Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

After-Acquired Clause / Điều Khoản Sau Mua

Điều khoản sau mua là một điều khoản bảo vệ trong hợp đồng pháp lý, đảm bảo người cho vay được bảo vệ nếu con nợ không trả nợ. Điều khoản này yêu cầu con nợ phải mua lại tài sản nếu các khoản thanh toán trước đó không được thực hiện. Người cho vay có quyền tịch thu tài sản mới nếu không có sự thanh toán đầy đủ. Loại điều khoản này thường được áp dụng trong hợp đồng trái phiếu và hợp đồng thế chấp.

After The Bell / Thị Trường Sau Khi Đóng Cửa

After The Bell là thuật ngữ chỉ các thông tin, báo cáo thu nhập hay hoạt động khác được công bố sau khi thị trường đóng cửa. Những thông tin này ảnh hưởng đến giá cổ phiếu vào ngày hôm sau, vì nhà đầu tư không thể giao dịch khi thị trường đóng cửa. Tin tức tích cực về một cổ phiếu có thể khiến giá mở cửa sáng hôm sau tăng, trong khi tin tiêu cực có thể khiến giá mở cửa thấp hơn. Sở giao dịch chứng khoán New York (NYSE) thường rung chuông để khai mạc và đóng cửa phiên giao dịch. Dù giao dịch điện tử đã thay thế phần lớn hoạt động truyền thống, nhiều người nổi tiếng vẫn được chọn để rung chuông, giữ nguyên nghi lễ này.

After Reimbursement Expense Ratio / Hệ Số Chi Phí Sau Bồi Hoàn

Hệ số chi phí sau bồi hoàn (After Reimbursement Expense Ratio) là tỷ lệ thể hiện chi phí thực tế mà các nhà đầu tư trong quỹ phải chi trả. Được tính bằng cách trừ đi các khoản hoàn trả do ban quản lý thực hiện và miễn lệ phí hợp đồng từ chỉ số chi phí gộp. Còn được gọi là "hệ số chi phí ròng". Ban quản lý thường hoàn trả các khoản chi phí gián tiếp cho quỹ, như cổ tức từ các vị thế đoản vị. Đôi khi, các nhà quản lý tự giới hạn chi phí bằng cách miễn lệ phí, giúp quỹ duy trì mức phí cạnh tranh. Việc miễn lệ phí giúp quỹ xác định mức phí tối đa mà cổ đông phải chi trả. Khi quỹ áp dụng giới hạn chi phí này, được gọi là quỹ đóng.

Affordability Index / Chỉ Số Đánh Giá Khả Năng Chi Trả

Affordability Index là chỉ số đánh giá mức độ có thể mua một sản phẩm, ví dụ như một ngôi nhà. Chỉ số này dựa trên thu nhập trung bình của người dân trong khu vực. Giá trị 100 cho thấy một người có thu nhập trung bình có thể chi trả sản phẩm đó. Nếu chỉ số trên 100, sản phẩm đó khó chi trả hơn với nhiều người. Nếu chỉ số dưới 100, sản phẩm đó dễ chi trả hơn. Affordability Index thường được áp dụng cho chi phí nhà ở. Các chỉ số này so sánh chi phí mua nhà ở nhiều khu vực khác nhau. Khi chỉ số vượt quá 100, gia đình trung bình khó đủ điều kiện vay mua nhà ở khu vực đó. Khi chỉ số bằng 100, gia đình trung bình đủ khả năng sống ở đó.

Affluenza / Hội Chứng Affluenza

Affluenza là một hiện tượng xã hội bắt nguồn từ mong muốn giàu có, thành công hơn hoặc thăng tiến trong xã hội. Affluenza là hội chứng của một nền văn hóa coi thành công tài chính là thành tựu cao nhất. Người bị ảnh hưởng thường theo đuổi thành công kinh tế mãnh liệt, nhưng sau đó cảm thấy không đủ và khao khát giàu có hơn dù đã đạt được một số thành tựu. Affluenza đang lan rộng tại Mỹ, nơi văn hóa coi trọng tài sản và thành công tài chính. Truyền thông chính thống, như chương trình truyền hình, thường cho thấy sự phổ biến của hội chứng này. Dù khó đo lường, những người muốn tránh affluenza nên học cách làm chủ, không trở thành nô lệ cho vật chất mà họ sở hữu hay khao khát.

Affirmative Obligation / Nghĩa Vụ Tạo Thị Trường

Affirmative Obligation là nghĩa vụ của các chuyên gia NYSE khi tham gia thị trường chứng khoán cụ thể. Họ phải hành động khi không đủ cầu hoặc cung để khớp lệnh hiệu quả. Nhiệm vụ này yêu cầu họ tạo thị trường khi lượng cầu hoặc cung của công chúng không đủ và không thể tự tạo ra thị trường.

Affirmative Covenant / Giao Ước Chấp Hành

Affirmative Covenant là một loại lời hứa hoặc điều khoản yêu cầu bên nào đó phải làm một việc gì đó. Ví dụ, trong hợp đồng trái phiếu, tổ chức phát hành có thể phải duy trì bảo hiểm đầy đủ hoặc cung cấp báo cáo tài chính đã được kiểm toán. Những điều khoản này gọi là covenant dương tính. Trong khi đó, covenant tiêu cực yêu cầu bên nào đó không được làm một hành động cụ thể, ví dụ như bán tài sản nhất định. Trong các hợp đồng trái phiếu, cả hai loại điều khoản này đều tồn tại để bảo vệ quyền lợi của cả nhà phát hành và nhà đầu tư.

Affirmative Action / Chính Sách Nâng Đỡ

Affirmative Action là một chính sách mà các doanh nghiệp hoặc chính phủ xem xét những yếu tố như màu da, chủng tộc, giới tính, tôn giáo hoặc nguồn gốc quốc gia của một cá nhân. Mục tiêu là giúp những nhóm có lịch sử bị đại diện ít hơn có nhiều cơ hội hơn. Chính sách này thường được xem là một cách để đối phó với sự phân biệt đối xử đã ăn sâu vào xã hội. Tại Mỹ, nó được tạo ra như một phần của Đạo luật Dân quyền năm 1964, nhằm thúc đẩy cơ hội bình đẳng giữa các nhóm khác nhau. Ngày nay, chính sách này vẫn gây tranh cãi, với những người ủng hộ và phản đối.

Affinity Fraud / Gian Lận Quan Hệ

Affinity Fraud là một dạng lừa đảo trong lĩnh vực đầu tư. Kẻ lừa đảo nhắm vào các nhóm người dựa trên đặc điểm như chủng tộc, tuổi tác, tôn giáo... Họ có thể là thành viên thật sự hoặc giả vờ thuộc nhóm đó. Thường, họ quảng bá mô hình Ponzi hoặc đa cấp kim tự tháp. Lừa đảo này lợi dụng niềm tin sẵn có trong nhóm. Ví dụ, kẻ lừa đảo có thể nhắm vào một giáo đoàn cụ thể. Họ thường tìm cách thuyết phục lãnh đạo nhóm giúp truyền bá kế hoạch đầu tư. Trong trường hợp này, lãnh đạo trở thành công cụ vô tình trong kế hoạch lừa đảo.

Affinity Card / Thẻ Ái Lực

Affinity Card là thẻ tín dụng ái lực, do ngân hàng và tổ chức từ thiện cùng phát hành, với logo của tổ chức xuất hiện trên thẻ. Mỗi lần sử dụng, một phần trăm giao dịch sẽ được quyên góp cho tổ chức từ thiện. Dù thẻ ái lực có vẻ như mang lại lợi ích cho cả ngân hàng, tổ chức và chủ thẻ, nhưng cũng có những hạn chế. Thẻ ái lực thường ít đặc quyền hơn (như bảo hành) so với các loại thẻ khác. Đôi khi, phí phát sinh cao hơn, và số tiền quyên góp (khoảng 0,05%) thường không được tính vào thuế cho chủ thẻ. Tuy nhiên, thẻ ái lực vẫn được nhiều người ưa chuộng vì ý tưởng "cho đi khi chi tiêu". Lưu ý rằng thẻ ái lực khác với thẻ tín dụng đồng thương hiệu (do ngân hàng và doanh nghiệp phát hành, ví dụ: nhà bán lẻ, hãng hàng không), vì loại này cung cấp lợi ích cá nhân (như giảm giá, tích điểm) cho chủ thẻ.

Affiliated Person / Người Có Liên Quan

Affiliated Person là người có thể ảnh hưởng đến quyết định của công ty. Những người này bao gồm thành viên hội đồng quản trị, ban giám đốc, ban điều hành và chủ sở hữu. Tùy theo ngữ cảnh, họ cũng có thể được gọi là "affiliate".

Affidavit Of Title / Bản Tuyên Thệ (Bản Khai Chứng Nhận)

Affidavit Of Title là tài liệu do người bán cung cấp. Nó nêu rõ tình trạng các vấn đề pháp lý tiềm ẩn liên quan đến tài sản hoặc người bán. Bản khai có tuyên thệ là một tuyên bố mang tính thực tế. Nếu ai đó muốn bán đất, họ phải cung cấp bản khai chứng nhận quyền sở hữu. Bản khai này khẳng định tài sản thuộc sở hữu của họ, không có người mua khác, không có quyền giữ lại tài sản, và người bán không đang trong thủ tục phá sản. Bản tuyên thệ giúp bảo vệ người mua khỏi các rủi ro pháp lý mà người bán có thể gặp phải. Nếu có vấn đề phát sinh sau này, người mua có thể dùng tài liệu này để giải quyết trong vụ kiện. Hướng dẫn về bản tuyên thệ có thể thay đổi tùy theo tiểu bang.

Affidavit Of Loss / Bản Tuyên Thệ Về Sự Mất Mát

Bản tuyên thệ về sự mất mát là một văn bản khai báo bằng lời tuyên thệ, xác nhận tổn thất vật lý của một chứng khoán – thường do trộm cắp, hỏa hoạn, hoặc lũ lụt. Bản khai bao gồm tất cả thông tin cần thiết về sự mất mát, tên chủ sở hữu, và các chi tiết liên quan đến chứng khoán, như số sê-ri hoặc ngày phát hành. Sau khi hoàn tất bản khai, người sở hữu có thể gửi yêu cầu bồi thường để thay thế chứng khoán bị mất. Nếu bạn lưu giữ chứng khoán dưới dạng vật lý, như chứng chỉ, thì có thể mất một bản sao. Nếu hồ sơ bị mất, đánh cắp, hoặc bị hư hỏng, chủ sở hữu cần viết bản khai về sự mất mát. Đây là lời tuyên thệ khẳng định, theo hiểu biết của người đó, hồ sơ thực sự đã mất. Nếu sau này phát hiện bản sao bị mất, hồ sơ gốc phải được chuyển đến công ty để xử lý.

Adweek /Tạp Chí Adweek

Adweek là một bài báo cáo hàng tuần, tập trung vào các xu hướng và vấn đề trong lĩnh vực quảng cáo. Tờ báo bao gồm nhiều chủ đề liên quan đến quảng cáo, từ báo in đến phiên bản online, mở rộng ra các phương tiện truyền thông mới và văn hóa pop. Adweek ra đời năm 1978, hiện thuộc sở hữu của Prometheus Global Media, trước đây gọi là E5 Global Media (Công ty Truyền thông toàn cầu). Tờ báo này cùng Mediaweek và Brandweek – thuộc thương hiệu AdweekMedia – được mua vào năm 2009 từ Nielsen Business Media, cùng với The Hollywood Reporter, Billboard và ba ấn phẩm khác. Ba ấn phẩm Adweek, Mediaweek và Brandweek cung cấp cách tiếp cận toàn diện về nội dung và phân phối độc giả, thông qua sự kết hợp giữa ấn phẩm in, trực tuyến, blog, bản tin điện tử, webcast và podcast.

Adware / Phần Mềm Quảng Cáo

Adware là một gói phần mềm được kích hoạt, hiển thị hoặc tải xuống từ xa. Phần mềm quảng cáo có nguồn gốc từ "phần mềm hỗ trợ quảng cáo". Nó thường xuất hiện trên máy tính dưới dạng cửa sổ bật lên (pop-up) hoặc cửa sổ mới, chứa nội dung quảng cáo. Người dùng có thể tắt tính năng này bằng cách điều chỉnh cài đặt ngăn chặn cửa sổ bật lên trong trình duyệt. Phần mềm quảng cáo thường gây phiền toái nhưng không ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống. Tuy nhiên, nó có thể đi kèm phần mềm theo dõi hoặc các công cụ khác, gây vi phạm quyền riêng tư. Nó có thể ghi nhận trang web người dùng truy cập để hiển thị quảng cáo phù hợp. Nhiều phần mềm hiện có thể phát hiện và chặn adware.

Advocacy Advertising / Quảng Cáo Tuyên Truyền

Advocacy Advertising là một hình thức marketing được dùng để hỗ trợ một thông điệp hoặc nguyên nhân cụ thể. Khác với quảng cáo thương mại, quảng cáo tuyên truyền thường được thực hiện vì lợi ích của một nhóm hoặc công chúng. Loại quảng cáo này không quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ. Tài trợ cho quảng cáo tuyên truyền có thể đến từ các tổ chức phi lợi nhuận, các tập đoàn hoặc các nhóm tuyên truyền cá nhân. Một số chính phủ yêu cầu các tổ chức tham gia quảng cáo tuyên truyền phải công khai cách tài trợ được cung cấp. Một ví dụ về quảng cáo tuyên truyền là tài trợ nghiên cứu ung thư. Một tổ chức có thể chạy quảng cáo không thu phí trên truyền hình để kêu gọi quyên góp, và cam kết sử dụng số tiền đó để mua thuốc và phương pháp điều trị cho bệnh nhân. Loại quảng cáo này thường xuất hiện trong các cuộc bầu cử lớn, nơi các tập đoàn và nhóm lợi ích khác nhau tranh cử hoặc phản đối ứng cử viên.

Advisory Management / Quản Lý Tư Vấn

Advisory Management là một nhóm trong ngân hàng hoặc công ty môi giới, cung cấp hướng dẫn đầu tư chuyên nghiệp và cá nhân. Dịch vụ này giúp cá nhân nhận được tư vấn từ chuyên gia trước khi thay đổi danh mục đầu tư. Các chuyên gia có kiến thức trong một hoặc nhiều lĩnh vực đầu tư, đưa ra lời khuyên phù hợp với tình hình cụ thể của từng người. Họ làm việc cho các công ty quản lý tư vấn, đánh giá thời gian đầu tư, mục tiêu hiệu suất và khả năng chịu rủi ro của khách hàng để lựa chọn tài sản phù hợp. Ngoài ra, họ hỗ trợ phân bổ tài sản, tái cân bằng danh mục, giám sát hiệu quả đầu tư và thực hiện lệnh mua/bán. Khách hàng vẫn giữ quyền kiểm soát danh mục, đưa ra quyết định cuối cùng; vai trò của cố vấn chỉ là cung cấp ý kiến dựa trên cơ sở chuyên môn.

Advisor Fee / Phí Tư Vấn

Advisor Fee là khoản tiền nhà đầu tư trả cho chuyên gia tài chính để được tư vấn chọn một quỹ tương hỗ phù hợp với nhu cầu và thời gian đầu tư của họ. Phí này thay đổi tùy theo loại chứng khoán trong quỹ và được tính cho nhà cố vấn để đề xuất một quỹ phù hợp. Nhà cố vấn có thể nhận phí một lần hoặc phí hàng năm, miễn là nhà đầu tư giữ tài sản trong quỹ. Ví dụ, phí cho cổ phiếu A bắt đầu từ 4-5%, giảm dần khi đầu tư nhiều hơn. Những nhà đầu tư có số tiền lớn và đầu tư dài hạn sẽ phù hợp nhất với cổ phiếu A. Nếu có cùng khung thời gian nhưng số tiền ít hơn, cổ phiếu B sẽ phù hợp hơn. Cổ phiếu C thì phù hợp với người đầu tư ngắn hạn. Lưu ý rằng phí 12b-1 (Mỹ), phí trả cho quản lý quỹ, cao hơn ở cổ phiếu B và C, thấp hơn ở cổ phiếu A. Khi chọn loại cổ phiếu, nhà đầu tư nên ưu tiên xem mình có thể đầu tư trong bao lâu. Nhà cố vấn sẽ được trả tiền thông qua phí tư vấn. Ngoài ra, nếu nhà đầu tư đã chọn quỹ phù hợp, nên chọn quỹ không có phí để tránh chi phí bổ sung. Quỹ có phí là để chi trả cho dịch vụ tư vấn. Nếu không cần lời khuyên, hãy tránh trả tiền cho những khoản phí này.

Advisor Account / Tài Khoản Đầu Tư Cố Vấn

Advisor Account là một loại tài khoản đầu tư mà nhà tư vấn làm việc chặt chẽ cùng khách hàng để xây dựng và thực hiện chiến lược đầu tư. Khách hàng có quyền quyết định mọi bước trong quá trình đầu tư. Phí tư vấn thường dựa trên tỷ lệ phần trăm tài sản trong tài khoản, không có phí giao dịch. Loại tài khoản này phù hợp với nhà đầu tư muốn áp dụng cách tiếp cận thực tế, đồng thời được hỗ trợ bởi chuyên gia tài chính. Ngoài ra, khách hàng còn được truy cập nhiều khoản đầu tư khác nhau, bao gồm cổ phiếu IPO và quỹ tương hỗ có chi phí thấp.

Advertising-To-Sales Ratio / Tỷ Lệ Quảng Cáo Trên Doanh Thu

Advertising-to-Sales Ratio là cách tính hiệu quả của chiến dịch quảng cáo bằng cách chia tổng chi phí quảng cáo cho doanh thu bán hàng. Tỷ lệ này giúp đánh giá liệu việc đầu tư vào quảng cáo có tạo ra doanh thu mới hay không. Nếu tỷ lệ cao, có thể cho thấy chi phí quảng cáo lớn nhưng doanh thu thấp, điều này thường ám chỉ chiến dịch chưa hiệu quả. Ngược lại, tỷ lệ thấp cho thấy quảng cáo đã mang lại doanh thu. Nhiều doanh nghiệp chạy đồng thời nhiều chiến dịch trên nhiều kênh khác nhau (báo chí, website, radio, v.v.), khiến việc xác định kênh nào tạo ra doanh thu trở nên khó khăn. Theo dõi các chương trình khuyến mãi giúp nhận biết kênh nào hiệu quả hơn, đồng thời tỷ lệ này cũng giúp đánh giá rõ hơn về hiệu quả của chi phí quảng cáo. Một số công ty không cần nhiều quảng cáo, ví dụ như các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ tiện ích, nên cần so sánh với các công ty cùng ngành. Một số chiến dịch quảng cáo nhằm thúc đẩy hỗ trợ lâu dài, vì vậy chỉ nhìn vào kết quả ngắn hạn có thể chưa phản ánh đầy đủ lợi ích của việc đầu tư lớn vào quảng cáo.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55