu tư cần nhớ rằng IPO chỉ là một phần nhỏ trong toàn bộ hoạt động tài chính của công ty.

After-Hours Trading - AHT / Giao Dịch Chứng Khoán Ngoài Giờ

After-Hours Trading (AHT) là hình thức giao dịch chứng khoán diễn ra ngoài giờ làm việc thông thường trên các sàn lớn. Sự phát triển của các mạng lưới ECN đã giúp AHT trở nên phổ biến hơn, không còn chỉ dành cho các tổ chức lớn mà mở cửa cho mọi nhà đầu tư. Thị trường này còn được gọi là "sau phiên giao dịch." Giao dịch ngoài giờ tăng mạnh khi có sự kiện lớn như báo cáo tài chính, thông tin bất ngờ, hoặc giao dịch M&A. Thanh khoản thấp và chênh lệch giá lớn là đặc điểm của AHT. Tuy nhiên, nhà đầu tư có thể coi đây là chi phí để tận dụng cơ hội thoát khỏi thua lỗ hoặc bắt đầu chiến lược trước đám đông. Giao dịch sôi động nhất thường xảy ra trong 1-2 giờ đầu sau khi thị trường đóng cửa, trước khi giá giảm mạnh. Với sự hội nhập toàn cầu, AHT có thể tiếp tục phát triển trong tương lai.

After-Hours Market Close / Thị Trường Sau Giờ Đóng Cửa

Thị trường sau giờ làm việc là nơi giao dịch diễn ra sau khi thị trường chính đóng cửa. Đây là thời điểm cuối cùng để xác định giá của chứng khoán. Thị trường này thường biến động mạnh hơn so với giờ giao dịch bình thường, nhưng giúp nhà đầu tư hiểu được xu hướng có thể xảy ra vào ngày hôm sau. Người ta cũng gọi đây là "đóng cửa sau giờ làm việc". Tỷ lệ thay đổi được tính bằng cách so sánh giá đóng cửa sau giờ làm việc với giá thị trường gần nhất. Ví dụ, nếu cổ phiếu ABC có giá 5 đô la vào cuối giờ giao dịch thông thường, thì đây là giá mở cửa của thị trường sau giờ làm việc. Nếu thị trường sau giờ làm việc đóng cửa với giá 10 đô la do kết quả kinh doanh tốt sau khi thị trường chính đóng cửa, mức tăng sẽ là 100%.

After-Acquired Collateral / Tài Sản Thế Chấp Sau Khi Vay

After-Acquired Collateral là tài sản được dùng để thế chấp cho khoản vay mà người vay có được sau khi đã ký hợp đồng vay. Tài sản thế chấp bổ sung được yêu cầu khi người vay không đủ tài sản ban đầu để đảm bảo khoản vay, nhưng có thể có thêm tài sản trong tương lai. Tài sản này sẽ được tính là tài sản thế chấp ngay khi được mua và tự động trở thành tài sản đảm bảo. Các điều kiện về tài sản thế chấp bổ sung thường được nêu rõ trong hợp đồng vay. Tài sản bổ sung có thể được yêu cầu nếu tổ chức cho vay muốn có thêm tài sản đảm bảo để tăng mức độ an toàn cho khoản vay. Trong trường hợp này, người vay đồng ý cam kết tất cả tài sản tương lai với một số tiền nhất định, làm tài sản đảm bảo bổ sung cho khoản vay.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55