Activity Center / (Trung Tâm) Hoạt Động Cốt Lõi
Activity Center là nhóm các chi phí liên quan đến quy trình cụ thể, được áp dụng trong hệ thống phân bổ chi phí dựa trên hoạt động (ABC). Mỗi hoạt động cốt lõi được xác định riêng biệt, và các hoạt động này có thể được gán với các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí. Nhờ đó, chi phí chung có thể được phân bổ vào các hoạt động cốt lõi, hỗ trợ phân tích chi phí một cách rõ ràng. Ví dụ, chi phí chung trong một nhà máy sản xuất có thể chia thành ba hoạt động cốt lõi: gia công, lắp ráp và kiểm tra chất lượng. Mỗi hoạt động sẽ liên kết với yếu tố chi phối chi phí riêng. Ví dụ, hoạt động gia công sẽ xem xét máy móc hoặc thời gian hoạt động. Hoạt động lắp ráp sẽ đánh giá số lượng bộ phận sử dụng. Hoạt động kiểm tra chất lượng sẽ phản ánh số lần giám sát cần thực hiện.
Activity Capacity / Năng Suất Hoạt Động
Activity Capacity là mức độ mà một hoạt động cụ thể dự kiến được thực hiện. Năng suất hoạt động cho thấy một ngưỡng hiệu suất cao hơn, dựa trên kết quả trong quá khứ và kỳ vọng tương lai. Ví dụ, tỷ lệ đầu ra của hoạt động gia công được đo theo chu kỳ mỗi giờ. Năng suất hoạt động bao gồm các nguồn lực nhất định và thời gian dài, hoạt động diễn ra trong điều kiện bình thường hoặc đã được lên kế hoạch. Năng suất đo lường hiệu suất dự kiến của hoạt động, tính đến các yếu tố như không gian, máy móc, lao động và vật liệu. Năng lực hoạt động có thể được đo bằng tiền, giờ lao động, trọng lượng, kích thước hoặc bất kỳ đơn vị nào phù hợp với hoạt động đó.
Activities, Interests And Opinions - AIO / Nghiên Cứu Về Hoạt Động, Sở Thích, Ý Kiến Của Một Cá Nhân (AIO)
AIO (Activities, Interests, và Opinions) là những đặc điểm cá nhân mà các nhà nghiên cứu thị trường dùng để tạo ra hồ sơ tâm lý của người đó. Các hoạt động, sở thích và ý kiến của người được khảo sát thường được thu thập thông qua cách họ phản hồi các câu hỏi trong bảng khảo sát. Ứng dụng phổ biến nhất của AIO là trong việc phân khúc thị trường và quảng cáo, giúp các bộ phận này tập trung vào chiến lược tiếp thị phù hợp với đối tượng mục tiêu. Trong khảo sát AIO, người trả lời sẽ được yêu cầu đánh giá mức độ đồng ý hoặc không đồng ý với các câu hỏi liên quan đến lối sống, sở thích giải trí, hay lựa chọn thời trang. Dữ liệu từ AIO mang lại giá trị cao khi kết hợp với các loại dữ liệu khác như nhân khẩu học, thay vì sử dụng riêng lẻ.
Activities of Daily Living - ADL / Sinh Hoạt Hằng Ngày
Hoạt động hàng ngày (ADL) là những việc người ta làm thường xuyên mà không cần sự giúp đỡ. Có sáu hoạt động ADL cơ bản: ăn uống, tắm rửa, mặc quần áo, vệ sinh cá nhân, di chuyển (đi bộ) và kiểm soát đại tiện. Khả năng thực hiện các ADL này giúp xác định loại hình chăm sóc dài hạn (ví dụ: ở viện dưỡng lão hay ở nhà) và nhu cầu bảo hiểm cá nhân (như chương trình chăm sóc sức khỏe, trợ cấp y tế cho người nghèo hoặc bảo hiểm y tế dài hạn). Gần một nửa số người Mỹ bước vào tuổi 65 mỗi năm sẽ phải vào viện dưỡng lão vì không thể thực hiện các ADL. Phần lớn những người nhập viện sẽ ở lại trong vài tháng, nhưng khoảng 25% sẽ ở lại trên một năm. Bảo hiểm chi phí điều dưỡng thường áp dụng cho người không thể thực hiện hai hoặc nhiều hơn hai ADL trong sáu hoạt động cơ bản.
Active-Share Study / Nghiên Cứu Cổ Phiếu - Chủ Động
Nghiên cứu Active-Share là một nghiên cứu học thuật do các nhà khoa học tại Đại học Yale (Mỹ) thực hiện năm 2006. Nghiên cứu này phân tích sự khác biệt giữa danh mục đầu tư của một quỹ tương hỗ với danh mục của quỹ chuẩn (benchmark). Càng có nhiều sự khác biệt trong thành phần cổ phiếu, chỉ số Active-Share càng cao. Theo nghiên cứu, chỉ số Active-Share và hiệu suất tài chính của quỹ có mối tương quan tỉ lệ thuận. Ví dụ, một quỹ có Active-Share 75% nghĩa là 75% tài sản (cổ phiếu) khác biệt so với index chuẩn, phần còn lại 25% gần giống với thành phần của index. Nghiên cứu cho thấy, quỹ có Active-Share cao thường tạo lợi nhuận vượt trội so với benchmark. Điều này có nghĩa, quỹ càng được quản lý chủ động, càng có nhiều khả năng do các nhà quản lý tài ba điều hành.
Actively Managed ETF / Quỹ Hoán Đổi Danh Mục (ETF) Được Quản Lý Chủ Động
Actively Managed ETF là loại quỹ đầu tư mà nhà quản lý hoặc nhóm người sẽ quyết định cách phân bổ tài sản, thay vì tuân theo một chiến lược cố định. Quỹ này có một chỉ số tham chiếu để so sánh, nhưng nhà quản lý có thể thay đổi cách phân bổ từng phần, thời gian giao dịch, hoặc rời xa chỉ số khi họ cho rằng cần thiết. Lợi nhuận từ hình thức này không hoàn toàn giống với chỉ số tham chiếu. Không có quy tắc cứng nhắc nào xác định quỹ chủ động sẽ hiệu quả hơn hoặc kém hơn so với quỹ thụ động. Quỹ thụ động thường dựa vào việc theo dõi chính xác chỉ số, giúp nhà đầu tư hiểu rõ các loại cổ phiếu và mức rủi ro trong danh mục. Điều này hỗ trợ việc xây dựng một danh mục đầu tư đa dạng, phù hợp với kỳ vọng của người đầu tư. Tuy nhiên, quỹ chủ động có thể giao dịch bên ngoài chỉ số tham chiếu, khiến việc dự đoán cấu trúc danh mục trong tương lai trở nên khó khăn hơn cho nhà đầu tư.
Active Tranche / Đợt Nghĩa Vụ Trả Nợ Cầm Cố Thế Chấp Chủ Động
Active Tranche là một đợt nghĩa vụ trả nợ cầm cố thế chấp (CMO) nhận các khoản thanh toán gốc để chuyển cho nhà đầu tư. Tiền lãi của CMO thường được trả ngay từ lúc phát hành. Các khoản gốc được trả theo lịch trình trong bản cáo bạch. Khi một đợt trả nhận đủ gốc theo lịch, nó được coi là đợt trả chủ động. Sau khi nhận khoản gốc cuối cùng, đợt trả kết thúc. Đợt trả tiếp theo sẽ trở thành đợt trả chủ động. Quy trình lặp lại cho đến khi tất cả các đợt trả trong CMO hoàn tất.
Active Retention / Tích Lũy Chủ Động
Active Retention là cách phòng ngừa tổn thất bằng cách chỉ định một khoản tiền cụ thể để chi trả khi xảy ra tổn thất trong tương lai. Đây là hoạt động ngược lại với tích lũy thụ động, nơi không có khoản tiền nào được dành riêng để bù đắp tổn thất. Quá trình tích lũy chủ động có thể đối phó với các tổn thất thường xuyên bằng số tiền nhỏ. Hoạt động này được xem như một hình thức tự bảo hiểm. Một lợi ích quan trọng là tránh được chi phí liên quan đến việc tìm kiếm bảo hiểm từ bên thứ ba.
Active Participant Status / Tình Trạng Tham Gia Chủ Động Của Nhân Viên
**Trạng thái tham gia chủ động** là cách để xác định mức độ tham gia của người lao động vào chương trình hưu trí do nhà tuyển dụng tài trợ. Các chương trình đủ điều kiện bao gồm: 1. Các loại hưu trí hợp lệ như chia sẻ lợi nhuận, hưu trí có mức hưởng cố định, hưu trí có mức đóng góp cố định, hưu trí mục tiêu, hoặc chương trình 401(k). 2. Quỹ hưu trí cá nhân (SEP IRAs). 3. Kế hoạch lương hưu của công ty (SIMPLE IRAs). 4. Chương trình hưu trí 403(b). 5. Kế hoạch niên kim hợp lệ. 6. Quỹ tín thác hưu trí của nhân viên (được thành lập trước ngày 25/6/1959). 7. Chương trình hưu trí do chính phủ, tiểu bang, hoặc cơ quan có thẩm quyền cùng với một nhóm ngành cụ thể của Mỹ thiết lập.
Thông thường, nhà tuyển dụng sẽ ghi nhận mức độ tham gia của người lao động trên Mẫu W-2 bằng cách đánh dấu các ô tương ứng trong phần "Kế hoạch Hưu trí". Người lao động cũng nên kiểm tra lại cùng nhà tuyển dụng để đảm bảo thông tin chính xác.
Active Money / Tiền Tệ Trong Lưu Thông
Active Money là tổng giá trị tiền xu và tiền giấy đang lưu hành trong tay công chúng. Lượng tiền này thay đổi theo mùa, hàng tháng, hàng tuần và hàng ngày. Tại Mỹ, Ngân hàng Dự trữ Liên bang cung cấp tiền mới cho Bộ Tài chính. Các ngân hàng cho khách hàng vay tiền, khi tiền được người dùng sử dụng, nó sẽ được tính vào Active Money. Active Money bao gồm toàn bộ tiền xu và tiền giấy trong tay người dân. Vì nhu cầu từ nước ngoài rất cao nên phần lớn tiền mặt đô la Mỹ lưu hành ở ngoài Mỹ. Nhu cầu tiền mặt thay đổi liên tục, kéo theo lượng tiền trong lưu thông cũng biến động. Ví dụ, nhiều người thường nhận lương hoặc rút tiền từ ATM vào cuối tuần, khiến lượng tiền trong lưu thông tăng mạnh vào thứ Hai so với thứ Sáu. Nhu cầu tiền mặt giảm ở một số thời điểm, như sau mùa lễ hội.
Active Management / Quản Lý Chủ Động
Active Management là cách quản lý danh mục đầu tư dựa vào con người, như một nhà quản lý, đồng quản lý hoặc nhóm chuyên gia. Họ sử dụng nghiên cứu, phân tích, dự báo và kinh nghiệm để quyết định mua, giữ hoặc bán cổ phiếu. Đây khác với quản lý thụ động, còn gọi là "lập chỉ mục". Những nhà đầu tư tin vào Active Management không chấp nhận giả thuyết thị trường hiệu quả. Họ cho rằng có thể kiếm lợi nhuận bằng cách tìm ra cổ phiếu bị đánh giá sai. Các công ty đầu tư thường thuê chuyên gia để quản lý quỹ, hy vọng họ sẽ vượt mặt thị trường. Mục tiêu là tạo ra lợi nhuận cao hơn so với chỉ số thị trường. Ví dụ, một quỹ quản lý cổ phiếu lớn muốn đánh bại chỉ số S&P 500. Tuy nhiên, đa số nhà quản lý chủ động gặp khó để thực hiện điều này. Điều này phản ánh thực tế rằng thị trường rất khó vượt qua, dù người quản lý có thông minh đến đâu.
Active Index Fund / Quỹ Chỉ Số Chủ Động
Active Index Fund là một loại quỹ chỉ số. Người quản lý quỹ dựa vào tỷ lệ đầu tư ban đầu theo chỉ số chuẩn mà họ đang theo dõi. Sau đó, họ thêm các cổ phiếu mà họ tin sẽ có hiệu suất cao hơn, dù không liên quan đến chỉ số cơ bản. Người quản lý sẽ chủ động điều chỉnh các cổ phiếu không có trong chỉ số cơ bản để đạt lợi suất cao hơn. Mục tiêu là tạo ra phiên bản chủ động của S&P 500. Quỹ sẽ mua tất cả cổ phiếu theo tỷ lệ thực tế của chỉ số và định kỳ cân bằng lại. Họ cũng thêm cổ phiếu mà mình tin sẽ hiệu quả. Ví dụ, nếu nghĩ chất bán dẫn sẽ mạnh trong quý tới, họ sẽ thêm nhiều cổ phiếu trong lĩnh vực này vào danh mục. Tuy nhiên, không phải tất cả nhà quản lý đều có thể vượt chỉ số. Một số dùng chiến lược như thời gian thị trường có thể giúp, nhưng không đảm bảo. Quản lý tích cực thường đi kèm chi phí cao. Chi phí này có thể làm giảm, thậm chí xóa bỏ lợi nhuận từ việc quản lý.
Active Box / Hộp Mở / Treo
Active Box là một địa điểm thực tế nơi lưu giữ chứng khoán cho các công ty môi giới. Những chứng khoán này thường được giữ như tài sản thế chấp cho các vị thế ký quỹ của khách hàng. Khoản ký quỹ này dùng để đảm bảo các khoản vay mà ngân hàng cung cấp cho môi giới và nhà đầu tư. Khoản tiền này hỗ trợ tài trợ cổ phần cho môi giới, đảm bảo công ty, và trái phiếu đô thị. Tài khoản ký quỹ của khách hàng được tài trợ từ các khoản vay môi giới. Tài khoản này giúp nhà đầu tư mua số lượng lớn chứng khoán nhờ các khoản vay này. Giấy chứng nhận cổ phiếu và trái phiếu được giữ tại Active Box cho đến khi các khoản vay trong tài khoản ký quỹ được hoàn tất. Giấy chứng nhận trái phiếu là tài liệu pháp lý cho phép chủ sở hữu yêu cầu thu hồi khoản nợ được ghi trong đó. Active Box cũng được xem là một không gian mở.
Actionable / Có Thể Hiện Thực Hoá
Actionable là một hướng dẫn kinh doanh hoặc chiến lược đầu tư có thể thực hiện trong thời gian ngắn. Nhà quản lý và nhà đầu tư luôn tìm kiếm các chiến lược có thể thực hiện để đạt được mục tiêu trong tương lai. Định nghĩa này khác với nghĩa pháp lý thông thường, nơi từ "actionable" thường chỉ bằng chứng để khởi kiện. Ví dụ, một quỹ có thể nghiên cứu một công ty trong một tháng, nhưng chỉ khi sẵn sàng mua cổ phiếu, quyết định mới được coi là có thể thực hiện. Nhà đầu tư thường tìm kiếm thời điểm cụ thể trong năm để thực hiện hoặc thực hiện được các khoản đầu tư hiện tại hoặc đã lên kế hoạch. Thời điểm này thường là mùa báo cáo tài chính, nơi các công ty công bố kết quả hoạt động và mục tiêu kinh doanh. Một thời điểm khác là khi có thay đổi về lãi suất ngắn hạn hay sự kiện lớn trong cuộc sống như thay đổi công việc, mua nhà, hoặc nghỉ hưu, khiến các quyết định đầu tư chuyển từ dự định sang có thể thực hiện.
Across The Board / Xu Hướng Giá Thay Đổi Đồng Loạt
Across The Board là xu hướng thị trường khiến hầu hết cổ phiếu và lĩnh vực di chuyển cùng hướng. Những xu hướng này thường xuất phát từ các sự kiện tác động toàn bộ thị trường. Khi báo chí tài chính nói "thị trường tăng đồng loạt", điều đó có nghĩa là đa số cổ phiếu lên giá trong ngày đó. Thuật ngữ này bắt nguồn từ Sở Giao dịch chứng khoán New York (NYSE), nơi từng ghi nhận giá cổ phiếu. Khi phần lớn giá cổ phiếu tăng hoặc giảm, sàn giao dịch sẽ ghi nhận "thay đổi đồng loạt".
Acquired Fund Fees And Expenses - AFFE / Lệ Phí Và Chi Phí Quỹ Thu Được - AFFE
AFFE là một loại chi phí riêng biệt trong bản cáo bạch của đầu tư đa quỹ, dùng để thể hiện chi phí hoạt động của các quỹ cơ bản. Mục này bắt buộc từ tháng 1 năm 2007, nằm dưới phần "Lệ phí và chi phí". So sánh báo cáo của Morningstar và Standard & Poor cho thấy các công ty nghiên cứu hiện nay báo cáo chỉ số chi phí của đầu tư đa quỹ bao gồm AFFE. Trước đây, nhiều trường hợp chỉ số chi phí được ghi là 0, điều này có nghĩa là chi phí từ mỗi quỹ riêng lẻ không được tính, nhưng các chi phí hoạt động từ nhiều quỹ cơ bản trong danh mục lại tồn tại. Thông tin về AFFE hiện nay đã giải thích rõ vấn đề này.
Accounting Manual / Cẩm Nang Kế Toán
Accounting Manual là tài liệu hướng dẫn chứa các quy tắc kế toán và thông tin cần thiết cho doanh nghiệp hoặc tổ chức. Tài liệu này có thể bao gồm hướng dẫn về các chính sách và quy trình khác nhau. Các quyển cẩm nang kế toán thường quy định các quy tắc và tiêu chuẩn tổ chức cho các tài khoản của công ty. Việc phân loại các loại tài khoản được sử dụng thường được gọi là biểu đồ tài khoản. Biểu đồ này cũng thường được đưa vào cuốn cẩm nang kế toán. Mỗi tổ chức sẽ có cuốn cẩm nang riêng tùy theo loại và quy mô hoạt động.
Cẩm Nang Kế Toán (Accounting Manual) là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được áp dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, cẩm nang kế toán có thể được dùng để phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng của cẩm nang bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng ý nghĩa.
Accredited Asset Management Specialist - AAMS / Chuyên Gia Quản Lý Tài Sản Được Công Nhận - AAMS
Accredited Asset Management Specialist - AAMS là danh hiệu chuyên nghiệp do Trường Kế hoạch Tài chính cấp cho các chuyên gia tài chính hoàn thành chương trình tự học, vượt qua kỳ thi và đồng ý tuân thủ quy tắc đạo đức. Những người đạt danh hiệu này được quyền dùng tên AAMS trong hai năm, giúp cải thiện cơ hội việc làm, danh tiếng và mức lương. Hai năm một lần, họ phải hoàn thành 16 giờ học liên tục và trả phí để duy trì danh hiệu. Chương trình AAMS hợp tác với các công ty đầu tư hàng đầu quốc gia. Ứng viên học các tình huống thực tế để sẵn sàng ứng dụng trong môi trường thực tế và xây dựng mối quan hệ bền lâu với khách hàng. Chương trình tự học gồm các nội dung: quản lý tài sản; nhà đầu tư, chính sách và thay đổi; hiệu suất rủi ro, lợi nhuận và đầu tư; phân bổ tài sản; chiến lược đầu tư; đánh thuế sản phẩm đầu tư; cơ hội nghỉ hưu; đầu tư cho doanh nghiệp nhỏ; lương thưởng; sản phẩm bảo hiểm; quy hoạch bất động sản; và các vấn đề đạo đức. Người có danh hiệu AAMS có thể làm cố vấn tài chính, cố vấn đầu tư, đại diện đăng ký, quản lý quan hệ khách hàng, tư vấn tài chính hoặc cố vấn đầu tư.
Accumulative Swing Index - ASI / Chỉ Số Giá Giao Động Tích Lũy - ASI
Accumulative Swing Index (ASI) là công cụ giúp nhà giao dịch đánh giá xu hướng dài hạn của cổ phiếu. ASI hoạt động bằng cách phân tích dữ liệu giá mở cửa, giá cao, giá thấp và giá đóng cửa trong mỗi phiên giao dịch. Khi ASI dương, xu hướng dài hạn đang tăng. Khi ASI âm, xu hướng dài hạn đang giảm. Welles Wilder được công nhận là người sáng tạo ra chỉ số ASI. ASI thường được dùng nhiều nhất cho giao dịch tương lai, nhưng cũng có thể áp dụng cho các tài sản khác. Khi kết hợp với biểu đồ giá, ASI giúp xác định các điểm phá vỡ xu hướng. Các điểm này thay đổi rõ rệt trong cả hai trường hợp: xu hướng tăng và xu hướng giảm.
AC-DC Option / Quyền Chọn AC-DC
AC-DC Option là một công cụ tài chính, giúp nhà đầu tư có quyền (nhưng không phải nghĩa vụ) mua hoặc bán chứng khoán ở mức giá cố định. Quyết định mua hay bán sẽ được thực hiện vào thời điểm cụ thể sau khi quyền chọn có hiệu lực, thay vì ngay khi mua. Quyền chọn AC-DC cơ bản là một dạng quyền chọn, có thể trở thành quyền chọn mua hoặc bán tùy theo lựa chọn của người mua. Loại quyền chọn này còn được gọi là "quyền chọn của người chọn" hoặc "quyền chọn lưỡng tính." Giá trị của quyền chọn được xác định qua một công thức phức tạp, xem xét nhiều yếu tố. Tùy chọn AC-DC thuộc nhóm quyền chọn lai (exotic option), có điều khoản phức tạp hơn so với các quyền chọn truyền thống (plain-vanilla option).






