Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

ACNielsen / Công Ty ACNielsen

ACNielsen là công ty chuyên nghiên cứu và phân tích thị trường, tập trung vào truyền thông và hành vi người xem. Đây là một bộ phận của tập đoàn Nielsen. Công ty cung cấp cái nhìn sâu sắc về thói quen tiêu dùng và dữ liệu tiếp thị cho khách hàng. Hoạt động của họ dựa trên việc thu thập và đo lường dữ liệu, giúp đánh giá những gì người tiêu dùng xem và mua. ACNielsen nổi tiếng với hệ thống xếp loại Nielsen, đo lường lượng khán giả theo dõi truyền hình, đài phát thanh, báo chí. Công ty được thành lập năm 1923, sau đó sáp nhập vào năm 1929. Trụ sở đặt tại New York, thuộc tập đoàn Nielsen do tư nhân điều hành. Nielsen được niêm yết trên sàn chứng khoán vào đầu năm 2011, hiện có văn phòng tại hơn 100 quốc gia. ACNielsen đo lường hành vi mua sắm và tương tác truyền thông của hàng triệu người tiêu dùng toàn cầu. Các nhà đầu tư và doanh nghiệp sử dụng hệ thống xếp hạng này để dự đoán xu hướng tiêu dùng. Hệ thống phục vụ nhiều ngành như truyền hình, phát thanh, hàng tiêu dùng nhanh, bán lẻ, quảng cáo, internet, âm nhạc, trò chơi điện tử và thể thao.

Accumulation Phase / Giai Đoạn Tích Lũy

Accumulation Phase là: 1. Giai đoạn đầu khi nhà đầu tư tích lũy giá trị tiền mặt của niên kim. Sau đó là giai đoạn thanh toán, lúc các khoản chi trả được thực hiện cho người nhận trợ cấp hàng năm. 2. Thời gian bạn tiết kiệm để xây dựng giá trị đầu tư. 1. Khi bạn đầu tư vào niên kim để có thu nhập khi về hưu, bạn đang ở giai đoạn tích lũy của vòng đời niên kim. Đầu tư nhiều hơn trong giai đoạn này giúp bạn nhận được nhiều hơn trong giai đoạn thanh toán. 2. Tiết kiệm trong giai đoạn tích lũy giúp bạn có nhiều tiền tiêu dùng hơn sau này. Thời gian bạn tích lũy càng sớm, bạn càng có lợi thế nhờ lãi kép và bảo vệ khỏi biến động kinh tế.

Accretive Acquisition / Hoạt Động Mua Lại Tích Lũy

Accretive Acquisition là hình thức mua lại giúp tăng thu nhập trên mỗi cổ phiếu. Hoạt động này thường mang lại lợi ích cho giá trị thị trường của doanh nghiệp, vì giá mua thường thấp hơn sự gia tăng do hoạt động này mang lại cho thu nhập trên mỗi cổ phiếu. Theo nguyên tắc chung, sáp nhập hoặc mua lại tích lũy xảy ra khi P/E của công ty mua lại cao hơn công ty mục tiêu.

Accreted Value / Giá Trị Tích Lũy

Accreted Value là giá trị của một công cụ nhiều năm tích lũy lãi nhưng không thanh toán lãi cho đến khi đáo hạn. Các loại phiếu phổ biến nhất bao gồm trái phiếu không lãi suất hoặc cổ phiếu ưu đãi tích lũy. Giá trị tích lũy có thể không liên quan đến giá trị thị trường. Ví dụ, trái phiếu kỳ hạn 10 năm, trái phiếu 10% không lãi suất với thời gian đáo hạn cuối cùng là 100 đô la sẽ có giá trị tích lũy khoảng 43,60 đô la trong năm thứ hai. Nếu lãi suất thị trường giảm, giá trị thị trường hợp lý của trái phiếu sẽ cao hơn giá trị tích lũy; nếu lãi suất tăng, giá trị của trái phiếu sẽ thấp hơn giá trị tích lũy.

Accredited Valuation Analyst - AVA / Thẩm Định Viên Được Công Nhận

Accredited Valuation Analyst (AVA) là danh hiệu chuyên nghiệp do Hiệp hội Thẩm định viên Chứng nhận Quốc gia (NAVCA) cấp cho các chuyên gia có bằng kinh doanh, kinh nghiệm trong định giá doanh nghiệp, gửi đề xuất và báo cáo cá nhân, đồng thời là thành viên uy tín của NAVCA và vượt qua kỳ thi AVA. Những người đạt danh hiệu này được phép sử dụng chữ AVA sau tên, giúp tăng cơ hội việc làm, uy tín nghề nghiệp và mức lương. Mỗi ba năm, các chuyên gia AVA phải hoàn thành 36 giờ đào tạo chuyên môn. Chương trình học AVA bao gồm các nguyên tắc cơ bản, kỹ thuật và lý thuyết định giá doanh nghiệp; phương pháp thu nhập và tài sản để đánh giá giá trị; phân tích trường hợp; và kế hoạch định giá đặc biệt. Người có danh hiệu AVA có thể làm việc trong lĩnh vực tư vấn sáp nhập, mua lại doanh nghiệp, phân tích đầu tư, tài chính doanh nghiệp, và nhiều vị trí khác.

Accredited Personal Financial Planning Specialist / Chuyên Viên Kế Hoạch Tài Chính Cá Nhân Được Công Nhận

Accredited Personal Financial Planning Specialist là một danh hiệu chuyên nghiệp dành cho kế toán viên công chứng đã hoàn thành các khóa học cần thiết và vượt qua kỳ thi do Hội đồng Tiêu chuẩn Kế hoạch Tài chính được chứng nhận quản lý. Chuyên gia lập kế hoạch tài chính cá nhân được công nhận cho phép kế toán viên cung cấp dịch vụ lập kế hoạch tài chính cá nhân riêng biệt với các dịch vụ tương tự có thể được cung cấp như công cụ hỗ trợ cho dịch vụ kế toán. Chỉ định này đặc biệt hữu ích với các kế toán viên muốn tập trung vào lĩnh vực lập kế hoạch tài chính cá nhân và gia đình. Thông thường, những người hành nghề như vậy sẽ không tham gia trực tiếp vào việc thực hiện các chiến lược đầu tư được khuyến nghị trong quy trình lập kế hoạch.

Accumulation/Distribution / Tỷ Lệ Tích Lũy Trên Phân Phối

Accumulation/Distribution là chỉ số đo lường sự thay đổi nhanh chóng của giá, giúp đánh giá xu hướng mua bán qua việc phân tích cung cầu. Chỉ số này xác định xem nhà đầu tư đang tích lũy (mua) hay phân phối (bán) cổ phiếu bằng cách so sánh giá cổ phiếu với khối lượng giao dịch. Công thức tính là: [(Giá đóng cửa - Giá thấp nhất) - (Giá cao nhất - Giá đóng cửa)] / (Giá cao nhất - Giá thấp nhất) * Khối lượng giao dịch. Ví dụ, nếu nhiều ngày liên tiếp có khối lượng giao dịch tăng mạnh trong khi giá giảm, điều này có thể báo hiệu nhu cầu mua cổ phiếu đang tăng. Trong thực tế, chỉ số này dùng để phát hiện khi giá và chỉ số đi ngược nhau. Khi phân kỳ được xác định, nhà giao dịch sẽ chờ tín hiệu xác nhận từ chỉ báo kỹ thuật khác để đưa ra quyết định.

Accumulation Unit / Đơn Vị Tích Lũy

Accumulation Unit là: 1) Khi niên kim thay đổi, đây là cách đo lường giá trị đầu tư vào tài khoản tại thời điểm tích lũy. Bạn đóng góp càng nhiều, đơn vị tích lũy càng lớn. 2) Khi ủy thác đơn vị, đây là hình thức đầu tư mà thu nhập được tái đầu tư trực tiếp vào quỹ, thay vì trả tiền mặt. 1) Đơn vị tích lũy dùng để tính chính xác giá trị đóng góp của người nhận trợ cấp. Khi tiền đầu tư giảm, một khoản tiền cố định mua nhiều đơn vị hơn so với khi chứng khoán giá cao. Như các nhà đầu tư, với cùng số tiền, họ mua nhiều cổ phiếu hơn khi giá thấp thay vì mua lúc giá cao. 2) Trong ủy thác đơn vị, đơn vị tích lũy có thể tái đầu tư vào quỹ bằng cách tăng giá đơn vị hoặc phát hành thêm đơn vị. Dù cách nào, nhà đầu tư vẫn có thể dùng lợi nhuận để đầu tư thêm vào quỹ.

Accumulation Plan / Kế Hoạch Tích Lũy

**Accumulation Plan là:** 1. Một chiến lược tài chính giúp nhà đầu tư xây dựng giá trị danh mục đầu tư đến quy mô mong muốn. 2. Với quỹ tương hỗ, nhà đầu tư sẽ đóng góp định kỳ một số tiền nhất định theo thỏa thuận. Nhờ đó, họ tích lũy dần một khoản đầu tư lớn hơn vào quỹ, đồng thời tăng giá trị danh mục đầu tư. 1. Kế hoạch tích lũy thận trọng là chìa khóa để tiết kiệm tiền cho đến khi nghỉ hưu. Nhiều nhà đầu tư đã tích lũy từ quỹ đầu tư bằng cách đóng góp thường xuyên và tái đầu tư cổ tức, lãi vốn. Mục tiêu là duy trì việc đầu tư, tái đầu tư thu nhập và lãi vốn, giữ chúng càng lâu càng tốt. 2. Kế hoạch tích lũy có thể giúp nhà đầu tư xây dựng vị trí trong quỹ tương hỗ theo thời gian. Nó cũng mang lại lợi ích từ chiến thuật trung bình hóa chi phí đầu tư.

Accredited Investor / Nhà Đầu Tư Được Công Nhận

Accredited Investor là thuật ngữ dùng bởi SEC theo Điều khoản D để chỉ những nhà đầu tư hiểu rõ về tài chính và muốn tránh một số quy định của chính phủ. Các nhà đầu tư này bao gồm cá nhân, ngân hàng, công ty bảo hiểm, khoản trợ cấp công nhân viên chức hoặc ủy thác có uy tín. Để đủ điều kiện, cá nhân phải đáp ứng ít nhất một trong ba tiêu chí sau: 1) mỗi năm có thu nhập cá nhân vượt quá 200.000 đô la hoặc thu nhập chung với vợ/chồng vượt quá 300.000 đô la, trong hai năm gần nhất và kỳ vọng duy trì mức tương tự. 2) có tài sản ròng cá nhân vượt quá 1 triệu đô la, hoặc chung với vợ/chồng. 3) là đối tác, giám đốc, người điều hành hoặc kết hợp liên quan đến công ty phát hành chứng khoán. Những nhà đầu tư này được coi là đủ điều kiện để không phải tuân thủ tất cả các quy định của SEC. Một khoản trợ cấp công nhân viên chức hoặc ủy thác có thể đủ điều kiện nếu tổng tài sản vượt quá 5 triệu đô la.

Accounts Receivable Subsidiary Ledger / Sổ Phụ Các Khoản Phải Thu

Sổ phụ các khoản phải thu (Accounts Receivable Subsidiary Ledger) là một cuốn sổ cái trong kế toán, giúp ghi lại từng giao dịch riêng lẻ với từng khách hàng mà công ty đang cho nợ. Mỗi tài khoản trong sổ phụ này phản ánh lịch sử giao dịch và tình trạng thanh toán cụ thể của từng khách hàng. Định kỳ, số dư của từng tài khoản sẽ được so sánh với số dư tổng thể trong sổ cái chính để đảm bảo tính chính xác. Sổ phụ này còn được gọi là sổ cái phụ hoặc tài khoản phụ. Điểm nổi bật của sổ phụ là khả năng hiển thị nhanh chóng tình trạng tài khoản và số tiền nợ của từng khách hàng. Ví dụ: nếu sổ cái chính cho thấy tổng số dư tài khoản phải thu là 100.000 đô la, thì sổ phụ sẽ giúp xác định rõ khách hàng nào nợ bao nhiêu. Sổ phụ các khoản phải thu là một thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: sổ phụ có thể được áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy theo ngữ cảnh. Ứng dụng của sổ phụ bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và đưa ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng ý nghĩa và giá trị của sổ phụ.

Accounts Receivable Conversion - ARC / Chuyển Đổi Khoản Phải Thu

ARC là quy trình chuyển đổi séc giấy thành thanh toán điện tử bằng cách quét và xử lý qua hệ thống thanh toán tự động. ARC giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong việc xử lý séc. Nhà cung cấp và ngân hàng chỉ nhận hình ảnh điện tử của séc. Khi ngành tài chính dần chuyển sang số hóa, ARC trở thành tiêu chuẩn thay vì ngoại lệ đối với các hệ thống thanh toán lớn. Trước thời đại ARC và thanh toán điện tử, phương thức phổ biến là dịch vụ lockbox, nơi thanh toán được gửi vào hộp thư bưu chính do ngân hàng quản lý. ARC giúp nhà cung cấp nhận tiền nhanh hơn, thay vì phải chờ kiểm tra và vận chuyển thực tế.

Accounts Receivable (A/R) Discounted / Các Khoản Phải Thu Được Khấu Trừ

Accounts Receivable (A/R) Discounted là các hóa đơn chưa thanh toán, đại diện cho tiền nợ của người bán. Công ty bán hàng bán các khoản nợ này cho người mua với giá thấp hơn mệnh giá. Mục đích là để nhanh chóng có tiền mặt và cải thiện dòng tiền. Người mua (gọi là nhân tố trực tiếp) trả tiền ngay lập tức cho công ty bán hàng. Tuy nhiên, người bán không cần truy đòi nợ, mà người mua sẽ tự thu tiền từ khách hàng. Người mua chịu trách nhiệm hoàn toàn trong việc thu tiền để bù đắp cho công ty bán hàng. Khoản thanh toán được giảm giá vì rủi ro người mua không trả nợ. Mức giảm giá phản ánh rủi ro tiềm ẩn của các khoản phải thu, đồng thời bù đắp cho việc trì hoãn dòng tiền. Trước đây, chỉ các công ty lớn đủ điều kiện mới tham gia vào giao dịch với công ty Factoring (thường là ngân hàng) để bán các khoản phải thu và nhận tiền mặt. Ngày nay, cả công ty vừa và nhỏ trong nhiều ngành (như công nghệ, sản xuất, y tế) đều có thể bán các khoản phải thu với giá chiết khấu cho công ty Factoring riêng hoặc qua trung gian.

Accounts Payable Turnover Ratio / Chỉ Số Vòng Quay Các Khoản Phải Trả

Accounts Payable Turnover Ratio là một chỉ số giúp đánh giá khả năng thanh toán nhanh chóng của doanh nghiệp. Chỉ số này đo lường tốc độ thanh toán cho nhà cung cấp. Công thức tính là tổng hàng mua từ nhà cung cấp chia cho số tiền phải trả bình quân trong kỳ. Vòng quay các khoản phải trả = Tổng hàng mua nhà cung cấp / Phải trả bình quân. Nhà đầu tư có thể biết doanh nghiệp thanh toán bao nhiêu lần số tiền phải trả trung bình trong kỳ. Ví dụ: nếu công ty mua hàng 100 triệu đô la trong năm, và số phải trả bình quân là 20 triệu đô la, chỉ số vòng quay sẽ là 5 (100 triệu / 20 triệu). Khi chỉ số giảm, điều này cho thấy doanh nghiệp đang trì hoãn thanh toán so với trước. Ngược lại, nếu chỉ số tăng, có nghĩa doanh nghiệp trả tiền nhanh hơn.

Accounts Payable Subsidiary Ledger / Sổ Phụ Các Khoản Phải Trả

Accounts Payable Subsidiary Ledger là sổ cái kế toán theo dõi lịch sử giao dịch. Nó ghi nhận các khoản nợ riêng lẻ với từng nhà cung cấp mà doanh nghiệp mua hàng bằng tín dụng. Số dư trong tài khoản khách hàng được định kỳ đối chiếu với số dư tài khoản phải trả (AP) trong sổ cái tổng hợp để đảm bảo tính chính xác. Tài khoản phải trả sổ phụ còn được gọi là tài khoản phải trả phụ (subledger) hoặc tài khoản phụ (subaccount). Ưu điểm của sổ phụ các khoản phải trả là giúp nhanh chóng xác định số tiền còn nợ của từng nhà cung cấp. Ví dụ: số dư tổng hợp có thể hiển thị tổng số dư tài khoản phải trả là 50.000 đô la, nhưng không thể biết nhà cung cấp nào bị nợ bao nhiêu. Thông tin chi tiết này có thể tìm thấy trong sổ phụ các khoản phải trả.

Accounting-Based Incentive / Mức Thưởng Dựa Trên Nguyên Tắc Kế Toán

Accounting-Based Incentive là cách thưởng cho giám đốc điều hành dựa trên kết quả công ty đạt được trong các chỉ tiêu như thu nhập trên cổ phiếu hoặc lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Phương pháp này phổ biến và chia thành hai dạng: thưởng bằng tiền mặt và thưởng bằng cổ phiếu. Phần thưởng này thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng lương thưởng của giám đốc điều hành, dù công ty có quy mô lớn hay nhỏ. Họ vẫn nhận lương cơ bản và các phúc lợi khác. Nghiên cứu của "Sổ tay các vấn đề quản trị" cho thấy, từ năm 1971 đến 1980, 175 công ty áp dụng loại kế hoạch này thường cải thiện hiệu suất. Những công ty trước đây hoạt động yếu, ở mức dưới hoặc bằng trung bình ngành, sau khi áp dụng thường tăng trưởng. Sau khi kiểm soát các yếu tố khác, sự thay đổi tích cực này được cho là do việc triển khai kế hoạch thưởng. Các chỉ tiêu khác mà doanh nghiệp thường dùng để đánh giá hiệu quả quản trị bao gồm dòng tiền, lợi nhuận trên tài sản, thu nhập hoạt động, thu nhập ròng và tổng lợi nhuận cho cổ đông.

Accounting Trends And Techniques (Publication) / Các Xu Hướng Và Thủ Thuật Kế Toán (Ấn Phẩm)

Accounting Trends And Techniques (Publication) là ấn phẩm hàng năm của Viện Kế toán công chứng Hoa Kỳ (AICPA), cung cấp cập nhật cho các kế toán viên về các thông lệ báo cáo tài chính mới. Từ năm 1946, ấn phẩm này đã được phát hành đều đặn. Mỗi ấn phẩm chứa các mô tả chi tiết về yêu cầu từ các nguyên tắc kế toán mới. Cùng với đó là các ví dụ thực tế từ các công ty đại chúng, giúp hướng dẫn xử lý các tình huống phức tạp. Nội dung còn giải quyết các vấn đề kế toán liên quan đến IFRS, kế hoạch trợ cấp công nhân viên và hoạt động của các tổ chức phi lợi nhuận.

Accounting Theory / Nguyên Lý Kế Toán

Accounting Theory bao gồm các giả thuyết, phương pháp và khuôn khổ được dùng trong nghiên cứu và áp dụng các nguyên tắc tài chính. Các nghiên cứu về lý thuyết kế toán tập trung vào hai nền tảng lịch sử của thông lệ kế toán, cũng như cách thức thông lệ này được kiểm chứng và bổ sung vào hệ thống pháp lý để quản lý việc kê khai tài chính và báo cáo. Ngành học kế toán đã tồn tại từ thế kỷ 15. Từ đó đến nay, doanh nghiệp và nền kinh tế đã phát triển mạnh mẽ. Nguyên lý kế toán là lĩnh vực liên tục đổi mới, bởi nó phải thích ứng với những thay đổi trong cách kinh doanh, tiêu chuẩn công nghệ mới, và các khiếm khuyết trong cơ chế báo cáo. Các tổ chức như Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế tạo ra ứng dụng thực tế của nguyên lý kế toán, trong khi các chuyên gia như CPAs giúp doanh nghiệp tuân thủ các chuẩn mực kế toán.

Accounting Changes And Error Correction / Kế Toán Điều Chỉnh Và Sửa Lỗi

Accounting Changes and Error Correction là yêu cầu đối với kế toán và báo cáo thay đổi nguyên tắc kế toán, thay đổi ước tính kế toán, thay đổi đơn vị báo cáo hoặc điều chỉnh giao dịch. Kế toán thay đổi và sửa lỗi là một tuyên bố của Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Tài chính (FASB) và là một tuyên bố về chuẩn mực kế toán tài chính (SFAS). Tuyên bố này phác thảo quy tắc để sửa chữa và áp dụng thay đổi vào báo cáo tài chính. Tuyên bố số 154 này thay thế tuyên bố FASB số 3 và Ủy ban Nguyên tắc Kế toán (APB) số 20. Nó được ban hành vào tháng 5 năm 2005. Hai cơ quan chuẩn mực kế toán chính, FASB và Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB), có cách hiểu khác nhau về các quy tắc và nguyên tắc kế toán nhưng hợp tác để tạo sự thống nhất khi có thể. Tuyên bố Kế toán thay đổi và sửa lỗi tương tự như "Chính sách kế toán, thay đổi về ước tính và sai sót kế toán" của IASB, được phát hành năm 2003.

Accounting Convention / Quy Ước Kế Toán

Accounting conventions arise from the practical application of accounting principles. These conventions aren't legally binding but are accepted practices based on import taxes. They're designed to help accountants address real issues in financial reporting. When taxes change, accounting conventions also change. If a regulatory body like the SEC or FASB issues guidance on the same topic, the convention is no longer applied. In essence, these conventions link guidance with practical application.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55