Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Self-Esteem / Tự Trọng

Xã hội cảm nhận được giá trị khi các hệ thống xã hội, kinh tế, chính trị và thể chế nâng cao sự tôn trọng, nhân phẩm, sự liêm chính và sự tự khẳng định của con người.

Security Characteristic Line / Đường Đặc Tính Chứng Khoán

Đường hồi quy thể hiện mối quan hệ giữa lợi nhuận của chứng khoán và lợi nhuận thị trường. Độ dốc của đường này là hệ số beta của chứng khoán.

Secondary Industrial Sector / Khu Vực Công Nghiệp Thứ Cấp

Phần chế tạo trong nền kinh tế sử dụng nguyên vật liệu và hàng hóa trung gian để sản xuất hàng hóa cuối cùng hoặc các sản phẩm trung gian khác. Ngành công nghiệp như lắp ráp xe hơi, dệt may và xây dựng thuộc lĩnh vực này.

Scatter Diagram / Biều Đồ Phân Tán

Đồ thị hai chiều dùng để thể hiện các biến số thống kê, mỗi cặp giá trị được biểu diễn thành một điểm. Một giá trị nằm trên trục hoành, giá trị còn lại trên trục tung.

Balance Of Payments (Marco Econ) / Cán Cân Thanh Toán (Kinh Tế Vĩ Mô).

Các số liệu thống kê ghi nhận toàn bộ giao dịch kinh tế giữa dân cư của một quốc gia độc lập với dân cư ở các nước khác trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm. Số liệu này phản ánh đầy đủ mọi hoạt động thương mại, đầu tư và dịch vụ giữa hai bên trong thời gian đó.

Scarcity / Sự Khan Hiếm

Một tình huống trong đó nguồn lực hiện có không đủ để đáp ứng nhu cầu và mong muốn của cá nhân hay nhóm người. Trong kinh tế học, đây là khi một yếu tố nào đó (như hàng hóa, dịch vụ hay tài nguyên) thiếu hụt so với mong đợi của con người. Nguyên nhân là vì nguồn lực khan hiếm, không thể sản xuất đủ số lượng cần thiết. Vì vậy, khan hiếm khiến giá cả tăng lên. Điều này đòi hỏi việc phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả, ví dụ qua thị trường tự do ở nền kinh tế tư bản, hay qua hệ thống điều hành tập trung ở nền kinh tế kế hoạch.

Scarcity Rent / Tiền Thuê Trong Tình Trạng Thiếu Đất

**Tiền Thuê Trong Tình Trạng Thiếu Đất (Scarcity Rent)** là thuật ngữ tài chính mô tả một khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể. Nó được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Khoản tiền này phát sinh khi sử dụng nguồn lực hoặc hàng hóa có nguồn cung hạn chế. Ví dụ, nó có thể xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào bối cảnh. Ứng dụng thực tế bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và đưa ra quyết định tài chính. Tuy nhiên, khi áp dụng, cần xem xét kỹ bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác ý nghĩa của thuật ngữ này.

Scalping / Đầu Cơ

Hành động mua vé và bán vé bất hợp pháp với giá cao hơn mệnh giá.

Scale-Neutral / Trung Tính Với Quy Mô

Công nghệ tiến bộ này không phụ thuộc vào quy mô, có thể giúp đạt sản lượng cao hơn, bất kể doanh nghiệp hay nông trại lớn hay nhỏ. Nó có thể áp dụng đều như nhau cho cả quy mô nhỏ và quy mô lớn. Một ví dụ thường được nhắc đến là hạt giống lai từ cách mạng xanh. Lý thuyết cho rằng loại hạt này có thể tăng năng suất cho cả nông trại nhỏ và lớn, nếu có đủ nguồn lực như phân bón, nước tưới, thuốc trừ sâu.

Savings Ratio / Tỉ Lệ Tiết Kiệm

Tiết kiệm được tính theo tỷ lệ so với thu nhập khả dụng trong một giai đoạn nhất định. Tỉ lệ tiết kiệm thường được dùng để chỉ xu hướng tiết kiệm trung bình.

Saving Gap / Khoảng Cách Tiết Kiệm

Khi dòng vốn chảy vào cộng với tiết kiệm trong nước lớn hơn đầu tư trong nước, nền kinh tế đạt mức hoạt động tối ưu.

Direct Segment Discrimination / Sự Phân Biệt Phân Khúc Trực Tiếp

Người bán thiết lập các mức biên lợi nhuận tăng thêm khác nhau cho từng phân khúc.

Law Of Competitive Advantage / Quy Luật Lợi Thế So Sánh.

Lý thuyết này cho thấy, hoạt động ngoại thương cùng có lợi vẫn xảy ra. Ngay cả khi nước tham gia kém hiệu quả, hay không có lợi thế tuyệt đối trong sản xuất tất cả các loại hàng hóa so với nước đối tác.

Same Technology / Công Nghệ Tương Đồng

Các phương pháp sản xuất giống nhau. Công nghệ tương tự với tỷ lệ K/L giống nhau trong sản xuất mỗi loại hàng hóa ở cả hai nước. Giá tương đối của các yếu tố sản xuất ở hai nước là như nhau.

Round Tripping / Vốn Xoay Vòng.

"Xoay vòng vốn" là tình huống vốn được đưa trở lại nơi ban đầu dưới hình thức đầu tư nước ngoài (FDI), mà không làm tăng thêm lượng vốn đổ vào quốc gia đó.

Romer Endogenous Growth Model / Mô Hình Tăng Trưởng Nội Sinh Romer

Mô hình tăng trưởng nội sinh có sự hiện diện của tác động lan tỏa công nghệ. Tích lũy vốn toàn nền kinh tế cũng là yếu tố quan trọng. Tác động tích cực đến sản lượng ở cấp ngành có thể tạo ra hiệu suất tăng theo quy mô. Hiệu suất này lan rộng đến cấp độ toàn nền kinh tế.

Rivalry / Sự Tranh Giành

Khi một khách hàng tiêu thụ sản phẩm, giá trị của nó sẽ giảm cho người mua tiếp theo.

Risk Premium / Khoản Bù Rủi Ro

Đây là khoản bù mà nhà đầu tư nhận được khi chọn đầu tư vào hoạt động có rủi ro thay vì đầu tư an toàn. Phần bù này phản ánh mức độ rủi ro mà nhà đầu tư chấp nhận, giúp họ được đền bù khi chấp nhận rủi ro cao hơn.

Risk Neutral (Micro Econ) / Trung Dung VỚi Rủi Ro (Kinh TếVi Mô)

Một nhà đầu tư không phân biệt giữa hai dự án có cùng lợi nhuận kỳ vọng nhưng rủi ro khác nhau. Họ mong muốn như nhau về giá trị chắc chắn và rủi ro nếu cả hai có cùng giá trị kỳ vọng. Đặc tính của người không sẵn sàng trả thêm tiền để đảm bảo kết quả kỳ vọng.

Risk Averse (Micro Econ) / Né Tránh Rủi Ro (Kinh Tế Vi Mô)

Khi phải chọn giữa hai khoản đầu tư có cùng tỷ lệ lợi nhuận kỳ vọng nhưng rủi ro khác nhau, nhà đầu tư sẽ ưu tiên lựa chọn có rủi ro thấp hơn. Với cùng mức kỳ vọng lợi nhuận, họ sẽ mong muốn một mức rủi ro phù hợp. Một đặc điểm của con người là sẵn sàng chi thêm tiền để đảm bảo kết quả kỳ vọng.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55