Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Accounting Cushion / Khoảng Đệm Kế Toán

Accounting Cushion là cách công ty nói quá về khoản dự phòng chi phí, tạo bước đệm cho kết quả sau này. Một công ty có thể giảm thu nhập hiện tại bằng cách tăng quá mức các khoản phải trả hoặc nhận trợ cấp, sau đó bù đắp bằng cách tăng thu nhập ở giai đoạn sau. Ví dụ, công ty có thể tăng trợ cấp cho nợ xấu hiện tại, làm giảm doanh thu kỳ này, rồi kê khai quá mức các khoản phải thu ở kỳ sau để bù. Đây là cách làm mịn thu nhập. Khi phát hiện, kiểm toán viên hoặc nhà phân tích cần điều chỉnh lại. Tại sao công ty muốn giảm thu nhập? Một số công ty lớn dự kiến ổn định, khiến nhà đầu tư mua cổ phiếu vì kỳ vọng tăng trưởng. Nếu công ty tăng 6% ở kỳ đầu nhưng giảm 1% ở kỳ sau, nhà đầu tư sẽ nghi ngờ tính ổn định. Họ có thể yêu cầu phí bảo hiểm rủi ro cao hơn, làm giảm giá cổ phiếu. Ban lãnh đạo thà bỏ qua tăng trưởng 6% để giữ thu nhập kỳ sau ổn định hơn. Cách này ít gây hại hơn so với phương pháp khác, nhưng vẫn làm sai lệch nhận thức của công chúng về dòng thu nhập thực sự của công ty.

Accounting Entity / Đơn Vị Kế Toán

Accounting Entity là một đơn vị kinh tế được xác định rõ ràng, được hạch toán riêng. Đơn vị này có thể là doanh nghiệp hoặc bộ phận trong doanh nghiệp, tham gia vào hoạt động kinh tế. Nó sở hữu tài sản và nguồn lực cần được ghi nhận, tách biệt với giao dịch cá nhân của chủ sở hữu. Khi đơn vị kế toán được xác định, các giao dịch trong phạm vi đó sẽ được hạch toán. Đơn vị không nên thay đổi thường xuyên để đảm bảo tính chính xác. Nó còn được gọi là "bản báo cáo đơn vị". Việc tách biệt giúp kế toán tập trung vào các giao dịch cụ thể. Điều này cho phép ghi nhận và báo cáo các hoạt động phù hợp với đơn vị. Khi đơn vị được thành lập, kế toán có thể xác định các dòng tiền và giao dịch ảnh hưởng đến báo cáo tài chính.

Accounting Noise / Nhiễu Loạn Thông Tin Kế Toán

Accounting Noise là hiện tượng báo cáo tài chính của doanh nghiệp bị biến dạng do áp dụng các quy định kế toán. Điều này khiến nhà đầu tư khó đánh giá chính xác tình hình tài chính thực tế của công ty. Báo cáo có thể trông tốt hơn hoặc xấu hơn so với thực tế. Nguyên nhân có thể đến từ các quy tắc kế toán chung (GAAP) hoặc ý định của ban quản lý muốn làm đẹp số liệu. Chú thích trong báo cáo giúp nhà đầu tư nhận diện và vượt qua những tác động này. Ví dụ, một công ty vừa thực hiện sáp nhập lớn có thể bị ảnh hưởng bởi các khoản phí phát sinh, làm báo cáo kết quả kinh doanh xấu đi. Nếu giảm bớt nhiễu loạn thông tin, nhà đầu tư sẽ nhìn thấy rõ hơn triển vọng của doanh nghiệp. Ngược lại, công ty hoạt động kém có thể thao túng thu nhập để che giấu kết quả tồi tệ, tạo ra thêm nhiễu loạn.

Account Statement / Sao Kê Tài Khoản

Account Statement là bản tóm tắt định kỳ về hoạt động tài khoản, bao gồm ngày bắt đầu và ngày kết thúc. Loại sao kê phổ biến nhất là sao kê tài khoản thanh toán (ATM), thường được cung cấp hàng tháng. Sao kê tài khoản môi giới cũng phổ biến, nhưng có thể được gửi hàng tháng hoặc hàng quý. Hóa đơn thẻ tín dụng hàng tháng cũng được coi là sao kê tài khoản. Sao kê tài khoản là bản tóm tắt chính thức của tài khoản, bất kể nơi tài khoản được lưu trữ. Ví dụ, công ty bảo hiểm có thể gửi sao kê tóm tắt các khoản tiền mặt đã thanh toán. Sao kê tài khoản cần được kiểm tra kỹ để đảm bảo độ chính xác. Việc theo dõi lịch sử giao dịch qua sao kê rất quan trọng để lập ngân sách hiệu quả.

Accountants for the Public Interest - API / Kế Toán Lợi Ích Cộng Đồng (Mỹ)

API là một tổ chức có các kế toán viên tình nguyện, cung cấp dịch vụ miễn phí cho các tổ chức phi lợi nhuận, tổ chức từ thiện và các nhóm không có khả năng chi trả. Ngoài ra, API còn hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ hiểu và áp dụng các nguyên tắc kế toán. Một tài liệu nổi bật do API tạo ra là "Điều gì tạo nên sự khác biệt: Hướng dẫn về kiểm toán phi lợi nhuận", giúp các tổ chức phi lợi nhuận làm quen với các chủ đề kế toán và chuẩn bị cho cuộc kiểm toán.

Accountant's Letter / Thư Kế Toán

Thư của kế toán viên thường xuất hiện trước báo cáo tài chính. Đây là tài liệu do các kiểm toán viên độc lập của công ty thực hiện. Thư này tóm tắt phạm vi kiểm toán và kết quả kiểm toán, nhưng diễn đạt theo cách chung chung. Người ta thường dùng thuật ngữ "ý kiến của kiểm toán viên" thay thế cho "thư của kế toán viên". Thư của kế toán viên có thể thể hiện một trong những ý kiến sau: - Ý kiến "sạch": Kế toán viên hoặc công ty kế toán cho rằng báo cáo tài chính chính xác, phản ánh đúng tình hình tài chính của công ty. - Ý kiến "đủ điều kiện": Báo cáo tài chính có thể không chính xác hoặc chưa tuân thủ đầy đủ chuẩn mực kế toán (GAAP) do thiếu sót trong quy trình hoặc cách trình bày. - Ý kiến "bất lợi": Báo cáo tài chính có dấu hiệu sai lệch, nhưng chưa đủ để xác định rõ ràng. - Ý kiến "mối quan tâm đang diễn ra": Công ty kế toán nghi ngờ về khả năng duy trì hoạt động kinh doanh hoặc sức khỏe tài chính của công ty. Ý kiến "mối quan tâm đang diễn ra" là loại phổ biến nhất, thể hiện sự lo ngại về tình hình tài chính của doanh nghiệp.

Accountant's Opinion / Ý Kiến Của Kế Toán

Accountant's Opinion là một báo cáo do một kế toán độc lập ký, nêu rõ ý kiến về chất lượng thông tin trong các chứng từ kế toán và hồ sơ tài chính của công ty. Báo cáo này có thể là đủ điều kiện hoặc không đủ điều kiện. Khi ý kiến đủ điều kiện, kế toán sẽ đặt câu hỏi về các nguyên tắc kế toán hoặc phạm vi thông tin được cung cấp. Ngược lại, ý kiến không đủ tiêu chuẩn được đưa ra khi thông tin trong báo cáo tài chính được cho là hợp lý. Nói cách khác, ý kiến không đủ tiêu chuẩn là mong muốn, trong khi ý kiến đủ điều kiện lại là điều không mong muốn. Vấn đề về đơn vị kế toán độc lập trở thành chủ đề quan trọng sau sự sụp đổ của các công ty lớn như Enron và WorldCom vào đầu thập niên 2000. Hai công ty này chiếm phần lớn doanh thu của các công ty kế toán, dẫn đến nghi ngờ rằng kế toán viên không thể đưa ra ý kiến thực sự độc lập. Nguyên nhân là do các công ty này cung cấp hợp đồng sinh lợi nhưng cũng có thể chấm dứt hợp đồng nếu ý kiến kế toán không thuận lợi.

Accounting Change / Điều Chỉnh Kế Toán

Thay đổi kế toán là việc điều chỉnh cách thức kế toán, ước tính hoặc đơn vị báo cáo. Thay đổi trong cách kế toán là điều chỉnh phương pháp sử dụng, ví dụ như đổi từ phương pháp khấu hao này sang phương pháp khác, hoặc chuyển từ LIFO sang FIFO. Ví dụ về thay đổi ước tính kế toán có thể là tính lại tuổi thọ máy móc khi ước tính hao mòn thay đổi. Đơn vị báo cáo có thể thay đổi khi công ty sáp nhập hoặc chia tách. Thay đổi kế toán đòi hỏi công bố đầy đủ trong phần chú thích của báo cáo tài chính để giải thích lý do và tác động tài chính. Điều này giúp người đọc hiểu rõ thay đổi và đánh giá đúng ảnh hưởng của nó. Một công ty thường phải trình bày lại báo cáo tài chính trước đây để phản ánh thay đổi trong cách kế toán. Thay đổi ước tính không cần trình bày lại. Khi có thay đổi kế toán, người dùng báo cáo nên kiểm tra kỹ phần chú thích để hiểu ý nghĩa và liệu thay đổi có ảnh hưởng đến giá trị thực của công ty hay không.

Admiralty Proceeding / Thủ Tục Tố Tụng Luật Hàng Hải

Admiralty Proceeding là bất kỳ vấn đề nào xảy ra trước tòa án hàng hải, liên quan đến vận chuyển hoặc tàu. Luật hàng hải (còn gọi là luật đô đốc) điều chỉnh các vấn đề pháp lý tư nhân liên quan đến sự kiện xảy ra trên biển hoặc vùng nước có nhiều khu vực tài phán. Tại Mỹ, các thủ tục hàng hải do tòa án quận liên bang xử lý. Tuy nhiên, các vụ án liên quan đến hàng hải trong phạm vi lãnh thổ Mỹ có thể thuộc thẩm quyền của tòa án tiểu bang. Ở các quốc gia như Anh và Singapore, tòa án hàng hải là cơ quan độc lập, khác với các tòa án khác. Luật hàng hải chủ yếu dựa trên các đạo luật Anh và công ước đã phát triển suốt hàng thế kỷ. Một ví dụ là vụ kiện của hành khách Titanic, được đưa ra xét xử tại tòa án hàng hải.

Admiralty Liability / Trách Nhiệm Pháp Lý Luật Hàng Hải

Admiralty Liability là tình huống khi có rủi ro, sự kiện hoặc hành vi liên quan đến luật hàng hải, khiến vấn đề đó thuộc thẩm quyền của tòa án hàng hải. Điều đáng chú ý là, các vụ việc theo luật hàng hải không cần xét xử trước bồi thẩm đoàn. Luật hàng hải khá phức tạp và không nhất thiết giống luật của Hoa Kỳ, điều này tạo ra nhiều vấn đề về quyền tư pháp. Trong các trường hợp thông thường (như công bằng và hợp lý), nguyên tắc pháp lý không nhất thiết được áp dụng. Luật hàng hải ban đầu được xây dựng để thúc đẩy thương mại vận chuyển, nhưng chỉ gần đây mới công nhận quyền lợi của thủy thủ. Ở Hoa Kỳ, điều này được thực hiện qua Đạo luật Jones, cho phép thủy thủ được xét xử trước bồi thẩm đoàn trong các trường hợp sơ suất.

Adjusted Mean / Hệ Số Trung Bình Điểu Chỉnh

Adjusted Mean là một chỉ số trung bình được điều chỉnh để khắc phục sự mất cân bằng trong dữ liệu. Các số liệu ngoại lệ thường bị loại bỏ vì chúng gây ảnh hưởng lớn đến kết quả tính toán trung bình của các nhóm nhỏ; một giá trị trung bình có thể được xác định bằng cách loại bỏ những số liệu này. Hệ số trung bình điều chỉnh còn được gọi là "trung bình bình phương tối thiểu" và được tính bằng phương trình hồi quy bội. Ví dụ, trong nghiên cứu cả nam và nữ tham gia vào một hoạt động, có thể cần điều chỉnh dữ liệu để xem xét tác động của giới tính đến kết quả. Nếu không sử dụng trung bình điều chỉnh, kết quả ban đầu có thể bị sai lệch do ảnh hưởng của giới tính người tham gia. Trong ví dụ này, giới tính được coi là biến đồng biến – một yếu tố nhà nghiên cứu không kiểm soát được nhưng ảnh hưởng đến kết quả thí nghiệm. Việc điều chỉnh giúp bù đắp các phương sai, từ đó xem xét tác động của hoạt động hoặc hành vi như thế nào nếu không có sự khác biệt giữa các giới tính.

Adjusted Cost Base - ACB / Cơ Sở Chi Phí Có Điều Chỉnh - ACB

Adjusted Cost Base (ACB) là thuật ngữ liên quan đến thuế, dùng để phản ánh thay đổi giá trị sổ sách của tài sản do nhiều yếu tố như tăng giá, mua thêm, bán ra, tiền thưởng hoặc các điều chỉnh khác. Giá trị sổ sách có thể thay đổi khi tài sản được cải thiện hoặc điều chỉnh. Cơ sở chi phí có hiệu chỉnh sẽ được dùng để tính toán lợi nhuận hoặc lỗ khi tài sản được bán. Một số khu vực pháp lý yêu cầu phải sử dụng cơ sở chi phí có hiệu chỉnh như giá gốc của tài sản để tính toán mục đích tăng vốn.

Adjusted Closing Price / Giá Đóng Cửa Có Hiệu Chỉnh

Giá đóng cửa đã điều chỉnh là giá cổ phiếu ngày giao dịch bất kỳ, đã được tính toán để bao gồm các hoạt động như chia tách cổ phiếu, cổ tức, và quyền mua cổ phiếu đặc biệt. Giá này thường được sử dụng để kiểm tra kết quả kinh doanh dựa trên dữ liệu lịch sử, giúp phân tích chi tiết các khoản lợi nhuận. Khi đánh giá lợi nhuận từ dữ liệu quá khứ, giá đóng cửa đã điều chỉnh là công cụ hữu ích. Nó cung cấp ảnh hưởng toàn diện đến giá trị vốn chủ sở hữu so với giá thị trường. Giá này giải thích rõ ràng các hoạt động của công ty, từ đó giúp nhà phân tích hiểu rõ hơn về tình hình tài chính thực tế.

Adjustable-Rate Mortgage - ARM / Cầm Cố Lãi Suất Có Điều Chỉnh - ARM

Adjustable-Rate Mortgage (ARM) là loại thế chấp mà lãi suất trả trên số dư chưa thanh toán thay đổi theo một tiêu chuẩn cụ thể. Lãi suất ban đầu thường được cố định trong một khoảng thời gian. Sau đó, lãi suất sẽ được điều chỉnh định kỳ, thường là hàng tháng. Lãi suất người vay phải trả dựa trên một tiêu chuẩn nhất định cộng thêm mức chênh lệch bổ sung, gọi là mức ký quỹ ARM. ARM còn được gọi là "thế chấp có lãi suất thay đổi" hoặc "thế chấp lãi suất thả nổi". Hai loại thế chấp 2-28 và 3/27 là ví dụ về ARM. Thế chấp 2-28 có lãi suất cố định trong 2 năm, sau đó chuyển sang lãi suất thả nổi trong 28 năm còn lại. Thế chấp 3/27 tương tự, nhưng lãi suất cố định trong 3 năm, sau đó thả nổi trong 27 năm còn lại.

Adjustable Premium / Phí Bảo Hiểm Có Thể Điều Chỉnh

Phí bảo hiểm có thể điều chỉnh là loại phí mà bạn phải trả có thể tăng hoặc giảm theo thời gian, dựa trên các điều khoản ban đầu trong hợp đồng. Một số yếu tố có thể làm thay đổi phí này, bao gồm các chi phí liên quan đến việc duy trì hợp đồng. Loại phí này còn được gọi là "phí bảo hiểm biến đổi". Trong ngành bảo hiểm, phí có thể điều chỉnh tương tự như khoản vay thế chấp với lãi suất điều chỉnh, bởi cả hai đều có thể khiến bạn phải trả số tiền thay đổi theo thời gian. Nếu công ty bảo hiểm dự đoán sẽ có chi phí cao hơn, phí bảo hiểm có thể điều chỉnh sẽ tăng. Ngược lại, nếu lợi nhuận đầu tư vượt dự kiến, phí bảo hiểm có thể giảm.

Adjustable Peg / Hệ Thống Neo Tỷ Giá Có Thể Điều Chỉnh

Adjustable Peg là chính sách tỷ giá mà một số quốc gia áp dụng. Quốc gia đó sẽ cố định tỷ giá của đồng tiền nội địa với tiền tệ lớn như USD hay euro. Tuy nhiên, tỷ giá có thể điều chỉnh trong một khoảng hẹp. Những điều chỉnh này thường xuyên được thực hiện để giúp quốc gia cạnh tranh tốt hơn trong xuất khẩu. Khi áp dụng hệ thống Bretton Woods năm 1944, hầu hết các nước Tây Âu gắn tỷ giá với USD. Hệ thống này tồn tại đến năm 1971. Đồng Nhân dân tệ của Trung Quốc từng được chốt không chính thức với USD từ giữa thập niên 1990 đến 2005, tỷ lệ khoảng 8,28 nhân dân tệ cho 1 USD. Đến tháng 7/2008, tỷ giá được điều chỉnh xuống khoảng 6,83 nhân dân tệ cho 1 USD, sau ba năm tăng giá.

Adequacy Of Coverage / Tính Thỏa Đáng Của Các Khoản Bảo Hiểm

Adequacy Of Coverage là cách đánh giá xem bảo hiểm của bạn có bảo vệ tài sản đủ tốt hay không trước những rủi ro bất ngờ. Để xác định mức độ phù hợp, bạn cần xem xét nhiều tình huống mất mát khác nhau và kiểm tra xem phí bảo hiểm, hạn mức bảo hiểm có đủ để bù đắp hay không. Tính thỏa đáng của bảo hiểm phụ thuộc vào quan điểm cá nhân, đặc biệt là khả năng chấp nhận rủi ro thay vì chi trả phí bảo hiểm cao hơn. Bạn cũng cần xem xét khả năng tài chính, vì người có ít tài sản lưu động có thể không đủ khả năng chi trả phí bảo hiểm lớn hoặc chịu đựng những tổn thất không được bảo hiểm. Người có tài sản lớn thường muốn tăng hạn mức bảo hiểm để tránh mất mát trong nhiều năm. Khi đánh giá phạm vi bảo hiểm, bạn có thể dùng bảng 4x4 làm mô hình thô để phân loại bốn loại tổn thất chính: 1) Mất mát lớn thường xuyên – nên tránh vì bảo hiểm sẽ tốn kém. 2) Mất mát nhỏ thường xuyên – hãy tự bảo hiểm bằng cách lập kế hoạch và chuẩn bị quỹ. 3) Mất mát lớn không thường xuyên – nên mua bảo hiểm. 4) Mất mát nhỏ không thường xuyên – tự bảo hiểm vì không ảnh hưởng lớn.

Accelerated Option / Lựa Chọn Trả Trước

Accelerated Option là một lựa chọn trong hợp đồng bảo hiểm, thường được cung cấp dưới dạng rider (điều khoản bổ sung). Nó cho phép chủ hợp đồng trả trước một phần quyền lợi hoặc lợi ích trước thời điểm quy định. Trong bảo hiểm nhân thọ, lựa chọn trả trước còn có thể áp dụng để sử dụng giá trị tiền mặt tích lũy của chính sách để thanh toán. Một hình thức của lựa chọn này là điều khoản riêng về việc nhận quyền lợi bảo hiểm sớm. Các điều khoản này thường bao gồm quy định về hỗ trợ nếu chủ hợp đồng mắc bệnh nan y. Một dạng khác là tùy chọn dùng giá trị tiền mặt để thanh toán số tiền phí bảo hiểm còn lại một lần.

Accumulated Other Comprehensive Income / Lợi nhuận tích lũy tổng hợp khác

Một khoản mục thường xuất hiện ở phần vốn chủ sở hữu trong bảng cân đối kế toán. Lợi nhuận tích lũy tổng hợp khác phản ánh các khoản lãi và lỗ chưa được thực hiện của doanh nghiệp. Khoản này khác với thu nhập ròng - tức là thu nhập đã được thực hiện. Lợi nhuận tích lũy tổng hợp khác thường được tính từ nhiều nguồn, bao gồm chi phí lương hưu chưa thực hiện, lãi và lỗ từ chứng khoán, công cụ phái sinh, phòng ngừa rủi ro ngoại tệ, và các khoản đầu tư nước ngoài ròng.

Additional Paid In Capital / Vốn Góp Bổ Sung

Additional Paid-In Capital là một khoản tiền thường xuất hiện trong phần vốn cổ phần của bảng cân đối kế toán. Khoản này phản ánh phần giá trị vượt quá mệnh giá mà cổ đông trả khi mua cổ phiếu. Vốn góp bổ sung có thể phát sinh từ việc phát hành cổ phiếu ưu đãi hoặc cổ phiếu thường. Công thức tính là: Vốn góp bổ sung = (Giá phát hành - Mệnh giá) × Số cổ phiếu phát hành. Ví dụ, một công ty phát hành 1 triệu cổ phiếu với mệnh giá 50 USD/cổ phiếu. Khi nhà đầu tư mua cổ phiếu, họ trả 70 USD/cổ phiếu, cao hơn 20 USD so với mệnh giá. Tổng số tiền thu được là 70 triệu USD. Trong đó, 50 triệu USD được ghi nhận vào tài khoản vốn cổ phần, còn 20 triệu USD được ghi nhận vào tài khoản vốn góp bổ sung. Một số công ty có thể tách tài khoản này khỏi bảng cân đối kế toán.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55